Lương Thuỳ Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lương Thuỳ Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Thể thơ của văn bản là thể thơ 8 chữ

Câu 2

Nhịp thơ của bài thơ linh hoạt, lúc nhanh lúc châm, có lúc dồn dập, day dứt, có lúc chậm, lắng

Câu 3

 - Đề tài của bài thơ: Tình yêu

- Chủ đề của bài thơ: Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của Xuân Diệu, tình yêu vừa đẹp vừa mãnh liệt nhưng cũng đầy đau  khổ, mất mát 

Câu 4

Hình ảnh tượng trưng " Yêu,là chết trong lòng một ít" nằm trong tác phẩm Yêu của nhà thơ Xuân Diệu. " Chết" ở đây không phải là cái chết thật mà là sự tổn thương, hao mòn cảm xúc. Khi yêu, con người thường cho đi rất nhiều nên dễ tổn thương và thất vọng. Chính vì vậy câu thơ thể hiện nỗi đau âm thầm mà dai dẳng trong tình yêu. Bằng cách sử dụng biện pháp ẩn dụ, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi tác giả đã chạm đến tâm trạng của người đọc. Xuân Diệu đã rất tài tình trong việc kết hợp giữa giọng điệu trầm lắng, suy tư  với nhịp thơ linh hoạt đã làm nổi bật nỗi đau và sự chiêm nghiệm trong tình yêu. Qua đó, hình ảnh này đã thể hiện quan niệm rất sâu sắc: Yêu là dâng hiến, nhưng cũng chấp nhận tổn thương 

Câu 1

- Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin

Câu 2

- Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Truòng Thành

Câu 3

- Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp

- Ví dụ

+ Theo Travel China Guide, Vạn Lý Trường Thành đang "biến mất dần theo năm tháng"

+ Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất

Câu 4

- Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản là hình ảnh Vạn Lý Trường Thành

- Tác dụng

+ Tăng tính chân thực, thuyết phụccho thông tin

+ Làm cho văn vản sinh động, hấp dẫn hơn

+ Giúp người đọc hình dung trực quan về công trình

Câu 5

- Vạn Lý Trường Thành là một công trình vĩ đại, manh giá trị lịch sử và văn hoá to lớn của nhân loại. Đồng thời, công trình này cũng đang bị xuống cấp theo thời gian, vì con người cần có ý thức bảo tồn và gìn giữ các di sản. Qua đó, em thêm hiểu, trân trọng và tự hào về những thành tựu mà con người đã tạo ra cho lịch sử.

Câu 1

Bài làm

Di tích lịch sử là những dấu ấn quý giá của quá khứ, ghi lại hành trình dựng nước và giữ nước của dân tộc. Việc bảo tồn các di tích hiện nay không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của mỗi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Trước hết, di tích giúp chúng ta hiểu hơn về lịch sử, từ đó nuôi dưỡng lòng tự hào và ý thức gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp, thậm chí bị xâm hại bởi ý thức kém của một bộ phận người dân như vẽ bậy, xả rác hay khai thác du lịch thiếu kiểm soát. Vì vậy, cần có những biện pháp thiết thực như tăng cường tuyên truyền, giáo dục ý thức bảo vệ di sản, đồng thời đầu tư trùng tu, tôn tạo hợp lý. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần hành động từ những việc nhỏ như giữ gìn vệ sinh, tôn trọng không gian di tích. Bảo tồn di tích lịch sử chính là cách chúng ta gìn giữ cội nguồn và trao lại cho thế hệ mai sau những giá trị vô giá của dân tộc.


Câu 2

Bài làm

Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu chất triết lí, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc đời với nhiều nghịch lí, đối lập. Qua những hình ảnh tưởng chừng giản dị, nhà thơ đã gửi gắm những suy ngẫm về con người và thế giới, khiến người đọc phải chiêm nghiệm.

Trước hết, nội dung bài thơ nổi bật ở việc phản ánh những nghịch lí của cuộc sống. Ngay từ hai câu đầu, tác giả đã gợi ra cảm giác đối lập đầy ám ảnh: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”. Những hình ảnh này cho thấy sự tồn tại của những điều tưởng chừng không thể: cái chết và sự sống đan xen, tồn tại song hành. “Cánh rừng chết” nhưng vẫn “xanh” trong tâm trí, còn “con người sống” lại “như qua đời” – đó là những con người mất đi ý nghĩa sống, sống vô cảm, vô hồn.

Những câu thơ tiếp theo tiếp tục mở rộng bức tranh hiện thực với hàng loạt nghịch lí: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”, “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Cuộc sống hiện lên đầy rối ren, giá trị bị đảo lộn, đúng sai lẫn lộn. Con người có thể tự đánh lừa bản thân, biến những điều sai trái thành điều hợp lí. Đồng thời, tác giả cũng thể hiện sự cảm thông với những số phận bất hạnh: “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”. Dù có đủ điều kiện vật chất hay gia đình, con người vẫn có thể cô đơn, thiếu thốn tình cảm.

Bài thơ còn thể hiện những suy ngẫm về sự đối lập giữa cái hữu hạn và vô hạn, giữa nhỏ bé và rộng lớn: “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”. Niềm vui thì ít ỏi, còn nỗi buồn lại rộng lớn, kéo dài. Nhưng dù vậy, dòng chảy cuộc sống vẫn không ngừng: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Những điệp từ “mà” như khẳng định quy luật bất biến của cuộc đời: dù có bao nghịch lí, mọi thứ vẫn tiếp diễn, con người vẫn phải sống, phải trải qua những biến động của số phận.

Kết thúc bài thơ là một chiêm nghiệm sâu sắc về thời gian: “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi”. Thời gian trôi nhanh đến mức chỉ trong một khoảnh khắc, cả đời người có thể vụt qua. Điều đó khiến con người cần trân trọng từng giây phút sống, sống có ý nghĩa hơn.Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi hình thức giống như một bài đồng dao, với cấu trúc lặp “có…” tạo nhịp điệu đều đặn, gần gũi nhưng lại chứa đựng nội dung sâu sắc. Biện pháp liệt kê và đối lập được sử dụng xuyên suốt, tạo nên những cặp hình ảnh giàu tính triết lí. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm súc, giàu sức gợi, khiến người đọc dễ nhớ nhưng khó quên. Giọng điệu vừa hồn nhiên, vừa suy tư, như lời trò chuyện nhẹ nhàng mà thấm thía.

Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” không chỉ là một bài thơ mà còn là một bức tranh đời sống với nhiều nghịch lí. Qua đó, Nguyễn Trọng Tạo đã gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về con người, thời gian và ý nghĩa của sự sống. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta cần sống tỉnh thức, biết trân trọng những giá trị chân thực giữa một thế giới đầy biến động.

Câu 1

Bài làm

Bài thơ Khán "Thiên gia thi" hữu cảm của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm sâu sắc của tác giả về thơ ca. Hai câu thơ đầu nói về đặc điểm của thơ ca xưa khi thường thiên về miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Phép liệt kê được sử dụng đã làm nổi bật một thế giới thiên nhiên phong phú, quen thuộc trong thơ ca xưa. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã bộc lộ quan điểm mới mẻ: thơ ca của thời đại không chỉ dừng lại ở việc ca ngợi thiên nhiên mà cần có "thép", tức là phải chứ đựng tinh thần mạnh mẽ, ý chí đấu tranh và khát vọng hành động. Đồng thời, nhà thơ cũng phải biết xung phong, dấn thân vào thực tiễn cuộc sống để sáng tạo nên những vần thơ có ý nghĩa. Với cấu tứ chặt chẽ và giọng điệu mạnh mẽ, bài thơ đã thể hiện rõ tư tưởng của Hồ Chí Minh về vai trò và sứ mệnh của thơ ca: thơ phải gắn bó với cuộc sống, phản ánh hiện thực và góp phần cổ vũ con người hướng tới những giá trị tốt đẹp.


Câu 2

Bài làm

Trong dòng chảy của lịch sử, mỗi dân tộc đều hình thành và lưu giữ cho mình những giá trị văn hóa truyền thống riêng biệt. Đó không chỉ là phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục mà còn là những chuẩn mực đạo đức, lối sống tốt đẹp được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đối với dân tộc Việt Nam, những giá trị ấy đã góp phần tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo và bền vững. Vì vậy, trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ hiện nay, việc giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, đặc biệt ở thế hệ trẻ, trở thành một vấn đề vô cùng quan trọng.

Văn hóa truyền thống là những giá trị tốt đẹp được hình thành, tích lũy và lưu truyền qua nhiều thế hệ trong đời sống của một dân tộc. Những giá trị ấy có thể thể hiện qua phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực hay qua những chuẩn mực đạo đức như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, sự hiếu thảo với cha mẹ, kính trọng thầy cô. Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống có nghĩa là biết trân trọng, bảo vệ, duy trì và làm cho những giá trị tốt đẹp ấy tiếp tục được phát triển trong đời sống hiện đại. Đây không chỉ là trách nhiệm của mỗi cá nhân mà còn là cách để bảo tồn bản sắc văn hóa của cả dân tộc.

Việc giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống mang nhiều ý nghĩa quan trọng. Trước hết, đó là cách để bảo tồn bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam giữa vô vàn nền văn hóa trên thế giới. Nhờ có những giá trị văn hóa đặc trưng mà một dân tộc có thể khẳng định được bản sắc và vị trí của mình. Bên cạnh đó, văn hóa truyền thống còn góp phần bồi dưỡng nhân cách và đạo đức cho con người, giúp mỗi người sống nhân ái, đoàn kết và có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Đồng thời, những giá trị văn hóa ấy cũng là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về lịch sử, nguồn cội và truyền thống tốt đẹp của dân tộc.

Trong thực tế, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống. Chẳng hạn, trong các dịp lễ hội, sự kiện quan trọng hay chụp ảnh kỉ yếu, nhiều bạn trẻ lựa chọn mặc áo dài – trang phục truyền thống của dân tộc – như một cách thể hiện niềm tự hào về văn hóa Việt Nam. Bên cạnh đó, không ít bạn trẻ còn tích cực quảng bá văn hóa Việt Nam trên mạng xã hội thông qua việc giới thiệu ẩm thực, danh lam thắng cảnh, lễ hội truyền thống hay các di sản văn hóa của đất nước. Những hành động ấy tuy nhỏ nhưng đã góp phần lan tỏa những giá trị tốt đẹp của văn hóa dân tộc đến với nhiều người hơn.

Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Một số bạn chạy theo lối sống hiện đại, thờ ơ với phong tục, lễ hội hay ít tìm hiểu về lịch sử và văn hóa của đất nước mình. Điều này có thể khiến những giá trị văn hóa quý báu dần bị mai một theo thời gian. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của mình trong việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống.    

  Để làm được điều đó, trước hết mỗi người cần chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục, tập quán và các di sản văn hóa của dân tộc. Đồng thời, chúng ta cần biết trân trọng và gìn giữ những nét đẹp văn hóa trong cuộc sống hằng ngày, từ cách ứng xử lễ phép với ông bà, cha mẹ, thầy cô cho đến việc tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống. Bên cạnh đó, giới trẻ cũng có thể sử dụng sự sáng tạo và sức ảnh hưởng của mình để quảng bá, lan tỏa những giá trị văn hóa Việt Nam đến với bạn bè trong và ngoài nước.

Có thể nói, văn hóa truyền thống là tài sản vô giá của dân tộc. Khi thế hệ trẻ có ý thức giữ gìn và phát huy những giá trị ấy, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ luôn được bảo tồn và phát triển bền vững. Mỗi người trẻ hôm nay hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ để góp phần gìn giữ và lan tỏa những nét đẹp văn hóa truyền thống của dân tộc.

Câu 1 - Thể thơ của văn bản là thơ 7 chữ Câu 2 - Luật của bài thơ là luật bằng Câu 3 - Biện pháp tu từ trong bài thơ : phép liệt kê ( sơn thuỷ yên hoa tuyết nguyệt phong ) - Tác dụng  + Làm câu văn trở nên sinh động, hấp dẫn, gợi hình, gợi cảm  + Nhấn mạnh đặc điểm của thơ ca cổ thường tập trung miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên  + Đồng thời thể hiện thái độ trân trọng vẻ đẹp của thơ xưa nhưng cũng nhận ra sự hạn chế khi xoay quanh thiên nhiên  + Qua đó, thơ ca không chỉ nói về thiên nhiên mà cần gắn với cuộc sống, phản ánh tinh thần và khát vọng của con người trong thời đại mới Câu 4 - Theo em, tác giả cho rằng " Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,/ Thi gia dã yếu hội xung phong." vì: + Thơ ca thời đại mới cần phản ánh hiện thực cuộc sống và tinh thần đấu tranh của con người  + Trong hoàn cảnh đất nước đang gặp nhiều khó khăn và cần đấu tranh để giành độc lập, thơca không chỉ miêu tả thiên nhiên như thơ xưa mà phải thể hiện ý chí mạnh mẽ, tinh thần chiến đấu  + Vì vậy, nhà thơ cũng cần có tinh thần xung phong, gắn bó với cuộc sống và sự nghiệp cách mạng, dùng thơ ca để cổ vũ con người hành động 

Câu 5 - Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng theo lối so sánh-đối lập  + Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ xưa thường thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên. Hai câu sau nêu quan niệm về thơ ca hiện đại, cho rằng thơ cần có tinh thần mạnh mẽ, gắn bó với cuộc sống và nhà thơ cũng cần phải biết xung phong

Câu 1

Bài làm

Bài thơ Khán "Thiên gia thi" hữu cảm của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm sâu sắc của tác giả về thơ ca. Hai câu thơ đầu nói về đặc điểm của thơ ca xưa khi thường thiên về miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió. Phép liệt kê được sử dụng đã làm nổi bật một thế giới thiên nhiên phong phú, quen thuộc trong thơ ca xưa. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã bộc lộ quan điểm mới mẻ: thơ ca của thời đại không chỉ dừng lại ở việc ca ngợi thiên nhiên mà cần có "thép", tức là phải chứ đựng tinh thần mạnh mẽ, ý chí đấu tranh và khát vọng hành động. Đồng thời, nhà thơ cũng phải biết xung phong, dấn thân vào thực tiễn cuộc sống để sáng tạo nên những vần thơ có ý nghĩa. Với cấu tứ chặt chẽ và giọng điệu mạnh mẽ, bài thơ đã thể hiện rõ tư tưởng của Hồ Chí Minh về vai trò và sứ mệnh của thơ ca: thơ phải gắn bó với cuộc sống, phản ánh hiện thực và góp phần cổ vũ con người hướng tới những giá trị tốt đẹp.

Câu 2

Bài làm

Trong dòng chảy của lịch sử, mỗi dân tộc đều hình thành và lưu giữ cho mình những giá trị văn hóa truyền thống riêng biệt. Đó không chỉ là phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục mà còn là những chuẩn mực đạo đức, lối sống tốt đẹp được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đối với dân tộc Việt Nam, những giá trị ấy đã góp phần tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo và bền vững. Vì vậy, trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ hiện nay, việc giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, đặc biệt ở thế hệ trẻ, trở thành một vấn đề vô cùng quan trọng.

Văn hóa truyền thống là những giá trị tốt đẹp được hình thành, tích lũy và lưu truyền qua nhiều thế hệ trong đời sống của một dân tộc. Những giá trị ấy có thể thể hiện qua phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ẩm thực hay qua những chuẩn mực đạo đức như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, sự hiếu thảo với cha mẹ, kính trọng thầy cô. Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống có nghĩa là biết trân trọng, bảo vệ, duy trì và làm cho những giá trị tốt đẹp ấy tiếp tục được phát triển trong đời sống hiện đại. Đây không chỉ là trách nhiệm của mỗi cá nhân mà còn là cách để bảo tồn bản sắc văn hóa của cả dân tộc.

Việc giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống mang nhiều ý nghĩa quan trọng. Trước hết, đó là cách để bảo tồn bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam giữa vô vàn nền văn hóa trên thế giới. Nhờ có những giá trị văn hóa đặc trưng mà một dân tộc có thể khẳng định được bản sắc và vị trí của mình. Bên cạnh đó, văn hóa truyền thống còn góp phần bồi dưỡng nhân cách và đạo đức cho con người, giúp mỗi người sống nhân ái, đoàn kết và có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Đồng thời, những giá trị văn hóa ấy cũng là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về lịch sử, nguồn cội và truyền thống tốt đẹp của dân tộc.

Trong thực tế, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống. Chẳng hạn, trong các dịp lễ hội, sự kiện quan trọng hay chụp ảnh kỉ yếu, nhiều bạn trẻ lựa chọn mặc áo dài – trang phục truyền thống của dân tộc – như một cách thể hiện niềm tự hào về văn hóa Việt Nam. Bên cạnh đó, không ít bạn trẻ còn tích cực quảng bá văn hóa Việt Nam trên mạng xã hội thông qua việc giới thiệu ẩm thực, danh lam thắng cảnh, lễ hội truyền thống hay các di sản văn hóa của đất nước. Những hành động ấy tuy nhỏ nhưng đã góp phần lan tỏa những giá trị tốt đẹp của văn hóa dân tộc đến với nhiều người hơn.

Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Một số bạn chạy theo lối sống hiện đại, thờ ơ với phong tục, lễ hội hay ít tìm hiểu về lịch sử và văn hóa của đất nước mình. Điều này có thể khiến những giá trị văn hóa quý báu dần bị mai một theo thời gian. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của mình trong việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống.

Để làm được điều đó, trước hết mỗi người cần chủ động tìm hiểu về lịch sử, phong tục, tập quán và các di sản văn hóa của dân tộc. Đồng thời, chúng ta cần biết trân trọng và gìn giữ những nét đẹp văn hóa trong cuộc sống hằng ngày, từ cách ứng xử lễ phép với ông bà, cha mẹ, thầy cô cho đến việc tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống. Bên cạnh đó, giới trẻ cũng có thể sử dụng sự sáng tạo và sức ảnh hưởng của mình để quảng bá, lan tỏa những giá trị văn hóa Việt Nam đến với bạn bè trong và ngoài nước.

Có thể nói, văn hóa truyền thống là tài sản vô giá của dân tộc. Khi thế hệ trẻ có ý thức giữ gìn và phát huy những giá trị ấy, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ luôn được bảo tồn và phát triển bền vững. Mỗi người trẻ hôm nay hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ để góp phần gìn giữ và lan tỏa những nét đẹp văn hóa truyền thống của dân tộc.

Câu 1

- Thể thơ của văn bản là thơ 7 chữ

Câu 2

- Luật của bài thơ là luật bằng

Câu 3

- Biện pháp tu từ trong bài thơ : phép liệt kê ( sơn thuỷ yên hoa tuyết nguyệt phong )

- Tác dụng

+ Làm câu văn trở nên sinh động, hấp dẫn, gợi hình, gợi cảm

+ Nhấn mạnh đặc điểm của thơ ca cổ thường tập trung miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên

+ Đồng thời thể hiện thái độ trân trọng vẻ đẹp của thơ xưa nhưng cũng nhận ra sự hạn chế khi xoay quanh thiên nhiên

+ Qua đó, thơ ca không chỉ nói về thiên nhiên mà cần gắn với cuộc sống, phản ánh tinh thần và khát vọng của con người trong thời đại mới

Câu 4

- Theo em, tác giả cho rằng " Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,/ Thi gia dã yếu hội xung phong." vì:

+ Thơ ca thời đại mới cần phản ánh hiện thực cuộc sống và tinh thần đấu tranh của con người

+ Trong hoàn cảnh đất nước đang gặp nhiều khó khăn và cần đấu tranh để giành độc lập, thơca không chỉ miêu tả thiên nhiên như thơ xưa mà phải thể hiện ý chí mạnh mẽ, tinh thần chiến đấu

+ Vì vậy, nhà thơ cũng cần có tinh thần xung phong, gắn bó với cuộc sống và sự nghiệp cách mạng, dùng thơ ca để cổ vũ con người hành động

Câu 5

- Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng theo lối so sánh-đối lập

+ Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ xưa thường thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên. Hai câu sauneeu quan niệm về thơ ca hiện đại, cho rằng thơ când có tinh thần mạnh mẽ, gắn bó với cuộc sống và nhà thơ cũng cần phải biết xung phong


 Câu 1

a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ Quốc từ năm 1954 đến nay - Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân + Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc. + Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam. - Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân + Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. + Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân. - Thứ 3, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc + Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định. + Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ổn định và phát triển. + Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc cũng cho thấy cần kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng đất nước vững mạnh, đời sống của các tầng lớp nhân dân ngày càng nâng cao... là tạo điều kiện vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc. Ngược lại, tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị, an ninh quốc gia sẽ tạo sức mạnh cần thiết cho công cuộc xây dựng đất nước. - Thứ 4, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân + Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp tục xây dựng và phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, nghệ thuật tiến công chủ động, kiên quyết, mưu trí, sáng tạo,.. + Trong bối cảnh sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, nghệ thuật quân sự Việt Nam cần tiếp tục phát triển ở trình độ khoa học cao, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và có chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa b) Là một học sinh, để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ Quốc hiện nay em cần: + Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông. + Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước. + Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật. + Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc; + Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”, “Tuổi trẻ hướng về biển, đảo của Tổ quốc".

Câu 2

* Thành tựu về chính trị: - Đổi mới tư duy chính trị - Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị-xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp. - Nền hành chính được cải cách; Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả. * Thành tựu về kinh tế: - Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước. - Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện. - Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. - Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng. * Thành tựu về xã hội - Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng đều đặn và liên tục. - Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn. - Công tác xoá đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng. * Thành tựu về văn hóa: - Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên. - Văn hoá truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế. * Thành tựu về hội nhập quốc tế: - Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả. - Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới.