Phạm Gia Huy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Gia Huy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Diện tích của cả khung ảnh được tính bằng công thức:
(17+2x)(25+2x)=513(17+2𝑥)(25+2𝑥)=513
2. Khai triển và thu gọn phương trình:
Nhân các đa thức ở vế trái:
17⋅25+17⋅2x+2x⋅25+2x⋅2x=51317⋅25+17⋅2𝑥+2𝑥⋅25+2𝑥⋅2𝑥=513 425+34x+50x+4x2=513425+34𝑥+50𝑥+4𝑥2=513 4x2+84x+425=5134𝑥2+84𝑥+425=513
Chuyển  513513 sang vế trái để đưa về phương trình bậc hai:
4x2+84x+425−513=04𝑥2+84𝑥+425−513=0 4x2+84x−88=04𝑥2+84𝑥−88=0
3. Giải phương trình:
Chia cả hai vế cho  44 để phương trình đơn giản hơn:
x2+21x−22=0𝑥2+21𝑥−22=0
Đây là phương trình bậc hai dạng  𝑎 +𝑏 +𝑐 =0 (vì  1 +21 + ( −22 ) =0), nên phương trình có hai nghiệm:
  • 𝑥1 =1
  • 𝑥2 =𝑐𝑎 = −22
4. Kết luận:
Vì độ rộng viền  x𝑥 phải là số dương ( 𝑥 >0), nên ta loại nghiệm  𝑥 = −22 và nhận nghiệm  𝑥 =1.
  • Đường tròn  ( 𝐶 ) ( 𝑥 −3 )2 + ( 𝑦 +2 )2 =36
    • Tâm  𝐼 ( 3 ; −2 )
    • Bán kính  𝑅 =36√ =6
  • Đường thẳng  Δ 3𝑥 +4𝑦 +7 =0 có vectơ pháp tuyến  𝑛Δ⃗ = ( 3 ; 4 ).

a) Tính  cos 𝛼 với  α𝛼 là góc giữa  ΔΔ và  Δ1 5𝑥 −12𝑦 +7 =0
  1. Vectơ pháp tuyến của  Δ1Δ1 là  𝑛1⃗ = ( 5 ; −12 ).
  2. Công thức tính cosin của góc giữa hai đường thẳng:
    cosα=|nΔ⃗⋅n1⃗||nΔ⃗|⋅|n1⃗|cos𝛼=|𝑛Δ⃗⋅𝑛1⃗||𝑛Δ⃗|⋅|𝑛1⃗|
  3. Thay số vào:
    • Tích vô hướng:  𝑛Δ⃗ ⋅𝑛1⃗ =3 ⋅5 +4 ( −12 ) =15 −48 = −33.
    • Độ dài  | 𝑛Δ⃗ | =32+42√ =5.
    • Độ dài  | 𝑛1⃗ | =52+(−12)2√ =13.
  4. Kết quả:
    cosα=|−33|5⋅13=3365cos𝛼=|−33|5⋅13=𝟑𝟑𝟔𝟓

b) Viết phương trình đường thẳng  d𝑑 vuông góc với  ΔΔ và tiếp xúc với  ( 𝐶 )
  1. Dạng phương trình: Vì  𝑑 ⟂Δ nên đường thẳng  d𝑑 có dạng:
    4x−3y+c=04𝑥−3𝑦+𝑐=0(Đổi chỗ tọa độ pháp tuyến và đổi dấu một cái).
  2. Điều kiện tiếp xúc: Đường thẳng  d𝑑 tiếp xúc với đường tròn  ( 𝐶 ) khi và chỉ khi khoảng cách từ tâm  𝐼 ( 3 ; −2 ) đến  d𝑑 bằng bán kính  𝑅 =6.
    d(I,d)=|4⋅3−3⋅(-2)+c|42+(-3)2=6𝑑(𝐼,𝑑)=|4⋅3−3⋅(−2)+𝑐|42+(−3)2√=6
  3. Giải phương trình:
    |12+6+c|5=6⟺|18+c|=30|12+6+𝑐|5=6⟺|18+𝑐|=30Ta có hai trường hợp:
    • Trường hợp 1:  18 +𝑐 =30 ⟹𝑐 =12.
    • Trường hợp 2:  18 +𝑐 = −30 ⟹𝑐 = −48.
  4. Kết luận: Có hai đường thẳng thỏa mãn yêu cầu bài toán là:
    • 𝑑1 𝟒𝐱−𝟑𝐲+𝟏𝟐=𝟎
    • 𝑑2 𝟒𝐱−𝟑𝐲−𝟒𝟖=𝟎
a. Cân bằng phương trình hóa học  Step 1: Xác định sự thay đổi số oxi hóa  Trong phản ứng:
  • Carbon trong  CaC2O4CaC2O4có số oxi hóa trung bình là  +3+3.
  • Mangan trong  KMnO4KMnO4có số oxi hóa là  +7+7.
  • Carbon trong  CO2CO2có số oxi hóa là  +4+4.
  • Mangan trong  MnSO4MnSO4có số oxi hóa là  +2+2.
Step 2: Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử  Quá trình oxi hóa (C tăng số oxi hóa):  2C+3→2C+4+2e−2C+3→2C+4+2𝑒− Quá trình khử (Mn giảm số oxi hóa):  Mn+7+5e−→Mn+2Mn+7+5𝑒−→Mn+2 Step 3: Cân bằng electron và nhân hệ số  Bội chung nhỏ nhất của 2 và 5 là 10. 
Nhân quá trình oxi hóa với 5: 
10C+3→10C+4+10e−10C+3→10C+4+10𝑒− Nhân quá trình khử với 2:  2Mn+7+10e−→2Mn+22Mn+7+10𝑒−→2Mn+2 Step 4: Đặt hệ số vào phương trình và cân bằng các nguyên tố khác  Đặt hệ số 5 cho  CaC2O4CaC2O4và  CO2CO2, hệ số 2 cho  KMnO4KMnO4và  MnSO4MnSO4. 5CaC2O4+2KMnO4+H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2+H2O5CaC2O4+2KMnO4+H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2+H2O Cân bằng gốc  SO42−SO2−4: Có 5 gốc trong  CaSO4CaSO4và 1 gốc trong  K2SO4K2SO4và 2 gốc trong  MnSO4MnSO4, tổng cộng 8 gốc. Cần 8 phân tử  H2SO4H2SO4. 5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2+H2O5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2+H2O Cân bằng nguyên tử H: Có  8×2=168×2=16nguyên tử H ở vế trái. Cần 8 phân tử  H2OH2Oở vế phải.  5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2+8H2O5CaC2O4+2KMnO4+8H2SO4→5CaSO4+K2SO4+2MnSO4+10CO2+8H2O Kiểm tra nguyên tử O: Vế trái:  5×4+2×4+8×4=20+8+32=605×4+2×4+8×4=20+8+32=60. Vế phải:  5×4+4+2×4+10×2+8=20+4+8+20+8=605×4+4+2×4+10×2+8=20+4+8+20+8=60. Phương trình đã cân bằng.  Answer:
Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng ( ΔrH2980Δ𝑟𝐻0298) được tính bằng hiệu số giữa tổng enthalpy tạo thành chuẩn của các chất sản phẩm và tổng enthalpy tạo thành chuẩn của các chất phản ứng, có tính đến hệ số tỉ lượng của chúng trong phương trình phản ứng.  Công thức tổng quát:  ΔrH2980=∑ΔfH2980(sn phm)−∑ΔfH2980(phn ng)Δ𝑟𝐻0298=Δ𝑓𝐻0298(snphm)−Δ𝑓𝐻0298(phnng) Step 2: Áp dụng công thức cho quá trình hòa tan  CaCl2𝐶𝑎𝐶𝑙2 Quá trình hòa tan:  CaCl2(s)→Ca2+(aq)+2Cl−(aq)CaCl2(s)→Ca2+(aq)+2Cl−(aq) Áp dụng công thức ở trên:  ΔrH2980=[ΔfH2980(Ca2+(aq))+2×ΔfH2980(Cl−(aq))]−[ΔfH2980(CaCl2(s))]Δ𝑟𝐻0298=[Δ𝑓𝐻0298(Ca2+(aq))+2×Δ𝑓𝐻0298(Cl−(aq))]−[Δ𝑓𝐻0298(CaCl2(s))] Step 3: Thay thế các giá trị enthalpy tạo thành chuẩn từ bảng  Từ bảng dữ liệu trong hình ảnh:
  • ΔfH2980(CaCl2(s))=-795,0kJ/molΔ𝑓𝐻0298(CaCl2(s))=−795,0kJ/mol
  • ΔfH2980(Ca2+(aq))=-542,83kJ/molΔ𝑓𝐻0298(Ca2+(aq))=−542,83kJ/mol
  • ΔfH2980(Cl−(aq))=-167,16kJ/molΔ𝑓𝐻0298(Cl−(aq))=−167,16kJ/mol
Thay các giá trị vào phương trình:  ΔrH2980=[-542,83+2×(-167,16)]−[-795,0]Δ𝑟𝐻0298=[−542,83+2×(−167,16)]−[−795,0] Step 4: Thực hiện phép tính  ΔrH2980=[-542,83−334,32]+795,0Δ𝑟𝐻0298=[−542,83−334,32]+795,0 ΔrH2980=-877,15+795,0Δ𝑟𝐻0298=−877,15+795,0 ΔrH2980=-82,15kJΔ𝑟𝐻0298=−82,15kJ Answer: Biến thiên enthalpy của quá trình hòa tan calcium chloride trong nước là  ΔrH2980=-82,15kJΔ𝑟𝐻0298=−𝟖𝟐,𝟏𝟓kJ.
a. Fe + HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O  Step 1: Xác định số oxi hóa và viết quá trình oxi hóa, quá trình khử 
  • Chất oxi hóa:  HNO3𝐇𝐍𝐎𝟑(N nhường e) 
  • Chất khử:  Fe𝐅𝐞(Fe nhận e) 
Quá trình oxi hóa:  Fe0⟶Fe+3+3e𝐅𝐞𝟎⟶𝐅𝐞+𝟑+𝟑𝐞 Quá trình khử:  N+5+3e⟶N+2𝐍+𝟓+𝟑𝐞⟶𝐍+𝟐 Step 2: Cân bằng số electron nhường và nhận  Nhân hệ số 1 cho quá trình khử và hệ số 1 cho quá trình oxi hóa (tổng e cho = tổng e nhận = 3).  Step 3: Đặt hệ số vào phương trình và cân bằng  1Fe+4HNO3⟶1Fe(NO3)3+1NO+2H2O1𝐅𝐞+4𝐇𝐍𝐎𝟑⟶1𝐅𝐞(𝐍𝐎𝟑)𝟑+1𝐍𝐎+2𝐇𝟐𝐎 Answer: Phương trình cân bằng là: 

Việc có cùng số electron hóa trị và cùng xu hướng nhường electron để tạo thành ion dương với điện tích \(+1\) là nguyên nhân chính dẫn đến tính chất hóa học tương tự của \(\text{Na}\) và \(\text{K}\). Cả hai nguyên tố này đều là kim loại kiềm, có tính khử mạnh và phản ứng mạnh với các phi kim như halogen và nước.

1s²2s²2p⁴

1s²2s²2p²3s²

a, 1s²2s² Lí nằm ở chu kì 2 nhóm IA trong bảng tuần hoàn