Trần Minh Triết
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Nghị luận xã hội (Khoảng 200 chữ)
Bài làm:
Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước giữ một tầm quan trọng sống còn và là trách nhiệm thiêng liêng hàng đầu của thế hệ trẻ ngày nay. Chủ quyền lãnh thổ không chỉ là ranh giới địa lý mà còn là thành quả xương máu của cha ông suốt ngàn năm lịch sử. Đối với thế hệ trẻ – lực lượng nòng cốt của xã hội, ý thức chủ quyền là ngọn hải đăng định hình lý tưởng sống đúng đắn. Nhờ có nhận thức sâu sắc này, người trẻ biết từ bỏ lối sống ích kỷ, sẵn sàng cống hiến sức trẻ cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trong thời bình, việc giữ gìn chủ quyền không chỉ dừng lại ở biên thùy, biển đảo mà còn mở rộng ra không gian mạng và chủ quyền kinh tế, văn hóa. Tầm quan trọng của ý thức này thể hiện qua những hành động thiết thực: các chiến sĩ trẻ kiên cường bám biển Hoàng Sa, Trường Sa; những tri thức trẻ bảo vệ văn hóa Việt trước sóng gió toàn cầu hóa. Ý thức về chủ quyền sẽ tạo nên sức mạnh nội sinh to lớn, giúp đất nước giữ vững độc lập để phát triển bền vững. Ngược lại, nếu tuổi trẻ thờ ơ, lạnh nhạt với vận mệnh quốc gia, chủ quyền đất nước sẽ bị đe dọa từ bên trong. Tóm lại, ý thức bảo vệ chủ quyền chính là sợi dây cốt lõi gắn kết thế hệ trẻ với cội nguồn dân tộc, làm nên sức mạnh bất diệt của Việt Nam.
Câu 2. Nghị luận văn học (Khoảng 600 chữ)
Bài làm:
Tình yêu Tổ quốc và ý thức trách nhiệm luôn là dòng chảy xuyên suốt trong nền văn học Việt Nam. Dù ở các thời kỳ lịch sử hay không gian địa lý khác nhau, các nhà thơ luôn tìm thấy tiếng nói chung trong việc ca ngợi sự hy sinh và lòng yêu nước. Điều này được thể hiện rõ nét qua giá trị nội dung của hai văn bản: đoạn trích "Tổ quốc ở Trường Sa" (Nguyễn Việt Chiến, 2012) hướng về biển đảo quê hương và bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" (Đỗ Nam Cao, 1971) hướng về đại ngàn lịch sử.
Trước hết, cả hai tác phẩm đều gặp gỡ nhau ở giá trị nội dung sâu sắc: ca ngợi tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và sự cống hiến quên mình của con người Việt Nam cho độc lập, chủ quyền nước nhà. Dù là người chiến sĩ, ngư dân thời bình bám biển giữ đảo, hay người lính trẻ thời chống Mỹ băng rừng ra tiền tuyến, họ đều mang trong mình một lý tưởng cao đẹp: quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh.
Tuy nhiên, mỗi văn bản lại có những nét đặc sắc riêng, phản ánh hoàn cảnh sáng tác và không gian nghệ thuật khác nhau. Ở đoạn trích "Tổ quốc ở Trường Sa", Nguyễn Việt Chiến tập trung khắc họa không gian biển đảo Hoàng Sa – Trường Sa trong thời bình nhưng đầy giông bão. Giá trị nội dung của tác phẩm toát lên từ hình ảnh những con người "ngày đêm bám biển" giữa "sóng dữ". Tác giả nhấn mạnh vào sự hy sinh thầm lặng bằng xương máu của ngư dân và chiến sĩ: "Máu của họ ngân bài ca giữ nước". Qua đó, đoạn thơ khơi dậy niềm tự hào, tình yêu quê hương da diết và khẳng định sự đồng hành thiêng liêng của "Mẹ Tổ quốc" đối với những đứa con nơi đầu sóng ngọn gió. Đó là tiếng lòng của thời bình – thời kỳ đấu tranh cam go để giữ vững chủ quyền biển đảo.
Ngược lại, đến với "Màu xanh Trường Sơn" của Đỗ Nam Cao, người đọc lại được đắm mình vào không gian núi rừng hiểm trở của tuyến đường Trường Sa những năm kháng chiến chống Mỹ (1971). Giá trị nội dung của bài thơ được kết tinh qua biểu tượng "màu xanh". Đó không chỉ là màu của thiên nhiên, màu áo lính mà còn là màu của lý tưởng cách mạng, của niềm tin chiến thắng và sức sống bất diệt của con người: "Từ trong đáy mắt / Màu xanh chói ngời". Bài thơ ca ngợi tinh thần lạc quan, vượt qua mọi gian khổ từ "mùa mưa suối thành sông rộng", "ba lô trĩu nặng" đến "cơn sốt hùa theo" của thế hệ trẻ mang danh "Cháu con Bác Hồ". Nếu thơ Nguyễn Việt Chiến là khúc tráng ca về máu và sóng, thì thơ Đỗ Nam Cao lại là bài ca hy vọng, là sức mạnh của đoàn quân ra tiền tuyến bảo vệ sự vẹn toàn của đất nước.
Sự khác biệt về nội dung này xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử. Năm 1971, cả nước dồn sức cho cuộc chiến tranh cứu nước, mục tiêu là giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước; vì vậy tinh thần Trường Sơn mang đậm khuynh hướng sử thi và cảm hứng lãng mạn. Năm 2012, trong bối cảnh hòa bình nhưng chủ quyền biển đảo có nhiều diễn biến phức tạp, tiếng thơ của Nguyễn Việt Chiến mang tính thời sự, thức tỉnh và tri ân sâu sắc.
Tóm lại, cả hai văn bản đều là những trang thơ xúc động về lòng yêu nước. "Tổ quốc ở Trường Sa" và "Màu xanh Trường Sơn" đã tạo nên sự cộng hưởng tuyệt vời, nhắc nhở thế hệ hôm nay về cái giá của độc lập tự do, từ đó tiếp thêm sức mạnh để giữ gìn vẹn toàn bờ cõi non sông, dù là nơi đất liền hay ngoài khơi xa.
- Câu 1: Thể thơ tám chữ.
- Câu 2: Các từ ngữ tiêu biểu bao gồm Biển, Hoàng Sa, bám biển, giữ biển, sóng dữ, sóng, ngư dân (hình ảnh biển đảo) và Tổ quốc, Mẹ Tổ quốc, nước Việt (hình ảnh đất nước).
- Câu 3: Biện pháp so sánh "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt" nhấn mạnh sự gắn kết thiêng liêng, gần gũi giữa Tổ quốc và mỗi con người, khơi dậy niềm tự hào và tình yêu quê hương.
- Câu 4: Tình cảm biết ơn sự hy sinh, tình yêu nước thiết tha và ý thức trách nhiệm của nhà thơ.
- Câu 5: Hình ảnh "Các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển" gây ấn tượng mạnh, khắc họa kiên cường ý chí kiên định bảo vệ chủ quyền của người dân.
Phân tích chi tiết câu 5:
Hình ảnh "Các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển" khắc họa kiên cường ý chí kiên định bảo vệ chủ quyền của người dân. Dù đối mặt với sóng dữ, họ vẫn kiên tâm bám trụ. "Ngày đêm" khẳng định ý chí bền bỉ, khơi dậy cảm phục và trách nhiệm bảo vệ biển đảo.
giải như thi cấp 3 văn
Dưới đây là đáp án được trình bày chuẩn xác, trang trọng và mạch lạc theo đúng cấu trúc chấm điểm của bài thi Tuyển sinh vào lớp 10 (Cấp 3) môn Ngữ văn:
ĐÁP ÁN ĐỀ ĐỌC HIỂU
Câu 1 (0.5 điểm)
- Thể thơ của đoạn trích trên: Thể thơ tám chữ (thơ 8 tiếng).
Câu 2 (0.5 điểm)
Các từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước trong khổ 2 và 3 là:
- Hình ảnh biển đảo: Biển, Hoàng Sa, bám biển, giữ biển, sóng dữ, sóng, ngư dân.
- Hình ảnh đất nước: Tổ quốc, Mẹ Tổ quốc, nước Việt.
Câu 3 (1.0 điểm)
- Biện pháp tu từ so sánh: Sự đồng hành, che chở của "Mẹ Tổ quốc" được so sánh với "máu ấm trong màu cờ nước Việt".
- Tác dụng:
- Về nội dung: Làm nổi bật sự gắn kết thiêng liêng, máu thịt và không thể tách rời giữa Tổ quốc với những người con nơi đầu sóng ngọn gió. Tổ quốc là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, sưởi ấm và tiếp thêm ý chí cho các chiến sĩ, ngư dân.
- Về nghệ thuật: Tăng sức gợi hình, gợi cảm; làm cho lời thơ thêm sinh động, trang trọng và giàu cảm xúc.
Câu 4 (0.5 điểm)
Đoạn trích thể hiện những tình cảm sâu sắc của nhà thơ dành cho biển đảo Tổ quốc:
- Tình yêu quê hương, đất nước thiết tha, gắn liền với niềm tự hào về chủ quyền biển đảo.
- Lòng biết ơn, sự cảm phục sâu sắc trước sự hy sinh thầm lặng của những người con đang ngày đêm bám biển.
- Ý thức trách nhiệm thiêng liêng và tinh thần quyết tâm gìn giữ từng tấc đất, tấc biển của cha ông.
Câu 5 (1.0 điểm)
- Đoạn văn tham khảo (Đảm bảo dung lượng 5 - 7 dòng):
Trong đoạn trích, em ấn tượng nhất với hình ảnh "Các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển". Hình ảnh này đã khắc họa một cách chân thực và sinh động ý chí kiên cường, bất khuất của những người con đất Việt nơi đầu sóng ngọn gió. Giữa muôn trùng nguy hiểm của "sóng dữ", họ vẫn kiên tâm, bền bỉ bảo vệ chủ quyền biển đảo quê hương. Cụm từ "ngày đêm" khẳng định một tư thế chủ động, một tinh thần trách nhiệm không ngơi nghỉ. Qua đó, hình ảnh thơ khơi dậy trong lòng người đọc niềm xúc động, sự khâm phục sâu sắc và ý thức tự hào về những anh hùng thầm lặng của đất nước.
Câu 1. Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật "tôi" - Hoài).
Câu 2. Phong cách ngôn ngữ: Phong cách ngôn ngữ nghệ thuật.
Câu 3. Một đặc điểm của thể loại truyện ngắn:
• Cốt truyện đơn giản, tập trung vào một tình huống/sự việc nhất định (anh em đi bắt chim bồng chanh).
• Số lượng nhân vật ít (Hiền, Hoài).
• Tập trung khắc họa tâm lý và chuyển biến nhận thức của nhân vật.
Câu 4. Những lời "thầm kêu" cho thấy ở Hoài:
• Sự hối hận muộn màng và lòng trắc ẩn, yêu thương loài vật sâu sắc.
• Sự thức tỉnh về ý thức tôn trọng quyền sống tự do của thiên nhiên.
• Tâm hồn trong sáng, lương thiện và nhạy cảm.
Câu 5. Giải pháp bảo vệ động vật hoang dã:
• Nâng cao nhận thức: Tuyên truyền giáo dục về tầm quan trọng của đa dạng sinh học.
• Thay đổi hành vi: Không săn bắt, nuôi nhốt trái phép hoặc sử dụng các sản phẩm từ động vật hoang dã.
• Hành động: Bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng và lên án các hành vi xâm hại thiên nhiên.
Câu 1. Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật "tôi" - Hoài).
Câu 2. Phong cách ngôn ngữ: Phong cách ngôn ngữ nghệ thuật.
Câu 3. Một đặc điểm của thể loại truyện ngắn:
• Cốt truyện đơn giản, tập trung vào một tình huống/sự việc nhất định (anh em đi bắt chim bồng chanh).
• Số lượng nhân vật ít (Hiền, Hoài).
• Tập trung khắc họa tâm lý và chuyển biến nhận thức của nhân vật.
Câu 4. Những lời "thầm kêu" cho thấy ở Hoài:
• Sự hối hận muộn màng và lòng trắc ẩn, yêu thương loài vật sâu sắc.
• Sự thức tỉnh về ý thức tôn trọng quyền sống tự do của thiên nhiên.
• Tâm hồn trong sáng, lương thiện và nhạy cảm.
Câu 5. Giải pháp bảo vệ động vật hoang dã:
• Nâng cao nhận thức: Tuyên truyền giáo dục về tầm quan trọng của đa dạng sinh học.
• Thay đổi hành vi: Không săn bắt, nuôi nhốt trái phép hoặc sử dụng các sản phẩm từ động vật hoang dã.
• Hành động: Bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng và lên án các hành vi xâm hại thiên nhiên.
Câu 1. Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật "tôi" - Hoài).
Câu 2. Phong cách ngôn ngữ: Phong cách ngôn ngữ nghệ thuật.
Câu 3. Một đặc điểm của thể loại truyện ngắn:
• Cốt truyện đơn giản, tập trung vào một tình huống/sự việc nhất định (anh em đi bắt chim bồng chanh).
• Số lượng nhân vật ít (Hiền, Hoài).
• Tập trung khắc họa tâm lý và chuyển biến nhận thức của nhân vật.
Câu 4. Những lời "thầm kêu" cho thấy ở Hoài:
• Sự hối hận muộn màng và lòng trắc ẩn, yêu thương loài vật sâu sắc.
• Sự thức tỉnh về ý thức tôn trọng quyền sống tự do của thiên nhiên.
• Tâm hồn trong sáng, lương thiện và nhạy cảm.
Câu 5. Giải pháp bảo vệ động vật hoang dã:
• Nâng cao nhận thức: Tuyên truyền giáo dục về tầm quan trọng của đa dạng sinh học.
• Thay đổi hành vi: Không săn bắt, nuôi nhốt trái phép hoặc sử dụng các sản phẩm từ động vật hoang dã.
• Hành động: Bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng và lên án các hành vi xâm hại thiên nhiên.
Câu1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện rõ quan niệm mới mẻ, tiến bộ về chức năng của thơ ca. Qua việc đọc Thiên gia thi – một tuyển tập thơ cổ nổi tiếng, tác giả trước hết ghi nhận vẻ đẹp của thơ xưa với cảm hứng chủ yếu hướng về thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Tuy nhiên, nhà thơ không dừng lại ở sự thưởng thức mà từ đó đặt ra yêu cầu đối với thơ ca hiện đại. Hai câu thơ cuối khẳng định dứt khoát rằng thơ thời nay “nên có thép”, tức phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng mạnh mẽ. Hình ảnh ẩn dụ “thép” vừa gợi sự cứng cỏi, sắc bén vừa nhấn mạnh vai trò của thơ ca như một vũ khí tinh thần trong hoàn cảnh đất nước đang chìm trong đau khổ và đấu tranh. Đồng thời, Nguyễn Ái Quốc cũng xác định trách nhiệm của người cầm bút: nhà thơ không thể đứng ngoài thời cuộc mà phải biết “xung phong”, tiên phong trên mặt trận tư tưởng. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện sâu sắc tư tưởng nghệ thuật gắn liền với cách mạng của Hồ Chí Minh.
Câu 2
Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ hiện đại, văn hóa truyền thống của dân tộc vừa có cơ hội lan tỏa rộng rãi, vừa đứng trước nguy cơ bị mai một. Chính trong bối cảnh đó, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ hiện nay trở thành một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển bền vững của đất nước.
Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được cha ông ta sáng tạo, lưu giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ. Đó là tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, lễ hội, tín ngưỡng, trang phục, ẩm thực, nghệ thuật dân gian và cả những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần nhân ái, hiếu thảo, nghĩa tình. Những giá trị ấy không chỉ tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam mà còn là nền tảng tinh thần giúp con người Việt Nam đứng vững trước mọi biến động của lịch sử.
Giới trẻ hôm nay là lực lượng đông đảo, năng động, sáng tạo và có vai trò quyết định trong việc tiếp nối, bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc. Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc giữ gìn các giá trị truyền thống. Không ít người chủ động tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động lễ hội, yêu thích áo dài, nhạc dân tộc, ẩm thực truyền thống; nhiều bạn trẻ còn sáng tạo nội dung trên mạng xã hội để quảng bá văn hóa Việt Nam đến bạn bè trong và ngoài nước. Điều đó cho thấy văn hóa truyền thống vẫn có sức sống mạnh mẽ khi được tiếp cận bằng những cách thức mới, phù hợp với thời đại.
Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ hoặc xem nhẹ các giá trị văn hóa truyền thống. Một số bạn chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi thường tiếng Việt, thiếu tôn trọng phong tục, lễ nghi; thậm chí có những hành vi phản cảm tại các di tích lịch sử, lễ hội truyền thống. Sự tiếp nhận văn hóa thiếu chọn lọc, cùng với ảnh hưởng của mạng xã hội, đã khiến không ít người trẻ dần xa rời cội nguồn văn hóa dân tộc.
Nguyên nhân của thực trạng đó xuất phát từ nhiều phía: sự phát triển nhanh của xã hội hiện đại, việc giáo dục văn hóa truyền thống trong nhà trường và gia đình chưa thực sự hiệu quả, cũng như ý thức tự rèn luyện của một bộ phận giới trẻ còn hạn chế. Nếu không kịp thời điều chỉnh, những giá trị văn hóa quý báu của dân tộc có nguy cơ bị phai nhạt theo thời gian.
Để giữ gìn, bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống, trước hết mỗi người trẻ cần nâng cao nhận thức về vai trò và ý nghĩa của văn hóa dân tộc đối với bản thân và xã hội. Giới trẻ cần chủ động học tập lịch sử, trân trọng tiếng Việt, giữ gìn phong tục tốt đẹp trong gia đình và cộng đồng. Bên cạnh đó, cần biết tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới một cách có chọn lọc, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần chung tay tạo điều kiện để văn hóa truyền thống được lan tỏa bằng những hình thức sinh động, gần gũi với giới trẻ.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm chung của xã hội mà còn là sứ mệnh của thế hệ trẻ hôm nay. Khi giới trẻ biết trân trọng cội nguồn, văn hóa dân tộc sẽ tiếp tục được kế thừa, phát triển và tỏa sáng trong thời đại mới.
Câu1
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện rõ quan niệm mới mẻ, tiến bộ về chức năng của thơ ca. Qua việc đọc Thiên gia thi – một tuyển tập thơ cổ nổi tiếng, tác giả trước hết ghi nhận vẻ đẹp của thơ xưa với cảm hứng chủ yếu hướng về thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Tuy nhiên, nhà thơ không dừng lại ở sự thưởng thức mà từ đó đặt ra yêu cầu đối với thơ ca hiện đại. Hai câu thơ cuối khẳng định dứt khoát rằng thơ thời nay “nên có thép”, tức phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng mạnh mẽ. Hình ảnh ẩn dụ “thép” vừa gợi sự cứng cỏi, sắc bén vừa nhấn mạnh vai trò của thơ ca như một vũ khí tinh thần trong hoàn cảnh đất nước đang chìm trong đau khổ và đấu tranh. Đồng thời, Nguyễn Ái Quốc cũng xác định trách nhiệm của người cầm bút: nhà thơ không thể đứng ngoài thời cuộc mà phải biết “xung phong”, tiên phong trên mặt trận tư tưởng. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, thể hiện sâu sắc tư tưởng nghệ thuật gắn liền với cách mạng của Hồ Chí Minh.
Câu 2
Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ hiện đại, văn hóa truyền thống của dân tộc vừa có cơ hội lan tỏa rộng rãi, vừa đứng trước nguy cơ bị mai một. Chính trong bối cảnh đó, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ hiện nay trở thành một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển bền vững của đất nước.
Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được cha ông ta sáng tạo, lưu giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ. Đó là tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, lễ hội, tín ngưỡng, trang phục, ẩm thực, nghệ thuật dân gian và cả những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần nhân ái, hiếu thảo, nghĩa tình. Những giá trị ấy không chỉ tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam mà còn là nền tảng tinh thần giúp con người Việt Nam đứng vững trước mọi biến động của lịch sử.
Giới trẻ hôm nay là lực lượng đông đảo, năng động, sáng tạo và có vai trò quyết định trong việc tiếp nối, bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc. Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc giữ gìn các giá trị truyền thống. Không ít người chủ động tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động lễ hội, yêu thích áo dài, nhạc dân tộc, ẩm thực truyền thống; nhiều bạn trẻ còn sáng tạo nội dung trên mạng xã hội để quảng bá văn hóa Việt Nam đến bạn bè trong và ngoài nước. Điều đó cho thấy văn hóa truyền thống vẫn có sức sống mạnh mẽ khi được tiếp cận bằng những cách thức mới, phù hợp với thời đại.
Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ hoặc xem nhẹ các giá trị văn hóa truyền thống. Một số bạn chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi thường tiếng Việt, thiếu tôn trọng phong tục, lễ nghi; thậm chí có những hành vi phản cảm tại các di tích lịch sử, lễ hội truyền thống. Sự tiếp nhận văn hóa thiếu chọn lọc, cùng với ảnh hưởng của mạng xã hội, đã khiến không ít người trẻ dần xa rời cội nguồn văn hóa dân tộc.
Nguyên nhân của thực trạng đó xuất phát từ nhiều phía: sự phát triển nhanh của xã hội hiện đại, việc giáo dục văn hóa truyền thống trong nhà trường và gia đình chưa thực sự hiệu quả, cũng như ý thức tự rèn luyện của một bộ phận giới trẻ còn hạn chế. Nếu không kịp thời điều chỉnh, những giá trị văn hóa quý báu của dân tộc có nguy cơ bị phai nhạt theo thời gian.
Để giữ gìn, bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống, trước hết mỗi người trẻ cần nâng cao nhận thức về vai trò và ý nghĩa của văn hóa dân tộc đối với bản thân và xã hội. Giới trẻ cần chủ động học tập lịch sử, trân trọng tiếng Việt, giữ gìn phong tục tốt đẹp trong gia đình và cộng đồng. Bên cạnh đó, cần biết tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới một cách có chọn lọc, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần chung tay tạo điều kiện để văn hóa truyền thống được lan tỏa bằng những hình thức sinh động, gần gũi với giới trẻ.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm chung của xã hội mà còn là sứ mệnh của thế hệ trẻ hôm nay. Khi giới trẻ biết trân trọng cội nguồn, văn hóa dân tộc sẽ tiếp tục được kế thừa, phát triển và tỏa sáng trong thời đại mới.