Lê Hoàng Việt
Giới thiệu về bản thân
Dưới đây là câu trả lời cho các câu hỏi trong đề bài, dựa trên đoạn trích "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long.
---
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long.
Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long khắc họa thành công bi kịch tinh thần của nhân vật Thông Thu – một kẻ sa ngã, ăn chơi trác táng đến mức khánh kiệt gia sản, rồi rơi vào bước đường cùng. Trước hết, tác giả tập trung miêu tả dòng độc thoại nội tâm dày dặc của nhân vật. Ở hồi thứ hai, Thông Thu tự tính toán lại số tiền đã tiêu xài hoang phí (hai trăm đồng một tháng trong khi lương chỉ có non bốn chục), qua đó bộc lộ sự bàng hoàng, ân hận và tự nhận mình “điên rỗ ném tiền qua cửa sổ”. Sự day dứt càng tăng khi anh nhớ đến lời khuyên của bạn là giáo Xuân, tự xấu hổ vì đã “làm nhớ, làm nhuốc, làm xấu, làm hổ”. Đến hồi thứ ba, tâm trạng chuyển từ ăn năn sang tuyệt vọng tột cùng khi đối diện với thực tại “tiền tài hết, danh dự không còn, ở tù”. Hành động chuẩn bị thuốc độc tự tử cho thấy một con người bế tắc, muốn dùng cái chết để giải thoát. Tuy nhiên, trước khoảnh khắc lâm chung, nhân vật vẫn còn trăn trở về bổn phận với mẹ, với em – điều đó càng tô đậm bi kịch: một người từng có học hành, hiểu điều nhân nghĩa nhưng lại tự đẩy mình vào đường cùng vì thói hư hỏng. Bằng nghệ thuật miêu tả tâm lý tinh tế, qua lời thoại và chỉ dẫn sân khấu giàu kịch tính, Vũ Đình Long đã xây dựng thành công bức chân dung tự vấn lương tâm, từ đó gửi gắm bài học sâu sắc về hậu quả của lối sống buông thả, thiếu trách nhiệm với bản thân và gia đình.
---
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Từ thực trạng "tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ" dẫn đến cảnh khánh kiệt của nhân vật Thông Thu. Anh/Chị hãy viết bài văn nghị luận bàn về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận giới trẻ hiện nay.
Trong đoạn trích “Chén thuốc độc”, nhân vật Thông Thu đã cay đắng thốt lên: “Nghĩ ra thì mình thường điên rỗ ném tiền qua cửa sổ”. Chính lối sống phung phí, đua đòi, thiếu tính toán ấy đã đẩy một gia đình từ giàu có nhanh chóng rơi vào cảnh khánh kiệt, thậm chí dẫn đến bước đường cùng của sự tuyệt vọng. Vấn đề “ném tiền qua cửa sổ” không chỉ là câu chuyện của một nhân vật trong văn học cách đây gần một thế kỷ mà còn là một thực trạng nhức nhối của một bộ phận giới trẻ ngày nay. Lối tiêu xài thiếu kiểm soát đang dần trở thành căn bệnh tinh thần phổ biến, gây ra nhiều hệ lụy khôn lường.
Thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của giới trẻ hiện nay biểu hiện qua việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính, chạy theo các trào lưu “hàng hiệu”, “xài sang”, “sống ảo” trên mạng xã hội. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng vung tiền cho những bữa ăn tại nhà hàng đắt đỏ, cập nhật điện thoại, quần áo mới liên tục, hay “phượt” chụp ảnh check-in mà không cần nghĩ đến số dư trong túi. Cơn sốt “mua sắm trực tuyến” với các ứng dụng cho vay tiêu dùng, mua trước trả sau càng tiếp tay cho lối sống này, khiến nhiều người rơi vào vòng xoáy nợ nần khi chưa kịp nhận ra. Đặc biệt, tệ nạn “tiêu hoang” qua các nền tảng live-stream, donate (ủng hộ) tiền ảo cho các streamer với số tiền lên đến hàng chục, hàng trăm triệu đồng cũng không còn là chuyện hiếm. Những hành vi ấy chính là “tích tiểu thành đại” – mỗi lần tiêu một khoản nhỏ tưởng chừng vô hại nhưng tổng hòa lại trở thành gánh nặng khổng lồ, y hệt như lời ân hận muộn màng của Thông Thu.
Nguyên nhân nào dẫn đến thực trạng này? Trước hết, đó là sự phát triển của xã hội tiêu dùng với vô vàn cám dỗ từ quảng cáo, tiếp thị. Chủ nghĩa vật chất được đề cao, nhiều bạn trẻ quan niệm sai lệch rằng “tiền mới là thước đo hạnh phúc và thành công”. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường chưa thực sự chú trọng giáo dục kỹ năng quản lý tài chính cá nhân cho con trẻ. Áp lực từ mạng xã hội, nơi ai cũng chỉ muốn khoe ra cuộc sống hào nhoáng nhất, cũng là một yếu tố thúc đẩy lối sống “phô trương” thanh lị. Thêm vào đó, tâm lý “đám đông”, “sợ lạc hậu” và sự thiếu chín chắn trong suy nghĩ khiến nhiều bạn trẻ dễ dàng sa vào vòng xoáy tiêu dùng lãng phí.
Hậu quả của thói quen này là vô cùng nghiêm trọng. Ở tầm cá nhân, nó dẫn đến tình trạng “cháy túi” thường xuyên, nợ nần chồng chất, thậm chí phải bỏ học, lao vào các tệ nạn xã hội để kiếm tiền trả nợ như trộm cắp, lừa đảo. Giống như Thông Thu, từ một người có học thức, có địa vị, cuối cùng chỉ còn lại sự tuyệt vọng và ân hận. Ở tầm gia đình, nó gây ra gánh nặng tài chính, làm xói mòn hạnh phúc. Với xã hội, lối sống thực dụng, tiêu dùng lãng phí tạo ra một thế hệ trẻ thiếu bản lĩnh, dễ bị lung lay, không có khả năng tích lũy để phát triển bền vững.
Để khắc phục vấn đề này, trước hết, mỗi bạn trẻ cần tự trang bị kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính cá nhân. Hãy bắt đầu bằng việc lập kế hoạch chi tiêu rõ ràng, phân biệt “nhu cầu” thực sự và “ham muốn” nhất thời, tập thói quen tiết kiệm, dù chỉ là một khoản nhỏ mỗi ngày. Câu chuyện của Thông Thu là một lời cảnh tỉnh: “ném tiền qua cửa sổ” quá dễ, nhưng để gom nhặt lại từng mảnh vỡ của cuộc đời sau cơn khánh kiệt thì hầu như không thể. Gia đình và nhà trường cần đồng hành, giáo dục trẻ từ nhỏ về giá trị của lao động và cách sử dụng đồng tiền một cách thông minh. Xã hội cũng cên đẩy mạnh những tấm gương sống tối giản, có ích, thay vì tôn vinh lối sống xa hoa, lãng phí.
Tóm lại, thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát đang là một vấn nạn đáng báo động trong giới trẻ hiện nay. Nó không chỉ phá hủy tương lai của mỗi cá nhân mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển lành mạnh của toàn xã hội. Làm chủ đồng tiền, thay vì để đồng tiền làm chủ, đó mới là đẳng cấp thực sự của người trẻ hiện đại. Hãy nhớ rằng, “tích tiểu thành đại” không chỉ mang lại họa mà còn có thể tạo nên phúc, nếu chúng ta biết tiêu xài có trách nhiệm.
---
Câu 3. (Đọc hiểu văn bản)
1. Xác định thể loại của văn bản "Chén thuốc độc".
Văn bản "Chén thuốc độc" thuộc thể loại kịch nói (cụ thể là vũ kịch – một dạng kịch có kết hợp yếu tố âm nhạc và múa, như được chú thích trong văn bản). Tuy nhiên, nếu xét theo cấu trúc văn bản, đó là bi kịch về một con người sa ngã rồi tự tìm đến cái chết.
2. Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ nào?
Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức độc thoại nội tâm của nhân vật Thông Thu. Xuyên suốt cả hai hồi, nhân vật tự nói một mình, bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc, sự giằng xé và những quyết định của bản thân mà không có sự đối thoại trực tiếp với nhân vật khác.
3. Chỉ ra một số lời chỉ dẫn sân khấu trong văn bản. Các chỉ dẫn sân khấu này có vai trò gì trong việc thể hiện nội dung của văn bản?
· Một số lời chỉ dẫn sân khấu: (Bóp trán nghĩ ngại), (Một lát lại nói), (Thở dài), (Đứng dậy lấy chai dấm thanh...), (Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.), (Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc...)
· Vai trò:
· Hỗ trợ thể hiện tâm lý nhân vật: Các chỉ dẫn như bóp trán nghĩ ngại, thở dài, nâng cốc sắp uống lại đặt xuống giúp người đọc/khán giả hình dung rõ sự day dứt, đau khổ, do dự và tuyệt vọng của Thông Thu.
· Làm rõ hành động kịch: Chỉ dẫn về việc lấy chai dấm thanh, hộp thuốc phiện, khuấy thuốc… cho thấy diễn biến cụ thể của hành động quyết định tự tử, tạo nên kịch tính.
· Thể hiện chiều sâu nội tâm: Sự lặp lại của hành động “nâng cốc lên – đặt xuống” cho thấy sự giằng xé giữa ý muốn chết và trách nhiệm còn dang dở, làm nổi bật bi kịch của nhân vật.
4. Phân tích diễn biến, sự thay đổi tâm lý của thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai và hồi thứ Ba.
· Hồi thứ hai – Từ bàng hoàng, ân hận đến xấu hổ, tự căm ghét:
· Ban đầu, Thông Thu bàng hoàng khi tính toán lại số tiền đã tiêu: “Sao mà chóng hết thế này?”. Anh nhận ra mình đã tiêu “hai trăm đồng một tháng” trong khi lương chỉ “non bốn chục”.
· Tiếp đến là sự ân hận, tự nhận mình “điên rỗ ném tiền qua cửa sổ”.
· Sau cùng là nỗi xấu hổ, hổ thẹn tột cùng khi nghĩ đến lời khuyên của bạn và danh phận “tu mi nam tử” của mình: “càng thấy mình làm nhớ, làm nhuốc, làm xấu, làm hổ”.
· Hồi thứ ba – Từ tuyệt vọng, quyết tâm tự tử đến sự giằng xé cuối cùng:
· Mở đầu là sự tuyệt vọng khi đối diện với thực tại mất hết “tiền tài, danh dự” và nỗi sợ “ở tù”. Anh thốt lên “Thà rằng một thác cho xong”.
· Lập tức, anh có hành động quyết liệt: chuẩn bị thuốc độc. Những câu nói “Sống mà chi nữa?”, “Chết thôi!” cho thấy một bước ngoặt dứt khoát.
· Tuy nhiên, trước khi uống, tâm lý giằng xé dữ dội diễn ra: anh nghĩ đến mẹ, vợ, em. Anh băn khoăn “ta mà chết đi thì mẹ già ai nuôi?”. Dù viện lý lẽ “sống cũng như chết”, anh vẫn không thể buông bỏ trách nhiệm. Đỉnh điểm là hành động lặp đi lặp lại “nâng cốc lên – đặt xuống” và quyết định “viết thư cho em” trước khi chết.
· Tóm lại: Tâm lý Thông Thu chuyển từ bàng hoàng – ân hận – xấu hổ (hồi 2) sang tuyệt vọng – quyết chết – giằng xé vì tình thân (hồi 3). Đó là sự vận động từ nhận thức lỗi lầm đến hành động quyết liệt nhưng vẫn vương vấn bổn phận, tạo nên một bi kịch đầy tính nhân văn.
5. Em có đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu không? Vì sao? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5-7 dòng)
Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Bởi lẽ, dù ông có lầm lỡ, có mắc nợ và mất danh dự, cái chết chỉ là sự trốn tránh hèn nhát, không giải quyết được hậu quả mà còn đẩy mẹ già, vợ con vào cảnh bơ vơ, khốn khổ hơn. Đời người luôn có cơ hội để sửa sai, làm lại. Thay vì chết, ông nên dũng cảm đối diện, dù phải ở tù hay trả nợ, bởi đó mới là cách chuộc lỗi và thể hiện trách nhiệm với gia đình.
Câu 1. (2,0 điểm) a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0.25 điểm): Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoan vän. - Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành. b. Xác định đúng vẫn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích đoạn trích "Chén thuốc độc của Vũ Đình Long. c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm): Gợi ý: - Hoàn cảnh gia đình cụ Thông: + Cụ Thông để lại gia sản lớn nhưng gia đình nhanh chóng sa sút và lâm vào cảnh khánh kiệt + Nguyên nhân: Bà vợ và con dâu mê đồng bóng, con trai trường ăn chơi trác tăng, thiếu trách nhiệm. - Diễn biến tâm lí của nhân vật Thông Thu + Sự hồi hận và nhận thức về lỗi lầm của bản thân (Hồi 11): + Thông Thu hiện lên với những con số nợ nần cụ thể (2000 đồng, 500 đồng). Sự tính toán chỉ là cho thấy sự tỉnh ngộ về tài chính khi đã quá muộn. ++ Nhân vật tự phê phán lối sống của chính mình là "ném tiền qua cửa sổ". "đầm đuổi trong bể tình dục". ++ Nỗi đau khổ về danh dự Tự thấy mình làm "nhơ nhuốc" danh hiệu "tu mi nam tử, thấy mình có lỗi với cha và gia đình khi phá tan gia sản chỉ trong 2 năm + Sự bế tắc và bi kịch chọn cái chết (Hồi linh: ++ Nỗi sợ hãi hiện thực: Thông Thu sơ cảnh "áo số cơm hẩm" nơi tù tội vì bản thân vốn "quen ăn sung mặc sướng". Ông ta nhận ra mình là "con mọt trong xã hội", không giúp ích gì cho quốc dân nên chọn cái chết như một sự giải thoát danh dự ++ Sự giằng xé nội tâm: Hành động "nâng cốc lên rồi đặt xuống" lập lại nhiều lần thể hiện sự yếu đuối, sợ hãi trước cái chết và niềm khao khát sống, trách nhiệm với người thân (mẹ, vợ, em). - Đặc sắc nghệ thuật: + Sử dụng ngôn ngữ độc thoại nội tâm sắc sảo, bộc lộ trực tiếp những góc khuất trong tâm hồn nhân vật + Nhịp điệu kịch dồn dập, căng thẳng, thể hiện qua những câu cảm thán, câu hỏi tu từ và các chỉ dẫn sân khấu (bóp trán, thở dài, khuấy thuốc...) => Đoạn trích không chỉ là tiếng khóc cho một số phận sa ngã mà còn là lời cảnh tỉnh về lối sống ăn chơi trác táng, quên đi trách nhiệm với gia đình và xã hội. Câu 2. (4,0 điểm) a. Bảo đảm yêu cầu về bố cục, dung lượng của bài văn nghị luận: Bảo đảm yêu cầu về bố cục và dụng lượng của bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ). b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Bàn luận về thói quen tiêu xài thiều kiểm soát của một bộ phận giới trẻ hiện nay. c. Việt được bài văn đảm bảo các yêu câu: HS biết triển khai và làm sáng tỏ vấn đề nghị luận. Sau đây là một số gợi ý * Mở bài: Dẫn dắt từ văn bản "Chén thuốc độc" và giới thiệu vấn đề nghị luận. * Thân bài: - Giải thích: Tiêu xài thiếu kiểm soát Là lối sống vung tay quá trán, chỉ tiêu vượt quá khả năng thu nhập, chạy theo những nhu cầu nhất thời mà không có kế hoạch tài chính cụ thể. - Phân tích thực trạng và nguyên nhân: Thực trạng: ++ Nhiều bạn trẻ dù lương chỉ vài triệu nhưng sẵn sàng trả góp để mua những món đồ vài chục triệu. ++ Xu hướng mua trước trả sau khiến nhiều người rơi vào bẫy nợ tín dụng khi tuổi đời còn rất trẻ + Nguyên nhân: ++ Chủ quan: Tâm lí thích hưởng thụ. muốn khẳng định giá trị bản thân qua vẻ bề ngoài. Thiều kiến thức về quản lí tài chính cá nhân. ++ Khách quan: Áp lực từ mạng xã hội và hội chứng FOMO (sợ bị bỏ lại phía sau). Sự bùng nổ của thương mại điện tử và các chiến dịch quảng cáo đánh vào lòng tham, sự phủ phiếm của con người. Hậu quả: - Đối với cá nhân: Rơi vào vòng xoáy nợ nần, căng thẳng tâm lí, mất đi các cơ hội đầu tư cho tương lại (học tập, sự nghiệp). Giống như Thông Thu. khi sự cố xảy ra, họ dễ rơi vào tuyệt vọng, bế tắc. - Đối với gia đình: Trở thành gánh năng kinh tế cho cha mẹ, làm rạn nứt tình cảm và suy phong bại đức gia phong (như cảnh nhà Thông Thu sa sút). ++ Đối với xã hội: Tạo ra một thế hệ sống thực dụng, lười lao động nhưng thích hưởng thu, gây ra những hệ lụy về đạo đức và sự bất ổn về kinh tế - Bài học và giải pháp: + Bài học: Thông Thu nhận ra sai lầm khi "biết hồi thì đã không kịp". Đừng để đến khi đứng trước "chén thuốc độc" mới thấy tiếc nuối những đồng tiền mỗ hỏi nước mắt đã đổ ra. + Giải pháp: ++ Tập quản lí tài chính cá nhân, ghi chép thu chi, hạn mức chi tiêu. ++ Phân biệt nhu cầu - mong muốn, ưu tiên điều cần thiết. ++ Sống giản dị, hướng đến những giá trị bền vững hơn là hình thức. ++ Trường học có thể bổ sung chuyên đề về quản lí tài chính cho học sinh. ++ Truyền thông nên lan toả hình ảnh tiêu dùng lành mạnh thay vì khoe me. * Kết bài: Khẳng định: Tiêu xài thiếu kiểm soát là thói quen nguy hiểm, có thể đấy người trẻ đến bì kịch giống như Thông Thu trong "Chén thuốc độc". - Kêu gọi mỗi người trẻ hãy tỉnh táo, biết chi tiêu hợp lí để xây dựng tương
Câu 1 (đoạn văn ~200 chữ):
Văn bản “Giữa người với người” đã phản ánh một thực trạng đáng lo ngại trong xã hội hiện đại: sự vô cảm và khoảng cách ngày càng lớn giữa con người với nhau. Tác giả chỉ ra rằng những “vết rạn” trong mối quan hệ bắt đầu từ những điều rất nhỏ, như việc con người dần quên đi lòng trắc ẩn, chỉ quan tâm đến những gì gây chú ý trên mạng xã hội. Hình ảnh người bác sĩ chụp ảnh bệnh nhân hay việc lan truyền tin giả đã cho thấy con người đang đặt sự hiếu kì, lợi ích cá nhân lên trên đạo đức. Đặc biệt, hiện tượng thờ ơ trước nỗi đau của người khác – như chỉ nhìn thấy tiền mà không thấy nạn nhân – là biểu hiện rõ nét của sự xuống cấp về nhân cách. Bằng việc đưa ra hàng loạt dẫn chứng thực tế, tác giả không chỉ phê phán mà còn cảnh tỉnh con người về lối sống vô cảm đang lan rộng. Qua đó, văn bản gửi gắm thông điệp: hãy sống có trách nhiệm, biết yêu thương và thấu hiểu để giữ gìn giá trị nhân văn trong xã hội.
Câu 2 (bài văn ~600 chữ):
Trong xã hội hiện đại, khi cuộc sống ngày càng phát triển, con người dường như có nhiều cơ hội để kết nối với nhau hơn. Tuy nhiên, nghịch lí thay, sự thờ ơ, vô cảm giữa người với người lại đang ngày càng gia tăng. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm và cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Trước hết, vô cảm là trạng thái con người trở nên lạnh lùng, thờ ơ trước nỗi đau, khó khăn của người khác. Biểu hiện của sự vô cảm có thể dễ dàng bắt gặp trong cuộc sống hằng ngày. Đó là khi người ta chứng kiến tai nạn nhưng không giúp đỡ, chỉ đứng nhìn hoặc quay video đăng lên mạng. Đó cũng là khi những thông tin sai lệch được lan truyền mà không ai kiểm chứng, gây ảnh hưởng đến danh dự và cuộc sống của người khác. Thậm chí, có những người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà sẵn sàng bỏ qua đạo đức, làm tổn hại đến cộng đồng.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Một phần là do nhịp sống nhanh khiến con người trở nên bận rộn, ít quan tâm đến người xung quanh. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội khiến con người dễ bị cuốn vào những thông tin giật gân, đánh mất khả năng cảm nhận và chia sẻ thật sự. Ngoài ra, lối sống cá nhân ích kỉ, đặt lợi ích bản thân lên trên hết cũng góp phần làm gia tăng sự vô cảm.
Hậu quả của sự thờ ơ là vô cùng nghiêm trọng. Nó khiến các mối quan hệ xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu sự gắn kết. Khi con người không còn biết yêu thương và sẻ chia, xã hội sẽ dần mất đi tính nhân văn. Những hành động vô cảm nếu kéo dài sẽ làm suy giảm đạo đức, khiến con người trở nên ích kỉ và xa cách nhau hơn.
Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều tấm gương sống đẹp, sẵn sàng giúp đỡ người khác trong lúc khó khăn. Những hành động nhỏ như nhường chỗ, giúp người bị nạn hay chia sẻ thông tin tích cực đều góp phần lan tỏa giá trị tốt đẹp trong xã hội. Điều đó cho thấy, sự tử tế vẫn luôn tồn tại và có thể được nhân rộng nếu mỗi người có ý thức.
Để khắc phục tình trạng vô cảm, mỗi người cần rèn luyện cho mình lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm. Hãy biết quan tâm đến những người xung quanh, không thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Đồng thời, cần sử dụng mạng xã hội một cách có ý thức, không lan truyền thông tin sai lệch. Gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục đạo đức, hình thành nhân cách cho thế hệ trẻ.
Tóm lại, sự thờ ơ, vô cảm là một vấn đề đáng báo động trong xã hội hiện đại. Mỗi người cần tự thay đổi bản thân, sống yêu thương và có trách nhiệm hơn để góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, giàu tình người.
Câu 1.
Thể loại:
→ Văn bản nghị luận (tản văn mang tính nghị luận xã hội)
Câu 2.
Đề tài:
→ Bàn về mối quan hệ giữa người với người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là sự vô cảm, lệch lạc do mạng xã hội và thông tin sai lệch.
Câu 3.
Tác dụng của biện pháp liệt kê:
Liệt kê hàng loạt sự việc:
Tin giả (bắp luộc có pin, hủ tiếu dùng chuột cống…)
Hệ quả (người bán bị tẩy chay…)
👉 Tác dụng:
Làm nổi bật thực trạng tin giả lan truyền nhanh, gây hậu quả nghiêm trọng
Tăng sức thuyết phục cho lập luận
Thể hiện sự lo ngại, phê phán của tác giả
Gợi cho người đọc nhận thức rõ hơn về trách nhiệm khi tiếp nhận và chia sẻ thông tin
Câu 4.
Suy nghĩ về thực trạng đạo đức:
→ Hai câu văn cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: con người ngày càng vô cảm, thờ ơ trước nỗi đau của người khác.
Thấy tiền mà không thấy nạn nhân → coi vật chất hơn con người
Hôi của → thiếu đạo đức, ích kỉ
👉 Điều này phản ánh sự xuống cấp về đạo đức, con người dần mất đi lòng nhân ái và sự sẻ chia.
→ Cần lên án và thay đổi.
Câu 5.
Bài học rút ra:
Cần sống có trách nhiệm, biết yêu thương và đồng cảm với người khác
Không nên vô cảm trước nỗi đau của con người
Cẩn trọng khi sử dụng mạng xã hội, không lan truyền tin giả
Biết giữ gìn đạo đức, lòng nhân ái trong cuộc sống hiện đại
Câu 1 (2.0 điểm).
a. Xác định được yêu cầu về hình thức; dung lượng của đoạn văn:
- Khoảng 200 chữ.
- Có thể trình bày theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, song song,...
- Xác định đúng vấn đề nghị luận: hình tượng li khách trong bài thơ "Tống biệt hành" (Thâm Tâm).
- Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận
- Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn để nghị luận, sau đây là một số gợi ý:
+ Một li khách mang chí lớn, ôm ấp khát vọng lên đường
(Chí nhớn chưa về bàn tay không,/Thì không bao giờ nói trở lại!/Ba năm mẹ già cũng đừng mong!)
, cố nén tình cảm để dửng dưng, dứt khoát giã biệt người thân.
+ Một li khách nặng lòng, giàu tình cảm, mang trách nhiệm sâu sắc với gia đình, bước chân ra đi mà thằm sâu trong lòng là biết bao lưu luyến, bịn rịn, đau đớn, nghẹn ngào, không nỡ rời xa những người thân yêu.
+ Hình tượng li khách được khắc họa qua sự thấu hiểu, đồng cảm của nhân vật trữ tình - người ở lại; qua vẻ đối lập giữa thái độ bên ngoài trong buổi chia li và cảm xúc bên trong; qua sự giắng xé giữa chí lớn và trách nhiệm, tình cảm gia đình. Đó là một hình tượng cho thấy vẻ đẹp nhân văn của con người trong mối quan hệ giữa
Câu 1 (0,5 điểm).
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" - người đưa tiễn.
Câu 2 (0,5 điểm).
Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay.
Câu 3 (1,0 điểm).
- Chỉ ra được hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường:
"đầy hoàng hôn trong mắt"; "
đẩy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả;
hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dần.
Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi.
- Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở
Đường thi.
Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối mặt với nhiều khó khăn và thử thách. Chính vì vậy, ý chí và nghị lực là những yếu tố vô cùng quan trọng giúp con người vượt qua nghịch cảnh để đạt được thành công. Ý chí, nghị lực không chỉ thể hiện sức mạnh tinh thần mà còn là động lực giúp con người kiên trì theo đuổi mục tiêu và ước mơ của mình.
Ý chí, nghị lực được hiểu là sự quyết tâm, bền bỉ và không dễ dàng bỏ cuộc trước những khó khăn, thử thách. Người có ý chí luôn biết cố gắng vươn lên, dù hoàn cảnh có khó khăn đến đâu. Trong cuộc sống, không phải lúc nào con đường đi đến thành công cũng bằng phẳng. Có những lúc chúng ta gặp thất bại, vấp ngã hay cảm thấy mệt mỏi. Tuy nhiên, chính trong những lúc ấy, ý chí và nghị lực sẽ giúp chúng ta đứng dậy, tiếp tục bước đi và không từ bỏ mục tiêu của mình.
Thực tế cuộc sống đã chứng minh rằng rất nhiều người thành công nhờ có ý chí mạnh mẽ. Có những người sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn nhưng nhờ sự cố gắng và quyết tâm, họ đã vươn lên thay đổi cuộc đời mình. Họ không để nghịch cảnh đánh bại mà xem đó là động lực để cố gắng hơn. Điều đó cho thấy ý chí, nghị lực có sức mạnh to lớn trong việc giúp con người vượt qua giới hạn của bản thân và đạt được những điều tưởng chừng không thể.
Bên cạnh đó, ý chí và nghị lực còn giúp con người rèn luyện bản thân, trở nên mạnh mẽ và trưởng thành hơn. Khi dám đối mặt với khó khăn và không ngừng cố gắng, chúng ta sẽ học được nhiều bài học quý giá trong cuộc sống. Những trải nghiệm ấy giúp con người hiểu rõ giá trị của sự nỗ lực và biết trân trọng thành quả mình đạt được.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một số người dễ nản lòng khi gặp khó khăn, thiếu kiên trì và nhanh chóng từ bỏ mục tiêu. Thái độ sống này khiến họ bỏ lỡ nhiều cơ hội và khó đạt được thành công. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình ý chí, nghị lực vững vàng. Điều đó có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như chăm chỉ học tập, kiên trì theo đuổi mục tiêu và không ngại đối mặt với thử thách.
Đối với học sinh, ý chí và nghị lực càng có ý nghĩa quan trọng. Con đường học tập luôn đòi hỏi sự kiên trì và cố gắng không ngừng. Nếu có ý chí, học sinh sẽ biết vượt qua những khó khăn trong học tập, không ngừng rèn luyện bản thân để đạt được kết quả tốt hơn.
Tóm lại, ý chí và nghị lực là chìa khóa giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công trong cuộc sống. Mỗi người cần rèn luyện cho mình tinh thần kiên cường, không ngừng nỗ lực để thực hiện ước mơ và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. Khi có ý chí và nghị lực, chúng ta sẽ có đủ sức mạnh để vượt qua mọi thử thách trên con đường đời.
18:18
00:27
1/2
Câu 1 (0,5 điểm).
Những phương thức biểu đạt trong bài thơ:
Biểu cảm, miêu tả.
Câu 2 (0,5 điểm).
Đề tài: Nỗi buồn/ Sự đau khổ.
Câu 3 (1,0 điểm).
- HS xác định được một hình ảnh mang tính tượng trưng trong bài thơ. Chẳng hạn như một số hình ảnh:
mặt nhựt tan thành máu, hồn ( một nửa hồn tôi mất, một nửa hồn tôi bỗng dại khở
1, bông phượng nở trong màu huyết, giọt châu.
- Nhận xét: HS nêu cảm nhận cá nhân về hình ảnh đó và đưa ra lí giải hợp lí. Ví dụ: Hình ảnh hồn
tượng trưng cho cái tôi cá nhân, cho sự cô đơn, tuyệt vọng của chính thi nhân gắn liền với mặc cảm chia lìa. Khát khao yêu và được yêu, nhưng tình yêu của Hàn Mặc Tử vẫn tan vỡ, người kia vẫn ra đi, khiến cho thi sĩ ngậm ngùi, đau đơn, thất vọng.
Câu 4 (1,0 điểm).
- HS xác định được biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ cuối: Câu hỏi tu từ:
Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?/ Sao bông phượng nở trong màu huyết,/ Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?
- Tác dụng:
+ Thê biên suha va laclâna cia thi nhân aima