Hoàng Hà My

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Hà My
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Con người không tồn tại đơn độc trên Trái Đất. Ta đang sống nhờ không khí, nước, cây xanh, nhờ cả những sinh vật nhỏ bé mà nhiều khi ta vô tình giẫm đạp. Yêu thương vạn vật trước hết là biết nhận ra sự sống có ở khắp nơi: trong giọt sương, trong cỏ hoa, trong tiếng chim hay cả phiến đá lặng thầm. Khi ta biết xót xa trước một cành cây bị bẻ gãy, một dòng sông bị vấy bẩn, tức là trái tim ta còn biết rung động, còn giữ được phần người. Yêu thương vạn vật cũng chính là yêu thương mình, bởi tàn phá thiên nhiên, làm đau đồng loại cũng là tự cắt đi nguồn sống của bản thân. Văn bản “Nên bị gai đâm” của Chu Văn Sơn đã nhắc ta: vạn vật luôn bao dung, “quen tha thứ”, còn con người lại “yên chí xéo lên cỏ hoa”. Chỉ khi biết đau, biết giật mình trước tổn thương của vạn vật, ta mới học được cách nâng niu. Sống tử tế với cỏ cây, muông thú là bài học đầu tiên để sống tử tế với con người. Câu 2 “Bản lề” của quê hương Kinh Bắc trong đoạn thơ “Bên kia sông Đuống” của Hoàng Cầm hiện lên qua hai lát cắt đối lập gay gắt: một bên là quá khứ thanh bình, đậm đà bản sắc; một bên là hiện tại tang thương dưới gót giày xâm lược. Chính sự biến đổi ấy làm nên giá trị tố cáo và chiều sâu cảm xúc của đoạn thơ. Quê hương trước chiến tranh: Bức tranh văn hóa thanh bình, tươi đẹp Bốn câu đầu mở ra không gian văn hóa Kinh Bắc thuần hậu, no ấm: “Quê hương ta lúa nếp thơm nồng”. Câu thơ như bát cơm mùa gặt, vừa gợi mùi hương vừa gợi sự sung túc. Cái đẹp tiếp tục được khắc họa qua nét đẹp nghệ thuật dân gian: “Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong / Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp”. Tranh Đông Hồ là hồn cốt văn hóa, là tiếng cười hiền lành của người nông dân. “Nét tươi trong”, “sáng bừng” là những tính từ chỉ ánh sáng, màu sắc, niềm vui. Quê hương hiện lên yên ả, giàu bản sắc, nơi con người sống chan hòa với văn hóa, với đất. Nhịp thơ lúc này khoan thai, gợi cảm giác tự hào, nâng niu. Quê hương sau chiến tranh: Cảnh tượng điêu tàn, chết chóc.Bước ngoặt xuất hiện ở câu “Quê hương ta từ ngày khủng khiếp”. Từ “khủng khiếp” như một nhát cắt, xé toạc bức tranh thanh bình. Kẻ thù xuất hiện với “ngùn ngụt lửa hung tàn”. Ngọn lửa ấy thiêu rụi tất cả: “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy”. Hai câu thơ bị ngắt nhịp đột ngột, cụt lủn, mô phỏng sự đổ vỡ, tan hoang. Nỗi đau không dừng ở của cải mà đi vào cõi sống: “Chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu”. Hình ảnh con chó dại liếm máu là chi tiết cực tả sự chết chóc, man rợ, phi nhân tính của chiến tranh. Không gian làng quê thành “kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang”, con người “Mẹ con đàn lợn âm dương / Chia lìa trăm ngả”. Hạnh phúc bình dị nhất cũng bị tước đoạt: “Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã / Bây giờ tan tác về đâu?”. Hình ảnh “đám cưới chuột” lấy từ tranh Đông Hồ ở khổ trên, nay “tan tác” chính là biểu tượng cho văn hóa, cho niềm vui bị giặc giày xéo. Câu hỏi tu từ cuối đoạn xoáy vào lòng người đọc nỗi đau, sự ngơ ngác, mất mát. Hoàng Cầm đã dùng thủ pháp đối lập để khắc sâu sự biến đổi. Đối lập về hình ảnh: “lúa nếp thơm nồng” >< “ruộng ta khô”; “nét tươi trong” >< “sắc máu”; “đám cưới tưng bừng” >< “tan tác về đâu”. Đối lập về nhịp điệu: đoạn đầu nhịp chậm, tha thiết; đoạn sau nhịp dồn dập, đứt gãy như tiếng nấc. Đối lập về màu sắc: gam màu ấm, sáng “thơm nồng, tươi trong, sáng bừng” chuyển thành gam màu lạnh, chết chóc “khô, cháy, sắc máu, hoang”. Chính sự tương phản ấy đã biến nỗi đau từ cá nhân thành nỗi đau của cả một dân tộc, biến lời thơ thành lời tố cáo tội ác chiến tranh. Đoạn thơ là một thước phim quay chậm về số phận quê hương. Từ thanh bình đến điêu tàn, từ “thơm nồng” đến “sắc máu”, sự biến đổi ấy không chỉ gây ám ảnh mà còn khơi lên tình yêu quê hương và lòng căm thù giặc sâu sắc. Hoàng Cầm đã để văn hóa Kinh Bắc lên tiếng: càng đẹp đẽ, đáng sống bao nhiêu thì tội ác của kẻ thù càng đáng nguyền rủa bấy nhiêu. Đó cũng là lời nhắc: phải giữ lấy quê hương để “màu dân tộc” mãi “sáng bừng”.

Câu 1 Con người không tồn tại đơn độc trên Trái Đất. Ta đang sống nhờ không khí, nước, cây xanh, nhờ cả những sinh vật nhỏ bé mà nhiều khi ta vô tình giẫm đạp. Yêu thương vạn vật trước hết là biết nhận ra sự sống có ở khắp nơi: trong giọt sương, trong cỏ hoa, trong tiếng chim hay cả phiến đá lặng thầm. Khi ta biết xót xa trước một cành cây bị bẻ gãy, một dòng sông bị vấy bẩn, tức là trái tim ta còn biết rung động, còn giữ được phần người. Yêu thương vạn vật cũng chính là yêu thương mình, bởi tàn phá thiên nhiên, làm đau đồng loại cũng là tự cắt đi nguồn sống của bản thân. Văn bản “Nên bị gai đâm” của Chu Văn Sơn đã nhắc ta: vạn vật luôn bao dung, “quen tha thứ”, còn con người lại “yên chí xéo lên cỏ hoa”. Chỉ khi biết đau, biết giật mình trước tổn thương của vạn vật, ta mới học được cách nâng niu. Sống tử tế với cỏ cây, muông thú là bài học đầu tiên để sống tử tế với con người. Câu 2 “Bản lề” của quê hương Kinh Bắc trong đoạn thơ “Bên kia sông Đuống” của Hoàng Cầm hiện lên qua hai lát cắt đối lập gay gắt: một bên là quá khứ thanh bình, đậm đà bản sắc; một bên là hiện tại tang thương dưới gót giày xâm lược. Chính sự biến đổi ấy làm nên giá trị tố cáo và chiều sâu cảm xúc của đoạn thơ. Quê hương trước chiến tranh: Bức tranh văn hóa thanh bình, tươi đẹp Bốn câu đầu mở ra không gian văn hóa Kinh Bắc thuần hậu, no ấm: “Quê hương ta lúa nếp thơm nồng”. Câu thơ như bát cơm mùa gặt, vừa gợi mùi hương vừa gợi sự sung túc. Cái đẹp tiếp tục được khắc họa qua nét đẹp nghệ thuật dân gian: “Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong / Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp”. Tranh Đông Hồ là hồn cốt văn hóa, là tiếng cười hiền lành của người nông dân. “Nét tươi trong”, “sáng bừng” là những tính từ chỉ ánh sáng, màu sắc, niềm vui. Quê hương hiện lên yên ả, giàu bản sắc, nơi con người sống chan hòa với văn hóa, với đất. Nhịp thơ lúc này khoan thai, gợi cảm giác tự hào, nâng niu. Quê hương sau chiến tranh: Cảnh tượng điêu tàn, chết chóc.Bước ngoặt xuất hiện ở câu “Quê hương ta từ ngày khủng khiếp”. Từ “khủng khiếp” như một nhát cắt, xé toạc bức tranh thanh bình. Kẻ thù xuất hiện với “ngùn ngụt lửa hung tàn”. Ngọn lửa ấy thiêu rụi tất cả: “Ruộng ta khô / Nhà ta cháy”. Hai câu thơ bị ngắt nhịp đột ngột, cụt lủn, mô phỏng sự đổ vỡ, tan hoang. Nỗi đau không dừng ở của cải mà đi vào cõi sống: “Chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu”. Hình ảnh con chó dại liếm máu là chi tiết cực tả sự chết chóc, man rợ, phi nhân tính của chiến tranh. Không gian làng quê thành “kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang”, con người “Mẹ con đàn lợn âm dương / Chia lìa trăm ngả”. Hạnh phúc bình dị nhất cũng bị tước đoạt: “Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã / Bây giờ tan tác về đâu?”. Hình ảnh “đám cưới chuột” lấy từ tranh Đông Hồ ở khổ trên, nay “tan tác” chính là biểu tượng cho văn hóa, cho niềm vui bị giặc giày xéo. Câu hỏi tu từ cuối đoạn xoáy vào lòng người đọc nỗi đau, sự ngơ ngác, mất mát. Hoàng Cầm đã dùng thủ pháp đối lập để khắc sâu sự biến đổi. Đối lập về hình ảnh: “lúa nếp thơm nồng” >< “ruộng ta khô”; “nét tươi trong” >< “sắc máu”; “đám cưới tưng bừng” >< “tan tác về đâu”. Đối lập về nhịp điệu: đoạn đầu nhịp chậm, tha thiết; đoạn sau nhịp dồn dập, đứt gãy như tiếng nấc. Đối lập về màu sắc: gam màu ấm, sáng “thơm nồng, tươi trong, sáng bừng” chuyển thành gam màu lạnh, chết chóc “khô, cháy, sắc máu, hoang”. Chính sự tương phản ấy đã biến nỗi đau từ cá nhân thành nỗi đau của cả một dân tộc, biến lời thơ thành lời tố cáo tội ác chiến tranh. Đoạn thơ là một thước phim quay chậm về số phận quê hương. Từ thanh bình đến điêu tàn, từ “thơm nồng” đến “sắc máu”, sự biến đổi ấy không chỉ gây ám ảnh mà còn khơi lên tình yêu quê hương và lòng căm thù giặc sâu sắc. Hoàng Cầm đã để văn hóa Kinh Bắc lên tiếng: càng đẹp đẽ, đáng sống bao nhiêu thì tội ác của kẻ thù càng đáng nguyền rủa bấy nhiêu. Đó cũng là lời nhắc: phải giữ lấy quê hương để “màu dân tộc” mãi “sáng bừng”.