Doãn Ngọc Tim

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Doãn Ngọc Tim
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình cũ kỹ mà còn là nhịp cầu nối liền quá khứ với hiện tại, là bằng chứng sống động về cội nguồn và bản sắc của một dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ như hiện nay, việc bảo tồn các di tích này trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Chúng là bài học thực tế về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần sáng tạo của cha ông. Tuy nhiên, nhiều di tích đang đứng trước nguy cơ bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian và sự tác động tiêu cực của con người như xâm lấn đất đai hay trùng tu sai cách. Để bảo tồn hiệu quả, trước hết mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, không vẽ bậy hay phá hoại khi tham quan. Nhà nước cần có những chính sách đầu tư bài bản, kết hợp giữa bảo tồn nguyên trạng và phát triển du lịch bền vững. Khi chúng ta trân trọng quá khứ, chúng ta đang xây dựng một nền tảng vững chắc cho tương lai, giúp thế hệ mai sau vẫn có thể tự hào về dòng máu và lịch sử hào hùng của dân tộc mình.

Câu 2

Tác giả Nguyễn Trọng Tạo, một nghệ sĩ đa tài với hồn thơ đầy chiêm nghiệm. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một tác phẩm mang đậm tính triết lý, sử dụng hình thức đồng dao vốn quen thuộc với trẻ em để nói lên những trăn trở, suy tư của thế giới người lớn.

Bài thơ mở ra một thế giới đầy những nghịch lý và biến động qua điệp từ "có". Tác giả liệt kê những trạng thái đối lập: sự sống và cái chết (cánh rừng chết vẫn xanh), sự đầy đủ và thiếu thốn (có cha mẹ có trẻ mồ côi, có đất trời mà không nhà cửa). Những hình ảnh này phản chiếu sự phức tạp của đời sống thực tại, nơi niềm vui thường nhỏ bé còn nỗi buồn thì mênh mông. Tác giả nhấn mạnh vào sự vô thường của thời gian qua câu thơ cuối "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi", nhắc nhở con người về sự ngắn ngủi của kiếp người trong dòng chảy vĩnh hằng của vũ trụ. Qua đó, bài thơ gửi gắm thông điệp về sự chấp nhận cả những điều chưa hoàn hảo, giữ lấy lòng trắc ẩn (thương, nhớ, khóc, cười) để tâm hồn không bị chai sạn trước những giông bão cuộc đời.

Tác giả sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu dàn trải, mô phỏng lối hát đồng dao, tạo nên sự gần gũi nhưng cũng đầy ám ảnh. Phép điệp từ "có" và cấu trúc đối lập được vận dụng nhuần nhuyễn để nhấn mạnh vào những mâu thuẫn tồn tại song hành trong cuộc sống. Hình ảnh thơ vừa thực (nhà cửa, tiệc cưới) vừa mang tính biểu tượng cao (cánh rừng chết, ông trăng tròn), tạo nên một không gian nghệ thuật đa chiều, giàu sức gợi cảm.

Bằng ngôn từ giản dị nhưng sâu sắc, "Đồng dao cho người lớn" không chỉ là lời tâm sự của tác giả về thời cuộc mà còn là bài học về cách nhìn nhận cuộc sống đa diện, giúp con người tìm thấy sự cân bằng và bồi đắp tâm hồn mình giữa những biến thiên của cuộc đời.


câu 1

Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin

câu 2

Đối tượng thông tin chính là Vạn lý trường thành

câu 3

Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là . Dữ liệu thứ cấp Tác giả đã tổng hợp, trích dẫn thông tin từ các nguồn khác nhau để viết bài.

ví dụ : Văn bản trích dẫn số liệu từ UNESCO ("gần một phần ba công trình này đã biến mất") hoặc từ Daily Mail ("tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành... là 21.196,18 km"). Đây là những dữ liệu đã qua xử lý và công bố bởi các tổ chức/cơ quan truyền thông khác.

Câu 4

-Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa về Vạn Lý Trường Thành (đoạn tường thành chạy dài trên sườn núi).

tac dung : giúp người đọc dễ dàng hình dung về sự hùng vĩ, quy mô và cấu trúc thực tế của đối tượng được nhắc đến.

Làm cho văn bản trở nên sinh động, trực quan và hấp dẫn hơn, tránh cảm giác khô khan khi chỉ có chữ viết.

Tăng độ tin cậy và minh chứng cho những mô tả trong bài.

Câu 5

-Ngưỡng mộ trí tuệ và công sức phi thường của người xưa (sử dụng gạo nếp làm vữa, xây dựng suốt hàng ngàn năm với quy mô khổng lồ).

-Đây không chỉ là một bức tường mà còn là chứng nhân lịch sử, lưu giữ những dấu tích chiến tranh và văn hóa của nhiều triều đại.

-Cảm thấy tiếc nuối khi một phần ba công trình đã "biến mất" do thiên nhiên và con người, từ đó nhận thức rõ hơn về trách nhiệm bảo vệ các di sản văn hóa thế giới trước sự tàn phá của thời gian.



câu 1

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là hình ảnh một người cha có tình yêu thương con vô bờ bến nhưng mang số phận bi kịch. Trong những phút giây cuối cùng của cuộc đời, lão vẫn luôn nhắc đến hai cô con gái Anastasie và Delphine với niềm mong mỏi được gặp họ lần cuối. Dù trước đó lão từng đau đớn, oán trách vì bị con cái bỏ rơi, nhưng sâu thẳm trong lòng, lão vẫn yêu thương và sẵn sàng tha thứ cho các con. Điều đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng và vô điều kiện của người cha. Tuy nhiên, chính tình yêu mù quáng ấy lại khiến lão rơi vào bi kịch: hy sinh tất cả cho con nhưng cuối đời phải sống trong nghèo khổ, cô đơn và tuyệt vọng. Qua hình tượng lão Goriot, nhà văn đã khắc họa sâu sắc nỗi đau của người cha bị con cái phụ bạc, đồng thời phê phán xã hội thực dụng đã làm tha hóa tình cảm con người. Nhân vật lão Goriot vì thế trở thành biểu tượng cảm động của tình phụ tử trong văn học.

Câu 2

Trong cuộc sống, gia đình luôn là nơi bình yên nhất, là điểm tựa tinh thần quan trọng của mỗi con người. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái dường như ngày càng lớn. Điều này trở thành một vấn đề đáng suy nghĩ đối với mỗi gia đình và toàn xã hội.

Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là tình trạng thiếu sự thấu hiểu, chia sẻ và gắn bó giữa các thế hệ trong gia đình. Nhiều người trẻ ngày nay dành phần lớn thời gian cho học tập, công việc, bạn bè hoặc các thiết bị công nghệ mà ít quan tâm đến cha mẹ. Ngược lại, cha mẹ đôi khi quá bận rộn với công việc mưu sinh nên cũng không có nhiều thời gian trò chuyện, lắng nghe con cái. Chính vì vậy, khoảng cách về tâm lý và tình cảm giữa hai thế hệ ngày càng rõ rệt.

Trong thực tế, không khó để bắt gặp những biểu hiện của sự xa cách ấy. Có những người con hiếm khi trò chuyện với cha mẹ, thậm chí cảm thấy khó chia sẻ suy nghĩ của mình. Một số người trẻ chỉ chú trọng đến cuộc sống cá nhân mà quên mất công lao nuôi dưỡng của cha mẹ. Ngược lại, nhiều bậc cha mẹ lại áp đặt suy nghĩ của mình lên con cái, ít quan tâm đến cảm xúc và mong muốn của con. Những điều đó khiến mối quan hệ gia đình trở nên lạnh nhạt, thiếu sự gắn bó.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết là sự phát triển nhanh chóng của xã hội hiện đại khiến con người trở nên bận rộn hơn với học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ, mạng xã hội cũng khiến nhiều người trẻ dành nhiều thời gian cho thế giới ảo mà quên đi việc quan tâm đến gia đình. Ngoài ra, khoảng cách thế hệ trong suy nghĩ và lối sống cũng khiến cha mẹ và con cái khó thấu hiểu lẫn nhau.

Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể để lại nhiều hậu quả tiêu cực. Gia đình mất đi sự ấm áp và gắn kết vốn có. Con cái thiếu đi sự định hướng, chia sẻ từ cha mẹ, trong khi cha mẹ lại cảm thấy cô đơn, buồn tủi. Nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể làm suy giảm những giá trị tốt đẹp của tình cảm gia đình – một trong những nền tảng quan trọng của xã hội.

Để khắc phục tình trạng này, mỗi người cần có ý thức vun đắp tình cảm gia đình. Con cái cần biết yêu thương, kính trọng và quan tâm đến cha mẹ, dành thời gian trò chuyện và chia sẻ nhiều hơn. Cha mẹ cũng cần lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng suy nghĩ của con cái, tạo ra một môi trường gia đình cởi mở và ấm áp. Khi cả hai phía cùng cố gắng, khoảng cách giữa các thế hệ sẽ dần được thu hẹp.

Tình cảm gia đình là điều vô cùng thiêng liêng và quý giá. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng và giữ gìn mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái để gia đình luôn là nơi đầy yêu thương và hạnh phúc.




câu 1

Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi kể thứ ba

Câu 2

Đề tài của văn bản: Tình phụ tử và bi kịch của người cha già bị con cái thờ ơ, bỏ rơi trong xã hội.

Câu 3

Lời nói của lão Goriot gợi lên nỗi đau đớn, tuyệt vọng và khát khao được gặp con trước khi chết. Qua đó thể hiện tình yêu thương sâu sắc, hết lòng của người cha dành cho con, dù bị con cái thờ ơ, phụ bạc. Đồng thời cũng khiến người đọc xót xa, thương cảm cho số phận bi kịch của lão Goriot

Câu 4

Lão Goriot vẫn khao khát gặp các con dù trước đó đã nguyền rủa vì:

Tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện và sâu nặng.

Dù bị con cái phụ bạc, trong lòng ông vẫn mong được gặp con lần cuối trước khi chết.
-> Điều đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng và cảm động.

Câu 5.

Lúc cuối đời, lão Goriot rơi vào tình cảnh vô cùng đáng thương và bi kịch: bệnh nặng, nghèo khổ, cô đơn và không có con cái bên cạnh. Dù đã hy sinh tất cả cho con, ông vẫn bị chúng thờ ơ bỏ rơi. Điều đó thể hiện số phận đau đớn của người cha và sự phê phán xã hội lạnh lùng, thực dụng.

Câu 1

Bài thơ Cảm tưởng đọc “Thiên gia thi” của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm mới mẻ về chức năng của thơ ca trong thời đại cách mạng. Hai câu thơ đầu gợi lên đặc điểm của thơ cổ khi thường hướng tới vẻ đẹp thiên nhiên: “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Những hình ảnh được liệt kê liên tiếp đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên phong phú, thơ mộng, đồng thời cho thấy thơ xưa chủ yếu thiên về cảm hứng thưởng ngoạn cảnh sắc. Tuy nhiên, đến hai câu thơ sau, tác giả đã bộc lộ quan điểm của mình về thơ ca hiện đại: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết Thi gia dã yếu hội xung phong”. Hình ảnh ẩn dụ “thép” biểu tượng cho tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và sức mạnh cách mạng. Qua đó, tác giả khẳng định thơ ca thời đại mới không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cái đẹp mà còn phải phản ánh hiện thực, cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân. Đồng thời, nhà thơ cũng phải dấn thân, hòa mình vào cuộc sống và sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Với cấu tứ chặt chẽ, ngắn gọn mà sâu sắc, bài thơ đã thể hiện rõ quan niệm tiến bộ của Hồ Chí Minh về vai trò của thơ ca trong thời đại mới.

Câu 2.

Trong dòng chảy phát triển của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc trở thành một vấn đề vô cùng quan trọng. Đặc biệt, giới trẻ – lực lượng kế thừa và phát triển đất nước – cần có ý thức sâu sắc trong việc bảo vệ và phát huy những giá trị quý báu ấy.

Văn hóa truyền thống của dân tộc là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ. Đó có thể là phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, tiếng nói, chữ viết, nghệ thuật dân gian hay những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp của con người Việt Nam. Những giá trị ấy không chỉ phản ánh bản sắc riêng của dân tộc mà còn góp phần tạo nên nền tảng tinh thần vững chắc cho xã hội. Chính vì vậy, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống là trách nhiệm chung của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, giới trẻ có cơ hội tiếp cận với nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Điều này mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Một số bạn trẻ chưa thực sự quan tâm đến văn hóa truyền thống, thậm chí có biểu hiện chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn có rất nhiều bạn trẻ tích cực tìm hiểu, quảng bá và gìn giữ văn hóa dân tộc thông qua các hoạt động như tham gia lễ hội truyền thống, mặc trang phục dân tộc trong các sự kiện, học và biểu diễn nghệ thuật dân gian, hay giới thiệu văn hóa Việt Nam trên các nền tảng mạng xã hội.

Việc giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống mang ý nghĩa vô cùng to lớn. Trước hết, nó giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về cội nguồn, lịch sử và bản sắc của dân tộc mình. Từ đó, mỗi người sẽ thêm tự hào và có ý thức trân trọng những giá trị cha ông để lại. Bên cạnh đó, việc bảo tồn văn hóa truyền thống còn góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam ra thế giới, đồng thời tạo nên sự đa dạng, phong phú cho nền văn hóa nhân loại. Khi văn hóa truyền thống được gìn giữ và phát huy, xã hội cũng sẽ có nền tảng tinh thần bền vững hơn.

Để làm được điều đó, trước hết mỗi bạn trẻ cần chủ động tìm hiểu và trân trọng những giá trị văn hóa của dân tộc mình. Điều này có thể bắt đầu từ những việc đơn giản như tìm hiểu về các lễ hội truyền thống, học về lịch sử và văn hóa dân tộc, giữ gìn tiếng Việt trong sáng, hay tôn trọng những phong tục, tập quán tốt đẹp của quê hương. Bên cạnh đó, giới trẻ cũng cần biết chọn lọc khi tiếp nhận văn hóa nước ngoài, tiếp thu những điều tích cực nhưng không làm mất đi bản sắc dân tộc. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ và mạng xã hội để quảng bá văn hóa truyền thống cũng là một cách hiệu quả để đưa văn hoa Việt Nam đến gần hơn với bạn bè quốc tế.

Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là nhiệm vụ quan trọng của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Khi giới trẻ ý thức được trách nhiệm của mình và tích cực hành động, những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc sẽ tiếp tục được lưu giữ và tỏa sáng trong đời sống hiện đại.


Cau 1 Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật

Cau 2 Bài thơ được viết theo luật bằng trong thơ Đường luật.

Cau 3 Bài thơ sử dụng phép liệt kê trong câu: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

Biện pháp liệt kê đã gợi lên bức tranh thiên nhiên phong phú, đẹp đẽ, cho thấy thơ ca cổ thường thiên về miêu tả cảnh sắc thiên nhiên. Qua đó, tác giả làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa, đồng thời tạo cơ sở để chuyển sang quan điểm mới về thơ ca hiện đại ở hai câu sau.

Cau 4 Tác giả cho rằng thơ hiện đại phải có “thép” vì thơ không chỉ để thưởng thức vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải gắn với cuộc đấu tranh của thời đại. “Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh cổ vũ con người hành động. Vì vậy, nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, tức là dấn thân vào cuộc đấu tranh của dân tộc, dùng thơ ca để phục vụ cách mạng và cổ vũ nhân dân.

Cau 5

Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ ca cổ, thiên về miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên.

Hai câu sau: nêu quan điểm về thơ ca hiện đại và thơ phải có tinh thần chiến đấu và nhà thơ phải dấn thân.

Cách cấu tứ này tạo nên sự chuyển ý rõ ràng từ thơ xưa đến thơ nay, qua đó thể hiện quan niệm tiến bộ của tác giả về chức năng của thơ ca.


Câu 1

a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ Quốc từ năm 1954 đến nay

- Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân

+ Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc.

+ Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.

- Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân

+ Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.

+ Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân.

- Thứ 3, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc

+ Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định.

+ Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ổn định và phát triển.

+ Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc cũng cho thấy cần kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng đất nước vững mạnh, đời sống của các tầng lớp nhân dân ngày càng nâng cao... là tạo điều kiện vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc. Ngược lại, tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị, an ninh quốc gia sẽ tạo sức mạnh cần thiết cho công cuộc xây dựng đất nước.

- Thứ 4, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân

+ Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp tục xây dựng và phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, nghệ thuật tiến công chủ động, kiên quyết, mưu trí, sáng tạo,..

+ Trong bối cảnh sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, nghệ thuật quân sự Việt Nam cần tiếp tục phát triển ở trình độ khoa học cao, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và có chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa

b)  Là một học sinh, để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ Quốc hiện nay em cần:

+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.

+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.

+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.

+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc;

+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”, “Tuổi trẻ hướng về biển, đảo của Tổ quốc”…

Câu 2

Thành tựu về chính trị:

- Đổi mới tư duy chính trị

- Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị-xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp.

- Nền hành chính được cải cách; Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả.

Thành tựu về kinh tế:

- Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.

- Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện.

- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.

Thành tựu về xã hội

- Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng đều đặn và liên tục.

- Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn.

- Công tác xoá đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng.

Thành tựu về văn hóa:

- Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên.

- Văn hoá truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế.

Thành tựu về hội nhập quốc tế:

- Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả.

- Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới.