Nguyễn Viết Long
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Động lực để nỗ lực mỗi ngày của người trẻ không phải là điều gì quá xa vời, mà bắt nguồn từ chính nhận thức về giá trị bản thân và khát vọng vươn lên. Trước hết, đó là ước mơ – mục tiêu mà mỗi người theo đuổi, giúp ta có lý do để thức dậy mỗi sáng và cố gắng không ngừng. Bên cạnh đó, động lực còn đến từ ý thức hoàn thiện bản thân, bởi nếu không rèn luyện, năng lực sẽ dần mai một. Người trẻ cũng cần nhìn nhận thực tế rằng xã hội luôn vận động, nếu dừng lại sẽ bị bỏ lại phía sau. Ngoài ra, gia đình và những người thân yêu cũng là nguồn động lực mạnh mẽ, thôi thúc ta cố gắng để mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là động lực nội tại – sự tự giác, ý chí và tinh thần vượt khó. Khi có động lực đúng đắn, mỗi ngày trôi qua đều trở nên ý nghĩa, giúp người trẻ không rơi vào trạng thái “vừa đủ” mà luôn hướng tới những giá trị cao hơn. Vì vậy, hãy nuôi dưỡng động lực bền bỉ để sống hết mình với tiềm năng của bản thân.
Câu 2
Trong dòng chảy của thời gian, ký ức về chiến tranh và những hi sinh của thế hệ đi trước có nguy cơ bị lãng quên giữa nhịp sống hiện đại. Đoạn thơ trong bài Thời gian trắng của Nguyễn Phan Quế Mai đã khắc họa sâu sắc hình ảnh người lính già và gợi lên nỗi trăn trở về sự lãng quên ấy, qua đó đánh thức ý thức tri ân trong mỗi con người.
Trước hết, đoạn thơ mở ra bằng một khung cảnh giản dị nhưng giàu ý nghĩa: “Tôi ngồi sau xe / Lắng nghe ông kể chuyện”. Hình ảnh người lính Trường Sơn năm xưa nay trở thành một người lao động bình dị giữa đời thường đã tạo nên sự đối lập sâu sắc giữa quá khứ hào hùng và hiện tại lặng lẽ. Điệp từ “nghe” được lặp lại nhiều lần: “Nghe gió Trường Sơn… / Nghe nắng miền Trung… / Nghe tiếng súng…” như dẫn dắt người đọc bước vào dòng hồi ức của người lính. Những thanh âm ấy không chỉ là âm thanh của thiên nhiên, mà còn là âm vang của chiến tranh, của một thời oanh liệt mà thế hệ sau chưa từng trải qua.
Hình ảnh người lính già hiện lên đầy xúc động qua những chi tiết giàu sức gợi: “mái tóc bồng bềnh điểm bạc”, “đôi vai gầy guộc”. Đó là dấu vết của thời gian, của những năm tháng chiến đấu gian khổ. Đặc biệt, hình ảnh “giọt mưa xa” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Giọt mưa ấy chứa đựng nhiều “vị”: “vị ngọt chiến thắng”, “vị đắng cuộc chiến”, “vị mặn trăn trở”, “vị cay của cuộc sống đời thường”. Hàng loạt cảm giác được huy động đã diễn tả trọn vẹn những cung bậc cảm xúc của người lính: niềm tự hào, nỗi đau, sự day dứt và cả những khó khăn trong cuộc sống hiện tại. Qua đó, tác giả không chỉ tái hiện chiến tranh mà còn làm nổi bật số phận của người lính sau chiến tranh.
Đáng chú ý hơn, đoạn thơ bộc lộ nỗi lo lắng, trăn trở về sự lãng quên: “rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn”. Câu hỏi tu từ như một lời tự vấn, vừa là nỗi niềm của người lính, vừa là sự nhắc nhở đối với thế hệ hôm nay. Nhịp sống hiện đại được miêu tả qua hình ảnh “cuộc sống đời thường tấp nập chảy quanh tôi / như chỉ biết vươn mình / về phía trước…”, gợi nên sự hối hả, vô tình. Điệp ngữ “Quên đi” được lặp lại nhiều lần càng nhấn mạnh thực trạng đáng buồn: con người dễ dàng lãng quên quá khứ, lãng quên những con người đã hi sinh vì đất nước.
Kết thúc đoạn thơ là hình ảnh ám ảnh: “Người lính già bé nhỏ / Cạnh ngã tư đường / thời gian trắng qua đôi bàn tay.” Người lính – biểu tượng của một thời anh hùng – nay trở nên “bé nhỏ” giữa dòng đời. “Ngã tư đường” gợi sự giao thoa của dòng người nhưng cũng là nơi dễ bị bỏ quên. Đặc biệt, hình ảnh “thời gian trắng” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: đó là thời gian trôi đi vô nghĩa, khi ký ức không được lưu giữ, khi sự hi sinh không còn được trân trọng.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng linh hoạt điệp từ, liệt kê, hình ảnh giàu tính biểu tượng và giọng điệu trầm lắng, suy tư. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, góp phần thể hiện rõ chủ đề tư tưởng.
Qua đoạn thơ, Nguyễn Phan Quế Mai gửi gắm thông điệp sâu sắc: mỗi chúng ta cần biết trân trọng quá khứ, biết ơn những người đã hi sinh vì độc lập dân tộc. Đặc biệt, thế hệ trẻ hôm nay không được phép lãng quên lịch sử, mà cần sống có trách nhiệm, tiếp nối và phát huy những giá trị mà cha ông đã tạo dựng.
Câu 1
Động lực để nỗ lực mỗi ngày của người trẻ không phải là điều gì quá xa vời, mà bắt nguồn từ chính nhận thức về giá trị bản thân và khát vọng vươn lên. Trước hết, đó là ước mơ – mục tiêu mà mỗi người theo đuổi, giúp ta có lý do để thức dậy mỗi sáng và cố gắng không ngừng. Bên cạnh đó, động lực còn đến từ ý thức hoàn thiện bản thân, bởi nếu không rèn luyện, năng lực sẽ dần mai một. Người trẻ cũng cần nhìn nhận thực tế rằng xã hội luôn vận động, nếu dừng lại sẽ bị bỏ lại phía sau. Ngoài ra, gia đình và những người thân yêu cũng là nguồn động lực mạnh mẽ, thôi thúc ta cố gắng để mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là động lực nội tại – sự tự giác, ý chí và tinh thần vượt khó. Khi có động lực đúng đắn, mỗi ngày trôi qua đều trở nên ý nghĩa, giúp người trẻ không rơi vào trạng thái “vừa đủ” mà luôn hướng tới những giá trị cao hơn. Vì vậy, hãy nuôi dưỡng động lực bền bỉ để sống hết mình với tiềm năng của bản thân.
Câu 2
Trong dòng chảy của thời gian, ký ức về chiến tranh và những hi sinh của thế hệ đi trước có nguy cơ bị lãng quên giữa nhịp sống hiện đại. Đoạn thơ trong bài Thời gian trắng của Nguyễn Phan Quế Mai đã khắc họa sâu sắc hình ảnh người lính già và gợi lên nỗi trăn trở về sự lãng quên ấy, qua đó đánh thức ý thức tri ân trong mỗi con người.
Trước hết, đoạn thơ mở ra bằng một khung cảnh giản dị nhưng giàu ý nghĩa: “Tôi ngồi sau xe / Lắng nghe ông kể chuyện”. Hình ảnh người lính Trường Sơn năm xưa nay trở thành một người lao động bình dị giữa đời thường đã tạo nên sự đối lập sâu sắc giữa quá khứ hào hùng và hiện tại lặng lẽ. Điệp từ “nghe” được lặp lại nhiều lần: “Nghe gió Trường Sơn… / Nghe nắng miền Trung… / Nghe tiếng súng…” như dẫn dắt người đọc bước vào dòng hồi ức của người lính. Những thanh âm ấy không chỉ là âm thanh của thiên nhiên, mà còn là âm vang của chiến tranh, của một thời oanh liệt mà thế hệ sau chưa từng trải qua.
Hình ảnh người lính già hiện lên đầy xúc động qua những chi tiết giàu sức gợi: “mái tóc bồng bềnh điểm bạc”, “đôi vai gầy guộc”. Đó là dấu vết của thời gian, của những năm tháng chiến đấu gian khổ. Đặc biệt, hình ảnh “giọt mưa xa” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Giọt mưa ấy chứa đựng nhiều “vị”: “vị ngọt chiến thắng”, “vị đắng cuộc chiến”, “vị mặn trăn trở”, “vị cay của cuộc sống đời thường”. Hàng loạt cảm giác được huy động đã diễn tả trọn vẹn những cung bậc cảm xúc của người lính: niềm tự hào, nỗi đau, sự day dứt và cả những khó khăn trong cuộc sống hiện tại. Qua đó, tác giả không chỉ tái hiện chiến tranh mà còn làm nổi bật số phận của người lính sau chiến tranh.
Đáng chú ý hơn, đoạn thơ bộc lộ nỗi lo lắng, trăn trở về sự lãng quên: “rồi có ai còn nhớ tới Trường Sơn”. Câu hỏi tu từ như một lời tự vấn, vừa là nỗi niềm của người lính, vừa là sự nhắc nhở đối với thế hệ hôm nay. Nhịp sống hiện đại được miêu tả qua hình ảnh “cuộc sống đời thường tấp nập chảy quanh tôi / như chỉ biết vươn mình / về phía trước…”, gợi nên sự hối hả, vô tình. Điệp ngữ “Quên đi” được lặp lại nhiều lần càng nhấn mạnh thực trạng đáng buồn: con người dễ dàng lãng quên quá khứ, lãng quên những con người đã hi sinh vì đất nước.
Kết thúc đoạn thơ là hình ảnh ám ảnh: “Người lính già bé nhỏ / Cạnh ngã tư đường / thời gian trắng qua đôi bàn tay.” Người lính – biểu tượng của một thời anh hùng – nay trở nên “bé nhỏ” giữa dòng đời. “Ngã tư đường” gợi sự giao thoa của dòng người nhưng cũng là nơi dễ bị bỏ quên. Đặc biệt, hình ảnh “thời gian trắng” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: đó là thời gian trôi đi vô nghĩa, khi ký ức không được lưu giữ, khi sự hi sinh không còn được trân trọng.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng linh hoạt điệp từ, liệt kê, hình ảnh giàu tính biểu tượng và giọng điệu trầm lắng, suy tư. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, góp phần thể hiện rõ chủ đề tư tưởng.
Qua đoạn thơ, Nguyễn Phan Quế Mai gửi gắm thông điệp sâu sắc: mỗi chúng ta cần biết trân trọng quá khứ, biết ơn những người đã hi sinh vì độc lập dân tộc. Đặc biệt, thế hệ trẻ hôm nay không được phép lãng quên lịch sử, mà cần sống có trách nhiệm, tiếp nối và phát huy những giá trị mà cha ông đã tạo dựng.
Câu 1.
Luận đề của đoạn trích:
→ Thành bại của mỗi người không phụ thuộc vào việc có tiềm năng hay không, mà phụ thuộc vào cách rèn luyện, sử dụng và phát huy tiềm năng đó.
⸻
Câu 2.
Theo tác giả, con người rất khó đi lên khi:
→ Đang ở mức “lưng chừng”, đã có một chút tài năng, vật chất, cuộc sống ổn định, nên dễ mất động lực phấn đấu và không muốn vươn lên nữa.
⸻
Câu 3.
Hiệu quả của biện pháp tu từ so sánh:
* So sánh “khả năng của con người” với “cơ bắp”.
* Tác dụng:
* Làm cho ý tưởng trở nên cụ thể, dễ hiểu.
* Nhấn mạnh quy luật: nếu không rèn luyện, khả năng sẽ suy yếu giống như cơ bắp không vận động.
* Tăng sức thuyết phục, giúp người đọc nhận thức rõ tầm quan trọng của việc rèn luyện bản thân.
⸻
Câu 4.
“Hội chứng ‘vừa đủ’” được hiểu là:
→ Trạng thái con người cảm thấy hài lòng với những gì mình đang có (một chút tài năng, vật chất, cuộc sống ổn định), từ đó mất ý chí phấn đấu, không muốn phát triển thêm, sống an phận và lãng phí tiềm năng của bản thân.
⸻
Câu 5.
Sự tương đồng về ý nghĩa:
→ Cả hai ngữ liệu đều khẳng định: nếu không thường xuyên rèn luyện, trau dồi thì năng lực, tài năng của con người sẽ dần suy giảm, mai một và có thể biến mất.
→ Qua đó nhấn mạnh vai trò của sự nỗ lực bền bỉ, liên tục trong việc phát triển bản thân.
Hai ngữ liệu của Sương Nguyệt Minh và M. Gorki tuy khác biệt về không gian và bối cảnh văn hóa, nhưng đều gặp gỡ ở một tư tưởng nhân văn cao đẹp: Sự sống luôn nảy mầm và chiến thắng ngay trong lòng nghịch cảnh. Trước hết, sự tương đồng hiện rõ qua bối cảnh khắc nghiệt. Một bên là đêm mưa lũ dữ dội, mịt mù với "màn đen dày đặc"; một bên là bãi biển hoang vắng cùng nỗi đau thắt lòng của người phụ nữ đơn độc. Trong cái nền xám xịt của thiên nhiên và số phận ấy, sự ra đời của "đứa bé" và "người cư dân mới" chính là biểu tượng cho sức sống bền bỉ, bất diệt. Thứ hai, cả hai đoạn trích đều đặc tả tiếng khóc chào đời như một sự khẳng định vị thế của con người. Tiếng khóc "oe... oe" xé tan màn đêm mưa lũ hay tiếng "hét tướng lên" của đứa trẻ trên đất Nga đều là những âm thanh đầy bản năng, dõng dạc, báo hiệu sự chiến thắng của ánh sáng trước bóng tối, của cái sống trước cái chết. Cuối cùng, ý nghĩa sâu sắc nhất nằm ở sự kết nối tình thân. Tiếng gọi "Con ơi" da diết của người cha hay cái nhìn trìu mến của nhân vật tôi dành cho "đứa trẻ đỏ hỏn" đã sưởi ấm không gian lạnh lẽo. Như vậy, dù ở bất cứ đâu, gian khó chính là liều thuốc thử, để rồi từ đó, sự sống vươn lên mạnh mẽ, rạng rỡ và đầy hy vọng như một phép màu của tạo hóa.
Trong bài viết "Niềm tự hào và sứ mệnh tuổi trẻ" đăng trên báo Quân đội Nhân dân (26/3/2025), một thông điệp mạnh mẽ đã được gửi gắm: "Thời đại này không chờ đợi những tâm hồn ngủ quên mà cần những khối óc biết dùng sức trẻ để gieo hạt giống cho tương lai". Câu nói khẳng định vai trò xung kích, đặc biệt trong bối cảnh thiên tai bão lũ, khi thanh niên là lực lượng gieo hạt giống hồi sinh, góp phần tạo nên sức mạnh cộng đồng to lớn.
Thiên tai, bão lũ là những thử thách khốc liệt mà Việt Nam thường xuyên phải đối mặt. Trong những thời khắc cam go ấy, sức mạnh cộng đồng không tự nhiên mà có, nó được kết tinh từ sự đoàn kết, tương thân tương ái, và tuổi trẻ chính là "trái tim" của sự đoàn kết ấy. Thanh niên không chỉ là lực lượng lao động chính mà còn là nguồn năng lượng dồi dào, sáng tạo, sẵn sàng lao vào nơi nguy hiểm.
Sức mạnh cộng đồng được thanh niên hiện thực hóa qua hành động "xung kích". Đó là hình ảnh các chiến sĩ công an, quân đội trẻ tuổi thức trắng đêm gia cố đê điều, di dời người dân khỏi vùng lũ quét, sạt lở. Đó là những thanh niên tình nguyện băng rừng, lội nước tiếp tế lương thực, nhu yếu phẩm cho vùng bị chia cắt. Họ không ngại hiểm nguy, bỏ qua lợi ích cá nhân vì sự an toàn và ổn định của cộng đồng.
Không chỉ dừng lại ở hành động trực tiếp, thanh niên thời đại số còn gieo hạt giống hồi sinh qua việc lan tỏa yêu thương. Thông qua mạng xã hội, họ kết nối các nguồn lực, kêu gọi quyên góp hàng tỷ đồng và hàng nghìn tấn nhu yếu phẩm từ cộng đồng gửi đến vùng lũ trong thời gian ngắn nhất. Họ là những người lan tỏa tinh thần tích cực, giảm bớt lo âu và củng cố niềm tin cho người dân trong hoạn nạn. Khi lũ đi qua, thanh niên lại cùng nhau dọn dẹp trường học, sửa chữa nhà cửa, giúp người dân tái thiết cuộc sống.
Sự góp mặt của tuổi trẻ tạo nên một "lá chắn" vững chắc, một sức mạnh đoàn kết không gì phá vỡ nổi. Hành động của họ chứng minh rằng: "Ở đâu cần thanh niên có, việc gì khó có thanh niên". Đó là biểu hiện cao đẹp nhất của "hạt giống hồi sinh" - không chỉ hồi sinh lại những gì đã mất, mà còn gieo mầm hy vọng vào một tương lai vững vàng hơn trước thiên tai.
Tuy nhiên, vẫn còn đâu đó một bộ phận thanh niên sống thờ ơ, ích kỷ, đứng ngoài cuộc trước những khó khăn của cộng đồng. Đó là những "tâm hồn ngủ quên" mà bài viết đã cảnh báo. Họ cần được thức tỉnh bởi tinh thần xung kích của cộng đồng.
Tóm lại, tuổi trẻ Việt Nam hôm nay đang tiếp nối truyền thống tốt đẹp của dân tộc, trở thành lực lượng chủ chốt tạo nên sức mạnh cộng đồng trong bão lũ. Bằng nhiệt huyết, khối óc và trái tim nhân ái, thanh niên xứng đáng là lực lượng xung kích gieo hạt giống hồi sinh, viết tiếp những trang sử rạng rỡ về tình người và sức mạnh dân tộc.
Câu 1:Văn bản được kế theo ngôi thứ nhất. Dấu hiệu là người kế chuyện xưng "tôi" và trực tiếp tham gia vào các sự việc và bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc cá nhân trong truyện.
Câu 2: Không gian, thời gian xảy ra câu chuyện:
+ Không gian: vùng lũ xã Hải Hà, Phá Tam Giang.
+ Thời gian: khi "Trời đã sâm sâm tôi" trong lúc mưa lũ dâng cao.
Câu 3: Biện pháp liệt kê: "ánh đèn pin, đèn bão lập lòe, nhấp nháy, loang loáng trên nóc nhà, sân thượng".
Tác dụng:
+ Gợi tả hình ảnh sinh động, chân thực về khung cảnh đêm lũ đầy mịt mù, tối tăm, rối loạn, bất trắc.
+ Nhấn mạnh sự khó khăn, thiếu thốn trong công tác cứu hộ, tìm kiêm.
+ Thể hiện nỗi lo lắng, bồn chồn của con người trong cảnh nguy nan.
Câu 4: Hành động của những quân nhân đồn biên phòng Cửa Phá thể hiện rõ tinh thần dũng cảm, trách nhiệm và giàu lòng nhân ái. Trong hoàn cảnh mưa lũ nguy hiếm, họ không quản hiểm nguy, nhanh chóng tiếp cận vùng ngập sâu để cứu giúp người dân, đặc biệt là sản phụ đang trong cơn sinh nở. Sự phối hợp nhịp nhàng, quyết đoán của các quân nhân cho thấy bản lĩnh của người lính luôn sẵn sàng hy sinh vì nhân dân. Qua đó, hình ảnh người lính biên phòng hiện lên thật cao đẹp, là chỗ dựa vững chắc của nhân dân trong những lúc khó khăn, hoạn nạn.
Câu 5: Tình người trong nghịch cảnh thế hiện qua sự sẻ chia, giúp đỡ lần nhau.Nghịch cảnh, thiên tai là phép thử làm bộc lộ lòng nhân ái, sự hy sinh và tinh thần kiên cường.Con người biết đặt lợi ích chung lên hàng đầu.Tình người trở thành điểm tựa tinh thân, tiếp thêm niềm tin và sức mạnh để vượt qua thử thách.