Phan Tiểu Long
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Suy nghĩ về việc bảo tồn di tích lịch sử của dân tộc (Khoảng 200 chữ)
Di tích lịch sử không chỉ là những công trình gạch đá vô tri, mà là "cuốn biên niên sử" sống động lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong dòng chảy hối hả của thời đại số, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đó là cách chúng ta thể hiện lòng tri ân với cội nguồn, giữ gìn những giá trị văn hóa để không bị hòa tan trong quá trình hội nhập quốc tế. Một dân tộc quên đi quá khứ là một dân tộc không có tương lai. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di tích đang bị xâm hại bởi sự xuống cấp của thời gian và sự thiếu ý thức của con người như viết vẽ bậy, hay việc trùng tu sai lệch làm mất đi vẻ đẹp nguyên bản. Để bảo tồn hiệu quả, không chỉ cần sự đầu tư kinh phí từ Nhà nước mà còn cần sự chung tay của cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Chúng ta cần hiểu rằng, bảo tồn không phải là "đóng băng" quá khứ mà là làm cho những giá trị ấy tiếp tục "sống" và tỏa sáng trong đời sống hiện đại thông qua du lịch bền vững và giáo dục. Giữ gìn di tích chính là giữ lấy phần hồn cốt tinh túy nhất của đất nước Việt Nam.
Câu 2 :
Dưới đây là bài văn nghị luận phân tích chi tiết bài thơ "Đồng dao cho người lớn" của nhà thơ Nguyễn Trọng Tạo theo yêu cầu của bạn.
Phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn" – Nguyễn Trọng Tạo
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn đi tìm vẻ đẹp trong những điều giản dị và trăn trở về những giá trị nhân sinh giữa dòng đời biến động. Viết vào năm 1992, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" đã trở thành một dấu ấn đặc sắc trong sự nghiệp của ông. Với hình thức đồng dao quen thuộc nhưng chứa đựng nội dung triết lý sâu xa, tác phẩm đã bóc tách những nghịch lý, nỗi đau và cả niềm hy vọng của con người trong cuộc sống hiện đại.
Trước hết, ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo nên một sự kết hợp lạ lùng: "Đồng dao" và "người lớn". Đồng dao vốn là những bài hát dân gian truyền miệng của trẻ con với nhịp điệu vui tươi, hồn nhiên. Thế nhưng, Nguyễn Trọng Tạo lại dùng nó để nói về thế giới của người lớn – một thế giới đầy rẫy những phức tạp, toan tính và cả những vết thương lòng. Cách mượn hình thức "trẻ con" để nói chuyện "người lớn" giúp bài thơ vừa mang vẻ ngây ngô, vừa chứa đựng sự mỉa mai, chiêm nghiệm chua chát.
Mở đầu bài thơ là những hình ảnh đối lập đầy ám ảnh:
có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
có con người sống mà như qua đời"
Tác giả đưa ra hai trạng thái tồn tại trái ngược. Một bên là cái đã mất đi về mặt vật chất nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng (cánh rừng), và một bên là cái đang tồn tại hữu hình nhưng tâm hồn đã khô héo, vô hồn. Đây là lời cảnh tỉnh về sự "sống mòn", sống thiếu lý tưởng và đam mê. Tiếp đó, hàng loạt những nghịch lý được liệt kê theo cấu trúc "có... có..." đặc trưng của đồng dao:
"có câu trả lời biến thành câu hỏi
có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới"
Cuộc đời không bao giờ bằng phẳng hay rạch ròi đen trắng. Có những sự thật hiển nhiên bỗng chốc trở thành nghi vấn, có những sai lầm đạo đức lại được che đậy bằng vẻ hào nhoáng, giả tạo. Tác giả nhìn thấu những mặt trái của xã hội, nơi mà giá trị thật – giả, đúng – sai đôi khi bị đảo lộn đến ngỡ ngàng.
Đi sâu vào bài thơ, người đọc bắt gặp những thân phận và những nỗi niềm riêng chung:
"có cha có mẹ có trẻ mồ côi
có ông trăng tròn nào phải mâm xôi
có cả đất trời mà không nhà cửa
có vui nho nhỏ có buồn mênh mông"
Những câu thơ này gợi lên sự thiếu hụt và mất mát. Có những đứa trẻ mồ côi ngay khi có đủ cha mẹ (sự bỏ rơi về tinh thần); có những người đứng giữa đất trời bao la nhưng lại không có một chốn dung thân, một mái ấm thực sự. Hình ảnh "ông trăng tròn nào phải mâm xôi" là một chi tiết đắt giá, nhắc nhở chúng ta đừng nhìn cuộc đời bằng con mắt thực dụng, hãy trả lại cho cái đẹp vẻ thuần khiết của nó thay vì áp đặt những ham muốn vật chất tầm thường.
Tuy nhiên, bài thơ không chỉ dừng lại ở việc phơi bày những bi kịch. Ở khổ thơ tiếp theo, nhịp điệu có sự chuyển biến từ "có" sang "mà":
mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"
Chữ "mà" khẳng định một sức sống bền bỉ, bất chấp những nghịch lý và khổ đau. Dù cuộc đời có nghiệt ngã đến đâu, quy luật tự nhiên vẫn diễn ra, cỏ vẫn xanh và hồn người vẫn cần sự tự do như gió. Đây chính là bản lĩnh của con người: sống và chấp nhận mọi cung bậc cảm xúc:
"có thương có nhớ có khóc có cười
có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi."
Câu kết bài thơ mang đậm tính triết lý về thời gian. Đời người chỉ là "cái chớp mắt" giữa dòng chảy vô tận của lịch sử. Sự vô hạn của thời gian đặt cạnh sự hữu hạn của kiếp người khiến chúng ta nhận ra rằng: Hãy cứ yêu thương, cứ khóc cười, cứ sống trọn vẹn vì cuộc đời này ngắn ngủi vô cùng.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ việc sử dụng điệp từ "có", "mà" tạo nên nhịp điệu dồn dập, lôi cuốn như lời kể chuyện. Thủ pháp đối lập được vận dụng tối đa để làm nổi bật những mâu thuẫn trong đời sống. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu hình ảnh và sức gợi, biến những triết lý nhân sinh khô khan trở nên mềm mại, dễ đi vào lòng người.
Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bản nhạc đa thanh sắc về cuộc đời. Qua bài thơ, Nguyễn Trọng Tạo không chỉ phác họa bức tranh xã hội đa chiều mà còn gửi gắm bức thông điệp nhân văn: Hãy nhìn cuộc đời bằng đôi mắt bao dung, thấu hiểu và hãy sống sao cho xứng đáng trong cái "chớp mắt" ngắn ngủi của nhân gian.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là dạng bài viết thuyết minh, giới thiệu về một di sản văn hóa/lịch sử).
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành — những sự thật thú vị, ít người biết về nguồn gốc, quá trình xây dựng, đặc điểm cấu trúc và giá trị lịch sử của công trình này.
Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra ví dụ.
• Loại dữ liệu: Đây là dữ liệu thứ cấp.
• Giải thích: Tác giả không phải là người trực tiếp đo đạc hay chứng kiến sự việc từ hàng ngàn năm trước mà tổng hợp lại từ các nguồn tài liệu khác nhau (như từ Travel China Guide, Daily Mail, UNESCO, Kinh Thi...).
• Ví dụ chứng minh: "Theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành ở Trung Quốc... là 21.196,18 km." (Tác giả trích dẫn số liệu từ một đơn vị thông tấn khác).
Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.
• Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh: Vạn Lý Trường Thành) và các con số thống kê (21.196,18 km, 2.300 năm, 30.000 du khách...).
• Tác dụng: * Hình ảnh: Giúp người đọc dễ dàng hình dung được sự kỳ vĩ, quy mô của công trình, làm cho văn bản sinh động, trực quan hơn.
• Các con số: Tăng tính xác thực, độ tin cậy và sức thuyết phục cho các thông tin được cung cấp, giúp người đọc nắm bắt quy mô và giá trị của di sản một cách chính xác nhất.
Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?
Văn bản gợi lên nhiều suy nghĩ sâu sắc về Vạn Lý Trường Thành:
• Sự khâm phục trí tuệ và sức mạnh của con người: Để xây dựng một công trình khổng lồ dài hơn 21.000 km hoàn toàn bằng sức người và những vật liệu thô sơ (như gạo nếp làm vữa), cha ông ta ngày xưa đã phải đánh đổi bằng mồ hôi và cả xương máu.
• Giá trị lịch sử đa diện: Đây không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là một "cuốn biên niên sử" lưu giữ dấu ấn của nhiều triều đại, từ những dự ngôn trong thơ cổ đến những vết đạn pháo thời hiện đại.
• Ý thức bảo tồn: Trước thông tin 1/3 công trình đã biến mất, văn bản nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm bảo vệ các di sản văn hóa thế giới trước tác động của thời gian và con người.
Vạn Lý Trường Thành thực sự là một biểu tượng của sự kiên cường và sức sáng tạo bền bỉ của nhân loại.
Câu 1: Phân tích nhân vật "tôi" (Khoảng 200 chữ)
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích hiện lên là một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới của những "người lớn" thực dụng. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng mãnh liệt và khả năng quan sát thế giới đầy sống động, thể hiện qua bức vẽ con trăn tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ trí tuệ cảm xúc và sự sáng tạo ấy lại bị vùi lấp bởi góc nhìn khô khan của người lớn – những người chỉ thấy "cái mũ" thay vì một kiệt tác. Qua lời kể, ta thấy nhân vật "tôi" vừa mang nỗi thất vọng, cô đơn, vừa có chút mỉa mai khi phải "tự hạ mình" để hòa nhập với những câu chuyện về chính trị, cà vạt hay bài bạc. Dù sau này trở thành phi công, nhân vật vẫn luôn giữ trong mình một "phép thử" (bức vẽ số một) để tìm kiếm sự đồng điệu. Nhân vật "tôi" chính là đại diện cho tiếng nói bảo vệ thế giới trẻ thơ, nhắc nhở chúng ta rằng: giá trị đích thực của cuộc sống không nằm ở những con số hay danh lợi, mà nằm ở khả năng nhìn thấu bản chất sự vật bằng trái tim.
Câu 2
Trong cuốn tiểu thuyết kinh điển Hoàng tử bé, Saint-Exupéry đã mượn lời nhân vật để thốt lên đầy chua chát: "Người lớn chẳng bao giờ tự mình hiểu được điều gì, và trẻ con lúc nào cũng phải giảng giải cho họ, đến nhọc!". Nỗi trăn trở ấy dường như đồng điệu với tư tưởng của triết gia Giacomo Leopardi khi ông khẳng định: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói không chỉ là sự so sánh về hai độ tuổi, mà còn là một bản cáo trạng về sự nghèo nàn tâm hồn của con người khi bước vào thế giới thực dụng.
Trước hết, tại sao nói "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? Đối với một đứa trẻ, thế giới không vận hành theo những định luật vật lý khô khan hay giá trị kinh tế. Một chiếc hộp các-tông cũ có thể là phi thuyền bay vào không gian; một vũng nước sau cơn mưa có thể là đại dương bao la chứa đựng những chuyến phiêu lưu kỳ thú. "Chẳng có gì" ở đây chính là những vật dụng tầm thường, vô tri trong mắt người thường. Nhưng bằng trí tưởng tượng bay bổng – thứ "phép thuật" mạnh mẽ nhất của tuổi thơ – chúng đã biến cái không thành cái có, biến cái đơn điệu thành cái rực rỡ. Trẻ em không nhìn sự vật bằng công dụng, chúng nhìn bằng sự tò mò và tình yêu thuần khiết. Vì thế, chúng luôn hạnh phúc và đủ đầy trong chính thế giới tinh thần của mình.
Ngược lại, bi kịch của người lớn là "chẳng tìm được gì trong tất cả". Khi trưởng thành, chúng ta sở hữu "tất cả": kiến thức chuyên môn, địa vị xã hội, những tiện nghi hiện đại và những lý lẽ logic. Thế nhưng, giữa một biển thông tin và vật chất ấy, tâm hồn nhiều người lại trở nên trống rỗng. Người lớn nhìn một bông hồng để xem giá tiền hoặc để trang trí, chứ ít ai dừng lại để thực sự "thấy" vẻ đẹp và sự sống đang run rẩy trên từng cánh hoa. Khi tâm hồn bị đóng khung bởi định kiến, áp lực cơm áo gạo tiền và sự rập khuôn, lăng kính của họ trở nên mờ đục. Họ nhìn thấy chiếc mũ thay vì con trăn nuốt voi, họ nhìn thấy những con số thay vì những vì sao. Sự "thông thái" quá mức về mặt kỹ thuật đôi khi lại là rào cản khiến con người mất đi khả năng rung động trước những điều giản đơn nhưng vĩ đại.
Sự đối lập này dẫn đến những hệ quả đáng suy ngẫm. Trong giáo dục và đời sống, người lớn thường dùng thước đo thực dụng để uốn nắn trẻ thơ. Như nhân vật "tôi" trong đoạn trích, vì bị người lớn chê bai bức vẽ và khuyên học địa lý, lịch sử mà đã từ bỏ ước mơ họa sĩ. Chúng ta đang vô tình đánh tráo sự "trưởng thành" với sự "xơ cứng" về cảm xúc. Một xã hội chỉ toàn những người biết nhìn "chiếc mũ" mà không thấy "con voi" sẽ là một xã hội khô cằn, nơi sự sáng tạo bị bóp nghẹt bởi những quy tắc cứng nhắc.
Tuy nhiên, nhìn từ góc độ tích cực, chúng ta không cần phải chọn một trong hai. Trưởng thành không đồng nghĩa với việc phải khai tử "đứa trẻ bên trong" mình. Những vĩ nhân như Albert Einstein hay Pablo Picasso đều là những người sở hữu trí tuệ uyên bác của người lớn nhưng vẫn giữ được đôi mắt kinh ngạc của trẻ thơ trước thế giới. Người trẻ chúng ta ngày nay cần học cách tích lũy tri thức để vững vàng trong cuộc sống, nhưng đồng thời phải biết nuôi dưỡng tâm hồn để không bị dòng đời cuốn trôi vào sự vô cảm.
Tóm lại, câu nói của Leopardi là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc. Hạnh phúc không nằm ở số lượng tài sản ta sở hữu, mà nằm ở độ nhạy cảm của trái tim trước vẻ đẹp của cuộc đời. Hãy đôi khi để bản thân được là đứa trẻ, đứng trước một nhành hoa hay một hoàng hôn rực rỡ để tìm thấy "tất cả", thay vì cứ mải miết đuổi theo "tất cả" để rồi cuối cùng chẳng tìm thấy niềm vui đích thực nào cho chính mình.
Câu 1: Phân tích nhân vật "tôi" (Khoảng 200 chữ)
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích hiện lên là một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới của những "người lớn" thực dụng. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng mãnh liệt và khả năng quan sát thế giới đầy sống động, thể hiện qua bức vẽ con trăn tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ trí tuệ cảm xúc và sự sáng tạo ấy lại bị vùi lấp bởi góc nhìn khô khan của người lớn – những người chỉ thấy "cái mũ" thay vì một kiệt tác. Qua lời kể, ta thấy nhân vật "tôi" vừa mang nỗi thất vọng, cô đơn, vừa có chút mỉa mai khi phải "tự hạ mình" để hòa nhập với những câu chuyện về chính trị, cà vạt hay bài bạc. Dù sau này trở thành phi công, nhân vật vẫn luôn giữ trong mình một "phép thử" (bức vẽ số một) để tìm kiếm sự đồng điệu. Nhân vật "tôi" chính là đại diện cho tiếng nói bảo vệ thế giới trẻ thơ, nhắc nhở chúng ta rằng: giá trị đích thực của cuộc sống không nằm ở những con số hay danh lợi, mà nằm ở khả năng nhìn thấu bản chất sự vật bằng trái tim.
Câu 2
Trong cuốn tiểu thuyết kinh điển Hoàng tử bé, Saint-Exupéry đã mượn lời nhân vật để thốt lên đầy chua chát: "Người lớn chẳng bao giờ tự mình hiểu được điều gì, và trẻ con lúc nào cũng phải giảng giải cho họ, đến nhọc!". Nỗi trăn trở ấy dường như đồng điệu với tư tưởng của triết gia Giacomo Leopardi khi ông khẳng định: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói không chỉ là sự so sánh về hai độ tuổi, mà còn là một bản cáo trạng về sự nghèo nàn tâm hồn của con người khi bước vào thế giới thực dụng.
Trước hết, tại sao nói "trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? Đối với một đứa trẻ, thế giới không vận hành theo những định luật vật lý khô khan hay giá trị kinh tế. Một chiếc hộp các-tông cũ có thể là phi thuyền bay vào không gian; một vũng nước sau cơn mưa có thể là đại dương bao la chứa đựng những chuyến phiêu lưu kỳ thú. "Chẳng có gì" ở đây chính là những vật dụng tầm thường, vô tri trong mắt người thường. Nhưng bằng trí tưởng tượng bay bổng – thứ "phép thuật" mạnh mẽ nhất của tuổi thơ – chúng đã biến cái không thành cái có, biến cái đơn điệu thành cái rực rỡ. Trẻ em không nhìn sự vật bằng công dụng, chúng nhìn bằng sự tò mò và tình yêu thuần khiết. Vì thế, chúng luôn hạnh phúc và đủ đầy trong chính thế giới tinh thần của mình.
Ngược lại, bi kịch của người lớn là "chẳng tìm được gì trong tất cả". Khi trưởng thành, chúng ta sở hữu "tất cả": kiến thức chuyên môn, địa vị xã hội, những tiện nghi hiện đại và những lý lẽ logic. Thế nhưng, giữa một biển thông tin và vật chất ấy, tâm hồn nhiều người lại trở nên trống rỗng. Người lớn nhìn một bông hồng để xem giá tiền hoặc để trang trí, chứ ít ai dừng lại để thực sự "thấy" vẻ đẹp và sự sống đang run rẩy trên từng cánh hoa. Khi tâm hồn bị đóng khung bởi định kiến, áp lực cơm áo gạo tiền và sự rập khuôn, lăng kính của họ trở nên mờ đục. Họ nhìn thấy chiếc mũ thay vì con trăn nuốt voi, họ nhìn thấy những con số thay vì những vì sao. Sự "thông thái" quá mức về mặt kỹ thuật đôi khi lại là rào cản khiến con người mất đi khả năng rung động trước những điều giản đơn nhưng vĩ đại.
Sự đối lập này dẫn đến những hệ quả đáng suy ngẫm. Trong giáo dục và đời sống, người lớn thường dùng thước đo thực dụng để uốn nắn trẻ thơ. Như nhân vật "tôi" trong đoạn trích, vì bị người lớn chê bai bức vẽ và khuyên học địa lý, lịch sử mà đã từ bỏ ước mơ họa sĩ. Chúng ta đang vô tình đánh tráo sự "trưởng thành" với sự "xơ cứng" về cảm xúc. Một xã hội chỉ toàn những người biết nhìn "chiếc mũ" mà không thấy "con voi" sẽ là một xã hội khô cằn, nơi sự sáng tạo bị bóp nghẹt bởi những quy tắc cứng nhắc.
Tuy nhiên, nhìn từ góc độ tích cực, chúng ta không cần phải chọn một trong hai. Trưởng thành không đồng nghĩa với việc phải khai tử "đứa trẻ bên trong" mình. Những vĩ nhân như Albert Einstein hay Pablo Picasso đều là những người sở hữu trí tuệ uyên bác của người lớn nhưng vẫn giữ được đôi mắt kinh ngạc của trẻ thơ trước thế giới. Người trẻ chúng ta ngày nay cần học cách tích lũy tri thức để vững vàng trong cuộc sống, nhưng đồng thời phải biết nuôi dưỡng tâm hồn để không bị dòng đời cuốn trôi vào sự vô cảm.
Tóm lại, câu nói của Leopardi là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc. Hạnh phúc không nằm ở số lượng tài sản ta sở hữu, mà nằm ở độ nhạy cảm của trái tim trước vẻ đẹp của cuộc đời. Hãy đôi khi để bản thân được là đứa trẻ, đứng trước một nhành hoa hay một hoàng hôn rực rỡ để tìm thấy "tất cả", thay vì cứ mải miết đuổi theo "tất cả" để rồi cuối cùng chẳng tìm thấy niềm vui đích thực nào cho chính mình.
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
• Văn bản được kể theo ngôi kể thứ nhất.
• Dấu hiệu: Người kể chuyện xưng "tôi" (chính là nhân vật phi công khi còn nhỏ).
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
• Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ số một: vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (tuy nhiên, dưới mắt người lớn, nó lại trông giống như một cái mũ).
Câu 3. Vì sao người lớn bảo cậu bé chú trọng học môn văn hóa thay vì khuyến khích vẽ?
• Góc nhìn thực tế: Người lớn thường quan tâm đến những điều "có ích" cho cuộc sống thực tế, sự nghiệp và sự thành đạt (như toán, địa lí, ngữ pháp).
• Sự thiếu trí tưởng tượng: Họ không nhìn thấy giá trị trong một bức vẽ mà họ cho là "cái mũ", họ coi đó là trò chơi con trẻ không giúp ích gì cho tương lai.
• Áp đặt quan điểm: Họ muốn trẻ em đi theo lộ trình giáo dục chuẩn mực mà xã hội đã vạch sẵn thay vì nuôi dưỡng đam mê nghệ thuật khác biệt.
Câu 4. Miêu tả và nhận xét về "người lớn" trong văn bản:
• Miêu tả: * Họ không có khả năng thấu hiểu những điều sâu sắc bên dưới bề mặt (chỉ thấy cái mũ thay vì con trăn).
• Lúc nào cũng cần được giảng giải mới hiểu được vấn đề.
• Họ chỉ quan tâm đến những thứ hữu hình, khô khan như: bài bạc, chính trị, cà vạt, đấu bóng.
• Nhận xét: * Những người lớn trong văn bản đại diện cho sự xơ cứng về tâm hồn, thiếu đi sự nhạy cảm và trí tưởng tượng.
• Họ sống thực dụng, rập khuôn và vô tình đánh mất đi khả năng kết nối với thế giới nội tâm hồn nhiên, kỳ diệu của trẻ thơ.
Câu 5. Bài học rút ra cho bản thân:
Từ văn bản, em có thể rút ra một số bài học sau:
• Giữ gìn sự hồn nhiên và trí tưởng tượng: Đừng để những lo toan thực dụng làm mòn đi khả năng nhìn nhận thế giới một cách sáng tạo và đa chiều.
• Sự thấu hiểu và lắng nghe: Khi giao tiếp (đặc biệt là với trẻ em), cần cố gắng nhìn thấu bản chất bên trong thay vì chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài.
• Kiên trì với đam mê: Dù cậu bé trong truyện đã từ bỏ nghề họa sĩ, nhưng bài học để lại là chúng ta nên có bản lĩnh để bảo vệ ước mơ của mình trước những định kiến của người xung quanh.
Câu 1: Phân tích nhân vật lão Goriot (Khoảng 200 chữ)
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hiện thân bi thảm cho tình phụ tử mù quáng và sự băng hoại đạo đức trong xã hội thượng lưu. Lão hiện lên với tâm trạng đầy mâu thuẫn: một mặt lão tỉnh ngộ trước sự bạc bẽo của con cái ("Các con ta không yêu ta"), mặt khác lại không thể dứt bỏ bản năng yêu thương vô điều kiện. Sự đau đớn của lão không chỉ đến từ thể xác đang hấp hối mà chủ yếu từ "cơn khát" tình thân. Lão nguyền rủa các con là "tội ác", là "giết cha", nhưng ngay sau đó lại bào chữa, khao khát được nhìn thấy chúng, thậm chí chỉ là chạm vào manh áo. Bi kịch của lão Goriot là bi kịch của một người lấy tiền bạc làm nền móng cho tình cảm, để rồi cuối cùng bị chính những đứa con mình nuông chiều "rút gan rút ruột" và bỏ rơi trong cô độc. Qua nhân vật này, Balzac không chỉ ca ngợi tình cha con thiêng liêng mà còn đanh thép tố cáo sức mạnh tha hóa của đồng tiền đã bóp nghẹt nhân tính, biến những đứa con thành kẻ sát nhân máu lạnh đối với chính người sinh thành ra mình.
câu 2
Trong kiệt tác của Balzac, lão Goriot đã chết trong nỗi khát khao cháy lòng được nhìn thấy các con, nhưng đáp lại chỉ là sự im lặng đáng sợ của những tâm hồn đã bị đồng tiền làm hóa đá. Trở về với thực tại, dù xã hội hiện đại không còn nhiều bi kịch cực đoan như thế, nhưng sự "xa cách" giữa cha mẹ và con cái lại đang diễn ra theo một cách thầm lặng và tinh vi hơn qua những bức tường vô hình của công nghệ và sự vô cảm.
Sự xa cách hiện nay không hẳn là về địa lý mà là sự lệch pha về tâm hồn. Hình ảnh cả gia đình ngồi chung một bàn ăn nhưng mỗi người theo đuổi một màn hình điện thoại riêng lẻ đã trở nên quá đỗi quen thuộc. Cha mẹ mải mê với áp lực cơm áo, con cái chìm đắm trong thế giới ảo đầy màu sắc. Chúng ta nói chuyện với người lạ trên mạng xã hội hàng giờ, nhưng lại thấy khó khăn khi mở lời hỏi han một câu chân tình với đấng sinh thành.
Nguyên nhân sâu xa nằm ở "khoảng cách thế hệ" và sự thiếu hụt kỹ năng lắng nghe. Cha mẹ thường dùng trải nghiệm cũ để áp đặt con cái, trong khi người trẻ lại coi sự quan tâm đó là phiền phức, lạc hậu. Khi giao tiếp bị đứt gãy, sự thấu hiểu biến mất, chỉ còn lại những rạn nứt âm ỉ. Nếu không được cứu vãn, gia đình sẽ chỉ còn là cái vỏ rỗng tuếch, nơi những cá thể sống chung dưới một mái nhà nhưng tâm hồn lại là những ốc đảo cô độc.
Để xóa bỏ khoảng cách này, không có liều thuốc nào quý hơn sự "hiện diện". Cha mẹ hãy hạ thấp kỳ vọng, lắng nghe bằng trái tim thay vì bằng quyền lực. Con cái hãy bớt một chút thời gian lướt web để nhìn vào mái tóc đã bạc của cha, đôi tay đã nhăn nheo của mẹ. Đừng để đến lúc mọi thứ trở nên muộn màng như lời trăn trối của lão Goriot: "Ta sẽ chết mà không được gặp các con".
Hạnh phúc gia đình không nằm ở những giá trị vật chất hào nhoáng, mà nằm ở những phút giây thực sự thấu hiểu và chia sẻ. Hãy kết nối khi còn có thể, bởi gia đình là bến đỗ duy nhất không bao giờ từ bỏ chúng ta giữa dòng đời bão tố.
Câu 1: Ngôi kể
Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (Eugène, lão Goriot, Bianchon...) và quan sát, thuật lại diễn biến câu chuyện một cách khách quan nhưng vẫn thấu suốt nội tâm nhân vật.
Câu 2: Đề tài
Đề tài của văn bản là tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền (cụ thể là xã hội thượng lưu Paris thế kỷ XIX).
Câu 3: Cảm nhận về lời nói của lão Goriot
Lời nhắn nhủ "Con phải yêu quý cha mẹ con" cùng nỗi đau "ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" gợi lên nhiều suy nghĩ:
• Sự hối tiếc muộn màng: Lão Goriot nhận ra quy luật nghiệt ngã của tình yêu thương đơn phương. Lão đã cho đi tất cả nhưng nhận lại là sự trống rỗng.
• Nỗi đau tinh thần tận cùng: Cái "khát" của lão không phải là khát nước cơ học, mà là cơn khát tình thương, khát một bóng dáng người thân trong giờ phút lâm chung.
• Lời cảnh tỉnh: Câu nói với Eugène (một người xa lạ nhưng lại chăm sóc lão) như một lời trăng trối đầy cay đắng về đạo làm con, đối lập hoàn toàn với sự bạc bẽo của hai cô con gái quý tộc.
Câu 4: Lý do lão Goriot khao khát gặp con ngay sau khi nguyền rủa
Sự mâu thuẫn này thể hiện tâm lý phức tạp và bi kịch của nhân vật:
• Bản năng người cha: Sự nguyền rủa là kết quả của nỗi đau bị bỏ rơi (lý trí nhận ra sự ích kỷ của con), nhưng sự khao khát gặp mặt là bản năng yêu thương vô điều kiện (tình cảm chiếm ưu thế).
• Sự bao dung đến mù quáng: Lão luôn tìm cách đổ lỗi cho hoàn cảnh (do con rể, do xã hội) để bào chữa cho các con. Với lão, chỉ cần nhìn thấy con, mọi hận thù đều tan biến.
• Nỗi sợ cô độc: Đứng trước cái chết, sự sợ hãi bị bỏ rơi khiến lão bám víu vào chút hy vọng cuối cùng về tình máu mủ.
Câu 5: Nhận xét về tình cảnh cuối đời của lão Goriot
Tình cảnh của lão Goriot là một bi kịch đau đớn và trớ trêu:
• Sự cô độc tuyệt đối: Một người cha đã hy sinh cả gia tài, danh dự và sức khỏe cho con cái, nhưng lúc chết lại chỉ có những người xa lạ (hai sinh viên nghèo) ở bên cạnh.
• Sự sụp đổ của lý tưởng sống: Cả đời lão tin rằng tiền bạc và tình yêu mù quáng sẽ mua được hạnh phúc cho con và sự hiếu thảo cho mình, nhưng cuối cùng lão chết trong sự ghẻ lạnh của chính những người mình yêu nhất.
• Giá trị tố cáo: Tình cảnh này phơi bày bộ mặt thật của xã hội tư sản: nơi đồng tiền đã làm xói mòn mọi giá trị đạo đức, biến tình thân thành mối quan hệ trao đổi sòng phẳng và tàn nhẫn.
Câu 1: Bài học từ lịch sử và Trách nhiệm bảo vệ biển đảo
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 - nay)
Trải qua các cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ và các cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới, Việt Nam đã rút ra những bài học xương máu và quý báu:
• Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng: Đây là nhân tố quyết định mọi thắng lợi. Đảng đề ra đường lối chính xác, sáng tạo, phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
• Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Thực hiện phương châm "nước lấy dân làm gốc", kết hợp sức mạnh tiền tuyến với hậu phương.
• Nghệ thuật quân sự độc đáo: Lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều; kết hợp đấu tranh trên cả ba mặt trận: Quân sự, Chính trị và Ngoại giao.
• Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của các nước anh em và nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới để tạo ra thế và lực có lợi.
• Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân: Làm nòng cốt cho toàn dân đánh giặc, vừa chiến đấu vừa sản xuất.
b) Trách nhiệm của học sinh đối với chủ quyền biển đảo
Là một học sinh, em có thể đóng góp bằng những hành động thiết thực và phù hợp với lứa tuổi:
1. Học tập và tìm hiểu: Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý và cơ sở pháp lý về chủ quyền biển đảo (như Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển - UNCLOS 1982).
2. Tuyên truyền và lan tỏa: Sử dụng mạng xã hội một cách thông minh để chia sẻ thông tin chính thống về biển đảo; phê phán các thông tin sai lệch, xuyên tạc.
3. Hành động cụ thể: Tham gia các phong trào như "Góp đá xây Trường Sa", "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", hoặc viết thư động viên các chiến sĩ hải quân.
4. Ý thức bảo vệ môi trường: Không xả rác ra biển, tham gia các hoạt động làm sạch bờ biển nếu có cơ hội.
Câu 2: Thành tựu kinh tế cơ bản trong công cuộc Đổi mới (1986 - nay)
Kể từ Đại hội VI (1986), nền kinh tế Việt Nam đã có những bước chuyển mình ngoạn mục:
• Thoát khỏi khủng hoảng, tăng trưởng ổn định: Việt Nam từ một nước thiếu ăn, lạm phát phi mã đã trở thành quốc gia có tốc độ tăng trưởng kinh tế thuộc nhóm cao trong khu vực và thế giới.
• Chuyển đổi mô hình kinh tế: Chuyển từ kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
• Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực: Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng nhanh tỷ trọng công nghiệp, xây dựng và dịch vụ.
• Thành tựu về xuất khẩu: Trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản (gạo, cà phê, tiêu) và hàng may mặc, điện tử hàng đầu thế giới.
• Hội nhập quốc tế sâu rộng: Gia nhập WTO, ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
• Cải thiện đời sống nhân dân: Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, thu nhập bình quân đầu người tăng đáng kể, đưa Việt Nam vào nhóm nước có thu nhập trung bình thấp.
Câu 1
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay
Các cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954), chống Mỹ (1954-1975) và bảo vệ biên giới đã để lại những bài học quý báu:
• Kiên trì con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội: Đây là sợi chỉ đỏ xuyên suốt quá trình cách mạng.
• Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Kết hợp sức mạnh của mọi tầng lớp nhân dân, tôn giáo và dân tộc để tạo nên sức mạnh tổng hợp.
• Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng: Đảng Cộng sản Việt Nam đóng vai trò là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng.
• Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế và xu thế hòa bình của thế giới.
• Nghệ thuật quân sự sáng tạo: Lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều, vận dụng chiến tranh nhân dân toàn dân, toàn diện.
b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay
Là một học sinh, em có thể đóng góp bằng những hành động thiết thực sau:
• Nâng cao nhận thức: Tích cực học tập, tìm hiểu về lịch sử, địa lý và các bằng chứng pháp lý khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
• Tuyên truyền: Chia sẻ thông tin chính thống về biển đảo quê hương đến bạn bè và cộng đồng thông qua mạng xã hội hoặc các buổi sinh hoạt lớp.
• Thể hiện lòng yêu nước đúng cách: Luôn tin tưởng vào sự lãnh đạo của Nhà nước; không tham gia hoặc cổ xúy cho những hành vi quá khích, sai trái.
• Tham gia các phong trào: Hưởng ứng tích cực các cuộc vận động như "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa".
Câu 2: Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay)
Công cuộc Đổi mới đã đưa Việt Nam từ một nước nghèo nàn, lạc hậu trở thành một nền kinh tế năng động:
1. Chuyển đổi mô hình kinh tế: Chuyển từ kinh tế tập trung bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
2. Tăng trưởng GDP: Duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức khá cao trong nhiều thập kỷ. Việt Nam đã thoát khỏi tình trạng kém phát triển, trở thành nước có thu nhập trung bình thấp.
3. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch: Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng mạnh tỷ trọng công nghiệp, xây dựng và dịch vụ.
4. Kinh tế đối ngoại phát triển mạnh:
• Mở rộng quan hệ giao thương với hầu hết các quốc gia trên thế giới.
• Tham gia các tổ chức quốc tế và hiệp định thương mại tự do (WTO, CPTPP, EVFTA...).
• Thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
5. Kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô: Đưa đất nước ra khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng của những năm 80.
6. Cơ sở hạ tầng: Hệ thống giao thông, điện, nước và viễn thông được đầu tư hiện đại hóa rõ rệt trên cả nước.
Câu 1: Phân tích bài thơ Khán "Thiên gia thi" hữu cảm (Khoảng 200 chữ)
Bài thơ Khán "Thiên gia thi" hữu cảm của Hồ Chí Minh là một tuyên ngôn nghệ thuật ngắn gọn nhưng đầy sức nặng về mối quan hệ giữa văn chương và cách mạng. Hai câu đầu, Bác thừa nhận vẻ đẹp cổ điển của thơ xưa vốn thiên về "tuyết, nguyệt, phong, hoa" – những hình tượng thanh cao, duy mỹ. Tuy nhiên, đặt trong bối cảnh lịch sử dân tộc đang rên xiết dưới gông cùm, Người đã thực hiện một bước chuyển tư duy ngoạn mục ở hai câu cuối: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". Chữ "thép" ở đây không làm mất đi tính nghệ thuật mà là sự bổ sung chất thép vào chất tình, là tính chiến đấu, là bản lĩnh của người chiến sĩ cộng sản. Bác khẳng định nhà thơ không thể chỉ đứng ngoài cuộc đời để ca ngợi mây gió, mà phải trực tiếp cầm bút như cầm súng, biến thơ ca thành vũ khí sắc bén trên mặt trận tư tưởng. Với ngôn ngữ súc tích, cấu tứ đối lập giữa cổ điển và hiện đại, bài thơ không chỉ cho thấy tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm mà còn ngời sáng chí khí của một bậc đại trí, đại dũng, luôn đau đáu với vận mệnh non sông.
Câu 2
Trong dòng chảy mạnh mẽ của thời đại toàn cầu hóa, khi các nền văn hóa trên thế giới giao thoa và ảnh hưởng lẫn nhau, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc trở thành một nhiệm vụ vô cùng quan trọng. Đặc biệt, đối với giới trẻ – lực lượng kế tục và quyết định tương lai đất nước – ý thức về văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm mà còn là thước đo của lòng tự hào dân tộc và bản lĩnh hội nhập.
Văn hóa truyền thống là kết tinh của hàng nghìn năm lịch sử, là những giá trị tinh thần, phong tục, tập quán, lối sống, đạo lý làm người được ông cha ta gìn giữ và truyền lại. Đó là lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu thảo, tôn sư trọng đạo; là tiếng Việt giàu đẹp, là áo dài, là Tết Nguyên đán, là những làn điệu dân ca, lễ hội, nghề thủ công truyền thống… Những giá trị ấy tạo nên bản sắc riêng, giúp dân tộc ta không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác.
Ngày nay, giới trẻ Việt Nam đang sống trong môi trường hiện đại, tiếp xúc thường xuyên với văn hóa nước ngoài qua internet, mạng xã hội, phim ảnh, âm nhạc. Điều này mang lại nhiều cơ hội mở rộng hiểu biết, nhưng cũng đặt ra nguy cơ xa rời cội nguồn. Thực tế cho thấy, một bộ phận bạn trẻ thờ ơ với lịch sử, ít quan tâm đến lễ nghi truyền thống, chạy theo trào lưu ngoại lai, coi nhẹ tiếng Việt, thậm chí xem thường những giá trị văn hóa dân tộc. Đó là biểu hiện đáng lo ngại, bởi khi mất đi nền tảng văn hóa, con người dễ mất phương hướng, đánh mất bản sắc của chính mình.
Tuy vậy, không thể phủ nhận rằng rất nhiều bạn trẻ hiện nay đã có ý thức tích cực trong việc giữ gìn và phát huy truyền thống. Nhiều bạn tìm hiểu lịch sử, mặc áo dài trong các dịp lễ, tham gia các câu lạc bộ văn hóa dân gian, quảng bá hình ảnh đất nước qua mạng xã hội, sáng tạo nội dung về ẩm thực, lễ hội, danh lam thắng cảnh Việt Nam. Một số nghệ sĩ trẻ còn đưa chất liệu dân gian vào âm nhạc, thời trang, điện ảnh theo cách hiện đại, giúp văn hóa truyền thống đến gần hơn với thế hệ trẻ và bạn bè quốc tế. Điều đó cho thấy, nếu được định hướng đúng, giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa truyền thống và hiện đại.
Để làm được điều đó, trước hết mỗi bạn trẻ cần có ý thức học tập và trân trọng lịch sử, văn hóa dân tộc. Từ những việc nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng và đẹp, giữ gìn phong tục trong gia đình, tôn trọng lễ nghi, tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống, đến việc chủ động tìm hiểu, giới thiệu văn hóa Việt Nam ra thế giới. Bên cạnh đó, nhà trường, gia đình và xã hội cần giáo dục, tạo môi trường để thanh niên hiểu rằng hội nhập không có nghĩa là đánh mất mình, mà là biết tiếp thu tinh hoa nhân loại trên nền tảng vững chắc của bản sắc dân tộc.
Giữ gìn, bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống không phải là quay lưng với cái mới, mà là biết trân trọng cội nguồn để vững vàng bước tới tương lai. Khi giới trẻ ý thức sâu sắc về giá trị văn hóa dân tộc, họ không chỉ gìn giữ di sản của cha ông, mà còn góp phần làm giàu đẹp thêm bản sắc Việt Nam trong thời đại toàn cầu hóa hôm nay.