Nguyễn Hoàng Duy Bảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hoàng Duy Bảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc của nền văn học hiện đại Việt Nam, người luôn đau đáu với nỗi đau của những kiếp người nhỏ bé, cơ cực trước Cách mạng tháng Tám. Trong số các sáng tác của ông, truyện ngắn "Lão Hạc" nổi lên như một kiệt tác chứa chan tinh thần nhân đạo. Tác phẩm không chỉ tái hiện chân thực số phận bi thảm của người nông dân trong xã hội cũ mà còn ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn cao khiết, sáng ngời của họ ngay cả trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất.

Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc của nền văn học hiện đại Việt Nam, người luôn đau đáu với nỗi đau của những kiếp người nhỏ bé, cơ cực trước Cách mạng tháng Tám. Trong số các sáng tác của ông, truyện ngắn "Lão Hạc" nổi lên như một kiệt tác chứa chan tinh thần nhân đạo. Tác phẩm không chỉ tái hiện chân thực số phận bi thảm của người nông dân trong xã hội cũ mà còn ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn cao khiết, sáng ngời của họ ngay cả trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất. Trước hết, tác phẩm đã xây dựng thành công nhân vật lão Hạc với số phận đầy bi kịch, đại diện cho giai cấp nông dân bị dồn vào đường cùng. Lão Hạc là một lão nông nghèo, vợ mất sớm, một mình nuôi con trai lớn khôn. Vì quá nghèo, không có tiền cưới vợ cho con, lão đành ngậm ngùi nhìn con rời quê đi phu đồn điền cao su. Từ đó, lão sống thui thủi một mình, bầu bạn với con chó mà lão gọi thân thương là "cậu Vàng". Tuổi già, sức yếu, lại trải qua một trận ốm dai dẳng khiến sức lực lão kiệt quệ, trong khi làng quê lại rơi vào cảnh mất mùa, bão lụt. Không tìm được việc làm, tiền bạc cạn kiệt, lão Hạc đứng trước nguy cơ phải tiêu lạm vào mảnh vườn – vốn liếng duy nhất lão quyết tâm giữ lại cho con trai. Chính vì hoàn cảnh éo le đó đã dẫn đến một bước ngoặt đầy đau đớn trong truyện: lão Hạc phải bán cậu Vàng. Đoạn văn miêu tả tâm trạng của lão sau khi bán chó là một trong những trang viết xúc động nhất của Nam Cao. Lão cười như mếu, mắt ầng ậng nước, rồi "hu hu khóc". Lão đau đớn, dằn vặt vì nghĩ rằng mình đã già ngần này tuổi đầu còn đi đánh lừa một con chó. Nỗi đau ấy cho thấy lão Hạc có một trái tim vô cùng nhân hậu, nhạy cảm và giàu tình yêu thương. Tuy nhiên, điều làm nên giá trị bất hủ của nhân vật này chính là lòng tự trọng và nhân cách cao cả. Dù đói khát, lão kiên quyết từ chối mọi sự giúp đỡ của ông Giáo vì không muốn làm phiền đến ai. Trước khi tìm đến cái chết, lão đã tính toán rất kỹ lưỡng: gửi ông Giáo ba mươi đồng bạc cùng văn tự mảnh vườn. Ba mươi đồng là số tiền lão chắt bóp để nhờ hàng xóm lo ma chay cho mình, không muốn vì cái chết của mình mà làm luỵ đến xóm giềng. Hành động gửi vườn thể hiện trách nhiệm thiêng liêng của một người cha; lão thà nhịn đói chứ quyết không bán một sào đất của con. Cái chết của lão Hạc bằng bả chó là đỉnh điểm của bi kịch, đồng thời cũng là tuyên ngôn về nhân cách của lão. Lão chọn cái chết dữ dội, vật vã, đau đớn như một cách để giải thoát và để giữ trọn vẹn sự trong sạch cho tâm hồn mình. Lão không muốn mình biến chất thành kẻ trộm cắp như binh Tư, cũng không muốn trở thành gánh nặng của xã hội. Cái chết ấy khiến người đọc bàng hoàng, đau xót nhưng cũng vô cùng kính cẩn trước một nhân cách cao thượng. Bên cạnh nhân vật chính, nhân vật ông Giáo đóng vai trò là người dẫn chuyện, giúp câu chuyện trở nên khách quan, chân thực và đầy sâu sắc. Qua những dòng suy nghĩ của ông Giáo, Nam Cao đã gửi gắm những triết lý nhân sinh sâu sắc về cách nhìn nhận con người: cuộc đời dẫu có làm ta đau đớn, dẫu có ép con người ta vào bước đường cùng, thì ta vẫn phải nhìn họ bằng lòng cảm thông, bằng sự trân trọng để phát hiện ra những đốm sáng nhân tính ẩn giấu bên trong. Tóm lại, bằng nghệ thuật khắc họa tâm lý nhân vật tài tình và ngôn ngữ kể chuyện giàu chất triết lý, truyện ngắn "Lão Hạc" đã để lại dư vị sâu xa trong lòng người đọc. Tác phẩm không chỉ là tiếng khóc xót thương cho số phận người nông dân trong xã hội thực dân phong kiến, mà còn là bài ca ca ngợi vẻ đẹp phẩm giá con người. Lão Hạc đã chết, nhưng lòng tự trọng, tình phụ tử thiêng liêng và nhân cách sáng ngời của lão vẫn sẽ sống mãi trong dòng chảy của văn học dân tộc.

Đoạn thơ trong trường ca "Những người đi tới biển" của Thanh Thảo đã chạm đến trái tim người đọc bởi lý tưởng sống cao đẹp của thế hệ trẻ thời kỳ chống Mỹ. Bằng giọng điệu tâm tình xen lẫn triết lý, tác giả không hề né tránh quy luật tâm lý thông thường khi thừa nhận ai cũng yêu quý và "tiếc" tuổi hai mươi – quãng thời gian đẹp nhất của đời người. Thế nhưng, vượt lên trên tình cảm cá nhân vị kỷ, những người lính sẵn sàng gác lại thanh xuân, tự nguyện ra trận vì một câu hỏi lớn lao: "Nhưng ai cũng tiếc tuổi hai mươi thì còn chi Tổ quốc?". Câu hỏi tu từ này như một lời tự thức tỉnh, khẳng định sự gắn bó máu thịt giữa số phận cá nhân với vận mệnh đất nước. Chính sự hy sinh thầm lặng, cao cả của "những tuổi hai mươi" ngày ấy đã dệt nên độc lập, tự do cho Tổ quốc hôm nay, nhắc nhở thế hệ trẻ chúng ta phải biết sống cống hiến và trách nhiệm hơn.

Thành phần biệt lập: Thành phần phụ chú: (Những tuổi hai mươi làm sao không tiếc) (nhận biết qua dấu ngoặc đơn).

Bổ sung thông tin, thể hiện tâm trạng, cảm xúc chân thực của những người lính trẻ: họ cũng là con người bằng xương bằng thịt, cũng biết yêu quý thanh xuân và sự sống của chính mình. Làm nổi bật nét tâm lý rất nhân văn; từ đó càng tôn lên lý tưởng cao đẹp và sự hy sinh tự nguyện, vĩ đại của họ vì độc lập dân tộc ở câu thơ tiếp theo.