Mai Đức Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu1
Di tích lịch sử không chỉ là những viên gạch, bức tường vô tri mà chính là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Việc bảo tồn di tích lịch sử hiện nay là một nhiệm vụ cấp thiết hơn bao giờ hết. Trước hết, bảo tồn di sản chính là bảo vệ cội nguồn, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về quá khứ hào hùng và những giá trị văn hóa mà cha ông đã dày công xây đắp. Một dân tộc không biết trân trọng di sản là một dân tộc đang dần đánh mất đi căn tính của mình. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thiên nhiên hoặc bị xâm hại bởi chính sự thiếu ý thức của con người thông qua việc xả rác, vẽ bậy hay trùng tu sai cách. Để bảo tồn hiệu quả, không chỉ cần sự đầu tư từ Nhà nước mà còn cần sự chung tay của mỗi cá nhân trong việc nâng cao ý thức, quảng bá hình ảnh di sản đến bạn bè quốc tế. Bảo tồn di tích không phải là giữ gìn những thứ cũ kỹ, mà là giữ cho ngọn lửa quá khứ luôn cháy sáng trong lòng hiện tại và tương lai.
Câu2
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, người luôn đi tìm những giai điệu mới lạ trong tâm hồn con người và cuộc sống. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một trong những tác phẩm độc đáo nhất của ông. Mượn hình thức đồng dao vốn dành cho trẻ nhỏ, nhà thơ đã gửi gắm những chiêm nghiệm đầy trăn trở, những nghịch lý và triết lý nhân sinh sâu sắc của thế giới người trưởng thành. Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự đối lập thú vị: "Đồng dao" và "Người lớn". Nếu đồng dao của trẻ thơ thường hồn nhiên, trong sáng thì "đồng dao" của Nguyễn Trọng Tạo lại nặng trĩu những suy tư. Mở đầu bài thơ là những hình ảnh đầy nghịch lý: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi có con người sống mà như qua đời" Câu thơ mở ra một thế giới nội tâm phức tạp. Có những giá trị đã mất đi nhưng vẫn sống mãi trong tâm tưởng, ngược lại, có những thực thể đang tồn tại nhưng tâm hồn đã chai sạn, vô cảm đến mức "như qua đời". Đó là lời cảnh báo về sự nghèo nàn trong tâm hồn – một căn bệnh đáng sợ của con người trong xã hội hiện đại. Tác giả tiếp tục liệt kê những sự đảo lộn, những mâu thuẫn trớ trêu của cuộc đời bằng điệp từ "có" đầy ám ảnh: "có câu trả lời biến thành câu hỏi có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới có cha có mẹ có trẻ mồ côi..." Cuộc sống không bao giờ là một đường thẳng giản đơn. Những giá trị đúng – sai, hạnh phúc – khổ đau đôi khi đan xen, mập mờ đến mức khó phân định. Hình ảnh "trẻ mồ côi" đứng cạnh "có cha có mẹ" hay "có cả đất trời mà không nhà cửa" xoáy sâu vào nỗi đau về sự thiếu hụt, sự cô độc của con người ngay cả khi đang ở giữa thế gian rộng lớn. Nỗi buồn trong thơ Nguyễn Trọng Tạo không bi lụy mà mang tầm vóc nhân sinh: "có vui nho nhỏ có buồn mênh mông". Tuy nhiên, vượt lên trên những nghịch lý ấy, bài thơ vẫn lấp lánh niềm tin vào sự vận động bất diệt của sự sống: "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió" Điệp từ "vẫn" vang lên như một lời khẳng định đanh thép về quy luật của tự nhiên và con người. Dù cuộc đời có trớ trêu, dù nghịch cảnh có bủa vây thì dòng sông vẫn chảy, cỏ vẫn xanh và con người vẫn phải sống, phải đam mê (say) và khao khát tự do (gió). Đoạn cuối bài thơ đưa ta trở về với bản chất nguyên sơ nhất của kiếp người: "có thương có nhớ có khóc có cười". Đó là những cảm xúc chân thật nhất giúp con người định nghĩa sự tồn tại của chính mình. Về mặt nghệ thuật, Nguyễn Trọng Tạo đã rất thành công khi sử dụng thể thơ tự do mang nhịp điệu đồng dao. Nhịp điệu nhanh, dồn dập kết hợp với các điệp từ "có", "mà", "vẫn" tạo nên một sức lôi cuốn mạnh mẽ, giúp những triết lý khô khan trở nên dễ thấm, dễ cảm. Thủ pháp đối lập được sử dụng triệt để (sống - chết, vui - buồn, thực - ảo) làm bật lên tính đa diện của cuộc đời. Kết thúc bằng hình ảnh "cái chớp mắt đã nghìn năm trôi", bài thơ nhắc nhở chúng ta về sự ngắn ngủi của đời người. "Đồng dao cho người lớn" không chỉ là một bài thơ, mà là một tấm gương soi để mỗi người trưởng thành nhìn lại mình, để biết bao dung hơn với những nghịch lý và sống trọn vẹn từng khoảnh khắc với trái tim nồng hậu nhất.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào? Trả lời: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh về một di tích lịch sử/kỳ quan). Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì? Trả lời: Đối tượng thông tin là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) – những sự thật ít người biết về lịch sử xây dựng, quy mô và đặc điểm của công trình này. Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh. Trả lời: Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp. Chứng minh: Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau chứ không phải người trực tiếp đo đạc hay chứng kiến từ thời cổ đại Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản. Chỉ ra: Phương tiện phi ngôn ngữ ở đây là hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành và các số liệu (21.196,18 km, 30.000 người, thế kỷ 2 TCN...). Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra sự vĩ đại, đồ sộ của công trình. Tăng tính xác thực, sinh động và sức thuyết phục cho các thông tin được cung cấp. Làm cho văn bản bớt khô khan, giúp người đọc tiếp nhận dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả hơn. Câu5 Văn bản "Những sự thật về Vạn Lý Trường Thành" đã gợi cho em những suy nghĩ sâu sắc về sự giao thoa giữa kỳ tích nhân loại và những hy sinh thầm lặng trong lịch sử. Trước hết, em vô cùng khâm phục trí tuệ và sức mạnh phi thường của người xưa; việc sử dụng gạo nếp làm vữa hay xây dựng một công trình dài hơn 21.000 km hoàn toàn bằng sức người là minh chứng cho sự sáng tạo vô hạn. Tuy nhiên, đằng sau vẻ hùng vĩ ấy, văn bản cũng khiến em xúc động khi nghĩ về thân phận của những tù nhân và binh lính – những người đã đánh đổi mồ hôi và xương máu để tạo nên bức tường thành kiên cố này. Đặc biệt, thông tin về việc một phần ba công trình đang dần "biến mất" do tác động của thiên nhiên và con người đã để lại trong em một nỗi lo âu về sự hữu hạn của di sản. Từ đó, em nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc trân trọng, giữ gìn và bảo tồn những giá trị văn hóa, lịch sử quý giá mà cha ông đã để lại cho nhân loại.
Câu1 Nhân vật "tôi" trong đoạn trích Hoàng tử bé là một hình tượng đầy ám ảnh về sự cô đơn của một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới người lớn thực dụng. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã bộc lộ một trí tưởng tượng phong phú và bản năng sáng tạo mãnh liệt qua bức vẽ con trăn đại diện cho sự sống hoang dã. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ không tìm được sự đồng điệu; trong khi "tôi" nhìn thấy một "kiệt tác" về sự sinh tồn, thì người lớn chỉ thấy một "chiếc mũ" tầm thường. Sự thất vọng trước cái nhìn hạn hẹp, rập khuôn của những người tự cho là "sáng suốt" đã buộc "tôi" phải từ bỏ giấc mơ họa sĩ để trở thành một phi công. Dù đã trưởng thành và học cách thích nghi bằng cách nói về chính trị, cà vạt hay bài bạc để "vừa lòng" thế giới, nhưng trong sâu thẳm, "tôi" vẫn luôn giữ bức vẽ số một như một phép thử để tìm kiếm một tâm hồn thực sự thấu cảm. Qua nhân vật, tác giả không chỉ khắc họa nỗi đau của một ước mơ bị dập tắt mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc về việc bảo vệ thế giới nội tâm hồn nhiên, trong trẻo trước sự bào mòn của thời gian và định kiến xã hội.
Câu2 Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, có một khoảng cách vô hình nhưng đầy nghiệt ngã giữa đôi mắt của trẻ thơ và cái nhìn của người lớn. Bàn về sự khác biệt này, nhà thơ Giacomo Leopardi đã để lại một nhận định đầy suy ngẫm: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói như một tấm gương phản chiếu sự nghèo nàn trong tâm hồn con người khi họ dần rời xa bến bờ của sự hồn nhiên.
Trước hết, cần hiểu tại sao trẻ con lại có khả năng "tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì". Với một đứa trẻ, thế giới không vận hành bằng logic khô khan mà bằng phép màu của trí tưởng tượng. Một chiếc hộp các-tông cũ có thể là con tàu vũ trụ đưa chúng đến những hành tinh xa xôi; một vũng nước sau cơn mưa có thể là cả một đại dương bao la. Trẻ con không nhìn sự vật bằng giá trị sử dụng hay giá trị kinh tế, chúng nhìn bằng sự tò mò thuần khiết. Chính vì tâm hồn chưa bị vẩn đục bởi những định kiến và lo toan, chúng tìm thấy niềm vui, sự kỳ diệu và ý nghĩa ở ngay những điều giản đơn, vụn vặt nhất.
Ngược lại, bi kịch của người lớn là "chẳng tìm được gì trong tất cả". Khi trưởng thành, con người sở hữu nhiều hơn: kiến thức, tiền bạc, địa vị và những trải nghiệm thực tế. Thế nhưng, đi cùng với sự đủ đầy đó lại là một tâm hồn dần chai sạn. Người lớn nhìn một bông hoa chỉ để biết tên gọi hoặc giá tiền, nhìn một bầu trời sao chỉ để đoán thời tiết. Họ bị mắc kẹt trong cái túi lọc của sự "thực dụng". Khi mọi thứ được dán nhãn, phân loại và định giá, thế giới mất đi vẻ lung linh huyền bí. Họ có "tất cả" những tiện nghi vật chất nhưng lại thiếu đi khả năng cảm nhận niềm hạnh phúc tự thân, dẫn đến sự trống rỗng và vô cảm ngay giữa lòng một cuộc sống đầy rẫy những điều kỳ diệu.
Nguyên nhân của sự đối lập này xuất phát từ áp lực của sự sinh tồn và hệ thống giáo dục rập khuôn. Giống như nhân vật phi công trong Hoàng tử bé, trẻ con thường bị người lớn ép phải từ bỏ những bức vẽ "con trăn nuốt voi" để tập trung vào địa lý, lịch sử hay toán học – những môn học được coi là "có ích". Sự thực dụng đã vô tình giết chết bản năng nghệ sĩ bên trong mỗi người, khiến chúng ta trở thành những cỗ máy biết tính toán nhưng lại mù lòa trước cái đẹp.
Tuy nhiên, chúng ta cần nhận ra rằng trưởng thành không đồng nghĩa với việc phải trở nên khô khan. Những vĩ nhân như Albert Einstein hay Leonardo da Vinci thành công vì họ vẫn giữ được đôi mắt của trẻ thơ để nhìn vào những vấn đề phức tạp. Việc giữ lại "đứa trẻ bên trong" giúp con người có thêm sức mạnh sáng tạo, sự thấu cảm và khả năng tự chữa lành sau những vấp ngã của cuộc đời.
Tóm lại, ý kiến của Leopardi không chỉ là một lời nhận xét mà còn là một lời cảnh tỉnh. Đừng để sự trưởng thành trở thành một cuộc viễn chinh xa rời hạnh phúc. Hãy học cách dừng lại giữa nhịp sống hối hả, rũ bỏ những định kiến để nhìn thế giới bằng trái tim. Bởi lẽ, hạnh phúc thực sự không nằm ở những gì ta nắm giữ trong tay, mà nằm ở cách ta cảm nhận vẻ đẹp vốn có của cuộc đời này.
Mày thấy hai bài này đã đủ "cháy" để đi nộp chưa? Nếu cần điều chỉnh độ dài hay thêm thắt ý gì cứ hú tao nhé!
Câu 1: Xác định ngôi kể.
• Ngôi kể: Ngôi thứ nhất.
• Dấu hiệu: Người kể chuyện xưng "tôi", trực tiếp kể lại trải nghiệm và cảm xúc của chính mình.
Câu 2: Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
• Kiệt tác đó là bức vẽ số một: Vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (nhìn từ bên ngoài, trông giống một chiếc mũ).
Câu 3: Vì sao người lớn bảo cậu bé chú trọng học văn hóa thay vì vẽ?
• Sự thực dụng: Người lớn coi trọng những kiến thức có ích cho việc mưu sinh và sự nghiệp (toán, địa, sử, ngữ pháp) hơn là sự sáng tưởng tượng bay bổng.
• Thiếu sự thấu cảm: Họ không nhìn thấy giá trị hay ý nghĩa đằng sau những bức vẽ "kỳ lạ" của trẻ con. Với họ, bức vẽ đó là vô bổ vì nó không giải quyết được vấn đề thực tế nào.
Câu 4: Miêu tả và nhận xét về những người lớn trong văn bản.
• Miêu tả: Họ khô khan, rập khuôn, chỉ nhìn thấy cái bề ngoài (chiếc mũ) mà không thấy cái bản chất bên trong (con trăn). Họ luôn cần được giảng giải và chỉ quan tâm đến những thứ "người lớn" như chính trị, cà vạt, bài bạc.
• Nhận xét: Đây là những người đã đánh mất đi sự hồn nhiên và khả năng tưởng tượng. Họ đại diện cho một thế giới thực dụng, cứng nhắc, nơi mà những giá trị tinh thần và sự sáng tạo bị xem nhẹ trước những giá trị vật chất và logic thông thường.
Câu 5: Bài học rút ra.
• Giữ gìn tâm hồn trẻ thơ: Đừng để sự trưởng thành làm chai sạn đi trí tưởng tượng và cái nhìn đa chiều về thế giới.
• Sự thấu hiểu: Cần học cách lắng nghe và nhìn nhận sự vật bằng trái tim thay vì chỉ dùng mắt thường hay định kiến.
• Tôn trọng sự khác biệt: Mỗi cá nhân có một cách nhìn nhận thế giới riêng, đừng vội vàng phán xét hay dập tắt đam mê của người khác chỉ vì mình không hiểu họ.
Câu 1 Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích đã khắc họa hình ảnh một người cha có tình yêu thương con vô cùng sâu sắc nhưng lại có số phận hết sức bi kịch. Trước hết, lão Goriot là người cha hết lòng vì con. Suốt cuộc đời mình, ông đã hi sinh tất cả tài sản và tình cảm để lo cho hai con gái Anastasie và Delphine có cuộc sống giàu sang. Ngay cả khi bị các con lợi dụng và bỏ rơi, ông vẫn luôn yêu thương và khao khát được gặp chúng. Trong những giây phút cuối đời, lão Goriot đau đớn vì không được nhìn thấy các con lần cuối. Những lời nói đầy tuyệt vọng của ông cho thấy nỗi cô đơn, tủi nhục và đau khổ của một người cha bị chính con mình phụ bạc. Tuy vậy, tình yêu thương của ông vẫn không hề mất đi mà càng trở nên tha thiết hơn. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả Balzac đã thể hiện sự cảm thương sâu sắc đối với số phận của người cha già đồng thời phê phán xã hội thực dụng, nơi đồng tiền và địa vị đã làm tha hóa tình cảm gia đình. Nhân vật lão Goriot vì thế trở thành biểu tượng cảm động cho tình phụ tử thiêng liêng.
câu 2 Gia đình luôn được xem là mái ấm thiêng liêng, nơi mỗi người được yêu thương và che chở. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái đang ngày càng trở nên rõ rệt. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc của mỗi gia đình.
Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là tình trạng các thành viên trong gia đình ít chia sẻ, ít thấu hiểu và ngày càng trở nên lạnh nhạt với nhau. Nhiều người sống chung dưới một mái nhà nhưng lại ít trò chuyện, ít quan tâm đến cảm xúc và suy nghĩ của nhau. Thay vì dành thời gian cho gia đình, mỗi người lại chìm vào thế giới riêng của mình.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Một trong những nguyên nhân quan trọng là nhịp sống hiện đại quá bận rộn. Cha mẹ phải làm việc nhiều để lo cho cuộc sống nên ít có thời gian quan tâm, trò chuyện với con cái. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ cũng khiến con cái dễ bị cuốn vào điện thoại, mạng xã hội hay trò chơi điện tử, từ đó giảm sự giao tiếp với cha mẹ. Ngoài ra, sự khác biệt về suy nghĩ và quan điểm giữa các thế hệ cũng khiến việc thấu hiểu nhau trở nên khó khăn hơn.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ, các thành viên trong gia đình dễ cảm thấy cô đơn, lạc lõng ngay trong chính ngôi nhà của mình. Con cái có thể thiếu sự định hướng đúng đắn, dễ bị ảnh hưởng bởi những điều tiêu cực trong xã hội. Về lâu dài, mối quan hệ gia đình trở nên lỏng lẻo, làm mất đi ý nghĩa tốt đẹp của tình thân.
Để hạn chế tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần có những thay đổi tích cực. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian hơn để lắng nghe, chia sẻ và thấu hiểu con cái. Đồng thời, con cái cũng cần biết quan tâm, tôn trọng và trò chuyện với cha mẹ nhiều hơn. Những hành động nhỏ như cùng ăn cơm, hỏi han hay chia sẻ những câu chuyện trong cuộc sống hằng ngày cũng có thể giúp gắn kết tình cảm gia đình.
Gia đình là nơi bắt đầu của tình yêu thương và cũng là nơi mỗi người tìm về sau những mệt mỏi của cuộc sống. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng và giữ gìn mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái để gia đình luôn là tổ ấm hạnh phúc.
Câu 1 ngôi kể thứ 3
Câu 2 Đề tài của văn bản là: tình phụ tử và bi kịch của người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị con bỏ rơi.
câu 3 Lời nói của lão Goriot thể hiện nỗi đau đớn, tuyệt vọng và tình yêu con sâu sắc của một người cha. Dù các con vô tâm, bỏ mặc mình lúc hấp hối, ông vẫn khao khát được gặp chúng lần cuối. Những lời như “Ta sẽ chết mà không được gặp các con gái ta” cho thấy sự cô đơn và khát vọng tình thân cháy bỏng. Qua đó người đọc cảm nhận được tình cha bao dung, hi sinh nhưng cũng đầy bi kịch của lão Goriot.
Câu 4 Vì tình yêu của người cha dành cho con quá lớn.
Dù đau khổ, giận dữ vì bị con bỏ rơi, nhưng sâu thẳm trong lòng lão Goriot vẫn không thể ngừng yêu thương và mong gặp con. Điều đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng, bao dung và vị tha
câu 5 Cuối đời, lão Goriot rơi vào bi kịch đau đớn và cô độc: nghèo khổ, bệnh tật, bị chính những người con mình yêu thương hết mực bỏ rơi. Ông chết trong nỗi khát khao được gặp con nhưng không được đáp lại, thể hiện sự bất hạnh tột cùng của một người cha trong xã hội lạnh lùng, thực dụng.
Câu 1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm thể hiện quan niệm sáng tác thơ ca tiến bộ của tác giả. Hai câu thơ đầu gợi nhắc đặc điểm của thơ ca xưa, thường nghiêng về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Việc sử dụng biện pháp liệt kê đã góp phần làm nổi bật sự phong phú, trữ tình và giàu chất lãng mạn của thơ cổ. Tuy nhiên, tác giả không phủ nhận hoàn toàn giá trị ấy mà đặt nó trong sự so sánh với yêu cầu của thơ ca hiện đại. Hai câu thơ sau thể hiện rõ quan điểm mới: thơ ca không chỉ dừng lại ở việc thưởng ngoạn cái đẹp mà cần gắn bó với cuộc sống, phản ánh hiện thực và tinh thần đấu tranh của con người. Hình ảnh “trong thơ nên có thép” là một ẩn dụ sâu sắc, thể hiện yêu cầu về ý chí, sức mạnh và tinh thần cách mạng trong sáng tác. Qua đó, tác giả khẳng định vai trò, trách nhiệm của người nghệ sĩ trước thời đại. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện tư tưởng đổi mới trong quan niệm nghệ thuật, góp phần định hướng cho thơ ca hiện đại.
Câu 2
Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, văn hóa truyền thống là nền tảng tinh thần quý báu, góp phần tạo nên bản sắc riêng của đất nước. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ càng trở nên quan trọng.
Văn hóa truyền thống là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu giữ qua nhiều thế hệ. Đó có thể là phong tục tập quán, lễ hội dân gian, trang phục truyền thống, nghệ thuật dân tộc, hay những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp như lòng hiếu thảo, tinh thần đoàn kết, yêu nước. Những giá trị ấy không chỉ giúp khẳng định bản sắc dân tộc mà còn là nguồn sức mạnh giúp đất nước phát triển bền vững.
Ngày nay, phần lớn giới trẻ đã có nhận thức tích cực trong việc gìn giữ văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ quan tâm đến các lễ hội dân gian, mặc áo dài trong các dịp quan trọng, tìm hiểu lịch sử và quảng bá văn hóa Việt Nam qua mạng xã hội. Không ít bạn còn tham gia bảo tồn nghệ thuật truyền thống như hát quan họ, chèo, cải lương hoặc lan tỏa ẩm thực dân tộc ra thế giới. Những hành động đó cho thấy tinh thần tự hào và ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với di sản văn hóa dân tộc.
Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại một bộ phận giới trẻ thờ ơ với văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại, sính ngoại, xem nhẹ phong tục tập quán của dân tộc. Việc sử dụng ngôn ngữ thiếu chuẩn mực, ăn mặc phản cảm hoặc thiếu tôn trọng các giá trị truyền thống trong đời sống cũng là những biểu hiện đáng lo ngại. Nếu tình trạng này kéo dài, bản sắc văn hóa dân tộc có nguy cơ bị mai một.
Để giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi bạn trẻ cần nâng cao nhận thức về vai trò của văn hóa dân tộc. Việc tìm hiểu lịch sử, phong tục tập quán, tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống là những cách thiết thực để bảo tồn di sản. Bên cạnh đó, cần biết tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới một cách chọn lọc, tránh đánh mất bản sắc dân tộc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp giáo dục, định hướng để thế hệ trẻ hiểu và trân trọng các giá trị truyền thống.
Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của mỗi người Việt Nam. Trong thời đại toàn cầu hóa, giới trẻ chính là lực lượng quan trọng góp phần bảo tồn bản sắc dân tộc và đưa văn hóa Việt Nam vươn xa ra thế giới.
Câu 1 thất ngôn tứ tuyệt đường luật
câu 2 luật thơ đường
Câu 3 biện pháp tu từ là liệt kê
- Các hình ảnh: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió.
- Tác dụng:
- Gợi lên bức tranh thiên nhiên phong phú, đẹp đẽ trong thơ xưa.
- Làm nổi bật đặc điểm thơ cổ thường thiên về miêu tả thiên nhiên.
- Qua đó giúp tác giả làm rõ sự thay đổi về nội dung thơ ca thời hiện đại.
Câu 4 Vì:
- Thơ ca hiện đại cần phản ánh hiện thực xã hội và tinh thần đấu tranh cách mạng.
- Nhà thơ không chỉ ngợi ca thiên nhiên mà còn phải:
- Có ý chí chiến đấu.
- Góp phần cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân.
- Thể hiện quan điểm thơ ca phải gắn với cuộc sống và trách nhiệm với đất nước.
Câu 5
Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, đối lập rõ ràng:
Hai câu đầu: nói về thơ ca xưa thiên về thiên nhiên, cái đẹp lãng mạn.
Hai câu sau: nêu quan điểm thơ ca hiện đại phải hướng đến hiện thực và tinh thần chiến đấu.
Làm nổi bật tư tưởng đổi mới trong quan niệm sáng tác thơ của tác giả.