Trần Thị Bảo Châm
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Văn bản cung cấp thông tin về vai trò, lợi ích của phương tiện truyền thông xã hội và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) trong đời sống hiện nay. Câu 2. Kiểu văn bản: Văn bản thông tin. Đặc điểm: Chia bố cục rõ ràng theo các phần (1), (2). Sử dụng các số liệu, tên riêng cụ thể (Facebook, Instagram, AI...). Ngôn ngữ khách quan, ngắn gọn, cung cấp tri thức thực tế. Câu 3. a. Xác định 01 phép liên kết: Phép nối: Sử dụng từ ngữ liên kết "Theo đó" để nối câu (1) với câu (2). Hoặc Phép lặp: Lặp lại cụm từ "chia sẻ thông tin quan trọng và... hỗ trợ". b. Tìm 01 thuật ngữ và khái niệm: Thuật ngữ: "Trí tuệ nhân tạo" (AI). Khái niệm: Là trí tuệ được biểu diễn bởi máy móc, đặc biệt là hệ thống máy tính, có khả năng mô phỏng các quá trình suy nghĩ và học tập của con người. Câu 4. Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ ở phần (1) Tác dụng: Giúp cụ thể hóa thông tin, làm cho nội dung trở nên trực quan, sinh động, giúp người đọc dễ hình dung và nắm bắt vấn đề nhanh hơn so với chỉ dùng chữ viết. Câu 5. Hiệu quả của cách triển khai thông tin ở phần (2) Hiệu quả: Giúp thông tin được trình bày một cách logic, mạch lạc; người đọc dễ dàng theo dõi được các ý chính và mối liên hệ giữa các vấn đề mà tác giả muốn truyền đạt. Câu 6. Để sử dụng AI một cách thông minh, chúng ta cần: Coi AI là người trợ lý: Chỉ dùng AI để gợi mở ý tưởng, tìm kiếm nguồn tài liệu hoặc tóm tắt kiến thức. Không ỷ lại: Tuyệt đối không sao chép hoàn toàn kết quả từ AI để làm bài tập, tránh làm mất đi khả năng tư duy độc lập. Kiểm chứng lại: Luôn đặt câu hỏi ngược lại và kiểm tra độ chính xác của thông tin mà AI đưa ra bằng các nguồn tin cậy khác. Sử dụng đạo đức: Không dùng AI để lừa đảo, giả mạo thông tin hay xâm phạm quyền riêng tư của người khác .
Câu 1. Văn bản cung cấp thông tin về vai trò, lợi ích của phương tiện truyền thông xã hội và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) trong đời sống hiện nay. Câu 2. Kiểu văn bản: Văn bản thông tin. Đặc điểm: Chia bố cục rõ ràng theo các phần (1), (2). Sử dụng các số liệu, tên riêng cụ thể (Facebook, Instagram, AI...). Ngôn ngữ khách quan, ngắn gọn, cung cấp tri thức thực tế. Câu 3. a. Xác định 01 phép liên kết: Phép nối: Sử dụng từ ngữ liên kết "Theo đó" để nối câu (1) với câu (2). Hoặc Phép lặp: Lặp lại cụm từ "chia sẻ thông tin quan trọng và... hỗ trợ". b. Tìm 01 thuật ngữ và khái niệm: Thuật ngữ: "Trí tuệ nhân tạo" (AI). Khái niệm: Là trí tuệ được biểu diễn bởi máy móc, đặc biệt là hệ thống máy tính, có khả năng mô phỏng các quá trình suy nghĩ và học tập của con người. Câu 4. Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ ở phần (1) Tác dụng: Giúp cụ thể hóa thông tin, làm cho nội dung trở nên trực quan, sinh động, giúp người đọc dễ hình dung và nắm bắt vấn đề nhanh hơn so với chỉ dùng chữ viết. Câu 5. Hiệu quả của cách triển khai thông tin ở phần (2) Hiệu quả: Giúp thông tin được trình bày một cách logic, mạch lạc; người đọc dễ dàng theo dõi được các ý chính và mối liên hệ giữa các vấn đề mà tác giả muốn truyền đạt. Câu 6. Để sử dụng AI một cách thông minh, chúng ta cần: Coi AI là người trợ lý: Chỉ dùng AI để gợi mở ý tưởng, tìm kiếm nguồn tài liệu hoặc tóm tắt kiến thức. Không ỷ lại: Tuyệt đối không sao chép hoàn toàn kết quả từ AI để làm bài tập, tránh làm mất đi khả năng tư duy độc lập. Kiểm chứng lại: Luôn đặt câu hỏi ngược lại và kiểm tra độ chính xác của thông tin mà AI đưa ra bằng các nguồn tin cậy khác. Sử dụng đạo đức: Không dùng AI để lừa đảo, giả mạo thông tin hay xâm phạm quyền riêng tư của người khác.
Phần II. Viết
Câu 1: Nhân vật con Kiến trong câu chuyện hiện lên với nhiều phẩm chất đáng quý. Trước hết, Kiến là con vật biết ơn, luôn ghi nhớ sự giúp đỡ của Bồ Câu khi cứu mình thoát chết. Không chỉ vậy, Kiến còn là con vật sống có tình nghĩa, thể hiện qua hành động liều mình đốt chân người đi săn để cứu Bồ Câu. Hành động ấy cho thấy Kiến dũng cảm, thông minh và sẵn sàng giúp đỡ người khác khi gặp nguy hiểm. Dù nhỏ bé, Kiến vẫn cố gắng làm hết sức để báo đáp ân tình đã nhận được. Qua nhân vật con Kiến, câu chuyện gửi đến bài học về lòng biết ơn và sự giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống. Khi nhận được sự giúp đỡ, mỗi người cần biết trân trọng và tìm cách đáp lại bằng những việc làm tốt đẹp.
Câu 2:
Trong dòng chảy hối hả của xã hội 4.0, có ý kiến cho rằng các lễ hội truyền thống đã trở nên lỗi thời và không còn phù hợp với nhịp sống hiện đại. Tuy nhiên, đây là một quan điểm thiếu khách quan. Theo tôi, lễ hội truyền thống không chỉ là di sản của quá khứ mà còn là một phần thiết yếu, mang lại những giá trị tinh thần vô giá cho con người trong thời đại ngày nay. Trước hết, lễ hội truyền thống chính là "sợi dây" kết nối bền chặt giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Mỗi lễ hội đều chứa đựng những câu chuyện lịch sử, những nghi lễ tôn vinh các bậc tiền nhân có công với đất nước. Trong một thế giới đang dần bị phẳng hóa bởi công nghệ, lễ hội là dịp để mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, tìm về cội nguồn, hiểu thêm về bản sắc dân tộc và đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Nếu từ bỏ lễ hội, chúng ta cũng vô tình đánh mất đi căn cước văn hóa của chính mình. Thứ hai, lễ hội đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng. Giữa cuộc sống hiện đại đầy áp lực và sự ngăn cách bởi các thiết bị điện tử, lễ hội tạo ra một không gian văn hóa chung để mọi người cùng sum họp, sẻ chia. Những nụ cười, những trò chơi dân gian hay những nghi thức trang trọng giúp thắt chặt tình làng nghĩa xóm, hóa giải những mâu thuẫn và tạo nên sức mạnh đoàn kết dân tộc. Đó là giá trị nhân văn mà không một ứng dụng hay thiết bị thông minh nào có thể thay thế được. Hơn nữa, lễ hội truyền thống nếu được tổ chức bài bản còn mang lại những giá trị kinh tế và du lịch to lớn. Những lễ hội đặc sắc là thỏi nam châm thu hút du khách quốc tế, giúp quảng bá hình ảnh một Việt Nam giàu bản sắc và hiếu khách. Đây là đòn bẩy để phát triển kinh tế địa phương, tạo ra công ăn việc làm và nâng cao đời sống cho người dân. Có thể thừa nhận rằng, hiện nay một số lễ hội vẫn còn tồn tại những mặt hạn chế như sự biến tướng, thương mại hóa hay các hủ tục lạc hậu. Tuy nhiên, đó là những "hạt sạn" trong công tác quản lý và ý thức của một bộ phận người tham gia, chứ không phải lỗi của bản thân lễ hội. Thay vì chối bỏ, chúng ta cần tìm cách "gạn đục khơi trong", đổi mới phương thức tổ chức sao cho văn minh, lịch sự nhưng vẫn giữ được cái "hồn" cốt túy của truyền thống. Tóm lại, lễ hội truyền thống vẫn luôn giữ nguyên giá trị và sức sống mãnh liệt trong lòng xã hội hiện đại. Bảo tồn lễ hội chính là bảo vệ tài sản tinh thần quý báu của cha ông, giúp con người có thêm điểm tựa để tự tin vững bước vào tương lai mà không bị hòa tan giữa xu thế hội nhập toàn cầu
Đọc hiểu Câu 1: Lễ hội đua thuyền độc mộc trên sông Pô Kô được tổ chức nhằm giữ gìn văn hóa bản địa và tưởng nhớ anh hùng A Sanh trong kháng chiến. Câu 2: Chi tiết nói về vai trò của thuyền độc mộc trong kháng chiến: Anh hùng A Sanh đã dùng thuyền độc mộc để chở bộ đội, vận tư qua sông. Câu 3: Một phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh minh họa.Tác dụng: giúp nội dung sinh động, trực quan hơn và làm nổi bật giá trị văn hóa của lễ hội đua thuyền độc mộc. Câu 4: Biện pháp tu từ: liệt kê (“chở bộ đội, vật tư,...”). Tác dụng: nhấn mạnh công lao của anh hùng A Sanh và vai trò quan trọng của thuyền độc mộc trong kháng chiến. Câu 5: Bài học: Cần có ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc; biết trân trọng lịch sử và công lao của thế hệ đi trước.
Câu 1:
Trong truyện ngụ ngôn "Cháy nhà", nhân vật chủ nhà là điển hình cho những người có tính cách chủ quan, bảo thủ và thiếu tầm nhìn xa trông rộng. Trước hết, ông ta là người rất coi trọng tài sản khi dành dụm bao công sức để dựng nên một ngôi nhà đẹp. Tuy nhiên, sự sai lầm nằm ở chỗ ông đặt bếp nấu ngay sát mái tranh mà không lường trước hiểm họa. Khi nhận được lời khuyên chân thành và đúng đắn từ người hàng xóm về việc dời bếp để phòng hỏa hoạn, ông ta lại tỏ thái độ ngoan cố, thờ ơ, cho rằng lời khuyên đó là thừa thãi. Kết quả tất yếu là ngôi nhà bị thiêu rụi. Đáng trách hơn, sau đám cháy, ông chỉ biết ơn những người đến chữa cháy mà quên mất người đã cho mình lời khuyên ngăn ngừa từ đầu. Qua nhân vật này, tác giả dân gian muốn phê phán thói kiêu ngạo, không biết lắng nghe và nhấn mạnh bài học về việc biết trân trọng những giá trị mang tính phòng ngừa, dự báo trong cuộc sống.
Câu 2:
Trong cuộc sống, mỗi chúng ta như một người lữ hành trên con đường đầy sỏi đá và ngã rẽ. Trên hành trình đó, việc nhận được những lời khuyên từ người xung quanh là điều tất yếu. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: "Trong mọi hoàn cảnh, con người cần phải lắng nghe và làm theo tất cả lời khuyên của người khác". Theo tôi, đây là một quan điểm sai lầm, có thể khiến cá nhân đánh mất bản sắc và sự chủ động trong cuộc đời mình. Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng lắng nghe lời khuyên là một đức tính tốt, thể hiện sự cầu thị và khiêm tốn. Thế nhưng, cụm từ "làm theo tất cả" lại mang tính chất áp đặt và thiếu suy nghĩ. Nếu chúng ta nhắm mắt làm theo mọi lời bảo ban mà không có sự chọn lọc, chúng ta chẳng khác nào một cỗ máy được lập trình bởi ý chí của người khác. Tại sao chúng ta phải phản đối việc làm theo tất cả lời khuyên? Thứ nhất, mỗi người là một cá thể độc lập với hoàn cảnh, tính cách và mục tiêu khác nhau. Một lời khuyên có thể là "vàng ngọc" đối với người này nhưng lại là "thuốc độc" đối với người khác. Ví dụ, một người có thiên hướng nghệ thuật nhưng lại làm theo lời khuyên của mọi người xung quanh để đi học ngành tài chính, kết quả sẽ chỉ là sự chán nản và thất bại. Chỉ có chính bản thân chúng ta mới hiểu rõ nhất năng lực và niềm đam mê của mình nằm ở đâu. Thứ hai, không phải lời khuyên nào cũng đúng đắn và khách quan. Người cho lời khuyên có thể dựa trên trải nghiệm cá nhân đã cũ kỹ, lạc hậu hoặc thậm chí họ khuyên dựa trên cái tôi ích kỷ của chính họ. Nếu ta mù quáng làm theo, ta sẽ dễ dàng rơi vào sai lầm. Câu chuyện dân gian "Đẽo cày giữa đường" là minh chứng hùng hồn nhất cho việc ai nói gì cũng nghe, ai bảo gì cũng làm theo, để rồi cuối cùng sản phẩm tạo ra chỉ là một đống gỗ vụn vô giá trị.
Câu 1. → Truyện nói về thái độ, cách ứng xử của con người khi gặp hoạn nạn (cháy nhà) và việc biết nghe lời khuyên của người khác.
Câu 2. → Khuyên chủ nhà nhanh chóng lo dập lửa, cứu tài sản, không nên tiếc của mà chần chừ hoặc làm việc không cần thiết. Câu 3. → Người chủ nhà là người chậm chạp, thiếu quyết đoán, không biết nghe lời khuyên đúng đắn, có phần dại dột nên dẫn đến hậu quả đáng tiếc. Câu 4. → Truyện phê phán những người thiếu sáng suốt, không biết xử lí tình huống kịp thời và không biết lắng nghe lời khuyên đúng; đồng thời nhắc nhở con người phải nhanh trí, biết hành động đúng lúc khi gặp khó khăn. Câu 5. → Qua câu chuyện, em hiểu rằng khi gặp khó khăn, con người cần bình tĩnh và nhanh chóng tìm cách giải quyết. Không nên chần chừ hay hành động thiếu suy nghĩ vì có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Bên cạnh đó, chúng ta cần biết lắng nghe những lời khuyên đúng đắn từ người xung quanh. Sự sáng suốt và quyết đoán rất quan trọng trong cuộc sống. Mỗi người cũng cần rèn luyện khả năng xử lí tình huống để tránh sai lầm đáng tiếc.