Phạm Thị Minh Ánh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Bài thơ Bến đò ngày mưa của Anh Thơ mang cảm hứng chủ đạo là nỗi buồn man mác, sự sầu bi và niềm thương cảm trước vẻ đẹp đìu hiu của cảnh vật quê hương. Xuyên suốt bài thơ là một không gian ẩm ướt, lạnh lẽo nơi bến vắng, từ những rặng tre rũ rợi đến hàng chuối bơ phờ dầm mưa. Chủ đề của tác phẩm tập trung khắc họa bức tranh sinh hoạt nơi bến đò nghèo trong một ngày mưa gió, qua đó bộc lộ sự quan sát tinh tế và tấm lòng gắn bó sâu nặng của tác giả đối với làng quê Việt Nam. Nỗi buồn trong bài thơ không bi lụy mà là sự chiêm nghiệm về những kiếp người nhỏ bé, lầm lũi như bác lái buồm, bà hàng quán hay người đi chợ đội cả trời mưa. Qua đó, bài thơ khơi gợi trong lòng độc giả niềm trân trọng những giá trị bình dị, thân thuộc của quê hương, dù trong cảnh nghèo khó hay đượm buồn vẫn toát lên một vẻ đẹp tâm hồn thuần hậu và sức sống nhẫn nại.
Câu 2.
Trong tâm khảm của mỗi người, quê hương luôn chiếm giữ một khoảng trời thiêng liêng và ấm áp nhất. Quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra và lớn lên, mà còn là cái nôi nuôi dưỡng tâm hồn, là điểm tựa tinh thần vững chắc cho mỗi con người trên hành trình cuộc đời.
Trước hết, quê hương chính là nguồn cội, là nơi định hình nên bản sắc và nhân cách của mỗi cá nhân. Ngay từ thuở nằm nôi, ta đã được tắm mát trong lời ru của mẹ, được nuôi dưỡng bởi hạt gạo, củ khoai và những phong tục tập quán tốt đẹp của quê nhà. Chính những điều bình dị ấy đã bồi đắp cho chúng ta lòng nhân ái, sự vị tha và những bài học làm người đầu tiên. Quê hương dạy ta biết yêu lũy tre xanh, con đò nhỏ, dạy ta biết trân trọng những giá trị truyền thống của cha ông.
Bên cạnh đó, quê hương còn là bến đỗ bình yên, là nơi tiếp thêm sức mạnh cho con người trước những bão giông của cuộc đời. Khi đối mặt với những thất bại hay sự khắc nghiệt của thế giới bên ngoài, quê hương luôn dang rộng vòng tay đón ta trở về bằng sự bao dung và tình yêu vô điều kiện. Chỉ cần nghĩ về mảnh đất quê nhà với những kỷ niệm tuổi thơ tươi đẹp, mỗi người lại có thêm động lực để vượt qua khó khăn, tiếp tục vươn lên trong cuộc sống. Một người có quê hương để hướng về sẽ không bao giờ cảm thấy cô độc giữa dòng đời vạn biến.
Hơn thế nữa, tình yêu quê hương còn là động lực thúc đẩy con người cống hiến và sống có trách nhiệm. Khi ta biết yêu mảnh đất mình sinh ra, ta sẽ có ý thức rèn luyện, học tập để sau này quay trở về xây dựng quê nhà ngày càng giàu đẹp. Tình yêu quê hương chính là tiền đề của lòng yêu nước, là khởi nguồn cho những hành động cao đẹp vì cộng đồng và dân tộc.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, có không ít người mải chạy theo những giá trị vật chất hào nhoáng mà lãng quên đi nguồn cội của mình. Đó là lối sống đáng phê phán, bởi lẽ người không yêu quê hương thì khó có thể yêu thương bất kỳ ai một cách chân thành.
Tóm lại, quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng, là phần máu thịt không thể tách rời trong cuộc đời mỗi người. Chúng ta cần biết nâng niu, giữ gìn và phát huy những giá trị tốt đẹp của quê hương, để mảnh đất ấy mãi là nơi để trở về, là ngọn hải đăng dẫn lối cho chúng ta trên mọi nẻo đường. Đứng trước sự phát triển của thời đại, hãy luôn nhớ rằng: Quê hương mỗi người chỉ một, như là chỉ một mẹ thôi.
Câu 1:
Bài thơ "Việt Nam quê hương ta" của Nguyễn Đình Thi là một bản tình ca tha thiết về vẻ đẹp thiên nhiên và con người đất Việt. Qua thể thơ lục bát nhịp nhàng, tác giả đã vẽ nên một bức tranh gấm vóc với "mênh mông biển lúa", "cánh cò bay lả" và đỉnh Trường Sơn hùng vĩ. Đan xen giữa cảnh sắc ấy là hình ảnh con người Việt Nam hiện lên đầy chân thực và cảm động. Đó là những con người cần cù, vất vả với "áo nâu nhuộm bùn" nhưng lại mang trong mình sức sống mãnh liệt, "chìm trong máu lửa lại vùng đứng lên" để bảo vệ bờ cõi. Đặc biệt, vẻ đẹp của dân tộc còn nằm ở sự dung hòa giữa cái cứng cỏi của tinh thần thép và cái dịu dàng của tâm hồn nghệ sĩ: khi giặc đến thì kiên cường, khi bình yên lại "hiền như xưa" và tài hoa trong lao động. Khổ thơ cuối với nỗi nhớ da diết về những điều bình dị như "bữa cơm rau muống quả cà" đã khép lại bài thơ bằng một cảm xúc lắng đọng. Tóm lại, bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc, bài thơ không chỉ khơi gợi lòng tự hào dân tộc mà còn bồi đắp tình yêu quê hương sâu sắc trong lòng mỗi độc giả.
Câu2
Trong lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, "tinh thần dân tộc" đã trở thành một nguồn sức mạnh nội sinh vô địch, là chất keo gắn kết hàng triệu trái tim người Việt. Đó không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là giá trị cốt lõi làm nên bản sắc và sự trường tồn của quốc gia.
Trước hết, tinh thần dân tộc được biểu hiện rõ nét nhất qua lòng yêu nước nồng nàn và ý chí bất khuất. Từ những trang sử hào hùng của cha ông chống lại các thế lực phương Bắc đến hai cuộc kháng chiến trường kỳ chống Pháp, chống Mỹ, tinh thần ấy luôn bùng cháy rực rỡ. Đúng như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói: "Mỗi khi Tổ quốc bị xâm lăng, thì tinh thần ấy lại sôi nổi, nó kết thành một làn sóng vô cùng mạnh mẽ, to lớn". Người Việt sẵn sàng gác lại cái tôi cá nhân, hy sinh xương máu để giữ vững độc lập, tự do cho dân tộc.
Bên cạnh đó, tinh thần dân tộc còn là truyền thống đoàn kết, tương thân tương ái. Sức mạnh của dân tộc Việt Nam nằm ở chữ "Đồng": đồng lòng, đồng sức, đồng tâm. Điều này được thể hiện rõ qua tinh thần "lá lành đùm lá rách" trong những lúc thiên tai, bão lũ hay trong giai đoạn đại dịch COVID-19 vừa qua. Chính sự sẻ chia, đùm bọc giữa đồng bào đã giúp chúng ta vượt qua mọi nghịch cảnh. Ngoài ra, lòng tự tôn dân tộc còn được thể hiện qua việc giữ gìn bản sắc văn hóa, ngôn ngữ và niềm tự hào khi giới thiệu hình ảnh đất nước với bạn bè quốc tế.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập hiện nay, tinh thần dân tộc không nên dừng lại ở cảm xúc mà cần chuyển hóa thành hành động cụ thể. Người trẻ cần thể hiện tinh thần dân tộc bằng cách nỗ lực học tập, lao động sáng tạo, đưa trí tuệ Việt Nam vươn tầm thế giới. Yêu nước lúc này chính là xây dựng một đất nước giàu mạnh, văn minh và có tiếng nói trên trường quốc tế.
Tóm lại, tinh thần dân tộc là ngọn đuốc sáng soi đường cho mỗi người dân Việt Nam. Chúng ta cần có trách nhiệm gìn giữ và phát huy giá trị cao quý này để tinh thần ấy mãi mãi là điểm tựa vững chắc, giúp dân tộc ta vững vàng tiến bước vào tương lai.
Câu 1: Thể thơ: Lục bát.
Câu 2: Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
Câu 3: Phân tích biện pháp tu từ trong khổ thơ cuối
Biện pháp tu từ: Điệp từ "nhớ" kết hợp với điệp cấu trúc "Ta đi ta nhớ...", và phép liệt kê (núi rừng, dòng sông, đồng ruộng, khoai ngô, rau muống, quả cà).
Tác dụng: * Tạo nhịp điệu tha thiết, nồng nàn cho đoạn thơ như một lời thề nguyền gắn bó.
Nhấn mạnh nỗi nhớ sâu sắc, khôn nguôi của người đi xa hướng về quê hương.
Làm nổi bật vẻ đẹp bình dị, dân dã nhưng ấm áp tình người của mảnh đất hình chữ S, từ đó thể hiện tình yêu quê hương đất nước cực kì sâu nặng của tác giả.
Câu 4: Con người Việt Nam hiện lên với những phẩm chất
Cần cù, chịu khó: "Mặt người vất vả in sâu", "áo nâu nhuộm bùn".
Bất khuất, anh hùng: "Chìm trong máu lửa lại vùng đứng lên", sẵn sàng chiến đấu hy sinh để bảo vệ tổ quốc
Hiền lành, nhân hậu: Khi đất nước bình yên thì "lại hiền như xưa".
Thủy chung trong tình cảm: "Yêu ai yêu trọn tấm tình thủy chung"
Khéo léo, tài hoa: "Tay người như có phép tiên".
Câu 5: - Đề tài: Quê hương đất nước.
Chủ đề: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên trù phú, thơ mộng của Việt Nam; đồng thời tôn vinh truyền thống lịch sử hào hùng, vẻ đẹp tâm hồn và sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam qua bao thăng trầm. Qua đó, tác giả bộc lộ niềm tự hào và tình yêu quê hương thiết tha.
Câu 1:
Trong đoạn trích, Sherlock Holmes hiện lên là hình mẫu tiêu biểu cho trí tuệ bậc thầy và khả năng tư duy logic xuất chúng. Điểm ấn tượng nhất ở Holmes chính là phương pháp "lập luận ngược chiều" đầy khoa học. Thay vì bối rối trước hiện trường kì lạ tại Lauriston Garden, ông bình tĩnh quan sát và xâu chuỗi những chi tiết nhỏ nhất như vệt bánh xe, dấu chân hay mùi chua trên môi nạn nhân để dựng lại toàn bộ kịch bản vụ án. Holmes không chỉ có đôi mắt tinh tường của một "nhà nghề" mà còn sở hữu bộ óc phân tích sắc sảo khi biết dùng phương pháp loại trừ để xác định động cơ gây án là hận thù cá nhân chứ không phải chính trị. Sự mưu trí của ông còn thể hiện qua việc phối hợp với các đầu mối tin cậy để giăng bẫy bắt gọn thủ phạm ngay tại nơi ở của mình. Qua đó, ta thấy một Holmes không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn rất tự tin, quyết đoán và luôn thượng tôn tính logic. Nhân vật này đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh của trí tuệ, truyền cảm hứng về việc nhìn nhận thế giới qua lăng kính quan sát và tư duy thấu đáo.
Câu 2:
Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa, thế hệ trẻ Việt Nam đang đứng trước những cơ hội vàng nhưng cũng đầy rẫy thách thức. Trách nhiệm của người trẻ đối với đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay không còn gói gọn trong lũy tre làng, mà đã vươn tầm ra biển lớn.
Trước hết, trách nhiệm lớn nhất chính là tự trau dồi tri thức và kỹ năng. Hội nhập là cuộc cạnh tranh về chất xám, vì vậy thanh niên cần làm chủ ngoại ngữ, công nghệ và các kỹ năng mềm để không bị tụt hậu. Khi mỗi cá nhân trở thành một "công dân toàn cầu" ưu tú, họ chính là nguồn lực chất lượng cao thúc đẩy kinh tế nước nhà đi lên. Học tập không chỉ để lập thân, mà còn để khẳng định vị thế của con người Việt Nam trên bản đồ trí tuệ thế giới.
Bên cạnh đó, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc là một trọng trách sống còn. Hội nhập không có nghĩa là "hòa tan". Giữa muôn vàn làn sóng văn hóa ngoại lai, người trẻ cần tỉnh táo để tiếp thu những tinh hoa nhân loại nhưng vẫn phải bảo tồn những giá trị cốt lõi của quê hương. Một người trẻ yêu nước hiện đại là người biết dùng tiếng nói của mình để giới thiệu hình ảnh Việt Nam hòa bình, năng động và giàu bản sắc đến bạn bè quốc tế.
Cuối cùng, thế hệ trẻ cần có tinh thần dấn thân và trách nhiệm xã hội. Đó là thái độ sống tích cực, không thờ ơ trước những vấn đề chung của cộng đồng như biến đổi khí hậu, phát triển bền vững hay hội nhập kinh tế. Chúng ta cần dám nghĩ, dám làm, dám khởi nghiệp và đưa các sản phẩm "Made in Vietnam" vươn xa.
Tóm lại, đất nước có "sánh vai với các cường quốc năm châu" được hay không phụ thuộc rất lớn vào bản lĩnh của thế hệ trẻ hôm nay. Chỉ khi ý thức rõ trách nhiệm của mình, chúng ta mới có thể tự tin bước ra thế giới với tâm thế của người làm chủ, vừa cống hiến cho dân tộc, vừa đóng góp cho sự tiến bộ chung của nhân loại.
Câu 1: Thể loại của văn bản: Truyện trinh thám.
Câu 2: Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất (nhân vật "tôi" - Sherlock Holmes trực tiếp kể lại quá trình suy luận).
Câu 3: - Đây là câu ghép đẳng lập.
- Quan hệ ý nghĩa giữa các vế câu: Quan hệ nối tiếp. Các vế câu trình bày các hành động và phát hiện của nhân vật Holmes theo trình tự thời gian và trình tự quan sát tại hiện trường.
Câu 4: Vụ án này được coi là nan giải, hóc búa vì:
- Hiện trường chứa đầy những chi tiết mâu thuẫn: Nạn nhân chết mà không có thương tích nhưng phòng lại có nhiều vết máu.
- Xuất hiện các dấu vết kì lạ, dễ gây lạc hướng như chữ "Rache" viết bằng máu trên tường và chiếc nhẫn cưới.
- Động cơ gây án không rõ ràng (không phải vì tiền), hung thủ thực hiện hành vi rất tinh vi, không để lại dấu vết vật lộn, khiến cảnh sát chính quy không xác định được nghi phạm.
Câu 5: Nhận xét về cách lập luận của Sherlock Holmes:
- Holmes có cách lập luận cực kỳ sắc bén, logic và khoa học. Ông sử dụng phương pháp "lập luận ngược chiều", đi từ kết quả hiện tại để truy tìm nguyên nhân ban đầu.
- Mọi suy đoán của ông đều dựa trên sự quan sát tỉ mỉ những chi tiết nhỏ nhất (vết bánh xe, dấu chân, tàn thuốc, mùi hương...) mà người khác bỏ qua.
- Đặc biệt, ông sử dụng hiệu quả phương pháp loại trừ để đi đến kết luận cuối cùng. Cách lập luận này cho thấy trí tuệ thiên tài, sự điềm tĩnh và khả năng xâu chuỗi các sự việc rời rạc thành một chuỗi logic chặt chẽ, không có kẽ hở.
Đoạn trích “Dạo hiên vàng thắm gieo từng bước” nằm trong khúc ngâm bất hủ Chinh phụ ngâm, một tác phẩm chan chứa nỗi lòng của người vợ có chồng đi chinh chiến. Nếu toàn bài là khúc nhạc buồn của thân phận người phụ nữ trong chiến tranh, thì đoạn thơ này chính là khúc ngân trầm lắng nhất, diễn tả sâu sắc nỗi cô đơn, thương nhớ và tuyệt vọng trong cảnh phòng khuê vắng lặng.
Ngay từ những câu mở đầu, người đọc đã cảm nhận được bước chân nặng nề của người chinh phụ:
“Dạo hiên vàng thắm gieo từng bước,
Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen.”
Mỗi bước đi như gieo xuống mặt đất một giọt buồn. “Hiên vàng thắm”, “rèm thưa” vốn là không gian ấm cúng của chốn phòng khuê, nay lại trở nên tĩnh lặng đến hiu hắt. Ngoài rèm, chim thước — loài chim báo tin vui — cũng “chẳng mách tin”, càng làm tăng thêm cảm giác trống trải, vô vọng. Người chinh phụ chỉ còn biết thở dài, “lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi”, nỗi buồn ấy sâu lắng đến mức “buồn rầu nói chẳng nên lời”.
Không chỉ con người mang nặng nỗi sầu, mà cảnh vật xung quanh cũng như đồng cảm, chia sẻ tâm tình. Ánh đèn khuya, tiếng gà eo óc, cành hoè lay bóng – tất cả đều trở nên thê lương, quạnh quẽ.
“Hoa đèn kia với bóng người khá thương,
Gà eo óc gáy sương năm trống,
Hoè phất phơ rủ bóng bốn bên.”
Cảnh và người hòa quyện, nỗi nhớ thương chồng trở nên mênh mông, như “miền biển xa” mà lòng người chinh phụ không thể nào vượt qua. Đêm dài, cô đơn kéo dài vô tận – chỉ còn lại người phụ nữ nhỏ bé chìm trong nỗi nhớ nhung khôn nguôi.Đặc biệt, hai câu cuối là điểm nhấn đầy ám ảnh:
“Sắt cầm gượng gảy ngón đàn,
Dây uyên kinh đứt, phím loan ngại chùng.”
Âm thanh đàn vốn để giãi bày tâm sự, giờ đây cũng trở nên đứt gãy. Hành động “gượng gảy” cho thấy lòng người đã mỏi mệt, tiếng đàn “đứt dây uyên” là tiếng khóc câm lặng của tình duyên chia lìa. Hình ảnh ấy vừa cụ thể, vừa tượng trưng, như tiếng than nghẹn ngào của người phụ nữ đang chịu nỗi cô đơn tột cùng. nghệ thuật, đoạn thơ là minh chứng rõ nét cho tài năng của Đặng Trần Côn và Đoàn Thị Điểm. Bút pháp tả cảnh ngụ tình được sử dụng tinh tế: cảnh vật không còn là ngoại cảnh, mà đã trở thành tiếng lòng của con người. Những hình ảnh quen thuộc như rèm, đèn, tiếng gà, tiếng đàn được thổi hồn bằng cảm xúc, khiến chúng cũng biết “buồn”, “biết thương”. Thể song thất lục bát với nhịp điệu chậm, mềm và luyến láy, như những tiếng thở dài thấm vào từng câu chữ. Nghệ thuật đối, ẩn dụ và điệp ngữ được vận dụng khéo léo, làm nổi bật nỗi cô đơn triền miên của người chinh phụ.
Khép lại đoạn thơ, ta không chỉ nghe thấy tiếng lòng của một người vợ nhớ chồng, mà còn thấy cả thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến — bị giam cầm giữa khuê phòng, bị chia cắt bởi chiến tranh và định mệnh. Nỗi nhớ thương của nàng không chỉ riêng tư, mà còn mang ý nghĩa nhân đạo sâu sắc: đó là khát vọng yêu thương, khát vọng sum vầy, khát vọng hạnh phúc rất đỗi con người.
Bằng ngôn ngữ tinh tế và cảm xúc chân thực, đoạn trích “Dạo hiên vàng thắm gieo từng bước” đã chạm đến tận cùng nỗi cô đơn của người chinh phụ. Cảnh và tình hòa quyện, âm thanh và hình ảnh đều thấm đẫm buồn thương, tạo nên một bản nhạc tâm hồn sâu lắng, vừa đẹp, vừa đau. Chính nhờ vậy, đoạn thơ mãi ngân vang như tiếng thở dài của muôn đời người phụ nữ trong nỗi chia ly.
Thông điệp ý nghĩa nhất em rút ra được là: Hãy trân trọng cuộc sống hiện tại, giữ gìn những giá trị đang có.Bởi vì: mọi sinh vật trên trái đất đều phải trải qua quá trình sinh lão bệnh tử,sự thay đổi về thể chất và tinh thần theo thời gian là điều không thể tránh khỏi. Mọi ước mơ mục tiêu hay hạnh phúc trong tương lai đều được xây dựng từ những hành động và giá trị ta vun đắp ở hiện tại. Khi biết ơn và trân trọng những gì mình đang có dù là điều nhỏ bé ta sẽ tìm thấy sự đủ đầy và bình an thay vì mãi chạy theo những thứ xa vời.
Sự lựa chọn của Từ Thức ở cuối đoạn trích thể hiện nhiều tầng nghĩa . Đầu tiên chính là sự đau khổ, tuyệt vọng. Sau khi trở về trần gian, Từ Thức phải đối mặt với thực tại phũ phàng khi người thân qua đời, cảnh vật thay đổi. Giấc mộng tiên duyên tan vỡ , chàng không thể trở lại tiên giới. Điều này khiến chàng cảm thấy cô đơn, lạc lõng và bất lực trước số phận. Tiếp theo, chi tiết" mặc áo cừu nhẹ, đội nón lá ngắn, vào núi Hoành Sơn" cho thấy chàng muốn từ bỏ cả 2 thế giới phàm và tiên ,tìm kiếm sự ẩn dật hòa mình vào thiên nhiên để quên đi nỗi đau.Sự lựa chọn này cũng thể hiện khát vọng được thoát ly, tìm kiếm một cuộc sống tự do, thanh thản hơn.
A) HB= 2,13
HC=4,6
B) AH= 4 CM
AC= 6,1
AC= 3,97
GÓC A = 79,2
GÓC C = 40,8