Nguyễn Thị Ngọc Minh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Nghị luận xã hội về bảo tồn di tích lịch sử dân tộc (200 chữ)
Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ gìn những viên gạch, mảng tường cổ mà chính là bảo vệ "linh hồn" và bản sắc của một dân tộc. Trong dòng chảy hối hả của thời đại 4.0, các di tích lịch sử hiện nay đang đứng trước những thách thức lớn lao. Một mặt, việc bảo tồn giúp chúng ta duy trì sợi dây liên kết giữa quá khứ và hiện tại, là minh chứng sống động cho cội nguồn và niềm tự hào tự tôn dân tộc. Những di tích như Hoàng thành Thăng Long hay Cố đô Huế là bài học lịch sử trực quan nhất cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay vẫn còn nhiều bất cập: nhiều di tích bị xâm hại bởi quá trình đô thị hóa, bị "trẻ hóa" sai cách trong trùng tu, hoặc bị lãng quên bởi sự thờ ơ của một bộ phận cộng đồng. Để bảo tồn bền vững, không chỉ cần nguồn lực tài chính từ nhà nước mà quan trọng hơn cả là sự thay đổi trong nhận thức của mỗi cá nhân. Chúng ta cần hiểu rằng, mất đi di tích là mất đi ký ức, mà một dân tộc không có ký ức là một dân tộc không có tương lai. Bảo tồn di tích phải đi đôi với phát huy giá trị, để lịch sử luôn sống động trong đời sống hiện đại chứ không chỉ là những phế tích ngủ yên.
Câu 2: Phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn" - Nguyễn Trọng Tạo
I. Mở bài
Tác giả: Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài (nhạc sĩ, nhà thơ), hồn thơ ông luôn giàu chất suy tưởng và đẫm chất nhân văn.
Tác phẩm: "Đồng dao cho người lớn" (1992) là một bài thơ độc đáo, sử dụng hình thức đồng dao của trẻ con để chở nặng những triết lý nhân sinh sâu sắc của người trưởng thành.
II. Thân bài
1. Nội dung: Những nghịch lý và sự đa diện của cuộc đời
Sự tồn tại của những đối cực: Bài thơ mở đầu bằng một loạt cấu trúc "Có... mà..." để chỉ ra những nghịch lý trớ trêu:
Cái chết và sự sống: "Cánh rừng chết" vẫn "xanh" (sự bất tử của ký ức) đối lập với người "sống" mà như "qua đời" (sự vô cảm, tồn tại vô nghĩa).
Sự đảo lộn giá trị: Câu trả lời hóa câu hỏi, ngoại tình ngỡ tiệc cưới – phản ánh một xã hội phức tạp, nơi thật - giả, đúng - sai đôi khi bị xóa nhòa ranh giới.
Thân phận con người: Tác giả chạm đến những nỗi đau nhân sinh: trẻ mồ côi, người không nhà cửa giữa đất trời bao la. Những hình ảnh này gợi sự xót xa về sự thiếu hụt, mất mát trong một thế giới tưởng chừng đầy đủ.
Nỗi buồn và niềm vui: "Vui nho nhỏ" nhưng "buồn mênh mông". Hạnh phúc thường ngắn ngủi, hữu hạn, còn nỗi lo âu, trăn trở của kiếp người thì vô cùng.
2. Nội dung: Thái độ sống và sự thức tỉnh
Sự kiên định của tự nhiên: Dù cuộc đời đầy biến động, "thuyền vẫn sông", "xanh vẫn cỏ". Thiên nhiên và những giá trị cốt lõi vẫn vận hành theo quy luật riêng, nhắc nhở con người về sự bình thản.
Sự trân trọng hiện tại: Câu thơ cuối "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" là một lời cảnh tỉnh về sự hữu hạn của thời gian. Đời người chỉ như một cái chớp mắt giữa dòng lịch sử, vì vậy cần sống sao cho trọn vẹn với "khóc", "cười", "thương", "nhớ".
3. Nghệ thuật: Hình thức đồng dao độc đáo
Thể thơ: Thể thơ 4 chữ, nhịp điệu nhanh, dồn dập, mô phỏng cách hát đồng dao của trẻ em. Việc dùng hình thức trẻ con để nói chuyện người lớn tạo nên sự tương phản đầy sức gợi.
Biện pháp tu từ:
Điệp từ "Có": Xuất hiện liên tục tạo nhịp điệu, đồng thời liệt kê ra muôn mặt của cuộc đời.
Phép đối: Chết - xanh, sống - qua đời, trả lời - câu hỏi... nhấn mạnh sự phức tạp của nhân sinh.
Ngôn ngữ: Giản dị, giàu hình ảnh nhưng mang tính biểu tượng cao.
III. Kết bài
Khẳng định giá trị bài thơ: "Đồng dao cho người lớn" không chỉ là bài ca về những trải nghiệm buồn vui mà còn là bài học về cách nhìn nhận cuộc đời đa chiều, bao dung.
Bài thơ nhắc nhở mỗi người hãy sống sâu sắc hơn, biết trân trọng những giá trị tinh thần giữa thế giới đầy biến động.
Câu 1: Nghị luận xã hội về bảo tồn di tích lịch sử dân tộc (200 chữ)
Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ gìn những viên gạch, mảng tường cổ mà chính là bảo vệ "linh hồn" và bản sắc của một dân tộc. Trong dòng chảy hối hả của thời đại 4.0, các di tích lịch sử hiện nay đang đứng trước những thách thức lớn lao. Một mặt, việc bảo tồn giúp chúng ta duy trì sợi dây liên kết giữa quá khứ và hiện tại, là minh chứng sống động cho cội nguồn và niềm tự hào tự tôn dân tộc. Những di tích như Hoàng thành Thăng Long hay Cố đô Huế là bài học lịch sử trực quan nhất cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay vẫn còn nhiều bất cập: nhiều di tích bị xâm hại bởi quá trình đô thị hóa, bị "trẻ hóa" sai cách trong trùng tu, hoặc bị lãng quên bởi sự thờ ơ của một bộ phận cộng đồng. Để bảo tồn bền vững, không chỉ cần nguồn lực tài chính từ nhà nước mà quan trọng hơn cả là sự thay đổi trong nhận thức của mỗi cá nhân. Chúng ta cần hiểu rằng, mất đi di tích là mất đi ký ức, mà một dân tộc không có ký ức là một dân tộc không có tương lai. Bảo tồn di tích phải đi đôi với phát huy giá trị, để lịch sử luôn sống động trong đời sống hiện đại chứ không chỉ là những phế tích ngủ yên.
Câu 2: Phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn" - Nguyễn Trọng Tạo
I. Mở bài
Tác giả: Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài (nhạc sĩ, nhà thơ), hồn thơ ông luôn giàu chất suy tưởng và đẫm chất nhân văn.
Tác phẩm: "Đồng dao cho người lớn" (1992) là một bài thơ độc đáo, sử dụng hình thức đồng dao của trẻ con để chở nặng những triết lý nhân sinh sâu sắc của người trưởng thành.
II. Thân bài
1. Nội dung: Những nghịch lý và sự đa diện của cuộc đời
Sự tồn tại của những đối cực: Bài thơ mở đầu bằng một loạt cấu trúc "Có... mà..." để chỉ ra những nghịch lý trớ trêu:
Cái chết và sự sống: "Cánh rừng chết" vẫn "xanh" (sự bất tử của ký ức) đối lập với người "sống" mà như "qua đời" (sự vô cảm, tồn tại vô nghĩa).
Sự đảo lộn giá trị: Câu trả lời hóa câu hỏi, ngoại tình ngỡ tiệc cưới – phản ánh một xã hội phức tạp, nơi thật - giả, đúng - sai đôi khi bị xóa nhòa ranh giới.
Thân phận con người: Tác giả chạm đến những nỗi đau nhân sinh: trẻ mồ côi, người không nhà cửa giữa đất trời bao la. Những hình ảnh này gợi sự xót xa về sự thiếu hụt, mất mát trong một thế giới tưởng chừng đầy đủ.
Nỗi buồn và niềm vui: "Vui nho nhỏ" nhưng "buồn mênh mông". Hạnh phúc thường ngắn ngủi, hữu hạn, còn nỗi lo âu, trăn trở của kiếp người thì vô cùng.
2. Nội dung: Thái độ sống và sự thức tỉnh
Sự kiên định của tự nhiên: Dù cuộc đời đầy biến động, "thuyền vẫn sông", "xanh vẫn cỏ". Thiên nhiên và những giá trị cốt lõi vẫn vận hành theo quy luật riêng, nhắc nhở con người về sự bình thản.
Sự trân trọng hiện tại: Câu thơ cuối "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" là một lời cảnh tỉnh về sự hữu hạn của thời gian. Đời người chỉ như một cái chớp mắt giữa dòng lịch sử, vì vậy cần sống sao cho trọn vẹn với "khóc", "cười", "thương", "nhớ".
3. Nghệ thuật: Hình thức đồng dao độc đáo
Thể thơ: Thể thơ 4 chữ, nhịp điệu nhanh, dồn dập, mô phỏng cách hát đồng dao của trẻ em. Việc dùng hình thức trẻ con để nói chuyện người lớn tạo nên sự tương phản đầy sức gợi.
Biện pháp tu từ:
Điệp từ "Có": Xuất hiện liên tục tạo nhịp điệu, đồng thời liệt kê ra muôn mặt của cuộc đời.
Phép đối: Chết - xanh, sống - qua đời, trả lời - câu hỏi... nhấn mạnh sự phức tạp của nhân sinh.
Ngôn ngữ: Giản dị, giàu hình ảnh nhưng mang tính biểu tượng cao.
III. Kết bài
Khẳng định giá trị bài thơ: "Đồng dao cho người lớn" không chỉ là bài ca về những trải nghiệm buồn vui mà còn là bài học về cách nhìn nhận cuộc đời đa chiều, bao dung.
Bài thơ nhắc nhở mỗi người hãy sống sâu sắc hơn, biết trân trọng những giá trị tinh thần giữa thế giới đầy biến động.
Câu 1
Trong đoạn trích của tác phẩm Hoàng tử bé, nhân vật “tôi” được khắc họa là một người có tâm hồn nhạy cảm và giàu trí tưởng tượng. Khi còn nhỏ, “tôi” đã vẽ bức tranh con trăn nuốt con voi và coi đó là một kiệt tác của mình. Tuy nhiên, người lớn lại không hiểu ý nghĩa của bức tranh mà cho rằng đó chỉ là chiếc mũ. Điều đó khiến “tôi” nhận ra sự khác biệt giữa cách nhìn của trẻ em và người lớn. Trẻ em thường nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng phong phú, còn người lớn lại nhìn mọi thứ theo lối suy nghĩ thực tế và khô khan. Vì không được người lớn thấu hiểu và khuyến khích, “tôi” đã từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ và chuyển sang học những môn được cho là “quan trọng” như địa lí, lịch sử, toán học. Qua nhân vật “tôi”, tác giả đã thể hiện nỗi tiếc nuối trước việc trí tưởng tượng và sự sáng tạo của trẻ em nhiều khi bị người lớn vô tình kìm hãm. Đồng thời, nhân vật cũng gợi nhắc mỗi người cần biết trân trọng thế giới tâm hồn trong trẻo và giàu tưởng tượng của trẻ thơ.
Câu 2
Nhà thơ Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy gợi ra sự khác biệt sâu sắc giữa cách nhìn thế giới của trẻ em và người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng ý kiến này rất đáng suy ngẫm.
Trước hết, câu nói cho thấy trẻ em có trí tưởng tượng phong phú và một tâm hồn trong sáng. Trẻ em có thể tìm thấy niềm vui từ những điều rất nhỏ bé và bình dị. Một chiếc lá rơi, một con kiến bò hay một đám mây trên bầu trời cũng có thể trở thành cả một thế giới kỳ diệu trong mắt trẻ. Trẻ em không bị ràng buộc bởi những quy tắc hay lo toan của cuộc sống nên chúng dễ dàng cảm nhận vẻ đẹp của mọi thứ xung quanh. Chính vì vậy, các em có thể “tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì”.
Ngược lại, người lớn thường bận rộn với công việc, tiền bạc và những áp lực của cuộc sống. Theo thời gian, nhiều người dần đánh mất sự hồn nhiên và trí tưởng tượng từng có khi còn nhỏ. Họ nhìn thế giới bằng lý trí và sự thực dụng nhiều hơn là cảm xúc. Vì thế, đôi khi dù có rất nhiều điều tốt đẹp xung quanh, họ vẫn cảm thấy trống rỗng và không tìm thấy niềm vui thực sự. Điều này giải thích vì sao tác giả nói rằng người lớn “chẳng tìm được gì trong tất cả”.
Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không phải để phê phán người lớn mà nhằm nhắc nhở mỗi người hãy giữ lại trong mình một phần tâm hồn trẻ thơ. Dù trưởng thành, con người vẫn cần biết rung động trước cái đẹp, biết tưởng tượng và tìm thấy niềm vui từ những điều giản dị. Khi giữ được sự trong trẻo ấy, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa và tươi đẹp hơn.
Là một người trẻ, em nhận thấy rằng việc giữ gìn trí tưởng tượng và sự lạc quan là vô cùng quan trọng. Chúng ta cần học tập và trưởng thành, nhưng cũng không nên đánh mất sự hồn nhiên của tuổi thơ. Biết quan sát, khám phá và trân trọng những điều nhỏ bé trong cuộc sống sẽ giúp chúng ta sống tích cực hơn.
Tóm lại, câu nói của Leopardi đã gợi ra một bài học sâu sắc về cách nhìn cuộc sống. Mỗi người hãy học cách nhìn thế giới bằng đôi mắt trong trẻo và giàu cảm xúc, để dù ở bất cứ độ tuổi nào cũng có thể tìm thấy ý nghĩa và niềm vui trong cuộc sống.
Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (người kể xưng “tôi”).
Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là bức vẽ con trăn đang nuốt con voi.
Câu 3.
Người lớn bảo cậu bé nên chú trọng học các môn văn hóa vì:
- Họ không hiểu trí tưởng tượng và bức vẽ của cậu bé.
- Họ cho rằng vẽ vời không thực tế, không quan trọng bằng các môn học như toán, địa lí, lịch sử,…
→ Điều này cho thấy người lớn thiên về thực tế và thiếu trí tưởng tượng.
Câu 4.
- Những người lớn được miêu tả là thực dụng, khô khan, thiếu trí tưởng tượng.
- Họ chỉ quan tâm đến những điều “nghiêm túc” theo suy nghĩ của mình như bài bạc, chính trị, công việc…
Nhận xét:
Những người lớn ấy không hiểu thế giới trẻ thơ, nên đôi khi làm mất đi sự sáng tạo của trẻ em.
Câu 5.
Bài học rút ra:
- Cần tôn trọng trí tưởng tượng và sự sáng tạo của trẻ em.
- Không nên nhìn mọi thứ quá khô khan, thực dụng.
- Hãy giữ gìn tâm hồn trong trẻo và trí tưởng tượng phong phú.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi tên nhân vật như lão Goriot, Eugène, Bianchon…).
Câu 2.
Đề tài của văn bản là tình cảm cha con và bi kịch của người cha bị con cái bỏ rơi trong xã hội.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot với Eugène gợi lên nỗi đau đớn và khát khao được gặp con của một người cha. Dù bị con cái đối xử tệ bạc, ông vẫn yêu thương và mong được gặp họ lần cuối trước khi chết. Qua đó thể hiện tình phụ tử sâu sắc, hi sinh vô điều kiện của người cha. Đồng thời, lời nói ấy cũng khiến người đọc xót xa trước số phận bất hạnh của lão Goriot và nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng, yêu thương và hiếu thảo với cha mẹ.
Câu 4.
Lão Goriot vừa nguyền rủa nhưng lại khao khát gặp các con vì tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện. Trong lúc đau đớn và tuyệt vọng, ông có thể tức giận mà mắng chửi, nhưng sâu thẳm trong lòng vẫn chỉ mong được gặp con lần cuối. Điều đó cho thấy tình phụ tử mạnh mẽ, bao dung và vị tha, dù bị con cái phụ bạc ông vẫn không ngừng yêu thương chúng.
Câu 5.
Cuối đời, lão Goriot rơi vào tình cảnh vô cùng bi thảm và cô độc. Từ một người từng giàu có, hết lòng hi sinh vì con, ông bị các con bòn rút tiền bạc rồi bỏ rơi. Khi hấp hối, ông không có con gái bên cạnh, chỉ có Eugène và Bianchon chăm sóc. Cái chết của lão thể hiện bi kịch của tình phụ tử trong xã hội thực dụng, đồng thời gây niềm thương cảm sâu sắc cho người đọc.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi tên nhân vật như lão Goriot, Eugène, Bianchon…).
Câu 2.
Đề tài của văn bản là tình cảm cha con và bi kịch của người cha bị con cái bỏ rơi trong xã hội.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot với Eugène gợi lên nỗi đau đớn và khát khao được gặp con của một người cha. Dù bị con cái đối xử tệ bạc, ông vẫn yêu thương và mong được gặp họ lần cuối trước khi chết. Qua đó thể hiện tình phụ tử sâu sắc, hi sinh vô điều kiện của người cha. Đồng thời, lời nói ấy cũng khiến người đọc xót xa trước số phận bất hạnh của lão Goriot và nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng, yêu thương và hiếu thảo với cha mẹ.
Câu 4.
Lão Goriot vừa nguyền rủa nhưng lại khao khát gặp các con vì tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện. Trong lúc đau đớn và tuyệt vọng, ông có thể tức giận mà mắng chửi, nhưng sâu thẳm trong lòng vẫn chỉ mong được gặp con lần cuối. Điều đó cho thấy tình phụ tử mạnh mẽ, bao dung và vị tha, dù bị con cái phụ bạc ông vẫn không ngừng yêu thương chúng.
Câu 5.
Cuối đời, lão Goriot rơi vào tình cảnh vô cùng bi thảm và cô độc. Từ một người từng giàu có, hết lòng hi sinh vì con, ông bị các con bòn rút tiền bạc rồi bỏ rơi. Khi hấp hối, ông không có con gái bên cạnh, chỉ có Eugène và Bianchon chăm sóc. Cái chết của lão thể hiện bi kịch của tình phụ tử trong xã hội thực dụng, đồng thời gây niềm thương cảm sâu sắc cho người đọc.
Câu 1
a)Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân
+ Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc.
+ Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.
- Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân
+ Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.
+ Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân.
- Thứ 3, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc
+ Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định.
+ Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ổn định và phát triển.
+ Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc cũng cho thấy cần kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng đất nước vững mạnh, đời sống của các tầng lớp nhân dân ngày càng nâng cao... là tạo điều kiện vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc. Ngược lại, tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị, an ninh quốc gia sẽ tạo sức mạnh cần thiết cho công cuộc xây dựng đất nước.
- Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc:
+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.
+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.
+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.
+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc;
+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”, “Tuổi trẻ hướng về biển, đảo của Tổ quốc”…
Câu 2:
Thành tựu về chính trị:
- Đổi mới tư duy chính trị
- Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị-xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp.
- Nền hành chính được cải cách; Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả.
Thành tựu về kinh tế:
- Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.
- Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện.
- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.
Thành tựu về xã hội
- Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng đều đặn và liên tục.
- Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn.
- Công tác xoá đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng.
Thành tựu về văn hóa:
- Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên.
- Văn hoá truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế.
Thành tựu về hội nhập quốc tế:
- Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả.
- Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới.
câu 1
Bài thơ "Khán Thiên gia thi hữu cảm" của Nguyễn Ái Quốc là một bài thơ viết theo thể thơ cổ điển Trung Quốc, với luật thơ rất chặt chẽ. Bài thơ thể hiện sự yêu thiên nhiên và nghệ thuật của thơ cổ điển Trung Quốc, đồng thời cũng thể hiện quan điểm của tác giả về vai trò của thơ ca trong xã hội. Tác giả muốn nhấn mạnh rằng thơ hiện đại cần phải có tính cách mạng, cần phải phản ánh thực tế cuộc sống và đấu tranh cho độc lập, tự do.
Câu 2
Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một trong những trách nhiệm của mỗi công dân. Và thế hệ trẻ - "mùa xuân của đất nước", là những người tiên phong trong công cuộc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
Bản sắc văn hóa dân tộc là những nét đẹp văn hóa từ lâu đời của dân tộc được truyền từ đời này sang đời khác đã trở thành những phong tục tập quán, những đặc trưng vùng miền của cả đất nước ta. Bên cạnh đó, bản sắc văn hóa dân tộc còn là những giá trị tạo nên sự khác biệt của mỗi quốc gia, sự phong phú trong lối sống, sinh hoạt tập thể của con người và tạo nên sự đa dạng màu sắc cho cuộc sống.Để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, cần phải có sự vào cuộc của cả xã hội, từ chính phủ đến người dân. Chúng ta cần phải giáo dục thế hệ trẻ về những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, giúp họ hiểu được tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Đồng thời, chúng ta cũng cần phải tạo điều kiện cho thế hệ trẻ được tham gia vào các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, giúp họ phát huy những tài năng của mình và đóng góp vào việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
Tóm lại, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một việc làm quan trọng đối với mỗi quốc gia. Thế hệ trẻ hôm nay - những con người luôn dễ dàng tiếp thu với cái mới, hãy sống có ý thức bảo vệ những nét đẹp chân quý của đất nước.
Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (4 câu, mỗi câu 7 chữ).
Câu 2: Luật của bài thơ:
Mỗi câu có 7 chữ (thất ngôn). Câu 1, 2 và 4 đều có vần, các vần điệu trong bài này là vần bằng, cụ thể là vần "yên" trong câu 2 và "phong" trong câu 4. Câu 3 không có vần, như là câu chuyển tiếp.
Câu 3:
Một biện pháp tu từ nổi bật trong bài thơ là đối lập giữa "thơ xưa" và "thơ hiện đại". Cụ thể, trong câu "Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ" (Thơ xưa yêu thiên nhiên đẹp) và "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết" (Thơ hiện đại cần có thép), tác giả tạo ra sự đối lập để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các thời kỳ và chức năng của thơ ca. Biện pháp này làm nổi bật ý nghĩa là thơ ca phải phản ánh được yêu cầu thực tế của thời đại, đặc biệt trong bối cảnh xã hội đang cần có những đổi mới mạnh mẽ. Sự đối lập này cũng tạo ra sự tương phản rõ rệt giữa cái đẹp lý tưởng và cái mạnh mẽ, thực tiễn.
Câu 4:
Tác giả muốn nhấn mạnh rằng thơ ca hiện đại không chỉ đơn thuần là thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn phải mang tính chất mạnh mẽ, thiết thực, có khả năng phản ánh những vấn đề xã hội, thực tiễn của cuộc sống. Tác giả khẳng định rằng trong thời đại mới, thơ phải có tính chiến đấu, phải tham gia vào các phong trào, giúp con người đối mặt với thử thách và đấu tranh. Vì vậy, tác giả khẳng định thơ ca hiện đại không thể thiếu yếu tố "thép" - một yếu tố của sự mạnh mẽ, kiên cường.
Câu 5:
Cấu tứ của bài thơ khá rõ ràng và mạch lạc, gồm 2 phần đối lập. Phần đầu (câu 1 và câu 2) nói về thơ ca cổ điển, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, mang tính lý tưởng. Phần thứ hai (câu 3 và câu 4) chuyển sang thơ ca hiện đại, nhấn mạnh vai trò của thơ trong việc phản ánh thực tại xã hội, có tính chất mạnh mẽ và đấu tranh. Sự chuyển tiếp giữa hai phần này hợp lý và phù hợp với hoàn cảnh sáng tác, phản ánh được tư tưởng của tác giả về vai trò của thơ ca trong từng thời kỳ. Cấu tứ bài thơ vừa giản dị, vừa sâu sắc, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được sự thay đổi trong quan niệm về thơ ca qua các thời kỳ.