Lưu Thị Linh Nhi
Giới thiệu về bản thân
a.
Có thể dùng nam châm (hoặc một vật nhiễm từ) rà trên thảm, kim khâu sẽ bị hút và dính vào nam châm nên dễ tìm thấy.
b.
- Trong trồng trọt, cần chống nóng và chống rét vì nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến các quá trình sống của cây (quang hợp, hô hấp, thoát hơi nước). Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều làm cây sinh trưởng kém, thậm chí chết.
- Ví dụ:
+) Chống nóng: che lưới, tưới nước, trồng cây dưới bóng mát.
+) Chống rét: phủ rơm rạ, nilon, làm nhà kính, tưới nước ấm hoặc hun khói giữ ấm cho cây.
a. Thoát hơi nước qua khí khổng:
Nước trong tế bào lá bay hơi vào khoảng gian bào rồi khuếch tán ra ngoài qua khí khổng. Khi tế bào khí khổng hút nước → trương lên → khí khổng mở → thoát hơi nước mạnh; khi mất nước → xẹp → khí khổng đóng → thoát hơi nước giảm.
→ Độ mở của khí khổng phụ thuộc chủ yếu vào lượng nước (độ trương) của tế bào khí khổng.
b.
Đứng dưới bóng cây mát hơn vì cây thoát hơi nước, quá trình này lấy nhiệt làm không khí xung quanh mát đi. Còn mái che vật liệu xây dựng không có hiện tượng này, thậm chí còn hấp thụ và tỏa nhiệt nên nóng hơn.
Không nên để rau, củ, quả trong ngăn đá vì nhiệt độ quá thấp làm nước trong tế bào đóng băng, phá vỡ tế bào khiến rau củ bị nhũn và mất chất dinh dưỡng khi rã đông.
Muốn bảo quản tươi lâu, nên để ở ngăn mát, giữ độ ẩm vừa phải, không rửa trước khi cất và tránh để chung với quả chín.
Muốn cho hạt giống nảy mầm, người ta thường ngâm hạt vào nước trước tiên vì nước giúp hạt hút nước làm trương lên, vỏ hạt mềm ra dễ nứt để mầm chui ra. Đồng thời, nước còn hoạt hóa các enzim, thúc đẩy quá trình phân giải chất dinh dưỡng dự trữ và tăng cường hô hấp, cung cấp năng lượng cho phôi phát triển. Vì vậy, hạt sẽ nảy mầm nhanh và đồng đều hơn.
a. Khái niệm quang hợp ở thực vật:
- Quang hợp là một trong những quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng quan trọng ở thực vật. Quá trình này diễn ra chủ yếu ở lá cây ,trong bào quan quang hợp là lục lạp
- Nguyên liệu chính:
+) Khí carbon dioxide (CO₂) từ không khí
+) Nước (H₂O) từ đất
+) Năng lượng ánh sáng (ánh sáng Mặt Trời)
- Sản phẩm chính:
+) Chất hữu cơ (đường glucose )
+) Khí oxy (O₂) thải ra môi trường
b. Chú thích sơ đồ tổng hợp chất hữu cơ (quang hợp):
(1) ánh sáng mặt trời
(2) carbon dioxide
(3) nước,chất khoáng
(4) Oxygen
(5) Glucose
Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng bận rộn với nhiều công việc và mục tiêu khác nhau. Tuy nhiên, một thực trạng đáng lo ngại đang diễn ra là thói quen trì hoãn – việc chần chừ, lười biếng, để công việc đến phút cuối mới làm. Ý kiến cho rằng “Thói quen trì hoãn đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và tương lai của con người” là hoàn toàn đúng đắn, bởi những hậu quả mà nó gây ra là rất rõ ràng và sâu sắc.
Trì hoãn có thể hiểu đơn giản là việc không thực hiện ngay những nhiệm vụ cần làm, dù ta biết rõ tầm quan trọng của chúng. Nhiều người thường viện cớ như “để mai làm cũng được”, “còn nhiều thời gian” hay “chưa có hứng” để biện minh cho sự chậm trễ của mình. Ban đầu, điều này có vẻ không gây hại lớn, nhưng nếu lặp đi lặp lại, nó sẽ trở thành một thói quen xấu, ăn sâu vào lối sống của mỗi người.
Trước hết, trì hoãn làm giảm hiệu quả công việc và học tập. Khi không hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn, chúng ta dễ rơi vào tình trạng căng thẳng, làm việc vội vàng, thiếu tập trung. Kết quả là chất lượng công việc không cao, thậm chí còn mắc nhiều sai sót. Đối với học sinh, sinh viên, việc trì hoãn học tập sẽ khiến kiến thức bị hổng, dẫn đến kết quả học tập kém và mất dần động lực. Lâu dài, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến con đường học vấn và nghề nghiệp trong tương lai.
Không chỉ vậy, trì hoãn còn làm mất đi nhiều cơ hội quý giá. Trong cuộc sống, cơ hội không phải lúc nào cũng xuất hiện và chờ đợi chúng ta. Nếu chần chừ, do dự, ta có thể đánh mất những cơ hội phát triển bản thân, thử sức với những điều mới mẻ. Người có thói quen trì hoãn thường thiếu quyết đoán, ngại thay đổi, từ đó dễ bị tụt lại phía sau so với người khác.
Hơn nữa, trì hoãn còn ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý. Khi công việc bị dồn lại, con người dễ rơi vào trạng thái lo lắng, áp lực, thậm chí là tự trách bản thân. Điều này kéo dài sẽ khiến ta mất tự tin, cảm thấy mình kém cỏi và khó đạt được thành công. Một khi đã hình thành suy nghĩ tiêu cực, việc thay đổi sẽ càng trở nên khó khăn hơn.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng ai cũng có lúc trì hoãn, đó là điều khá phổ biến. Vấn đề không nằm ở việc có trì hoãn hay không, mà là ở mức độ và cách chúng ta đối diện với nó. Nếu biết nhận ra và điều chỉnh kịp thời, mỗi người hoàn toàn có thể khắc phục thói quen này. Để làm được điều đó, trước hết cần rèn luyện tính kỷ luật, lập kế hoạch rõ ràng và chia nhỏ công việc để dễ thực hiện. Bên cạnh đó, việc tạo động lực, đặt mục tiêu cụ thể và tự thưởng cho bản thân khi hoàn thành nhiệm vụ cũng là những cách hiệu quả để hạn chế trì hoãn.
Tóm lại, thói quen trì hoãn thực sự là một “kẻ thù thầm lặng” đối với cuộc sống và tương lai của con người. Nó không chỉ làm giảm hiệu quả công việc, mà còn lấy đi cơ hội và ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ tác hại của trì hoãn để thay đổi bản thân, sống chủ động, tích cực hơn, từ đó xây dựng một tương lai tốt đẹp và vững chắc.
Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng bận rộn với nhiều công việc và mục tiêu khác nhau. Tuy nhiên, một thực trạng đáng lo ngại đang diễn ra là thói quen trì hoãn – việc chần chừ, lười biếng, để công việc đến phút cuối mới làm. Ý kiến cho rằng “Thói quen trì hoãn đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và tương lai của con người” là hoàn toàn đúng đắn, bởi những hậu quả mà nó gây ra là rất rõ ràng và sâu sắc.
Trì hoãn có thể hiểu đơn giản là việc không thực hiện ngay những nhiệm vụ cần làm, dù ta biết rõ tầm quan trọng của chúng. Nhiều người thường viện cớ như “để mai làm cũng được”, “còn nhiều thời gian” hay “chưa có hứng” để biện minh cho sự chậm trễ của mình. Ban đầu, điều này có vẻ không gây hại lớn, nhưng nếu lặp đi lặp lại, nó sẽ trở thành một thói quen xấu, ăn sâu vào lối sống của mỗi người.
Trước hết, trì hoãn làm giảm hiệu quả công việc và học tập. Khi không hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn, chúng ta dễ rơi vào tình trạng căng thẳng, làm việc vội vàng, thiếu tập trung. Kết quả là chất lượng công việc không cao, thậm chí còn mắc nhiều sai sót. Đối với học sinh, sinh viên, việc trì hoãn học tập sẽ khiến kiến thức bị hổng, dẫn đến kết quả học tập kém và mất dần động lực. Lâu dài, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến con đường học vấn và nghề nghiệp trong tương lai.
Không chỉ vậy, trì hoãn còn làm mất đi nhiều cơ hội quý giá. Trong cuộc sống, cơ hội không phải lúc nào cũng xuất hiện và chờ đợi chúng ta. Nếu chần chừ, do dự, ta có thể đánh mất những cơ hội phát triển bản thân, thử sức với những điều mới mẻ. Người có thói quen trì hoãn thường thiếu quyết đoán, ngại thay đổi, từ đó dễ bị tụt lại phía sau so với người khác.
Hơn nữa, trì hoãn còn ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý. Khi công việc bị dồn lại, con người dễ rơi vào trạng thái lo lắng, áp lực, thậm chí là tự trách bản thân. Điều này kéo dài sẽ khiến ta mất tự tin, cảm thấy mình kém cỏi và khó đạt được thành công. Một khi đã hình thành suy nghĩ tiêu cực, việc thay đổi sẽ càng trở nên khó khăn hơn.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng ai cũng có lúc trì hoãn, đó là điều khá phổ biến. Vấn đề không nằm ở việc có trì hoãn hay không, mà là ở mức độ và cách chúng ta đối diện với nó. Nếu biết nhận ra và điều chỉnh kịp thời, mỗi người hoàn toàn có thể khắc phục thói quen này. Để làm được điều đó, trước hết cần rèn luyện tính kỷ luật, lập kế hoạch rõ ràng và chia nhỏ công việc để dễ thực hiện. Bên cạnh đó, việc tạo động lực, đặt mục tiêu cụ thể và tự thưởng cho bản thân khi hoàn thành nhiệm vụ cũng là những cách hiệu quả để hạn chế trì hoãn.
Tóm lại, thói quen trì hoãn thực sự là một “kẻ thù thầm lặng” đối với cuộc sống và tương lai của con người. Nó không chỉ làm giảm hiệu quả công việc, mà còn lấy đi cơ hội và ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ tác hại của trì hoãn để thay đổi bản thân, sống chủ động, tích cực hơn, từ đó xây dựng một tương lai tốt đẹp và vững chắc.
Câu 1.
Văn bản bàn về ”những tác hại của việc phụ thuộc vào công nghệ hiện đại đối với đời sống con người”.
Câu 2.
Câu văn nêu ý kiến trong đoạn (3):
→ “Công nghệ khiến cho công việc xâm nhập cả vào cuộc sống gia đình và vui chơi giải trí.”
Câu 3.
a. Phép liên kết: phép thế (“Ngoài thời gian đó” thay cho “8 giờ một ngày trong 5–6 ngày một tuần”).
b. Phép liên kết chủ yếu: phép nối (dùng cụm từ “Một trong số đó là…” để liên kết đoạn (1) với đoạn (2)).
Câu 4.
Bằng chứng trong đoạn (4) cụ thể, thực tế, giúp làm rõ và tăng sức thuyết phục cho luận điểm về việc công nghệ xâm phạm quyền riêng tư của con người.
Câu 5.
Thái độ của người viết: lo ngại, cảnh báo và phê phán việc con người quá phụ thuộc vào công nghệ.
Câu 6.
Từ góc nhìn người trẻ, để tăng sự gắn kết cần:
-Dành thời gian gặp gỡ, trò chuyện trực tiếp với người thân, bạn bè.
-Hạn chế sử dụng điện thoại, mạng xã hội khi ở bên nhau.
- Tham gia hoạt động chung (đi chơi, thể thao, sinh hoạt nhóm).
-Biết lắng nghe, chia sẻ thật lòng thay vì chỉ giao tiếp qua màn hình.
Mạng xã hội là một nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo hồ sơ cá nhân, kết nối với người khác, chia sẻ nội dung và tương tác với nhau. Với mạng xã hội, mọi người có thể dễ dàng kết nối với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp và những người có cùng sở thích, không giới hạn về khoảng cách địa lý. Mạng xã hội cung cấp nhiều tính năng như chia sẻ hình ảnh, video, trạng thái, bình luận, thích và tham gia nhóm hoặc cộng đồng. Nhờ vào mạng xã hội, việc giữ liên lạc và tương tác với người khác trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết.