Nguyễn Phạm Thu Uyên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Phạm Thu Uyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Bài làm:

Trong dòng chảy thơ ca Việt Nam hiện đại, hiếm có hình tượng nào vừa gần gũi, vừa thiêng liêng như hình tượng đất nước trong đoạn trích của Bằng Việt. Đất nước hiện lên trước hết như một thực thể đau thương nhưng không khuất phục. Những "gạch vụn", "nhịp cầu đã sập", "cây nham nhở tàn tro" là chứng tích của chiến tranh tàn khốc; thế nhưng, từ chính trong đổ nát ấy, sự sống đã bật lên kỳ diệu: "nhịp cầu mới vươn tay", "cây vừa kịp nhú nhành hoa". Đất nước trong thơ Bằng Việt còn là sự hội tụ của những con người cụ thể, với "bàn tay vun quén", "vóc dáng cần cù". Đặc biệt, nhà thơ đã đặt những con người bình dị ấy vào thế đối sánh với chiến tranh: em bé "tung tăng vào lớp Một" nhưng "sinh trong thời có triệu tấn bom rơi"; cô gái "may áo cưới" nhưng từng "đứng lên từ công sự bom vùi". Chính sự tương phản ấy đã tôn vinh phẩm chất kiên cường của dân tộc. Cuối cùng, hình tượng đất nước còn gắn với chiều sâu ký ức: "tiếng ru à ơi qua nghìn làng sơ tán", "đêm thức trắng không đèn" là những kỷ niệm "diết da" nhưng "loé sáng", trở thành hành trang nuôi dưỡng hiện tại. Và "vị ngọt từ Tháng Tám ban đầu" chính là lời khẳng định về giá trị trường tồn của độc lập, tự do. Hình tượng đất nước vì thế vừa mang tầm vóc sử thi, vừa thấm đẫm chất đời thường.

Câu 2 :

Bài làm:

Có một nghịch lý thú vị trong cách chúng ta đối diện với quá khứ: chúng ta có thể thuộc làu ngày tháng của những trận đánh, nhưng trái tim lại chẳng rung lên một nhịp nào; thế nhưng, chỉ cần nghe kể về một số phận, một con người cụ thể, ta bỗng thấy nghẹn ngào. Ý kiến "Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử" đã chạm đúng vào bản chất của sự đồng cảm: con người, chứ không phải sự kiện khô khan, mới là đối tượng thực sự lay động trái tim.

Vậy "bài giảng lịch sử" là gì? Đó là những kiến thức được hệ thống hóa theo một trật tự logic: nguyên nhân, diễn biến, kết quả, ý nghĩa. Đó là thứ lịch sử của những con số, những mốc thời gian, những bảng thống kê. Cần thiết, quan trọng, nhưng khô. Còn "những người làm nên lịch sử" họ không phải những vĩ nhân xa vời trong sách vở. Họ là người nông dân mặc áo lính, là cô gái mười tám tuổi qua phà trong đêm, là người mẹ già đợi con đến hóa đá. Họ là lịch sử bằng xương bằng thịt. Và chính họ với những vui buồn, hy sinh, dang dở mới đủ sức khiến ta rơi nước mắt.

Vì sao con người mới thực sự xúc động ta? Bởi con người là chiếc cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Khi ta đọc dòng nhật ký của một liệt sĩ trước giờ ra trận: "Mai mình sẽ đi, không biết có về không, nhớ mẹ quá", ta không còn thấy một sự kiện lịch sử mơ hồ. Ta thấy một con người, với nỗi nhớ nhà, với sự sợ hãi, với tình yêu thương. Và trong con người ấy, ta thấy chính mình. Sự đồng nhất về cảm xúc ai cũng yêu mẹ, ai cũng sợ chết đã phá vỡ rào cản thời gian, khiến ta xúc động như thể câu chuyện ấy đang xảy ra với người thân của mình. Đó là lý do vì sao những bức ảnh tư liệu về cô gái trẻ ngã xuống bên cầu, về đôi dép cao su của anh bộ đội, về bàn tay mẹ trong phim ảnh lại có sức ám ảnh ghê gớm hơn bất kỳ bài giảng nào.

Cũng từ ý kiến này, một vấn đề của giáo dục lịch sử hiện nay được đặt ra. Đã quá nhiều học sinh thừa nhận: các em thuộc bài nhưng không thích sử. Bởi các em chỉ được học những con số khô cứng, những trận đánh này nối tiếp trận đánh kia, mà ít khi được kể về con người đã sống trong những năm tháng ấy. Nếu một giờ học lịch sử được mở đầu bằng câu chuyện về người lính trẻ viết thư về cho mẹ trước khi hy sinh, liệu có học sinh nào thờ ơ? Giáo dục lịch sử cần một cuộc "cách mạng" về cách kể: kể bằng trái tim, kể bằng những số phận.

Tất nhiên, bài giảng lịch sử không phải vô dụng. Nếu không có nó, ta sẽ không có bối cảnh, không hiểu vì sao con người ấy lại hy sinh, vì sao sự kiện ấy lại diễn ra. Cảm xúc không có tri thức sẽ là cảm xúc mù quáng. Nhưng một bài giảng chỉ toàn sự kiện, thiếu vắng con người, sẽ mãi mãi chỉ là một bộ xương khô, không thể chạm đến trái tim.

Là người trẻ, em nghĩ rằng học lịch sử đích thực là học để thấy mình nợ cha ông một món nợ ân tình. Và món nợ ấy chỉ có thể trả bằng cách sống xứng đáng, bằng cách trân trọng từng phút giây hòa bình, bằng cách kể lại những câu chuyện về con người cho thế hệ sau. Bởi suy cho cùng, lịch sử không phải những dòng chữ vô tri. Lịch sử là những con người đã sống, đã yêu, đã ngã xuống. Và chỉ có tình yêu thương dành cho con người mới khiến lịch sử bất tử.

Câu 1:

- Thể thơ của đoạn trích trên là: tự do

- Dấu hiệu nhận biết: số chữ trong câu, số câu không tuân theo quy định

Câu 2:

Đoạn thơ thể hiện một bản hòa âm cảm xúc phong phú của nhân vật trữ tình. Trước hết là niềm tự hào, xúc động trước sức sống kỳ diệu của đất nước,nơi từ tro tàn chiến tranh đã vươn lên những "bàn tay vun quén", những "vóc dáng cần cù". Tiếp đến là sự trân trọng, biết ơn trước sự hy sinh thầm lặng của nhân dân, những con người "dám hy sinh tất cả dành Kháng chiến". Xen lẫn trong đó là nỗi nhớ da diết về quá khứ với "tiếng ru à ơi qua nghìn làng sơ tán", "đêm thức trắng không đèn". Và cuối cùng, niềm tin mãnh liệt vào tương lai khi "vị ngọt" của độc lập, tự do "vẫn theo ta từ Tháng Tám ban đầu". Cảm xúc bao trùm là tình yêu nước sâu nặng, thiết tha.

Câu 3:

Trong bốn câu thơ, tác giả sử dụng biện pháp tu từ đối lập (tương phản). Hình ảnh "em bé tung tăng vào lớp Một" đối lập với "sinh trong thời có triệu tấn bom rơi"; "cô gái bắt đầu may áo cưới" đối lập với "đứng lên từ công sự bom vùi". Phép đối lập ấy có ý nghĩa sâu sắc: nó làm nổi bật sức sống phi thường của con người Việt Nam. Sinh ra và lớn lên giữa bom đạn tàn khốc nhất, thế hệ hôm nay vẫn giữ được sự hồn nhiên, trong trẻo và vẫn khao khát những điều bình dị, hạnh phúc. Từ "đều" được lặp lại hai lần càng khẳng định tính phổ quát: đó không phải là ngoại lệ mà là bản chất của dân tộc. Nhà thơ đã ngợi ca phẩm chất kiên cường, lạc quan và khát vọng sống mãnh liệt, thứ không một thế lực tàn bạo nào có thể hủy diệt.

Câu 4:

"Vị ngọt" trong câu thơ cuối trước hết là vị của tự do, độc lập, hòa bình cái ngọt ngào của thành quả cách mạng mà cả dân tộc đã đổ máu xương để giành lấy. Đó còn là vị của niềm vui, hạnh phúc bình dị trong cuộc sống hôm nay: tiếng trẻ tới trường, áo cưới cô dâu, những mùa thu yên bình.

Vị ngọt đó có được từ "Tháng Tám ban đầu" Cách mạng tháng Tám năm 1945, mốc son chói lọi khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Không chỉ dừng ở một sự kiện lịch sử, "Tháng Tám" còn là biểu tượng của tinh thần đứng lên, của khát vọng độc lập bất khuất. Vị ngọt ấy được kết tinh từ những hy sinh, mất mát "kỷ niệm diết da" và được truyền qua các thế hệ như một dòng chảy bất diệt.

Câu 5:

Từ nội dung đoạn trích, em nhận thấy lòng yêu nước có một ý nghĩa thiêng liêng, là cội nguồn của mọi sức mạnh dân tộc. Trước hết, lòng yêu nước trong thơ Bằng Việt không phải một khái niệm trừu tượng, xa vời mà được hóa thân vào những gì bình dị, gần gũi nhất: "bàn tay vun quén", "vóc dáng cần cù", em bé tới trường, cô gái may áo cưới. Yêu nước chính là yêu cuộc sống, yêu những con người lao động thầm lặng. Thứ hai, lòng yêu nước là nguồn sức mạnh vô biên. Chính tình yêu ấy đã giúp dân tộc "dám hy sinh tất cả dành Kháng chiến", đứng lên từ "công sự bom vùi" để giành lấy "vị ngọt" độc lập. Nó biến những mất mát, đau thương thành động lực để hàn gắn và xây dựng. Thứ ba, lòng yêu nước có tính trường tồn và lan tỏa qua các thế hệ. "Kỷ niệm diết da và loé sáng" không chìm vào quá khứ mà trở thành hành trang, thành "sức sống hôm qua" nuôi dưỡng "sức sống bây giờ". Là một học sinh, em hiểu rằng lòng yêu nước thời bình không cần những hành động phi thường, mà thể hiện qua việc học tập tốt, sống có trách nhiệm, biết trân trọng những gì cha ông đã đánh đổi. Đó cũng chính là cách để "vị ngọt" ấy mãi ngọt ngào cho muôn đời sau.

Phương trình điện phân: 2NaCl + 2H₂O → 2NaOH + Cl₂ + H₂


1 L dd NaCl bão hòa (300 g/L) → số mol NaCl = 300/58,5 ≈ 5,13 mol


Do H = 80% → n₍NaCl pư₎ = 5,13 × 0,8 = 4,104 mol


→ n₍NaOH₎ = n₍NaCl pư₎ = 4,104 mol → m₍NaOH₎ = 4,104 × 40 = 164,16 g

Cách bảo vệ: Sơn phủ bảo vệ và gắn kẽm (Zn) lên vỏ tàu.


Giải thích:

- Sơn phủ tạo lớp ngăn cách vỏ tàu với nước biển.

- Gắn Zn (kim loại hoạt động hơn Fe): Zn bị ăn mòn thay Fe, bảo vệ vỏ tàu (phương pháp bảo vệ catốt).

Fe phản ứng với các muối có cation đứng sau Fe trong dãy hoạt động hóa học:

- CuSO₄

- Fe₂(SO₄)₃

- AgNO₃

- Pb(NO₃)₂


Phương trình phản ứng:

1. Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu↓

2. Fe + 2AgNO₃ → Fe(NO₃)₂ + 2Ag↓

3. Fe + Pb(NO₃)₂ → Fe(NO₃)₂ + Pb↓

4. Fe + 2Fe₂(SO₄)₃ → 3FeSO₄

Gang và thép là hai hợp kim quan trọng của sắt (Fe) và carbon (C), khác nhau chủ yếu ở hàm lượng carbon:


1. *Gang*:

- Thành phần chính: Sắt (Fe) và carbon (C) với C = 2-5%.

- Ngoài ra còn chứa một số nguyên tố khác như Si, Mn, S, P.

- Tính chất: Cứng, giòn, khó rèn, khó hàn.


2. *Thép*:

- Thành phần chính: Sắt (Fe) và carbon (C) với C = 0,01-2%.

- Có thêm các nguyên tố khác như Cr, Ni, Mn để cải thiện tính chất.

- Tính chất: Dẻo, cứng, dễ rèn, dễ hàn.

câu1:

- phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là: nghị luận, thuyết minh, biểu cảm, miêu tả, giải thích

câu 2:

- nguyên nhân: theo báo chí Nhật Bản, ứng dụng Sakura AI camera được phát triển sau khi nhiều chính quyền địa phương cho biết không thể thu nhập đầy đủ dữ liệu cần thiết để bảo tồn hoa anh đào do thiếu lao động và ngân sách

câu3:

- nhan đề: “ Nhật Bản ứng dụng trí tuệ nhân tạo để bảo tồn hoa anh đào” giúp người đọc hiểu ngay về chủ đề của bài viết

- sapo giúp người đọc hiểu về nội dung chính của bài viết và tạo sự quan tâm

câu4:

-tác dụng của việc sử dụng phi ngôn ngữ : hình ảnh màn hình ứng dụng Sakura AI camera, các số liệu và biểu đồ không được đề cập trong văn bản này, có tác dụng giúp người đọc hiểu rõ hơn về ứng dụng và cách thức hoạt động, cũng như tăng tính cho bài viết

câu 5:

- y tế: chuẩn đoán bệnh , phát triển thuốc, hỗ trợ phẫu thuật

-giáo dục: tạo ra các chương trình học tập cá nhân hóa,hỗ trợ giảng dạy

-giao thông; phát triển xe tự hành, quản lí giao thông thông minh

-nông nghiệp; dự đoán mùa vụ, phát hiện sâu bệnh, tối ưu hóa sản xuất



câu1:

Trong thời đại số, công nghệ AI đang len lỏi vào hầu hết mọi mặt của cuộc sống – từ học tập, làm việc cho đến giải trí. Không thể phủ nhận rằng AI giúp con người tiết kiệm thời gian, làm việc hiệu quả hơn và mở ra nhiều cơ hội mới. Tuy nhiên, khi lệ thuộc quá nhiều vào AI, con người dễ đánh mất khả năng suy nghĩ độc lập và thụ động trước mọi thứ. Ví dụ, có người không còn biết cách viết một đoạn văn nếu không có AI gợi ý, hay mất dần kỹ năng giao tiếp vì quá quen với việc trò chuyện qua chatbot. Thậm chí, một số công việc đang dần bị AI thay thế, khiến nhiều người lo lắng về tương lai nghề nghiệp. Công nghệ là công cụ để phục vụ con người, chứ không phải thứ để con người dựa dẫm hoàn toàn. Chúng ta cần biết sử dụng AI một cách thông minh, linh hoạt, và luôn giữ cho mình tinh thần học hỏi, sáng tạo. Chỉ khi làm chủ được công nghệ, con người mới thực sự phát triển bền vững trong thời đại 4.0.

câu 2:

Bài thơ “Đừng chạm tay” không dài, không ồn ào, nhưng lại để lại nhiều dư âm trong lòng người đọc bởi sự tinh tế, sâu sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật. Bằng những hình ảnh nhẹ nhàng, giàu chất tượng trưng, tác phẩm không chỉ kể về một cuộc gặp gỡ giữa khách và một cụ già bên con dốc, mà còn mở ra một không gian ký ức đầy cảm xúc – nơi con người đối diện với quá khứ, sự thay đổi và cả nỗi cô đơn.


Ngay từ những dòng đầu tiên, bài thơ đã gợi ra một khung cảnh yên bình mà có chút cô tịch: “Khách nào đến đây cũng gặp một cụ già / Ngồi sưởi nắng trên đầu con dốc.” Cụ già không nói gì nhiều, chỉ lặng lẽ chỉ đường cho khách. Nhưng con đường ấy không phải là lối đi bình thường – đó là “thế giới một người già”, là những nơi mà cụ đã từng đi qua, từng yêu thương, từng lưu giữ trong ký ức. Khi khách bước đi theo dấu tay cụ, cũng chính là lúc khách bước vào một thế giới không dành cho đông người, không có trên bản đồ du lịch, nơi mà “thưa thớt dấu chân người lui tới”. Đó là một nơi không có những trải nghiệm hiện đại hay điểm check-in nổi tiếng, mà chỉ có gió, có thiên nhiên hoang sơ, và cả những điều đã phai mờ theo năm tháng.


Càng đọc, người ta càng nhận ra rằng, bài thơ không đơn thuần nói về một chuyến đi, mà là hành trình trở về ký ức, đối diện với sự đổi thay. Những hình ảnh như “núi sẻ, đồng san, cây vừa bật gốc” hay “những khối bê tông đông cứng ánh nhìn” chính là sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại. Những điều từng sống động trong ký ức người già nay đang dần biến mất, bị thay thế bởi sự hiện đại, lạnh lùng. Có lẽ đó là lý do vì sao khách, khi quay trở lại con dốc cũ, định nói gì đó với cụ già – như một lời xin lỗi, một sự tiếc nuối – nhưng lại kịp nhận ra: “Đừng khuấy lên ký ức một người già.” Ký ức ấy không nên bị chạm vào một cách bất cẩn, bởi nó mong manh, sâu kín và đôi khi, đau lòng.


Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng rất nhiều hình ảnh ẩn dụ, tượng trưng mà vẫn gần gũi. Cụ già là biểu tượng cho quá khứ, cho những giá trị cũ đang bị lãng quên. Con dốc, con đường, thiên nhiên hoang sơ – tất cả đều là không gian của ký ức, của những điều không còn hiện hữu rõ ràng nhưng vẫn sống mãi trong tâm trí. Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, không quá trau chuốt nhưng đầy gợi mở. Đặc biệt, bài thơ không lên án hay phê phán điều gì, mà chỉ lặng lẽ ghi lại một khoảnh khắc nhỏ – nơi người ta chạm vào ký ức của nhau và học được cách tôn trọng, thấu hiểu.


Rốt cuộc thì , “Đừng chạm tay” là một bài thơ đẹp – đẹp từ cảm xúc đến cách thể hiện. Tác phẩm khiến ta suy nghĩ về sự thay đổi của thời gian, về cách con người hiện đại đang dần xa rời quá khứ. Nhưng đồng thời, bài thơ cũng là lời nhắc nhở nhẹ nhàng rằng, hãy biết trân trọng những điều đã cũ, bởi ký ức – dù nhỏ bé hay lặng thầm – vẫn luôn là một phần quan trọng trong mỗi con người.