Sằm Thị Tâm
Giới thiệu về bản thân
1Đoạn trích từ rán thứ sáu đến rán thứ chín trong tác phẩm Vượt biển đã tái hiện một cách sinh động và đầy kịch tính cuộc chiến sinh tồn cam go giữa con người và thiên nhiên dữ dội. Qua mạch tự sự tăng tiến, mỗi "rán nước" hiện lên như một tầng địa ngục của trần gian với "nước cuộn thác", "biển nổi bão phong ba", và "nước ác kéo ầm ầm". Thiên nhiên không còn vô tri mà mang diện mạo của "quỷ dữ", "ngọ lồm" luôn chực chờ nuốt chửng con người và phương tiện duy nhất là chiếc thuyền, chiếc tảng. Đứng trước sự bủa vây của cái chết, tâm lý con người có sự chuyển biến rõ rệt: từ lời động viên đầy quyết tâm và dũng cảm ("cầm cán dầm cho vững", "đừng run đừng rợn"), chấp nhận dùng của cải để đổi lấy bình an ("đem vàng bạc ra lễ chuộc thân"), cho đến đỉnh điểm là tiếng khóc than, cầu xin đầy bất lực và hoảng loạn trước rán thứ chín ("Biển ơi, đừng giết tôi", "Đừng cho tôi bỏ thân chốn này"). Biện pháp nhân hóa và những động từ mạnh như "gầm réo", "nuốt", "lôi" đã làm bật lên sự nhỏ bé của con người trước vũ trụ bao la. Tuy nhiên, qua việc kiên trì chèo lái vượt qua từng rán nước, đoạn trích không chỉ phản ánh sự khốc liệt của biển khơi mà còn tôn vinh khát vọng sống cháy bỏng cùng ý chí kiên cường chống chọi với số phận của những người đi biển.
C2:Giữa cuộc đời rộng lớn đầy rẫy những biến động và áp lực, con người luôn khao khát tìm kiếm một điểm tựa bình yên để trở về. Điểm tựa thiêng liêng và vững chắc nhất đó chính là tình thân. Tình thân – thứ tình cảm gia đình ruột thịt, máu mủ – không chỉ là chiếc nôi nuôi dưỡng ta khôn lớn mà còn là giá trị vô giá đồng hành, bảo vệ ta suốt cuộc
Tình thân là sợi dây tình cảm gắn kết giữa những người có cùng dòng máu, cùng chung sống dưới một mái nhà như cha mẹ, ông bà, anh chị em; và rộng hơn là sự gắn bó sâu sắc, xem nhau như ruột thịt của những người yêu thương nhau chân thành. Tình cảm ấy được hình thành một cách tự nhiên, tự nguyện, không vụ lợi và luôn tràn ngập sự hy sinh, thấu hiểu.Tình thân mang lại sự bình yên đích thực cho mỗi con người. Từ thuở lọt lòng, ta được chở che trong bầu sữa mẹ, trong sự phong sương gánh vác của cha. Khi trưởng thành, bước ra xã hội ngoài kia, chúng ta khó tránh khỏi những lúc va vấp, thất bại hay bị quay lưng. Những lúc ấy, thế giới ngoài kia có thể lạnh lùng phán xét, nhưng gia đình và tình thân thì luôn dang rộng vòng tay đón ta trở về mà không cần lý do. Tình thân sưởi ấm những tâm hồn cô đơn, xoa dịu những vết thương lòng và tiếp thêm sức mạnh để ta tiếp tục đứng dậy, bước tiếp trên con đường đời.Không chỉ là chỗ dựa, tình thân còn là trường học đầu tiên định hình nhân cách và đạo đức của con người. Qua lời ru của mẹ, qua bài học nghiêm khắc của cha, ta học được cách yêu thương, biết sẻ chia, biết phân biệt thiện ác và sống có trách nhiệm. Một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình giàu tình thân, được tắm mát bằng tình yêu thương sẽ xu hướng trở thành một người có trái tim ấm áp, biết cống hiến cho xã hội. Ngược lại, sự thiếu vắng tình thân dễ khiến con người trở nên gai góc, cô độc và dễ lầm đường lạc lối. Tình thân có sức mạnh cảm hóa và kiến tạo nên những điều kỳ diệu mà không một giá trị vật chất nào có thể thay thế được.Tuy nhiên, đáng buồn thay khi trong xã hội hiện đại, áp lực của đồng tiền và vòng quay bận rộn đã khiến một bộ phận con người dần lãng quên đi giá trị của tình thân. Có những người sẵn sàng vì lợi ích cá nhân mà tranh chấp, rạn nứt tình cảm với anh em, bỏ rơi cha mẹ già yếu. Lại có những người trẻ mải chạy theo những mối quan hệ hào nhoáng bên ngoài mà thờ ơ, vô tâm với chính những người ruột thịt đang ngày đêm lo lắng cho mình. Đó là lối sống ích kỷ, đáng bị phê phán và cần phải thức tỉnh.
Tình thân chính là tài sản báu vật lớn nhất của đời người. Tiền bạc có thể kiếm lại được, nhưng tình thân một khi đã mất đi thì vĩnh viễn không thể tìm lại. Đối với thế hệ trẻ, việc giữ gìn và phát huy giá trị của tình thân không chỉ là trách nhiệm, bổn phận mà còn là cách để chúng ta giữ cho tâm hồn mình luôn được nuôi dưỡng bởi những điều tốt đẹp và thiêng liêng nhất.
Hình ảnh "biển" hiện ra vô cùng dữ dội, hiểm trở, chứa đựng nhiều cạm bẫy và đầy rẫy những hiểm nguy rình rập tính mạng con người.
-Biểu hiện: Biển nổi bão phong ba, nước ác kéo ầm ầm, có quỷ dữ chặn đường, ngọ lồm bủa giăng, nước dựng đứng chấm trời, mặt biển sôi gầm réo, luôn chực ăn người, chực nuốt tảng nuốt thuyền.
C3:Chủ đề của văn bản là ca ngợi ý chí, sức mạnh, sự kiên cường và lòng dũng cảm của con người .
C4:Dựa vào chú thích, "rán" là các ghềnh nước, vực sâu nguy hiểm. Trong văn bản, các rán nước (từ rán thứ sáu đến rán thứ mười hai) là biểu tượng cho những thử thách, gian nan, bước ngoặt nguy hiểm mang tính dồn dập và tăng tiến mà con người phải đối mặt và vượt qua trong cuộc sống.
C5.Âm thanh đó gợi lên cảm giác căng thẳng, hãi hùng, sợ hãi trước sự giận dữ khôn lường của tự nhiên; đồng thời gợi sự đồng cảm, xót xa trước sự nhỏ bé, bất lực và khát vọng sống mãnh liệt của con người trong lằn ranh giữa sự sống và cái chết.
C1:Trong đoạn trích từ tiểu thuyết "Sống mòn", nhà văn Nam Cao đã khắc họa sắc nét nhân vật Thứ – bức chân dung chân thực, đau đớn về người trí thức tiểu tư sản nghèo trước Cách mạng. Thứ hiện lên là con người của những bi kịch giằng xé nội tâm dữ dội. Khi đứng tựa mạn tàu nhìn Hà Nội lùi dần, dòng hồi tưởng về quá khứ đầy hoài bão, ước mộng vĩ nhân đối lập gay gắt với thực tại phũ phàng: thất nghiệp, nghèo đói và viễn cảnh "ăn bám vợ". Sự tinh tế của Nam Cao nằm ở chỗ ông không chỉ miêu tả cái nghèo vật chất, mà xoáy sâu vào nỗi đau tinh thần: cái chết của tâm hồn, nỗi sợ hãi bị người đời và chính bản thân khinh rẻ. Thứ ý thức sâu sắc thế nào là nhục nhã, hiểu rõ "sống tức là thay đổi", nhưng bi kịch thay, anh ta lại quá nhu nhược, hèn yếu để rồi buông xuôi "mặc con tàu mang đi". Bằng nghệ thuật phân tích tâm lí bậc thầy và ngôn ngữ nửa trực tiếp, Nam Cao không hề bôi nhọ nhân vật, ngược lại, ông bày tỏ niềm cảm thông sâu sắc với những kiếp người có khát vọng lớn nhưng bị hiện thực bóp nghẹt. Qua nhân vật Thứ, tác phẩm rung lên hồi chuông cảnh tỉnh về một lối sống mòn mỏi, tẻ nhạt đang gặm nhấm nhân tính con người.
C2:Trong hành trình của cuộc đời, thời gian có thể để lại những nếp nhăn trên khuôn mặt, nhưng chính sự nguội lạnh trong tâm hồn mới là thứ thực sự làm con người ta già đi. Bàn về mối quan hệ giữa tuổi tác, tâm hồn và khát vọng, nhà văn vĩ đại Gabriel Garcia Marquez từng để lại một triết lý sâu sắc: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói ấy như một hồi chuông thức tỉnh, đặc biệt là đối với tuổi trẻ, về giá trị thiêng liêng của những hoài bão trong việc giữ gìn sức sống cho mỗi con người.
"ước mơ" là những mục tiêu, khát vọng và hoài bão tốt đẹp mà con người mong muốn đạt được trong tương lai.Tại sao ước mơ lại có quyền năng mạnh mẽ đối với tuổi trẻ đến vậy? Bởi vì tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất nhưng cũng dễ chông chênh nhất. Khi đối mặt với giông bão cuộc đời, ước mơ chính là ngọn hải đăng định hướng, giúp người trẻ biết mình là ai, mình muốn gì và cần phải đi về đâu. Sống có lý tưởng giúp chúng ta biến những ngày tháng thanh xuân thành những chuỗi ngày ý nghĩa, thay vì rơi vào bi kịch "sống mòn", tẻ nhạt và quẩn quanh. Không chỉ vậy, ước mơ còn là nguồn năng lượng vô tận, tiếp thêm sức mạnh để con người vượt qua nghịch cảnh. Nhìn vào những người trẻ dám nghĩ dám làm, ta thấy ở họ một nguồn sinh lực dồi dào, bởi họ hiểu rằng mỗi thất bại hôm nay là một viên gạch lót đường cho thành công mai sau. Chính khát vọng cháy bỏng đã giữ cho tâm hồn họ luôn tươi mới, tràn đầy nhựa sống, bất chấp những va vấp của cuộc đời.Thực tế cuộc sống đã chứng minh, có những vĩ nhân dù ở tuổi xế chiều vẫn khiến thế giới ngả mũ kính phục vì nhiệt huyết thanh xuân trong họ chưa bao giờ tắt. Đó là câu chuyện của Harland Sanders, người sáng lập KFC, bắt đầu khởi nghiệp ở tuổi 65 sau hàng ngàn lần bị từ chối; hay những nhà khoa học dành cả đời trong phòng thí nghiệm để tìm ra phương thuốc cứu người khi tóc đã bạc phơ. Ngược lại, thật đáng buồn khi ngày nay, có một bộ phận người trẻ dù chỉ mới mười tám, đôi mươi nhưng tâm hồn đã sớm "già nua". Họ sống không mục đích, không lý tưởng, bằng lòng với sự an phận hoặc dễ dàng từ bỏ ngay từ thất bại đầu tiên. Họ đang tự chôn vùi thanh xuân của mình trong sự tẻ nhạt và vô vị.Tuy nhiên, chúng ta cũng cần tỉnh táo để phân biệt giữa ước mơ chân chính và những ảo tưởng hão huyền. Một ước mơ đẹp phải đi đôi với hành động thực tế, sự nỗ lực kiên trì tự thân, chứ không phải là những mơ mộng viển vông, xa rời thực tế.
Câu nói của Gabriel Garcia Marquez là một chân lý vĩnh hằng về giá trị của ước mơ. Tuổi trẻ không được đo bằng số tuổi trên căn cước công dân, mà được đo bằng độ lớn của hoài bão trong tim. Là những người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa cuộc đời, chúng ta hãy dám mơ lớn, dám hành động và kiên trì theo đuổi đam mê của mình. Đừng để bản thân phải già đi khi thanh xuân và những cơ hội tuyệt vời nhất vẫn đang chờ đón ở phía trước.
C1.điểm nhìn hạn tri
C2:Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ có những ước mơ cao xa, vĩ đại:
-Không cam chịu làm một "ông phán tầm thường", sống cuộc đời mòn mỏi xám xịt (mắt cận thị, lưng gù, lĩnh lương nuôi vợ con).
-Khao khát đỗ đạt cao (Thành chung, Tú tài), vào đại học, đi sang Tây học hỏi.
-Ước khao khát trở thành "một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình".
C3:-tác dụng:
-ndung: Nhấn mạnh và cụ thể hóa bi kịch của nhân vật Thứ khi viễn cảnh tương lai hiện ra đầy tăm tối, nhục nhã (ăn bám vợ, đời mốc lên, gỉ đi, mòn ra, bị xã hội và chính bản thân khinh rẻ). Qua đó thể hiện sự uất ức, nghẹn ngào tột độ của một người trí thức có ý thức sâu sắc về giá trị sự sống nhưng bất lực trước hoàn cảnh.
-nthuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng tiến, biến đoạn văn thành một tiếng thở dài đầy chua chát, tăng sức gợi hình và khơi gợi sự đồng cảm sâu sắc nơi người đọc.
C4: cuộc sống của Thứ là một cuộc sống bi kịch, bế tắc, nghèo túng và cô độc. Một cuộc sống "sống mòn" đúng nghĩa khi mọi hoài bão bị cơm áo gạo tiền trì kéo, đẩy nhân vật vào cảnh thất nghiệp, phải chấp nhận xuôi tay nhìn con tàu cuộc đời trôi vô định.Thứ là con người điển hình cho kiểu nhân vật trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám, là người Có lý tưởng, giàu lòng tự trọng, luôn khao khát cống hiến và ý thức rất rõ về sự vô nghĩa của lối sống mòn.
C5:triết lí rút được từ văn bản:Sống mà không thay đổi, không dám bứt phá khỏi thói quen và nỗi sợ hãi thì chỉ là tồn tại như một cái bóng mòn mỏi.Triết lí này gợi cho ta suy nghĩ Cuộc sống thực sự không đo bằng thời gian tồn tại sinh học mà bằng giá trị của những việc ta làm, bằng ngọn lửa đam mê và lý tưởng. Khi con người để nỗi sợ hãi, sự an phận và thói quen cũ kĩ giam cầm, họ sẽ đánh mất đi bản ngã. Đối mặt với hoàn cảnh khốn khó, việc dám đấu tranh, dám thay đổi mới là cách duy nhất cứu chuộc con người khỏi bi kịch "chết lâm sàng" về mặt tinh thần.
C1.Trong truyện ngắn "Hai lần chết" của Thạch Lam, nhân vật Dung hiện lên là một biểu tượng đau thương cho số phận người phụ nữ trong xã hội cũ. Từ nhỏ, Dung đã phải sống trong cảnh gia đình sa sút, chịu sự hắt hủi, phân biệt đối xử từ chính mẹ đẻ khi phải chịu mặc áo cũ làm lụng dưới bếp. Sự tổn thương tinh thần kéo dài khiến nàng có tính cách an phận, nhẫn nhịn đến đáng thương. Đỉnh điểm bi kịch là cuộc hôn nhân áp đặt với người chồng "bé choắt, vừa lẫn thần vừa ngu đần" và người mẹ chồng keo kiệt, nhiếc móc hành hạ. Bị bóc lột sức lao động, bị bủa vây bởi sự độc ác và cô độc, Dung tìm đến cái chết như một sự thoát nợ nhưng không thành. Đớn đau thay, khi trốn về nhà đẻ, nàng lại bị chính mẹ ruột xua đuổi, đẩy lại vào "vũng bùn" tăm tối. Thạch Lam đã vô cùng tinh tế khi miêu tả thế giới nội tâm của Dung: một tâm hồn yếu ớt, muốn vùng vẫy tìm tự do nhưng cuối cùng đành buông xuôi, chấp nhận "chết" dần chết mòn về mặt tinh thần. Qua nhân vật Dung, người đọc không chỉ xót thương cho một kiếp người bất hạnh mà còn căm ghét những hủ tục phong kiến bóp nghẹt quyền sống của con người.
C2.Hôn nhân là cái đích của tình yêu và là bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời mỗi con người. Thế nhưng, trong xã hội xưa và thậm chí là một bộ phận gia đình ngày nay, việc cha mẹ áp đặt, can thiệp thô bạo vào chuyện chung thân đại sự của con cái vẫn đang là một vấn đề nhức nhối, để lại nhiều hệ lụy xót xa giống như tấn bi kịch của nhân vật Dung trong tác phẩm "Hai lần chết" của Thạch Lam.
Sự áp đặt này thường xuất phát từ tâm lý "cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" của Nho giáo xưa, hoặc từ tình yêu thương sai cách của các bậc phụ huynh thời hiện đại. Nhiều cha mẹ nhân danh kinh nghiệm sống, nhân danh mong muốn con có cuộc sống giàu sang, ổn định để tự ý chọn lựa con dâu, con rể theo tiêu chí của bản thân mà bỏ qua cảm xúc, tình cảm thực sự của con cái. Họ quên mất rằng, hôn nhân muốn bền vững phải được xây dựng trên nền tảng của sự thấu hiểu và tình yêu tự nguyện.Sự áp đặt trong hôn nhân dẫn đến những hậu quả vô cùng nặng nề. Trước hết, nó biến cuộc sống gia đình trở thành một chuỗi ngày chịu đựng, ngột ngạt và lạnh lẽo. Khi sống cạnh một người mình không yêu, con người dễ rơi vào trạng thái cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình. Đỉnh điểm của những cuộc hôn nhân không hạnh phúc là sự đổ vỡ, ly hôn, gây tổn thương sâu sắc cho cả hai bên và đặc biệt là những đứa trẻ thế hệ sau. Đáng sợ hơn, như câu chuyện của nhân vật Dung, sự ép buộc và tuyệt vọng có thể đẩy con người đến những quyết định cực đoan, tự tước đoạt mạng sống của chính mình để giải thoát.Nhìn nhận một cách khách quan, việc tham khảo ý kiến, định hướng của cha mẹ là cần thiết vì họ là những người đi trước, có cái nhìn thấu suốt hơn. Tuy nhiên, định hướng hoàn toàn khác với áp đặt. Cha mẹ nên đóng vai trò là người cố vấn, lắng nghe và tôn trọng sự lựa chọn của con cái thay vì dùng quyền lực làm cha mẹ để ép buộc. Ngược lại, những người con cũng cần có thái độ thẳng thắn, bày tỏ quan điểm, chứng minh sự trưởng thành của bản thân để thuyết phục gia đình, tránh việc cam chịu, nhẫn nhục mù quáng để rồi đánh mất hạnh phúc cả đời.
Hôn nhân áp đặt là một chiếc xiềng xích vô hình bóp nghẹt quyền tự do và mưu cầu hạnh phúc chính đáng của con người. Để xây dựng một xã hội văn minh và những gia đình thực sự gắn kết, các bậc làm cha làm mẹ cần học cách buông tay, tôn trọng thế giới tình cảm của con cái, bởi lẽ: "Hạnh phúc không có một công thức chung, và người duy nhất sống cuộc đời đó chính là con cái chứ không phải cha mẹ."
Câu 1.Thể loại: Truyện ngắn
Câu 2:Đề tài: Số phận bi kịch của người phụ nữ trong xã hội cũ và sự ngột ngạt của hôn nhân sắp đặt, thiếu tình yêu.
Câu 3:Sự kết nối rất tự nhiên, nhuần nhuyễn và tinh tế. Lời người kể chuyện (ngôi thứ ba) không đứng ngoài mà đi sâu vào diễn biến tâm lý bên trong của Dung, hòa quyện với dòng suy nghĩ và những lời thoại cay đắng của nhân vật .Tạo nên giọng điệu trầm buồn, đồng cảm sâu sắc với số phận nhân vật.
Câu4: "Cái chết" đầu tiên là hành động nhảy sông tự tử hụt, thể hiện sự bế tắc tột cùng của Dung.
“Cái chết" lần thứ hai (khi phải quay lại nhà chồng) nguy hiểm hơn: đó là cái chết về mặt tinh thần, sự tiêu tan hoàn toàn hy vọng sống, khát vọng tự do. Hôn nhân áp đặt lúc này là một nấm mồ chôn vùi phần hồn của nàng vĩnh viễn mà không một ai (kể cả cha mẹ đẻ) mảy may cứu giúp.
Câu 5. Qua văn bản, tác giả đã gửi gắm nỗi xót thương, đồng cảm sâu sắc trước bi kịch, sự đơn độc và chịu đựng của Dung trước thói keo kiệt, độc ác của nhà chồng cũng như sự ghẻ lạnh của mẹ đẻ.Đồng thời phê phán hủ tục hôn nhân sắp đặt, tư tưởng trọng nam khinh nữ và sự thờ ơ của gia đình tước đoạt quyền hạnh phúc của con cái; đồng thời gióng lên hồi chuông về quyền sống, quyền tự do cá nhân của người phụ nữ.