Nguyễn Thanh Tùng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Đoạn văn khoảng 200 chữ ghi lại cảm xúc sau khi đọc "Mùa cỏ nở hoa":
Đọc xong "Mùa cỏ nở hoa", lòng em chợt lặng đi vì xúc động trước tình mẹ bao la được gửi gắm qua hình ảnh cỏ. Bài thơ không viết về mẹ bằng những lời hoa mỹ, mà mẹ hiện lên dịu dàng như đất, như cỏ: thơm thảo, hiền hoà, âm thầm "phủ xanh non" cho con lớn lên. Câu thơ "Cỏ yêu nhé cứ hồn nhiên mà lớn" khiến em thấy mắt cay. Đó không chỉ là lời mẹ dặn cỏ, mà như lời mẹ em vẫn thủ thỉ mỗi ngày: mong con vô tư, bình an, sống tử tế. Em chợt nhận ra mẹ cũng giống ngọn cỏ kia, chịu nắng gió để che chở đời con. Bài thơ nhắc em phải biết trân trọng những hy sinh thầm lặng ấy, phải sống sao cho xứng với "đất mẹ hiền hoà" đã nuôi mình khôn lớn. Một bài thơ giản dị mà làm em thương mẹ nhiều hơn.
Câu 2. Bài văn nghị luận khoảng 400 chữ: Bàn về hiện tượng sống vô tâm, không coi trọng cha mẹ
Bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" đã vẽ nên bức tranh tình mẫu tử thiêng liêng: người mẹ như đất hiền hoà, như cỏ thơm thảo, chỉ mong con "hồn nhiên mà lớn" để "phủ xanh non" cho đời. Vẻ đẹp ấy bền bỉ, thầm lặng mà vĩ đại. Thế nhưng, đối lập với hình ảnh ấy, trong xã hội hiện nay vẫn tồn tại một thực trạng đáng buồn: nhiều người sống vô tâm, không coi trọng cha mẹ.
Vô tâm với cha mẹ là khi ta xem sự chăm sóc, hy sinh của đấng sinh thành là điều hiển nhiên. Ta mải mê với điện thoại, bạn bè, công việc mà quên một cuộc gọi hỏi thăm. Ta cáu gắt vì cha mẹ "lỗi thời", "nói nhiều", mà không nhớ chính họ đã kiên nhẫn dạy ta từng tiếng nói đầu tiên. Đáng buồn hơn, có người coi cha mẹ là gánh nặng khi về già, đùn đẩy trách nhiệm, thậm chí bỏ mặc cha mẹ trong cô đơn, bệnh tật.
Nguyên nhân của lối sống này đến từ nhiều phía. Một phần do nhịp sống hiện đại quá gấp gáp, khiến con cái bị cuốn đi, ít thời gian vun đắp tình cảm gia đình. Phần khác do sự lệch lạc trong giáo dục: nhiều gia đình chỉ chú trọng dạy kiến thức mà quên dạy đạo hiếu. Mạng xã hội cũng khiến một bộ phận giới trẻ sống ảo, coi trọng những giá trị phù phiếm hơn tình thân ruột thịt.
Hậu quả của sự vô tâm thật nặng nề. Với cha mẹ, đó là nỗi đau, sự tủi thân khi cả đời hy sinh lại nhận về thờ ơ. Với chính người con, đó là sự mất mát không gì bù đắp được. Bởi cha mẹ không sống mãi để chờ ta báo hiếu. Đến khi "cây muốn lặng mà gió chẳng ngừng", hối hận cũng đã muộn. Một xã hội mà chữ Hiếu bị xem nhẹ sẽ mất đi nền tảng đạo đức, tình người trở nên lạnh lẽo.
Để không trở thành "cỏ dại" vô ơn trên "đất mẹ hiền hoà", mỗi chúng ta cần hành động từ những điều nhỏ nhất. Hãy dành thời gian trò chuyện, lắng nghe cha mẹ mỗi ngày. Hãy kiên nhẫn với sự chậm chạp của cha mẹ lúc tuổi già, như xưa họ từng kiên nhẫn với ta. Hãy báo hiếu khi còn có thể, bằng cả vật chất lẫn tinh thần. Bởi như bài thơ đã nhắc, mẹ chỉ mong ta "hồn nhiên mà lớn" thành người tử tế. Sống có hiếu chính là cách "phủ xanh non" đẹp nhất lên cuộc đời mẹ.
Tình mẫu tử là gốc rễ của mọi tình cảm. Đừng để sự vô tâm làm héo úa cội nguồn yêu thương ấy.
Bài này là đề đọc hiểu bài Mùa cỏ nở hoa đúng không. Mình phân tích từng câu nhé:
Câu 1. Thể thơ
Bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" được viết theo thể thơ tự do. Dấu hiệu: số chữ trong các dòng không đều nhau, không bị ràng buộc bởi luật vần, nhịp điệu linh hoạt theo cảm xúc.
Câu 2. Chủ thể trữ tình
Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người mẹ. Xưng "mẹ", "con" và trực tiếp gửi gắm lời nhắn nhủ, mong ước cho con: "Cỏ yêu nhé cứ hồn nhiên mà lớn".
Câu 3. Biện pháp tu từ nhân hoá
Trong 2 dòng: "Cỏ thơm thảo toả hương đồng bát ngát / Và rì rào cỏ hát khúc mùa xuân"
Chỉ ra: Tác giả dùng từ "thơm thảo", "hát" để gán cho "cỏ" những hành động, phẩm chất của con người.
Tác dụng:
1. Làm cho hình ảnh cỏ trở nên sống động, có hồn, như một con người biết sẻ chia hương thơm, biết ca hát.
2. Gợi không khí mùa xuân tràn đầy sức sống, rộn ràng. Qua đó gửi gắm tình yêu thiên nhiên và niềm tin vào sự sinh sôi, nảy nở.
Câu 4. Mong ước của người mẹ
Qua 2 dòng "Cỏ yêu nhé cứ hồn nhiên mà lớn / Phủ xanh non lên đất mẹ hiền hoà", người mẹ mong ước con:
Được sống hồn nhiên, vô tư: "cứ hồn nhiên mà lớn" - mong con giữ được sự trong trẻo, không vướng bận lo toan.
Sống có ích, làm đẹp cho đời: "Phủ xanh non lên đất mẹ" - mong con lớn lên trở thành người tử tế, cống hiến, làm cho quê hương, đất nước thêm tươi đẹp như cỏ làm xanh đất.
Câu 5. Việc làm để gìn giữ tình mẫu tử (5-7 dòng)
Để vun đắp tình mẫu tử, bản thân em sẽ: thường xuyên trò chuyện, tâm sự với mẹ để thấu hiểu nhau hơn. Chủ động giúp mẹ việc nhà, không để mẹ vất vả một mình. Khi mẹ ốm đau hay mệt mỏi, em sẽ ở bên chăm sóc, hỏi han. Em cũng sẽ cố gắng học tập tốt, sống ngoan ngoãn để mẹ an lòng. Quan trọng nhất là luôn thể hiện tình yêu thương qua lời nói và hành động, để mẹ biết mẹ luôn là người con trân quý nhất.
Phân tích chủ đề và đặc sắc nghệ thuật bài thơ “Bộ đội về làng” – Hoàng Trung Thông
Hoàng Trung Thông là cây bút tiêu biểu của thơ ca cách mạng Việt Nam. Thơ ông bình dị, giàu chất hiện thực và đậm đà tình quân dân. “Bộ đội về làng” sáng tác năm 1949, trong kháng chiến chống Pháp, đã khắc họa bức tranh làng quê ấm áp nghĩa tình khi đón anh bộ đội trở về, qua đó ngợi ca vẻ đẹp của tình quân dân cá – nước.
Chủ đề: Tình quân dân gắn bó – vẻ đẹp của thời đại kháng chiến
Chủ đề xuyên suốt bài thơ là tình cảm gắn bó keo sơn giữa bộ đội và nhân dân. Đó không phải mối quan hệ xa lạ mà thân thương như ruột thịt. Mở đầu bài thơ là khung cảnh làng quê đón bộ đội: “Các anh về mái ấm nhà vui / Tiếng hát câu cười rộn ràng xóm nhỏ”. Chữ “về” thân mật như con cháu về với ông bà, anh em về với gia đình. Không có khoảng cách, chỉ có niềm vui “rộn ràng” lan tỏa.
Tình cảm ấy được cụ thể hóa qua những hình ảnh rất đời thường: mẹ già “run run đôi tay” đón anh, em thơ “ríu rít” quây quần, cô thôn nữ “bẽn lẽn” nhìn. Đặc biệt là hình ảnh “Các anh về tưng bừng trước ngõ / Lũ trẻ reo mừng nhảy nhót hoan hô”. Bộ đội về mang theo khí thế chiến thắng, mang theo niềm tin hòa bình, khiến cả làng quê như bừng sáng.
Qua đó, nhà thơ khẳng định một chân lý của thời đại: kháng chiến thắng lợi nhờ sức mạnh đoàn kết toàn dân, mà hạt nhân là tình quân dân. Anh bộ đội từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu, nên khi trở về được đón tiếp như người thân. Chủ đề này vừa mang tính thời sự năm 1949, vừa có ý nghĩa muôn đời: khi quân với dân một ý chí thì không kẻ thù nào không đánh thắng.
Đặc sắc nghệ thuật
Để chuyển tải chủ đề sâu sắc ấy, Hoàng Trung Thông đã dùng những thủ pháp nghệ thuật giản dị mà tinh tế.
Về thể thơ: Bài thơ viết theo thể tự do, câu dài ngắn linh hoạt, giàu nhịp kể. Nhịp thơ khi sôi nổi “Các anh về / mái ấm nhà vui”, khi lắng lại “Mẹ già run run đôi tay”, tạo nên âm hưởng như lời kể chuyện, lời tâm tình, rất hợp với không khí đón người thân.
Về hình ảnh thơ: Toàn là những hình ảnh đời thường, mộc mạc, đậm chất làng quê Bắc Bộ: “mái ấm”, “xóm nhỏ”, “trước ngõ”, “bát nước chè xanh”, “mẹ già”, “em thơ”. Chính sự bình dị ấy làm nên sức lay động. Hình ảnh “áo anh rách vai / Quần anh có vài mảnh vá” không gợi khổ cực mà ngược lại, làm bật lên vẻ đẹp giản dị, gần gũi của anh Vệ quốc quân, khiến tình thương của dân càng thêm sâu nặng.
Về ngôn ngữ và giọng điệu: Ngôn ngữ thơ trong sáng, giàu tính khẩu ngữ: “run run”, “ríu rít”, “bẽn lẽn”, “tưng bừng”. Giọng điệu vừa náo nức, rộn ràng ở khổ đầu, vừa thiết tha, lắng sâu ở khổ sau, như nốt nhạc trầm bổng của tình cảm. Đặc biệt, đại từ “các anh” lặp lại nhiều lần vừa thể hiện sự trân trọng, vừa tạo cảm giác đông vui, gần gũi.
Biện pháp tu từ: Nhà thơ dùng nhiều so sánh, ẩn dụ kín đáo. “Mái ấm nhà vui” là ẩn dụ cho làng quê, cho Tổ quốc. Hình ảnh “mẹ già” không chỉ là mẹ của một người mà là hình ảnh người mẹ Việt Nam. Nghệ thuật liệt kê “mẹ già… em thơ… cô gái” đã vẽ nên bức tranh toàn dân đón bộ đội, làm nổi bật tính toàn dân của cuộc kháng chiến.
“Bộ đội về làng” không lên gân, không khẩu hiệu. Bằng giọng thơ tâm tình và hình ảnh bình dị, Hoàng Trung Thông đã tạc vào thơ một tượng đài về tình quân dân. Bài thơ nhắc ta rằng sức mạnh Việt Nam bắt nguồn từ sự gắn bó máu thịt giữa người lính và nhân dân. Đọc thơ hôm nay, ta càng thêm trân trọng hòa bình và biết ơn thế hệ cha anh – những người lính “từ nhân dân mà ra”, để rồi lại “về” với nhân dân trong khúc khải hoàn.
Câu 1. Thông tin chính tác giả muốn chuyển tải
Thông tin chính là: Cung cấp kiến thức khoa học cơ bản về bão, bao gồm nguyên nhân hình thành, cấu tạo đặc biệt của mắt bão và những hậu quả nghiêm trọng do bão gây ra, từ đó nâng cao nhận thức và ý thức phòng chống thiên tai.
Câu 2. Sự khác nhau của bão và mắt bão
Theo các tài liệu khoa học:
Bão: Là vùng gió xoáy mạnh, có mưa to, mây dày đặc, thời tiết cực kỳ xấu. Gió mạnh nhất ở vùng thành mắt bão.
Mắt bão: Là vùng trung tâm của cơn bão, có dạng hình tròn, đường kính từ 30-65 km. Trái ngược với bão, trong mắt bão trời quang mây, lặng gió, áp suất thấp nhất. Đây là vùng yên bình nhất của cơn bão.
Câu 3. a. Thành phần biệt lập
Trong câu: “Các cơn bão phát triển nhanh chóng tạo thành những mắt bão siêu nhỏ (mắt bão lỗ kim) hay những cơn bão có mắt bị mây che đi mất, thì cần phải có những phương thức như quan sát bằng thuyền hoặc máy bay săn bão dưới sự đánh giá vận tốc gió sụt giảm ở đâu để chỉ ra mắt bão nằm ở đâu.”
=> Thành phần biệt lập là: (mắt bão lỗ kim). Đây là thành phần phụ chú, dùng để giải thích cụ thể cho cụm từ "mắt bão siêu nhỏ" đứng trước nó.
b. Kiểu câu xét theo mục đích nói
Câu: “Nhắc tới bão là nhắc tới những kí ức đau buồn mà chúng ta phải gánh chịu, những hậu quả đáng tiếc do bão đã gây ra cho chúng ta là cực kì lớn.”
=> Thuộc kiểu câu trần thuật. Mục đích là kể, thông báo, nhận định về hậu quả to lớn của bão.
Câu 4. Cách triển khai thông tin ở phần Nguyên nhân hình thành bão
Tác giả thường triển khai thông tin bằng cách diễn dịch + liệt kê kết hợp giải thích. Tức là nêu luận điểm chính "Bão hình thành do...", sau đó liệt kê các điều kiện: nhiệt độ nước biển cao, độ ẩm lớn, lực Coriolis... và giải thích vai trò của từng yếu tố.
Hiệu quả: Cách trình bày này mạch lạc, logic, giúp người đọc dễ hình dung được quy trình phức tạp của việc hình thành bão. Việc tách các nguyên nhân thành ý rõ ràng làm thông tin khoa học trở nên dễ tiếp nhận hơn.
Câu 5. Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ
Trong văn bản khoa học về bão, phương tiện phi ngôn ngữ thường là sơ đồ cấu tạo cơn bão, ảnh vệ tinh, biểu đồ đường đi của bão.
Tác dụng:
Trực quan hoá kiến thức: Giúp người đọc hình dung rõ vị trí mắt bão, thành mắt bão, hoàn lưu mà ngôn từ khó diễn tả hết.
Tăng tính thuyết phục: Số liệu, hình ảnh vệ tinh là bằng chứng khoa học, làm tăng độ tin cậy cho thông tin.
Gây ấn tượng mạnh: Hình ảnh sức tàn phá của bão tác động trực tiếp vào thị giác, nâng cao ý thức phòng chống.
Câu 6. Đoạn văn 5-7 câu: Người trẻ cần làm gì để hạn chế ảnh hưởng của bão
Bão là hiện tượng tự nhiên tàn khốc, nhưng hậu quả của nó có thể giảm nhẹ nếu mỗi người trẻ đều có ý thức hành động. Trước hết, chúng ta cần chủ động cập nhật tin tức dự báo thời tiết từ các nguồn chính thống để không bị động khi bão đến. Tiếp theo, hãy tham gia và tuyên truyền cho gia đình, khu phố cùng chằng chống nhà cửa, chặt tỉa cây xanh, chuẩn bị đồ dùng thiết yếu trước mùa mưa bão. Quan trọng hơn, người trẻ cần tiên phong trong việc trồng cây gây rừng, chống biến đổi khí hậu, vì đó là giải pháp căn cơ để giảm cường độ các cơn bão. Đừng thờ ơ, vì bảo vệ cộng đồng trước thiên tai chính là bảo vệ tương lai của chúng ta.
Bạn gửi mình đoạn văn bản gốc thì mình phân tích chi tiết, trúng ý hơn nhé.