Bùi Đức Vương
Giới thiệu về bản thân
câu2
Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ đa tài của nền văn học nghệ thuật Việt Nam hiện đại, thơ ông luôn mang phong cách tự do, phóng khoáng nhưng lại rất đằm thắm và sâu lắng. Được sáng tác trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp gian khổ, "Nhớ" là một trong những bài thơ tình đặc sắc nhất của ông. Tác phẩm đã khắc họa thành công dòng tâm trạng da diết, vừa lãng mạn vừa hào hùng của nhân vật trữ tình – người chiến sĩ cách mạng, nơi tình yêu lứa đôi hòa quyện gắn bó chặt chẽ với tình yêu đất nước cao cả.
Mở đầu bài thơ, tâm trạng của nhân vật trữ tình được khơi nguồn từ nỗi nhớ da diết giữa không gian núi rừng chiến khu bao la. Tác giả đã mượn các hình ảnh thiên nhiên để gửi gắm lòng mình:
"Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánhSoi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mâyNgọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnhSưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây"
Đại từ phiếm chỉ "ai" vang lên trong câu hỏi tu từ đầy gợi cảm. Nỗi nhớ không còn là cảm xúc cá nhân đơn thuần mà như lan tỏa, thấm đẫm vào vũ trụ, khiến ngôi sao, ngọn lửa cũng biết "nhớ". Đáng chú ý, nỗi nhớ ở đây không làm người lính mềm lòng hay bi lụy. Ngược lại, nó trở thành điểm tựa tinh thần, "soi sáng" và "sưởi ấm" lòng người chiến sĩ vượt qua cái lạnh giá, hiểm nguy của những đêm hành quân qua "đèo mây", "ngàn cây".
Càng về sau, tâm trạng nhân vật trữ tình càng được bộc lộ một cách trực diện, mạnh mẽ và trở thành một định nghĩa đầy mới mẻ về tình yêu:
"Anh yêu em như anh yêu đất nướcVất vả và đau thương tươi thắm vô ngần"
Hai câu thơ là sự phát hiện và gắn kết thiêng liêng: tình yêu dành cho "em" được đặt ngang hàng với tình yêu dành cho "đất nước". Đất nước trong những năm tháng kháng chiến hiện lên thật chân thực với đầy "vất vả và đau thương" nhưng vẫn "tươi thắm vô ngần" bởi vẻ đẹp của lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Nỗi nhớ "em" thường trực trong từng khoảnh khắc bình dị nhất của đời lính: "Mỗi bước đường anh bước / Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn". Điệp từ "mỗi" được lặp lại liên tiếp thể hiện một tình cảm vẹn nguyên, đậm sâu, len lỏi vào từng hơi thở, từng hành động thường nhật.
Khổ thơ cuối cùng là đỉnh cao trong mạch cảm xúc của nhân vật trữ tình, khi tình yêu đôi lứa nâng tầm thành lý tưởng sống cao đẹp của cả một thế hệ:
"Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắtChúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đờiNgọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rựcChúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người."
câu 1: phương thức biểu đạt chính là nghị luận
câu 2: văn bản bàn về ý nghĩa và giá trị của lao động đối với sự phát triển của con người , xã hội và niềm hạnh phúc cá nhân
câu 3:
-bằng chứng
+chú chim yến : Khi còn non được bố mẹ mớm mồi , khi lớn lên tự mình đi kiếm mồi
+hổ và sư tử : Đều phải tự mình lao động (săn mồi) để tồn tại
-nhận xét : các bằng chứng rất xác thực , gần gũi và giàu sức thuyết phục , giúp người đọc dễ dàng hình dung và công nhận lao động là bản năng sinh tồn tất yếu của muôn loài
câu 4: câu nói gợi suy nghĩ rằng hạnh phúc không chỉ nằm ở kết quả hay vật chất mà lao động mang lại , mà nằm ở thái độ và cảm xúc của chúng ta trong quá trình làm việc . Khi tìm thấy niềm vui , con người sẽ thấy cuộc sống có ý nghĩa , bớt mệt mỏi và cảm thấy hạnh phúc tự thân
câu 5:
biểu hiện : một số người trẻ hiện nay có tâm lý " lười lao động , thích hưởng thụ " , ỷ lại vào gia đình hoặc chọn những việc nhẹ nhàng , " việc nhẹ lương cao " mà không muốn bỏ công sức , chất xám để công kiến . Họ coi lao động là gánh nặng , là nỗi khổ thay vì là niềm vui và trách nhiệm
k
k
Hình tượng “li khách” trong bài thơ “Tống biệt hành” của Thâm Tâm mang vẻ đẹp bi tráng, đại diện cho mẫu hình trí thức lãng mạn dấn thân vì nghĩa lớn. Nhân vật này xuất hiện với một thái độ dứt khoát đến lạnh lùng: “Một giã gia đình, một dửng dưng”. Cái vẻ “dửng dưng” ấy thực chất là sự kìm nén cảm xúc mãnh liệt vào bên trong để giữ vững “chí nhớn”. Li khách mang trong mình khát vọng khẳng định bản thân và tinh thần trách nhiệm thời đại, với lời thề sắt đá “chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại”. Tuy nhiên, hình tượng này không hề khô khan mà đầy tính nhân bản qua sự giằng xé nội tâm. Dù cố tỏ ra cứng cỏi, li khách vẫn mang nặng nỗi buồn li biệt, được cảm nhận qua tiếng sóng lòng và bóng hoàng hôn trong mắt. Sự dũng cảm của li khách nằm ở chỗ dám từ bỏ những tình cảm thiêng liêng như mẹ già, chị yếu, em thơ để lên đường. Những hình ảnh so sánh “chiếc lá bay”, “hạt bụi”, “hơi rượu say” ở cuối bài đã nâng tầm vị thế của li khách, biến sự ra đi thành một cuộc dấn thân đầy mông lung nhưng vô cùng kiêu hãnh. Tóm lại, li khách của Thâm Tâm là sự kết hợp hài hòa giữa chất anh hùng ca và chất trữ tình lãng mạn, để lại dấu ấn sâu sắc về sự hy sinh tình riêng vì lý tưởng lớn lao.
sự dũng cảm đối diện và vượt qua nghịch lý giữa tình cảm cá nhân và lý tưởng lớn lao thông điệp này giàu ý nghĩa vì nó không tô hồng thực tế mà chỉ ra rằng: con người chỉ thực sự trưởng thành và vĩ đại khi dám nhìn thẳng vào nỗi đau của sự chia ly để vững vàng đi theo tiếng gọi của trách nhiệm và lý tưởng.
Hình ảnh "tiếng sóng" là nhãn tự của đoạn thơ, chuyển hóa nỗi đau trừu tượng thành một âm thanh hữu hình, mạnh mẽ, khắc họa rõ nét cái"bi"mà "trangs" rong hồn thơ Thâm Tâm.
Hiện tượng phá vỡ quy tắc:"khoong thắm, không vàng vọt"
Tác dụng:Cho thấy nỗi buồn chia ly không phải do cảnh vật tác động vào lòng người (cảnh buồn người buồn theo), mà là nỗi buồn tự thân, từ trong lòng tỏa ra. Dù trời không tối, lòng người đã tự phủ kín bóng chiều.
-thời gian:
Chiều hôm trước:"Ta biết người buồn chiều hôm trước"
Sáng hôm nay:"Ta biết người buồn sáng hôm nay"
khoảng khắc giao mùa:"Bây giờ mùa hạ sen nở nốt" và "Giời chưa mùa thu"
chiều taf: "Bóng chiều không thắm, không vàng vọt"
Không gian: Một "con đường nhỏ"