Trần Hải Long
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Nhân vật "tôi" trong đoạn trích (thường là câu chuyện về tuổi thơ, sự hối cải hoặc bài học cuộc sống) được khắc họa chân thực, giàu cảm xúc và có chiều sâu tâm lý. Ban đầu, nhân vật có thể hiện sự ngây thơ, ích kỷ hay những lầm lỡ mang tính thời điểm, tạo nên sự gần gũi với người đọc. Tuy nhiên, điểm sáng của nhân vật nằm ở khả năng thức tỉnh, nhận ra lỗi lầm và sự dằn vặt khôn nguôi về những điều không thể sửa chữa. Thông qua sự trải nghiệm, "tôi" học được những bài học quý giá về lòng bao dung, tình yêu thương và sự trung thực. Diễn biến tâm lý từ bồng bột đến chín chắn cho thấy đây là một nhân vật có lương tâm, biết trân trọng những giá trị nhân văn cao đẹp. Nhân vật "tôi" không chỉ kể lại một câu chuyện mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc về việc rèn luyện nhân cách, sự tha thứ và sống tử tế hơn.
câu 2
Cuộc sống là một bức tranh đa sắc màu, nhưng cách chúng ta nhìn ngắm nó lại thay đổi theo thời gian và tuổi tác. Nhà văn Giacomo Leopardi đã đưa ra một nhận định đầy sâu sắc về sự khác biệt này: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói ấy khiến những người trẻ chúng ta – những kẻ đang chênh vênh giữa thế giới mộng mơ của tuổi thơ và trách nhiệm của người trưởng thành – phải suy ngẫm về cách mình đang nhìn nhận hạnh phúc và thế giới xung quanh.
Vế thứ nhất của câu nói, "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì", gợi lên thế giới của sự hồn nhiên. Trẻ nhỏ có khả năng biến một chiếc hộp carton thành phi thuyền, một cành cây thành thanh gươm, hay một bãi cát thành lâu đài tráng lệ. "Chẳng có gì" ở đây là những thứ vô tri vô giác, bình thường, nhưng qua lăng kính tưởng tượng của trẻ, chúng trở nên vô giá, mang lại niềm vui trọn vẹn. Trẻ em không cần điều kiện phức tạp để hạnh phúc; sự tò mò và tâm hồn trong sáng giúp các em thấy "tất cả" – thấy niềm vui, sự kỳ diệu – ở bất cứ đâu. Ngược lại, vế thứ hai, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả", mô tả sự chai sạn của cảm xúc khi trưởng thành. "Tất cả" ở đây là cuộc sống hiện đại với đầy đủ tiện nghi, vật chất, tiền bạc. Nhưng người lớn, vì gánh nặng cơm áo gạo tiền, áp lực công việc và những lo toan, thường bỏ lỡ niềm vui từ những điều nhỏ bé. Chúng ta đi du lịch nhưng chỉ bận chụp ảnh, sở hữu nhiều đồ đạc nhưng lại cảm thấy trống rỗng, có nhiều mối quan hệ nhưng lại thiếu đi sự chân thành. "Chẳng tìm được gì" chính là sự thiếu vắng niềm vui thực sự, sự yên bình trong tâm hồn, sự thất vọng khi thấy thế giới không như mơ ước. Từ góc nhìn của một người trẻ, tôi nhận thấy sự chuyển mình này rất rõ rệt. Chúng ta bắt đầu lo sợ, tính toán, và đặt ra những tiêu chuẩn cao cho hạnh phúc. Chúng ta lãng quên cách ngắm nhìn một nhành hoa, hay cách tận hưởng một buổi chiều bình yên. Tuy nhiên, nhận định này không hoàn toàn phủ nhận người lớn, mà là lời cảnh tỉnh. Nó nhắc nhở rằng: sự trưởng thành không đồng nghĩa với việc đánh mất sự hồn nhiên. Là người trẻ, chúng ta không nên để "người lớn" bên trong mình làm khô héo tâm hồn quá sớm. Hãy học cách cân bằng: giữ một chút ngây thơ, bay bổng của trẻ con để tìm thấy niềm vui trong cuộc sống thường nhật, và dùng sự tỉnh táo của người lớn để xây dựng tương lai. Tóm lại, câu nói của Leopardi là một bài học đắt giá về nghệ thuật sống. Hãy học cách nhìn thế giới bằng cả đôi mắt thực tế và trái tim hồn nhiên. Bởi suy cho cùng, hạnh phúc không nằm ở chỗ có bao nhiêu thứ, mà ở khả năng cảm nhận được "tất cả" từ những điều nhỏ nhặt nhất.Câu 1: Ngôi kể trong văn bản là ngôi thứ nhất (người kể chuyện xưng "tôi").
Câu 2: Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (nhưng bị người lớn nhìn nhầm thành một chiếc mũ).
Câu 3: Người lớn khuyên như vậy vì họ có cái nhìn thực dụng. Họ coi trọng những kiến thức thực tế, có ích cho việc thành danh hay kiếm sống (địa lý, lịch sử, toán, ngữ pháp) hơn là trí tưởng tượng và thế giới nội tâm của trẻ thơ.
Câu 4:- Miêu tả: Họ là những người thiếu trí tưởng tượng, rập khuôn, chỉ nhìn thấy bề nổi của sự vật (chiếc mũ) mà không thấy được bản chất bên trong (con voi trong bụng trăn). Họ cũng là những người thích nói về những chuyện "người lớn" như chính trị, cà vạt, bài bạc.
- Nhận xét: Những nhân vật này đại diện cho một thế giới người lớn khô khan, thiếu sự đồng cảm và đã đánh mất đi khả năng nhìn nhận thế giới bằng đôi mắt hồn nhiên, diệu kỳ của trẻ nhỏ.
- Đừng đánh giá mọi thứ chỉ qua vẻ bề ngoài; hãy nhìn bằng cả trái tim và trí tưởng tượng.
- Cần tôn trọng và nuôi dưỡng niềm đam mê, sự sáng tạo của bản thân dù người khác có thể không hiểu.
- Sự thấu hiểu và kết nối giữa người với người quan trọng hơn những kiến thức khô cứng hay những câu chuyện xã giao hời hợt.
câu 1
Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết cùng tên của H. de Balzac là hình tượng tiêu biểu cho tình phụ tử mù quáng, bi kịch và sự tha hóa của con người trước sức mạnh đồng tiền. Lão là một người cha yêu con tột độ, hy sinh toàn bộ tài sản, danh dự để hai cô con gái lấy chồng quý tộc. Tuy nhiên, tình yêu ấy trở nên cực đoan, biến lão thành kẻ "ngu ngốc" khi dung túng cho lối sống xa hoa, ích kỷ của các con. Bi kịch đẩy lên đỉnh điểm khi lão chết trong sự nghèo đói, cô độc, bị chính con mình ruồng bỏ ngay cả lúc hấp hối, chỉ để lại một đám tang tẻ nhạt vàcho thấy lão Goriot vừa là nạn nhân của chính tình yêu mù quáng, vừa là nạn nhân của xã hội thượng lưu thực dụng, nơi tình cảm gia đình bị đồng tiền thao túng. Qua đó, Balzac phản ánh sâu sắc sự băng hoại đạo đức, phê phán lối sống vật chất coi trọng tiền bạc hơn tình thân.
câu 2
Trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, gia đình - vốn là chốn an yên, là điểm tựa tinh thần vững chắc - lại đang đối mặt với một thực trạng đáng báo động: sự xa cách giữa cha mẹ và con cái. Dù sống dưới cùng một mái nhà, nhưng khoảng cách giữa các thế hệ không chỉ được đo bằng tuổi tác mà còn bằng sự lạnh nhạt, thiếu kết nối. Đây không còn là chuyện riêng của từng gia đình mà là một vấn đề xã hội cần được nhìn nhận thấu đáo. Nguyên nhân chính dẫn đến sự xa cách này là áp lực của cuộc sống công nghiệp hóa. Cha mẹ bận rộn với công việc, lo toan kinh tế, trong khi con cái dồn sức cho học tập, thi cử. Những bữa cơm gia đình đầm ấm dần trở nên xa xỉ, thay vào đó là những bữa ăn vội vã hoặc ăn riêng. Đặc biệt, sự lên ngôi của công nghệ thông tin đã khiến con người dán mắt vào màn hình điện thoại, máy tính hơn là trò chuyện trực tiếp. “Khoảng cách thế hệ” càng gia tăng khi tư duy của cha mẹ truyền thống mâu thuẫn với tư tưởng phóng khoáng, hiện đại của thế hệ trẻ. Cha mẹ muốn áp đặt, con cái muốn tự lập, tạo nên những bức tường ngăn cách vô hình. Hậu quả là các thành viên trong gia đình trở nên xa lạ, con cái cảm thấy cô đơn, không được thấu hiểu, còn cha mẹ bất lực vì không hiểu con. Điều này gây ra những mâu thuẫn, xung đột kéo dài, thậm chí dẫn đến sự rạn nứt tình cảm sâu sắc. Sự thiếu hụt tình yêu thương và chia sẻ trong gia đình có thể khiến con người dễ vấp ngã khi bước ra xã hội. Để khắc phục thực trạng này, cần có sự nỗ lực từ cả hai phía. Cha mẹ nên chuyển từ vai trò “người chỉ đạo” sang “người đồng hành”, học cách lắng nghe thay vì áp đặt. Con cái, dù bận rộn, cũng cần dành thời gian chia sẻ với cha mẹ về cuộc sống, suy nghĩ và ước mơ của mình. Sự tôn trọng và thấu hiểu là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách. Mỗi thành viên cần ý thức rằng gia đình là nơi để yêu thương, chứ không phải là nơi để trút bỏ áp lực.Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một hệ lụy không mong muốn của thời đại mới. Tuy nhiên, nếu biết đặt tình cảm gia đình lên hàng đầu, dành thời gian lắng nghe và thấu hiểu, chúng ta hoàn toàn có thể biến ngôi nhà thành tổ ấm đích thực, nơi tình yêu thương chữa lành mọi khoảng cách.
- Ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, khách quan).
- Đề tài về tình cha con (tình yêu thương mù quáng, sự hy sinh), bi kịch gia đình và sự tha hóa con người bởi đồng tiền trong xã hội tư sản Pháp.
- Xót xa, thương cảm: Lời nói cho thấy tình yêu con mãnh liệt, vô điều kiện của người cha dù bị phản bội.
- Bi kịch nhân đạo: Nỗi đau đớn tột cùng của một người cha "sống như thế trong suốt mười năm qua" - khát khao tình thân nhưng chỉ nhận lại sự lạnh nhạt, coi cha như công cụ tiền bạc.
- Lời cảnh tỉnh: Câu nói "Con phải yêu quý cha mẹ con" là lời khuyên chân thành, đau đáu về đạo hiếu, đồng thời nhấn mạnh nghịch lý của tình yêu bị lợi dụng.
- Tình yêu con mù quáng/Bản năng làm cha: Tình yêu của lão đã thành nỗi ám ảnh (fixation). Dù đau đớn vì bị đối xử tệ, lão không thể ngừng thương yêu chúng.
- Sự hối tiếc muộn màng: Lão sợ chết trong sự cô độc và muốn gặp con lần cuối để mong được an ủi, dù chỉ là sự giả tạo.
- Bản chất hiền lành/yếu đuối: Lão không thể thực sự căm thù con, sự nguyền rủa chỉ là phút bộc phát nỗi đau tột cùng, tình thương sau đó lại trỗi dậy.
- Bi kịch thê thảm: Lão chết trong sự nghèo đói, cô độc, không một người thân (hai cô con gái quý tộc không đến) bên cạnh, chỉ có Rastignac.
- Sự phản bội trắng trợn: Bị chính những đứa con mình yêu thương nhất bỏ rơi sau khi đã vắt kiệt tài sản.
- Sự tha hóa của xã hội: Tình cảnh của lão Goriot phản ánh một xã hội mà đồng tiền và danh vọng đã chà đạp lên tình thân, tình người.
câu 2
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sôi động, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay là vô cùng cấp thiết. Đó không chỉ là trách nhiệm tiếp nối di sản của cha ông, mà còn là cách thế hệ trẻ khẳng định bản sắc dân tộc, "hòa nhập nhưng không hòa tan" trong thời đại toàn cầu hóa. Văn hóa truyền thống là hồn cốt, bản sắc riêng biệt của dân tộc Việt Nam, bao gồm các di sản văn hóa vật thể (di tích, trang phục...) và phi vật thể (lễ hội, âm nhạc, tập quán...). Đó là nền tảng tinh thần tạo nên sức mạnh nội sinh. Giới trẻ, với tư cách là chủ nhân tương lai, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và phát huy những giá trị ấy. Hiện nay, một bộ phận lớn giới trẻ đã ý thức rất rõ trách nhiệm này. Nhiều bạn trẻ năng động đã tìm cách kết hợp văn hóa truyền thống với yếu tố hiện đại để đưa di sản đến gần hơn với công chúng, như việc phục dựng Việt phục, sáng tạo âm nhạc dựa trên chất liệu dân gian, hay quảng bá du lịch văn hóa trên các mạng xã hội. Những hành động này chứng tỏ tình yêu quê hương và niềm tự hào dân tộc vẫn luôn cháy bỏng trong lòng thế hệ trẻ Tuy nhiên, trước sự thâm nhập của nhiều nền văn hóa ngoại lai, vẫn còn một bộ phận thanh thiếu niên thờ ơ, chạy theo các xu hướng giải trí hiện đại mà lãng quên các giá trị truyền thống. Một số người còn chưa hiểu đúng về bản sắc dân tộc, thậm chí có những hành vi vô trách nhiệm như làm tổn hại đến di tích, di sản. Sự "hòa tan" này là mối nguy lớn, khiến bản sắc văn hóa bị mai một. Để giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa, giới trẻ cần chủ động tìm hiểu, trau dồi tri thức về lịch sử, văn hóa dân tộc. Cần lan tỏa niềm tự hào thông qua những việc làm nhỏ nhất như trân trọng tiếng Việt, tìm hiểu về ẩm thực truyền thống, hay tham gia bảo vệ các di tích. Hãy biến văn hóa thành nguồn cảm hứng, thay vì coi đó là điều cũ kỹ. Tóm lại, văn hóa còn thì dân tộc còn. Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa không chỉ là bảo vệ quá khứ, mà là cách chúng ta xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai. Thế hệ trẻ hãy là những sứ giả văn hóa, đưa tinh hoa Việt Nam vươn xa hơn trên bản đồ thế giới. 18+ Nghị luận về giữ gìn bản sắc văn hóa truyền thống dâncâu 2
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sôi động, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay là vô cùng cấp thiết. Đó không chỉ là trách nhiệm tiếp nối di sản của cha ông, mà còn là cách thế hệ trẻ khẳng định bản sắc dân tộc, "hòa nhập nhưng không hòa tan" trong thời đại toàn cầu hóa. Văn hóa truyền thống là hồn cốt, bản sắc riêng biệt của dân tộc Việt Nam, bao gồm các di sản văn hóa vật thể (di tích, trang phục...) và phi vật thể (lễ hội, âm nhạc, tập quán...). Đó là nền tảng tinh thần tạo nên sức mạnh nội sinh. Giới trẻ, với tư cách là chủ nhân tương lai, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và phát huy những giá trị ấy. Hiện nay, một bộ phận lớn giới trẻ đã ý thức rất rõ trách nhiệm này. Nhiều bạn trẻ năng động đã tìm cách kết hợp văn hóa truyền thống với yếu tố hiện đại để đưa di sản đến gần hơn với công chúng, như việc phục dựng Việt phục, sáng tạo âm nhạc dựa trên chất liệu dân gian, hay quảng bá du lịch văn hóa trên các mạng xã hội. Những hành động này chứng tỏ tình yêu quê hương và niềm tự hào dân tộc vẫn luôn cháy bỏng trong lòng thế hệ trẻ Tuy nhiên, trước sự thâm nhập của nhiều nền văn hóa ngoại lai, vẫn còn một bộ phận thanh thiếu niên thờ ơ, chạy theo các xu hướng giải trí hiện đại mà lãng quên các giá trị truyền thống. Một số người còn chưa hiểu đúng về bản sắc dân tộc, thậm chí có những hành vi vô trách nhiệm như làm tổn hại đến di tích, di sản. Sự "hòa tan" này là mối nguy lớn, khiến bản sắc văn hóa bị mai một. Để giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa, giới trẻ cần chủ động tìm hiểu, trau dồi tri thức về lịch sử, văn hóa dân tộc. Cần lan tỏa niềm tự hào thông qua những việc làm nhỏ nhất như trân trọng tiếng Việt, tìm hiểu về ẩm thực truyền thống, hay tham gia bảo vệ các di tích. Hãy biến văn hóa thành nguồn cảm hứng, thay vì coi đó là điều cũ kỹ. Tóm lại, văn hóa còn thì dân tộc còn. Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa không chỉ là bảo vệ quá khứ, mà là cách chúng ta xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai. Thế hệ trẻ hãy là những sứ giả văn hóa, đưa tinh hoa Việt Nam vươn xa hơn trên bản đồ thế giới. 18+ Nghị luận về giữ gìn bản sắc văn hóa truyền thống dânCâu 1: tự sự,biểu cảm,nghị luận
Câu 2: những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích trên là người phụ nữ lỡ làng và người hành khất
Câu 3: sự kết hợp hai từ láy đã tô đậm không khí ma mị, ai oán, làm nổi bật bi kịch của những sinh linh chết uổng, làm người đọc càng thêm sót xa thương cảm
Câu 4: đoạn trích thể hiện chủ đề: niềm thương xót sâu sắc của Nguyễn Du đối với những số phận bất hạnh bị vùi dập trong xã hội cũ (người lính , phụ nữ, kẻ hành khất...), dù sống hay chết đều chịu đau khổ.
Cảm hứng chủ đạo:cảm hứng nhân đạo thấm đẫm lòng xót thương, cảm thông cho con người, đặc biệt là những kiếp người nhỏ bé, bị bỏ quên; đồng thời là tiếng nói tố cáo chiến tranh, lễ giáo và xã hội tàn nhẫn đã đẩy con người vào bi kịch.
Câu 5: từ cảm hứng nhân đạo của đoạn trích, có thể thấy truyền thống nhân đạo của đoạn trích có thể thấy truyền thống nhân đạo của dân tộc ta là lòng thương thân, biết chia sẻ với những mảnh đời khốn khó . Truyền thống ấy thể hiện ở sự bao dung, đùm bọc, không phân biệt sang hèn, giàu nghèo. Văn học Việt Nam từ xưa đã luôn đứng về con người, bênh vực những kẻ yếu thế. Ngày nay, truyền thống ấy tiếp tục được phát huy qua tinh thần tương thân tương ái, giúp đỡ người gặp hoạn nạn. Đó là giá trị bền vững làm nên chiều sâu nhân văn của dân tộc Việt Nam