Phan Trần Thu Thảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu, nhân vật Hăm-lét hiện lên là một con người thông minh, giàu suy tư và có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ trước cái ác. Đứng trước sự giả dối và tội ác trong triều đình, Hăm-lét mang tâm trạng đau đớn, dằn vặt và đầy mâu thuẫn. Chàng nhận thức sâu sắc về thực trạng đen tối của xã hội, đồng thời ý thức được trách nhiệm của bản thân trong việc đấu tranh bảo vệ công lí. Qua những lời độc thoại nội tâm, người đọc thấy được Hăm-lét là người có tâm hồn nhạy cảm, giàu lòng tự trọng và luôn khát khao hướng tới lẽ phải. Tuy nhiên, nhân vật cũng mang bi kịch của một con người cô độc, nhiều suy nghĩ nên đôi lúc rơi vào do dự, giằng xé. Chính điều đó làm cho Hăm-lét trở thành hình tượng nhân vật có chiều sâu tâm lí. Qua nhân vật này, tác giả không chỉ ca ngợi tinh thần đấu tranh chống cái ác mà còn thể hiện niềm cảm thương đối với bi kịch của con người trong xã hội đầy bất công.
Câu 2 Martin Luther King từng nói: “Con người sinh ra không phải để làm ác, nhưng sự im lặng trước cái ác cũng là một tội ác”. Câu nói đã đặt ra một vấn đề sâu sắc về trách nhiệm của con người trước cái xấu, cái ác trong cuộc sống. Cái ác là những hành vi gây tổn hại đến con người và xã hội như bạo lực, bất công, gian dối hay áp bức. Im lặng trước cái ác là thái độ thờ ơ, né tránh, không dám lên tiếng đấu tranh dù nhận thức rõ điều sai trái đang diễn ra. Theo Martin Luther King, nếu làm điều ác là có tội thì việc làm ngơ, dung túng cho cái ác tồn tại cũng là một dạng tội lỗi. Bởi sự im lặng ấy vô tình tiếp tay để cái ác lan rộng và gây thêm đau khổ cho người khác. Trong cuộc sống, cái ác thường không chỉ lớn lên từ những kẻ xấu mà còn từ sự thờ ơ của những người xung quanh. Khi chứng kiến bạo lực học đường nhưng không can ngăn, khi thấy người khác bị bắt nạt nhưng chọn im lặng vì sợ liên lụy, con người đã góp phần để cái xấu tiếp tục tồn tại. Sự im lặng ấy có thể xuất phát từ nỗi sợ hãi, ích kỉ hoặc tâm lí “không liên quan đến mình”. Tuy nhiên, nếu ai cũng né tránh trách nhiệm thì công lí và điều tốt đẹp sẽ dần bị đẩy lùi. Lên tiếng trước cái ác không chỉ là hành động bảo vệ người khác mà còn là cách bảo vệ phẩm giá và lương tâm của chính mình. Một xã hội tốt đẹp cần những con người dám sống trung thực, biết bảo vệ lẽ phải và đấu tranh với điều sai trái. Trong lịch sử, nhiều người đã dũng cảm đứng lên chống lại bất công để bảo vệ quyền sống và tự do cho con người. Chính sự can đảm ấy đã góp phần làm cho xã hội tiến bộ hơn. Tuy nhiên, đấu tranh với cái ác không có nghĩa là hành động thiếu suy nghĩ hay cực đoan. Con người cần lựa chọn cách ứng xử phù hợp, tỉnh táo và đúng pháp luật. Đôi khi chỉ một lời bênh vực, một hành động giúp đỡ hay một tiếng nói trung thực cũng đủ để ngăn chặn điều xấu xảy ra. Điều quan trọng là không được thờ ơ trước nỗi đau và bất công. Là học sinh, chúng ta cần biết sống trung thực, yêu lẽ phải và dũng cảm lên tiếng trước những hành vi sai trái trong học tập cũng như cuộc sống. Không cổ vũ, không tiếp tay cho điều xấu dù bằng hành động hay sự im lặng. Bởi một xã hội nhân văn không thể được xây dựng từ những con người vô cảm. Câu nói của Martin Luther King là lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm của mỗi cá nhân trước cuộc đời. Con người không chỉ cần tránh làm điều ác mà còn phải biết đấu tranh chống lại cái ác. Im lặng trước sai trái đôi khi còn đáng sợ hơn chính sai trái ấy.
Câu 1. Sự việc trong văn bản: Hăm-lét cho tổ chức diễn vở Cái bẫy chuột - một vở kịch tái hiện lại cách thức mà Clô-đi-út đã sát hại vua cha, nhằm quan sát phản ứng của Clô-đi-út và xác nhận lời hồn ma báo oán. Khi chứng kiến cảnh nhân vật Lu-xi-a-nút đầu độc vua trong vở kịch, Clô-đi-út hoảng sợ, lộ ra vẻ mặt biến sắc, khiến Hăm-lét càng thêm chắc chắn về tội ác của hắn.
Câu 2. Cả bọn vào.; Một người giáo đầu ra.; Có tiếng kèn đồng vang lên. Các đào kép ra diễn một màn tuồng câm.; Đổ thuốc độc vào tai vua đang ngủ.;...
Câu 3. Mâu thuẫn, xung đột kịch trong văn bản này chính là mâu thuẫn giữa Hăm-lét và Clô-đi-út, hoàng hậu. Hăm-lét tìm cách vạch trần tội ác của Clô-đi-út để trả thù cho cha, trong khi Clô-đi-út tìm cách che giấu tội ác và duy trì quyền lực của mình. Còn hoàng hậu thì đồng lõa với tội ác đó. Sự xung đột ấy được thể hiện qua việc Hăm-lét dùng vở kịch để thử lòng Clô-đi-út, khát khao truy tìm sự thật.
Câu 4. Lời thoại: "Giờ đây ta có thể uống máu nóng và làm những việc khủng khiếp, những việc mà ánh sáng ban ngày phải run lên, kinh sợ khi nhìn thấy." cho thấy nội tâm của Hăm-lét: - Chàng đã phát hiện ra sự thật về tội ác tày trời của chú và mẹ mình. - Chàng thể hiện sự căm hận, phẫn nộ và quyết tâm trả thù cho cha.
Câu 5. Thông qua văn bản này, tác giả đã khắc họa được sự thông minh của Hăm-lét khi mượn vở diễn Cái bẫy chuột nhằm kiểm chứng lời cáo buộc của hồn ma vua cha, xác nhận tội ác mà chú ruột và mẹ gây ra cho cha chàng. Đồng thời, qua văn bản này tác giả còn thể hiện được sự giằng xé trong nội tâm Hăm-lét khi đứng giữa nỗi đau mất cha và lòng thù hận đối với những người thân
Câu 1 Lao động và ước mơ có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau trong cuộc sống con người. Ước mơ là mục tiêu, là động lực giúp con người có hướng đi và niềm tin để vươn lên. Tuy nhiên, ước mơ sẽ mãi chỉ là tưởng tượng nếu con người không lao động và cố gắng thực hiện nó. Lao động chính là con đường biến ước mơ thành hiện thực. Những thành công trong cuộc sống đều được tạo nên từ sự chăm chỉ, kiên trì và nỗ lực không ngừng. Ngược lại, lao động mà không có ước mơ, mục tiêu thì con người dễ sống mờ nhạt, thiếu động lực phấn đấu. Thực tế cho thấy nhiều người trẻ có ước mơ đẹp nhưng lại lười biếng, ngại khó nên cuối cùng thất bại. Vì vậy, mỗi người cần biết nuôi dưỡng ước mơ đúng đắn đồng thời chăm chỉ học tập, lao động để chạm tới điều mình mong muốn. Ước mơ cho con người phương hướng, còn lao động giúp con người đến được đích.
Câu 2 Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ đa tài của nền văn học Việt Nam hiện đại. Thơ ông giàu cảm xúc, mang vẻ đẹp vừa hào hùng vừa sâu lắng. Bài thơ Nhớ được sáng tác trong thời kì kháng chiến chống Pháp đã thể hiện vẻ đẹp của tình yêu đôi lứa hòa quyện với tình yêu đất nước. Qua đó, tác giả khắc họa chân thực và cảm động tâm trạng của nhân vật trữ tình. Mở đầu bài thơ là nỗi nhớ da diết của người chiến sĩ dành cho người mình yêu: “Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây” Nỗi nhớ được gửi gắm qua hình ảnh thiên nhiên giàu sức gợi như “ngôi sao”, “ngọn lửa”. Biện pháp nhân hóa khiến thiên nhiên cũng mang tâm trạng nhớ thương như con người. Trong không gian núi rừng kháng chiến lạnh lẽo, ánh sao và ngọn lửa trở thành biểu tượng của niềm tin, hơi ấm và tình yêu. Nỗi nhớ ấy không bi lụy mà nhẹ nhàng, lãng mạn, tiếp thêm sức mạnh cho người lính trên đường chiến đấu. Tâm trạng của nhân vật trữ tình được bộc lộ trực tiếp và mãnh liệt ở khổ thơ tiếp theo: “Anh yêu em như anh yêu đất nước Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần” Tình yêu đôi lứa được đặt song hành với tình yêu Tổ quốc. Đây là một cách so sánh độc đáo, thể hiện tình cảm lớn lao, sâu nặng của người chiến sĩ. Đất nước hiện lên vừa “vất vả đau thương” vừa “tươi thắm vô ngần”, gợi hình ảnh một dân tộc đang trải qua chiến tranh nhưng vẫn tràn đầy sức sống và hi vọng. Trong tâm hồn nhân vật trữ tình, tình yêu cá nhân không tách rời tình yêu quê hương, đất nước. Nỗi nhớ người yêu hòa quyện với lí tưởng chiến đấu cao đẹp. Nỗi nhớ ấy luôn thường trực trong cuộc sống hằng ngày của người lính: “Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn” Điệp từ “mỗi” được lặp lại nhiều lần cho thấy nỗi nhớ trải dài theo từng khoảnh khắc của cuộc sống. Người yêu đã trở thành một phần không thể thiếu trong tâm hồn người chiến sĩ. Chính tình yêu ấy đã tiếp thêm nghị lực để họ vượt qua gian khổ nơi chiến trường. Khổ thơ cuối thể hiện tâm trạng lạc quan, tin tưởng và niềm tự hào của nhân vật trữ tình: “Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời” Hình ảnh “ngôi sao”, “ngọn lửa” tiếp tục xuất hiện như biểu tượng cho tình yêu và lí tưởng bất diệt. Tình yêu của người chiến sĩ không chỉ riêng tư mà còn gắn liền với trách nhiệm chiến đấu vì đất nước. Câu thơ “Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người” thể hiện niềm tự hào về tình yêu cao đẹp trong thời đại kháng chiến. Tâm trạng nhân vật trữ tình vì thế vừa tha thiết, nhớ thương vừa mạnh mẽ, lạc quan và giàu lí tưởng. Bằng thể thơ tự do, hình ảnh giàu tính biểu tượng cùng giọng điệu thiết tha, sâu lắng, Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ Nhớ. Đó là nỗi nhớ người yêu gắn liền với tình yêu đất nước, là vẻ đẹp tâm hồn của người chiến sĩ trong thời kì kháng chiến chống Pháp. Bài thơ góp phần làm phong phú thêm hình tượng người lính trong thơ ca Việt Nam hiện đại.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được tác giả sử dụng trong văn bản: Nghị luận.
Câu 2. Vấn đề: Vai trò, ý nghĩa của lao động.
Câu 3. - Những bằng chứng được đưa ra là: "Ngay cả chú chim yến, khi còn non thì được bố mẹ mang mồi về mớm cho nhưng khi lớn lên sẽ phải tự mình đi kiếm mồi. Hổ và sư tử cũng đều như vậy.".
- Nhận xét: Đây đều là những bằng chứng điển hình, sinh động, được mọi người dễ dàng thừa nhận, có tác dụng làm tăng tính thuyết phục của văn bản đồng thời cũng giúp việc tiếp nhận vấn đề nghị luận trở nên nhẹ nhàng hơn.
Câu 4. Nếu con người hiểu được niềm vui, ý nghĩa của lao động; coi lao động là cống hiến, vun đắp, là khám phá cuộc sống thì người đó sẽ hạnh phúc, ngay cả khi họ phải lao động vất vả, cực nhọc. Ngược lại, nếu con người không nhận ra ý nghĩa của lao động, coi lao động là nô dịch, khổ sai thì người đó sẽ luôn cảm thấy bất hạnh dẫu công việc của họ không quá nhọc nhằn. Vì vậy, chúng ta cần có nhận thức và thái độ đúng đắn về lao động. Câu 5. Thái độ coi thường những người lao động chân tay dù họ vẫn có những đóng góp nhất định cho cộng đồng. Một số người giàu có cho rằng con cháu họ không cần làm gì cũng có thể sống thoải mái với số tài sản đã có. Họ không nhận ra rằng chính lao động sẽ mang lại cho họ niềm vui và tạo nên giá trị cho con cháu của họ.
Câu 1 Trong đoạn trích Hai lần chết, nhân vật Dung hiện lên là một người phụ nữ đáng thương với số phận bất hạnh trong xã hội cũ. Dung có khát vọng được yêu thương, được sống hạnh phúc nhưng lại bị những định kiến và sự áp đặt của gia đình chèn ép. Nhân vật mang vẻ đẹp của người phụ nữ giàu tình cảm, giàu lòng hi sinh nhưng bất lực trước hoàn cảnh nghiệt ngã. Qua tâm trạng đau khổ, dằn vặt của Dung, người đọc cảm nhận rõ bi kịch của những con người không được quyền quyết định hạnh phúc của chính mình. Dung không chỉ đau đớn về thể xác mà còn chịu sự giày vò tinh thần khi phải sống cuộc đời không có tự do và tình yêu thật sự. Qua việc xây dựng nhân vật Dung, tác giả thể hiện niềm thương cảm sâu sắc đối với người phụ nữ trong xã hội cũ, đồng thời phê phán những hủ tục, quan niệm lạc hậu đã cướp đi quyền sống và hạnh phúc của con người.
Câu 2 Hôn nhân là chuyện hệ trọng của đời người, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc và tương lai của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, trong cuộc sống vẫn còn nhiều bậc cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân, bắt con phải kết hôn theo ý mình mà không quan tâm đến cảm xúc hay mong muốn của con. Đây là một vấn đề cần được nhìn nhận và suy nghĩ nghiêm túc. Cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân là việc cha mẹ can thiệp quá mức vào quyền lựa chọn bạn đời của con, ép buộc con kết hôn với người mà cha mẹ cho là phù hợp. Sự áp đặt ấy có thể xuất phát từ nhiều lí do như môn đăng hộ đối, điều kiện kinh tế, địa vị xã hội hay những quan niệm truyền thống lạc hậu. Nhiều cha mẹ cho rằng mình từng trải hơn nên có quyền quyết định thay con cái để bảo đảm tương lai cho chúng. Tuy nhiên, hôn nhân trước hết phải được xây dựng trên cơ sở tình yêu, sự tự nguyện và thấu hiểu giữa hai người. Nếu bị ép buộc, con người dễ rơi vào đau khổ, bế tắc và mất tự do trong chính cuộc đời mình. Không ít cuộc hôn nhân do cha mẹ sắp đặt đã dẫn đến mâu thuẫn, lạnh nhạt, thậm chí tan vỡ vì không có tình yêu thật sự. Việc áp đặt còn khiến con cái cảm thấy ngột ngạt, mất niềm tin và tạo khoảng cách với gia đình. Mỗi người đều có quyền được lựa chọn hạnh phúc cho bản thân, vì vậy cha mẹ không nên biến tình yêu thương thành sự kiểm soát. Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng phần lớn cha mẹ khi can thiệp vào chuyện hôn nhân của con đều xuất phát từ sự lo lắng và mong muốn điều tốt đẹp. Bởi người trẻ đôi khi còn thiếu kinh nghiệm, dễ bị cảm xúc chi phối nên có thể đưa ra quyết định vội vàng. Vì vậy, cha mẹ có quyền góp ý, định hướng và chia sẻ quan điểm với con cái. Nhưng sự định hướng ấy cần dựa trên sự tôn trọng, lắng nghe và thấu hiểu chứ không phải ép buộc. Để giải quyết vấn đề này, cả cha mẹ và con cái cần học cách trò chuyện chân thành với nhau. Cha mẹ nên tôn trọng quyền tự do cá nhân của con, còn con cái cũng cần nghiêm túc, có trách nhiệm với lựa chọn của mình. Một cuộc hôn nhân hạnh phúc không thể được xây dựng bằng sự áp đặt mà phải xuất phát từ tình yêu và sự tự nguyện của cả hai phía. Hôn nhân là chuyện của cả một đời người. Vì vậy, cha mẹ cần đồng hành thay vì quyết định thay con cái. Chỉ khi được sống với người mình yêu thương và lựa chọn, con người mới có thể thật sự hạnh phúc.
Câu 1. Thể loại: Truyện ngắn. Câu 2. Đề tài: Cái chết.
Câu 3.
+ Lời nhân vật là những lời nói thể hiện suy nghĩ, cá tính của nhân vật, chủ yếu là nhân vật Dung. Những lời nói của nhân vật trong văn bản được trình bày bằng cách xuống dòng và đặt sau dấu gạch ngang.
+ Lời người kể chuyện là những câu văn giới thiệu về nhân vật, dẫn dắt câu chuyện, miêu tả bối cảnh trong văn bản.
– Nhận xét: Lời người kể chuyện và lời nhân vật có sự phối hợp hài hòa với nhau.
Câu 4.
+ Cái chết đầu tiên mà Dung tìm đến chính là cái chết về thể xác để có thể chấm dứt cuộc đời đầy khổ đau.
+ Thế nhưng, nàng lại được cứu sống, nên khi chấp thuận việc về nhà với mẹ chồng, nàng mới thấy mình chết – chết về mặt tinh thần. Đây mới là cái chết thật sự đối với một con người. Cái chết khi còn đang sống chính là một bi kịch đối với Dung, khi cuộc sống khốn khổ của nàng làm lụi tàn tâm hồn của một cô gái trẻ.
Câu 5.
Qua văn bản, tác giả gửi gắm tư tưởng và tình cảm đồng cảm với số phận đáng thương của nhân vật Dung. Tác giả muốn thể hiện sự bất công và đau khổ mà Dung phải trải qua, và đồng thời cũng muốn chỉ trích sự bất công và vô cảm của xã hội đối với những người nghèo khổ và bị bỏ rơi.
Câu 1 Trong đoạn trích cuối tiểu thuyết Sống mòn, Nam Cao đã xây dựng thành công nhân vật Thứ - hình ảnh tiêu biểu cho người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ là người từng có nhiều ước mơ, hoài bão đẹp đẽ. Y từng khao khát học hành thành tài, trở thành người có ích cho xã hội. Tuy nhiên, cuộc sống nghèo khổ, bế tắc đã khiến những khát vọng ấy dần bị vùi lấp. Qua dòng suy nghĩ đầy day dứt của Thứ, người đọc cảm nhận rõ bi kịch tinh thần của một con người có ý thức về giá trị bản thân nhưng bất lực trước hoàn cảnh. Thứ đau đớn nhận ra mình đang “sống mòn”, sống vô nghĩa và dần bị cuộc đời cuốn đi. Dù nhiều lần muốn thay đổi, muốn “đi bất cứ đâu”, y vẫn không đủ can đảm để thoát khỏi sự ràng buộc của thực tại. Nhân vật Thứ vừa đáng thương vừa đáng trách: đáng thương vì bị xã hội xô đẩy vào bế tắc, đáng trách vì sự nhu nhược, thiếu quyết đoán. Qua đó, Nam Cao thể hiện niềm cảm thương sâu sắc đối với người trí thức nghèo đồng thời phê phán xã hội cũ đã làm tha hóa, bào mòn con người.
Câu 2 Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói đã khẳng định ý nghĩa to lớn của ước mơ đối với tuổi trẻ và cuộc sống con người. Tuổi trẻ sẽ trở nên vô nghĩa nếu sống mà không có khát vọng, mục tiêu để theo đuổi. Ước mơ là những điều tốt đẹp mà con người mong muốn đạt được trong tương lai. Đó có thể là khát vọng thành công, cống hiến, sống hạnh phúc hay trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình. Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là lúc con người có sức khỏe, nhiệt huyết và lòng dũng cảm để thực hiện những ước mơ ấy. Vì vậy, tuổi trẻ và ước mơ luôn gắn bó mật thiết với nhau. Ước mơ giúp tuổi trẻ có mục tiêu để phấn đấu. Khi có ước mơ, con người sẽ biết mình cần làm gì, cần cố gắng ra sao để tiến về phía trước. Ước mơ giống như ngọn đèn soi sáng con đường đời, giúp con người vượt qua khó khăn và thất bại. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công đều bắt đầu từ những ước mơ lớn lao cùng sự kiên trì theo đuổi đến cùng. Nếu không có khát vọng chinh phục bầu trời, con người sẽ không tạo ra máy bay. Nếu không có ước mơ khám phá khoa học, sẽ không có những phát minh thay đổi thế giới. Chính ước mơ tạo nên động lực để con người không ngừng vươn lên. Không chỉ giúp con người thành công, ước mơ còn giữ cho tuổi trẻ luôn sống tích cực và có ý nghĩa. Người có ước mơ thường sống nhiệt huyết, lạc quan và không dễ đầu hàng trước thử thách. Ngược lại, người sống không mục tiêu thường dễ chán nản, buông xuôi và đánh mất phương hướng. Khi con người từ bỏ ước mơ, họ không chỉ mất đi động lực sống mà còn trở nên già nua trong suy nghĩ và tâm hồn. “Già” ở đây không chỉ là tuổi tác mà còn là sự cạn kiệt niềm tin, ý chí và khát vọng sống. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không có nghĩa là mơ mộng viển vông. Ước mơ cần gắn liền với thực tế, với sự cố gắng và tinh thần trách nhiệm. Nhiều người có ước mơ nhưng lại thiếu kiên trì, dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn nên cuối cùng chẳng đạt được điều gì. Vì thế, tuổi trẻ cần biết xây dựng cho mình những mục tiêu đúng đắn và nỗ lực không ngừng để biến ước mơ thành hiện thực. Là học sinh, chúng ta cần sống có lí tưởng, biết nuôi dưỡng những ước mơ đẹp và cố gắng học tập, rèn luyện mỗi ngày. Đừng sống thụ động hay để tuổi trẻ trôi qua vô nghĩa. Bởi tuổi trẻ chỉ thật sự đẹp khi con người dám ước mơ và dám hành động vì ước mơ ấy.
Câu 1. Điểm nhìn của người kể chuyện: Điểm nhìn hạn tri, điểm nhìn bên trong. (Do người kể chuyện lựa chọn ngôi kể thứ ba, dựa vào cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật Thứ để kể lại câu chuyện).
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là: đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học đường, sang Tây và trở thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình.
Câu 3. + Điệp cấu trúc: Y sẽ…, Đời y sẽ…, … sẽ khinh y, … chết mà chưa…: Có tác dụng nhấn mạnh những nhận thức, hình dung về cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa của nhân vật Thứ về tương lai phía trước của mình; đồng thời tạo nên nhịp điệu gợi cảm cho câu văn; giúp người đọc có được hình dung cụ thể, rõ nét về cuộc sống của những người trí thức trong xã hội Việt Nam trước cách mạng tháng Tám.
+ Ẩn dụ: đời - mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra: Có tác dụng gợi lên một cách sinh động về cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn từng ngày mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm.
+ Liệt kê tăng cấp: Liệt kê một chuỗi những điều Thứ hình dung về cuộc sống tương lai của mình (chẳng có việc gì làm, ăn bám vợ/ mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra ở một xó nhà quê); trong đó nhân vật cảm nhận được sự khinh thường của mọi người và chính bản thân mình (Người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y.); qua đó nhấn mạnh cuộc sống vô nghĩa, lụi tàn cứ rõ nét từng ngày của Thứ, đồng thời thể hiện chân thực những mặc cảm mà nhân vật sẽ phải nếm trải trong hình dung của mình; từ đó góp phần thể hiện giá trị hiện thực của tác phẩm.
+ Nghịch ngữ: chết mà chưa sống: Có tác dụng khắc họa và nhấn mạnh bi kịch mà nhân vật phải nếm trải: chết ở đây là chết về mặt tinh thần; sống ở đây là sống thực sự, sống có ý nghĩa. Từ đó, góp phần thể hiện giá trị hiện thực sâu sắc của tác phẩm…
Câu 4. – Cuộc sống của nhân vật Thứ: Cuộc sống đầy bi kịch, khó khăn, mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình, không thực hiện được hoài bão của cuộc đời mình. – Con người nhân vật Thứ: Là con người đầy hoài bão, khát vọng; con người có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình.
Câu 5
Văn bản gợi ra triết lí nhân sinh sâu sắc: “Sống tức là thay đổi”. Con người nếu chỉ sống an phận, sợ hãi và không dám vượt khỏi giới hạn của bản thân thì sẽ rơi vào cuộc sống “mòn mỏi”, vô nghĩa như nhân vật Thứ. Nam Cao cho thấy nhiều người biết cuộc sống hiện tại tù túng nhưng vẫn không đủ can đảm để thay đổi. Vì vậy, mỗi người cần sống chủ động, dám hành động và vượt qua nỗi sợ để theo đuổi cuộc sống tốt đẹp hơn. Chứ không đời nó kéo đi như cái tàu trong đoạn ấy, mình ngồi nhìn xong mục dần luôn.
Câu 1 Đoạn trích “Chèo đi rắn thứ sáu… Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã khắc họa đầy ám ảnh cuộc vượt biển gian nan của những con người bé nhỏ trước thiên nhiên dữ dội. Hình ảnh những “rán nước”, “nước dựng đứng chồm trời”, “khắp mặt biển nước sôi gầm réo” gợi lên sức mạnh cuồng bạo, khủng khiếp của biển cả. Thiên nhiên hiện ra như một thế lực hung ác luôn đe dọa tính mạng con người. Trong hoàn cảnh ấy, các sa dạ sa dồng hiện lên nhỏ bé, yếu đuối, khốn khổ nhưng vẫn phải cố gắng chèo chống để giành lấy sự sống. Điệp từ “chèo đi” được lặp đi lặp lại nhiều lần vừa tạo nhịp điệu dồn dập, căng thẳng vừa thể hiện nỗi lo âu, tuyệt vọng của con người trước hiểm nguy cận kề. Đặc biệt, lời van xin “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” là tiếng kêu đầy đau đớn của những số phận bị áp bức, đày đọa. Qua đoạn trích, tác giả dân gian không chỉ phản ánh hiện thực bất công, tàn khốc mà còn bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với những con người lao động nhỏ bé, bất hạnh. Ngôn ngữ và hình ảnh giàu tính trực quan cũng góp phần tạo nên giá trị đặc sắc cho đoạn trích.
Câu 2 Trong cuộc sống, tình thân là một trong những giá trị thiêng liêng và quan trọng nhất đối với mỗi con người. Đó là tình yêu thương, sự gắn bó, đùm bọc giữa những người thân trong gia đình như ông bà, cha mẹ, anh chị em. Dù xã hội có đổi thay thế nào, tình thân vẫn luôn là điểm tựa tinh thần quý giá giúp con người vượt qua khó khăn và trưởng thành. Tình thân được biểu hiện qua sự quan tâm, chăm sóc và hi sinh giữa các thành viên trong gia đình. Cha mẹ vất vả làm việc để nuôi con khôn lớn, dành cho con những điều tốt đẹp nhất mà không cần nhận lại. Ông bà luôn yêu thương, dạy bảo con cháu bằng những kinh nghiệm sống quý báu. Anh chị em biết sẻ chia, giúp đỡ nhau trong cuộc sống. Những tình cảm ấy tuy bình dị nhưng lại vô cùng thiêng liêng và đáng quý. Tình thân có ý nghĩa to lớn đối với mỗi con người. Trước hết, đó là nguồn cội nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách của mỗi người. Gia đình là nơi con người học được cách yêu thương, sống có trách nhiệm và biết quan tâm đến người khác. Đồng thời, tình thân còn là điểm tựa tinh thần vững chắc giúp con người vượt qua khó khăn, thất bại trong cuộc sống. Khi mệt mỏi hay đau khổ, gia đình luôn là nơi để ta trở về, được an ủi và động viên. Chính tình yêu thương của gia đình giúp con người có thêm động lực để cố gắng vươn lên. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, tình thân dường như không còn giữ được vị trí vốn có của nó. Nhiều người mải mê học tập, công việc hay những thú vui cá nhân mà dần thờ ơ với gia đình. Có những người sống cùng nhà nhưng ít trò chuyện, chia sẻ với nhau. Thậm chí, vì tiền bạc hay lợi ích cá nhân mà xảy ra mâu thuẫn, tranh chấp giữa những người thân ruột thịt. Điều đó khiến nhiều mối quan hệ gia đình ngày càng xa cách. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng và giữ gìn tình thân. Chúng ta cần quan tâm nhiều hơn đến gia đình bằng những hành động nhỏ như hỏi han, chia sẻ, dành thời gian ở bên người thân. Đồng thời, các thành viên trong gia đình cũng cần yêu thương, lắng nghe và thấu hiểu nhau để tạo nên sự gắn kết bền chặt. Tình thân là giá trị không gì có thể thay thế được trong cuộc sống con người. Đó không chỉ là nơi nâng đỡ tâm hồn mà còn là nguồn sức mạnh giúp con người vượt qua mọi khó khăn. Vì thế, mỗi chúng ta cần biết yêu thương và trân trọng gia đình của mình khi còn có thể.
Câu 1 Đoạn trích “Chèo đi rắn thứ sáu… Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã khắc họa đầy ám ảnh cuộc vượt biển gian nan của những con người bé nhỏ trước thiên nhiên dữ dội. Hình ảnh những “rán nước”, “nước dựng đứng chồm trời”, “khắp mặt biển nước sôi gầm réo” gợi lên sức mạnh cuồng bạo, khủng khiếp của biển cả. Thiên nhiên hiện ra như một thế lực hung ác luôn đe dọa tính mạng con người. Trong hoàn cảnh ấy, các sa dạ sa dồng hiện lên nhỏ bé, yếu đuối, khốn khổ nhưng vẫn phải cố gắng chèo chống để giành lấy sự sống. Điệp từ “chèo đi” được lặp đi lặp lại nhiều lần vừa tạo nhịp điệu dồn dập, căng thẳng vừa thể hiện nỗi lo âu, tuyệt vọng của con người trước hiểm nguy cận kề. Đặc biệt, lời van xin “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” là tiếng kêu đầy đau đớn của những số phận bị áp bức, đày đọa. Qua đoạn trích, tác giả dân gian không chỉ phản ánh hiện thực bất công, tàn khốc mà còn bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với những con người lao động nhỏ bé, bất hạnh. Ngôn ngữ và hình ảnh giàu tính trực quan cũng góp phần tạo nên giá trị đặc sắc cho đoạn trích. Câu 2 Trong cuộc sống, tình thân là một trong những giá trị thiêng liêng và quan trọng nhất đối với mỗi con người. Đó là tình yêu thương, sự gắn bó, đùm bọc giữa những người thân trong gia đình như ông bà, cha mẹ, anh chị em. Dù xã hội có đổi thay thế nào, tình thân vẫn luôn là điểm tựa tinh thần quý giá giúp con người vượt qua khó khăn và trưởng thành. Tình thân được biểu hiện qua sự quan tâm, chăm sóc và hi sinh giữa các thành viên trong gia đình. Cha mẹ vất vả làm việc để nuôi con khôn lớn, dành cho con những điều tốt đẹp nhất mà không cần nhận lại. Ông bà luôn yêu thương, dạy bảo con cháu bằng những kinh nghiệm sống quý báu. Anh chị em biết sẻ chia, giúp đỡ nhau trong cuộc sống. Những tình cảm ấy tuy bình dị nhưng lại vô cùng thiêng liêng và đáng quý. Tình thân có ý nghĩa to lớn đối với mỗi con người. Trước hết, đó là nguồn cội nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách của mỗi người. Gia đình là nơi con người học được cách yêu thương, sống có trách nhiệm và biết quan tâm đến người khác. Đồng thời, tình thân còn là điểm tựa tinh thần vững chắc giúp con người vượt qua khó khăn, thất bại trong cuộc sống. Khi mệt mỏi hay đau khổ, gia đình luôn là nơi để ta trở về, được an ủi và động viên. Chính tình yêu thương của gia đình giúp con người có thêm động lực để cố gắng vươn lên. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, tình thân dường như không còn giữ được vị trí vốn có của nó. Nhiều người mải mê học tập, công việc hay những thú vui cá nhân mà dần thờ ơ với gia đình. Có những người sống cùng nhà nhưng ít trò chuyện, chia sẻ với nhau. Thậm chí, vì tiền bạc hay lợi ích cá nhân mà xảy ra mâu thuẫn, tranh chấp giữa những người thân ruột thịt. Điều đó khiến nhiều mối quan hệ gia đình ngày càng xa cách. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng và giữ gìn tình thân. Chúng ta cần quan tâm nhiều hơn đến gia đình bằng những hành động nhỏ như hỏi han, chia sẻ, dành thời gian ở bên người thân. Đồng thời, các thành viên trong gia đình cũng cần yêu thương, lắng nghe và thấu hiểu nhau để tạo nên sự gắn kết bền chặt. Tình thân là giá trị không gì có thể thay thế được trong cuộc sống con người. Đó không chỉ là nơi nâng đỡ tâm hồn mà còn là nguồn sức mạnh giúp con người vượt qua mọi khó khăn. Vì thế, mỗi chúng ta cần biết yêu thương và trân trọng gia đình của mình khi còn có thể.