Trần Lê Thảo Chi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Lê Thảo Chi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc trong thời đại ngày nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Những di tích ấy không chỉ là dấu ấn của quá khứ mà còn là minh chứng sống động cho lịch sử, văn hóa và truyền thống của dân tộc. Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, nhiều giá trị vật chất hiện đại dần lấn át những giá trị xưa cũ, vì vậy việc gìn giữ di tích lại càng trở nên cấp thiết. Bảo tồn di tích không chỉ giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về cội nguồn, mà còn góp phần nuôi dưỡng lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm đối với quê hương. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn tình trạng xâm hại, xuống cấp hoặc khai thác di tích chưa hợp lý. Do đó, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức bảo vệ, đồng thời các cơ quan chức năng cũng cần có biện pháp trùng tu, gìn giữ hiệu quả. Bảo tồn di tích chính là cách để chúng ta giữ gìn bản sắc dân tộc và truyền lại những giá trị quý báu cho các thế hệ mai sau.

Câu 2 :

Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lí, thể hiện những suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời và con người. Qua hình thức tưởng chừng như đơn giản của một bài đồng dao, tác giả đã gửi gắm nhiều thông điệp ý nghĩa về những nghịch lí và quy luật của cuộc sống.


Trước hết, về nội dung, bài thơ phản ánh một thế giới đầy những điều trái ngược và nghịch lí. Những câu thơ như “có con người sống mà như qua đời”, “có câu trả lời biến thành câu hỏi” gợi lên cảm giác hoang mang, mất phương hướng của con người trong cuộc sống hiện đại. Con người tồn tại nhưng đôi khi lại sống vô nghĩa, đánh mất bản thân. Những điều tưởng như rõ ràng lại trở nên mơ hồ, khiến con người không ngừng trăn trở. Bên cạnh đó, tác giả còn đề cập đến những bất công và ngang trái của cuộc đời như “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”, “có cả đất trời mà không nhà cửa”. Những hình ảnh ấy cho thấy sự đối lập giữa cái đầy đủ và thiếu thốn, giữa hạnh phúc và bất hạnh, từ đó làm nổi bật tính phức tạp của xã hội.


Không chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện thực, bài thơ còn thể hiện những suy tư mang tính triết lí về dòng chảy của thời gian và đời người. Câu thơ “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” gợi ra sự trôi chảy nhanh chóng của thời gian, nhắc nhở con người về sự hữu hạn của cuộc sống. Đồng thời, những câu “có thương có nhớ có khóc có cười” cho thấy cuộc đời luôn đan xen nhiều cung bậc cảm xúc, không chỉ có niềm vui mà còn có nỗi buồn. Từ đó, tác giả như muốn nhắn nhủ rằng con người cần biết chấp nhận những điều đối lập ấy để trưởng thành hơn.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình thức đồng dao với nhịp điệu ngắn, lặp cấu trúc “có…”, tạo nên âm hưởng gần gũi, dễ nhớ nhưng lại chứa đựng nội dung sâu sắc. Biện pháp điệp cấu trúc được sử dụng xuyên suốt giúp nhấn mạnh các nghịch lí của cuộc sống, đồng thời tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa các câu thơ. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, kết hợp với hình ảnh mang tính biểu tượng đã giúp bài thơ trở nên giàu ý nghĩa. Đặc biệt, sự đối lập trong từng câu thơ không chỉ tạo nên hiệu quả nghệ thuật mà còn làm nổi bật tư tưởng triết lí của tác giả.

Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ độc đáo, vừa mang màu sắc dân gian vừa chứa đựng những suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời. Qua những nghịch lí tưởng chừng đơn giản, Nguyễn Trọng Tạo đã giúp người đọc nhận ra nhiều chân lí về cuộc sống, từ đó biết trân trọng hiện tại và sống ý nghĩa hơn.


Câu 1:

Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).


Câu 2:

Đối tượng thông tin được đề cập đến là: Vạn Lý Trường Thành.


Câu 3:

→ Dữ liệu tác giả đưa ra là dữ liệu thứ cấp (lấy từ nguồn có sẵn, nghiên cứu, thống kê).

Ví dụ: “Theo Travel China Guide…” hoặc “Thống kê của UNESCO cho thấy…”

→ Đây là thông tin được trích dẫn lại, không phải do tác giả tự thu thập trực tiếp.


Câu 4:

→ Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh Vạn Lý Trường Thành trong văn bản.

Tác dụng:

Giúp người đọc dễ hình dung công trình

Tăng tính trực quan, sinh động

Làm văn bản hấp dẫn và thuyết phục hơn


Câu 5:

Văn bản giúp em thấy rằng Vạn Lý Trường Thành là một công trình vĩ đại, có giá trị lịch sử lâu đời nhưng đang bị xuống cấp, vì vậy cần được bảo tồn và gìn giữ.

Câu 1

Trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng và rất nhạy cảm. Khi còn nhỏ, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn nuốt con voi, thể hiện trí tưởng tượng phong phú và cách nhìn thế giới đầy sáng tạo của trẻ em. Tuy nhiên, khi đưa bức tranh cho người lớn xem, họ lại cho rằng đó chỉ là một cái mũ. Điều đó khiến “tôi” cảm thấy thất vọng vì người lớn không thể hiểu được suy nghĩ của mình. Chính sự thiếu thấu hiểu ấy đã khiến “tôi” từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ và chuyển sang học lái máy bay. Qua lời kể của nhân vật “tôi”, người đọc thấy rõ sự đối lập giữa thế giới trẻ thơ giàu tưởng tượng và thế giới người lớn khô khan, thực tế. Nhân vật “tôi” không chỉ là một cậu bé sáng tạo mà còn là người luôn trăn trở trước cách suy nghĩ hạn hẹp của người lớn. Qua đó, tác giả muốn nhắn nhủ rằng mỗi người cần biết trân trọng trí tưởng tượng và sự sáng tạo của trẻ em, đồng thời cần học cách lắng nghe và thấu hiểu chúng hơn.


Câu 2

Nhà văn Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến này gợi cho chúng ta suy nghĩ sâu sắc về sự khác biệt giữa cách nhìn của trẻ em và người lớn đối với thế giới.


Trước hết, câu nói nhấn mạnh rằng trẻ em có trí tưởng tượng rất phong phú. Đối với trẻ em, thế giới luôn đầy màu sắc và thú vị. Chỉ với một chiếc lá, một hòn đá hay một đám mây trên bầu trời, các em cũng có thể tưởng tượng ra vô vàn câu chuyện khác nhau. Trẻ em có khả năng tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong những điều rất giản dị. Chính vì vậy mà tuổi thơ luôn gắn liền với sự hồn nhiên, trong sáng và sáng tạo.


Ngược lại, người lớn thường nhìn thế giới theo hướng thực tế và đôi khi khô khan hơn. Khi trưởng thành, con người phải đối mặt với nhiều trách nhiệm, áp lực của cuộc sống như công việc, tiền bạc hay các mối quan hệ xã hội. Vì thế, họ dần mất đi sự hồn nhiên và trí tưởng tượng phong phú như khi còn nhỏ. Nhiều người lớn chỉ quan tâm đến những điều cụ thể, hữu ích mà quên đi những vẻ đẹp giản dị xung quanh mình. Do đó, dù có rất nhiều điều tốt đẹp trong cuộc sống, họ vẫn cảm thấy cuộc sống trở nên nhàm chán và thiếu ý nghĩa.


Tuy nhiên, ý kiến trên không có nghĩa là người lớn hoàn toàn sai. Thực tế, mỗi giai đoạn của cuộc đời đều có cách nhìn nhận riêng. Người lớn cần suy nghĩ thực tế để giải quyết công việc và trách nhiệm của mình. Nhưng nếu chỉ nhìn thế giới bằng lý trí mà quên đi cảm xúc và trí tưởng tượng thì cuộc sống sẽ trở nên khô cứng và nghèo nàn.


Từ góc nhìn của người trẻ, chúng ta cần biết giữ gìn sự hồn nhiên, sáng tạo của tuổi thơ. Dù lớn lên, mỗi người vẫn nên giữ trong mình một tâm hồn biết mơ mộng, biết tìm niềm vui từ những điều nhỏ bé trong cuộc sống. Đồng thời, chúng ta cũng cần học cách cân bằng giữa trí tưởng tượng và suy nghĩ thực tế để trưởng thành một cách tích cực.


Tóm lại, câu nói của Giacomo Leopardi đã nhắc nhở chúng ta rằng cách nhìn thế giới có thể thay đổi theo thời gian, nhưng mỗi người không nên đánh mất sự hồn nhiên và khả năng khám phá những điều đẹp đẽ trong cuộc sống. Khi biết giữ cho mình một tâm hồn rộng mở và giàu trí tưởng tượng, cuộc sống sẽ luôn trở nên ý nghĩa và tươi đẹp hơn.


Câu 1.

Ngôi kể: Ngôi thứ nhất


Câu 2.

Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi (nhưng người lớn tưởng đó là cái mũ).


Câu 3.

Người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì:

Họ không hiểu ý nghĩa bức vẽ của cậu bé.

Họ cho rằng vẽ vời không quan trọng bằng các môn học như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp.

Họ có cách suy nghĩ thực tế, hạn hẹp, không khuyến khích trí tưởng tượng.


Câu 4.

Những người lớn được miêu tả là:

Thiếu trí tưởng tượng.

Không hiểu thế giới của trẻ em.

Chỉ quan tâm đến những điều thực tế, khô khan.


Nhận xét:

→ Họ bảo thủ, hạn chế trong cách nhìn, vô tình làm mất đi sự sáng tạo của trẻ em.


Câu 5.

Bài học rút ra:

Cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của mình.

Người lớn nên lắng nghe và thấu hiểu trẻ em hơn.

Không nên vội phán xét khi chưa hiểu rõ suy nghĩ của người khác.

Câu 1:

Trong đoạn trích của tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac, nhân vật lão Goriot hiện lên là một người cha có tình yêu thương con vô cùng sâu sắc nhưng cũng hết sức bất hạnh. Trong giây phút hấp hối, điều ông khao khát nhất không phải tiền bạc hay sự sống mà chỉ là được gặp các con gái của mình. Những lời nói đứt quãng, đau đớn như “Anastasie, Delphine ơi, hãy đến đây đi” cho thấy nỗi tuyệt vọng và khát khao được con cái quan tâm của ông. Dù bị con gái bỏ rơi, lão Goriot vẫn luôn yêu thương và bênh vực các con. Có lúc ông tức giận, nguyền rủa vì quá đau khổ, nhưng ngay sau đó lại khẳng định mình “rất yêu các con”. Điều đó cho thấy tình phụ tử của ông vừa mãnh liệt vừa vị tha. Cuộc đời lão Goriot là bi kịch của một người cha đã hi sinh tất cả cho con nhưng cuối cùng lại chết trong cô độc. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ khắc họa tình cha thiêng liêng mà còn phê phán sự vô tâm, ích kỉ của những đứa con trong xã hội. Lão Goriot vì thế trở thành biểu tượng cho tình phụ tử cao cả nhưng đầy đau đớn.


Câu 2:

Trong xã hội hiện đại, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái đang có nhiều thay đổi. Bên cạnh những gia đình gắn bó, vẫn tồn tại tình trạng con cái và cha mẹ ngày càng xa cách. Đây là một vấn đề đáng suy nghĩ, bởi gia đình vốn là nơi gắn kết tình yêu thương và nuôi dưỡng tâm hồn con người.


Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là khoảng cách về tình cảm, sự thấu hiểu và thời gian dành cho nhau. Trong nhiều gia đình hiện nay, cha mẹ bận rộn với công việc, còn con cái lại chìm trong việc học tập, bạn bè hoặc thế giới mạng. Họ sống chung dưới một mái nhà nhưng lại ít trò chuyện, ít chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc với nhau. Điều này khiến tình cảm gia đình dần trở nên lạnh nhạt.Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết là nhịp sống hiện đại quá bận rộn. Cha mẹ phải làm việc nhiều để lo cho cuộc sống gia đình nên ít có thời gian quan tâm, lắng nghe con cái. Ngược lại, nhiều bạn trẻ lại thích sống trong thế giới riêng của mình, dành quá nhiều thời gian cho điện thoại, mạng xã hội hoặc bạn bè. Bên cạnh đó, sự khác biệt về thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó hiểu nhau. Cha mẹ thường có suy nghĩ truyền thống, trong khi con cái lại có những quan điểm mới mẻ, hiện đại. Khi hai bên không chịu lắng nghe và chia sẻ, khoảng cách giữa họ sẽ ngày càng lớn.


Sự xa cách này có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự quan tâm và thấu hiểu từ gia đình, con cái dễ cảm thấy cô đơn, lạc lõng và có thể tìm đến những môi trường không lành mạnh. Đồng thời, cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã khi không nhận được sự gần gũi, chia sẻ từ con cái. Về lâu dài, điều này có thể làm suy yếu tình cảm gia đình – nền tảng quan trọng của xã hội.


Tuy nhiên, tình trạng này hoàn toàn có thể cải thiện nếu cả cha mẹ và con cái cùng cố gắng. Cha mẹ cần dành nhiều thời gian hơn để trò chuyện, lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con. Thay vì áp đặt, họ nên trở thành những người bạn đồng hành, giúp con định hướng và trưởng thành. Ngược lại, con cái cũng cần biết trân trọng tình yêu thương của cha mẹ, chủ động chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mình và quan tâm đến cha mẹ nhiều hơn. Chỉ cần những hành động nhỏ như cùng ăn bữa cơm gia đình, hỏi han nhau mỗi ngày cũng có thể giúp tình cảm trở nên gắn bó hơn.


Gia đình là nơi mỗi người tìm thấy sự bình yên và chỗ dựa tinh thần. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết giữ gìn và vun đắp tình cảm giữa cha mẹ và con cái. Khi các thành viên trong gia đình biết yêu thương, lắng nghe và thấu hiểu nhau, khoảng cách sẽ dần được xóa bỏ, thay vào đó là sự gắn bó và hạnh phúc bền lâu.

Câu 1:

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.


Câu 2:

Đề tài của văn bản là tình cha con và nỗi đau của người cha khi bị con cái bỏ rơi.


Câu 3:

Lời nói của lão Goriot cho thấy ông rất yêu thương các con gái của mình. Dù sắp chết, ông vẫn mong được gặp các con. Điều đó làm em cảm thấy rất thương và xót xa cho ông, vì ông đã hi sinh nhiều cho con nhưng cuối cùng lại không được các con quan tâm.


Câu 4:

Lão Goriot vẫn khao khát gặp các con vì ông là một người cha rất yêu con. Những lời mắng chửi chỉ là do ông quá đau khổ và tuyệt vọng. Thực ra trong lòng ông vẫn rất thương và mong được gặp các con lần cuối trước khi chết.


Câu 5:

Lúc cuối đời, lão Goriot rất đáng thương. Ông bị các con bỏ rơi, phải chết trong đau đớn và cô đơn. Bên cạnh ông chỉ có Eugène và Bianchon chứ không phải con ruột của mình.

Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích bài thơ

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan điểm sâu sắc về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy sự trân trọng của tác giả đối với thơ ca cổ điển, vốn thiên về việc ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên như núi, sông, trăng, tuyết. Tuy nhiên, tác giả không dừng lại ở sự thưởng thức mà từ đó đưa ra một yêu cầu mới cho thơ ca hiện đại. Theo Nguyễn Ái Quốc, thơ của thời đại cách mạng phải có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí đấu tranh mạnh mẽ. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng cần “xung phong”, dấn thân vào thực tiễn cuộc sống, đồng hành cùng dân tộc trong sự nghiệp giải phóng đất nước. Với hình thức thơ Đường luật ngắn gọn, hàm súc nhưng giàu ý nghĩa, bài thơ đã thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật tiến bộ của tác giả: thơ ca không chỉ là nghệ thuật thuần túy mà còn là vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng.


Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)

Suy nghĩ về ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ hiện nay


Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Đối với Việt Nam, những giá trị văn hóa truyền thống như tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, đạo lý “uống nước nhớ nguồn” đã góp phần tạo nên cốt cách con người Việt Nam qua bao thế hệ. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị ấy ở giới trẻ càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Thực tế cho thấy, một bộ phận giới trẻ hiện nay đã có những nhận thức tích cực về văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ quan tâm đến lịch sử dân tộc, yêu thích áo dài, nhạc dân gian, tìm hiểu phong tục cổ truyền hay lan tỏa giá trị văn hóa Việt trên các nền tảng mạng xã hội. Những hành động đó góp phần làm cho văn hóa truyền thống không bị mai một mà còn được tiếp cận dưới góc nhìn mới mẻ, hiện đại.Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu đáng mừng, vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, thậm chí quay lưng với văn hóa dân tộc. Một số người sính ngoại, chạy theo trào lưu nước ngoài, xem nhẹ tiếng Việt, lịch sử và các giá trị truyền thống. Điều này xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, từ tác động mạnh mẽ của toàn cầu hóa và cả sự buông lỏng trong giáo dục văn hóa truyền thống.


Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ hay khước từ cái mới, mà là biết tiếp thu tinh hoa nhân loại trên nền tảng bản sắc dân tộc. Giới trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ: sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, trân trọng lịch sử, tham gia và gìn giữ các phong tục đẹp, ứng xử có văn hóa. Đồng thời, nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục, tạo môi trường để người trẻ hiểu, yêu và tự hào về truyền thống dân tộc.


Có thể khẳng định rằng, giới trẻ chính là cầu nối giữa quá khứ và tương lai của dân tộc. Khi người trẻ có ý thức giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống, bản sắc Việt Nam sẽ không bị hòa tan mà còn tỏa sáng trong dòng chảy hội nhập toàn cầu.

Câu 1: Thể thơ của văn bản trên: Thất ngôn tứ tuyệt

Câu 2 : Bài thơ theo luật trắc, (chữ cuối câu 1 là thanh trắc) và gieo vần bình (vần “phong” ở câu 2 và 4 là vần bình)

Câu 3: Biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài : Biện pháp đối lập

Tác dụng:

- Làm nổi bật sự khác biệt giữa thơ xưa và thơ nay

- Nhấn mạnh quan điểm sáng tác thơ ca tiến bộ của tác giả, phù hợp với hoàn cảnh lịch sử lúc bấy giờ

Câu 4 :

- Theo em tác giả cho rằng “hiện đại thi trung ưng hữu thiết/ Thi gia dã yếu hội xung phong” vì :

+ Hoàn cảnh đất nước đang bị thực dân nửa phong kiến chi phối, chuẩn bị cho quá trình cứu nước

+ Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có “thép” và nhà thơ phải biết “xung phong”

+ Thơ ca không chỉ là sự hưởng thụ cái đẹp mà còn phải phục vụ cho sự nghiệp cách mạng, thức tỉnh tinh thần dân tộc

Câu 5 : Nhận xét về cấu tứ của bài thơ:

- Bài thơ mở đầu bằng việc nhận xét về thơ xưa, tác giả đã đưa ra quan điểm về thơ hiện đại với thơ xưa. Mạch thơ chuyển từ việc đọc đến suy nghĩ vai trò của thơ ca trong thời đại mới. Cấu tứ này giúp làm nổi bật thông điệp chính của tác giả, thơ ca cần gắn liền với cách mạng, có tinh thần yêu nước.

Câu 1: Những bài học cơ bản của cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay là:

-Phát huy tinh thần yêu nước.

-Củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc

-Phát triển, sáng tạo nghệ thuật lãnh đạo và nghệ thuật quân sự.

-Sự lãnh đạo của Đảng là yếu tố vô cùng quan trọng. Cần có đường lối chiến lược đúng đắn và vận dụng sáng tạo , linh hoạt vào điều kiện, hoàn cảnh cụ thể của đất nước.

-Phát huy sức mạnh đoàn kết toàn dân, toàn quân, của khối đoàn kết toàn dân.

-Xác định thời cơ, tạo và chớp thời cơ, cần xác định rõ thời cơ và giá trị của thời cơ, chủ động tạo thời cơ và nhanh chóng chớp thời cơ để hành động.

-Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Cần phát huy nội lực trong nước, đồng thời tận dụng những xu thế mới và điều kiện thuận lợi từ bên ngoài , kết hợp giữa nhân tố chủ quan và nhân tố khách quan, trong đó nhân tố chủ quan giữ vai trò quyết định.

b, Là một học sinh những việc em cần làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay là:

- Giống như câu nói :" Dân ta phải biết sử ta" chính vì vậy, mà trước hết theo em là những bạn học sinh, chúng em cần phải tích cực trong việc tìm tòi ,tìm hiểu về những tư liệu lịch sử, những trang sử hào hùng của dân tộc để có sự hiểu biết đúng đắn về lịch sử nước nhà.

-Lên án, phê phán những hành vi xâm phạm chủ quyền lãnh thổ, biển đảo của Việt Nam.

-Tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ chủ quyền biển, đảo như : "Góp đá xây Trường Sa", " Vì Trường Sa thân yêu" , " Thế hệ trẻ cùng biển, đảo",...

-Tìm hiểu, tìm tòi các tư liệu về luật pháp Quốc tế, liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo để có những tư liệu trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia như: Luật biển năm 1982,...

Câu 2: Những thành tựu cơ bản về kinh tế của Việt Nam trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay là:

Trong suốt quá trình đổi mới, kinh tế là lĩnh vực trọng tâm, được Việt Nam tập trung đổi mới mạnh mẽ và đạt nhiều thành tựu ấn tượng. Cụ thể :

-Việt Nam đã chuyển đổi thành công từ nền kinh tế kết hoạch hóa tập trung, bao cấp sáng nền kinh tế hành hóa nhiều thành phần có sự quản lí của Nhà nước.

-Sau 10 năm đổi mới (1986-1995), Việt Nam đã vượt qua khủng hoảng kinh tế - xã hội.

-Năm 2008, Việt Nam ra khỏi nhóm nước có thu nhập thấp, vươn lên trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình.

-Tăng trưởng kinh tế ở mức khá cao, trung bình khoảng 7% mỗi năm.

-Quy mô nền kinh tế không ngừng mở rộng.

-Năm 2020, GDP đạt mức 342,7 tỉ USD, trở thành nền kinh tế lớn thứ tư trong ASEAN.Nằm trong top 10 quốc gia có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất thế giới.

-Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Từ nền kinh tế nông nghiệp chuyển sang nền kinh tế công nghiệp - dịch vụ.

-Kinh tế đối ngoại phát triển nhanh.

-Kim ngạch xuất nhập khẩu gia tăng, cán cân thương mại chuyển biến dần từ nhập siêu sang xuất siêu.

-Thị trường xuất khẩu được mở rộng theo hướng đã phương hóa, đa dạng hóa.

-Hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và đầu tư ra nước ngoài đều chuyển biến tích cực.