Nguyễn Thị Yến Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Yến Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
BÀI 1: PHÂN TÍCH BỨC TRANH THIÊN NHIÊN VÀ TÂM TRẠNG NHÂN VẬT TRỮ TÌNH TRONG "TRÀNG GIANG" (HUY CẬN) Huy Cận là một trong những phong vị đặc sắc nhất của phong trào Thơ mới với hồn thơ ảo não, sầu não nồng đượm. Trước Cách mạng tháng Tám, thơ ông là tiếng lòng của một “cái tôi” cô đơn, bơ vơ trước vũ trụ rộng lớn. "Tràng giang" (rút từ tập Lửa thiêng) chính là đỉnh cao của hồn thơ ấy. Bài thơ đã khắc họa một bức tranh thiên nhiên sông nước rợn ngợp, qua đó bộc lộ nỗi sầu nhân thế và lòng yêu nước thầm kín của nhân vật trữ tình. Ngay từ nhan đề “Tràng giang”, nhà thơ đã mở ra một không gian nghệ thuật đặc biệt. Không dùng từ “Sông dài” thuần Việt, Huy Cận dùng từ Hán Việt “Tràng giang” với hai âm “ang” đi liền nhau, gợi lên hình ảnh một dòng sông không chỉ dài vô tận mà còn mở rộng mênh mông, mang sắc thái cổ kính, trang trọng. Bức tranh thiên nhiên ấy hiện lên ngay ở khổ thơ đầu với những nét vẽ vừa cổ điển vừa hiện đại:
"Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp,
Con thuyền xuôi mái nước song song.
Củi một cành khô lạc mấy dòng."
Từ láy “điệp điệp”, “song song” gợi chuyển động chuyển tiếp, tầng tầng lớp lớp của những con sóng nhẹ, nhưng đồng thời cũng là nỗi buồn miên man, kéo dài vô tận của lòng người. Trên dòng sông ấy, sự xuất hiện của “con thuyền xuôi mái” tưởng như mang lại sự sống, nhưng nó lại buông xuôi, bất lực trước dòng nước. Đặc biệt, hình ảnh “Củi một cành khô lạc mấy dòng” là một sáng tạo hiện đại độc đáo của Huy Cận. Sự tương phản giữa cái nhỏ bé, khô héo, cô độc của “một cành củi” với sự mênh mông của “mấy dòng” nước đã gợi lên sâu sắc thân phận con người lênh đênh, vô định giữa dòng đời. Càng về sau, bức tranh thiên nhiên càng mở rộng về không gian nhưng lại càng triệt tiêu sự sống:
"Lơ thơ cồn nhỏ gió hiu hiu,
Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều.
Nắng xuống, trời lên sâu chót vót;
Sông dài, trời rộng, bến cô liêu."
Cảnh vật xuất hiện với những nét “lơ thơ”, “hiu hiu” đầy cô tịch. Từ “đâu” gợi sự mơ hồ: hoặc là tiếng chợ chiều từ xa vọng lại một cách yếu ớt, hoặc là một câu hỏi nghi vấn – không hề có một âm thanh nào của con người. Không gian được đẩy lên ba chiều: “nắng xuống”, “trời lên” tạo nên cái “sâu chót vót” của bầu trời. Huy Cận không dùng từ “cao” mà dùng từ “sâu”, diễn tả cái nhìn rợn ngợp, thăm thẳm đến chóng mặt. Giữa không gian vĩ đại ấy, một “bến cô liêu” trơ trọi xuất hiện, làm tăng thêm sự rợn ngợp, trống vắng. Thiên nhiên hoàn toàn vắng bóng con người, không một chuyến đò ngang, không một cây cầu nối liền đôi bờ, chỉ có “bèo dạt về đâu hàng nối hàng” đầy chia lìa, vô định. Đứng trước bức tranh thiên nhiên rợn ngợp ấy, tâm trạng của nhân vật trữ tình là nỗi cô đơn, bơ vơ và sầu nhân thế sâu sắc. Đó là nỗi buồn mang tính thời đại của cái tôi Thơ mới – cái tôi mất giang sơn ngay trên đất nước mình. Con người cảm thấy lạc lỏng khi đối diện với vũ trụ bao la, vĩnh hằng. Tuy nhiên, chiều sâu tâm trạng của nhà thơ nằm ở khổ thơ cuối:
"Lớp lớp mây cao đùn núi bạc,
Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa.
Lòng quê dợn dợn vời con nước,
Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà."
Hình ảnh “mây cao đùn núi bạc” là một hình ảnh kỳ vĩ, tráng lệ phảng phất phong vị Đường thi. Nhưng ngay lập tức, sự tương phản xuất hiện với “chim nghiêng cánh nhỏ”. Cánh chim đơn độc giữa buổi chiều tà gánh cả bóng chiều sa xuống, gợi sự mệt mỏi, khao khát tìm chốn nương thân. Chính lúc này, “lòng quê” – tình yêu quê hương – trỗi dậy mãnh liệt. Câu thơ cuối mượn ý thơ của Thôi Hiệu trong bài Hoàng Hạc lâu nhưng đã có sự sáng tạo vượt bậc. Thôi Hiệu nhìn khói sóng trên sông mà nhớ quê, còn Huy Cận thì “Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”. Nỗi nhớ ấy không cần ngoại vật khơi gợi, nó thường trực, sâu kín và cháy bỏng trong lòng. Đó chính là biểu hiện cao đẹp của lòng yêu nước thầm kín của một trí thức yêu nước thương nòi lúc bấy giờ. Tóm lại, bằng bút pháp kết hợp hài hòa giữa cổ điển và hiện đại, thể thơ thất ngôn trang trọng và những hình ảnh giàu sức gợi, "Tràng giang" không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên sông nước mênh mang của đất nước mà còn là tiếng lòng thổn thức của một cái tôi cô đơn khao khát sự đồng điệu, khao khát một điểm tựa quê hương.
BÀI 3: PHÂN TÍCH VẺ ĐẸP CỦA NHÂN VẬT HUẤN CAO TRONG "CHỮ NGƯỜI TỬ TÙ" (NGUYỄN TUÂN) Nguyễn Tuân là một định nghĩa lớn về người nghệ sĩ tài hoa, suốt đời đi tìm cái đẹp. Trước Cách mạng, ông say mê những vẻ đẹp của một thời vang bóng – những giá trị văn hóa cổ truyền chỉ còn sót lại trong ký ức. Truyện ngắn "Chữ người tử tù" chính là viên ngọc sáng nhất của tập truyện Vang bóng một thời. Trong đó, nhân vật Huấn Cao hiện lên như một biểu tượng rực rỡ của sự kết hợp giữa tài hoa nghệ sĩ, khí phách anh hùng và thiên lương cao khiết. Trước hết, Huấn Cao hiện lên là một người nghệ sĩ tài hoa kiệt xuất trong nghệ thuật thư pháp. Dù chưa xuất hiện trực tiếp, tài năng của ông đã được ca tụng qua lời của thầy thơ lại và viên quản ngục: "Huấn Cao? Hay là cái người mà vùng tỉnh Sơn ta vẫn khen cái tài viết chữ nhanh và đẹp đó đấy phải không?". Chữ của Huấn Cao đẹp và vuông lắm, có được chữ của ông treo trong nhà là sở nguyện cả đời của viên quản ngục, là có được một "vật báu trên đời". Qua nét bút của Nguyễn Tuân, nghệ thuật viết chữ không đơn thuần là kỹ thuật, mà là sự kết tinh của cái tâm, cái tài, là sự phô diễn cái hoài bão tung hoành của một đời người. Không chỉ tài hoa, Huấn Cao còn là một bậc anh hùng nghĩa khí, có khí phách hiên ngang, bất khuất trước cường quyền. Là thủ lĩnh của cuộc đại phản nghịch chống lại triều đình, dù bị giam cầm, bị xiềng xích và đối mặt với án tử hình, ông vẫn giữ vững phong thái ung dung, tự tại. Ngày đầu nhận ngục, trước sự đe dọa của lính canh, ông lạnh lùng "dỗ gông" – một hành động rũ bỏ bụi bẩn và xua tan sự sợ hãi đầy hiên ngang. Trong những ngày cấm cố, ông thản nhiên nhận rượu thịt biệt đãi của quản ngục như “sinh bình lúc chưa biệt giam”, coi đó là việc tất nhiên. Khi quản ngục đến dò xét, Huấn Cao đã thẳng thừng đuổi khéo: "Ngươi hỏi ta muốn gì? Ta chỉ muốn có một điều là nhà ngươi đừng đặt chân vào đây nữa". Sự ngạo nghễ, khinh bạc ấy cho thấy một tư thế đứng cao hơn cái chết, đứng trên cả ngục tù và bạo lực của nhân vật. Vẻ đẹp hoàn thiện nhất của Huấn Cao chính là một thiên lương trong sáng, cao cả. Ông có tài, có chí nhưng không bao giờ dùng tài năng để mưu cầu danh lợi. Ông khẳng định: "Ta nhất sinh không vì vàng ngọc hay quyền thế mà ép mình viết câu đối bao giờ". Cả đời ông mới chỉ viết hai bộ tứ bình và một bức trung đường cho ba người bạn thân thiết. Đặc biệt, khi biết được tấm lòng "biệt nhỡn liên tài" và sở nguyện thanh cao của viên quản ngục, Huấn Cao đã thay đổi thái độ. Ông không hề oán hận, trái lại còn vô cùng cảm động: "Ta cảm cái tấm lòng biệt nhỡn liên tài của các ngươi. Thiếu chút nữa ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ". Sự trân trọng cái đẹp, cái thiện ở người khác chính là minh chứng rõ nhất cho một nhân cách cao thượng. Vẻ đẹp của Huấn Cao tỏa sáng rực rỡ nhất trong cảnh cho chữ – "một cảnh tượng xưa nay chưa từng có". Trong phòng giam tối tăm, chật hẹp, ẩm ướt, tường đầy mạng nhện, đất bừa bãi phân chuột phân gián, người tử tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng đang đậm tô từng nét chữ vuông vắn trên tấm lụa bạch nguyên vẹn lần hồ. Cái đẹp đã được khai sinh giữa chốn hôi hám, tàn nhẫn. Tại đây, trật tự ngục tù bị đảo lộn: tử tù trở thành người ban phát cái đẹp và dạy dỗ đạo lý, còn quản ngục và thầy thơ lại khúm núm nhận chữ. Sau khi cho chữ, Huấn Cao còn ân cần khuyên quản ngục nên thay đổi chỗ ở, từ bỏ chốn ngục tù nhơ bẩn này rồi hãy nghĩ đến chuyện chơi chữ, bởi vì "ở đây, khó giữ thiên lương cho lành vững". Lời khuyên ấy là sự thức tỉnh, hướng con người ta đến cái thiện, cái mỹ. Xây dựng nhân vật Huấn Cao (được lấy cảm hứng từ Cao Bá Quát), Nguyễn Tuân đã sử dụng triệt để bút pháp lãng mạn, nghệ thuật tương phản đối lập sâu sắc và ngôn ngữ trang trọng, cổ kính. Qua đó, nhà thơ khẳng định một triết lý nhân sinh sâu sắc: Cái đẹp và cái thiện luôn song hành; cái đẹp có sức mạnh cảm hóa, chiến thắng cái ác và sự phàm tục, bất tử ngay cả trong hoàn cảnh nghiệt ngã nhất. Huấn Cao mãi là một hình tượng văn học bất hủ, đại diện cho cốt cách và linh hồn Việt Nam.
Câu 1: Đáp án B. 938
Câu 2: Đáp án C. làng Đường Lâm
Câu 3: Đáp án A. Trừng trị Kiều Công Tiễn làm phản.


ít nhất hàng triệu tấn bom trên toàn cầu và hàng trăm nghìn quả bom/tên lửa trong các thập kỷ qua

Trạng nguyên Lương Thế Vinh (hay còn được dân gian gọi là Trạng Lường) đỗ Trạng nguyên vào năm 1463

Có em nhé! Hình vuông chính là một trường hợp đặc biệt của hình chữ nhật.

Để dễ hiểu, em có thể nhớ theo quy tắc định nghĩa như sau:

  • Định nghĩa hình chữ nhật: Là tứ giác có 4 góc vuông.
  • Xét hình vuông: Hình vuông có 4 góc vuông (thỏa mãn định nghĩa trên), đồng thời nó có thêm một điều kiện đặc biệt nữa là 4 cạnh bằng nhau.

Vì vậy, trong toán học, người ta phát biểu rằng: "Hình vuông là hình chữ nhật có hai cạnh kề bằng nhau."

Đặc điểm

Hàm số Đồng biến

Hàm số Nghịch biến

Xu hướng ($x$ tăng)

$y$ tăng theo

$y$ giảm đi

Chiều đồ thị

Đi lên (từ trái sang phải)

Đi xuống (từ trái sang phải)

Dấu của đạo hàm $y'$

$y' \ge 0$

$y' \le 0$