Đỗ Tùng Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đỗ Tùng Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ):


Trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông", Nguyễn Quang Thiều đã xây dựng hình tượng người phụ nữ vừa thực tế, lam lũ, vừa mang tính biểu tượng sâu sắc. Trước hết, họ hiện lên với những nét ngoại hình khắc khổ, in hằn dấu vết của sự lao động nặng nhọc: "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra". Hình ảnh so sánh "như móng chân gà mái" không chỉ đặc tả sự vất vả mà còn gợi lên sự tận tuỵ, chắt chiu của người phụ nữ dành cho gia đình. Họ hiện lên trong không gian mờ ảo, nhòe đi bởi mồ hôi và nước sông: "búi tóc vỡ xối xả", "lưng áo mềm và ướt". Hình tượng này đại diện cho những người mẹ, người chị tần tảo, cả đời gánh trên vai không chỉ là gánh nước mà là cả một bầu trời trách nhiệm và sự hy sinh. Đáng buồn hơn, hình tượng này không đứng biệt lập mà mang tính nối tiếp: từ những người mẹ đến những "con gái lại đặt đòn gánh lên vai", tạo thành một vòng lặp số phận không dứt bên dòng sông quê hương. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm xót thương và trân trọng sâu sắc đối với những kiếp người thầm lặng nuôi dưỡng sự sống.




Câu 2 (Nghị luận về hội chứng "burnout" của giới trẻ):


BÀI LÀM


Trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, khi những tiêu chuẩn về thành công ngày càng trở nên khắt khe, giới trẻ đang phải đối mặt với một bóng ma tinh thần đáng sợ mang tên: hội chứng "burnout" (kiệt sức). Đây không chỉ là một trạng thái mệt mỏi nhất thời mà đã trở thành một vấn đề xã hội nhức nhối cần được nhìn nhận nghiêm túc.


"Burnout" là tình trạng kiệt sức về mặt cảm giác, tinh thần và thể chất do căng thẳng kéo dài. Đối với giới trẻ ngày nay, nó thường bắt đầu từ cảm giác mất động lực, sau đó là sự hoài nghi về giá trị bản thân và cuối cùng là sự đổ vỡ hoàn toàn về mặt năng lượng. Khác với sự mệt mỏi sau một ngày làm việc, burnout khiến người trẻ cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong một đường hầm không có ánh sáng.


Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này rất đa dạng. Đầu tiên phải kể đến áp lực từ "văn hóa hối hả" (hustle culture), nơi mà việc bận rộn được tôn vinh như một đức tính. Giới trẻ luôn sống trong nỗi sợ bị bỏ lại phía sau (FOMO), dẫn đến việc tự ép mình phải làm việc quá sức. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của mạng xã hội tạo ra những tiêu chuẩn ảo về sự thành đạt, khiến nhiều bạn trẻ rơi vào bẫy so sánh và tự tạo áp lực vô hình cho chính mình. Ngoài ra, sự thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cùng với việc thiếu các kỹ năng quản lý cảm giác cũng là những tác nhân quan trọng.


Hậu quả của burnout vô cùng nghiêm trọng. Về sức khỏe, nó gây ra các vấn đề về giấc ngủ, tiêu hóa và suy giảm hệ miễn dịch. Về tinh thần, nó có thể dẫn đến trầm cảm, lo âu và sự thờ ơ với mọi thứ xung quanh. Trong công việc, một người bị kiệt sức sẽ không còn khả năng sáng tạo, hiệu suất giảm sút và dễ xảy ra sai sót, gây ảnh hưởng đến cả tập thể.


Để khắc phục hội chứng này, trước hết, mỗi người trẻ cần học cách lắng nghe bản thân. Chúng ta cần hiểu rằng "nghỉ ngơi cũng là một phần của công việc". Việc thiết lập ranh giới rõ ràng giữa thời gian làm việc và thời gian riêng tư là điều tối quan trọng. Bên cạnh đó, xã hội và các tổ chức cần thay đổi tư duy, thay vì chỉ chú trọng vào năng suất, hãy chú trọng đến sức khỏe tinh thần của nhân viên và thế hệ kế cận.


Tóm lại, thành công không nên được đánh đổi bằng sự đổ vỡ của sức khỏe và tâm hồn. Giới trẻ cần được định hướng để theo đuổi những giá trị thực bền vững thay vì chạy theo những ảo ảnh rực rỡ nhưng ngắn ngủi. Hãy nhớ rằng, một ngọn nến chỉ có thể tỏa sáng lâu dài nếu nó được cháy với một cường độ vừa phải và có thời gian để hồi phục

Câu 1 (Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ):


Trong bài thơ "Những người đàn bà gánh nước sông", Nguyễn Quang Thiều đã xây dựng hình tượng người phụ nữ vừa thực tế, lam lũ, vừa mang tính biểu tượng sâu sắc. Trước hết, họ hiện lên với những nét ngoại hình khắc khổ, in hằn dấu vết của sự lao động nặng nhọc: "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra". Hình ảnh so sánh "như móng chân gà mái" không chỉ đặc tả sự vất vả mà còn gợi lên sự tận tuỵ, chắt chiu của người phụ nữ dành cho gia đình. Họ hiện lên trong không gian mờ ảo, nhòe đi bởi mồ hôi và nước sông: "búi tóc vỡ xối xả", "lưng áo mềm và ướt". Hình tượng này đại diện cho những người mẹ, người chị tần tảo, cả đời gánh trên vai không chỉ là gánh nước mà là cả một bầu trời trách nhiệm và sự hy sinh. Đáng buồn hơn, hình tượng này không đứng biệt lập mà mang tính nối tiếp: từ những người mẹ đến những "con gái lại đặt đòn gánh lên vai", tạo thành một vòng lặp số phận không dứt bên dòng sông quê hương. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm xót thương và trân trọng sâu sắc đối với những kiếp người thầm lặng nuôi dưỡng sự sống.




Câu 2 (Nghị luận về hội chứng "burnout" của giới trẻ):


BÀI LÀM


Trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, khi những tiêu chuẩn về thành công ngày càng trở nên khắt khe, giới trẻ đang phải đối mặt với một bóng ma tinh thần đáng sợ mang tên: hội chứng "burnout" (kiệt sức). Đây không chỉ là một trạng thái mệt mỏi nhất thời mà đã trở thành một vấn đề xã hội nhức nhối cần được nhìn nhận nghiêm túc.


"Burnout" là tình trạng kiệt sức về mặt cảm giác, tinh thần và thể chất do căng thẳng kéo dài. Đối với giới trẻ ngày nay, nó thường bắt đầu từ cảm giác mất động lực, sau đó là sự hoài nghi về giá trị bản thân và cuối cùng là sự đổ vỡ hoàn toàn về mặt năng lượng. Khác với sự mệt mỏi sau một ngày làm việc, burnout khiến người trẻ cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong một đường hầm không có ánh sáng.


Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này rất đa dạng. Đầu tiên phải kể đến áp lực từ "văn hóa hối hả" (hustle culture), nơi mà việc bận rộn được tôn vinh như một đức tính. Giới trẻ luôn sống trong nỗi sợ bị bỏ lại phía sau (FOMO), dẫn đến việc tự ép mình phải làm việc quá sức. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của mạng xã hội tạo ra những tiêu chuẩn ảo về sự thành đạt, khiến nhiều bạn trẻ rơi vào bẫy so sánh và tự tạo áp lực vô hình cho chính mình. Ngoài ra, sự thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cùng với việc thiếu các kỹ năng quản lý cảm giác cũng là những tác nhân quan trọng.


Hậu quả của burnout vô cùng nghiêm trọng. Về sức khỏe, nó gây ra các vấn đề về giấc ngủ, tiêu hóa và suy giảm hệ miễn dịch. Về tinh thần, nó có thể dẫn đến trầm cảm, lo âu và sự thờ ơ với mọi thứ xung quanh. Trong công việc, một người bị kiệt sức sẽ không còn khả năng sáng tạo, hiệu suất giảm sút và dễ xảy ra sai sót, gây ảnh hưởng đến cả tập thể.


Để khắc phục hội chứng này, trước hết, mỗi người trẻ cần học cách lắng nghe bản thân. Chúng ta cần hiểu rằng "nghỉ ngơi cũng là một phần của công việc". Việc thiết lập ranh giới rõ ràng giữa thời gian làm việc và thời gian riêng tư là điều tối quan trọng. Bên cạnh đó, xã hội và các tổ chức cần thay đổi tư duy, thay vì chỉ chú trọng vào năng suất, hãy chú trọng đến sức khỏe tinh thần của nhân viên và thế hệ kế cận.


Tóm lại, thành công không nên được đánh đổi bằng sự đổ vỡ của sức khỏe và tâm hồn. Giới trẻ cần được định hướng để theo đuổi những giá trị thực bền vững thay vì chạy theo những ảo ảnh rực rỡ nhưng ngắn ngủi. Hãy nhớ rằng, một ngọn nến chỉ có thể tỏa sáng lâu dài nếu nó được cháy với một cường độ vừa phải và có thời gian để hồi phục

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn

– Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.

– Thí sinh có thể trình bày theo cách diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp, móc xích hoặc song hành. 

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận

Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc hiện nay.

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận

– Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý: 

+ Giải thích: Di tích lịch sử là những công trình, địa điểm gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của dân tộc.

+ Ý nghĩa:

   ++ Về mặt lịch sử: Là nơi lưu giữ những giá trị lịch sử, văn hóa của mỗi quốc gia, dân tộc.

   ++ Về mặt giáo dục: Giúp thế hệ trẻ hiểu về quá khứ, khơi dậy lòng yêu nước và tự hào dân tộc.

   ++ Về mặt kinh tế – du kịch: Góp phần phát triển du lịch, tạo nguồn thu nhập cho địa phương.

+ Thực trạng: Bên cạnh những công trình được trùng tu, tôn tạo như Hoàng thành Thăng Long, phố cổ Hội An, chùa Một Cột,… hiện nay vẫn còn hiều di tích bị xuống cấp, chưa được quan tâm tu sửa, bảo tồn.

+ Nguyên nhân: Thiếu kinh phí, nhân lực trong việc bảo tồn; người dân chưa có ý thức giữ gìn, bảo vệ và phát huy. Ví dụ: Một số di tích như Bến Nghiêng bị ngư dân chiếm dụng làm bãi đỗ tàu thuyền.

+ Giải pháp: Nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của di tích lịch sử thông qua giáo dục, truyền thông; bảo tồn cần đảm bảo tính nguyên bản, tránh “hiện đại hóa” khi di tích mà làm mất đi nét đẹp vốn có của khu di tích; có kế hoạch bảo tồn dài hạn và sự quan tâm đồng đều giữa các di tích; xử phạt nghiêm minh các hành vi xâm phạm di tích;…

+ Bàn luận thêm: Trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt là trong khoảng thời gian gần dây, giới trẻ Việt Nam có xu hướng tìm hiểu, phục dựng, bảo tồn và phát huy những giá trị lịch sử văn hóa Việt Nam, kêu gọi tu sửa, bảo tồn các khu di tích lịch sử. Đây là một điểm sáng trong bối cảnh xã hội hiện đại khi lớp trẻ không quay lưng lại với văn hóa dân tộc. 

d. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu sau

– Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.

– Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.

– Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng. 

đ. Diễn đạt

Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết câu trong đoạn văn. 

e. Sáng tạo

Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.

Câu 2. (4.0 điểm)

a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài

Xác định đúng yêu cầu của kiểu bài: Nghị luận xã hội.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận

Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích nội dung và nghệ thuật của bài thơ “Đồng dao cho người lớn”. 

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận

– Xác định được các ý chính của bài viết.

– Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục 3 phần của bài văn nghị luận:

* Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của cá nhân về vấn đề.

* Thân bài: Triển khai vấn đề nghị luận: 

+ Về nội dung:

   ++ Đồng dao: Là những bài ca dân gian truyền miệng của trẻ em, thường có vần điệu đơn giản, dễ nhớ, dễ thuộc, thường gắn liền với các trò chơi dân gian, thể hiện thế giới hồn nhiên, trong sáng của trẻ thơ.

   ++ “Đồng dao cho người lớn”: Là bài ca dành cho những con người đã trưởng thành, là lời hát vừa bộc bạch những nỗi niềm nhân thế, vừa thể hiện cái nhìn đầy triết lý về cuộc đời và về con người. Hai dòng thơ đầu tiên thể hiện sự đối lập giữa sự sống với cái chết, giữa sự vô hạn với cái hữu hạn. Sự đối lập, sự trớ trêu của cuộc đời tiếp tục được gợi ra qua những khổ 2, 3, 4. Cuộc đời này vốn muôn hình vạn trạng, “Cuộc đời thì đa sự, con người thì đa đoan” (Nguyễn Minh Châu), thế nên trong cuộc đời này không có đáp án nào là duy nhất, câu trả lời thoắt “biến thành câu hỏi”. Chính điều này khiến “người lớn” rơi vào thế giới mông lung, mơ hồ. Dẫu vậy, cuộc đời vẫn chảy trôi, kiếp người vẫn sẽ trải qua đủ mọi cung bậc hỉ, nộ, ái, ố và quy luật sinh, lão, bệnh, tử. Vì thế, dù biết rằng cuộc đời này có những trăn trở, hoài nghi, có buồn vui lẫn lộn, nhưng ta cũng cần học cách chấp nhận nó để sống trong sự dung hòa và tìm thấy sự an yên, sống một cách trọn vẹn vì cuộc đời ta cũng chỉ là một lát cắt nhỏ bé, ngắn ngủi của dòng thời gian vũ trụ vô tận.

+ Về hình thức:  

   ++ Dung lượng ngắn, bao gồm 12 dòng thơ, đứng sóng đôi thành từng cặp, các chữ cái đầu mỗi dòng đều không viết hoa, cả bài thơ chỉ có duy nhất một dấu câu là dấu chấm kết thúc bài thơ đã tạo nên sự liền mạch, gợi cho ta cảm giác bài thơ như một câu chuyện bao quát đời người và cõi nhân sinh.

   ++ “Cấu trúc có …” và “Mà …” được lặp lại nhiều lần trong bài thơ, có tác dụng khắc họa chân thực hiện thực cuộc sống muôn hình vạn trạng và nhấn mạnh lẽ thường của cuộc đời, từ đó, khẳng định tư tưởng, thông điệp mà tác giả thể hiện qua bài thơ.

   ++ Phép đối có tác dụng khắc họa những nghịch lí, những sự đối lập trong kiếp người lắm sự đa đoan.

   ++ Giọng thơ vừa mang sắc thái châm biếm, vừa mang theo sự xót xa, đồng cảm; hình ảnh thơ gần gũi, bình dị.

(HS có thể khai thác thêm những yếu tố khác dựa trên hiểu biết của bản thân, sao cho có kiến giải hợp lí, thuyết phục.) 

* Kết bài: Khái quát vấn đề nghị luận.

d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau

– Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận.

– Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý.

– Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng. 

đ. Diễn đạt

Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết văn bản. 

e. Sáng tạo

Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.

Câu 1

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.

Câu 2

Đối tượng thông tin là Vạn Lý Trường Thành (cụ thể là về tổng chiều dài và kỹ thuật sử dụng gạo nếp làm vữa xây dựng).

Câu 3

Loại dữ liệu: Đây là dữ liệu thứ cấp.

Ví dụ chứng minh: Tác giả trích dẫn số liệu tổng chiều dài "theo Daily mail" và phần nguồn ở cuối bài ghi là "tổng hợp". Điều này cho thấy thông tin được thu thập và xử lý lại từ các nguồn có sẵn chứ không phải dữ liệu gốc do tác giả tự đo đạc hay nghiên cứu trực tiếp lần đầu.

Câu 4

Chỉ ra: Các số liệu cụ thể (21.196,18 km; 5-3-2022) và cách trình bày đề mục (số "10").

Tác dụng: Giúp cung cấp thông tin một cách khách quan, chính xác và có sức thuyết phục cao. Đồng thời, cách trình bày đề mục giúp người đọc dễ dàng nhận biết và nắm bắt nội dung chính của từng phần.

Câu 5

Văn bản gợi cho em sự khâm phục và trân trọng trước trí tuệ tài ba của người xưa. Việc sử dụng những nguyên liệu gần gũi như gạo nếp để tạo nên một công trình vĩ đại, bền bỉ qua hàng ngàn năm minh chứng cho sự sáng tạo và kinh nghiệm xây dựng độc đáo của con người trong lịch sử.

Câu 1 Trong đoạn trích, lão Goriot hiện lên như một bức tượng đài bi thương về tình phụ tử trong xã hội đồng tiền lạnh lẽo. Những giây phút cuối đời của lão là sự giằng xé tột cùng giữa hiện thực phũ phàng và tình yêu thương mù quáng. Dù rơi vào cảnh "không một xu dính túi", nằm chết mòn trong cô độc, nhưng tâm trí lão chỉ hướng về các con. Lời thú nhận đau đớn "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" đã vật chất hóa nỗi đau tinh thần dai dẳng suốt mười năm trời bị ghẻ lạnh. Bi kịch nằm ở chỗ, lão hoàn toàn tỉnh táo để nhận ra sự bạc bẽo của các con gái, nhưng bản năng người cha lại chiến thắng lòng tự trọng, khiến lão khao khát được gặp chúng dù chỉ một lần cuối. Cái siết tay yếu ớt vào tay Rastignac là nỗ lực tuyệt vọng cuối cùng để tìm kiếm hơi ấm tình người. Qua hình ảnh lão Goriot, Balzac không chỉ ca ngợi tình cha vĩ đại mà còn cất lên tiếng kêu cứu thảm thiết trước sự băng hoại đạo đức của xã hội tư sản thực dụng.

Câu 2

Gia đình vẫn thường được ví là "tổ ấm", là nơi bão dừng sau cánh cửa. Thế nhưng, trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, ngọn lửa trong tổ ấm ấy dường như đang leo lét trước những cơn gió lạnh của sự vô tâm. Một thực trạng đáng buồn và đáng báo động đang diễn ra ngày càng phổ biến: Sự xa cách vô hình giữa cha mẹ và con cái.

Sự xa cách này không đơn thuần đo bằng cây số, mà đo bằng sự thấu hiểu và sẻ chia. Đó là khi những bữa cơm chung vắng bóng tiếng cười, thay vào đó là tiếng thông báo tin nhắn từ điện thoại. Đó là khi cha mẹ và con cái sống chung dưới một mái nhà nhưng tâm hồn lại thuộc về hai thế giới khác biệt. Con cái giấu mình trong phòng kín với thế giới ảo, còn cha mẹ mải miết với những lo toan ngoài xã hội. "Gần mặt" nhưng "cách lòng", đó là bi kịch của rất nhiều gia đình hiện đại.

Nguyên nhân của "vết nứt" này đến từ đâu? Trước hết, áp lực của cuộc sống công nghiệp hóa buộc cha mẹ phải lao vào vòng xoáy "cơm áo gạo tiền", quỹ thời gian dành cho con cái bị co hẹp lại. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của công nghệ số như một con dao hai lưỡi. Mạng xã hội hấp dẫn hơn những lời hỏi han, chiếc smartphone thú vị hơn những câu chuyện đời thường của bố mẹ. Nhưng sâu xa hơn, đó là sự xung đột thế hệ (Generation Gap). Cha mẹ thường nhân danh tình yêu thương để áp đặt kỳ vọng, muốn con đi theo lộ trình mình vạch sẵn mà quên mất việc lắng nghe nguyện vọng của con. Ngược lại, con cái với cái "tôi" khao khát tự do, cho rằng cha mẹ lạc hậu, cổ hủ, từ đó dựng lên một bức tường ngăn cách để bảo vệ thế giới riêng của mình.

Hậu quả của sự xa cách này là vô cùng to lớn. Gia đình mất đi chức năng là điểm tựa tinh thần. Những đứa trẻ lớn lên trong sự thiếu hụt kết nối cảm xúc dễ rơi vào cô đơn, trầm cảm hoặc sa ngã vào tệ nạn xã hội vì thiếu người định hướng. Về phía cha mẹ, họ đối diện với tuổi già trong sự cô độc, tủi thân – một bi kịch đau đớn như lão Goriot của Balzac, chết dần chết mòn vì bị chính những đứa con mình yêu thương bỏ rơi về mặt tinh thần.

Để "vá" lại khoảng cách này, không có liều thuốc nào tốt hơn sự thấu cảm và kiên nhẫn. Cả hai phía cần học cách "lắng nghe" thay vì chỉ "nghe". Cha mẹ hãy thử đặt mình vào vị trí của con để hiểu những áp lực của người trẻ, hãy làm bạn cùng con thay vì làm quan tòa phán xét. Con cái hãy buông điện thoại xuống để nhìn thấy tóc cha mẹ đã bạc thêm, để trân trọng những phút giây còn được ở bên đấng sinh thành. Mỗi ngày, hãy dành ra một khoảng "thời gian chất lượng" – không công việc, không công nghệ – chỉ để hỏi nhau: "Hôm nay con/bố mẹ thế nào?".

Tóm lại, công nghệ có thể kết nối chúng ta với cả thế giới, nhưng đừng để nó ngắt kết nối chúng ta với người thân yêu nhất. Khoảng cách thế hệ là điều tất yếu, nhưng tình yêu thương và sự thấu hiểu sẽ là chiếc cầu nối xóa nhòa mọi ranh giới. Đừng để đến khi quá muộn mới nhận ra rằng, điều quý giá nhất không nằm trên màn hình điện thoại, mà nằm ngay trong ánh mắt của mẹ cha.


Câu 1

Ngôi kể được sử dụng trong văn bản:
→ Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, xưng “ông”, “lão”, “Eugène”, “Bianchon”...).

Câu 2.

Đề tài của văn bản:
→ Nỗi đau khổ, bi kịch của tình phụ tử và số phận bất hạnh của lão Goriot, người cha hết lòng yêu thương con nhưng bị chính các con ruột bỏ rơi trong cô đơn, tuyệt vọng.

Câu 3.

Cảm nhận, suy nghĩ về lời nói của lão Goriot:
→ Lời nói của lão Goriot khiến ta cảm nhận được:

  • Tình yêu thương con vô bờ bến của một người cha dù đã bị con cái phụ bạc.
  • Nỗi đau đớn, cô đơn, tuyệt vọng khi lão khao khát được gặp con mà không thể.
  • Câu “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống” là ẩn dụ sâu sắc cho sự thiếu thốn tình thương, cho một cuộc đời luôn cho đi mà không bao giờ được nhận lại.
    → Từ đó gợi suy nghĩ về bổn phận làm con, phải biết trân trọng, yêu thương và đền đáp cha mẹ khi họ còn sống.

Câu 4

Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?
→ Bởi vì:

  • Lão yêu con một cách mù quáng và bản năng, tình cha quá lớn khiến lão không thể oán hận lâu.
  • Sự nguyền rủa chỉ là tiếng kêu đau đớn của trái tim bị tổn thương, chứ tận sâu trong tâm can, lão vẫn khao khát được gặp, được tha thứ cho con, được yêu thương lại.
  • Đó là bi kịch của tình phụ tử bị phản bội nhưng vẫn không thể dập tắt tình yêu của người cha.

Câu 5.

Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot:
→ Lão Goriot chết trong cô độc, nghèo khổ và tuyệt vọngkhông có các con ở bên, chỉ có sự thương cảm của người xa lạ (Eugène, Bianchon).
→ Cái chết của lão là bi kịch cùng cực của tình phụ tử – người cha đã hi sinh tất cả cho con nhưng chỉ nhận lại sự vô ơn và ruồng bỏ.
→ Qua đó, nhà văn H. Balzac lên án xã hội tư sản tàn nhẫn, đồng tiền làm tha hóa con người, đồng thời ngợi ca tình phụ tử thiêng liêng, cao cả.


Câu 1. (2,0 điểm)


Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan điểm tiến bộ về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy đặc điểm của thơ ca cổ xưa, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là những hình ảnh đẹp nhưng mang tính thưởng ngoạn, ít gắn với đời sống đấu tranh của con người. Sang hai câu thơ sau, tác giả nêu lên yêu cầu đối với thơ ca hiện đại: thơ phải có “thép” và người làm thơ phải biết “xung phong”. Hình ảnh “thép” là một ẩn dụ giàu ý nghĩa, tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của thời đại. Qua đó, Nguyễn Ái Quốc khẳng định thơ ca không chỉ là nghệ thuật thuần túy mà còn là vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp cách mạng. Bài thơ ngắn gọn nhưng có cấu tứ chặt chẽ, tư tưởng rõ ràng, thể hiện quan niệm nghệ thuật mang đậm tinh thần yêu nước và trách nhiệm xã hội của người cầm bút.


Câu 2. (4,0 điểm)


Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với giới trẻ hiện nay. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn hình thành bản sắc dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần giúp mỗi con người hiểu rõ mình là ai và đến từ đâu.


Giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam được thể hiện qua nhiều phương diện như ngôn ngữ, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, âm nhạc dân gian, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy đã được ông cha ta gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ, góp phần tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, văn hóa truyền thống càng cần được bảo tồn để dân tộc không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác.


Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chạy theo trào lưu hiện đại, sính ngoại, thờ ơ với các giá trị văn hóa dân tộc. Không ít người xem nhẹ tiếng Việt, thiếu hiểu biết về lịch sử, phong tục, lễ hội truyền thống. Điều này nếu kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc.


Bên cạnh đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ có ý thức tốt trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Họ tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa dân gian, quảng bá hình ảnh Việt Nam qua mạng xã hội, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Đây là những biểu hiện đáng trân trọng, cho thấy giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong việc gìn giữ văn hóa dân tộc.


Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tôn trọng phong tục tập quán, trân trọng các giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp trong việc giáo dục, định hướng để giới trẻ hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình đối với văn hóa truyền thống.


Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng. Với vai trò là thế hệ kế thừa, giới trẻ hôm nay cần ý thức rõ điều đó để góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc Việt Nam trong thời đại hội nhập và phát triển.

Câu 1


Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật


Câu 2


Để xác định luật, ta căn cứ vào chữ thứ hai của câu thứ nhất trong nguyên tác: "Cổ thi thiên trọng..."


Câu 3


Biện pháp​: Đối lập giữa thơ xưa ("Cổ thi") và thơ nay ("Hiện đại thi").


Thơ xưa: Tập trung vào "sơn thủy, yên hoa, tuyết, nguyệt, phong" (tuyết, trăng, hoa... - những vẻ đẹp thiên nhiên thuần túy).


Thơ nay: Cần có "thiết" (thép) và tinh thần "xung phong".


Tác dụng: Nhấn mạnh sự thay đổi tất yếu của văn chương trong thời đại mới.


Khẳng định quan điểm nghệ thuật của Bác: Thơ ca không chỉ để thưởng thức vẻ đẹp thiên nhiên mà phải trở thành vũ khí sắc bén phục vụ cách mạng.


Câu 4


Tác giả đưa ra quan niệm này vì:


Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cuộc đấu tranh sinh tử để giành độc lập (giai đoạn 1939 - 1945). Trong bối cảnh đó, mọi nguồn lực, bao gồm cả văn hóa nghệ thuật, đều phải phục vụ kháng chiến.


Chức năng của thơ ca: Thơ không nên chỉ là nơi trú ẩn của tâm hồn hay ca ngợi mây gió xa rời thực tế. Thơ cần có tính chiến đấu ("thép").


Câu 5


Cấu tứ của bài thơ rất chặt chẽ và có sự vận động tích cực


Sự vận động từ Cổ đến kim: Mở đầu bằng việc thừa nhận giá trị thẩm mỹ truyền thống (yêu thiên nhiên) nhưng kết thúc bằng yêu cầu của thời đại (tinh thần cách mạng)


Sự kết hợp giữa chất"Thép" và chất"Tính" Cấu tứ bài thơ cho thấy sự hòa quyện giữa một tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm với thiên nhiên và một ý chí chiến sĩ kiên trung.

Câu 1. 

a) Trình bày những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay.

* Tham khảo

Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay

- Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân.

- Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân.

- Thứ ba, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

- Thứ tư, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân.

b) Là một học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay?

* Tham khảo

- Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc:

+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.

+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.

+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.

+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc;

+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”,...

Câu 2. Trình bày thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay.

* Tham khảo

- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước.

- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

- Nông nghiệp: Việt Nam đã vươn lên thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. An ninh lương thực quốc gia được bảo đảm.

- Công nghiệp: Tăng trưởng và chuyển biến tích cực về cơ cấu sản xuất, chất lượng sản phẩm và sức cạnh tranh, hình thành một số ngành công nghiệp có quy mô lớn, có khả năng cạnh tranh và vị trí vững chắc trên thị trường quốc tế.

- Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng mạnh, cơ cấu xuất, nhập khẩu chuyển dịch theo hướng tăng xuất khẩu sản phẩm chế biến, chế tạo, giảm xuất khẩu thô.

- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ở Việt Nam ngày càng tăng.