Trần Thị Hòa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Hòa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

đổi 50% = 0,5

1/5 = 0,2

viết lại BT:

a.0,5 + 0,2.a + a.1,8 + 98 = 103

lấy a làm nhân tử chung:

a . (0,5 + 0,2 + 1,8) + 98 = 103

a . 2,5 + 98 = 103

a . 2,5 = 103 - 98

a. 2,5 = 5

a = 5/2,5

a = 2

Bài làm

Câu 1:

Sự ra đời của ChatGPT đã tạo nên một bước ngoặt lớn, tác động mạnh mẽ đến khả năng tư duy và sáng tạo của con người theo hai chiều hướng đối lập. Ở góc độ tích cực, ChatGPT là một "người trợ lý" thông tuệ, giúp chúng ta hệ thống hóa thông tin nhanh chóng, gợi mở những ý tưởng sơ khởi và giải phóng con người khỏi những công việc lặp đi lặp lại. Khi được sử dụng đúng cách, nó trở thành công cụ thúc đẩy sự sáng tạo, giúp con người có thêm dữ liệu để kết nối các "điểm chạm" tri thức mới. Tuy nhiên, về mặt tiêu cực, sự lệ thuộc quá mức vào trí tuệ nhân tạo có thể khiến tư duy con người trở nên lười biếng. Nếu chỉ dừng lại ở việc sao chép câu trả lời, chúng ta sẽ dần đánh mất khả năng phân tích độc lập, phản biện và sự nhạy bén của trực giác. Sáng tạo thực thụ cần những trải nghiệm cảm xúc và cá tính riêng biệt – điều mà thuật toán chưa thể thay thế. Để ChatGPT không trở thành "rào cản" cho trí tuệ, mỗi cá nhân cần giữ vững vai trò chủ thể: hãy dùng nó như một công cụ hỗ trợ để mở rộng giới hạn tư duy, thay vì để nó thay thế khả năng suy nghĩ của chính mình.

Câu 2:

Bằng Việt là nhà thơ của những kỷ niệm tuổi thơ ấm áp và tình cảm gia đình gắn liền với tình yêu đất nước. Viết vào năm 1972, giữa những năm tháng khốc liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, bài thơ "Mẹ" không chỉ là lời tri ân sâu nặng dành cho người mẹ nơi bản vắng mà còn là sự kết nối thiêng liêng giữa tình máu mủ và tình yêu Tổ quốc. Về nội dung, bài thơ mở đầu bằng một hoàn cảnh đặc biệt: người con là chiến sĩ bị thương, được mẹ chăm sóc qua một mùa mưa. Từ đây, hình ảnh người mẹ hiện lên với vẻ đẹp ân cần, lặng lẽ và giàu lòng vị tha. Mẹ không chỉ chăm lo cho con từng trái bưởi đào, bát canh tôm nấu khế, củ khoai nướng để con hồi phục sức khỏe, mà mẹ còn là chỗ dựa tinh thần lớn lao. Những câu chuyện mẹ kể về "những phen luân lạc", về mái đầu tóc bạc chèo chống suốt cuộc đời đã giúp người con thấu hiểu hơn nỗi vất vả của hậu phương. Đặc biệt, vẻ đẹp tâm hồn của người mẹ Việt Nam được khắc họa đậm nét qua thái độ ủng hộ con đi chiến đấu: "Đi đánh Mỹ, khi nào tau có giữ!". Câu nói mộc mạc ấy chứa đựng sự hy sinh cao cả: dù thương con đến thắt lòng, mẹ vẫn sẵn sàng tiễn con ra trận vì độc lập dân tộc. Ở khổ cuối, tình cảm ấy nâng tầm thành tình yêu đất nước, người con nhận ra giọt máu trong mình không còn là của riêng mình, mà là của mẹ, của đất đai, của quê hương. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu nhẹ nhàng, thủ thỉ như lời tâm tình. Bằng Việt rất thành công trong việc sử dụng chi tiết hình ảnh chân thực, đậm chất đời thường như: "tiếng chân đi rất nhẹ", "mái lá", "vườn cây", "mùi khói ấm". Những hình ảnh này không chỉ gợi ra không gian làng quê Việt Nam thanh bình mà còn khơi gợi xúc giác, vị giác, khiến tình mẹ trở nên hữu hình và ấm áp. Ngôn ngữ bài thơ giàu sức biểu cảm, có sự kết hợp khéo léo giữa lời kể và lời đối thoại mộc mạc của người mẹ miền Trung (dùng từ "tau", "mi"), tạo nên sự chân thực và xúc động nghẹn ngào. Phép ẩn dụ "mái đầu tóc bạc""núi chập chùng xanh ngắt" tạo nên sự đối lập giữa sức vóc nhỏ bé của mẹ và sự kỳ vĩ của đất nước, từ đó tôn vinh sự vĩ đại của người phụ nữ Việt Nam. Khép lại bài thơ, hình ảnh "phơ phơ đầu tóc mẹ" hòa vào sắc trắng của "mùa mưa bạc trắng cả cây rừng" để lại dư âm sâu sắc trong lòng độc giả. Tác phẩm không chỉ là tiếng lòng của một người con mà còn là khúc ca ca ngợi những "người mẹ anh hùng" đã thầm lặng hiến dâng máu thịt, tình cảm cho sự trường tồn của dân tộc. Bài thơ xứng đáng là một trong những trang viết cảm động nhất về tình mẫu tử trong thơ ca kháng chiến.


Bài làm

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận

Câu 2: Vấn đề chính là: Tầm quan trọng của việc ghi lại các ý tưởng sáng tạo nảy sinh tức thời và phương pháp quản lý chúng để biến ý tưởng thành thành công thực tế.

Câu 3: Tác giả khuyến cáo như vậy vì những lý do sau:

_Cơ chế tự lọc của não: Não bộ có xu hướng loại bỏ những thông tin "không cần thiết" (theo nhận thức tức thời) để tránh quá tải thần kinh.

_Bộ nhớ không hoàn hảo: Những ý tưởng ở chế độ "phân tán" thường trừu tượng và rất dễ trôi tuột khỏi bộ nhớ nếu không được định hình bằng ngôn ngữ viết.

_Sự tự tin sai lầm: Chúng ta thường nghĩ nếu ý tưởng quan trọng ta sẽ nhớ, nhưng thực tế là ta thường quên sạch và chỉ còn lại sự "mơ hồ rỗng tuếch".

Câu 4: Để thành công, tác giả đưa ra các lời khuyên cụ thể:

_Luôn ghi lại ý tưởng: Đừng lười biếng, hãy viết ra ngay cả khi tự tin rằng mình sẽ nhớ.

_Sử dụng công cụ hỗ trợ: Luôn có sẵn sổ tay, bút hoặc các ứng dụng ghi chú (Evernote, ghi âm...) trong tầm tay.

_Không sắp xếp thông tin ngay lập tức: Khi ý tưởng đang tuôn trào, hãy cứ viết tự do. Việc tổ chức, sắp xếp là nhiệm vụ của "chế độ tập trung" sau này.

_Xem lại ý tưởng thường xuyên: Nên xem lại khoảng 3 lần/tuần để lọc bỏ ý tưởng kém và phát triển những ý tưởng tiềm năng.

Câu 5: Cách lập luận của tác giả rất chặt chẽ, khoa học và đầy tính thuyết phục:

_Bắt đầu bằng số liệu và thực tế khách quan.

_Giải thích dựa trên cơ sở tâm lý học/thần kinh học.

_Bố cục logic.

_Giọng văn gần gũi, khích lệ.



Bài làm

Câu 1:

Bảo tồn và hạn chế sự xuống cấp của các di tích lịch sử là nhiệm vụ cấp thiết để gìn giữ hồn cốt dân tộc. Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao ý thức cộng đồng thông qua giáo dục và truyền thông; mỗi du khách cần tự giác thực hiện nếp sống văn minh, không xâm hại hiện vật. Về phía quản lý, nhà nước cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, xử phạt nghiêm các hành vi phá hoại, đồng thời thực hiện công tác duy tu, bảo dưỡng định kỳ một cách khoa học. Việc trùng tu phải dựa trên nguyên tắc tôn trọng tính nguyên bản, tránh tình trạng “làm mới” di sản sai lệch. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh xã hội hóa, huy động nguồn lực từ các doanh nghiệp và tổ chức để hỗ trợ kinh phí bảo tồn. Cuối cùng, ứng dụng công nghệ hiện đại như số hóa 3D giúp lưu trữ dữ liệu chính xác, phục vụ việc phục dựng khi cần thiết. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền và người dân chính là chìa khóa vàng để những giá trị văn hóa trường tồn cùng thời gian.

Câu 2:

Yên Tử từ lâu đã trở thành biểu tượng của tinh thần Phật giáo Việt Nam, nơi lưu giữ hồn thiêng của Thiền phái Trúc Lâm. Trong tập “Thi vân Yên Tử” – tác phẩm được ra đời ngay trên đỉnh mây ngàn của non thiêng vào năm 1997 khi tác giả hành hương về viếng Phật Hoàng Trần Nhân Tông, nhà thơ Hoàng Quang Thuận đã gửi gắm những rung cảm sâu sắc qua bài thơ "Đường vào Yên Tử". Bài thơ không chỉ là một bức tranh phong cảnh hữu tình mà còn là tiếng lòng của một người con hướng về cội nguồn tâm linh dân tộc. Về nội dung, bài thơ mở đầu bằng một cảm nhận trực giác đầy hoài niệm: “Đường vào Yên Tử có khác xưa”. Cái “khác” ấy nằm ở sự tấp nập của "lễ hội mùa", nơi những bước chân hành hương thành kính qua bao đời đã làm "vẹt đá mòn chân". Tuy nhiên, giữa dòng chảy của thời gian, Yên Tử vẫn giữ được cái cốt cách tĩnh tại vốn có. Tác giả khéo léo vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tràn đầy sức sống với sắc xanh trập trùng của núi rừng và hình ảnh "đàn bướm tung bay trong nắng trưa". Đặc biệt, cảm hứng tâm linh được đẩy lên cao trào khi tác giả quan sát những tầng mây bao phủ núi rừng. Hình ảnh "Muôn vạn đài sen mây đong đưa" là một ẩn dụ đầy sáng tạo, biến mây ngàn thành những đài sen tinh khiết dâng lên đức Phật. Sự xuất hiện của hình ảnh "đám khói người Dao" đốt rẫy đan xen cùng những mái chùa "thấp thoáng" trên tầng cao đã tạo nên một không gian mờ ảo, thực hư khó phân định. Qua đó, ta thấy được tấm lòng ngưỡng vọng của tác giả dành cho Phật Hoàng, coi Yên Tử không chỉ là cảnh đẹp mà còn là chốn neo đậu bình yên của tâm hồn giữa nhân gian đại ngàn. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú với bút pháp chấm phá đặc trưng của thơ ca truyền thống. Tác giả sử dụng các từ láy gợi hình như "trập trùng", "thấp thoáng", "đong đưa" giúp người đọc hình dung rõ rệt sự uyển chuyển, linh thiêng của cảnh vật. Việc lồng ghép các hình ảnh đời thường của người dân bản địa vào không gian thoát tục của mái chùa tầng cao tạo nên sự giao hòa tuyệt vời giữa cuộc sống trần thế và cõi vĩnh hằng. Ngôn ngữ thơ trong sáng, giàu tính nhạc như nhịp thở của núi rừng, như bước chân thong dong của người đi trẩy hội. Khép lại những vần thơ của Hoàng Quang Thuận, ta như vừa thực hiện một chuyến hành hương bằng tâm tưởng để trở về với "non thiêng" rạng rỡ. Bài thơ không chỉ đơn thuần là sự miêu tả cảnh sắc, mà đã trở thành nhịp cầu nối liền quá khứ với hiện tại, giữa thiên nhiên hùng vĩ với đức tin bất diệt. "Đường vào Yên Tử" vì thế vẫn luôn mở ra trong lòng mỗi người đọc một lối đi hướng thiện, nơi những giá trị văn hóa và tâm linh dân tộc mãi mãi tỏa sáng như mái chùa thấp thoáng giữa ngàn mây.

Bài làm

Câu 1:Văn bản "Đô thị cổ Hội An được Tổ chức UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới" thuộc kiểu văn bản thông tin

Câu 2: Đối tượng thông tin chính là Đô thị cổ Hội An

Câu 3: _Cách trình bày thông tin trong câu văn này là theo trình tự thời gian.

_Tác dụng: Giúp người đọc hình dung rõ nét về "vòng đời" của thương cảng Hội An từ lúc khởi đầu (thế kỷ XVI), đạt đến đỉnh cao (XVII-XVIII) cho đến khi thoái trào (XIX). Cách viết này tạo ra một cái nhìn mang tính hệ thống, lô-gíc và khơi gợi sự hoài niệm về một thời kỳ rực rỡ của đô thị cổ.

Câu 4:_Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh: Phố cổ Hội An).

Trực quan hóa: Giúp người đọc dễ dàng hình dung ra vẻ đẹp thực tế của đối tượng đang được thuyết minh mà ngôn từ đôi khi không diễn tả hết được.

Tăng tính xác thực: Minh chứng cho nhận định Hội An "được bảo tồn khá nguyên vẹn".

Thu hút sự chú ý: Giúp văn bản bớt khô khan, sinh động hơn và tạo ấn tượng thẩm mỹ cho người đọc.

Câu 5: _Mục đích: Cung cấp tri thức khách quan về Hội An cho người đọc, đồng thời khẳng định giá trị lịch sử - văn hóa vô giá của đô thị này, từ đó nâng cao niềm tự hào và ý thức bảo tồn di sản.

_Nội dung: Văn bản giới thiệu tổng quát về Hội An trên nhiều phương diện: từ vị trí địa lý, lịch sử hình thành lâu đời (kế thừa từ văn hóa Chăm-pa), nét đặc sắc trong kiến trúc đa dạng (Việt, Hoa, Nhật) đến vai trò là trung tâm giao lưu văn hóa quốc tế. Cuối cùng, văn bản chốt lại sự kiện quan trọng nhất là việc Hội An được UNESCO vinh danh là Di sản Văn hóa thế giới năm 1999.




Câu 1: Bài làm

Bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" của PGS.TS Phạm Văn Tình là một bản giao hưởng đầy tự hào về ngôn ngữ dân tộc. Là một nhà ngôn ngữ học tài hoa, tác giả không chỉ nhìn tiếng Việt dưới góc độ khoa học mà còn bằng một tâm hồn thơ mẫn cảm.
Mở đầu bằng những hình ảnh lịch sử như "nỏ thần Cổ Loa" hay "bài Hịch năm nào", tác giả khẳng định tiếng Việt chính là "Hồn Lạc Việt" bền bỉ qua ngàn năm dựng nước và giữ nước. Nghệ thuật nhân hóa tài tình khiến tiếng Việt hiện lên như một thực thể sống, biết "vượt lên mình" và "trẻ lại" trước mùa xuân của thời đại. Từ những lời ru của mẹ đến những áng văn chương kinh điển, tiếng Việt vừa vĩ đại, vừa gần gũi như hơi thở. Cảm nhận bài thơ, ta thấy trào dâng niềm tự hào về một ngôn ngữ "xanh đến tận bây giờ". Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: mỗi chúng ta cần có trách nhiệm giữ gìn sự trong sáng của tiếng mẹ đẻ. Bài thơ thực sự là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng thấm thía về việc bảo tồn linh hồn dân tộc trong dòng chảy hội nhập.

Câu 2: Bài làm

Ngôn ngữ là linh hồn của một dân tộc, là sợi dây thắt chặt quá khứ, hiện tại và tương lai. Viết về vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ, nhà ngôn ngữ học - nhà thơ Phạm Văn Tình đã gửi gắm những rung cảm tinh tế qua bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân". Tác phẩm không chỉ là lời ngợi ca vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn là lời khẳng định về sức sống trường tồn của ngôn ngữ dân tộc trước dòng chảy thời gian. Mở đầu bài thơ, tác giả đưa ta ngược dòng thời gian về với cội nguồn lịch sử. Tiếng Việt không phải là một thực thể mới mẻ mà nó đã "có từ thời xa xăm", được tôi luyện qua những thăng trầm của đất nước. Những hình ảnh như "kinh thành", "Cổ Loa", "mũi tên thần", "vó ngựa" gợi nhắc về một thời đại dựng nước và giữ nước hào hùng. Tiếng Việt ấy là nhân chứng lịch sử, mang trong mình khí phách của "bao thế hệ đam mê sống lại thời chiến trận" và sự bền bỉ của "Bản Hịch năm nào hèn nhát vẫn tinh anh". Qua nghệ thuật liệt kê và ẩn dụ, tác giả đã khẳng định tiếng Việt chính là cốt cách, là bản sắc không thể lay chuyển của người Việt. Không chỉ mang tầm vóc lịch sử, tiếng Việt trong thơ Phạm Văn Tình còn hiện lên vô cùng gần gũi, gắn liền với tình thân và những kỷ niệm êm đềm:


"Tiếng Việt ngậm ngùi trong ta là tiếng mẹ
Lời tiếng em thơ bập bẹ theo bà"

Tiếng Việt là tiếng "mẹ", là lời "bà", là những gì đầu đời nhất, ngọt ngào nhất nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người. Từ láy "ngậm ngùi", "bập bẹ", "xốn xang" đã diễn tả tài tình sự truyền nối ngôn ngữ qua các thế hệ. Nó không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ những giá trị nhân văn cao quý như "lời chúc sớm mai", "tấm thiệp gửi thăm thầy", hay "nỗi niềm vui khi được chia sẻ". Hình ảnh trung tâm của bài thơ là sự "trẻ lại" của tiếng Việt trước mùa xuân. Mùa xuân là biểu tượng của sức sống mới, của sự hồi sinh. Tác giả đã dùng những hình ảnh đậm chất truyền thống nhưng cũng đầy tươi mới để minh họa cho sự trẻ trung này:

"Bánh chưng xanh, xanh đến tận bây giờ
Bóng chim Lạc bay ngang trời, thả hạt vào lịch sử"

Cái màu "xanh" của bánh chưng hay hình ảnh "chim Lạc" không hề cũ kỹ mà luôn hiện hữu, tỏa sáng trong tâm thức người Việt. Tiếng Việt được ví như một dòng chảy liên tục, vừa mang trong mình trầm tích của lịch sử ("thả hạt vào lịch sử"), vừa vươn mình mạnh mẽ để "nảy lộc đâm chồi". Sức sống ấy khiến tiếng Việt dù trải qua ngàn năm vẫn luôn "trẻ lại", luôn tràn đầy nhựa sống và sự sáng tạo. Về phương diện nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, tạo nên một dòng chảy cảm xúc dạt dào. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, kết hợp nhuần nhuyễn giữa những từ ngữ mang tính khái quát cao với những từ ngữ đời thường, bình dị. Các biện pháp tu từ như nhân hóa ("tiếng Việt trẻ lại"), ẩn dụ và so sánh đã tạo nên sức truyền cảm mạnh mẽ, khơi gợi lòng tự hào dân tộc trong lòng độc giả. Tóm lại, qua bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân", Phạm Văn Tình đã khắc họa thành công một bức chân dung bằng chữ về tiếng Việt: hào hùng trong quá khứ, thân thương trong hiện tại và tràn đầy sức sống ở tương lai. Bài thơ là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc rằng: mỗi chúng ta cần trân trọng, giữ gìn và làm giàu thêm cho tiếng mẹ đẻ, để hồn dân tộc mãi mãi vẹn nguyên và "trẻ lại" mỗi độ xuân về.

Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận

Câu 2: Văn bản đề cập đến vấn đề sử dụng ngôn ngữ (tiếng nước ngoài và tiếng Việt) trên các biêu hiện, báo chí và thái độ tự trọng dân tộc trong quá trình hội nhập.

Câu 3: _Lí lẽ: Sự hội nhập là cần thiết nhưng không được đánh mất bản sắc và lòng tự trọng dân tộc. Viẹc lạm dụng tiếng nước ngoài quá mức khiến người đọc trong nước bị "thiệt thòi", thiếu thông tin.

_Bằng chứng:

+) Ở Seoul (Hàn Quốc): Biểu hiẹn chủ yếu là tiếng Hàn, nếu có tiếng Anh thì chữ nhỏ hơn và đặt ở dưới.

+) Ở Việt Nam: Nhiều bảng hiệu chữ nước ngoài to hơn chữ tiếng Việt; một số tờ báo, tạp chí chỉ in toàn tiếng nước ngoài hoặc dành những trang tốt nhất cho tiếng nước ngoài dù phục vụ người Việt.

Câu 4: _Thông tin khách quan: "Ở Hàn Quốc...các bảng hiệu của các cơ sở của ta lớn hơn hỏi ma chữ nước ngoài phải lớn hơn chữ Việt"

_Ý kiến chú quan: "phải chăng, đó cũng là thái độ tự trọng của một quốc gia khi mở cửa với bên ngoài, mà ta nên suy ngẫm"

Câu 5: Tác giả có cách lập luận chặt chẽ và thuyết phục: Sử dụng phương pháp so sánh đối chiều giữa Hàn và Việt để làm nổi vấn đề, đưa ra những dẫn chứng cụ thể, thực tế, giàu tính thời sự, thái độ phê phán nhẹ nhàng nhưng sâu sắc, kết thúc bằng một câu hỏi gợi mở để người đọc tự suy ngẫm.