Vũ Khánh Ngân
Giới thiệu về bản thân
- Nguồn dinh dưỡng phong phú và liên tục: Phôi thai nhận trực tiếp chất dinh dưỡng dồi dào từ cơ thể mẹ thông qua nhau thai, không phụ thuộc vào lượng noãn hoàng hữu hạn trong trứng như động vật đẻ trứng.
- Bảo vệ an toàn tối đa: Phôi phát triển bên trong cơ thể mẹ, được bảo vệ khỏi kẻ thù tự nhiên và các tác động tiêu cực của môi trường (nhiệt độ, độ ẩm), giúp giảm tỷ lệ chết thai.
- Môi trường phát triển lý tưởng: Nhiệt độ trong cơ thể mẹ luôn ổn định và thích hợp cho sự phát triển của thai nhi.
- Tỷ lệ sống sót cao: Nhờ sự bảo vệ và nuôi dưỡng chu đáo cả trước và sau khi sinh (nuôi con bằng sữa mẹ), con non có tỷ lệ sống sót cao hơn nhiều so với động vật đẻ trứng. [1, 2, 3, 4, 5]
- Trứng (Eggs): Muỗi cái đẻ trứng trên mặt nước, thường xếp thành bè.
- Ấu trùng/Bọ gậy (Larva): Trứng nở thành ấu trùng, sống trong nước và ăn các vi sinh vật, lột xác 4 lần.
- Nhộng/Cung quăng (Pupa): Ấu trùng phát triển thành nhộng, hình dạng giống dấu phẩy, không ăn nhưng di chuyển linh hoạt.
- Muỗi trưởng thành (Adult): Nhộng phát triển thành muỗi, thoát ra khỏi vỏ nhộng, bay lên và bắt đầu vòng đời mới
- Sống tập trung: Lăng quăng và bọ gậy sống trong nước tại các ao tù, chum vại, dụng cụ chứa nước, giúp việc xử lý bằng cách đổ nước, thả cá, hoặc dùng hóa chất diễn ra tập trung và dễ dàng.
- Dễ tác động: Giai đoạn này chúng yếu ớt, chưa có khả năng bay hay lẩn trốn như muỗi trưởng thành.
- Hiệu quả lâu dài: Tiêu diệt được hàng trăm ấu trùng trước khi chúng trở thành muỗi trưởng thành, làm giảm đáng kể mật độ muỗi. [1, 2, 3, 4]
- Loại bỏ nơi sinh sản: Đậy kín các vật dụng chứa nước, dọn dẹp rác thải (vỏ chai, vỏ lon), thay nước lọ hoa hàng tuần.
- Sử dụng sinh học/hóa học: Thả cá bảy màu, cá cờ vào bể nước để ăn lăng quăng; sử dụng các loại thuốc diệt bọ gậy được khuyến cáo.
- Diệt muỗi trưởng thành: Phun thuốc, sử dụng rèm che, màn, hoặc tinh dầu sả, chanh để đuổi muỗi. [1, 2, 3, 4, 5]
- Mô phân sinh đỉnh (Apical meristem):
- Vị trí: Nằm ở đỉnh ngọn (chồi đỉnh, chồi nách) và đỉnh rễ.
- Tác dụng: Giúp thân, cành và rễ cây phát triển, sinh trưởng theo chiều dài (sinh trưởng sơ cấp).
- Mô phân sinh bên (Lateral meristem):
- Định nghĩa cảm ứng: Cảm ứng là phản ứng của cơ thể thực vật đối với các kích thích từ môi trường (trong trường hợp này là sự tiếp xúc của con mồi).
- Biểu hiện: Cây gọng vó phản ứng lại bằng cách uốn cong lông tuyến và tiết acid formic, thể hiện sự tiếp nhận kích thích tại đầu lông và lan truyền tín hiệu.
- Tính đặc hiệu: Phản ứng chỉ xảy ra khi có kích thích từ con mồi (sinh vật sống), không phản ứng với các kích thích vô sinh như giọt nước mưa, cho thấy đây là phản ứng có chọn lọc và mang tính thích nghi cao.
Loại mạch | Hướng vận chuyển chủ yếu | Chất được vận chuyển |
|---|---|---|
Mạch gỗ (Xylem) | Từ rễ lên thân và lá (dòng đi lên - vận chuyển ngược chiều trọng lực) | Nước, ion khoáng hòa tan, và các chất hữu cơ được tổng hợp từ rễ (như cytokinin, axit amin) |
Mạch rây (Phloem) | Từ lá đến các cơ quan cần sử dụng (rễ, thân, lá) hoặc cơ quan dự trữ (dòng đi xuống) | Các chất hữu cơ đã tổng hợp (chủ yếu là sucrose, axit amin, hormone) |
Biện pháp tăng năng suất cây trồng [1, 2] | Dựa trên cơ sở hiện tượng cảm ứng |
|---|---|
Làm đất tơi xốp, thoáng khí | Tính hướng đất/hướng nước của rễ (giúp rễ phát triển sâu, hút nước/khoáng tốt hơn) |
Tưới nước thường xuyên, giữ ẩm cho đất | Tính hướng nước của rễ (rễ hướng tới nơi có nguồn nước) |
Trồng xen canh nhiều loại cây trồng | Tính hướng sáng (giúp cây tận dụng tối đa ánh sáng, tránh cạnh tranh) |
Làm giàn, cọc cho các cây thân leo | Tính hướng tiếp xúc (hướng tiếp xúc) (giúp cây leo bám, phát triển lá và quả hướng ra ngoài) |
Tăng cường ánh sáng nhân tạo | Tính hướng sáng (kích thích quang hợp, tăng trưởng) |
- Không thụ tinh: Không có quá trình giảm phân tạo giao tử hay sự thụ tinh kết hợp giao tử.
- Cơ thể mẹ duy nhất: Thế hệ con chỉ thừa hưởng vật chất di truyền từ một cơ thể mẹ.
- Di truyền giống hệt: Con cái mang bộ gen giống hệt mẹ, đảm bảo giữ nguyên các đặc điểm tốt của giống.
- Hình thức: Bao gồm phân đôi, nảy chồi, phân mảnh, và sinh sản bằng bào tử.
- Ý nghĩa: Giúp nhân nhanh giống, bảo tồn đặc tính tốt của cơ thể mẹ, nhưng không tạo ra biến dị di truyền (hạn chế khả năng thích nghi khi môi trường thay đổi). [1, 2, 3, 4, 5, 6]
- Động vật: Thủy tức nảy chồi, sao biển tái tạo cơ thể từ mảnh vỡ. [1, 2, 3, 4]Sinh sản vô tính ở động vật là hình thức tạo ra cá thể mới từ một phần cơ thể mẹ mà không qua thụ tinh, dựa trên quá trình nguyên phân, bao gồm 4 hình thức chính:phân đôi (trùng roi), nảy chồi (thủy tức), phân mảnh (sao biển), và trinh sản (ong). Con non sinh ra giống hệt mẹ về mặt di truyền. [1, 2, 3, 4]
- Phân đôi (Binary Fission): Cơ thể mẹ phân chia thành hai phần, mỗi phần phát triển thành một cơ thể mới với kích thước gần bằng nhau.
- Ví dụ: Trùng roi, trùng giày, amip, giun dẹp.
- Nảy chồi (Budding): Một phần của cơ thể mẹ phát triển, lớn lên và tách ra tạo thành cơ thể mới (hoặc tạo thành tập đoàn).
- Ví dụ: Thủy tức, san hô, bọt biển.
- Phân mảnh (Fragmentation): Cơ thể mẹ bị tách thành nhiều mảnh vỡ, mỗi mảnh tái sinh các bộ phận đã mất và phát triển thành cơ thể hoàn chỉnh.
- Ví dụ: Sao biển, giun dẹp.
- Trinh sản (Parthenogenesis): Tế bào trứng không được thụ tinh (không kết hợp với giao tử đực) tự nguyên phân nhiều lần để phát triển thành một cơ thể mới.
- Giai đoạn 1 - Trứng: Bướm trưởng thành đẻ trứng lên lá cây, thường là lá non.
- Giai đoạn 2 - Sâu bướm (Ấu trùng): Trứng nở thành sâu, ăn lá cây để tích lũy vật chất, phát triển kích thước và lột xác nhiều lần.
- Giai đoạn 3 - Nhộng (Kén): Sâu bướm ngừng ăn, tạo kén hoặc lớp vỏ cứng bao bọc bên ngoài để biến thái.
- Giai đoạn 4 - Bướm trưởng thành: Bướm phá kén chui ra, phát triển cánh và bay đi tìm bạn tình để sinh sản, bắt đầu chu kỳ mới. [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7] Bướm gây hại cho mùa màng nặng nề nhất ởgiai đoạn sâu non (ấu trùng). Lúc này, chúng ăn liên tục, tiêu thụ lá, hoa và thân cây để tích lũy năng lượng cho quá trình hóa nhộng, gây tổn hại lớn cho năng suất nông nghiệp. [1, 2, 3] b.Tại sao là giai đoạn sâu non? Sâu non cần rất nhiều năng lượng để phát triển, nhưng chúng thiếu enzim tiêu hóa xenlulozo hiệu quả, khiến chúng phải ăn một lượng lá cây khổng lồ để đáp ứng nhu cầu.
- Bướm trưởng thành: Không gây hại trực tiếp mà chỉ hút mật hoa, thậm chí giúp thụ phấn cho cây.
- Thời điểm nguy hiểm: Sâu bướm thường phá hoại mạnh vào mùa thu - đông, từ tháng 10 đến tháng 5 năm sau. [1, 2, 3, 4]
- Giai đoạn 1 - Trứng: Bướm trưởng thành đẻ trứng lên lá cây, thường là lá non.
- Giai đoạn 2 - Sâu bướm (Ấu trùng): Trứng nở thành sâu, ăn lá cây để tích lũy vật chất, phát triển kích thước và lột xác nhiều lần.
- Giai đoạn 3 - Nhộng (Kén): Sâu bướm ngừng ăn, tạo kén hoặc lớp vỏ cứng bao bọc bên ngoài để biến thái.
- Giai đoạn 4 - Bướm trưởng thành: Bướm phá kén chui ra, phát triển cánh và bay đi tìm bạn tình để sinh sản, bắt đầu chu kỳ mới. [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7] Bướm gây hại cho mùa màng nặng nề nhất ởgiai đoạn sâu non (ấu trùng). Lúc này, chúng ăn liên tục, tiêu thụ lá, hoa và thân cây để tích lũy năng lượng cho quá trình hóa nhộng, gây tổn hại lớn cho năng suất nông nghiệp. [1, 2, 3] b.Tại sao là giai đoạn sâu non? Sâu non cần rất nhiều năng lượng để phát triển, nhưng chúng thiếu enzim tiêu hóa xenlulozo hiệu quả, khiến chúng phải ăn một lượng lá cây khổng lồ để đáp ứng nhu cầu.
- Bướm trưởng thành: Không gây hại trực tiếp mà chỉ hút mật hoa, thậm chí giúp thụ phấn cho cây.
- Thời điểm nguy hiểm: Sâu bướm thường phá hoại mạnh vào mùa thu - đông, từ tháng 10 đến tháng 5 năm sau. [1, 2, 3, 4]
Mô phân sinh đỉnh và mô phân sinh bên khác nhau chủ yếu về vị trí và chức năng:mô phân sinh đỉnh nằm ở ngọn/rễ làm cây cao/dài ra (sinh trưởng sơ cấp), còn mô phân sinh bên nằm dọc thân/rễ làm cây to ra (sinh trưởng thứ cấp).