Lương Quang Minh
Giới thiệu về bản thân
câu 1
Ngày nay, khi mà xã hội ngày càng phát triển theo hướng thiên về tìm kiếm vật chất thì tiền được xem là thứ có sức mạnh vạn năng. Có tiền mua tiên cũng được” đã trở thành câu nói quen thuộc đối với mỗi người. Thế nhưng tiền có vạn năng như chúng ta từng nghĩ. Liệu có tiền có phải là có tất cả?
Ta từng biết đến tình bạn cảm động của Mác, con trai một gia đình có dòng dõi quý tộc và Ăng – ghen, con trai một chủ xưởng. Tuy thuộc hai tầng lớp khác nhau, nhưng họ đều là những người không hề thiếu thốn về vật chất. Họ có thể ngồi hưởng thụ những thú vui trong cuộc sống mà không cần phải đi theo con đường cách mạng đầy gian khổ. Mặc dù họ có rất nhiều, nhưng họ sẽ không bao giờ cảm nhận được cái gọi là hạnh phúc khi mà xung quanh họ đầy rẫy những số phận bất hạnh. Các Mác từng nói với con gái của mình: Đối với ba, hạnh phúc là được đấu tranh” cứ không hề nói Đối với ba, hạnh phúc là có nhiều tiền”, Đúng vậy, tiền chưa bao giờ và không bao giờ là tất cả. Không ít người chẳng hề sung sướng ngay cả khi họ có nhiều tiền. Họ không kìm được lòng tham khi đứng trước đồng tiền, đứng trước những cám dỗ vật chất. Bị đồng tiền ám ảnh, lúc nào họ cũng muốn có nhiều tiền hơn. Họ luôn luôn khốn khổ nghĩ cách bảo vệ, nghĩ cách làm thế nào để kiếm được nhiều tiền. Có thể bạn đã từng ghen tị với những con người may mắn sinh ra trong nhung lụa, không phải lo lắng về vật chất. Nhưng đừng vì thế mà cho rằng: bạn có ít tiền hơn nhiều người thì bạn có ít cơ hội hạnh phúc hơn họ. Tôi từng mơ ước có một ngày mình trúng số độc đắc. Với những khoản tiền từ trên trời rơi xuống này, bạn có thể mua được một ít hạnh phúc. Tuy nhiên chính chúng sẽ lấy đi của bạn những điều quý giá hơn nhiều. Bạn có thể dùng tiền để mua thành công nhưng rồi một ngày chính tiền sẽ khiến bạn thất bại.Có những gia đình, các bậc cha mẹ muốn thành công trên con đường sự nghiệp, muốn kiếm thật nhiều tiền. Vì thế mà họ sẵn sàng đánh đổi quãng thời gian ít ỏi bên gia đình để ra ngoài kiếm tiền. Nhưng cũng chính sự bận rộn đó lại vô tình đem lại một lỗ hổng không thể bù đắp. Đó là lỗ hổng về tình yêu, tình cảm gia đình. Đã có nhiều trường hợp, gia đình vì thế mà tan vỡ.Bạn có thể sẽ thành công trong sự nghiệp, sẽ có nhiều tiền nhưng đến một lúc nào đó bạn sẽ nhận ra rằng, xung quanh không còn ai cùng bạn chia sẻ sự thành công đó.
câu 2
Nguyễn Bỉnh Khiêm, bậc đại Nho uyên bác của thế kỷ XVI, đã để lại cho kho tàng văn học trung đại những tác phẩm thấm đẫm triết lý nhân sinh. Trong bối cảnh xã hội đầy biến động với những rối ren thời Mạc, thơ ông là tiếng nói chiêm nghiệm sâu sắc về lẽ đời. Bài thơ Thế gian biến đổi (còn gọi là Thói đời trong một số dị bản), dù chỉ vỏn vẹn tám câu, lại là một bản cáo trạng đanh thép về sự vô thường và bản chất thực dụng của con người, được thể hiện bằng nghệ thuật thơ Nôm Đường luật cô đọng, hàm súc.
về mặt nội dung, nét đặc sắc nhất của bài thơ nằm ở sự khái quát triết lý về sự thay đổi không ngừng của thế sự và lòng người. Ngay từ hai câu đề, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã dựng lên một bức tranh tổng quan về sự biến dịch của vũ trụ:
> Thế gian biến cải vũng nên đồi,
> Mặn nhạt chua cay lẫn ngọt bùi.
hình ảnh "vũng nên đồi" là một cách nói vô cùng tài tình, gợi sự đảo lộn đến mức phi lý, nhấn mạnh tính vô thường, không có gì là vĩnh cửu trong thế gian. Sự đổi thay ấy không chỉ hiện hữu trong cảnh vật mà còn thấm sâu vào trải nghiệm sống của con người, khi những cung bậc cảm xúc đối lập ("mặn nhạt", "chua cay") luôn đan xen, hòa quyện với niềm vui ("ngọt bùi").
Tuy nhiên, sự thật cay đắng nhất mà nhà thơ phơi bày nằm ở hai câu thực, nơi ông dùng nghệ thuật đối lập để vạch trần thói tráo trở của nhân tình:
> Còn bạc, còn tiền, còn đệ tử,
> Hết cơm, hết bạn, hết ông tôi.
Đây là những câu thơ đắt giá nhất, thể hiện rõ quan niệm "thế thái nhân tình" của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Phép đối giữa "còn" và "hết", giữa các giá trị vật chất ("bạc, tiền, cơm") và các mối quan hệ xã hội ("đệ tử, bạn, ông tôi") tạo nên một sự tương phản đanh thép. Cụm từ láy "còn... còn... còn" và "hết... hết... hết" như một nhịp đếm lạnh lùng, cho thấy các mối quan hệ đều được đo bằng giá trị vật chất. Khi vật chất không còn, tình nghĩa cũng theo đó mà tiêu tan, phơi bày bản chất vô ơn bạc nghĩa.
Tiếp nối sự vạch trần thực tại, hai câu luận và kết bài là lời khẳng định triết lý sống và thái độ của người quân tử:
> Xưa nay đều trọng người chân thật,
> Ai nấy nào ưa kẻ đãi bôi.
> Ở thế mới hay người bạc ác,
> Giàu thì tìm đến, khó thì lui.
Tác giả chuyển từ việc miêu tả sang nhận định, đưa ra một tiêu chuẩn đạo đức đối lập với thói đời: người quân tử xưa nay vẫn trọng sự "chân thật" và ghê tởm thói "đãi bôi" giả dối. Hai câu kết là một lời tổng kết mang tính triết lý sâu sắc, đúc rút từ sự quan sát thực tiễn: cái gọi là "khôn ngoan" trong xã hội này thực chất là sự "bạc ác" — xu nịnh, bám víu khi người khác giàu có và sẵn sàng ruồng bỏ khi gặp khó khăn.
Về mặt nghệ thuật, Thế gian biến đổi là một minh chứng cho sự tinh tế trong việc sử dụng thể thơ Đường luật:
Thứ nhất, ngôn ngữ giản dị, cô đọng nhưng lại hàm chứa tư tưởng sâu xa. Các từ Hán Việt được sử dụng một cách chừng mực, xen kẽ với từ ngữ đời thường, tạo nên giọng điệu vừa khách quan, vừa mang tính tự sự, chiêm nghiệm cá nhân.
Thứ hai, nghệ thuật đối là thủ pháp chủ đạo, đặc biệt là phép đối trong cấu trúc câu 3 và 4, tạo nên sự cân bằng tuyệt đối về hình thức (từ loại, thanh điệu) và sự đối lập triệt để về ý nghĩa, khiến cho lời thơ có sức nặng của một định luật.
Thứ ba, nhịp điệu của thơ chặt chẽ, nhịp nhàng theo luật bằng trắc của thơ thất ngôn, giúp truyền tải một cách mạch lạc mạch tư duy chuyển từ quan sát sự vật, đến phân tích mối quan hệ, và cuối cùng là đúc kết chân lý.
Tóm lại, Thế gian biến đổi là bức chân dung nghệ thuật về sự biến động của thế sự, qua đó, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã thể hiện cái nhìn sắc sảo, vượt thời đại về giá trị đạo đức trong xã hội thực dụng. Nét đặc sắc về nội dung triết lý và nghệ thuật sử dụng phép đối, ngôn ngữ giản dị đã làm nên sức sống trường tồn cho tác phẩm. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về phong cách thơ triết lý của Nguyễn Bỉnh Khiêm, chúng ta có thể chuyển sang phân tích bài Nhàn để thấy sự đối lập giữa lý tưởng và thực tại.
câu 1 ca dao tục ngữ hoặc thơ khuyết danh
câu 2 Biểu cảm, kết hợp với tự sự (kể chuyện) để truyền tải thông điệp sâu sắc về đạo lý làm người, khuyên răn cách đối nhân xử thế, trọng tình nghĩa hơn vật chất, dùng lời lẽ gần gũi, hình ảnh ví von (tiền tài như phấn thổ, nghĩa trọng như ngàn vàng) để bộc lộ tình cảm, suy ngẫm của người xưa.
câu 3 -Phê phán sự phù phiếm: Chỉ ra rằng tiền bạc, sự nghiệp, danh vọng, và nỗi sợ hãi thất bại sẽ mờ nhạt khi đối diện cái chết, không còn giá trị thực.
-Khuyến khích sống thật: Nhấn mạnh việc đi theo tiếng gọi trái tim, làm điều mình yêu thích.
-Chấp nhận cái chết: Xem cái chết là một quy luật tự nhiên, là động lực để xóa bỏ cái cũ, nhường chỗ cho cái mới, và là sự thay đổi tốt nhất của cuộc sống.
-Truyền cảm hứng hành động: Khuyên nhủ phải luôn tiếp tục làm những điều tuyệt vời, không nên dừng lại quá lâu ở thành công.
câu 4 lập luận dẫn dắt rất thuyết phục, chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa lý lẽ sâu sắc (giá trị thực sự của con người không nằm ở tiền bạc) và dẫn chứng thực tế gần gũi (ví von tiền bạc như "phấn thổ" - đất, bụi, dễ bay đi, chẳng giữ lại được gì) cùng những lời khuyên thiết thực (tập trung vào giá trị nội tại), tạo cảm giác tự nhiên, chân thành, lay động lòng
câu 5- Đồng tiền vốn dĩ vô tri, nó chỉ là phương tiện trao đổi, không có khả năng tự gây ra tội lỗi hay mang lại quyền lực tuyệt đối.
-Quan điểm giúp người đọc nhận ra nguyên nhân sâu xa của những hành vi sai trái, sa ngã không phải do vật chất mà do chính những ham muốn, tham vọng không chính đáng của con người.
-Đoạn văn là một lời nhắc nhở ý nghĩa về việc sống đúng với đạo đức, lao động chân chính và biết trân trọng giá trị sức lao động của bản thân.
-Nó khuyến khích một lối sống lành mạnh, không chạy theo vật chất phù phiếm, mà tập trung vào việc phát triển bản thân và có được những thứ xứng đáng với công sức bỏ ra.