Trần Kim Chi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Kim Chi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1:

Văn bản "Hoa rừng" (nằm trong mạch cảm xúc "Trở lại Mai Châu" của Lê Huy Hòa) là một bức tranh thiên nhiên và tình người đặc sắc, đầy hoài niệm. Nổi bật là vẻ đẹp hùng vĩ nhưng thơ mộng, đượm chút buồn của núi rừng Tây Bắc với "chiều sương giăng đỏ hoa rừng khát cháy" và "đỉnh Thung Khe mây trắng lượn ngang mình". Giữa không gian bao la, hoang sơ ấy, sự xuất hiện của con người (cô gái Thái) không làm cảnh vật mất đi vẻ hoang dại mà trái lại, điểm xuyết nét duyên dáng, bình yên. Đặc sắc nội dung còn nằm ở tâm trạng hoài niệm, trống vắng của nhân vật trữ tình khi cảnh còn đó, tình đã xa, thể hiện nỗi khát khao tình yêu sâu sắc. Bài thơ khéo léo kết hợp giữa tả cảnh và ngụ tình, biến hoa rừng thành biểu tượng của vẻ đẹp bản địa rực rỡ và tình yêu bền chặt, gửi gắm tình yêu quê hương, đất nước kín đáo. 

câu 2

Trong văn bản "Hoa rừng", việc các chiến sĩ hiểu lầm, tỏ thái độ thiếu tôn trọng Phước – một nữ giao liên âm thầm hi sinh vì sự an toàn của đơn vị – đã phản ánh một thực trạng phổ biến trong cuộc sống: sự thiếu cảm thông và cái nhìn phiến diện khi đánh giá người khác. Điều này dẫn đến sự hối hận muộn màng, đánh mất niềm tin và gây tổn thương sâu sắc. Sự thiếu cảm thông, hay "cái nhìn dán nhãn" là khi con người chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài, hoặc những phút giây vội vàng để đưa ra kết luận về bản chất của một người mà không hiểu rõ hoàn cảnh, khó khăn hay những nỗ lực thầm lặng của họ. Giống như các anh lính trong truyện, họ chỉ thấy sự "lạnh lùng" của Phước mà không thấy cô đã thức trắng đêm, băng qua mưa bom bão đạn để dẫn đường. Sự thiếu cảm thông thường xuất phát từ cái tôi quá cao, sự ích kỷ hoặc tâm lý đám đông, vội vàng phán xét mà thiếu sự lắng nghe, chia sẻ.  Hậu quả của thái độ này rất nặng nề. Nó không chỉ làm rạn nứt các mối quan hệ, tạo ra khoảng cách giữa người với người mà còn gây ra những hiểu lầm đau lòng, khiến những tâm hồn thiện lương bị tổn thương. Sự phán xét không dựa trên sự thật chỉ làm lộ ra sự nông nổi, hẹp hòi của chính người đánh giá, thay vì làm rõ bản chất của đối tượng. Tuy nhiên, cuộc sống luôn cần sự bao dung. Thay vì vội vã kết tội, hãy học cách thấu hiểu và đặt mình vào hoàn cảnh của người khác. Trước khi lên tiếng phán xét, cần có cái nhìn đa chiều, sâu sắc và bình tĩnh. Sự cảm thông giúp con người gần nhau hơn, phát hiện ra những "bông hoa rừng" kiên cường, thầm lặng giữa cuộc đời, giống như khi các chiến sĩ hiểu ra và kính trọng Phước.  Tóm lại, bài học về sự thấu hiểu trong "Hoa rừng" nhắc nhở chúng ta: “Đừng bao giờ đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó”. Hãy nhìn người xung quanh bằng sự chân thành và tình thương, thay vì ánh mắt của sự hoài nghi và hẹp hòi.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kể lại hành trình và các sự kiện liên quan đến nhân vật Phước)

Câu 2: Nhân vật Phước hái hoa rừng để làm đẹp, trang trí cho bản thân hoặc mang lại niềm vui, sự dịu dàng trong bối cảnh chiến trường khắc nghiệt.'

Câu 3: Nhân vật Phước được khắc hoạ với những phẩm chất đáng quý:
  • Dũng cảm, kiên cường: Vượt qua bão bùng, đạn bom, rèn luyện sự dẻo dai trong chiến đấu.
  • Tận tụy, trách nhiệm: Tận tình giúp đỡ, dẫn đường cho các chiến sĩ.
  • Tâm hồn lạc quan, dịu dàng: Yêu đời, tìm thấy nét đẹp giữa hoàn cảnh khó khăn
  • Câu 4:
  • Ngôi kể: Ngôi kể thứ ba.
  • Tác dụng: Giúp người kể chuyện giấu mình, tạo sự khách quan, chân thực và toàn diện trong việc miêu tả hành động, tâm lý nhân vật Phước và thái độ của các chiến sĩ.
  • Câu 5: Bài học về cách nhìn nhận và đánh giá người khác:
    Từ câu chuyện về nhân vật Phước, ta rút ra bài học sâu sắc về việc không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài hoặc những biểu hiện tức thời. Cần nhìn nhận con người trong hoàn cảnh khó khăn để thấy được vẻ đẹp tiềm ẩn, sức sống kiên cường và tấm lòng của họ. Bài học nhắc nhở ta phải biết tôn trọng, trân trọng những đóng góp lặng thầm của con người bình dị, tránh cái nhìn phiến diện, hời hợt hay thái độ coi thường người khác. 

câu 1

Bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" của Hồng Vũ đã để lại trong em những rung động sâu sắc về tình mẫu tử thiêng liêng và sự hy sinh thầm lặng của người mẹ. Qua hình ảnh ẩn dụ "cánh đồng mẹ" nuôi dưỡng "những nhành cỏ con", tác giả tôn vinh tình yêu bao la, không vụ lợi, luôn che chở và sẵn sàng nâng đỡ con trước bão giông cuộc đời. Em đặc biệt xúc động trước sự dịu dàng của mẹ, người luôn muốn con được thơm thảo, tỏa hương, rộn ràng như khúc ca mùa xuân. Bài thơ là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng thấm thía về sự thấu hiểu, hiếu thảo mà mỗi người con cần dành cho mẹ. Đọc bài thơ, em thêm trân trọng, yêu thương mẹ hơn và tự hứa sẽ sống tốt để trở thành niềm tự hào của mẹ.

câu 2:

Tình mẫu tử, phụ tử luôn là nguồn cảm hứng bất tận trong văn học, giống như vẻ đẹp bền bỉ được khắc hoạ qua bài thơ "Mùa cỏ nở hoa". Đó là thứ tình cảm tự nhiên, cao quý nhất. Thế nhưng, thật đáng buồn khi trong xã hội hiện đại, bên cạnh những tấm gương hiếu thảo, vẫn tồn tại không ít người sống vô tâm, bạc bẽo, xem nhẹ công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ.  Sự vô tâm ấy thể hiện ở nhiều khía cạnh. Có những người con coi cha mẹ là gánh nặng, bỏ mặc họ trong cô đơn, thiếu thốn tình cảm và vật chất khi về già. Đáng trách hơn, một số kẻ còn ngược đãi, bạo hành hoặc tranh chấp tài sản, coi trọng vật chất hơn tình thân. Lối sống thực dụng, ích kỷ đã làm che lấp đi đạo lý "uống nước nhớ nguồn" truyền thống của dân tộc. Họ quên rằng, để họ có được sự trưởng thành, cha mẹ đã phải hy sinh cả tuổi thanh xuân, chịu bao vất vả, nhọc nhằn. Nguyên nhân của thực trạng này một phần đến từ sự giáo dục sai lệch, đề cao lối sống hưởng thụ và thờ ơ với trách nhiệm gia đình. Khi con người chỉ biết sống cho riêng mình, họ dễ dàng lãng quên những giá trị nhân văn cốt lõi. Sự vô tâm không chỉ gây ra nỗi đau đớn, tổn thương sâu sắc cho cha mẹ mà còn làm suy đồi đạo đức xã hội. "Công cha như núi Thái Sơn / Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra". Tình yêu thương của cha mẹ là vô điều kiện và không gì có thể thay thế. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy biết dừng lại trước khi quá muộn, sống chậm lại để yêu thương. Hiếu thảo không cần phải là những điều to tát, mà thể hiện qua sự quan tâm, chăm sóc, thăm hỏi hàng ngày. Hãy trân trọng cha mẹ khi còn có thể, bởi "cây muốn lặng mà gió chẳng ngừng, con muốn nuôi mà cha mẹ không chờ". Tóm lại, sống vô tâm với cha mẹ là hành vi vi phạm đạo đức nghiêm trọng. Chúng ta cần lên án lối sống này và lan tỏa thông điệp về sự tri ân, tình yêu thương gia đình, để tình mẫu tử mãi là ngọn lửa ấm áp nhất trong mỗi con người.


Câu 1. Thể thơ Bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2. Chủ thể trữ tình Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người mẹ.

Câu 3. Biện pháp tu từ nhân hóa

Trong hai dòng thơ:
"Cỏ thơm thảo toả hương đồng bát ngát
Và rì rào cỏ hát khúc mùa xuân"
  • Chỉ ra: Biện pháp nhân hóa thể hiện qua các từ ngữ chỉ đặc điểm, hoạt động của con người: "thơm thảo""hát".
  • Tác dụng:
    • Về nội dung: Làm cho hình ảnh "cỏ" (tượng trưng cho người con) trở nên sinh động, có hồn và gần gũi như một con người thực thụ. Nó ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn hiếu thảo, sự lạc quan và sức sống tràn đầy của con.
    • Về nghệ thuật: Làm cho lời thơ thêm gợi hình, gợi cảm, tăng sức biểu cảm và tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, vui tươi cho đoạn thơ.
Câu 4. Mong ước của người mẹ đối với con Qua hai dòng thơ:
"Cỏ yêu nhé cứ hồn nhiên mà lớn
Phủ xanh non lên đất mẹ hiền hoà"
Người mẹ mong muốn con:
  • Được sống một cuộc đời hồn nhiên, vô tư và bình yên đúng với lứa tuổi.
  • Mong con trưởng thành mạnh mẽ, trở thành người có ích ("phủ xanh non"), mang lại sức sống và niềm vui cho cuộc đời (cũng chính là "đất mẹ").
  • Đồng thời, mẹ luôn sẵn sàng là hậu phương vững chắc ("đất mẹ hiền hòa") để chở che cho con.
Câu 5. Đề xuất việc làm để gìn giữ tình mẫu tử Tình mẫu tử là tình cảm thiêng liêng nhất, vì vậy mỗi người cần có những hành động thiết thực để vun đắp:
  • Trước hết, chúng ta cần biết lắng nghe, thấu hiểu và chia sẻ những vui buồn trong cuộc sống cùng mẹ để thu hẹp khoảng cách thế hệ.
  • Hãy bày tỏ lòng biết ơn bằng những hành động nhỏ như giúp đỡ việc nhà, học tập thật tốt để cha mẹ an lòng.
  • Khi có lỗi, cần dũng cảm nhận lỗi và sửa đổi; khi mẹ ốm đau, cần tận tình chăm sóc.
  • Quan trọng nhất là sự kính trọng và yêu thương chân thành, bởi thời gian bên cha mẹ là hữu hạn. Việc trân trọng từng khoảnh khắc bên nhau chính là cách tốt nhất để gìn giữ tình cảm cao quý này.


Khánh Hoài là một nhà văn giàu tình yêu thương với trẻ em. Một trong những tác phẩm tiêu biểu đó là truyện ngắn “Cuộc chia tay của những con búp bê”. Từ cuộc chia tay xúc động của hai anh em Thành và Thủy, tác giả đã gửi gắm một bài học ý nghĩa trong cuộc sống.

Câu chuyện kể về một gia đình có hai anh em là Thành và Thủy. Nhưng vì bố mẹ ly hôn nên hai anh em không thể tiếp tục sống với nhau được nữa. Khánh Hoài đã xây dựng một tình huống đặc biệt để cho thấy tình cảm sâu sắc của Thành và Thủy. Người mẹ yêu cầu hai anh em phải đem đồ chơi ra chia. Nghe thấy tiếng mẹ nói chia đồ chơi mà Thủy không kìm nổi nỗi sợ hãi “bất giác run lên bần bật, kinh hoàng”. Còn Thành thì thầm nghĩ: “Cảnh vật vẫn cứ như hôm qua, hôm kia thôi mà sao tai họa giáng xuống đầu anh em tôi nặng nề thế này”. Đối mặt với cuộc chia tay, Thành và Thủy đều cảm thấy buồn bã và thật nặng nề. Nhưng điều đó không làm tình cảm của cả hai mất đi. Đến tận bây giờ, hai anh em vẫn nhường nhịn và dành những điều tốt nhất cho nhau, thật đáng trân trọng. Thành dành hầu hết số đồ chơi cho em: bộ tú lơ khơ, bàn cá ngựa, những con ốc biển và bộ chỉ màu và ngay cả hai con búp bê là Em Nhỏ và Vệ Sĩ. Khi hai anh em về đến nhà thì đã nhìn thấy một chiếc xe tải đỗ trước cổng, cuộc chia tay quá đột ngột khiến cả hai bàng hoàng. Thủy chạy vào nhà lấy con Vệ Sĩ đưa cho Thành để nó gác cho anh ngủ. Nhưng sau đó, cô bé lại đem cả con Em Nhỏ lại cho anh và bắt anh hứa không bao giờ để chúng phải xa nhau nữa.

Sau khi chia đồ chơi, Thành đưa em đến trường tạm biệt thầy cô và bạn bè. Khung cảnh ngôi trường hôm nay sao mà thân thương đến vậy. Cô tặng cho Thủy một quyển sổ và một chiếc bút mực nhưng Thủy không dám nhận vì không còn được đi học nữa. Sau khi từ trường về nhà, Thành và Thủy nhìn thấy một chiếc xe tải đỗ trước cổng, cuộc chia tay quá đột ngột khiến cả hai bàng hoàng. Thủy chạy vào nhà lấy con Vệ Sĩ đưa cho Thành để nó gác cho anh ngủ. Nhưng sau đó, cô bé lại đem cả con Em Nhỏ lại cho anh và bắt anh hứa không bao giờ để chúng phải xa nhau nữa. Dường như đó cũng chính là mong muốn của Thủy. Em mong rằng mình và anh trai sẽ không phải xa cách nhau nữa. Cuộc chia tay diễn ra đẫm nước mắt, buồn bã và đau thương. Cả hai anh em đều sẽ không biết bao giờ mới có thể gặp lại nhau.

Cuộc chia tay của những con búp bê đã gợi cho người lớn bao suy nghĩ về trách nhiệm của mình, về việc gìn giữ mái ấm hạnh phúc để cho con cái được vui vẻ, trọn vẹn yêu thương.

Bài thơ Khi mùa mưa đến thể hiện cảm hứng tha thiết, yêu thương và gắn bó sâu nặng với quê hương của nhà thơ. Mùa mưa hiện lên không chỉ là hiện tượng thiên nhiên mà còn gợi bao kỉ niệm, làm “lòng trẻ lại”, khơi dậy những cảm xúc trong trẻo, yên ả. Trong mưa có “hạt vui với hạt buồn”, có sự hòa quyện giữa quá khứ và hiện tại, giữa con người với đất trời. Đặc biệt, hình ảnh “ta hoá phù sa mỗi bến chờ” cho thấy khát vọng sống nhân hậu, được dâng hiến và bồi đắp cho quê hương như phù sa âm thầm làm màu mỡ bãi bờ. Qua đó, ta cảm nhận được một tâm hồn giàu yêu thương, trân trọng thiên nhiên và luôn hướng về những giá trị tốt đẹp của cuộc sống.

Ý thơ "Ta hoá phù sa mỗi bến chờ" thể hiện sự cống hiến, hy sinh âm thầm nhưng bền bỉ của con người Việt Nam dành cho quê hương, tương tự như phù sa vun đắp cho đất. Hình ảnh này biểu tượng cho tình yêu thương, nuôi dưỡng tình cảm (bến chờ) và đạo lý "uống nước nhớ nguồn," thể hiện tấm lòng gắn bó, sẵn sàng hoá thân vào đất mẹ.

Trần Tế Xương (1870–1907) là một trong những nhà thơ tiêu biểu của văn học Việt Nam cuối thế kỉ XIX, nổi tiếng với giọng trào phúng, châm biếm sâu sắc nhưng vẫn giàu giá trị nhân văn. Ông quan sát tinh tế những hiện tượng xã hội, đặc biệt là khoa cử và học vấn, để qua đó gửi gắm bài học về tri thức và nhân cách. Bài thơ Giễu người thi đỗ phơi bày hiện tượng những người đỗ đạt nhưng hạn chế về năng lực thực chất, nhấn mạnh sự hão huyền và tự phụ đi kèm với danh hiệu hão.

Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh sinh động: “Một đàn thằng hỏng đứng mà trông”. Câu thơ vừa ngắn gọn, súc tích, vừa đầy giễu cợt, phơi bày sự yếu kém của những người thi đỗ. Tác giả dùng từ “thằng hỏng” để nhấn mạnh trình độ hạn chế, khiến người đọc nhận thấy sự vô lý trong việc phong danh hiệu cho những người này. Tiếp đó, hình ảnh “Trên ghế bà đầm ngoi đít vịt / Dưới sân ông cử… ngỏng đầu rồng” được xây dựng bằng cách so sánh hài hước và cường điệu. Những tiến sĩ giấy tưởng rằng quyền lực, địa vị của mình là thực chất, nhưng trong mắt tác giả, tất cả chỉ là hình thức, hão huyền và lố bịch. Ngôn ngữ hài hước, hình ảnh cụ thể, sinh động tạo nên giọng điệu trào phúng, khiến người đọc vừa bật cười vừa nhận ra thông điệp sâu sắc.

Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt, ngắn gọn nhưng cô đúc, nhịp điệu cân đối, tạo ấn tượng mạnh. Thủ pháp trào phúng được sử dụng tinh tế: cường điệu, phóng đại làm nổi bật sự tự phụ; hình ảnh ẩn dụ hài hước nhấn mạnh hư danh; giọng điệu mỉa mai kết hợp với hình ảnh sinh động khiến bài thơ vừa gây cười vừa gợi suy ngẫm. Đây là minh chứng cho khả năng quan sát tinh tế và sự nhạy bén trong phê phán xã hội của Trần Tế Xương.

Về nội dung tư tưởng, bài thơ phê phán thói chạy theo danh lợi hão, coi trọng hình thức hơn năng lực thực chất. Trần Tế Xương nhấn mạnh giá trị của tri thức thực chất: học để rèn luyện năng lực, áp dụng vào thực tế, chứ không chỉ để nhận danh hiệu hão. Việc học tập nghiêm túc, trau dồi kiến thức thực tế giúp mỗi người phát triển toàn diện, đồng thời tránh tự phụ, hão huyền. Hình ảnh hài hước, châm biếm không chỉ để gây cười mà còn cảnh tỉnh người đọc về việc đánh giá đúng năng lực bản thân và vai trò thực chất của tri thức.

Thông điệp của bài thơ vẫn còn nguyên giá trị đối với thế hệ ngày nay. Trong xã hội hiện đại, việc học chỉ để lấy bằng cấp hay danh hiệu mà thiếu năng lực thực chất vẫn tồn tại ở một số nơi. Bài thơ nhắc nhở mỗi người cần khiêm tốn, học tập nghiêm túc, rèn luyện năng lực thực sự và đánh giá đúng giá trị của bản thân. Trần Tế Xương bằng ngòi bút trào phúng đã tạo ra một tác phẩm vừa gây cười vừa sâu sắc, giúp người đọc suy ngẫm về giá trị thực sự của học vấn, năng lực và nhân cách.

Bài thơ được viết theo thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật (8 câu, 7 chữ mỗi câu, có vần luật chặt chẽ). 

Đối tượng trào phúng chính là chính bản thân tác giả – một nhà nho đỗ đạt (bia xanh, bảng vàng) nhưng lại chọn cách sống an nhàn, tầm thường, không thể cống hiến cho đời. 

  • Nghĩa: "Làng nhàng" có nghĩa là tầm thường, không có gì nổi bật, ở mức độ trung bình, tàn tàn, tồi tàn, không ra sao.
  • Thái độ, cảm xúc: Từ này thể hiện sự tự chê bai, tự mỉa mai, chán nản và bất lực của tác giả trước cuộc đời và công danh, sự nghiệp dang dở của mình
  • Nghệ thuật:
    • So sánh ẩn dụ: So sánh việc cáo quan về ở ẩn với ván cờ bí nước và người đánh bạc chạy làng, theo VietJack.
    • Phép đối: "Cờ đương dở" đối "Bạc chửa thâu", "không còn nước" đối "đã chạy làng", theo VietJack.
  • Tác dụng: Nhấn mạnh sự bất lực, chán chường của nhà thơ khi phải từ bỏ công danh giữa chừng, để lại hình ảnh một con người tầm thường, thất bại, đồng thời làm tăng sức mỉa mai, sâu sắc của lời tự trào
  • Hiểu: Tác giả tự nghĩ về mình, cảm thấy chán chường, xấu hổ (ngán) cho bản thân vì một đời "làng nhàng" (như đã nói ở trên) nhưng lại từng đỗ đạt (được ghi tên trên "bia xanh", khắc tên vào "bảng vàng" - biểu tượng của người đỗ đạt cao thời xưa).
  • Ý nghĩa: Sự đối lập giữa thực tế tầm thường và vinh quang khoa cử tạo nên tiếng cười tự trào sâu cay, thể hiện nỗi buồn đau của người có tài nhưng không gặp thời, không thể làm được gì lớn lao cho đất nước

Bài thơ được viết theo thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật (8 câu, 7 chữ mỗi câu, có vần luật chặt chẽ). 

Đối tượng trào phúng chính là chính bản thân tác giả – một nhà nho đỗ đạt (bia xanh, bảng vàng) nhưng lại chọn cách sống an nhàn, tầm thường, không thể cống hiến cho đời. 

  • Nghĩa: "Làng nhàng" có nghĩa là tầm thường, không có gì nổi bật, ở mức độ trung bình, tàn tàn, tồi tàn, không ra sao.
  • Thái độ, cảm xúc: Từ này thể hiện sự tự chê bai, tự mỉa mai, chán nản và bất lực của tác giả trước cuộc đời và công danh, sự nghiệp dang dở của mình
  • Nghệ thuật:
    • So sánh ẩn dụ: So sánh việc cáo quan về ở ẩn với ván cờ bí nước và người đánh bạc chạy làng, theo VietJack.
    • Phép đối: "Cờ đương dở" đối "Bạc chửa thâu", "không còn nước" đối "đã chạy làng", theo VietJack.
  • Tác dụng: Nhấn mạnh sự bất lực, chán chường của nhà thơ khi phải từ bỏ công danh giữa chừng, để lại hình ảnh một con người tầm thường, thất bại, đồng thời làm tăng sức mỉa mai, sâu sắc của lời tự trào
  • Hiểu: Tác giả tự nghĩ về mình, cảm thấy chán chường, xấu hổ (ngán) cho bản thân vì một đời "làng nhàng" (như đã nói ở trên) nhưng lại từng đỗ đạt (được ghi tên trên "bia xanh", khắc tên vào "bảng vàng" - biểu tượng của người đỗ đạt cao thời xưa).
  • Ý nghĩa: Sự đối lập giữa thực tế tầm thường và vinh quang khoa cử tạo nên tiếng cười tự trào sâu cay, thể hiện nỗi buồn đau của người có tài nhưng không gặp thời, không thể làm được gì lớn lao cho đất nước