Lương Thị Huyền My
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm mới mẻ của tác giả về thơ ca. Hai câu thơ đầu gợi ra đặc điểm quen thuộc của thơ xưa: thường hướng tới vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Cách liệt kê những hình ảnh này đã tái hiện một bức tranh thiên nhiên phong phú, đồng thời cho thấy thơ cổ thường thiên về cảm hứng thưởng ngoạn cảnh đẹp. Tuy nhiên, ở hai câu sau, tác giả đã đưa ra một quan niệm tiến bộ về thơ ca hiện đại: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. “Thép” ở đây là hình ảnh ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ và trách nhiệm đối với thời đại. Theo tác giả, trong hoàn cảnh đất nước đang cần đấu tranh giải phóng, thơ ca không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cái đẹp mà còn phải gắn với cuộc sống, cổ vũ tinh thần cách mạng. Đồng thời, nhà thơ cũng không thể đứng ngoài cuộc mà phải trực tiếp dấn thân, góp sức cho sự nghiệp chung. Bài thơ tuy ngắn gọn nhưng hàm chứa tư tưởng sâu sắc, thể hiện quan niệm tiến bộ của Hồ Chí Minh về vai trò và trách nhiệm của người nghệ sĩ trước thời đại.
⸻
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, trí tuệ và tâm hồn của một dân tộc qua nhiều thế hệ. Đó có thể là phong tục, tập quán, ngôn ngữ, trang phục, lễ hội, nghệ thuật hay những giá trị đạo đức tốt đẹp đã được gìn giữ và truyền lại từ đời này sang đời khác. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ của xã hội hiện đại, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc ở giới trẻ hiện nay càng trở nên quan trọng.
Trước hết, việc giữ gìn văn hóa truyền thống giúp mỗi người hiểu rõ hơn về cội nguồn và bản sắc dân tộc của mình. Mỗi giá trị văn hóa đều chứa đựng những câu chuyện lịch sử, những bài học và kinh nghiệm quý báu của cha ông. Khi người trẻ hiểu và trân trọng những giá trị ấy, họ sẽ có ý thức hơn trong việc gìn giữ bản sắc dân tộc, không bị hòa tan giữa vô vàn nền văn hóa khác nhau trong quá trình hội nhập. Đồng thời, văn hóa truyền thống còn góp phần bồi dưỡng nhân cách và lối sống tốt đẹp cho thế hệ trẻ, như tinh thần hiếu thảo, lòng yêu nước, sự đoàn kết và ý thức cộng đồng.
Trong thực tế, nhiều bạn trẻ ngày nay đã thể hiện ý thức tích cực trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Không ít bạn tham gia tìm hiểu lịch sử, mặc trang phục truyền thống trong các dịp lễ hội, quảng bá văn hóa dân tộc qua mạng xã hội, âm nhạc, nghệ thuật hay các hoạt động sáng tạo khác. Những việc làm đó góp phần lan tỏa vẻ đẹp của văn hóa Việt Nam đến nhiều người hơn, đặc biệt là với bạn bè quốc tế.
Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thật sự quan tâm đến văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo xu hướng hiện đại mà xem nhẹ hoặc thậm chí quên đi những giá trị của dân tộc mình. Có người thờ ơ với lịch sử, ít hiểu biết về phong tục, lễ hội hay những di sản văn hóa của đất nước. Điều này nếu kéo dài có thể làm mai một những giá trị quý báu mà cha ông đã dày công xây dựng và gìn giữ.
Để khắc phục tình trạng đó, trước hết mỗi bạn trẻ cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của văn hóa truyền thống. Việc tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa, trân trọng tiếng Việt, giữ gìn những phong tục tốt đẹp trong đời sống hằng ngày chính là những cách thiết thực để bảo tồn văn hóa. Bên cạnh đó, nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục, tạo nhiều hoạt động trải nghiệm giúp người trẻ hiểu và yêu hơn những giá trị truyền thống. Đặc biệt, trong thời đại công nghệ, giới trẻ hoàn toàn có thể sử dụng mạng xã hội và các phương tiện truyền thông để quảng bá văn hóa dân tộc một cách sáng tạo và hấp dẫn.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi thế hệ trẻ biết trân trọng và tiếp nối những giá trị ấy, bản sắc văn hóa dân tộc sẽ luôn được gìn giữ và phát triển bền vững trong dòng chảy của thời đại.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt (thơ Đường luật).
⸻
Câu 2.
Bài thơ theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt.
⸻
Câu 3.
Biện pháp tu từ liệt kê: “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”.
Tác dụng:
• Gợi ra bức tranh thiên nhiên phong phú, đẹp đẽ trong thơ cổ.
• Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thường thiên về miêu tả cảnh đẹp, thiên nhiên.
⸻
Câu 4.
Tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong” vì:
• Thời đại đang có nhiều biến động, đất nước cần đấu tranh giải phóng.
• Thơ ca không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải cổ vũ tinh thần đấu tranh, phục vụ cách mạng.
• Nhà thơ cũng phải có trách nhiệm với xã hội, sẵn sàng xung phong vì đất nước.
⸻
Câu 5.
Cấu tứ bài thơ rõ ràng, chặt chẽ:
• Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ xưa (thiên về thiên nhiên, cái đẹp).
• Hai câu sau: nêu quan niệm về thơ hiện đại (phải có “thép”, gắn với đấu tranh và trách nhiệm của nhà thơ).
⇒ Tạo sự đối sánh giữa thơ xưa và thơ nay, làm nổi bật tư tưởng mới mẻ về chức năng của thơ ca.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khát khao được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới rừng hoang, tự vẽ nên hình ảnh con trăn nuốt voi – một sáng tạo độc đáo thể hiện cái nhìn vượt khỏi bề ngoài sự vật. Tuy nhiên, trước sự thờ ơ và cứng nhắc của người lớn, “tôi” dần thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Chi tiết ấy cho thấy bi kịch của một tâm hồn trẻ thơ khi không được khích lệ, nâng đỡ. Dù vậy, “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ như một cách thử thách những người lớn “có vẻ sáng suốt”, điều đó chứng tỏ nhân vật không hoàn toàn đánh mất niềm tin vào sự thấu hiểu. Qua nhân vật “tôi”, tác giả bày tỏ sự trân trọng với trí tưởng tượng và tâm hồn hồn nhiên, đồng thời kín đáo phê phán lối suy nghĩ thực dụng của người lớn.
⸻
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”. Câu nói gợi ra sự đối lập sâu sắc giữa cái nhìn hồn nhiên của trẻ thơ và cách cảm nhận thực dụng của người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng đây là một nhận định đầy ý nghĩa và đáng suy ngẫm.
“Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi các em nhìn thế giới bằng trí tưởng tượng phong phú và trái tim trong trẻo. Một chiếc hộp có thể trở thành lâu đài, một cành cây khô có thể hóa thành thanh kiếm, một bức vẽ nguệch ngoạc có thể ẩn chứa cả rừng xanh và những con trăn khổng lồ. Trẻ thơ không bị giới hạn bởi định kiến hay lợi ích thực tế; các em khám phá cuộc sống bằng niềm vui và sự tò mò thuần khiết. Chính vì thế, trong cái “không có gì” của người lớn, trẻ em vẫn thấy đầy ắp điều kì diệu.
Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ dần đánh mất khả năng rung động trước những điều giản dị. Khi trưởng thành, con người bị cuốn vào công việc, tiền bạc, địa vị; mọi sự vật được đo bằng giá trị thực dụng. Một bức tranh chỉ còn là vài nét mực; một buổi hoàng hôn chỉ là hiện tượng tự nhiên. Người lớn có thể sở hữu nhiều thứ – nhà cửa, sự nghiệp, danh vọng – nhưng lại thiếu đi niềm vui hồn nhiên, thiếu khả năng cảm nhận vẻ đẹp tinh tế của cuộc sống. “Tất cả” về vật chất chưa chắc đã mang lại sự phong phú trong tâm hồn.
Tuy nhiên, ý kiến trên không phải để tuyệt đối hóa trẻ em hay phủ nhận người lớn. Trưởng thành là điều tất yếu, và xã hội cần sự lí trí, trách nhiệm. Điều quan trọng là khi lớn lên, ta có giữ được phần “trẻ thơ” trong mình hay không. Một người trưởng thành vẫn có thể tìm thấy niềm vui trong một bản nhạc, một trang sách, một buổi chiều yên bình nếu họ không để trái tim mình khô cứng.
Là người trẻ, em nhận ra mình đang đứng ở ranh giới giữa hai thế giới ấy. Chúng em có thể lớn lên, học cách đối diện với thực tế, nhưng không nên đánh mất trí tưởng tượng, sự tò mò và niềm tin vào điều tốt đẹp. Hãy biết cân bằng giữa lí trí và cảm xúc, giữa trách nhiệm và mơ mộng. Khi đó, ta sẽ không rơi vào cảnh “có tất cả mà như chẳng có gì”.
Câu nói của Leopardi vì thế là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng: đừng để thời gian lấy đi khả năng nhìn thế giới bằng đôi mắt trong trẻo. Bởi chính khi ta còn biết tìm thấy “tất cả” trong những điều giản dị nhất, cuộc sống mới thực sự giàu có và ý nghĩa.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, xưng “tôi”.
Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ một con trăn đang nuốt một con voi (nhìn bên ngoài giống như một cái mũ). Sau đó, cậu còn vẽ thêm hình bên trong bụng trăn để người lớn hiểu.
Câu 3.
Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì họ cho rằng đó mới là những môn học “thiết thực”, có ích cho tương lai. Họ nhìn cuộc sống theo hướng thực tế, đề cao kiến thức khuôn mẫu hơn trí tưởng tượng. Đồng thời, họ không hiểu được ý nghĩa bức tranh nên cho rằng việc vẽ vời là viển vông, không quan trọng.
Câu 4.
Những người lớn được miêu tả là thiếu trí tưởng tượng, cứng nhắc, chỉ nhìn sự vật ở bề ngoài (thấy “cái mũ” thay vì “con trăn nuốt voi”). Họ thích nói về những điều thực dụng như bài bạc, chính trị, cà vạt…
→ Nhận xét: Đó là hình ảnh châm biếm nhẹ nhàng về thế giới người lớn – những người dần đánh mất sự hồn nhiên, khả năng mơ mộng và thấu hiểu trẻ thơ.
Câu 5.
Qua văn bản (trích Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry), em rút ra bài học:
• Cần giữ gìn trí tưởng tượng và tâm hồn hồn nhiên của mình.
• Không nên đánh giá sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài.
• Người lớn và trẻ em cần biết lắng nghe, thấu hiểu nhau hơn.
• Hãy dũng cảm theo đuổi đam mê của bản thân, đừng để sự áp đặt làm thui chột ước mơ.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac, nhân vật lão Goriot hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của tình phụ tử trong xã hội tư sản Paris đầu thế kỉ XIX. Ở những phút giây cuối đời, lão đau đớn tột cùng vì không được gặp các con gái. Những lời nói vừa nguyền rủa vừa van xin đã cho thấy sự giằng xé dữ dội trong tâm hồn: oán trách vì bị phụ bạc, nhưng sâu thẳm vẫn là tình yêu thương vô điều kiện. Lão từng hi sinh toàn bộ tài sản, danh dự để các con có cuộc sống giàu sang, vậy mà đổi lại chỉ là sự thờ ơ, lạnh nhạt. Cái chết của lão trong cô đơn, nghèo túng đã khắc họa một số phận bi thương, đồng thời tố cáo xã hội thực dụng, nơi đồng tiền và địa vị làm băng hoại đạo đức gia đình. Qua nhân vật lão Goriot, Balzac không chỉ bày tỏ niềm xót thương sâu sắc mà còn gửi gắm lời cảnh tỉnh về bổn phận, trách nhiệm của con cái đối với cha mẹ.
⸻
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái đang trở thành một vấn đề đáng suy ngẫm. Nếu trước đây gia đình là không gian gắn bó, sum vầy thì ngày nay, khoảng cách vô hình giữa các thế hệ dường như ngày một lớn hơn.
Sự xa cách ấy trước hết thể hiện ở việc thiếu thời gian và sự chia sẻ. Cha mẹ bận rộn với công việc, áp lực kinh tế; con cái chìm trong học tập, mạng xã hội và những mối quan hệ riêng. Dù sống chung một mái nhà, nhiều gia đình vẫn ít trò chuyện, ít lắng nghe nhau. Không ít người trẻ ngại tâm sự với cha mẹ vì sợ bị phán xét; ngược lại, cha mẹ cũng khó thấu hiểu suy nghĩ, lối sống của con trong thời đại công nghệ số. Khoảng cách thế hệ vì thế ngày càng rõ rệt.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ khiến con người dễ thu mình vào thế giới ảo. Áp lực mưu sinh khiến cha mẹ đôi khi chỉ quan tâm đến vật chất mà quên đi nhu cầu tinh thần của con. Trong khi đó, một bộ phận giới trẻ đề cao cái tôi cá nhân, ít chia sẻ, thiếu kiên nhẫn trong giao tiếp với người thân. Khi cả hai phía đều thiếu sự thấu hiểu và chủ động kết nối, sự xa cách là điều khó tránh khỏi.
Hậu quả của tình trạng này không hề nhỏ. Gia đình vốn là điểm tựa tinh thần, là nơi nuôi dưỡng nhân cách. Khi cha mẹ và con cái xa cách, con trẻ dễ rơi vào cô đơn, khủng hoảng tâm lí; cha mẹ cũng cảm thấy hụt hẫng, buồn tủi. Về lâu dài, mối liên kết gia đình lỏng lẻo có thể dẫn đến sự đổ vỡ các giá trị truyền thống tốt đẹp như lòng hiếu thảo, sự kính trọng và yêu thương.
Để thu hẹp khoảng cách ấy, cần có sự nỗ lực từ cả hai phía. Cha mẹ nên dành thời gian lắng nghe, tôn trọng suy nghĩ của con, thay vì áp đặt. Con cái cũng cần chủ động chia sẻ, thấu hiểu sự hi sinh thầm lặng của cha mẹ. Những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện chân thành, những cái ôm, lời hỏi han giản dị chính là sợi dây gắn kết bền chặt nhất. Công nghệ không xấu, nhưng đừng để màn hình thay thế sự quan tâm thực sự.
Gia đình là nơi ta bắt đầu và cũng là nơi ta luôn muốn trở về. Giữa xã hội hiện đại nhiều biến động, giữ gìn sự gắn bó giữa cha mẹ và con cái không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để mỗi người tìm thấy yêu thương và bình yên.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba
Câu 2.
Đề tài: Bi kịch của tình phụ tử và sự bất hiếu của con cái trong xã hội tư sản Paris thế kỉ XIX; đồng thời phê phán xã hội thực dụng, đồng tiền làm băng hoại tình cảm gia đình.
Câu 3.
Lời nói của lão Goriot gợi:
• Nỗi đau đớn, tuyệt vọng tột cùng của một người cha sắp chết mà không được gặp con.
• Tình yêu thương con vô điều kiện, hi sinh tất cả nhưng không được đáp lại.
• Lời nhắn nhủ thấm thía về đạo hiếu: con cái phải biết yêu thương, trân trọng cha mẹ khi còn có thể.
→ Gây xúc động, xót xa và ám ảnh.
Câu 4.
Vì dù có đau đớn, oán trách đến đâu, lão vẫn là một người cha hết lòng yêu con. Lời nguyền rủa chỉ là sự bộc phát trong tuyệt vọng; còn bản chất sâu xa vẫn là tình phụ tử mãnh liệt, nên lão khao khát được gặp con lần cuối.
Câu 5.
Cuối đời, lão Goriot:
• Nghèo khổ, cô độc, bị con cái bỏ rơi.
• Chết trong đau đớn, dằn vặt và tuyệt vọng.
→ Một cái chết bi thương, thể hiện số phận đáng thương của người cha hi sinh tất cả vì con nhưng nhận lại sự lạnh lùng, vô ơn.
–Phát triển không qua biến thái.Ví dụ(Cá chép, rắn, bồ câu, chó, mèo, chuột, ...)
– Phát triển qua biến thái:
+ Phát triển qua biến thái hoàn toàn.Ví dụ(bướm, ruồi, ong, ...) và lưỡng cư.
+ Phát triển qua biến thái không hoàn toàn.Ví dụ(bọ ngựa, châu chấu, cào cào, chuồn chuồn, ếch, nhái, cóc, ve sầu,...)