Phạm Ngọc Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Ngọc Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Đoạn văn về ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc quê hương (Khoảng 200 chữ) Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương đóng vai trò là "chiếc neo" vững chắc giúp thế hệ trẻ không bị hòa tan giữa dòng chảy văn hóa đa dạng. Bản sắc quê hương không chỉ là những giá trị hữu hình như phong tục, tập quán hay tiếng nói, mà còn là linh hồn, là sợi dây kết nối chúng ta với cội nguồn dân tộc. Đối với người trẻ, việc trân trọng những giá trị này giúp bồi đắp lòng tự tôn và tạo nên một "căn cước" riêng biệt khi bước ra thế giới. Khi thấu hiểu vẻ đẹp của mái đình, câu hát chèo hay sự kiên cường của những làng chài ven biển, chúng ta sẽ có thêm sức mạnh tinh thần và định hướng đạo đức đúng đắn. Gìn giữ bản sắc không có nghĩa là bảo thủ, mà là tiếp nối có chọn lọc, đưa những giá trị truyền thống thích nghi với hơi thở thời đại. Đó là trách nhiệm và cũng là đặc quyền của thế hệ trẻ để khẳng định giá trị bản thân và giữ cho ngọn lửa văn hóa dân tộc luôn cháy sáng bền bỉ qua mọi thế hệ.

" và "Về làng" (Khoảng 600 chữ) Mở bài: Quê hương luôn là bến đỗ bình yên trong tâm hồn mỗi con người và là nguồn cảm hứng bất tận của thi ca. Nếu như Nguyễn Doãn Việt trong bài thơ "Quê biển" mang đến một cái nhìn mặn mòi, gai góc về cuộc sống của người dân chài, thì Đỗ Viết Tuyển trong bài "Về làng" lại chạm vào trái tim người đọc bằng nỗi niềm hoài niệm đau đáu của một người con xa xứ. Dù khác biệt về không gian và trải nghiệm, cả hai tác phẩm đều gặp nhau ở tình yêu quê hương sâu nặng và sự trân trọng những giá trị truyền thống. Thân bài: Trước hết, điểm gặp gỡ giữa hai bài thơ chính là việc khắc họa quê hương thông qua những hình ảnh bình dị, đặc trưng. Ở "Quê biển", đó là không gian của sóng gió, của "cánh buồm nghiêng", "mảnh lưới trăm năm" và "vị cá vị cua" nồng ngái. Quê hương hiện lên là một thực thể sống động, gắn liền với cuộc sinh tồn đầy nhọc nhằn. Trong khi đó, "Về làng" lại mở ra không gian thanh bình của làng quê Bắc Bộ với "lối mòn con đê", "khói bếp lam chiều" và "cánh diều tuổi thơ". Cả hai tác giả đều sử dụng những hình ảnh mang tính biểu tượng để khẳng định rằng: quê hương chính là những gì gần gũi nhất, là nơi hình thành nên tâm hồn con người.


Tuy nhiên, sắc thái cảm xúc trong mỗi bài lại mang một vẻ riêng biệt. Nguyễn Doãn Việt tập trung ngợi ca sức sống bền bỉ và sự hy sinh của con người trước thiên nhiên khắc nghiệt. Hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" hay cha "vật lộn một đời người" cho thấy một tình yêu quê hương được thử thách qua gian khổ. Ở đó, quê hương là định mệnh, là nơi con người sẵn sàng "đầu thai chuyển kiếp" để được gắn bó. Ngược lại, Đỗ Viết Tuyển lại khai thác chiều sâu của thời gian và sự hoài niệm. Nhân vật trữ tình trong "Về làng" mang tâm thế của một người đi xa trở về, đối diện với sự thay đổi của chính mình: "Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng". Câu thơ gợi lên sự xót xa trước sự hữu hạn của đời người và sự xa xôi của ký ức. Nếu "Quê biển" là tiếng hát về sự kiên cường thì "Về làng" là tiếng lòng của sự chiêm nghiệm và lòng biết ơn nguồn cội. Bên cạnh đó, cách cảm nhận về truyền thống cũng có sự khác biệt thú vị. Trong "Quê biển", truyền thống là sự tiếp nối nghề nghiệp, là "mảnh lưới trăm năm" bao đời không dứt. Còn trong "Về làng", truyền thống lại hiện diện qua âm vang nghệ thuật và nếp sống: "Người xưa giờ có còn sang hát chèo". Sự trăn trở về cái "còn – mất" của văn hóa xưa cũ khiến bài thơ của Đỗ Viết Tuyển mang một vẻ đẹp trầm mặc, suy tư hơn.

Kết bài: Tóm lại, "Quê biển" và "Về làng" là hai bức tranh tuyệt đẹp về tình yêu quê hương. Nguyễn Doãn Việt thành công khi khắc họa vẻ đẹp lao động và ý chí con người, còn Đỗ Viết Tuyển để lại ấn tượng về nỗi lòng đau đáu hướng về cội nguồn. Qua hai tác phẩm, người đọc thêm hiểu và trân trọng những giá trị văn hóa làng xã, từ đó nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của bản thân trong việc gìn giữ và bảo tồn những giá trị tinh thần quý báu của dân tộc.


Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản trên. Trả lời: Thể thơ tự do. (Số chữ trong các dòng không bằng nhau, nhịp điệu linh hoạt theo cảm xúc). Câu 2: Chỉ ra một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển được sử dụng trong bài thơ. Trả lời: Bạn có thể chọn một trong các hình ảnh sau: Cánh buồm nghiêng: Biểu tượng cho sự vất vả, dấn thân của con người trước sóng gió biển khơi. Mảnh lưới trăm năm: Biểu tượng cho sự gắn kết bền chặt, truyền thống nối đời của ngư dân với nghề biển. Ngôi nhà rám nắng: Biểu tượng cho sự khắc nghiệt của thiên nhiên và sự can trường của con người nơi đây.

Câu 3: Phân tích ý nghĩa của hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" trong việc thể hiện cảm xúc và chủ đề của bài thơ. Ý nghĩa: Về cảm xúc: Thể hiện sự thấu hiểu, lòng xót xa và biết ơn sâu sắc của tác giả trước những hy sinh thầm lặng của người phụ nữ vùng biển. Hình ảnh "đợi biển" gợi lên tâm trạng lo âu, thấp thỏm của người ở lại. Về chủ đề: Khắc họa chân thực sự gian khổ, hiểm nguy của nghề chài lưới. Qua đó, làm nổi bật sức sống bền bỉ và tình yêu quê hương da diết của những con người bám biển, coi biển là máu thịt, là định mệnh. Câu 4: Qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm", anh/ chị hãy nêu cách hiểu về cuộc sống và truyền thống của làng chài được thể hiện trong bài thơ. Cách hiểu: Sự gắn kết: Làng và lưới không thể tách rời. Nghề biển không chỉ là sinh kế mà đã trở thành huyết mạch, di sản truyền đời từ thế hệ này sang thế hệ khác ("trăm năm").

Câu 5: Từ hình ảnh con người làng biển trong bài thơ, anh/ chị hãy trình bày suy nghĩ (khoảng 5 – 7 câu) về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Gợi ý đoạn văn: Lao động bền bỉ và nhẫn nại, như hình ảnh những ngư dân "vật lộn" với sóng gió trong bài thơ, chính là chìa khóa cốt lõi để tạo dựng nên mọi giá trị sống bền vững. Trong cuộc sống hiện đại, sự kiên trì giúp con người vượt qua những thử thách nghiệt ngã và những "cơn bão" của cuộc đời để đạt được mục tiêu. Nó không chỉ mang lại giá trị vật chất mà còn rèn luyện bản lĩnh, sự trưởng thành và bồi đắp lòng tự trọng. Khi chúng ta nhẫn nại cống hiến, mỗi thành quả đạt được sẽ mang hương vị ngọt ngào và giá trị sâu sắc hơn. Giống như người dân chài biến nỗi nhọc nhằn thành tình yêu quê hương, sự bền bỉ trong lao động giúp mỗi cá nhân khẳng định vị thế và đóng góp những giá trị tích cực cho cộng đồng.


### **Câu 1. Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ (Khoảng 200 chữ)** Trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên với vẻ đẹp của sự **tần tảo nhưng đầy đau xót**. Tác giả không thi vị hóa mà trực diện miêu tả những "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra" – một hình ảnh giàu sức gợi về cuộc đời lao động lam lũ, bám chặt vào đất quê nghèo khó. Họ hiện hữu qua hành động "gánh nước sông", một công việc lặp đi lặp lại từ ngày này sang tháng khác, từ "năm năm" đến "nửa đời người". Hình ảnh "bàn tay bám vào đầu đòn gánh" đối lập với "bàn tay kia bám vào mây trắng" tạo nên một tư thế chênh vênh, giữa thực tại nặng nề và khát vọng xa xăm. Đáng buồn hơn, hình tượng người phụ nữ còn mang tính **định mệnh**: những người con gái lớn lên lại tiếp tục đặt đòn gánh lên vai, lặp lại cuộc đời của mẹ. Qua đó, nhà thơ không chỉ ca ngợi sức chịu đựng bền bỉ mà còn bày tỏ niềm cảm thông sâu sắc trước số phận quẩn quanh, bế tắc của người phụ nữ nông thôn Việt Nam thời kỳ trước. ### **Câu 2. Nghị luận về hội chứng "burnout" (kiệt sức) của giới trẻ hiện nay (Khoảng 600 chữ)** **Bài làm** Trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, khi ánh đèn thành phố không bao giờ tắt cũng là lúc một bộ phận không nhỏ giới trẻ đang rơi vào trạng thái "burnout" – sự kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần. Đây không đơn thuần là cảm giác mệt mỏi sau một ngày làm việc, mà là một bóng ma tâm lý đang gặm nhấm sự nhiệt huyết của thế hệ gen Z và Millennials. "Burnout" là trạng thái kiệt quệ do áp lực kéo dài, khiến con người cảm thấy bất lực, mất kết nối và không còn động lực phấn đấu. Nguyên nhân trước hết đến từ **áp lực đồng lứa (peer pressure)**. Sự bùng nổ của mạng xã hội khiến giới trẻ luôn phải đối mặt với những "hình mẫu thành công" hào nhoáng, tạo nên nỗi sợ bị bỏ lại phía sau (FOMO). Để đuổi kịp tiêu chuẩn đó, họ lao vào làm việc xuyên đêm, ôm đồm nhiều dự án cùng lúc (hustle culture), biến bản thân thành những cỗ máy không nghỉ. Thứ hai, **sự kỳ vọng quá lớn** từ gia đình và xã hội cũng là một gánh nặng. Trong một nền kinh tế đầy biến động, người trẻ buộc phải trở nên đa năng và xuất sắc hơn để tồn tại. Tuy nhiên, khi sức chịu đựng của tâm hồn có hạn mà kỳ vọng lại vô biên, sợi dây thun tinh thần sẽ đứt. Họ làm việc trong sự vô cảm, tan làm với một cơ thể rệu rã và một tâm hồn trống rỗng. Hậu quả của "burnout" vô cùng nghiêm trọng. Nó không chỉ tàn phá sức khỏe, gây ra các chứng bệnh như trầm cảm, lo âu mà còn làm thui chột khả năng sáng tạo. Khi một thế hệ trẻ - nguồn lực chính của đất nước - rơi vào trạng thái "kiệt nhựa sống", đó không còn là vấn đề cá nhân mà là vấn đề của cả cộng đồng. Để khắc phục hội chứng này, giải pháp quan trọng nhất chính là **sự cân bằng**. Người trẻ cần học cách thiết lập ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân. "Nghỉ ngơi" không phải là lười biếng, mà là một phần tất yếu để tái tạo năng lượng. Thay vì chạy theo những giá trị ảo trên màn hình điện thoại, hãy học cách kết nối với chính mình, chấp nhận những khiếm khuyết của bản thân. Đồng thời, xã hội và doanh nghiệp cũng cần thay đổi cái nhìn, ưu tiên sức khỏe tâm thần của nhân viên thay vì chỉ nhìn vào các con số KPI vô hồn. Tóm lại, thành công chỉ thực sự có ý nghĩa khi ta còn đủ sức khỏe và niềm vui để tận hưởng nó. Đừng để ngọn lửa đam mê của tuổi trẻ bị dập tắt bởi sự kiệt sức. Hãy học cách "cháy" một cách bền bỉ thay vì bùng lên một lần rồi vụt tắt trong hư vô. **Chúc bạn đạt điểm cao trong bài kiểm tra này nhé!**


### **Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.** * **Thể thơ:** Tự do. (Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau, không gò bó về số chữ hay vần điệu). ### **Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ.** Bài thơ kết hợp nhiều phương thức biểu đạt: * **Biểu cảm:** Phương thức chính để bộc lộ cảm xúc, suy tư của tác giả. * **Miêu tả:** Khắc họa hình ảnh người đàn bà, đôi bàn chân, dòng sông, những đứa trẻ... * **Tự sự:** Kể về vòng lặp của cuộc đời, từ thế hệ mẹ đến thế hệ con. ### **Câu 3. Việc lặp lại hai lần dòng thơ “Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi năm và nửa đời tôi thấy” có tác dụng gì?** Việc sử dụng điệp ngữ này có các tác dụng sau: * **Về cấu trúc:** Tạo nhịp điệu suy tư, trăn trở và làm tăng tính nhạc cho bài thơ. * **Về nội dung:** * Nhấn mạnh sức mạnh của **thời gian**: Một khoảng thời gian dài đằng đẵng ("nửa đời người") mà tác giả đã chứng kiến. * Khẳng định tính **ám ảnh và bền bỉ**: Những hình ảnh đó đã hằn sâu vào tâm trí nhà thơ, không hề thay đổi theo năm tháng. * Gợi ra sự **luẩn quẩn, bế tắc**: Cho thấy một số phận, một nếp sống nghèo khó, nhọc nhằn dường như đã trở thành định mệnh kéo dài từ đời này sang đời khác. ### **Câu 4. Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ.** * **Đề tài:** Người phụ nữ và cuộc sống lao động ở làng quê Việt Nam. * **Chủ đề:** Bài thơ thể hiện sự thấu cảm sâu sắc trước nỗi vất vả, nhọc nhằn và số phận cam chịu của người phụ nữ nông thôn. Qua đó, tác giả bày tỏ sự xót xa về một vòng lặp đói nghèo, lạc hậu truyền kiếp từ thế hệ này sang thế hệ khác ("Con gái lại đặt đòn gánh lên vai..."). ### **Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì?** Bạn có thể trình bày suy nghĩ cá nhân theo các hướng sau: * **Sự thấu cảm:** Cảm thấy xúc động và biết ơn trước sự hy sinh, chịu thương chịu khó của những người phụ nữ (người mẹ, người bà). Hình ảnh "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen" là minh chứng cho sự lam lũ cực nhọc. * **Trăn trở về số phận:** Cảm thấy buồn và trăn trở khi chứng kiến cái nghèo truyền kiếp. Những đứa trẻ "cởi truồng" chạy theo mẹ rồi lại tiếp nối chính cuộc đời vất vả của mẹ cha, không lối thoát. * **Khát vọng thay đổi:** Bài thơ thôi thúc người đọc suy nghĩ về việc cần có sự thay đổi trong cuộc sống, để những thế hệ tương lai không còn phải quẩn quanh bên bến sông với đôi vai gầy, mà có thể vươn tới những "cơn mơ biển" thực sự chứ không chỉ là những giấc mơ viển vông, xa vời.


Câu 1: Nghị luận xã hội (Khoảng 200 chữ) Đề bài: Trình bày suy nghĩ của em về việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc hiện nay. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình cũ kỹ của quá khứ, mà chính là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Những di tích như Vạn Lý Trường Thành, hay ở Việt Nam là Cố đô Huế, Phố cổ Hội An... chính là minh chứng cho trí tuệ và sự hy sinh của cha ông, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ cội nguồn. Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là nhiều di tích đang xuống cấp nghiêm trọng do thời gian và sự xâm hại của con người qua các hành vi như vẽ bậy, xả rác hay đô thị hóa quá mức. Để bảo tồn di sản, chúng ta không chỉ cần những dự án trùng tu bài bản từ Nhà nước mà quan trọng nhất vẫn là ý thức của mỗi cá nhân. Mỗi du khách cần có thái độ tôn trọng khi tham quan, và mỗi người trẻ cần học cách trân trọng những giá trị xưa cũ. Bảo tồn di tích không phải là níu giữ quá khứ một cách cực đoan, mà là giữ gìn nhịp cầu nối liền quá khứ với tương lai, để bản sắc dân tộc không bị hòa tan giữa dòng chảy của thời đại.


Đề bài: Phân tích nội dung và nghệ thuật của bài thơ "Đồng dao cho người lớn" – Nguyễn Trọng Tạo. Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn tìm kiếm những chiều kích mới trong tâm hồn con người qua thơ ca và âm nhạc. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một trong những tác phẩm độc đáo nhất của ông. Bằng cách sử dụng hình thức đồng dao vốn dành cho trẻ thơ để chuyển tải những chiêm nghiệm đau đáu của người trưởng thành, tác giả đã tạo nên một bản nhạc nhân sinh đầy nghịch lý nhưng cũng rất đỗi chân thực. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng mạnh mẽ bởi nhịp điệu. Thể thơ tự do với lối điệp cấu trúc "có... có...", "mà... mà..." gợi liên tưởng đến những trò chơi dân gian như Thả đỉa ba ba hay Rồng rắn lên mây. Tuy nhiên, ẩn sau cái nhịp điệu tưởng như vui tươi, hối hả ấy lại là một nội dung tràn đầy tính triết luận. Sự đối lập giữa hình thức hồn nhiên và nội dung già dặn chính là nhãn tự của bài thơ, buộc người đọc phải dừng lại và suy ngẫm. Nội dung bài thơ là một chuỗi những nghịch lý và sự thật nghiệt ngã của cuộc đời. Tác giả mở đầu bằng hình ảnh “cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi” – một sự mâu thuẫn giữa cái thực tại đã mất và niềm tin bền bỉ trong tâm khảm. Tiếp đó là những câu thơ vạch trần sự trống rỗng trong tâm hồn con người: “có con người sống mà như qua đời”. Đây là lời cảnh báo về sự vô cảm, khi con người ta chỉ tồn tại về mặt sinh học nhưng đã "chết" về mặt cảm xúc và tư tưởng.

Những dòng thơ tiếp theo xoáy sâu vào sự trớ trêu của số phận: "có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới có cha có mẹ có trẻ mồ côi" Câu thơ về "trẻ mồ côi ngay khi có cha mẹ" là một trong những hình ảnh gây xúc động nhất. Nó phản ánh sự đổ vỡ của các giá trị gia đình, nơi sợi dây liên kết tình thân bị đứt gãy giữa bộn bề lo toan. Tác giả không ngần ngại chỉ ra rằng thế giới của người lớn là một mớ hỗn độn: vui nhỏ nhoi nhưng buồn thì mênh mông, giữa đầy rẫy vật chất vẫn có kẻ "không nhà cửa". Tuy nhiên, bài thơ không dừng lại ở sự bế tắc. Đoạn thơ gần cuối với hình ảnh “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” như một lời khẳng định về sự tiếp nối bền bỉ của sự sống. Dù cuộc đời có nghiệt ngã, thiên nhiên và những giá trị nguyên bản vẫn tồn tại, con người vẫn phải tiếp tục say mê, tiếp tục khát vọng. Câu kết của bài thơ: “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” là một sự tổng kết về thời gian và nhân sinh. Mọi nỗi đau, niềm hạnh phúc hay những nghịch lý kể trên suy cho cùng cũng chỉ nhỏ bé như một cái chớp mắt trước sự vô thủy vô chung của vũ trụ. Câu thơ vừa mang sắc thái hư vô của Phật giáo, vừa nhắc nhở con người về sự hữu hạn của đời người để từ đó biết trân trọng hiện tại hơn.

Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo là một bài thơ xuất sắc cả về hình thức lẫn nội dung. Bằng cách mượn giọng điệu trẻ thơ để nói chuyện người lớn, tác giả đã tạo ra một không gian nghệ thuật vừa gần gũi vừa thâm trầm. Bài thơ không chỉ là tiếng thở dài trước những trớ trêu của cuộc sống mà còn là bài học về sự bao dung, nhìn nhận cuộc đời đa chiều để sống sâu sắc hơn.

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào? Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. Cụ thể hơn, đây là một bài viết thuyết minh cung cấp các kiến thức, sự thật và số liệu lịch sử về một danh lam thắng cảnh/di tích lịch sử. Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì? Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) – bao gồm lịch sử hình thành, quy mô, quá trình xây dựng và những sự thật thú vị xung quanh công trình này. Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh. Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp. Giải thích: Tác giả không phải là người trực tiếp đo đạc hay sống ở thời kỳ đó để ghi chép mà tổng hợp lại từ các nguồn khác nhau như: UNESCO, Travel China Guide, Daily Mail, hay từ tập thơ cổ "Kinh Thi".

Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản. Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành (ở hình số 2). Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra vẻ đẹp hùng vĩ và cấu trúc thực tế của công trình mà ngôn ngữ khó diễn tả hết. Làm cho bài viết trở nên sinh động, hấp dẫn và tăng tính xác thực cho thông tin. Giúp phân chia bố cục văn bản rõ ràng hơn, giảm bớt sự khô khan của các số liệu. Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin? (Đây là câu hỏi mở, bạn có thể trả lời theo cảm nhận cá nhân. Dưới đây là một hướng gợi ý): Văn bản gợi cho em sự khâm phục và trân trọng đối với trí tuệ và sức lao động bền bỉ của con người thời cổ đại. Để xây dựng được một công trình vĩ đại dài hơn 21.000 km trong suốt 2.300 năm mà không có máy móc, cha ông ta đã phải đánh đổi bằng rất nhiều mồ hôi và cả xương máu. Đồng thời, thông tin về việc công trình đang dần "biến mất" cũng nhắc nhở em về ý thức bảo tồn các di sản văn hóa thế giới trước tác động của thời gian và con người.

Câu 1 Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm về thơ ca và vai trò của người nghệ sĩ trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đến đặc điểm quen thuộc của thơ ca xưa, thường thiên về miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Qua phép liệt kê những hình ảnh này, tác giả cho thấy thơ cổ chủ yếu chú trọng đến vẻ đẹp của cảnh vật, ít gắn với đời sống thực tế của xã hội. Tuy nhiên, ở hai câu thơ sau, tác giả đã nêu lên quan niệm mới về thơ ca hiện đại: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. Theo đó, thơ ca thời đại mới cần gắn bó với cuộc sống, phản ánh những vấn đề thiết thực của xã hội. Đồng thời, người làm thơ cũng phải có tinh thần tiên phong, dấn thân vì đất nước và nhân dân. Với cấu tứ chặt chẽ, lập luận rõ ràng và giọng điệu dứt khoát, bài thơ thể hiện tư tưởng tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc về vai trò của thơ ca trong cuộc sống và trong sự nghiệp đấu tranh của dân tộc.

Câu 2 Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống luôn là nền tảng tinh thần quý giá, góp phần tạo nên bản sắc riêng của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, những giá trị văn hóa truyền thống như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu học, tôn sư trọng đạo, hay các phong tục, lễ hội, trang phục và nghệ thuật dân gian đã trở thành di sản vô cùng quý báu. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ càng trở nên quan trọng. Trước hết, văn hóa truyền thống là cội nguồn tạo nên bản sắc dân tộc. Nhờ có những giá trị văn hóa được gìn giữ qua nhiều thế hệ mà mỗi người Việt Nam có thể tự hào về lịch sử và truyền thống của dân tộc mình. Những nét đẹp như áo dài, tiếng Việt, các lễ hội truyền thống hay những làn điệu dân ca không chỉ thể hiện vẻ đẹp văn hóa mà còn giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về nguồn cội của mình. Khi ý thức được điều đó, giới trẻ sẽ có trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ và phát huy các giá trị tốt đẹp ấy. Bên cạnh đó, việc giữ gìn văn hóa truyền thống còn giúp xã hội phát triển bền vững. Một đất nước phát triển không chỉ dựa vào kinh tế mà còn cần nền tảng văn hóa vững chắc. Nếu thế hệ trẻ biết trân trọng và phát huy những giá trị truyền thống, họ sẽ góp phần xây dựng một xã hội giàu bản sắc và nhân văn. Chẳng hạn, nhiều bạn trẻ hiện nay đã tích cực quảng bá văn hóa Việt Nam thông qua mạng xã hội, tham gia các hoạt động bảo tồn di sản, mặc áo dài trong các dịp quan trọng hoặc tìm hiểu về lịch sử và phong tục của dân tộc.

Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến văn hóa truyền thống. Do ảnh hưởng của quá trình toàn cầu hóa, nhiều bạn trẻ dễ bị cuốn theo những trào lưu văn hóa ngoại lai mà quên đi những giá trị văn hóa của dân tộc mình. Điều này có thể làm mai một bản sắc văn hóa nếu không được quan tâm đúng mức. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức trong việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống. Điều này có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như tìm hiểu về lịch sử, trân trọng tiếng Việt, giữ gìn các phong tục tốt đẹp, tham gia các hoạt động văn hóa và quảng bá hình ảnh đất nước. Đồng thời, gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tạo điều kiện để giới trẻ tiếp cận và hiểu rõ hơn về các giá trị văn hóa dân tộc. Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống là trách nhiệm chung của toàn xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi giới trẻ có ý thức trân trọng và phát huy những giá trị ấy, bản sắc văn hóa dân tộc sẽ được gìn giữ và lan tỏa mạnh mẽ trong thời đại hội nhập.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên. → Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật). Câu 2. Xác định luật của bài thơ. → Bài thơ làm theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ. Biện pháp tu từ: Liệt kê Tác dụng: Gợi ra những hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ cổ. Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa thường thiên về tả cảnh thiên nhiên. Qua đó làm nền để tác giả nêu lên quan điểm về thơ hiện đại.

Câu 4. Theo em, vì sao tác giả cho rằng: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”? → Vì theo tác giả: Thơ ca không chỉ nói về thiên nhiên như thơ xưa. Thơ hiện đại cần gắn với cuộc sống, thời đại và đấu tranh cách mạng. Nhà thơ phải dấn thân, tiên phong, phản ánh và góp phần thay đổi xã hội. Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ. → Cấu tứ chặt chẽ theo lối đối lập, so sánh giữa thơ xưa và thơ nay: Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ cổ (thiên về thiên nhiên). Hai câu sau: nêu quan niệm về thơ hiện đại (gắn với thực tế, nhà thơ phải tiên phong). → Cấu tứ ngắn gọn, rõ ràng, lập luận mạch lạc.

Câu 1: Kháng chiến bảo vệ Tổ quốc và Trách nhiệm học sinh a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến từ năm 1945 đến nay Trải qua các cuộc kháng chiến chống Pháp, Mỹ và bảo vệ biên giới, Việt Nam đã đúc kết được những bài học quý báu: Kiên trì đường lối độc lập, tự chủ: Luôn giữ vững mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc: Đây là nhân tố quyết định thắng lợi, dựa vào dân và vì dân. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của bạn bè quốc tế và các lực lượng tiến bộ trên thế giới. Nghệ thuật quân sự độc đáo: Lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều, vận dụng sáng tạo chiến tranh nhân dân. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng: Đây là nhân tố then chốt nhất, đề ra đường lối chiến lược, sách lược phù hợp trong từng giai đoạn. b) Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo

Là một học sinh, em có thể đóng góp thông qua những hành động thiết thực sau: Học tập và tìm hiểu: Nắm vững kiến thức về lịch sử, địa lý biển đảo Việt Nam (quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa) và các cơ sở pháp lý quốc tế (như UNCLOS 1982). Tuyên truyền, lan tỏa: Sử dụng mạng xã hội hoặc các buổi sinh hoạt lớp để chia sẻ thông tin đúng đắn về chủ quyền biển đảo đến bạn bè và người thân. Rèn luyện đạo đức và tri thức: Nỗ lực học giỏi, rèn luyện sức khỏe để sau này có thể trực tiếp đóng góp trí tuệ, công sức xây dựng và bảo vệ đất nước. Tham gia các phong trào: Hưởng ứng tích cực các cuộc vận động "Vì Trường Sa thân yêu", "Góp đá xây Trường Sa", hoặc viết thư động viên các chiến sĩ hải quân. Cảnh giác: Không tin và không lan truyền các thông tin xuyên tạc, sai sự thật về tình hình biên giới, biển đảo.

Câu 2: Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay) Công cuộc Đổi mới đã đưa Việt Nam từ một nước nghèo nàn, lạc hậu trở thành nền kinh tế năng động: Tốc độ tăng trưởng kinh tế: Duy trì ở mức khá cao trong nhiều thập kỷ. Việt Nam đã thoát khỏi tình trạng kém phát triển, trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình thấp. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng nhanh tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ theo hướng hiện đại hóa. Kinh tế đối ngoại và hội nhập: Mở rộng quan hệ giao thương với hầu hết các quốc gia. Tham gia các tổ chức kinh tế lớn (WTO, ASEAN, APEC) và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA). Thu hút đầu tư (FDI): Trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư nước ngoài, thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu. Kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô: Đưa nền kinh tế từ tình trạng lạm phát phi mã (những năm 80) về mức ổn định, tạo môi trường kinh doanh an toàn. Cơ sở hạ tầng: Hệ thống giao thông, điện, nước và viễn thông phát triển vượt bậc trên cả nước