Hà Diệu Châu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Diệu Châu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.

  • Thể thơ: Thơ bảy chữ (mỗi dòng thơ đều có 7 tiếng).

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.

  • Nhịp thơ: Chủ yếu là nhịp 4/3 hoặc 2/2/3.
  • Nhận xét: Nhịp điệu linh hoạt, lúc khoan thai, lúc dồn dập như nhịp đập của con tim khi yêu. Cách ngắt nhịp này góp phần tạo nên giọng điệu suy tư, vừa tha thiết vừa có chút u buồn, hoài nghi về triết lý tình yêu.

Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.

  • Đề tài: Tình yêu lứa đôi.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của "ông hoàng thơ tình" Xuân Diệu: Yêu là sự dâng hiến, là sự hy sinh thầm lặng nhưng thường đi kèm với nỗi buồn, sự cô đơn và cảm giác không được đền đáp tương xứng ("cho rất nhiều song nhận chẳng bao nhiêu").

Câu 4. Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng.

  • Gợi ý hình ảnh: "Sa mạc cô liêu"
    • Ý nghĩa: Hình ảnh này tượng trưng cho sự trống trải, khô héo và cô độc trong tâm hồn con người khi thiếu vắng tình yêu hoặc khi yêu mà không được đáp lại. Nó đối lập với sự sống mãnh liệt, nhấn mạnh nỗi đau khổ, bơ vơ của những người "si theo dấu chân yêu".

Câu 5. Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?

  • Cảm nhận:
    • Thấy được một cái nhìn chân thực, có phần xót xa về tình yêu: không phải lúc nào yêu cũng là hạnh phúc, là trọn vẹn.
    • Thấu hiểu sự hy sinh và lòng vị tha trong tình yêu ("Yêu là chết ở trong lòng một ít").
  • Suy nghĩ:
    • Tình yêu cần sự đồng điệu từ hai phía. Tuy nhiên, dù có thể nhận lại nỗi buồn, con người vẫn luôn khao khát được yêu vì đó là một phần tất yếu của cuộc sống.
    • Trân trọng những cảm xúc chân thành và học cách chấp nhận cả những mặt trái của tình yêu để trưởng thành hơn.

Câu 1: Phân tích bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm (Khoảng 200 chữ)

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Hồ Chí Minh là một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc về mối quan hệ giữa văn chương và hiện thực cách mạng. Hai câu đầu tái hiện phong cách thơ cổ với những hình ảnh ước lệ quen thuộc như "núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió", thể hiện tình yêu thiên nhiên say đắm. Tuy nhiên, điểm nhấn nằm ở sự chuyển biến tư tưởng mạnh mẽ trong hai câu cuối: "Trong thơ thời nay nên có thép / Nhà thơ cũng phải biết xung phong". Tác giả khẳng định văn chương không chỉ để thưởng ngoạn cái đẹp mà phải trở thành vũ khí chiến đấu sắc bén ("có thép"). Người nghệ sĩ không được đứng ngoài cuộc chiến của dân tộc mà phải mang tinh thần của một chiến sĩ tiến công trên mặt trận văn hóa. Với ngôn ngữ hàm súc và cấu tứ đối lập, bài thơ đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người chiến sĩ cộng sản: vừa nhạy cảm trước thiên nhiên, vừa kiên cường, quyết liệt vì đại nghĩa dân tộc.


Câu 1: Phân tích bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm (Khoảng 200 chữ)

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Hồ Chí Minh là một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc về mối quan hệ giữa văn chương và hiện thực cách mạng. Hai câu đầu tái hiện phong cách thơ cổ với những hình ảnh ước lệ quen thuộc như "núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió", thể hiện tình yêu thiên nhiên say đắm. Tuy nhiên, điểm nhấn nằm ở sự chuyển biến tư tưởng mạnh mẽ trong hai câu cuối: "Trong thơ thời nay nên có thép / Nhà thơ cũng phải biết xung phong". Tác giả khẳng định văn chương không chỉ để thưởng ngoạn cái đẹp mà phải trở thành vũ khí chiến đấu sắc bén ("có thép"). Người nghệ sĩ không được đứng ngoài

cuộc chiến của dân tộc mà phải mang tinh thần của một chiến sĩ tiến công trên mặt trận văn hóa. Với ngôn ngữ hàm súc và cấu tứ đối lập, bài thơ đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người chiến sĩ cộng sản: vừa nhạy cảm trước thiên nhiên, vừa kiên cường, quyết liệt vì đại nghĩa dân tộc.

Câu 2

Trong dòng chảy hối hả của hội nhập quốc tế, vấn đề giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc đang trở thành một nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt là đối với giới trẻ hiện nay.

Văn hóa truyền thống là "căn cước" của mỗi dân tộc, là những giá trị vật chất và tinh thần được bồi đắp qua hàng ngàn năm lịch sử, từ phong tục tập quán, lễ hội đến các loại hình nghệ thuật dân gian. Đối với thế hệ trẻ, việc bảo tồn văn hóa không chỉ là trách nhiệm với tổ tiên mà còn là cách để khẳng định bản sắc cá nhân trong một thế giới phẳng.

Thực tế hiện nay cho thấy sự chuyển biến tích cực trong nhận thức của một bộ phận giới trẻ. Nhiều dự án phục dựng cổ phục, các video sáng tạo nội dung về ẩm thực vùng miền hay việc đưa nhạc cụ dân tộc vào âm nhạc hiện đại đang thu hút hàng triệu lượt xem trên các nền tảng mạng xã hội. Đó là minh chứng cho thấy văn hóa truyền thống vẫn có sức sống mãnh liệt nếu được tiếp cận bằng tư duy sáng tạo của tuổi trẻ.

Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận không nhỏ thanh niên đang có dấu hiệu "sính ngoại", thờ ơ với những giá trị cội nguồn. Sự lấn lướt của văn hóa giải trí nước ngoài đôi khi khiến giới trẻ quên đi những làn điệu dân ca hay những giá trị nhân văn cốt lõi của dân tộc.

Để bảo tồn và phát huy bền vững, chúng ta cần sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Giới trẻ không chỉ dừng lại ở việc "giữ gìn" một cách thụ động mà phải biết "phát huy" bằng cách thổi vào đó hơi thở của thời đại. Việc ứng dụng công nghệ số để quảng bá văn hóa, hay việc kết hợp các yếu tố truyền thống vào các sản phẩm công nghiệp văn hóa là hướng đi đúng đắn.

Tóm lại, văn hóa còn thì dân tộc còn. Mỗi bạn trẻ cần ý thức được rằng, việc trân trọng một bộ trang phục dân tộc hay hiểu rõ ý nghĩa một ngày lễ Tết không phải là điều lạc hậu, mà chính là cách chúng ta xây dựng nền tảng vững chắc nhất cho tương lai. Hãy là những sứ giả văn hóa, đem hồn cốt dân tộc vươn ra biển lớn toà



Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.

Trả lời: Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (bốn câu, mỗi câu bảy chữ).

Câu 2. Xác định luật của bài thơ.

Trả lời: Bài thơ tuân thủ luật Trắc, vần Bằng.

• Giải thích thêm: Chữ thứ hai của câu 1 là "thị" (vần Trắc), chữ cuối các câu 1, 2, 4 (mỹ, phong, phong) hiệp vần với nhau.

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ.

Lựa chọn: Biện pháp Liệt kê ở câu thứ hai: "Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

Tác dụng:

• Tái hiện trọn vẹn những vẻ đẹp tinh túy nhất của thiên nhiên trong thơ cổ.

• Tạo nhịp điệu dồn dập, nhấn mạnh sự phong phú nhưng cũng cho thấy sự hạn chế của thơ xưa khi chỉ tập trung vào cái đẹp tĩnh tại, mộng mơ


Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.

Trả lời: Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (bốn câu, mỗi câu bảy chữ).

Câu 2. Xác định luật của bài thơ.

Trả lời: Bài thơ tuân thủ luật Trắc, vần Bằng.

• Giải thích thêm: Chữ thứ hai của câu 1 là "thị" (vần Trắc), chữ cuối các câu 1, 2, 4 (mỹ, phong, phong) hiệp vần với nhau.

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ.

Lựa chọn: Biện pháp Liệt kê ở câu thứ hai: "Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

Tác dụng:

• Tái hiện trọn vẹn những vẻ đẹp tinh túy nhất của thiên nhiên trong thơ cổ.

• Tạo nhịp điệu dồn dập, nhấn mạnh sự phong phú nhưng cũng cho thấy sự hạn chế của thơ xưa khi chỉ tập trung vào cái đẹp tĩnh tại, mộng mơ

Câu 4. Theo em, vì sao tác giả lại cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”?

Trả lời: Tác giả đưa ra quan điểm này vì:

Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong giai đoạn đấu tranh giành độc lập, đòi hỏi sự góp sức của mọi tầng lớp.

Quan niệm về văn chương: Thơ ca không chỉ là niềm vui thưởng ngoạn mà phải là vũ khí sắc bén ("có thép") để cổ vũ tinh thần kháng chiến.

Trách nhiệm người nghệ sĩ: Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải là người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, biết "xung phong" cùng dân tộc.

Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.

Trả lời:

• Bài thơ có cấu tứ đối lập và chuyển biến bất ngờ giữa hai nửa:

Hai câu đầu: Hướng về truyền thống, vẻ đẹp tĩnh lặng, thanh cao của thiên nhiên trong thơ cổ.

Hai câu sau: Hướng về hiện tại, sự mạnh mẽ, tinh thần thép và tư thế tiến công của người chiến sĩ hiện đại.

• Sự kết hợp hài hòa giữa chất th



Câu 1: Di tích lịch sử không chỉ là những công trình cũ kỹ mà còn là "nhân chứng" sống động cho hành trình dựng nước và giữ nước của cha ông. Việc bảo tồn các di tích này hiện nay có ý nghĩa vô cùng quan trọng Di tích là sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào dân tộc và tình yêu quê hương.Nhiều di tích đang bị xuống cấp do thời gian hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của con người (vẽ bậy, xả rác, tư duy thương mại hóa quá mức)Nhà nước cần có biện pháp trùng tu khoa học, tránh làm biến dạng di sản.Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, tôn trọng và quảng bá vẻ đẹp của di tích đến bạn bè quốc tế.Bảo tồn di tích chính là bảo vệ linh hồn của dân tộc, để những giá trị tinh thần quý báu mãi trường tồn. Câu 2: Phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (Nguyễn Trọng Tạo) Bài thơ mang phong vị đồng dao nhưng chứa đựng những triết lý nhân sinh sâu sắc, đầy suy tư về cuộc đời. 1. Về nội dung: Những nghịch lý của cuộc sống Nguyễn Trọng Tạo đã liệt kê những hình ảnh đối lập, nghịch lý để nói về sự xoay vần và bản chất đa diện của nhân gian:
  • Sự sống và cái chết: "cánh rừng chết vẫn xanh", "con người sống mà như qua đời" – gợi sự trăn trở về giá trị đích thực của sự tồn tại.
  • Sự bất định: Câu trả lời trở thành câu hỏi, ngoại tình ngỡ là tiệc cưới. Thế giới đầy rẫy những điều thật - giả, đúng - sai đan xen.
  • Nỗi đau và niềm hạnh phúc: Có đầy đủ gia đình nhưng cũng có trẻ mồ côi; có "vui nho nhỏ" nhưng lại "buồn mênh mông". Cuộc đời là một bản nhạc với đủ các nốt trầm bổng.
2. Về nghệ thuật:
  • Thể thơ & Nhịp điệu: Sử dụng thể thơ 8 chữ với nhịp điệu đều đặn, lặp cấu trúc "có... có...", "mà... mà..." giống như lời hát đồng dao, giúp những triết lý khô khan trở nên mềm mại, dễ thấm.
  • Hình ảnh biểu trưng: "Ông trăng tròn nào phải mâm xôi", "cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" nhấn mạnh vào sự hữu hạn của đời người trước cái vô hạn của vũ trụ.
  • Ngôn ngữ: Giản dị nhưng giàu sức gợi, thể hiện cái nhìn bao dung và bình thản của tác giả trước những biến động.
Tổng kết: Qua bài thơ, tác giả nhắn nhủ con người hãy biết trân trọng hiện tại, nhìn nhận cuộc sống bằng đôi mắt đa chiều và giữ cho tâm hồn luôn rộng mở ("hồn vẫn gió") giữa những xoay vần của thời gian.

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).

Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành.

Câu 3.
Những dữ liệu tác giả đưa ra là dữ liệu thứ cấp vì được trích dẫn, tổng hợp từ các nguồn khác.
Ví dụ: “Theo Daily Mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành… là 21.196,18 km” hoặc “Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”

Câu 4.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: hình ảnh Vạn Lý Trường Thành trong văn bản.
Tác dụng: giúp người đọc hình dung rõ hơn về công trình, làm văn bản sinh động, hấp dẫn và tăng tính thuyết phục.

Câu 5.
Văn bản gợi cho em thấy Vạn Lý Trường Thành là một công trình kiến trúc vĩ đại, chứa đựng nhiều giá trị lịch sử và văn hóa của nhân loại. Qua đó, em cần có ý thức trân trọng, bảo tồn các di sản văn hóa thế giới.


Câu 1.

  • Ngôi kể: Ngôi thứ ba

Câu 2.

  • Đề tài: Tình phụ tử thiêng liêng nhưng đầy bi kịch trong xã hội thượng lưu chạy theo đồng tiền.

Câu 3.

  • Sự khao khát tình thân: Lời dặn "Con phải yêu quý cha mẹ con" cho thấy dù bị đối xử tệ bạc, lão vẫn trân trọng giá trị gia đình.
  • Nỗi đau tột cùng: Hình ảnh "khát nhưng không bao giờ được uống" ẩn dụ cho việc lão luôn khao khát tình yêu thương của các con nhưng đổi lại chỉ là sự thờ ơ, lợi dụng.
  • Sự hối tiếc: Lão nhận ra sự mù quáng của mình trong mười năm qua khi hy sinh tất cả cho những đứa con không có lòng trắc ẩn
Câu 4. Vì sao lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng?
  •  tình yêu thương con mù quáng và vô điều kiện: Sự tức giận, nguyền rủa chỉ là nhất thời trong cơn đau khổ, nhưng bản năng người cha trong lão luôn chiến thắng. Lão sẵn sàng tha thứ mọi lỗi lầm chỉ để được nhìn thấy các con lần cuối.
Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot:
  • Bi kịch và cô độc: Một người từng giàu có, hy sinh tất cả cho con cái nhưng cuối đời lại rơi vào cảnh nghèo khổ, "không một xu dính túi".
  • Đáng thương: Lão chết trong sự ghẻ lạnh, bỏ rơi của chính những đứa con mình hết lòng yêu quý. Đây là lời tố cáo sắc sảo thực tế xã hội nơi đồng tiền làm băng hoại đạo đức gia đình.

Câu 1 (khoảng 200 chữ): Trong bài thơ Những người đàn bà gánh nước sông của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên vừa lam lũ, nhọc nhằn vừa giàu đức hi sinh. Họ xuất hiện với những chi tiết rất chân thực: “những ngón chân xương xẩu”, “móng dài và đen”, “bối tóc vỡ xối xả”, “lưng áo mềm và ướt”. Những hình ảnh ấy gợi lên cuộc sống vất vả, cực nhọc của người đàn bà làng quê gắn bó với bến sông, với đôi quang gánh nặng trĩu. Họ âm thầm gánh nước, gánh cả nhọc nhằn của cuộc đời và trách nhiệm chăm lo cho gia đình. Trong khi “những người đàn ông” mang cần câu và giấc mơ biển lớn rồi bỏ đi, người phụ nữ vẫn lặng lẽ ở lại với bến sông, với mái nhà. Họ là điểm tựa bền bỉ của cuộc sống. Đặc biệt, hình ảnh “một bàn tay bám vào đầu đòn gánh… bàn tay kia bám vào mây trắng” vừa thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng, thể hiện khát vọng vươn lên và vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ. Qua đó, nhà thơ bày tỏ niềm thương cảm, trân trọng và ngợi ca phẩm chất cao đẹp của họ. Câu 2 (khoảng 600 chữ): Trong cuộc sống hiện đại với nhịp sống nhanh, áp lực học tập và công việc ngày càng lớn, nhiều người trẻ đang phải đối mặt với hội chứng “burnout” – hay còn gọi là kiệt sức. Đây không chỉ là trạng thái mệt mỏi thông thường mà còn là sự suy sụp cả về thể chất lẫn tinh thần, khiến con người mất động lực, chán nản và khó tiếp tục cố gắng. Burnout là tình trạng căng thẳng kéo dài do áp lực học tập, công việc hoặc cuộc sống vượt quá khả năng chịu đựng của mỗi người. Người trẻ khi rơi vào burnout thường cảm thấy mệt mỏi triền miên, mất hứng thú với những việc từng yêu thích, dễ cáu gắt, lo âu, thậm chí rơi vào cảm giác vô nghĩa. Họ học tập nhưng không tập trung, làm việc mà không còn nhiệt huyết, sống trong trạng thái bị bào mòn từng ngày.Thực tế hiện nay, burnout đang trở thành vấn đề phổ biến ở giới trẻ. Học sinh chịu áp lực điểm số, thi cử; sinh viên lo lắng về tương lai nghề nghiệp; người đi làm căng mình trước guồng quay cơm áo gạo tiền. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng vô tình tạo ra áp lực so sánh. Khi nhìn thấy người khác thành công, giỏi giang, nhiều bạn trẻ dễ cảm thấy bản thân thua kém, từ đó ép mình phải cố gắng quá mức. Không ít người chọn cách thức khuya liên tục, làm việc không nghỉ, sống trong tâm thế “phải thành công thật nhanh”, để rồi dần đánh mất sức khỏe và sự cân bằng.Nguyên nhân của burnout đến từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Đó có thể là áp lực từ gia đình, nhà trường, xã hội; cũng có thể là sự cầu toàn quá mức của chính bản thân. Nhiều người trẻ luôn đặt ra tiêu chuẩn quá cao, sợ thất bại, sợ bị bỏ lại phía sau nên không cho mình quyền nghỉ ngơi. Họ quên rằng con người không phải cỗ máy và ai cũng cần thời gian phục hồi năng lượng.Burnout gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Trước hết, nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần và thể chất: mất ngủ, đau đầu, stress kéo dài, trầm cảm. Tiếp đó, hiệu quả học tập và làm việc giảm sút rõ rệt. Một người kiệt sức sẽ khó sáng tạo, khó tập trung và dễ mất phương hướng. Nguy hiểm hơn, nếu không được quan tâm đúng mức, burnout có thể khiến người trẻ đánh mất niềm tin vào bản thân và cuộc sống.Để vượt qua burnout, trước hết mỗi người cần học cách lắng nghe chính mình. Hãy chấp nhận rằng mệt mỏi là điều bình thường và nghỉ ngơi không phải là yếu đuối. Việc sắp xếp thời gian hợp lí giữa học tập, làm việc và thư giãn là vô cùng cần thiết. Tập thể dục, ngủ đủ giấc, hạn chế lệ thuộc vào mạng xã hội và chia sẻ với người thân, bạn bè cũng là những cách giúp giải tỏa áp lực. Gia đình và nhà trường cũng cần đồng hành, thấu hiểu thay vì chỉ tạo thêm sức ép thành tích. Burnout là lời cảnh báo rằng chúng ta đang sống quá nhanh mà quên chăm sóc bản thân. Thành công không chỉ là đi thật xa mà còn là biết giữ cho mình một tâm hồn khỏe mạnh và bình an. Người trẻ cần học cách sống cân bằng, bởi chỉ khi không kiệt sức, ta mới đủ sức đi lâu dài trên hành trình trưởng thành.

Câu 1. → Thể thơ: Thơ tự do (không bị ràng buộc số câu, số chữ, vần điệu linh hoạt). Câu 2. → Các phương thức biểu đạt: Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc, suy tư của tác giả) Tự sự (kể lại những gì “tôi thấy” qua thời gian) Miêu tả (hình ảnh cá, con người, làng chài…) Câu 3. → Tác dụng của việc lặp lại câu thơ: Nhấn mạnh dòng chảy thời gian dài (5 năm, 15 năm, 35 năm, nửa đời người). Thể hiện sự trăn trở, ám ảnh của tác giả trước những cảnh đời lặp lại. Gợi cảm giác day dứt, suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống và con người. Câu 4. → Đề tài: Cuộc sống của con người nơi làng chài ven biển. → Chủ đề: Sự trăn trở trước những vòng lặp nghèo khó, lam lũ của con người. Qua đó thể hiện niềm xót xa và suy tư về số phận con người và môi trường sống. Câu 5. → Suy nghĩ gợi ra: Cần quan tâm, cải thiện đời sống người lao động nghèo. Nhận thức về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên (khai thác biển, đánh bắt). Biết trân trọng cuộc sống, có trách nhiệm thay đổi thực tại để tốt đẹp hơn.