Vũ Tường Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong đoạn trích "Hai vạn dặm dưới đáy biển", thuyền trưởng Nê-mô hiện lên là một hình tượng đầy bản lĩnh, trí tuệ và bí ẩn. Trước hết, Nê-mô là người có tri thức uyên bác và sự am hiểu sâu rộng về đại dương. Chi tiết ông "vững bước giữa những đống đá ngổn ngang" và "rất thông thạo con đường này" đã chứng minh kinh nghiệm dày dạn của một người làm chủ biển cả. Dưới góc nhìn ngưỡng mộ của người kể chuyện, Nê-mô hiện thân như một "vị thần biển" oai nghiêm với vóc dáng cao lớn in trên ánh hồng rực rỡ. Không chỉ vậy, ông còn là một thủ lĩnh quả cảm, luôn giữ phong thái bình tĩnh ngay cả khi ánh sáng đèn pha mờ dần và nguy hiểm bủa vây. Chính sự kiên định của Nê-mô đã truyền đi ngọn lửa niềm tin, khiến những người đồng hành cảm thấy "yên tâm đi theo". Có thể nói, Nê-mô chính là biểu tượng cho khát vọng chinh phục những chân trời mới và tinh thần tự do bất diệt của con người trước thiên nhiên kỳ vĩ.
Câu 2:
Thành công là đóa hoa rực rỡ mà bất cứ ai trong chúng ta cũng khao khát hái được trên đường đời. Để chạm tay vào đóa hoa ấy, con người cần sự hội tụ của nhiều yếu tố khác nhau. Giữa những tranh luận về việc may mắn hay nỗ lực quan trọng hơn, cá nhân em hoàn toàn tán thành với quan điểm: Nỗ lực của bản thân chính là yếu tố cốt lõi và quan trọng nhất quyết định thành công của mỗi người.
Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ về hai khái niệm này. Nỗ lực bản thân là quá trình mỗi cá nhân không ngừng rèn luyện, học hỏi, kiên trì theo đuổi mục tiêu và tự mình vượt qua những rào cản, thử thách. Trong khi đó, may mắn là những cơ hội khách quan, những hoàn cảnh thuận lợi ập đến một cách bất ngờ mà ta không chủ động tạo ra được. Việc khẳng định nỗ lực quan trọng hơn nhắc nhở chúng ta về ý thức chủ động trong cuộc sống thay vì phó mặc số phận cho sự may rủi.
Sở dĩ nỗ lực của bản thân giữ vai trò quyết định vì nó là nền tảng bền vững để tích lũy kiến thức và rèn luyện ý chí. Thực tế cho thấy, không một thiên tài hay vĩ nhân nào gặt hái được vinh quang chỉ nhờ ngồi chờ vận may. Các vận động viên đạt huy chương vàng Olympic hay những bạn học sinh giỏi quốc gia đều phải trải qua hàng ngàn giờ tập luyện bền bỉ và học tập miệt mài. Nếu không có sự nỗ lực tự thân, dù cơ hội có gõ cửa, ta cũng không đủ năng lực để nắm bắt và chuyển hóa nó thành kết quả lâu dài. May mắn có thể mang lại một khởi đầu thuận lợi, nhưng nỗ lực mới là thứ giúp ta đi đến tận cùng của hành trình.
Bên cạnh đó, nỗ lực giúp con người giữ thế chủ động, không phụ thuộc vào hoàn cảnh. Người biết nỗ lực sẽ luôn tìm cách khắc phục thất bại và thậm chí là tự tạo ra cơ hội cho chính mình. Hãy nhìn vào những nhà khoa học như Thomas Edison hay các doanh nhân khởi nghiệp từ bàn tay trắng; họ đã thất bại hàng trăm lần trước khi chạm tới đỉnh cao. Chính tinh thần kiên trì cứu vãn họ khỏi những lúc "kém may mắn" nhất. Khi ta nỗ lực đủ nhiều, ta sẽ tôi luyện được một bản lĩnh thép để đối đầu với mọi rủi ro, biến những khó khăn thành bàn đạp để vươn xa hơn.
Tóm lại, nỗ lực bản thân luôn là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng nên một thành công đích thực và bền vững. May mắn có thể là chất xúc tác tuyệt vời, nhưng nếu thiếu đi sự cố gắng từ bên trong, mọi cơ hội rồi cũng sẽ vụt bay. Mỗi học sinh chúng ta cần hiểu rằng "trên bước đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng". Hãy không ngừng rèn luyện và kiên trì, bởi chỉ khi chủ động nỗ lực, chúng ta mới có thể làm chủ cuộc đời mình và tỏa sáng theo cách rực rỡ nhất.
Câu 1. Những hiện tượng lạ xuất hiện trong chuyến thám hiểm: Trong đoạn trích, nhân vật "tôi" đã chứng kiến nhiều hiện tượng kỳ lạ và đầy kích thích:
- Những đống đá dưới đáy đại dương có dấu vết của sự sắp đặt nhất định.
- Dưới đế giày lạo xạo những xương khô.
- Sự xuất hiện của một nguồn sáng rực đỏ tựa như lửa cháy trong nước.
- Một ánh hào quang trăng trắng phát ra từ sau ngọn núi do hiện tượng khúc xạ ánh sáng.
- Một rừng cây đã chết, trụi hết lá và hóa đá do tác động của muối biển.
Câu 2. Số từ trong câu văn: Trong câu: "Một ánh hào quang trăng trắng phát ra từ phía ngọn núi."
- Số từ là: "Một".
Câu 3. Sự tự tin của thuyền trưởng Nê-mô:
- Lý do: Thuyền trưởng Nê-mô rất tự tin vì "ông ta rất thông thạo con đường này". Đây không phải lần đầu ông đi qua đây; ông hiểu rõ từng ngóc ngách, địa hình và quy luật của đáy biển.
- Ý nghĩa: Việc Nê-mô tự tin đem lại sự an tâm, tin tưởng tuyệt đối cho những người đi cùng (nhân vật "tôi" thấy yên tâm đi theo, coi Nê-mô như một vị thần biển). Sự tự tin này là chìa khóa để dẫn dắt cả đoàn vượt qua những địa hình hiểm trở như vực thẳm và rừng cây hóa đá một cách an toàn.
Câu 4. Hai phẩm chất của thuyền trưởng Nê-mô:
- Sự am hiểu sâu rộng và dày dặn kinh nghiệm: Ta nhận ra điều này qua chi tiết ông rất "thông thạo con đường" dưới đáy biển đầy rẫy những đống đá ngổn ngang và lối đi hẹp. Ông dẫn đường một cách quyết đoán mà không hề do dự.
- Bản lĩnh và sự mạnh mẽ (vẻ đẹp của một người hùng): Nhân vật "tôi" miêu tả ông "vững bước", vóc người "cao lớn in trên ánh hồng" và ví ông như "vị thần biển". Ông luôn đi trước, đối mặt với những nguy hiểm như vực thẳm hay núi dốc để dẫn dắt mọi người.
Câu 5. Tầm quan trọng của việc khám phá, thám hiểm miền đất lạ: Theo mình, việc khám phá và thám hiểm những miền đất lạ là vô cùng quan trọng đối với mỗi người.
- Về kiến thức: Giúp chúng ta mở mang tầm mắt, chứng kiến những hiện tượng thiên nhiên kỳ thú mà sách vở chưa kịp ghi lại (giống như ánh sáng khúc xạ dưới nước hay rừng hóa đá trong bài).
- Về bản lĩnh: Thám hiểm rèn luyện cho con người sự dũng cảm, khả năng chịu đựng và kỹ năng giải quyết vấn đề trước những tình huống bất ngờ.
- Về tâm hồn: Nó nuôi dưỡng trí tưởng tượng, khao khát tự do và giúp con người hiểu rõ hơn về vị trí của mình giữa thiên nhiên bao la, từ đó thêm yêu và trân trọng hành tinh này.
Câu 1:
Trong truyện ngụ ngôn "Chuyện của ba con vật", nhân vật Heo hiện lên là biểu tượng của giá trị thầm lặng và sự tự ý thức sâu sắc về bản thân. Khác với Gà và Chó luôn hăng hái kể công, Heo ban đầu xuất hiện với vẻ ngoài có vẻ thụ động, "không trả lời gà, cứ tiếp tục ăn". Sự im lặng ấy không phải là vô dụng mà cho thấy một đức tính khiêm tốn, không phô trương hay tranh giành hào quang nhất thời. Tuy nhiên, Heo không hề cam chịu; khi bị Gà xúc phạm, nhân vật này đã phản ứng đầy dứt khoát và thẳng thắn qua câu hỏi: "Thịt của ta để làm gì mi có biết không?". Lời đáp trả ấy chứng minh Heo là người biết tự trọng, hiểu rõ giá trị cốt lõi của mình là sự hy sinh thân mình cho những dịp trọng đại của con người. Qua nhân vật Heo, văn bản không chỉ khẳng định mỗi cá nhân đều có ích theo một cách riêng mà còn gửi gắm bài học về cách nhìn nhận công bằng, toàn diện, tránh cái nhìn phiến diện, kiêu ngạo đối với người khác trong cuộc sống.
Câu 2:
Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống, mỗi cá nhân đều mang trong mình một khát khao thầm kín là được ghi nhận và tôn trọng. Những lời khen giống như những nốt nhạc tươi sáng giúp bản đàn cuộc đời thêm rộn rã, thế nhưng thực tế lại có không ít người tỏ ra "kiệm" lời khen, thậm chí e ngại việc tán dương thành công của người khác vì nỗi sợ mơ hồ rằng bản thân sẽ bị lép vế hay mất đi vị thế vốn có. Tuy nhiên, tôi hoàn toàn tán thành với quan điểm cho rằng: "Khen ngợi người khác không làm mình kém đi". Bởi lẽ, lời khen chân thành chính là biểu hiện rõ nét nhất của một tâm hồn văn minh, một bản lĩnh vững vàng và lòng bao dung cao đẹp.
Trước hết, chúng ta cần nhìn nhận đúng bản chất của việc khen ngợi. Đó không đơn thuần là những lời nói hoa mỹ, mà là việc ta công tâm nhận ra, trân trọng và dành lời tán dương cho tài năng, phẩm chất hay những thành tích mà người xung quanh đã nỗ lực đạt được. Quan điểm "không làm mình kém đi" khẳng định một chân lý rằng giá trị của một con người không phải là một hằng số cố định bị trừ bớt đi khi ta tôn vinh người khác. Việc thừa nhận cái hay của đối phương không hề khiến năng lực của ta giảm sút hay hào quang của ta bị lu mờ, trái lại, nó còn bồi đắp thêm sự thiện cảm, khẳng định cái "tầm" của người nói trong cách đối nhân xử thế.
Sở dĩ việc khen ngợi mang lại giá trị to lớn vì nó là sợi dây bền chặt để xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp. Khi biết dành lời khen đúng lúc, ta đang tạo ra một môi trường sống hòa nhã và tích cực, nơi sự đố kỵ bị đẩy lùi bởi tinh thần thượng võ. Một lời khen giống như chiếc cầu nối vô hình gắn kết những trái tim, giúp ta nhận được sự quý mến và tôn trọng ngược lại từ mọi người. Chẳng hạn, trong một tập thể lớp, khi bạn chân thành chúc mừng một người bạn đạt giải cao, điều đó không khiến bạn trở nên thấp kém hơn mà còn cho thấy bạn có một trái tim rộng mở, biết trân trọng cái đẹp. Thái độ cầu tiến và sự hào phóng đó sẽ khiến bạn trở nên đáng mến và có uy tín hơn trong mắt thầy cô, bạn bè.
Hơn thế nữa, khen ngợi chính là chìa khóa để mỗi chúng ta tự hoàn thiện và phát triển bản thân. Để có thể đưa ra một lời khen xác đáng, đòi hỏi ta phải có một nhãn quan tinh tế để quan sát, phân tích và thấu hiểu những nỗ lực của đối phương. Quá trình đó vô tình giúp ta nhìn ra những bài học quý báu, những kinh nghiệm hay mà mình có thể học tập. Thay vì lãng phí thời gian vào những suy nghĩ tiêu cực hay so sánh ích kỷ, việc công nhận ưu điểm của người khác sẽ truyền cảm hứng mạnh mẽ để ta nỗ lực vượt qua giới hạn của chính mình. Những bậc vĩ nhân hay những nhà khoa học lớn thường không ngần ngại tán dương đồng nghiệp, bởi họ hiểu sâu sắc rằng sự tiến bộ của người khác chính là động lực, là ánh sáng dẫn đường để họ nâng tầm năng lực cá nhân.
Tóm lại, quan điểm "Khen ngợi người khác không làm mình kém đi" là một bài học nhân sinh sâu sắc và vô cùng cần thiết trong xã hội hiện đại. Lời khen chân thành không giống như một chiếc bánh bị chia nhỏ khiến phần của ta ít đi, mà nó giống như ngọn lửa thiêng liêng: khi bạn dùng ngọn lửa của mình để thắp sáng cho người khác, không gian xung quanh bạn cũng sẽ trở nên rực rỡ và ấm áp hơn. Mỗi chúng ta hãy học cách mở lòng, mạnh dạn trao đi những lời khen để cùng nhau xây dựng một cộng đồng văn minh, nơi mỗi cá nhân đều được khích lệ để tỏa sáng theo cách riêng của mình.
Câu 1. Nhân vật chính trong truyện thuộc kiểu nhân vật nào? Nhân vật chính trong truyện (gà, chó, heo) thuộc kiểu nhân vật là loài vật được nhân hóa. Các nhân vật này mang đặc điểm, suy nghĩ, ngôn ngữ và hành động giống như con người nhằm truyền tải một bài học đạo lý.
Câu 2. Biện pháp tu từ trong câu văn. Trong câu văn trên, biện pháp tu từ nổi bật nhất là Liệt kê.
- Tác dụng: Tác giả liệt kê hàng loạt các con vật cùng công dụng riêng của chúng (Trâu cày, ngựa cưỡi, gà gáy, chó sủa, heo làm thịt cho tiệc tùng...) nhằm nhấn mạnh sự đa dạng về giá trị và lợi ích mà mỗi loài mang lại cho con người.
Câu 3. Đặc điểm của truyện ngụ ngôn được thể hiện trong văn bản. Văn bản thể hiện rõ các đặc trưng của thể loại truyện ngụ ngôn qua các phương diện:
- Nhân vật: Sử dụng các con vật gần gũi (gà, chó, heo) được nhân hóa để nói chuyện về con người.
- Cốt truyện: Ngắn gọn, xoay quanh một cuộc đối thoại mâu thuẫn để dẫn đến một kết luận mang tính giáo dục.
- Hình thức: Văn xuôi ngắn gọn, súc tích.
- Ý nghĩa: Mượn chuyện loài vật để kín đáo gửi gắm bài học về cách nhìn nhận con người và thái độ sống.
Câu 4. Chủ đề của truyện và căn cứ xác định.
- Chủ đề: Khẳng định giá trị riêng biệt của mỗi cá nhân trong cuộc sống; phê phán thái độ kiêu ngạo, coi thường người khác và khuyên con người cần có cái nhìn toàn diện, trân trọng mọi sự đóng góp.
- Căn cứ xác định: * Dựa vào cuộc đối thoại giữa Gà, Chó và Heo (đặc biệt là thái độ coi thường của Gà đối với Heo).
- Dựa vào lời kết của truyện thông qua suy nghĩ của anh nông dân: "mọi đồ vật, vật nuôi trong nhà nếu sử dụng đúng mục đích, đúng chức năng đều hữu ích".
Câu 5. Đoạn văn nghị luận (6 – 8 câu)
Câu chuyện về ba con vật đã để lại bài học sâu sắc về sự khiêm tốn và lòng trân trọng đối với sự đóng góp của người khác. Trong cuộc sống, mỗi cá nhân đều sở hữu những thế mạnh và giá trị riêng biệt, không ai là hoàn toàn vô ích. Thái độ khiêm tốn giúp chúng ta nhận ra giới hạn của bản thân để không ngừng học hỏi, thay vì tự cao tự đại và nhìn đời bằng ánh mắt phiến diện như chú gà trong câu chuyện. Khi biết trân trọng đóng góp của người xung quanh, dù là nhỏ bé hay thầm lặng, chúng ta sẽ tạo nên một cộng đồng đoàn kết và nhân văn hơn. Đừng bao giờ vội vàng phán xét hay hạ thấp bất kỳ ai chỉ vì họ không làm việc theo cách mà ta mong muốn. Suy cho cùng, mỗi "mảnh ghép" khác nhau đều góp phần tạo nên vẻ đẹp hoàn chỉnh và đa dạng cho cuộc đời này.
Chào bạn, nếu bạn muốn một vị anh hùng ở thời kỳ phong kiến nhưng mang đậm màu sắc của trí tuệ, sự sắc sảo và lòng dũng cảm theo cách "ngoại giao", mình sẽ kể về Lưỡng quốc Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi.
Sự kiện ông đi sứ nhà Nguyên và dùng tài đối đáp để bảo vệ danh dự dân tộc là một câu chuyện rất thú vị, đúng chuẩn bài văn kể chuyện lịch sử lớp 7.
MẠC ĐĨNH CHI – VỊ TRẠNG NGUYÊN "HOA SEN TRONG GIẾNG NGỌC"
Lịch sử phong kiến Việt Nam không chỉ tự hào về những vị tướng cầm quân ra trận mà còn vinh danh những trí thức dùng ngòi bút và tài năng ngoại giao để giữ gìn quốc thể. Một trong những nhân vật em ngưỡng mộ nhất là Lưỡng quốc Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi với sự kiện ông đi sứ nhà Nguyên vào thế kỷ XIV.
Mạc Đĩnh Chi vốn là người có tướng mạo xấu xí nhưng trí tuệ lại thiên tài. Năm 1308, ông được vua Trần giao trọng trách dẫn đầu đoàn sứ bộ sang nhà Nguyên (Trung Quốc). Lúc bấy giờ, triều đình phương Bắc vốn có thái độ coi thường các nước nhỏ, chúng thường dùng những câu đố hóc búa để thử thách và làm nhục sứ thần ta.
Sự việc đáng nhớ nhất xảy ra khi Mạc Đĩnh Chi vào triều kiến vua Nguyên. Thấy ông nhỏ bé, xấu xí, một viên quan nhà Nguyên đã đưa ra một vế đối đầy ngạo mạn để hạ thấp ông. Giữa sảnh đường uy nghiêm, rực rỡ gấm hoa nhưng cũng đầy áp lực, Mạc Đĩnh Chi vẫn đứng thẳng, phong thái ung dung. Đôi mắt ông rực sáng vẻ tự tin, không chút e dè trước những ánh nhìn dò xét của quan quân phương Bắc.
Khi vua Nguyên ra vế đối khó về cảnh mặt trời, Mạc Đĩnh Chi đã lập tức đối lại bằng một vế đối vô cùng tài tình, ẩn chứa khí phách của người Việt. Không chỉ vậy, khi vào chầu, ông còn viết bài "Ngọc tỉnh liên phú" (Hoa sen trong giếng ngọc) để tự ví mình như loài hoa sen thanh cao, dù mọc nơi giếng ngọc nhưng vẫn giữ trọn phẩm chất quý giá.
Giọng đọc bài phú của ông vang lên dõng dạc, từng lời văn súc tích, tinh tế khiến cả triều đình nhà Nguyên từ chỗ coi thường chuyển sang kinh ngạc và thán phục. Trước tài năng xuất chúng ấy, vua Nguyên đã phá lệ phong cho ông danh hiệu "Lưỡng quốc Trạng nguyên" (Trạng nguyên của hai nước).
Sự việc này mang ý nghĩa vô cùng to lớn. Nó khẳng định rằng người Việt Nam không chỉ anh dũng trong chiến trận mà còn sở hữu trí tuệ tầm vóc, khiến các nước lớn cũng phải nể trọng. Mạc Đĩnh Chi đã dùng tài năng để bảo vệ phẩm giá dân tộc, chứng minh chân lý "văn hiến chi bang" của nước Việt.
Hình ảnh vị Trạng nguyên nhỏ nhắn nhưng mang tầm vóc khổng lồ về tri thức đã để lại trong em ấn tượng sâu sắc. Câu chuyện nhắc nhở em rằng, ngoại hình không quyết định giá trị con người mà chính là trí tuệ và nhân cách. Trong thời đại hội nhập ngày nay, tinh thần của Mạc Đĩnh Chi vẫn là nguồn cảm hứng để em cố gắng học tập, rèn luyện để có thể tự tin bước ra thế giới, giới thiệu về vẻ đẹp và trí tuệ của con người Việt Nam.
Trong lịch sử Việt Nam, có những chiến thắng đã trở thành huyền thoại, nhưng chói lọi nhất phải kể đến trận đại thắng trên sông Bạch Đằng năm 938 do Ngô Quyền chỉ huy. Đây là một sự kiện có thật, minh chứng cho trí tuệ quân sự đỉnh cao của cha ông ta trong cuộc đấu tranh giành độc lập.
Năm đó, quân Nam Hán mượn cớ giúp Kiều Công Tiễn đã huy động một hạm đội thuyền chiến hùng hậu theo đường biển tiến vào nước ta. Đứng trước kẻ thù hung bạo, Ngô Quyền đã không chọn cách đối đầu trực diện ngay từ đầu mà bí mật chuẩn bị một cái bẫy vô cùng hiểm hóc. Ông cho quân sĩ vào rừng chặt hàng ngàn cây gỗ lớn, vót nhọn và bịt sắt rồi đem cắm xuống lòng sông Bạch Đằng tại những vị trí chiến lược.
Vào một buổi sớm mai, khi thủy triều dâng cao mênh mông che lấp những cọc nhọn, Ngô Quyền cho thuyền nhẹ ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy. Tướng giặc là Hoằng Tháo trúng kế, đắc thắng thúc quân đuổi theo. Đến khi thủy triều bắt đầu rút mạnh, Ngô Quyền hạ lệnh phản công.
Dưới ánh nắng vàng rực rỡ trên mặt sông, tiếng trống trận vang lên dồn dập như sấm dậy. Những chiếc thuyền lớn của quân Nam Hán bị dòng nước rút nhanh kéo xuống, đâm sầm vào trận địa cọc nhọn dưới lòng sông. Tiếng gỗ vỡ vụn, tiếng kêu la của quân giặc làm vang động cả một vùng trời. Quân ta từ hai bên bờ lao ra như hổ đói, những mũi tên lửa đỏ rực bay tới tấp khiến thuyền giặc cháy rụi. Hoằng Tháo bỏ mạng, quân Nam Hán tan tác, máu giặc nhuộm đỏ cả một khúc sông.
Sự kiện này mang ý nghĩa vô cùng vĩ đại. Trận Bạch Đằng không chỉ đánh tan ý đồ xâm lược của phong kiến phương Bắc mà còn chấm dứt hoàn toàn thời kỳ Bắc thuộc đen tối, mở ra một trang sử mới tự chủ cho dân tộc Việt Nam.
Hình ảnh Ngô Quyền đứng trên thuyền chỉ huy giữa khói lửa chiến trận đã để lại trong em một ấn tượng sâu sắc về sự quyết đoán và tài thao lược. Câu chuyện nhắc nhở em rằng, người Việt Nam dù nhỏ bé nhưng với trí tuệ và sự đoàn kết, chúng ta có thể đánh bại bất kỳ kẻ thù hung bạo nào. Trong thời đại ngày nay, tinh thần ấy vẫn luôn là ngọn lửa soi sáng để em cố gắng học tập, rèn luyện trí tuệ, góp phần bảo vệ vững chắc mảnh đất hình chữ S thân yêu.
Trong lịch sử Việt Nam, có những chiến thắng đã trở thành huyền thoại, nhưng chói lọi nhất phải kể đến trận đại thắng trên sông Bạch Đằng năm 938 do Ngô Quyền chỉ huy. Đây là một sự kiện có thật, minh chứng cho trí tuệ quân sự đỉnh cao của cha ông ta trong cuộc đấu tranh giành độc lập.
Năm đó, quân Nam Hán mượn cớ giúp Kiều Công Tiễn đã huy động một hạm đội thuyền chiến hùng hậu theo đường biển tiến vào nước ta. Đứng trước kẻ thù hung bạo, Ngô Quyền đã không chọn cách đối đầu trực diện ngay từ đầu mà bí mật chuẩn bị một cái bẫy vô cùng hiểm hóc. Ông cho quân sĩ vào rừng chặt hàng ngàn cây gỗ lớn, vót nhọn và bịt sắt rồi đem cắm xuống lòng sông Bạch Đằng tại những vị trí chiến lược.
Vào một buổi sớm mai, khi thủy triều dâng cao mênh mông che lấp những cọc nhọn, Ngô Quyền cho thuyền nhẹ ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy. Tướng giặc là Hoằng Tháo trúng kế, đắc thắng thúc quân đuổi theo. Đến khi thủy triều bắt đầu rút mạnh, Ngô Quyền hạ lệnh phản công.
Dưới ánh nắng vàng rực rỡ trên mặt sông, tiếng trống trận vang lên dồn dập như sấm dậy. Những chiếc thuyền lớn của quân Nam Hán bị dòng nước rút nhanh kéo xuống, đâm sầm vào trận địa cọc nhọn dưới lòng sông. Tiếng gỗ vỡ vụn, tiếng kêu la của quân giặc làm vang động cả một vùng trời. Quân ta từ hai bên bờ lao ra như hổ đói, những mũi tên lửa đỏ rực bay tới tấp khiến thuyền giặc cháy rụi. Hoằng Tháo bỏ mạng, quân Nam Hán tan tác, máu giặc nhuộm đỏ cả một khúc sông.
Sự kiện này mang ý nghĩa vô cùng vĩ đại. Trận Bạch Đằng không chỉ đánh tan ý đồ xâm lược của phong kiến phương Bắc mà còn chấm dứt hoàn toàn thời kỳ Bắc thuộc đen tối, mở ra một trang sử mới tự chủ cho dân tộc Việt Nam.
Hình ảnh Ngô Quyền đứng trên thuyền chỉ huy giữa khói lửa chiến trận đã để lại trong em một ấn tượng sâu sắc về sự quyết đoán và tài thao lược. Câu chuyện nhắc nhở em rằng, người Việt Nam dù nhỏ bé nhưng với trí tuệ và sự đoàn kết, chúng ta có thể đánh bại bất kỳ kẻ thù hung bạo nào. Trong thời đại ngày nay, tinh thần ấy vẫn luôn là ngọn lửa soi sáng để em cố gắng học tập, rèn luyện trí tuệ, góp phần bảo vệ vững chắc mảnh đất hình chữ S thân yêu.
Thiết bị vào – ra trên điện thoại là Màn hình cảm ứng.
a) Màn hình máy tính: Thiết bị ra.
b) Tay cầm chơi game: Thiết bị vào.
c) Tai nghe có gắn micro: Thiết bị vừa vào vừa ra.
Thiết bị vào: máy ảnh, bàn phím, micro.
Thiết bị ra: màn hình, loa, máy in.