Đào Thanh Thư

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đào Thanh Thư
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc của nền văn học Việt Nam hiện đại, đặc biệt thành công với đề tài về người nông dân trước Cách mạng tháng Tám. Trong số các sáng tác của ông, truyện ngắn "Lão Hạc" (1943) để lại ấn tượng sâu đậm nhất trong lòng người đọc. Tác phẩm không chỉ phản ánh chân thực số phận bi thảm, bế tắc của người nông dân trong xã hội cũ mà còn ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn cao quý, lòng tự trọng ngời sáng của họ ngay cả trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất.
Trước hết, tác phẩm đã xây dựng thành công nhân vật Lão Hạc — biểu tượng cho số phận đau khổ, bất hạnh của người nông dân Việt Nam trước năm 1945. Lão Hạc là một lão nông nghèo, vợ mất sớm, một mình nuôi con trai trong cảnh nghèo túng. Vì không đủ tiền cưới vợ, đứa con trai duy nhất của lão đã rời bỏ quê hương để đi phu đồn điền cao su, để lại lão thui thủi một mình cùng con chó làm bạn — con Vàng. Hoàn cảnh ấy càng trở nên bi đát hơn khi trận bão đi qua phá sạch hoa màu, lão lại đổ bệnh nặng, không còn sức đi làm thuê. Cái nghèo, cái đói bủa vây ép lão vào bước đường cùng.
Bên cạnh nhân vật chính, nhân vật ông giáo đóng vai trò là người trần thuật, giúp câu chuyện trở nên khách quan, chân thực và giàu tính chiêm nghiệm. Ban đầu, ông giáo cũng có lúc nghi ngờ khi nghe Binh Tư kể việc lão Hạc xin bả chó. Nhưng đến khi chứng kiến cái chết của lão, ông giáo mới vỡ òa trong sự kính trọng và xót thương. Qua suy nghĩ của ông giáo, Nam Cao đã gửi gắm những triết lý nhân sinh sâu sắc: cuộc đời chưa hẳn đã đáng buồn, nhưng lại đáng buồn theo một nghĩa khác; và đối với những người xung quanh, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ, ta chỉ thấy họ gàn dở, ngu ngốc hay bần tiện chứ không bao giờ ta thương.
Điểm nhìn nghệ thuật độc đáo của Nam Cao thể hiện qua việc miêu tả quá trình lão Hạc phải bán đi cậu Vàng. Đối với lão, con Vàng không đơn thuần là một vật nuôi, mà là một người bạn, là kỷ vật duy nhất mà đứa con trai để lại. Quyết định bán chó là một sự giằng xé nội tâm đau đớn. Phân cảnh lão Hạc kể chuyện bán chó cho ông giáo với "mặt co rúm lại", "những vết nhăn xô lại với nhau", "nước mắt chảy ra" và "hu hu khóc" đã chạm đến đỉnh điểm của nỗi đau khổ. Tiếng khóc của lão là tiếng khóc của một tâm hồn bị tổn thương, một sự hối hận tột cùng vì cảm thấy mình đã lừa dối một con chó trung thành.
Tuy nhiên, điều làm nên giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm chính là vẻ đẹp phẩm chất, đặc biệt là lòng tự trọng và tình yêu thương con vô bờ bến của lão Hạc. Dù rơi vào cảnh chết đói, lão kiên quyết từ chối mọi sự giúp đỡ từ ông giáo vì lòng tự trọng, không muốn làm phiền hà hàng xóm. Đáng kính trọng hơn, lão đã chọn cái chết bằng bả chó để bảo toàn mảnh vườn cho con trai. Lão đem toàn bộ số tiền dành dụm được và tiền bán chó gửi ông giáo để lo ma chay cho mình sau khi chết, quyết không tiêu lạm vào tài sản của con. Cái chết của lão Hạc bằng bả chó vô cùng dữ dội, đau đớn: lão "vật vã trên giường", "đầu tóc rũ rượi", "hai mắt trợn ngược", "bọt mép sùi ra". Đó là một cái chết đầy bi kịch nhưng cũng là lời khẳng định đanh thép cho nhân cách trong sạch, lòng tự trọng thiêng liêng của một con người.
Tóm lại, truyện ngắn "Lão Hạc" là một kiệt tác của văn học hiện thực. Bằng nghệ thuật khắc họa tâm lý nhân vật tài tình, ngôn ngữ giản dị, tự nhiên và giàu chất triết lý, Nam Cao đã xây dựng một tượng đài bất hủ về người nông dân Việt Nam. Tác phẩm khép lại nhưng dư âm về tình cha con thiêng liêng và lòng tự trọng sáng ngời của lão Hạc vẫn còn đọng lại mãi, khơi dậy trong lòng người đọc niềm cảm thông sâu sắc và tình yêu thương con người.

Đoạn thơ của Thanh Thảo đã khơi gợi trong em niềm xúc động và sự biết ơn sâu sắc trước lý tưởng sống cao đẹp của thế hệ cha anh thời kỳ chống Mỹ. Phép điệp từ "không tiếc" kết hợp với câu hỏi tu từ "Nhưng ai cũng tiếc tuổi hai mươi thì còn chi Tổ quốc?" như một lời khẳng định đầy đanh thép về tinh thần tự nguyện, sẵn sàng hiến dâng tuổi trẻ và xương máu cho độc lập dân tộc. "Tuổi hai mươi" là thanh xuân, là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, ai cũng trân trọng, nhưng các anh đã gác lại hạnh phúc riêng vì nghĩa lớn của non sông. Lời thơ chính là lời nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết sống có trách nhiệm, nuôi dưỡng khát vọng và cống hiến hết mình để xứng đáng với những hy sinh vô giá của thế hệ đi trước.

Thành phần biệt lập: "Những tuổi hai mươi làm sao không tiếc"
Tác dụng:
+ Giúp bộc lộ rõ hơn tâm trạng, cảm xúc chân thật của người lính: tuổi hai mươi đẹp nhất đời người nên không thể không có những tiếc nuối, khát vọng riêng.
+ Làm cho lời thơ trở nên sâu sắc, giàu tính biểu cảm và chân thực hơn.
+ Qua đó càng làm nổi bật vẻ đẹp của thế hệ trẻ thời chiến: dù biết tiếc tuổi xuân nhưng vẫn sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc.

Thứ tự câu lệnh là: 1 – 2 – 3 – 6 - 4 – 5.

Hướng di chuyển của nhân vật được thể hiện như sau:

Đường đi của nhân vật, olm

Khi thông tin được liệt kê, người đọc có thể dễ dàng tiếp nhận vì: Danh sách liệt kê giúp phân chia các ý tưởng, thông tin thành các mục riêng biệt. Việc chia nhỏ thông tin thành các mục liệt kê tránh việc viết quá dài dòng, gây khó khăn cho việc tiếp cận thông tin. Người đọc có thể nhanh chóng tìm thấy thông tin chính mà không cần phải đọc từng câu một.

Việc tránh sử dụng chữ màu vàng trên nền trắng trong thiết kế bài trình chiếu là vì sự chênh lệch giữa hai màu này không cao để dễ dàng đọc. Màu vàng và trắng có độ tương phản cao, khiến chữ dễ bị mờ hoặc khó nhìn. Điều này có thể làm giảm hiệu quả truyền đạt thông điệp của bài trình chiếu và gây khó khăn cho người xem khi đọc nội dung.

Mẫu định dạng chỉ là tập các màu sắc, hiệu ứng thống nhất giữa các slide trong khi bản mẫu cung cấp các slide với bố cục khác nhau, các hình ảnh, nội dung được thiết kế để phù hợp với nội dung cần trình bày. Dùng bản mẫu chỉ cần chỉnh sửa nội dung trong các hộp văn bản phù hợp vào các vị trí tương ứng trên trang mẫu để tạo bài trình chiếu mới.

Đánh số trang trong tài liệu hoặc sách giáo khoa là quan trọng vì nhiều lý do:

  • Giúp người đọc có thể dễ dàng tìm kiếm trang thông tin.
  • Thể hiện thông tin có tổ chức, sắp xếp một cách có hệ thống.
  • Người đọc dễ dàng đánh dấu và trở lại nơi họ đã dừng đọc.
  • Số trang sẽ giúp đảm bảo các trang được xếp đúng thứ tự, tránh nhầm lẫn.

Dưới đây là thuật toán theo chương trình Scratch:

Bước 1. Chọn màu và đặt bút vẽ xuống.

Bước 2. Lặp 4 lần:

  •  Di chuyển 100 bước.
  • Xoay phải 90 độ.

Bước 3. Lặp 2 lần:

  • Xoay trái 120 độ.
  • Di chuyển 100 bước.