Nguyễn Thanh Bình
Giới thiệu về bản thân
v
.
Câu 1: Phân tích bi kịch gia đình ông lão mù (Khoảng 200 chữ)
Bi kịch của gia đình ông lão mù trong "Không một tiếng vang" là sự sụp đổ đau lòng của đạo lý truyền thống trước sức mạnh tàn khốc của đồng tiền. Hình ảnh người cha già mù lòa, lẽ ra phải được phụng dưỡng trong sự kính trọng, lại trở thành một "gánh nặng" bị con cái đùn đẩy. Bi kịch không chỉ nằm ở sự nghèo đói vật chất mà kinh khủng hơn là sự "nghèo nàn" về tình người. Những người con, tiêu biểu là anh cả Thuận, đã để sự ích kỷ và áp lực cơm áo gạo tiền làm xói mòn lương tri, coi rẻ tình thân. Họ nhìn cha không phải bằng đôi mắt của người con mà bằng con số tính toán thiệt hơn. Sự im lặng đến đáng sợ của xã hội và sự vô tâm của người thân đã khiến bi kịch trở nên sâu sắc, biến mái ấm gia đình thành nơi lạnh lẽo, xa lạ. Qua đó, tác giả gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về sự băng hoại đạo đức trong một xã hội đặt giá trị vật chất lên trên phẩm giá con người.
Câu 2: Nghị luận về tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng (Khoảng 600 chữ)
Mở bài:
Trong cuộc sống hiện đại, khi guồng quay của vật chất dễ dàng cuốn trôi những giá trị tinh thần, bi kịch của những người yếu thế vẫn luôn là một vết thương nhức nhối. Từ hình ảnh gia đình ông lão mù trong tác phẩm "Không một tiếng vang", ta nhận thấy tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không chỉ là những khẩu hiệu sáo rỗng, mà là sợi dây sinh tồn gắn kết xã hội.
Thân bài:
• Giải thích:
• Tinh thần nhân ái: Là lòng yêu thương con người, sự thấu cảm và chia sẻ trước nỗi đau của đồng loại.
• Trách nhiệm cộng đồng: Là ý thức về nghĩa vụ của cá nhân đối với xã hội, đặc biệt là việc chăm sóc và bảo vệ những đối tượng yếu thế (người già, người khuyết tật, người nghèo).
• Sự cần thiết của tinh thần nhân ái:
• Nhân ái là liều thuốc chữa lành những tâm hồn bị tổn thương. Đối với người yếu thế, một sự quan tâm đúng lúc có thể giúp họ có thêm nghị lực để sống tiếp.
• Nó ngăn chặn sự lạnh lùng và vô cảm – căn bệnh đang có nguy cơ lây lan trong xã hội hiện nay. Nếu ai cũng chỉ biết sống cho riêng mình như những người con của ông lão mù, xã hội sẽ chỉ còn là những hòn đảo cô độc.
• Vai trò của trách nhiệm cộng đồng:
• Chăm sóc người yếu thế không phải là việc của riêng cá nhân nào mà là sự chung tay của cả hệ thống xã hội. Khi cộng đồng có trách nhiệm, sẽ không ai bị bỏ lại phía sau.
• Xây dựng một mạng lưới hỗ trợ tốt (về cả kinh tế lẫn pháp lý) sẽ tạo ra một môi trường sống nhân văn, an toàn. Một xã hội văn minh được đo bằng cách nó đối xử với những người yếu thế nhất.
• Liên hệ thực tế và hành động:
• Thực tế vẫn còn nhiều tấm gương về các quỹ thiện nguyện, những ngôi nhà tình thương giúp đỡ người già neo đơn. Tuy nhiên, vẫn còn đó sự thờ ơ từ chính những người thân trong gia đình đối với nhau.
• Chúng ta cần bắt đầu từ những hành động nhỏ: sự hiếu kính với cha mẹ, sự giúp đỡ người tàn tật, hay đơn giản là không im lặng trước những bất công mà người yếu thế phải chịu đựng.
Kết bài:
Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là nền tảng để xây dựng một xã hội bền vững. Đừng để bi kịch của "Không một tiếng vang" lặp lại trong đời thực. Hãy mở lòng mình ra để yêu thương và hành động, vì khi ta trao đi tình người, chính ta cũng đang làm cho cuộc sống của mình trở nên ý nghĩa hơn.
Câu 1: Thông Xạ là con rể của ông lão mù (chồng của chị cả Thuận).
Câu 2: Xung đột cơ bản là sự đối đầu giữa đạo đức, tình thân và sức mạnh băng hoại của đồng tiền trong xã hội giao thời.
Câu 3:
• Suy nghĩ: Anh cả Thuận coi đồng tiền là vạn năng, có thể mua chuộc được lương tâm và giải quyết mọi rắc rối.
• Phản ánh: Sự tha hóa biến chất của con người khi đặt giá trị vật chất lên trên đạo lý, phản ánh một xã hội mà đồng tiền làm đảo lộn các giá trị gia đình.
Câu 4:
• Phẩm chất: Giàu lòng nhân hậu, hiếu thảo và trọng tình nghĩa.
• Chi tiết: Sự lo lắng, xót xa trước bi kịch của gia đình và thái độ đau đớn khi chứng kiến sự vô tâm của chồng/anh em đối với người cha mù lòa.
Câu 5: "Cơm áo gạo tiền" tạo ra một áp lực khủng khiếp, có thể mài mòn nhân cách và làm tê liệt lòng trắc ẩn của con người. Khi con người quá lệ thuộc vào vật chất, họ dễ dàng đánh mất đi sợi dây liên kết tình thân và những giá trị đạo đức căn bản. Bi kịch của gia đình ông lão mù là lời cảnh tỉnh: nếu không giữ vững bản lĩnh và lòng nhân ái, con người sẽ trở thành nô lệ cho đồng tiền và để mặc phẩm giá bị nhấn chìm trong sự ích kỷ.
Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nhân vật Trần Thiết Chung
Trần Thiết Chung trong đoạn trích Kim tiền của Vi Huyền Đắc là hiện thân cho khí tiết của người trí thức chân chính trước sức mạnh của đồng tiền. Ông vốn là người có tài, chọn sống thanh bạch bằng nghề văn, coi khinh phú quý. Đối diện với lời dụ dỗ của Cự Lợi, ông giữ thái độ điềm tĩnh nhưng kiên quyết. Ông không phủ nhận giá trị của tiền, thừa nhận nó có thể "vãi lên những hoang đảo để làm ra những tỉnh thành nguy nga". Nhưng ông tỉnh táo chỉ ra mặt trái: muốn có tiền phải "bóc lột kẻ nghèo khó, hút máu hút mủ kẻ túng thiếu", phải "dấn thân vào chỗ hôi tanh". Với ông, càng tham muốn thì "gánh hệ luỵ càng nặng". Trần Thiết Chung nhất quyết tránh xa "vòng cầu danh, trục lợi", chọn "đời giản dị tầm thường" dù nghèo túng. Qua nhân vật này, tác giả ngợi ca vẻ đẹp nhân cách, bản lĩnh của người trí thức không chịu khuất phục trước kim tiền, đồng thời tố cáo mặt trái của xã hội thực dụng.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần
Bài làm
Cuộc đối thoại nảy lửa giữa Trần Thiết Chung và Cự Lợi trong vở kịch Kim tiền của Vi Huyền Đắc đã đặt ra một vấn đề muôn thuở: con người nên ứng xử thế nào với đồng tiền? Một bên xem "tiền là huyết mạch", không có tiền "việc gì cũng hỏng". Một bên lại chọn tránh xa "vòng cầu danh, trục lợi" vì sợ "gánh hệ luỵ". Từ đó, tác phẩm gợi cho ta suy ngẫm sâu sắc về sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống.
Giá trị vật chất, tiêu biểu là tiền bạc, là nền tảng thiết yếu cho sự tồn tại. Như Cự Lợi đã nói, "không có tiền không thể sống được". Tiền giúp ta lo cho bản thân, gia đình, là "lợi khí" để làm việc thiện, xây dựng sự nghiệp, tạo ra những "tỉnh thành nguy nga". Xã hội không thể phát triển nếu phủ nhận vai trò của vật chất. Việc làm giàu chính đáng là động lực để con người phấn đấu, sáng tạo và cống hiến.
Tuy nhiên, nếu tuyệt đối hóa vật chất, con người sẽ rơi vào bi kịch. Cự Lợi cũng thừa nhận, kiếm ra tiền thì "nhơ lắm, nhớp lắm". Khi chạy theo đồng tiền bằng mọi giá, ta dễ đánh mất nhân phẩm, tình thân, sự bình yên. Trần Thiết Chung đã rất đúng khi cảnh báo: "hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng". Vật chất chỉ là phương tiện, không phải mục đích cuối cùng. Một cuộc sống chỉ có tiền mà thiếu tình thương, thiếu lẽ phải, thiếu nhân cách thì cũng trống rỗng và bất hạnh.
Giá trị tinh thần chính là khí tiết, nhân cách, tình cảm, tri thức, lý tưởng sống. Đó là thứ giúp Trần Thiết Chung dù túng bấn vẫn "ưa cái đời giản dị", vẫn giữ được sự thanh thản. Tinh thần cho ta điểm tựa để không bị vật chất làm tha hóa, cho ta biết điểm dừng, biết thế nào là "đủ".
Vậy, làm sao để cân bằng? Sự cân bằng không nằm ở việc chọn một trong hai, mà là biết dùng vật chất để phục vụ cho đời sống tinh thần. Chúng ta cần nỗ lực lao động, làm giàu một cách chân chính để có cuộc sống đủ đầy, lo được cho người thân, giúp đỡ cộng đồng. Đó là vật chất. Nhưng đồng thời, phải lấy đạo đức, lương tâm làm kim chỉ nam, không vì tiền mà "bóc lột kẻ nghèo khó, hút máu hút mủ kẻ túng thiếu". Phải biết "tránh xa cái vòng cầu danh, trục lợi" như Trần Thiết Chung, nghĩa là không để tham vọng vật chất che mờ nhân cách.
Tóm lại, vật chất và tinh thần như hai chân của một con người. Thiếu một chân, ta sẽ khập khiễng. Sống trong thời đại ngày nay, mỗi chúng ta càng cần tỉnh táo để làm chủ đồng tiền, đừng để đồng tiền làm chủ mình. Hãy lấy Cự Lợi làm bài học để trân trọng giá trị của vật chất, và lấy Trần Thiết Chung làm tấm gương để giữ gìn giá trị tinh thần. Có như vậy, cuộc sống mới thực sự hài hòa, ý nghĩa và bền vững.
Câu 4. Kết thúc cuộc trò chuyện và ý nghĩa
Diễn biến kết thúc: Cuộc trò chuyện giữa ông Trần Thiết Chung và ông Cự Lợi kết thúc trong sự bất đồng hoàn toàn. Trần Thiết Chung nhận ra Cự Lợi đến nhà nhiều lần là để "cảm hoá" mình theo lối sống trọng đồng tiền. Ông thẳng thắn từ chối: "Bác thích giàu có, sang trọng, bác đã được toại chí rồi đấy; còn tôi, tôi ưa cái đời giản dị tầm thường, bác cứ mặc tôi...". Hai người ai giữ lập trường nấy, không ai thuyết phục được ai.
Ý nghĩa của kết thúc đối với chủ đề:
1. Khắc họa xung đột tư tưởng không thể dung hòa: Đó là mâu thuẫn giữa quan niệm sống thanh bạch, giữ khí tiết của nhà Nho nghèo và lối sống thực dụng, coi "tiền là huyết mạch" của xã hội kim tiền.
2. Làm nổi bật bi kịch của người trí thức: Trong xã hội mà đồng tiền lên ngôi, người có tài như Trần Thiết Chung buộc phải chọn giữa nhân cách và miếng cơm manh áo. Ông đã chọn giữ nhân cách dù chấp nhận nghèo khổ.
3. Khẳng định vẻ đẹp nhân cách: Kết thúc cho thấy bản lĩnh và khí phách của Trần Thiết Chung. Ông không bị đồng tiền và lời dụ dỗ làm tha hóa, dám sống theo lý tưởng của mình đến cùng.
Câu 5. Em có đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung không?
Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm: "Hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng". Bởi lòng tham không đáy sẽ đẩy con người vào vòng xoáy danh lợi, khiến họ phải đánh đổi sức khỏe, tình thân, thậm chí cả nhân phẩm để đạt được mục đích. Càng ham muốn vật chất, càng lo âu, bất an và dễ làm điều sai trái. Sống biết đủ, giản dị như Trần Thiết Chung mới có được sự bình yên, thanh thản trong tâm hồn. Tuy nhiên, không tham lam không đồng nghĩa với an phận. Ta vẫn phải nỗ lực lao động chân chính để lo cho bản thân và gia đình.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản "Kim tiền"
Thể loại: Kịch nói, cụ thể là bi kịch xã hội.
Căn cứ: Văn bản có tên nhân vật, lời thoại, chỉ dẫn sân khấu như Hơi phật ý vì thấy bạn nói tràn không nể mặt mình, Cười gằn. Nội dung phản ánh mâu thuẫn giữa quan niệm sống thanh bạch và lối sống thực dụng vì đồng tiền.
Câu 2. Theo ông Cự Lợi, vì sao ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình?
Theo ông Cự Lợi, Trần Thiết Chung thất bại vì "khinh rẻ tiền, không chịu kiếm tiền". Ông cho rằng:
- Bao nhiêu công việc bác trù tính, chỉ vì tiền mà thất bại.
- Bao nhiêu điều thất vọng của bác chỉ vì tiền mà ra cả.
- Không có tiền việc gì cũng hỏng hết.
- Vì cố chấp, túng quẫn nên tài năng bị tiêu ma.
Câu 3. Phân tích ý nghĩa hình ảnh so sánh "phân, bẩn, rác" với "tiền"
Ý nghĩa hình ảnh so sánh:
1. Bản chất 2 mặt của đồng tiền: Cự Lợi thừa nhận tiền cũng "ô uế bẩn thỉu" như phân, bẩn, rác, vì quá trình kiếm ra nó "nhơ lắm, nhớp lắm", phải "dấn thân vào chỗ hôi tanh".
2. Giá trị thực dụng của đồng tiền: Nhưng cũng như phân, bẩn, rác là "vật liệu rất quý" để bón cho "bông lúa nặng trĩu, tàu rau xanh ngát", thì tiền cũng có thể "vãi lên những hoang đảo để làm ra những tỉnh thành nguy nga".
Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung điều gì?
Ông muốn thuyết phục bạn rằng không nên cực đoan khinh rẻ tiền. Phải nhìn nhận tiền như phương tiện quan trọng, là "huyết mạch", "lợi khí" để làm việc thiện, tạo danh nghĩa, địa vị và lo cho người thân. Đừng vì giữ thanh bạch mà để vợ con cực nhọc, để tài năng mai một.
Câu 4. Kết thúc cuộc trò chuyện và ý nghĩa
Kết thúc: Cuộc trò chuyện kết thúc trong bất đồng. Trần Thiết Chung nhận ra Cự Lợi đến để "cảm hoá" mình. Ông khẳng định quan điểm riêng: "Bác thích giàu có, sang trọng, bác đã được toại chí rồi đấy; còn tôi, tôi ưa cái đời giản dị tầm thường, bác cứ mặc tôi". Hai người không ai thuyết phục được ai.
Ý nghĩa của kết thúc:
1. Thể hiện xung đột tư tưởng gay gắt: Đây là mâu thuẫn không thể dung hòa giữa 2 hệ giá trị. Một bên là chủ nghĩa thực dụng coi tiền là trên hết, một bên là lý tưởng sống thanh bạch, coi trọng khí tiết.
2. Làm nổi bật chủ đề tác phẩm: Vở kịch đặt ra bi kịch của người trí thức có tài trong xã hội cũ. Khi đồng tiền chi phối tất cả, họ phải lựa chọn giữa việc giữ nhân cách mà chịu nghèo khổ, hay bán rẻ lương tâm để đổi lấy phú quý.
3. Khẳng định bản lĩnh của Trần Thiết Chung: Dù nghèo, ông vẫn giữ vững khí tiết, không bị đồng tiền làm tha hóa.
Câu 5. Em có đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung không?
Quan điểm: "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng."
Trả lời: Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung. Vì lòng tham vô đáy khiến con người phải đánh đổi nhiều thứ: thời gian, sức khỏe, tình cảm, thậm chí cả nhân phẩm. Càng ham muốn danh lợi, càng dễ sa vào vòng xoáy tranh đoạt, bất chấp thủ đoạn và cuối cùng tự chuốc lấy khổ đau, bất an. Sống biết đủ, giản dị như Trần Thiết Chung hay Nhan Hồi mới có được sự thanh thản thực sự. Tuy nhiên, "không tham" không có nghĩa là lười biếng hay chấp nhận nghèo khổ, mà là làm giàu một cách chính đáng, không để đồng tiền làm chủ mình.
Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích đoạn trích "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long
Đoạn trích "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long tuy chỉ gói gọn trong một câu thoại nhưng đã khắc họa sâu sắc bi kịch của thầy Thông Thu - người trí thức mắc kẹt giữa danh dự và thực tại phũ phàng. Lời độc thoại "Phải rồi, ta hãy viết thư cho nó rồi chết cũng cam tâm" vang lên như một lời tuyên án do chính nhân vật tự định đoạt cho mình. Chữ "phải rồi" cho thấy sự giằng xé đã kết thúc, nhường chỗ cho quyết định dứt khoát sau phút giây tuyệt vọng cùng cực. Hành động "viết thư" trước khi chết hé lộ phẩm chất "tu mi nam tử" của ông: dù "khánh kiệt" cả tiền bạc lẫn danh dự, ông vẫn muốn giãi bày, muốn để lại lời cuối cùng cho kẻ đã gây ra bi kịch. Cái chết lúc này không còn là sự trốn chạy mà trở thành cách duy nhất để bảo toàn "tư cách" còn sót lại. Qua đó, Vũ Đình Long đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về bi kịch của người trí thức trong xã hội cũ: khi đồng tiền lên ngôi, giá trị con người bị chà đạp đến mức phải lấy cái chết để rửa nhục.
Câu 2. Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận giới trẻ hiện nay
Bi kịch "khánh kiệt" của thầy Thông Thu trong Chén thuốc độc cách đây hơn một thế kỷ, phần nào xuất phát từ lối sống "tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ" mà Vũ Đình Long đã cảnh báo. Điều đáng suy ngẫm là đến hôm nay, thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát vẫn tồn tại trong một bộ phận giới trẻ, trở thành vấn đề nhức nhối của xã hội hiện đại.
Thực trạng của lối sống này hiện hữu rõ nét quanh ta. Đó là những bạn trẻ sẵn sàng "chốt đơn" hàng chục triệu đồng cho một chiếc túi hiệu chỉ để "sống ảo", dù thu nhập chưa đến 10 triệu/tháng. Đó là văn hóa "YOLO - bạn chỉ sống một lần" bị bóp méo thành cái cớ để ăn chơi vô độ, vay nợ tín dụng, app "mua trước trả sau" để thỏa mãn nhu cầu tức thời. Theo báo cáo của FiinGroup 2025, 45% gen Z Việt Nam không có khoản tiết kiệm nào và 30% thường xuyên chi tiêu vượt quá thu nhập. Lối sống "ném tiền qua cửa sổ" thời 4.0 mang tên: đu idol, săn sale bất chấp, trà sữa mỗi ngày, iPhone trả góp.
Nguyên nhân dẫn đến thói quen này đến từ nhiều phía. Thứ nhất là tâm lý thích thể hiện, sợ bị bỏ lại phía sau - "FOMO" khiến nhiều bạn trẻ chạy đua vật chất để khẳng định bản thân trên mạng xã hội. Thứ hai, sự bùng nổ của thương mại điện tử, quảng cáo cá nhân hóa và thanh toán một chạm khiến việc tiêu tiền trở nên quá dễ dàng, xóa nhòa ranh giới giữa "cần" và "muốn". Thứ ba, một bộ phận phụ huynh bao bọc quá mức, chu cấp vô điều kiện khiến con cái không hiểu giá trị đồng tiền và thiếu kỹ năng quản lý tài chính cá nhân.
Hậu quả của việc tiêu xài thiếu kiểm soát vô cùng nặng nề. Trước mắt, nó đẩy nhiều người trẻ vào vòng xoáy nợ nần: nợ thẻ tín dụng, nợ app vay online với lãi suất cắt cổ. Xa hơn, nó hình thành nhân cách hời hợt, chạy theo giá trị ảo, đánh mất khả năng hoạch định tương lai. Giống như thầy Thông Thu xưa "khánh kiệt" rồi tìm đến cái chết, người trẻ hôm nay "khánh kiệt" tinh thần, rơi vào trầm cảm, lo âu khi không còn khả năng chi trả. Nặng nề nhất, nó làm băng hoại những giá trị cốt lõi: cần cù, tiết kiệm, biết tích lũy cho mai sau.
Để khắc phục thực trạng này, cần sự chung tay của cả ba phía. Với bản thân người trẻ, phải học cách "chậm lại một nhịp" trước khi mua: lập ngân sách, phân biệt rõ 3 nhóm chi tiêu thiết yếu - cần thiết - mong muốn, thực hành quy tắc 24h trước khi quyết định mua món đồ giá trị lớn. Gia đình cần giáo dục con về tài chính từ sớm, cho con tự quản lý tiền tiêu vặt. Nhà trường và xã hội nên đưa kỹ năng quản lý tài chính cá nhân thành môn học bắt buộc, đồng thời kiểm soát các hình thức quảng cáo, cho vay tiêu dùng nhắm vào người trẻ.
Thầy Thông Thu đã phải trả giá bằng cả mạng sống cho thói "tiêu hoang" của vợ và của chính xã hội đương thời. Ngày nay, chúng ta không cần một "chén thuốc độc" để nhận ra bài học: Tự do tài chính không đến từ việc kiếm thật nhiều tiền, mà đến từ việc kiểm soát được đồng tiền mình kiếm ra. Biết tiêu tiền chính là biết tôn trọng công sức lao động và bảo vệ tương lai của chính mình.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản "Chén thuốc độc"
Chén thuốc độc thuộc thể loại kịch nói.
Cơ sở xác định:
- Văn bản được trích từ tác phẩm của Vũ Đình Long - người được coi là "ông tổ kịch nói Việt Nam".
- Nội dung xoay quanh lời thoại nhân vật "Phải rồi, ta hãy viết thư cho nó rồi chết cũng cam tâm" mang tính xung đột, hành động.
- Yêu cầu ở câu 3 nhắc đến "lời chỉ dẫn sân khấu" - đặc trưng riêng của kịch.
Câu 2. Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ nào?
Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ đối thoại/độc thoại.
Lý do: Đây là một đoạn trong vở kịch, nên lời văn là lời của nhân vật nói ra trên sân khấu. Câu "Phải rồi, ta hãy viết thư cho nó rồi chết cũng cam tâm" là lời nhân vật tự nói với chính mình, thể hiện trực tiếp suy nghĩ, quyết định của nhân vật - tức là hình thức độc thoại.
Câu 3. Chỉ ra một số lời chỉ dẫn sân khấu và vai trò
Trong ảnh bạn chụp không thấy rõ các lời chỉ dẫn sân khấu, vì thường chúng được đặt trong ngoặc đơn. Ví dụ: (thở dài), (bước đi bước lại), (cầm chén thuốc lên).
Vai trò của chỉ dẫn sân khấu:
- Hướng dẫn diễn xuất: Giúp diễn viên biết cần biểu lộ nét mặt, cử chỉ, hành động gì cho khớp với tâm trạng nhân vật.
- Khắc họa tâm lý: Chỉ dẫn làm lộ rõ sự giằng xé, đau khổ, bế tắc bên trong nhân vật mà lời thoại không nói hết.
- Tạo không khí: Góp phần dựng lên không gian bi kịch, căng thẳng trên sân khấu.
Nếu đề đầy đủ có dòng như "(bưng mặt khóc) Phải rồi, ta hãy viết thư..." thì (bưng mặt khóc) chính là chỉ dẫn sân khấu.
Câu 4. Phân tích diễn biến, sự thay đổi tâm lí của thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai và hồi thứ Ba
Vì đoạn trích chỉ cho 1 câu và không có toàn văn, mình phân tích dựa trên nội dung kinh điển của vở kịch này:
Câu 1 (2,0 điểm) – Đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích văn bản ở phần Đọc hiểu:
Văn bản “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư là tiếng thở dài nhức buốt về sự xa cách vô hình đang gặm nhấm tình người. Bằng giọng văn xót xa mà tỉnh táo, tác giả vạch trần nghịch lý thời đại số: càng kết nối càng chia rẽ. Câu chuyện người y sĩ chụp ảnh bệnh nhân để câu view, hay đám đông chỉ thấy “bia lăn lóc” mà không thấy người gặp nạn, đều là lát cắt của căn bệnh vô cảm. Đặc biệt, câu kết “Đến đồ chơi mà cũng điều chỉnh được hành vi con người, làm cho tình người xao lãng, động vật cấp cao coi vậy mà dễ tổn thương” vừa châm biếm vừa đau đớn: con người – tưởng là chúa tể – lại dễ bị dắt mũi bởi thuật toán, bởi tin giả, để rồi đánh mất thứ quý nhất là lòng trắc ẩn. Văn bản không lên gân đạo lý, chỉ kể, chỉ nêu, nhưng khiến người đọc phải giật mình tự hỏi: mình đã bao lần lướt qua nỗi đau của người khác như lướt một tin vặt?
Câu 2 (4,0 điểm) – Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ về sự thờ ơ, vô cảm trong xã hội hiện đại:
Trong dòng chảy hối hả của xã hội hiện đại, con người dường như đang đánh mất dần khả năng dừng lại để cảm nhận nỗi đau của đồng loại. Sự thờ ơ, vô cảm không còn là hiện tượng cá biệt mà đã trở thành một “căn bệnh” âm ỉ, thể hiện qua những hành vi tưởng chừng nhỏ nhặt: chụp ảnh người tự tử thay vì cứu giúp, chia sẻ tin giả khiến người bán hàng phá sản, hay lao vào hôi của giữa đường mà quên mất nạn nhân đang hoảng loạn.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là sự lên ngôi của mạng xã hội – nơi tốc độ quan trọng hơn sự thật, cảm xúc nhất thời lấn át suy xét. Một tin “chè bưởi có thuốc rầy” chỉ cần vài giây để lan khắp cả nước, nhưng đủ để khiến gánh chè của một bà mẹ nghèo ế ẩm. Con người dần quen nhìn cuộc đời qua màn hình, nơi nỗi đau được nén thành vài dòng caption và đo bằng lượt like. Thứ hai, lối sống thực dụng, cạnh tranh khốc liệt khiến mỗi người co lại trong vỏ ốc của mình, xem “chuyện người khác” là phiền toái. Từ đó nảy sinh tâm lý đám đông: “ai cũng làm vậy, mình không làm thì thiệt”.
Hậu quả của vô cảm thật nặng nề. Với cá nhân, nó làm mòn nhân tính, biến con người thành cỗ máy chỉ biết phản ứng theo bản năng. Với xã hội, nó bào mòn niềm tin – thứ keo gắn kết cộng đồng. Khi người lương thiện bị vùi dập bởi tin đồn, khi nạn nhân chỉ còn là “background” cho một bức ảnh viral, thì xã hội ấy đang bệnh.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng lòng tốt vẫn tồn tại, vẫn le lói qua những chuyến từ thiện, qua người lạ đỡ cụ già qua đường. Vấn đề là làm sao để nó thắng thế. Mỗi người cần rèn cho mình thói quen “dừng lại một giây” trước khi bấm share, trước khi giơ máy lên chụp. Cần dạy trẻ con không chỉ kiến thức mà cả lòng trắc ẩn. Và quan trọng nhất, phải trả lại cho con người vị trí trung tâm: thấy người trước khi thấy tiền, thấy bia, thấy tin.
Vô cảm không phải định mệnh. Nó là lựa chọn. Và chúng ta có thể chọn khác đi – chọn làm người trước khi làm