Lê Trần Huyền Diệu
Giới thiệu về bản thân
1. Xác định vấn đề: Vấn đề là dự đoán và phân tích sự biến động của giá nông sản qua các năm (ví dụ: giá gạo, lúa, ngô) và tìm hiểu yếu tố tác động đến sự biến động đó (các yếu tố như sản lượng, thời tiết, và nhu cầu thị trường).
2. Thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu giá của các mặt hàng nông sản như gạo, ngô, cà phê từ các năm 2015 đến 2020, thông qua các báo cáo thị trường hoặc dữ liệu từ các cơ quan thống kê nông nghiệp.
3. Chuẩn bị dữ liệu: Loại bỏ các dòng dữ liệu bị thiếu thông tin; Thống kê giá cả hàng tháng thành giá trung bình theo năm; Chuyển đổi các giá trị giá cả thành đồng VND nếu chúng được ghi nhận bằng các đơn vị tiền tệ khác.
4. Phân tích và khai phá dữ liệu: Vẽ biểu đồ sự thay đổi giá của gạo, ngô, cà phê qua các năm; Tính toán các chỉ số thống kê như trung bình, độ lệch chuẩn của giá nông sản để phân tích mối quan hệ giữa yếu tố như sản lượng nông sản, thời tiết, và giá cả.
5. Đánh giá và giải thích: Đánh giá hoặc phân tích để xem kết quả có chính xác hay không và giải thích dự đoán giá gạo trong năm tiếp theo và so sánh với dữ liệu thực tế. Giải thích các yếu tố tác động đến biến động giá, như thời tiết xấu hoặc thay đổi trong chính sách xuất khẩu.
6. Ra quyết định và triển khai: Dựa trên dự đoán giá trong năm tiếp theo, nông dân có thể chọn thời điểm bán gạo để tối đa hóa lợi nhuận. Các nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định đầu tư vào các mặt hàng nông sản có tiềm năng lợi nhuận cao.
Các giai đoạn này giúp xây dựng một hệ thống dự báo giá nông sản chính xác, hỗ trợ ra quyết định cho nông dân, nhà đầu tư và các bên liên quan trong ngành nông nghiệp.
1. Xác định vấn đề: Vấn đề là dự đoán và phân tích sự biến động của giá nông sản qua các năm (ví dụ: giá gạo, lúa, ngô) và tìm hiểu yếu tố tác động đến sự biến động đó (các yếu tố như sản lượng, thời tiết, và nhu cầu thị trường).
2. Thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu giá của các mặt hàng nông sản như gạo, ngô, cà phê từ các năm 2015 đến 2020, thông qua các báo cáo thị trường hoặc dữ liệu từ các cơ quan thống kê nông nghiệp.
3. Chuẩn bị dữ liệu: Loại bỏ các dòng dữ liệu bị thiếu thông tin; Thống kê giá cả hàng tháng thành giá trung bình theo năm; Chuyển đổi các giá trị giá cả thành đồng VND nếu chúng được ghi nhận bằng các đơn vị tiền tệ khác.
4. Phân tích và khai phá dữ liệu: Vẽ biểu đồ sự thay đổi giá của gạo, ngô, cà phê qua các năm; Tính toán các chỉ số thống kê như trung bình, độ lệch chuẩn của giá nông sản để phân tích mối quan hệ giữa yếu tố như sản lượng nông sản, thời tiết, và giá cả.
5. Đánh giá và giải thích: Đánh giá hoặc phân tích để xem kết quả có chính xác hay không và giải thích dự đoán giá gạo trong năm tiếp theo và so sánh với dữ liệu thực tế. Giải thích các yếu tố tác động đến biến động giá, như thời tiết xấu hoặc thay đổi trong chính sách xuất khẩu.
6. Ra quyết định và triển khai: Dựa trên dự đoán giá trong năm tiếp theo, nông dân có thể chọn thời điểm bán gạo để tối đa hóa lợi nhuận. Các nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định đầu tư vào các mặt hàng nông sản có tiềm năng lợi nhuận cao.
Các giai đoạn này giúp xây dựng một hệ thống dự báo giá nông sản chính xác, hỗ trợ ra quyết định cho nông dân, nhà đầu tư và các bên liên quan trong ngành nông nghiệp.
1. Xác định vấn đề: Vấn đề là dự đoán và phân tích sự biến động của giá nông sản qua các năm (ví dụ: giá gạo, lúa, ngô) và tìm hiểu yếu tố tác động đến sự biến động đó (các yếu tố như sản lượng, thời tiết, và nhu cầu thị trường).
2. Thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu giá của các mặt hàng nông sản như gạo, ngô, cà phê từ các năm 2015 đến 2020, thông qua các báo cáo thị trường hoặc dữ liệu từ các cơ quan thống kê nông nghiệp.
3. Chuẩn bị dữ liệu: Loại bỏ các dòng dữ liệu bị thiếu thông tin; Thống kê giá cả hàng tháng thành giá trung bình theo năm; Chuyển đổi các giá trị giá cả thành đồng VND nếu chúng được ghi nhận bằng các đơn vị tiền tệ khác.
4. Phân tích và khai phá dữ liệu: Vẽ biểu đồ sự thay đổi giá của gạo, ngô, cà phê qua các năm; Tính toán các chỉ số thống kê như trung bình, độ lệch chuẩn của giá nông sản để phân tích mối quan hệ giữa yếu tố như sản lượng nông sản, thời tiết, và giá cả.
5. Đánh giá và giải thích: Đánh giá hoặc phân tích để xem kết quả có chính xác hay không và giải thích dự đoán giá gạo trong năm tiếp theo và so sánh với dữ liệu thực tế. Giải thích các yếu tố tác động đến biến động giá, như thời tiết xấu hoặc thay đổi trong chính sách xuất khẩu.
6. Ra quyết định và triển khai: Dựa trên dự đoán giá trong năm tiếp theo, nông dân có thể chọn thời điểm bán gạo để tối đa hóa lợi nhuận. Các nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định đầu tư vào các mặt hàng nông sản có tiềm năng lợi nhuận cao.
Các giai đoạn này giúp xây dựng một hệ thống dự báo giá nông sản chính xác, hỗ trợ ra quyết định cho nông dân, nhà đầu tư và các bên liên quan trong ngành nông nghiệp.
câu 1:
Con người không tồn tại tách biệt mà luôn gắn bó mật thiết với thế giới xung quanh, vì vậy việc biết yyu thương vạn vật là một phẩm chất cần thiết và đáng trân tọng. Yêu thương vạn vật không chỉ là tình cảm dành cho con người với con người mà còn mở rộng đến thiên nhiên, động vật và mọi sự sống trên Trái Đất. Khi con người biết trân trọng cây cối, bảo vệ môi trường, đối xử nhân ái với muôn loài, đó cũng chính là cách chúng ta gìn giữ sự sống và cân bằng của hành tinh. Ngược lại, nếu con người thờ ơ, tàn phá thiên nhiên hay đối xử tàn nhẫn với động vật, hậu quả không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà cuối cùng còn quay trở lại tác động tiêu cực đến chính cuộc sống của chúng ta. Hơn nữa, lognf yêut hương vạn vật còn giúp nuôi dưỡng tâm hồn con người trở nên bao dung, nhân hậu và giàu cảm xúc hơn. Vì vậy, mỗi người cần ý thức rèn luyện, bắt đầu từ những hành động nhỏ như không xả rác bừa bãi, bảo vệ cây xanh, yêu quý và chăm sóc động vật. Chỉ khi biết yêu thương vạn vật, con người mới thật sự sống hài hoà và có trách nhiệm với thế giới mà mình đang tồn tại.
câu 2:
Đoạn thơ trích trong bài “Bên kia sông Đuống” của Hoàng Cầm là một bức tranh giàu cảm xúc về quê hương Kinh Bắc, qua đó thể hiện rõ sự biến đổi đau thương của quê hương trước và sau chiến tranh. Bằng việc đối lập hai hình ảnh quá khứ tươi đẹp và hiện tại tan hoang, nhà thơ đã khắc họa sâu sắc nỗi mất mát và lòng xót xa trước sự tàn phá của giặc ngoại xâm.
Quê hương hiện lên trong ký ức với vẻ đẹp bình yên, đậm đà bản sắc dân tộc. Chỉ với vài câu thơ ngắn gọn, Hoàng Cầm đã gợi ra cả một không gian văn hóa đặc sắc:
“Quê hương ta lúa nếp thơm nồng
Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong
Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp”
Hình ảnh “lúa nếp thơm nồng” không chỉ gợi mùi hương quen thuộc của đồng quê mà còn biểu tượng cho sự no đủ, ấm áp. Cùng với đó, tranh Đông Hồ – một nét văn hóa truyền thống – hiện lên với những đường nét “tươi trong”, màu sắc “sáng bừng”, thể hiện đời sống tinh thần phong phú và niềm vui bình dị của người dân. Những hình ảnh ấy tạo nên một quê hương thanh bình, trù phú và giàu bản sắc, nơi con người sống hòa hợp với thiên nhiên và văn hóa dân tộc.
Tuy nhiên, tất cả vẻ đẹp ấy đã bị chiến tranh tàn phá khốc liệt. Sự chuyển đổi được đánh dấu bằng câu thơ: “Quê hương ta từ ngày khủng khiếp”. Từ “khủng khiếp” như một vết cắt đột ngột, báo hiệu bước ngoặt đau thương. Hình ảnh giặc đến được miêu tả dữ dội: “Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn”. Ngọn lửa không chỉ thiêu đốt nhà cửa, ruộng đồng mà còn thiêu đốt cả sự bình yên vốn có của quê hương.
Những câu thơ tiếp theo sử dụng nhịp điệu dồn dập, ngắt quãng như những tiếng kêu đau đớn:
“Ruộng ta khô
Nhà ta cháy”.
Chỉ hai hình ảnh giản dị nhưng đã lột tả toàn bộ sự tàn phá của chiến tranh: thiên nhiên bị hủy hoại, cuộc sống con người bị đẩy vào cảnh khốn cùng. Đặc biệt, hình ảnh “chó ngộ một đàn / lưỡi dài lê sắc máu” mang tính biểu tượng, gợi lên sự hung bạo, tàn ác của kẻ thù. Không gian quê hương trở nên hoang tàn, chết chóc: “Kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang”.
Không chỉ dừng lại ở cảnh vật, chiến tranh còn làm tan vỡ cả đời sống tinh thần, văn hóa của người dân. Những hình ảnh quen thuộc trong tranh Đông Hồ như “mẹ con đàn lợn âm dương”, “đám cưới chuột” vốn tượng trưng cho hạnh phúc, sum vầy và niềm vui nay bị đặt trong hoàn cảnh “chia lìa trăm ngả”, “tan tác về đâu?”. Đây là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo: nhà thơ đã “làm sống lại” các hình ảnh trong tranh dân gian để rồi cho chúng chịu chung số phận với con người. Qua đó, nỗi đau không chỉ là mất mát vật chất mà còn là sự đổ vỡ của cả một nền văn hóa, một đời sống tinh thần.
Sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại càng làm nổi bật nỗi đau của tác giả. Nếu như trước kia là “màu dân tộc sáng bừng”, là sự sống, niềm vui, thì nay chỉ còn lại hoang tàn, chia lìa. Câu hỏi tu từ “Bây giờ tan tác về đâu?” vang lên đầy xót xa, thể hiện nỗi băn khoăn, đau đớn trước cảnh quê hương bị hủy hoại, con người mất nơi nương tựa.
Qua đoạn thơ, Hoàng Cầm không chỉ tái hiện một cách chân thực sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh mà còn bộc lộ tình yêu quê hương sâu sắc. Chính tình yêu ấy khiến nỗi đau trở nên day dứt hơn, đồng thời cũng là động lực để con người đứng lên bảo vệ và gìn giữ quê hương. Đoạn thơ vì thế không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc.
câu 1: Phương thức biểu đạt trong đoạn văn là nghị luận và biểu cảm
câu 2: Nội dung vvn bản : Mối quan hệ của thiên nhiên và con người, sự trân trọng của con người dành cho thiên nhiên.
câu 3: Biện pháp tu từ nhân hoá
phân tích: tác giả nhân hoá thiên nhiên qua các từ " quen tha thứ ", "quen độ lượng ", " quen nhẫn nhịn "," quen che giấu",.. Làm cho thiên nhiên hiện lên như một con người giàu bao dung, âm thầm chịu đựng. Qua đó nhấn mạnh sự vô tâm của con người và gợi lên cảm xúc day dứt.
câu 4:
Vì hình ảnh ẩn dụ " gai đâm" tưtưg trưng cho những va vấp, tổn thương sai lầmtorng cuộc sống. Những nỗi đau ấy giúp con người giật mình, thức tỉnh nhận ra giới hạn của bản tthn , sống chậm lại và nnhn ái hơn. Tổn thương đổi khi là cần thiết để con nguời trưởng thành.
câu 5:
Bài học ý nghĩa được rút ra trong văn bản là con người cần sống có ý thức, trách nhiệm và lòng trắc ẩn, biết trân trọng thiên nhiên, con người và những giá trị mong manh của cuộc sống. Biết dừng lại,suy ngẫm từ những tổn thương để sống tốt đẹp và nhân văn hơn.