Đào Tuyết Trâm Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong dòng chảy hối hả của thời đại công nghệ, việc bảo tồn các di tích lịch sử dân tộc trở thành một nhiệm vụ cấp thiết hơn bao giờ hết. Di tích lịch sử không chỉ là những viên gạch, bức tường vô tri mà là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và niềm tự hào của cha ông qua bao thế hệ. Bảo tồn di tích chính là bảo vệ bản sắc văn hóa, giúp thế hệ trẻ hôm nay không bị hòa tan trong biển lớn toàn cầu hóa. Tuy nhiên, đáng buồn thay, không ít di sản đang đứng trước nguy cơ bị lãng quên hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của con người. Để giữ gìn những giá trị thiêng liêng ấy, không chỉ cần những dự án trùng tu bài bản của Nhà nước mà còn cần sự trân trọng từ mỗi cá nhân. Mỗi người trẻ cần có ý thức bảo vệ cảnh quan, tích cực tìm hiểu và lan tỏa vẻ đẹp của di tích đến bạn bè quốc tế. Hãy nhớ rằng: "Một dân tộc không hiểu quá khứ của mình sẽ không có tương lai". Bảo tồn di tích là cách chúng ta tri ân quá khứ và xây dựng nền tảng vững chắc cho mai sau.
Câu 2:
Bài làm
Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo, sáng tác năm 1992, là một tác phẩm giàu chất suy tư, triết lý về những nghịch lý, sự đối lập tồn tại trong cuộc sống con người và xã hội. Bài thơ mang giọng điệu trữ tình, sâu lắng, sử dụng thể thơ tự do với cấu trúc lặp lại "có... có..." tạo nên sự ám ảnh, nhấn mạnh những mâu thuẫn, trái ngang của đời sống.
Về nội dung, tác phẩm khắc họa bức tranh đa chiều, phức tạp của thực tại. Những cặp đối lập như "rừng chết vẫn xanh trong tôi" đối lập với "con người sống mà như qua đời" hay "câu trả lời biến thành câu hỏi" và "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới" phản ánh sự thật phũ phàng về những giá trị bị đảo lộn, sự giả dối, và sự mất mát trong tâm hồn con người. Tác giả đặt ra những câu hỏi lớn về ý nghĩa của sự sống, cái chết, tình yêu và hạnh phúc. Những hình ảnh như "cha có mẹ có trẻ mồ côi" hay "có cả đất trời mà không nhà cửa" chạm đến những bi kịch cơ bản của kiếp người, sự cô đơn, thiếu thốn tình cảm và nơi nương tựa dù ở giữa thế gian rộng lớn.
Tuy nhiên, mạch thơ không chỉ dừng lại ở sự bi quan. Ba câu thơ "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió" như một nốt trầm, một sự khẳng định về quy luật vận động, sự tồn tại bền bỉ của tự nhiên và khát vọng sống mãnh liệt của con người, dù cuộc đời có nhiều chông gai, nghịch cảnh.
Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ việc sử dụng tài tình các biện pháp tu từ như đối lập, ẩn dụ và điệp cấu trúc. Cấu trúc "có... có..." lặp đi lặp lại ở đầu mỗi dòng thơ (trừ khổ giữa) tạo nhịp điệu đặc biệt, vừa như lời kể lể vừa như sự liệt kê không hồi kết những ngang trái của cuộc đời. Hình ảnh thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, mang tính biểu tượng cao. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, gần gũi với đồng dao nhưng lại chứa đựng những suy ngẫm sâu sắc, triết lý "người lớn".
Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bài thơ xuất sắc, vừa là tiếng lòng của nhà thơ trước những biến thiên của cuộc sống, vừa là lời nhắc nhở người đọc về việc trân trọng những giá trị đích thực, sống có ý nghĩa hơn trong một thế giới đầy rẫy những nghịch lý. Tác phẩm để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng người đọc về cả nội dung tư tưởng lẫn nghệ thuật độc đáo.
Câu 1:
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin
Câu 2:
Đối tượng thông tin chính được đề cập trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành, một công trình kiến trúc kỳ vĩ của Trung Quốc.
Câu 3:
Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp, tức là dữ liệu đã được thu thập, xử lý và công bố bởi người khác (các nhà khoa học, ghi chép lịch sử) chứ không phải do chính tác giả văn bản trực tiếp khảo sát hay nghiên cứu lần đầu. Ví dụ: "Bằng cách đi ngược lại lịch sử, nghiên cứu những cấu tạo và tìm kiếm các bằng chứng, ghi chép, các nhà khoa học đã và đang cố gắng giải đáp những bí ẩn xung quanh công trình kỳ vĩ này." Câu này cho thấy tác giả đang tổng hợp thông tin từ các nguồn có sẵn.
Câu 4:
Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là các đề mục (nhan đề, tiêu đề, số thứ tự) và chữ in đậm.
Tác dụng: Đề mục và số thứ tự (1., 2.,...): Giúp tổ chức thông tin một cách rõ ràng, mạch lạc, phân chia các ý chính, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt nội dung. Chữ in đậm (Vạn Lý Trường Thành, Xây Trường Thành là hình phạt cho phạm nhân, Vạn Lý Trường Thành đang dần "biến mất",...): Nhấn mạnh các từ khóa, các tiêu đề quan trọng, thu hút sự chú ý của người đọc vào các nội dung chính của văn bản.
Câu 5:
Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ về sự vĩ đại của Vạn Lý Trường Thành như một công trình kỳ vĩ, thu hút du khách, nhưng đồng thời cũng hé lộ những góc khuất đau lòng trong lịch sử, như việc nó được xây dựng bằng hình phạt lao dịch khổ sai của tù nhân và dân thường. Điều này làm nổi bật sự đánh đổi to lớn về sức người để tạo nên một kỳ quan thế giới.
Câu 1:
Trong đoạn trích "Hoàng tử bé", nhân vật "tôi" – người phi công – hiện lên là một tâm hồn nhạy cảm, giàu trí tưởng tượng, đối lập hoàn toàn với sự khô khan của thế giới người lớn. Từ khi còn là cậu bé, "tôi" đã có cái nhìn nghệ thuật khác biệt khi vẽ con trăn nuốt mồi thay vì những hình thù thông thường. Tuy nhiên, sự cô đơn bao trùm khi không được người lớn thấu hiểu, khiến "tôi" phải từ bỏ đam mê hội họa để theo đuổi những nghề nghiệp "thiết thực". Chỉ khi gặp hoàng tử bé ở sa mạc, "tôi" mới tìm lại được đứa trẻ trong mình, thể hiện qua sự đồng điệu khi hiểu ngay bức vẽ "con trăn trong bụng trăn". "Tôi" đại diện cho góc nhìn thấu đáo, biết trân trọng những giá trị vô hình bằng trái tim thay vì chỉ nhìn bề nổi. Nhân vật là cầu nối giữa thế giới trẻ thơ ngây ngô và thế giới người lớn thực dụng, nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc giữ gìn sự trong sáng và khả năng tưởng tượng.
Câu 2:
Câu nói của Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả" phản ánh sâu sắc sự đối lập giữa tâm hồn thơ ngây, giàu tưởng tượng của trẻ thơ và cái nhìn thực tế, khô khan của người trưởng thành. Từ góc nhìn người trẻ đang đứng giữa lằn ranh này, đây là lời cảnh tỉnh về cách chúng ta nhìn nhận hạnh phúc và thế giới xung quanh.
Với trẻ nhỏ, thế giới là một cuộc phiêu lưu kỳ diệu. Một chiếc hộp carton có thể là phi thuyền, một cành cây khô là thanh gươm báu. Sự "chẳng có gì" ở đây là không gian vật chất nghèo nàn, nhưng sự "tìm thấy tất cả" chính là trí tưởng tượng phong phú, khả năng biến những điều bình thường thành phi thường. Trẻ con sống trọn vẹn trong hiện tại, nhìn đời bằng đôi mắt tò mò, trong sáng, nơi niềm vui đến từ những điều giản dị nhất mà không bị ràng buộc bởi vật chất hay lo toan. Đó là tư duy "sáng tạo" thuần khiết và khả năng tận hưởng hạnh phúc tuyệt đối.
Ngược lại, người lớn thường bị cuốn vào vòng xoáy cơm áo gạo tiền, áp lực xã hội và những tiêu chuẩn phức tạp. Dù xung quanh họ có "tất cả" – tiện nghi vật chất, công nghệ hiện đại, tiền bạc – họ vẫn cảm thấy thiếu thốn. Sự "chẳng tìm được gì" là sự chai sạn cảm xúc, nỗi cô đơn giữa đám đông và cái nhìn hoài nghi. Người lớn thường nhìn đời bằng lăng kính thực dụng, quên mất cách mơ mộng, và đôi khi, việc sở hữu quá nhiều thứ khiến họ mất đi khả năng trân trọng những niềm vui nhỏ bé.
Là một người trẻ, em nhận thấy câu nói này là một lời nhắc nhở quý giá. Chúng ta đang chuyển mình từ thế giới "trẻ con" sang "người lớn", mang theo áp lực phải thành công. Tuy nhiên, nếu chỉ theo đuổi vật chất mà quên đi sự sáng tạo và tâm hồn, ta sẽ trở nên khô khan.
Bài học lớn nhất là học cách giữ lại "trẻ con" trong mình. Đó là giữ lại sự tò mò, niềm đam mê khám phá và khả năng tìm thấy vẻ đẹp trong những điều bình dị có thể là một buổi chiều đẹp trời, một cuốn sách hay. Đồng thời, ta sử dụng lý trí của "người lớn" để hiện thực hóa những giấc mơ ấy.
Tóm lại, câu nói của Leopardi không chỉ là sự so sánh, mà là lời khuyên hãy cân bằng giữa tâm hồn thơ trẻ và sự trưởng thành thực tế. Hạnh phúc không nằm ở chỗ ta có "tất cả", mà là khả năng cảm nhận "tất cả" từ những điều nhỏ bé nhất.
Câu 1:
Văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất, người kể chuyện xưng "tôi"
Câu 2 :
Kiệt tác của cậu bé là hai bức vẽ: Bức vẽ số 1: Một con trăn đang nuốt chửng một con thú, nhưng người lớn lại bảo đó là cái mũ. Bức vẽ số 2: Cậu vẽ bên trong con trăn để người lớn hiểu rõ hơn, nhưng họ lại khuyên cậu dẹp bỏ trăn và tập trung vào địa lý, lịch sử, toán học, ngữ pháp.
Câu 3 :
Theo em, người lớn bảo cậu bé học môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều là vì người lớn thiếu đi trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn ngây thơ như trẻ nhỏ, họ chỉ chú trọng đến những kiến thức thực tế, hữu dụng và khô khan. Họ không hiểu và không coi trọng nghệ thuật hay những điều độc đáo, khác biệt, coi đó là việc vô bổ, không giúp ích cho sự nghiệp hay cuộc sống thực tế.
Câu 4:
Người lớn được miêu tả là khô khan, thiếu trí tưởng tượng, thực dụng, và luôn coi mình là người thấu hiểu mọi thứ hơn trẻ em (thấy con trăn là cái mũ). Ta nhận thấy họ đại diện cho sự trưởng thành mất đi sự hồn nhiên, máy móc, bị giới hạn bởi những tư duy khuôn mẫu, thường áp đặt cái nhìn của mình lên trẻ em mà không lắng nghe hay hiểu được thế giới nội tâm của chúng.
Câu 5 :
Cần nuôi dưỡng trí tưởng tượng và cái nhìn trong sáng về thế giới như một đứa trẻ, không để cuộc sống thực dụng làm chai sạn tâm hồn. Hãy tập nhìn nhận mọi việc không chỉ qua vẻ bề ngoài, mà phải cảm nhận sâu sắc nhìn bằng trái tim. Cần tôn trọng đam mê và góc nhìn riêng của người khác, đặc biệt là sự sáng tạo của trẻ em, không áp đặt quan điểm của mình.
Câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết cùng tên của Balzac là một điển hình bất hủ cho tình phụ tử mù quáng trong xã hội thượng lưu Pháp thế kỷ XIX. Lão là một người cha yêu con đến cuồng dại, sẵn sàng bán hết tài sản, hy sinh cả danh dự và tính mạng để cung phụng cho cuộc sống xa hoa của hai đứa con gái là Anastasie và Delphine. Sự hy sinh ấy không mang lại hạnh phúc mà trái lại, nó nuông chiều thói vô ơn, tàn nhẫn, biến hai con gái thành những kẻ bất hiếu, chỉ biết đến tiền. Cả đời lão là một vòng tuần hoàn của việc cho đi và bị rút cạn, để rồi kết thúc cuộc đời trong nghèo đói và cô độc tuyệt vọng. Lão nguyền rủa các con trong phút tỉnh táo ngắn ngủi, nhưng lại khao khát gặp chúng trong hơi thở cuối cùng. Cái chết của lão Goriot không chỉ là bi kịch cá nhân mà còn là lời tố cáo sắc bén một xã hội thực dụng, nơi đồng tiền đã tha hóa nhân cách con người, phá hủy mối quan hệ thiêng liêng nhất là tình thân. Nhân vật này khơi gợi sự thương cảm sâu sắc nhưng cũng để lại bài học đắt giá về cách yêu thương con cái.
Câu 2 :
Bài làm
Xã hội hiện đại với nhịp sống hối hả và sự bùng nổ của công nghệ đã mang lại những bước tiến vượt bậc, nhưng cũng kéo theo những hệ lụy sâu sắc đến các mối quan hệ tình thân. Một trong những vấn đề nổi cộm hiện nay chính là sự xa cách, "lạnh nhạt" giữa cha mẹ và con cái. Gia đình, vốn là bến đỗ bình yên, lại đang dần trở thành nơi các thành viên cảm thấy cô đơn nhất. Sự xa cách này biểu hiện rõ rệt qua việc thiếu hụt những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện chất lượng. Trong nhiều gia đình, hình ảnh quen thuộc không phải là cha mẹ hỏi han con cái về một ngày đã qua, mà là mỗi người cầm trên tay một thiết bị điện tử, chìm đắm trong thế giới ảo. Công nghệ, trong trường hợp này, trở thành "kẻ thù" vô hình ngăn cản sự kết nối, khiến khoảng cách tâm lý giữa hai thế hệ ngày càng rộng. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ cả hai phía. Về phía cha mẹ, áp lực kinh tế và công việc khiến họ ít có thời gian chăm sóc, lắng nghe con cái, thậm chí đôi khi mang công việc về nhà. Về phía con cái, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ khiến họ sớm hình thành lối sống độc lập, tư duy hiện đại, dẫn đến việc khó tìm được tiếng nói chung với thế hệ trước. Những mâu thuẫn về quan điểm sống, về nghề nghiệp, hay những quy tắc ứng xử khiến câu chuyện giữa cha mẹ và con cái dễ đi vào ngõ cụt, thay vì thấu hiểu, họ chọn cách im lặng hoặc tranh cãi. Hậu quả của sự xa cách này là rất lớn. Khi sự liên kết bị đứt gãy, tình cảm gia đình dần trở nên lạnh nhạt, các thành viên dễ rơi vào trạng thái cô độc ngay trong chính ngôi nhà của mình. Con cái có thể trở nên nổi loạn hoặc khép kín, trong khi cha mẹ cảm thấy bất lực và hụt hẫng. Về lâu dài, điều này làm suy yếu nền tảng đạo đức gia đình – nơi hình thành nhân cách và bồi đắp tâm hồn. Để thu hẹp khoảng cách này, cần sự nỗ lực từ cả hai phía. Cha mẹ cần học cách lắng nghe, tôn trọng quan điểm của con cái thay vì áp đặt quyền làm cha mẹ. Con cái cũng cần hiểu và trân trọng sự quan tâm, hy sinh của cha mẹ, thay vì coi đó là sự cản trở. Việc chủ động dành thời gian cho gia đình, cùng nhau ăn bữa cơm, cùng tham gia các hoạt động chung là những giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả để gắn kết lại tình thân. Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một "căn bệnh" thời đại cần được chữa trị. Gia đình chỉ thực sự hạnh phúc khi được xây dựng trên sự thấu hiểu, tôn trọng và yêu thương. Mỗi chúng ta cần ý thức rõ trách nhiệm, chủ động kết nối để mái ấm thực sự là nơi tìm về bình yên sau những bão giông của cuộc đời.
Câu 1:Ngôi kể: Ngôi thứ ba
Câu 2: Đề tài: Bi kịch tình phụ tử mù quáng bị đồng tiền và sự giả dối của xã hội thượng lưu Pháp chi phối, tàn phá.
Câu 3:
Lời nói của lão Goriot với Rastignac gợi cho em suy nghĩ về sự xót xa, nghẹn ngào, lời nói thể hiện nỗi đau tột cùng của một người cha yêu con tha thiết nhưng bị bỏ rơi trong sự cô độc. Sự hối hận muộn màng khi lão nhận ra tình yêu con thái quá đã làm hư các con nhưng không thể dừng lại và bi kịch khát tình thương "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" là hình ảnh hoán dụ đau xót cho nỗi khát khao tình cảm sự chăm sóc mà lão không nhận được từ các con gái. Rút ra cho em bài học lời nhắc nhở về giá trị của tình thân trước khi quá muộn.
Câu 4:
Lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng vì tình yêu thương con vô điều kiện, tình yêu của lão dành cho các con là bản năng, lớn hơn cả nỗi đau bị phản bội. Lão nguyền rủa vì sự tàn nhẫn của con, nhưng khao khát gặp lại vì tình yêu và hy vọng mong manh được thấy con lần cuối. Khi sắp chết, mọi oán hận tan biến, chỉ còn lại nhu cầu được nhìn thấy hình bóng những đứa con.
Câu 5:
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot đó là bi thảm và nhục nhã. Với cái chết cô độc tại một xóm trọ nghèo, không có con gái bên cạnh, chỉ có sinh viên Rastignac giúp đỡ. Hậu quả của sự hy sinh mù quáng khiến lão trở thành nạn nhân của chính sự nuông chiều thái quá và xã hội vật chất, tiền tài lên ngôi.
Câu 1:
Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" là một tuyên ngôn nghệ thuật đặc sắc của Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa thơ ca và hiện thực cách mạng. Hai câu đầu, Bác thừa nhận vẻ đẹp cổ điển của "Thiên gia thi" với những hình ảnh ước lệ quen thuộc như "sơn thủy, tuyết, nguyệt". Đó là cái nhìn trân trọng đối với di sản văn học quá khứ. Tuy nhiên, điểm sáng tạo và quyết liệt nằm ở hai câu cuối. Bác khẳng định thơ thời nay "ưng hữu thiết" (nên có thép) và người cầm bút phải "hội xung phong". Chữ "thép" ở đây chính là tính chiến đấu, là bản lĩnh chính trị của người nghệ sĩ trước vận mệnh dân tộc. Qua đó, Hồ Chí Minh không phủ nhận cái đẹp của thiên nhiên nhưng nhấn mạnh rằng, trong hoàn cảnh đất nước lầm than, thơ ca phải trở thành vũ khí, nhà thơ phải là người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa. Bài thơ thể hiện sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phong thái ung dung của một thi sĩ và ý chí sắt đá của một người cộng sản.
Câu 2:
Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa và sự phát triển không ngừng của khoa học – công nghệ, bản sắc văn hóa dân tộc đang đứng trước nhiều cơ hội giao thoa nhưng cũng phải đối mặt với không ít thách thức. Giữa bối cảnh ấy, tuổi trẻ – lực lượng năng động, sáng tạo và giàu khát vọng – giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Đây không chỉ là trách nhiệm mà còn là sứ mệnh cao đẹp của thế hệ trẻ đối với quá khứ, hiện tại và tương lai của đất nước.
Trước hết, cần hiểu rằng bản sắc văn hóa dân tộc là tổng hòa những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, tín ngưỡng, lễ hội, trang phục truyền thống, nghệ thuật dân gian, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước… Những giá trị ấy không chỉ làm nên căn cước của mỗi dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần vững chắc giúp đất nước trường tồn và phát triển. Giữ gìn bản sắc văn hóa chính là giữ gìn “linh hồn” của dân tộc. Trong xã hội hiện đại, tuổi trẻ có điều kiện tiếp cận với tri thức toàn cầu, các nền văn hóa đa dạng và lối sống hiện đại. Đây vừa là cơ hội để học hỏi, làm giàu đời sống tinh thần, vừa là thách thức khi không ít người trẻ dễ bị cuốn theo xu hướng ngoại lai, lãng quên hoặc xem nhẹ giá trị văn hóa truyền thống. Thực tế cho thấy, một bộ phận thanh niên thờ ơ với lịch sử dân tộc, không hiểu biết hoặc thiếu trân trọng các giá trị văn hóa truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, lai căng, xa rời cội nguồn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về vai trò của tuổi trẻ trong việc bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
Tuổi trẻ chính là lực lượng kế thừa và lan tỏa văn hóa mạnh mẽ nhất. Với sức sáng tạo, sự nhạy bén và tinh thần đổi mới, người trẻ có thể thổi “hơi thở thời đại” vào các giá trị truyền thống, giúp văn hóa dân tộc thích nghi và phát triển trong xã hội hiện đại. Việc sử dụng công nghệ, mạng xã hội để quảng bá văn hóa, giới thiệu lịch sử, lễ hội, ẩm thực, trang phục truyền thống… là minh chứng rõ nét cho vai trò tích cực của tuổi trẻ. Nhiều bạn trẻ đã sáng tạo nội dung số, video, âm nhạc, thời trang mang đậm bản sắc dân tộc nhưng vẫn phù hợp với thị hiếu hiện đại, góp phần đưa văn hóa Việt Nam đến gần hơn với bạn bè quốc tế.
Bên cạnh đó, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc của tuổi trẻ còn thể hiện ở lối sống và cách ứng xử hằng ngày. Tôn trọng tiếng Việt, giữ gìn thuần phong mỹ tục, sống nhân ái, hiếu nghĩa, có trách nhiệm với gia đình và cộng đồng chính là những biểu hiện cụ thể của việc gìn giữ văn hóa. Tuổi trẻ cần ý thức rằng bản sắc văn hóa không chỉ tồn tại trong các bảo tàng hay lễ hội, mà hiện diện trong từng lời ăn tiếng nói, từng hành động và thái độ sống của mỗi con người. Tuy nhiên, để làm tốt vai trò này, tuổi trẻ cần có nhận thức đúng đắn. Giữ gìn bản sắc văn hóa không có nghĩa là bảo thủ, khép kín hay phủ nhận những giá trị mới. Ngược lại, đó là quá trình chọn lọc, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại trên nền tảng bản sắc dân tộc. Người trẻ cần học cách hội nhập nhưng không hòa tan, hiện đại nhưng không đánh mất cội nguồn. Chỉ khi có bản lĩnh văn hóa, tuổi trẻ mới có thể tự tin bước ra thế giới mà vẫn giữ được bản sắc riêng của dân tộc mình.
Gia đình, nhà trường và xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bồi dưỡng ý thức giữ gìn văn hóa cho thế hệ trẻ. Gia đình là nơi hình thành những giá trị đầu tiên; nhà trường là môi trường giáo dục tri thức và lý tưởng; xã hội là không gian thực hành và lan tỏa văn hóa. Khi ba yếu tố này phối hợp hài hòa, tuổi trẻ sẽ có nền tảng vững chắc để hiểu, yêu và tự hào về văn hóa dân tộc.
Tóm lại, trong thời đại hội nhập sâu rộng hiện nay, tuổi trẻ giữ vai trò then chốt trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Đó vừa là trách nhiệm, vừa là niềm tự hào của thế hệ trẻ đối với cha ông và đất nước. Khi người trẻ biết trân trọng cội nguồn, sống có bản lĩnh và sáng tạo trên nền tảng văn hóa truyền thống, bản sắc dân tộc sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn tỏa sáng mạnh mẽ trong dòng chảy của thời đại.
Câu 1: Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2: Luật của bàu thơ: Mỗi câu có 7 chữ (thất ngôn). Câu 1, 2 và 4 đều có vần, các vần điệu trong bài này là vần bằng, cụ thể là vần "yên" trong câu 2 và "phong" trong câu 4. Câu 3 không có vần, như là câu chuyển tiếp.
Câu 3: Một biện pháp tu từ nổi bật trong bài thơ là đối lập giữa "thơ xưa" và "thơ hiện đại". Cụ thể, trong câu "Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ" (Thơ xưa yêu thiên nhiên đẹp) và "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết" (Thơ hiện đại cần có thép), tác giả tạo ra sự đối lập để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các thời kỳ và chức năng của thơ ca. Biện pháp này làm nổi bật ý nghĩa là thơ ca phải phản ánh được yêu cầu thực tế của thời đại, đặc biệt trong bối cảnh xã hội đang cần có những đổi mới mạnh mẽ. Sự đối lập này cũng tạo ra sự tương phản rõ rệt giữa cái đẹp lý tưởng và cái mạnh mẽ, thực tiễn.
Câu 4: Tác giả muốn nhấn mạnh rằng thơ ca hiện đại không chỉ đơn thuần là thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn phải mang tính chất mạnh mẽ, thiết thực, có khả năng phản ánh những vấn đề xã hội, thực tiễn của cuộc sống. Tác giả khẳng định rằng trong thời đại mới, thơ phải có tính chiến đấu, phải tham gia vào các phong trào, giúp con người đối mặt với thử thách và đấu tranh. Vì vậy, tác giả khẳng định thơ ca hiện đại không thể thiếu yếu tố "thép" - một yếu tố của sự mạnh mẽ, kiên cường.
Câu 5: Cấu tứ của bài thơ khá rõ ràng và mạch lạc, gồm 2 phần đối lập. Phần đầu (câu 1 và câu 2) nói về thơ ca cổ điển, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, mang tính lý tưởng. Phần thứ hai (câu 3 và câu 4) chuyển sang thơ ca hiện đại, nhấn mạnh vai trò của thơ trong việc phản ánh thực tại xã hội, có tính chất mạnh mẽ và đấu tranh. Sự chuyển tiếp giữa hai phần này hợp lý và phù hợp với hoàn cảnh sáng tác, phản ánh được tư tưởng của tác giả về vai trò của thơ ca trong từng thời kỳ. Cấu tứ bài thơ vừa giản dị, vừa sâu sắc, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được sự thay đổi trong quan niệm về thơ ca qua các thời kỳ.
Câu 1:
a) Những bài học cơ bản của cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay là :
-Không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân.
- Củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
- Phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân.
b) Là một học sinh, để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo Tổ quốc hiện nay, em cần :
- Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.
- Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.
- Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.
- Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc.
- Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”, “Tuổi trẻ hướng về biển, đảo của Tổ quốc”…
Câu 2:
Những thành tựu cơ bản của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay :
*Thành tựu về chính trị:
- Đổi mới tư duy chính trị - Mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị-xã hội được tăng cường theo quy định của Hiến pháp.
- Nền hành chính được cải cách; Bộ máy hành chính các cấp được sắp xếp theo hướng tinh gọn và hiệu quả.
*Thành tựu về kinh tế:
- Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.
- Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện.
- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.
*Thành tựu về xã hội
- Chỉ số phát triển con người (HDI) tăng đều đặn và liên tục.
- Chính sách lao động, việc làm có nhiều chuyển biến theo hướng ngày càng phù hợp hơn.
- Công tác xoá đói giảm nghèo đạt nhiều kết quả ấn tượng.
*Thành tựu về văn hóa:
- Giáo dục và đào tạo phát triển về quy mô và cơ sở vật chất. Trình độ dân trí và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên.
- Văn hoá truyền thống được bảo tồn và phát huy. Các giá trị văn hoá vật thể và phi vật thể được xác định và đánh giá theo chuẩn quốc tế.
* Thành tựu về hội nhập quốc tế:
- Hội nhập quốc tế được thực hiện thiết thực và hiệu quả.
- Vị thế và uy tín của Việt Nam ngày càng được nâng cao trên thế giới.