TRẦN TRÀ MY

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRẦN TRÀ MY
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


II, Viết

Câu 1 (Đoạn văn khoảng 200 chữ)

Di tích lịch sử là những giá trị quý báu của dân tộc, vì vậy cần có các biện pháp thiết thực để bảo vệ và phát huy giá trị của chúng. Trước hết, mỗi người cần nâng cao ý thức giữ gìn di tích, không xả rác, vẽ bậy hay phá hoại cảnh quan khi tham quan. Nhà nước cần đầu tư trùng tu, bảo tồn các công trình đã xuống cấp, đồng thời tăng cường quản lí và xử phạt nghiêm những hành vi xâm hại di tích. Bên cạnh đó, trường học và gia đình nên giáo dục thế hệ trẻ về ý nghĩa lịch sử của các di tích để bồi dưỡng lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Ngoài ra, cần quảng bá hình ảnh di tích thông qua du lịch, truyền thông và các hoạt động văn hóa nhằm giúp nhiều người hiểu hơn về giá trị lịch sử của đất nước. Bảo vệ di tích lịch sử không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung để gìn giữ những dấu ấn quý giá cho thế hệ mai sau.

Câu 2:

Trong bài thơ Mùi cơm cháy, nhà thơ Vũ Tuấn đã khắc họa thành công nỗi nhớ quê hương da diết cùng tình cảm gia đình sâu nặng thông qua hình ảnh rất đỗi giản dị – “cơm cháy quê nghèo”. Đoạn thơ không chỉ gợi lại những kí ức tuổi thơ thân thuộc mà còn làm nổi bật tình yêu quê hương, đất nước được nuôi dưỡng từ những điều bình dị nhất trong cuộc sống.

Mở đầu đoạn thơ là nỗi nhớ tha thiết của người con khi phải đi xa quê hương:

“Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ

Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước”.

Hình ảnh “mùi cơm cháy” gợi lên những tháng ngày tuổi thơ khó khăn nhưng đầm ấm. Đó là món ăn quen thuộc của nhiều gia đình nghèo, chứa đựng biết bao kỉ niệm thân thương. Dù đã đi nhiều nơi, trải nghiệm nhiều điều mới mẻ, người con vẫn không thể quên được hương vị thân thuộc ấy:

“Đôi chân con đi khắp miền Tổ quốc

Chẳng nơi nào… có vị cơm năm xưa…”

Câu thơ cho thấy nỗi nhớ quê hương sâu sắc. Người con có thể đi khắp đất nước nhưng không đâu mang lại cảm giác thân thuộc như quê nhà. Dấu ba chấm trong câu thơ khiến cảm xúc như lắng lại, diễn tả sự nghẹn ngào và niềm thương nhớ da diết.

Không chỉ là món ăn dân dã, “cơm cháy quê nghèo” còn chứa đựng tình cảm gia đình thiêng liêng. Trong hương vị ấy có:

“Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng

Có những hi sinh, nhớ thương thầm lặng”.

Đó là bóng dáng người mẹ tần tảo với lời ru ngọt ngào nuôi lớn tâm hồn con, là những hi sinh âm thầm của cha mẹ vì con cái. Những vất vả, nhọc nhằn của cuộc sống dường như đều gửi gắm trong từng bữa cơm quê giản dị. Chính từ tình yêu thương ấy mà người con thêm yêu gia đình, yêu quê hương và lớn lên trong lòng biết ơn sâu sắc.

Đặc biệt, đoạn thơ còn gợi lên vẻ đẹp bình dị của quê hương với những hình ảnh gần gũi: mùi thơm của rơm rạ, cánh đồng mùa gặt, cái nắng gay gắt của mùa hè hay ánh trăng vàng bên dòng sông quê. Những hình ảnh ấy vừa mộc mạc vừa giàu sức gợi, tái hiện một miền quê yên bình, đậm chất Việt Nam. Từ đó, tác giả khẳng định tình yêu quê hương, đất nước không phải điều gì quá lớn lao mà bắt nguồn từ những điều nhỏ bé, thân thuộc nhất: một bữa cơm nghèo, lời ru của mẹ hay giọt mồ hôi của cha.

Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, giọng điệu nhẹ nhàng mà sâu lắng. Điệp ngữ “cơm cháy quê nghèo” được lặp lại nhiều lần giúp nhấn mạnh ý nghĩa biểu tượng của hình ảnh này, đồng thời làm nổi bật cảm xúc nhớ thương của người con xa quê.

Qua đoạn thơ, nhà thơ Vũ Tuấn đã gửi gắm tình yêu sâu nặng với quê hương và gia đình. Đọc đoạn thơ, em càng thêm trân trọng những điều bình dị quanh mình, biết yêu thương gia đình hơn và luôn ghi nhớ cội nguồn quê hương thân yêu.





I. PHẦN ĐỌC HIỂU



Câu 1.

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).


Câu 2.

Đối tượng thông tin được đề cập đến là Cố đô Huế – Di sản Văn hóa thế giới và giá trị lịch sử, văn hóa của cố đô Huế.


Câu 3.

Câu văn trình bày thông tin theo mốc thời gian kết hợp quan hệ nguyên nhân – kết quả: nêu thời gian 6-12-1993 UNESCO công nhận Cố đô Huế là Di sản Văn hóa thế giới, từ đó khẳng định giá trị và vị thế quan trọng của Huế.


Câu 4.

Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh (Ảnh: Hoàng Thành Huế).

Tác dụng: giúp văn bản sinh động, trực quan, giúp người đọc dễ hình dung vẻ đẹp và giá trị của Cố đô Huế.


Câu 5.


  • Mục đích: giới thiệu, cung cấp thông tin về giá trị lịch sử, văn hóa của Cố đô Huế.
  • Nội dung: trình bày các công trình kiến trúc, giá trị văn hóa, cảnh quan và ý nghĩa của việc Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa thế giới.