Nguyễn Nhật Quang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Dấu hiệu nhận biết thể thơ của văn bản là thể thơ song thất lục bát, vì:
- Bài thơ gồm hai câu 7 chữ liên tiếp, tiếp theo là một cặp lục bát (6–8).
- Cấu trúc các khổ thơ theo mô hình: 7–7–6–8, rất điển hình của thể song thất lục bát.
Câu 2.
Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm, kết hợp với yếu tố tự sự và trữ tình.
Câu 3.
Không gian và thời gian trong văn bản:
- Thời gian: mùa xuân, nhưng không phải là mùa xuân rộn ràng mà là mùa xuân gợi nỗi buồn, tiếc nuối.
- Không gian: vừa là cảnh vật thiên nhiên mùa xuân, vừa gắn với thời cuộc, đất nước, lại vừa là không gian nội tâm đầy tâm sự, hoài niệm của nhân vật trữ tình.
Câu 4.
Tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình:
- Nỗi xót xa, tiếc nuối về chí hướng, lý tưởng không thành.
- Cảm giác thất vọng, bất lực trước thời cuộc, vận nước, sự nghiệp dang dở.
- Nỗi cô đơn, buồn bã trong cảnh xuân nhưng thiếu vắng tri âm.
- Tuy vậy, vẫn giữ một chút niềm tự hào, thanh cao của người có tâm huyết với non sông, văn chương.
Câu 5.
Tác dụng của phép đối trong văn bản:
- Phép đối được sử dụng nhiều trong các cặp câu 7 chữ và cả trong lục bát → tạo sự cân xứng, nhịp nhàng cho bài thơ.
- Làm nổi bật tương phản giữa quá khứ – hiện tại, lý tưởng – hiện thực, tâm huyết – thất bại.
- Góp phần thể hiện rõ tâm trạng day dứt, dằn vặt, vừa buồn bã, vừa kiêu hãnh của nhân vật trữ tình.
Dưới đây là phần trả lời ngắn gọn và đầy đủ cho từng câu hỏi:
Câu 1:
Thể thơ của văn bản là thể thơ lục bát (dòng 6 chữ xen kẽ dòng 8 chữ).
Câu 2:
Phương thức biểu đạt chính là biểu cảm (kết hợp yếu tố tự sự và miêu tả).
Câu 3:
Mạch cảm xúc của bài thơ là:
Từ nỗi nhớ thương cha mẹ đã khuất, chuyển sang hồi tưởng công ơn cha mẹ khi còn sống, rồi đến sự xót xa, day dứt vì chưa báo đáp được, cuối cùng là niềm mong mỏi cha mẹ được siêu thoát, an yên nơi cõi vĩnh hằng.
Câu 4:
- Đề tài: Tình cảm cha mẹ – con cái.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện lòng biết ơn sâu sắc và nỗi tiếc nuối, day dứt của người con khi cha mẹ đã qua đời mà chưa kịp báo đáp công ơn sinh thành, dưỡng dục.
Câu 5:
Bài học rút ra:
- Phải luôn ghi nhớ và trân trọng công ơn cha mẹ.
- Hãy báo hiếu cha mẹ khi còn có thể, đừng để đến lúc cha mẹ không còn mới hối tiếc.
- Sống có hiếu, có đạo lý là một phần quan trọng trong nhân cách con người.
Câu 1:
Thể thơ của văn bản là thơ bốn chữ (mỗi dòng có bốn tiếng, bố cục chia khổ 4 dòng).
Câu 2:
Những hình ảnh miêu tả về ngôi trường trong ký ức của nhân vật trữ tình ở khổ thơ thứ nhất là:
- “Căn trường nho nhỏ”
- “Nước vôi xanh”
- “Bờ cỏ tươi non”
=> Những hình ảnh giản dị, gần gũi gợi không gian yên bình, thân thương của ngôi trường xưa.
Câu 3:
Câu thơ “Đời đẹp quá, tôi buồn sao kịp?” thể hiện cảm xúc xúc động, bâng khuâng của nhân vật trữ tình trước vẻ đẹp ngập tràn của tuổi thơ, cuộc sống. Cái đẹp đến quá nhanh, quá bất ngờ khiến người ta chưa kịp vui thì đã buồn, bởi cảm nhận được sự chuyển biến, mong manh của thời gian.
Câu 4:
Biện pháp tu từ:
- Điệp từ: “xanh” (lặp lại ở câu đầu và câu cuối) → nhấn mạnh sự thay đổi của thời gian, sự phai nhạt của tuổi trẻ.
- Ẩn dụ: “mái tóc nay dần hết xanh” → chỉ sự già đi, sự thay đổi của con người theo năm tháng.
- So sánh ngầm/ẩn dụ: “Bạn trường những bóng phù vân” → ví bạn học như những đám mây trôi, gợi sự chia xa, biến mất.
→ Các biện pháp này giúp gợi lên nỗi xót xa, tiếc nuối về thời thanh xuân đã qua, về những kỷ niệm học trò không thể quay lại.
Câu 5:
Bài thơ gợi cho em suy nghĩ rằng:
- Tình cảm với trường lớp là một phần thiêng liêng, sâu đậm trong mỗi con người.
- Những kỷ niệm tuổi học trò tuy giản dị nhưng luôn đọng lại trong tâm hồn như một miền ký ức đẹp.
- Dù thời gian trôi qua, tình bạn, hình ảnh mái trường vẫn khiến người ta xúc động, bồi hồi nhớ lại như một phần không thể quên của tuổi trẻ.
🔧 1. Chuẩn bị linh kiện và dụng cụ
- Linh kiện:
- Vi điều khiển (Arduino, ESP8266, STM32,...)
- Mô-đun cảm biến độ ẩm đất (thường gồm 2 phần: đầu dò và mạch khuếch đại)
- Rơ-le hoặc transistor điều khiển (nếu dùng để bật/tắt bơm)
- Bơm mini DC (nếu có)
- Nguồn điện phù hợp (5V hoặc 12V tùy hệ thống)
- Dây nối, breadboard hoặc PCB
- Dụng cụ:
- Mỏ hàn (nếu hàn mạch)
- Đồng hồ đo điện
- Laptop để nạp code
🧩 2. Sơ đồ kết nối cơ bản
plaintext
CopyEdit
+------------------+
| Cảm biến độ ẩm |
| - VCC → 5V |
| - GND → GND |
| - AO → A0 (MCU) |
+------------------+
+--------------------+
| Vi điều khiển (MCU)|
| - A0 nhận tín hiệu |
| - D7 xuất điều khiển → Rơ-le hoặc Transistor → Bơm |
+--------------------+
🔌 3. Các bước lắp ráp
- Lắp cảm biến độ ẩm vào đất cần đo.
- Kết nối cảm biến với vi điều khiển theo sơ đồ trên (VCC, GND, AO).
- Kết nối rơ-le hoặc transistor với vi điều khiển để điều khiển bơm/tải.
- Kết nối bơm với đầu ra của rơ-le hoặc transistor.
- Cấp nguồn cho toàn bộ mạch (qua USB hoặc nguồn rời).
- Nạp chương trình vào vi điều khiển (viết bằng Arduino IDE hoặc phần mềm tương ứng).
- Kiểm tra hoạt động:
- Khi độ ẩm < ngưỡng đặt, bơm hoạt động.
- Khi đủ ẩm, bơm dừng.
💡 4. Lưu ý an toàn và kỹ thuật
- Không cấp sai điện áp cho mô-đun hoặc vi điều khiển.
- Tránh để cảm biến ngập hoàn toàn trong nước (gây hỏng).
- Nếu dùng rơ-le, đảm bảo cách ly nguồn tải với MCU.
- Có thể thêm LCD/OLED để hiển thị độ ẩm.
+------------+ +---------------+ +----------------+ +-------------+
| Nguồn DC | ---> | Vi điều khiển | ---> | Mạch công suất | ---> | Tải (Motor) |
+------------+ +---------------+ +----------------+ +-------------+
| ↑ |
↓ ↓ ↓
+------------------+ +-------------+ +------------------+
| Cảm biến (Input) | | Giao tiếp | | Bảo vệ mạch điện |
+------------------+ +-------------+ +------------------+
a. Một số chính sách khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp ở Việt Nam (1897–1914):
Sau khi cơ bản hoàn thành xâm lược Việt Nam, thực dân Pháp tiến hành cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất nhằm phục vụ lợi ích kinh tế, quân sự và chính trị của chính quốc. Một số chính sách tiêu biểu bao gồm:
- Về kinh tế:
- Tăng cường cướp đoạt ruộng đất: Thực dân Pháp tước đoạt ruộng đất của nông dân để lập đồn điền trồng cao su, chè, cà phê… giao cho tư bản Pháp và tay sai.
- Khai thác khoáng sản quy mô lớn: Tập trung vào than, thiếc, kẽm... nhất là ở vùng mỏ Quảng Ninh, Thái Nguyên, Lạng Sơn.
- Xây dựng hệ thống giao thông vận tải: Làm đường sắt (Hà Nội - Lạng Sơn, Hà Nội - Hải Phòng...), đường bộ, cảng biển để phục vụ khai thác và quân sự.
- Phát triển thương nghiệp và thuế khóa: Độc quyền buôn bán muối, rượu, thuốc phiện; tăng cường thu thuế nặng nề để bóc lột nhân dân.
- Về chính trị - hành chính:
- Thiết lập bộ máy cai trị từ trung ương đến địa phương: Đứng đầu là Toàn quyền Đông Dương, nắm toàn bộ quyền hành. Dưới đó là các công sứ, khâm sứ và quan lại bản xứ tay sai.
- Thực hiện chính sách chia để trị: Pháp chia Việt Nam thành ba xứ (Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ) với ba chế độ cai trị khác nhau nhằm ngăn cản sự đoàn kết dân tộc.
- Về văn hóa – giáo dục:
- Thi hành chính sách ngu dân: Hạn chế mở trường học, chỉ đào tạo lớp người phục vụ bộ máy cai trị.
- Truyền bá văn hóa Pháp – Tây hóa: Mở một số trường dạy tiếng Pháp, tuyên truyền tư tưởng phục tùng và lệ thuộc vào “văn minh Pháp”.
a. Các bộ phận của vùng biển Việt Nam:
Vùng biển Việt Nam được phân chia thành các bộ phận chính theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển năm 1982, bao gồm:
- Nội thủy: Là vùng nước nằm phía trong đường cơ sở, được coi là một phần lãnh thổ trên đất liền của quốc gia, nhà nước có chủ quyền hoàn toàn như trên đất liền.
- Lãnh hải: Rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra biển. Nhà nước có chủ quyền hoàn toàn về mọi mặt như kinh tế, quân sự, an ninh, giao thông trong vùng này.
- Vùng tiếp giáp lãnh hải: Rộng 12 hải lý tiếp liền ngoài lãnh hải (tức là từ 12 đến 24 hải lý tính từ đường cơ sở). Việt Nam có quyền thực hiện các biện pháp cần thiết để phòng ngừa và xử lý các vi phạm pháp luật trong các lĩnh vực hải quan, thuế, nhập cư và y tế.
- Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ): Rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Trong vùng này, Việt Nam có quyền chủ quyền về kinh tế, như khai thác tài nguyên biển, nghiên cứu khoa học, bảo vệ môi trường biển...
- Thềm lục địa: Là phần đáy biển và lòng đất dưới đáy biển kéo dài từ bờ ra đến rìa ngoài của lục địa, có thể vượt quá 200 hải lý nếu cấu trúc địa chất cho phép. Việt Nam có quyền chủ quyền về thăm dò, khai thác tài nguyên khoáng sản và sinh vật ở đáy biển và lòng đất dưới đáy biển.
b. Ý nghĩa của phát triển tổng hợp kinh tế biển đối với kinh tế và quốc phòng:
- Về kinh tế:
- Tăng trưởng kinh tế bền vững: Khai thác hợp lý tài nguyên biển như hải sản, dầu khí, khoáng sản biển giúp tăng GDP quốc gia.
- Đa dạng ngành nghề: Thúc đẩy phát triển các ngành như du lịch biển, vận tải biển, đóng tàu, khai thác năng lượng gió và sóng biển.
- Góp phần giải quyết việc làm: Tạo công ăn việc làm cho hàng triệu lao động ven biển và các ngành liên quan.
- Về quốc phòng – an ninh:
- Khẳng định chủ quyền quốc gia: Kinh tế biển phát triển gắn với việc khai thác, quản lý và bảo vệ các vùng biển đảo là cách thiết thực để khẳng định chủ quyền.
- Tăng cường hiện diện trên biển: Phát triển các cảng biển, đội tàu cá, các khu kinh tế biển giúp tăng cường sự hiện diện của dân cư và lực lượng chức năng trên biển.
- Gắn kết kinh tế với an ninh quốc phòng: Phát triển kinh tế biển đi đôi với bố trí dân cư, kết hợp dân sự với quân sự, đảm bảo “thế trận nhân dân trên biển”.
Vai trò của cảm biến trong mạch điện điều khiển
Cảm biến có vai trò phát hiện và chuyển đổi các đại lượng vật lý (như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm, chuyển động, áp suất...) thành tín hiệu điện để truyền về bộ điều khiển. Nhờ đó, hệ thống có thể giám sát và điều khiển tự động các thiết bị một cách chính xác và kịp thời.
Một số loại cảm biến thường gặp
- Cảm biến nhiệt độ (ví dụ: cảm biến nhiệt độ LM35)
- Cảm biến ánh sáng (LDR - điện trở quang)
- Cảm biến chuyển động (PIR sensor)
- Cảm biến khoảng cách (siêu âm HC-SR04)
- Cảm biến áp suất
- Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ (DHT11, DHT22)
Các bước cơ bản trong quá trình thiết kế kỹ thuật gồm:
- Xác định nhu cầu: Nhận biết vấn đề cần giải quyết hoặc nhu cầu cụ thể từ thực tế.
- Nghiên cứu và thu thập thông tin: Tìm hiểu các giải pháp hiện có, điều kiện kỹ thuật, yêu cầu sử dụng.
- Đề xuất phương án thiết kế: Phác thảo các ý tưởng thiết kế sơ bộ và chọn phương án tối ưu.
- Thiết kế chi tiết: Lập bản vẽ kỹ thuật, tính toán kích thước, chọn vật liệu và quy trình chế tạo.
- Làm mô hình hoặc nguyên mẫu: Chế tạo thử để kiểm tra tính khả thi.
- Thử nghiệm và đánh giá: Kiểm tra, đánh giá hiệu quả và độ an toàn của thiết kế.
- Hoàn thiện thiết kế: Điều chỉnh, tối ưu và chuẩn bị sản xuất hàng loạt.
I. Chuẩn bị
1. Linh kiện cần thiết (tùy ứng dụng):
- Mô-đun cảm biến (PIR, DHT11, LM35, LDR…)
- Vi điều khiển (Arduino, ESP32, STM32…)
- Thiết bị chấp hành (LED, relay, quạt, còi…)
- Điện trở, transistor (nếu cần)
- Dây nối, breadboard hoặc PCB
- Nguồn điện (pin hoặc adapter DC)
2. Dụng cụ:
- Mỏ hàn, thiếc hàn (nếu hàn mạch)
- Tua vít, kìm, đồng hồ đo điện (nếu cần kiểm tra)
II. Các bước tiến hành lắp ráp mạch
Bước 1: Thiết kế sơ đồ nguyên lý
- Xác định cách kết nối các linh kiện: cảm biến → vi điều khiển → thiết bị chấp hành.
- Vẽ sơ đồ nguyên lý hoặc sử dụng phần mềm như Proteus, Fritzing.
Bước 2: Kết nối phần cứng
- Gắn cảm biến vào breadboard hoặc hàn lên PCB.
- Kết nối chân tín hiệu của cảm biến đến chân digital hoặc analog của vi điều khiển.
- Nối thiết bị chấp hành (LED, relay…) đến chân output.
- Kết nối nguồn cho toàn bộ mạch (5V hoặc 3.3V tùy loại vi điều khiển và cảm biến).
Bước 3: Nạp chương trình cho vi điều khiển
- Viết code điều khiển trên phần mềm lập trình (Arduino IDE, STM32CubeIDE…).
- Nạp code vào vi điều khiển qua cáp USB.
Bước 4: Kiểm tra và hiệu chỉnh
- Quan sát hoạt động của mạch khi có tín hiệu từ cảm biến.
- Điều chỉnh ngưỡng nếu cần (ví dụ ngưỡng nhiệt độ, độ nhạy PIR...).
- Kiểm tra kỹ các kết nối điện và mức điện áp.
III. Nội dung thực hiện
| Nội dung | Mô tả cụ thể |
|---|---|
Khảo sát yêu cầu | Xác định mục đích mạch: tự động bật đèn, cảnh báo, v.v |
Lựa chọn linh kiện | Chọn loại cảm biến phù hợp, vi điều khiển tương thích |
Lắp ráp mạch | Nối mạch trên breadboard hoặc hàn cố định trên PCB |
Lập trình điều khiển | Viết và tải chương trình điều khiển tín hiệu cảm biến |
Kiểm tra, hiệu chỉnh và chạy thử | Kiểm tra hoạt động của hệ thống và hiệu chỉnh thông số |