Vi Thanh Thanh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vi Thanh Thanh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

BẢN TƯỜNG TRÌNH

Kính gửi: Công an phường Móng Cái 3

Em tên là: Vi Thanh Thanh
Sinh ngày: 11/10/2013
Địa chỉ: Thôn Hải Đông 6, phường Móng Cái 3, tỉnh Quảng Ninh

Em xin tường trình lại sự việc em chứng kiến vào ngày 20 tháng 3 năm 2026 như sau:

Khoảng 7 giờ 15 phút, tại đoạn đường gần trường học, em chứng kiến một vụ tai nạn giao thông xảy ra giữa xe máy mang biển kiểm soát 14A1-256.78 và xe máy mang biển kiểm soát 14B2-543.21.

Nguyên nhân ban đầu là do một trong hai phương tiện đi nhanh, không chú ý quan sát nên đã va chạm với nhau. Sau cú va chạm, hai người điều khiển xe bị ngã xuống đường và bị thương nhẹ. Người dân xung quanh đã nhanh chóng giúp đỡ và báo cho cơ quan công an đến giải quyết.

Em cam đoan những điều em trình bày trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm về lời khai của mình.

Quảng Ninh, ngày 20 tháng 3 năm 2026
Người tường trình

Vi Thanh Thanh


CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

BẢN TƯỜNG TRÌNH

Kính gửi: Cô giáo chủ nhiệm Vi Thị Thanh Hằng – chủ nhiệm lớp 7A

Em tên là: Vi Thanh Thanh
Học sinh lớp: 7A

Em xin tường trình lại sự việc xảy ra vào ngày 10 tháng 4 năm 2026 như sau:

Hôm đó, vào giờ ra chơi tiết 2, tại lớp học, em chứng kiến hai bạn trong lớp là bạn Nam và bạn Kiệt xảy ra mâu thuẫn, tranh cãi lớn tiếng. Sau đó, hai bạn đã lao vào đánh nhau ngay trong lớp. Các bạn xung quanh đã can ngăn và báo cho cô giáo.

Sự việc diễn ra khoảng 5 phút rồi mới dừng lại. Em cam đoan những điều em trình bày trên là đúng sự thật.

Em viết bản tường trình này để trình bày lại sự việc với cô giáo chủ nhiệm.

Em xin chân thành cảm ơn!

ngày 10 tháng 4 năm 2026
Người tường trình

Vi Thanh Thanh


Trong khoảng thế kỷ X – XVIII, các dân tộc miền núi phía Bắc di chuyển bằng cách đi bộ là chính. Một số tộc người sinh sống ven sông Đà, sông Mã hay sông Lam đã biết đóng thuyền và vận chuyển, lưu thông trên sông suối lớn.  Người Thái, người Kháng thường chế tạo và sử dụng thuyền đuôi én. Người Sán Dìu lại dùng xe quệt trâu để vận chuyển. Những tộc người ở vùng núi cao như Mông, Hà Nhì, Dao thường cưỡi người và dùng sức ngựa để vận chuyển đồ đạc, hàng hóa. Khác với một số dân tộc miền núi phía Bắc dùng trâu làm sức kéo, các dân tộc vùng Tây Nguyên thường dùng sức sức voi, sức ngựa vào việc vận chuyển, nhất là người Gia-rai, Ê đê, Mnông. Ở các buôn, làng gần sông, suối, người Tây Nguyên thường sử dụng thuyền độc mộc để vận chuyển, thuyền không khác nhiều so với thuyền của các dân tộc ở miền núi phía Bắc. Việc dùng thuyền trên sông ở Tây Nguyên chỉ phổ biến với đàn ông, phụ nữ ít tham gia vào loại hình vận chuyển, đi lại này.

Văn bản đề cập đến sự đa dạng của các loại ghe xuồng ở Nam Bộ, tác giả chỉ ra các đặc điểm và tác dụng cụ thể của các loại ghe, xuồng Nam Bộ. Về xuồng, có các loại phổ biến như xuồng lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, xuồng máy… Về ghe, thường là những chiếc ghe có kích thước lớn, sức chở nặng, đi được đường dài. Ghe xuồng ở Nam Bộ là một loại phương tiện giao thông hữu hiệu, gắn bó mật thiết với cư dân vùng sông nước, lại vừa ẩn chứa bên trong những giá trị văn hóa vô cùng độc đáo.

Trong quãng đời học sinh của em, có rất nhiều thầy cô đã để lại những ấn tượng sâu sắc. Nhưng người mà em nhớ nhất và yêu quý nhất chính là cô giáo chủ nhiệm của em.

Cô có mái tóc màu nâu vàng nổi bật và thường thả tóc tự nhiên, nhìn rất dịu dàng. Thân hình cô mũm mĩm, tạo cảm giác gần gũi và ấm áp. Mỗi khi cô bước vào lớp, mái tóc khẽ lay theo từng bước chân, khiến hình ảnh của cô trở nên thật quen thuộc và thân thương. Tuy vậy, phong thái của cô lại khá nghiêm túc, khiến cả lớp nhanh chóng ổn định trật tự. Ban đầu, em nghĩ cô hơi khó tính, nhưng dần dần em hiểu đó là sự nghiêm khắc cần thiết.

Cô dạy học rất rõ ràng và dễ hiểu. Mỗi khi chúng em không chú ý hay làm sai, cô thường nhắc nhở thẳng thắn. Có lúc em cũng cảm thấy hơi sợ, nhưng sau đó em nhận ra cô chỉ mong chúng em tiến bộ hơn từng ngày. Cô luôn kiên nhẫn giảng lại bài cho những bạn chưa hiểu, không bỏ rơi bất kỳ ai.

Không chỉ trong giờ học, cô còn rất quan tâm đến học sinh. Khi thấy bạn nào gặp khó khăn hay buồn bã, cô luôn nhẹ nhàng hỏi han và động viên. Chính sự quan tâm ấy khiến em cảm nhận được tình cảm chân thành mà cô dành cho chúng em.

Em rất biết ơn vì đã được học với cô – một người giáo viên vừa nghiêm khắc vừa tận tụy. Hình ảnh cô với mái tóc nâu vàng thả tự nhiên sẽ mãi in đậm trong tâm trí em. Dù sau này có đi đâu, em vẫn luôn nhớ về cô với tất cả sự kính trọng và yêu quý.

Trong tản văn “Người ngồi đợi trước hiên nhà ”của Huỳnh Như Phương, nhân vật dì Bảy hiện lên như một biểu tượng lặng lẽ nhưng ám ảnh về sự hy sinh và chờ đợi trong đời sống con người.

Dì Bảy không phải là một nhân vật có nhiều lời thoại hay hành động nổi bật. Dì hiện diện chủ yếu qua hình ảnh quen thuộc: ngồi trước hiên nhà, âm thầm dõi theo thời gian trôi. Chính sự tĩnh lặng ấy lại chứa đựng một chiều sâu cảm xúc lớn lao. Dì sống trong chờ đợi—một sự chờ đợi kéo dài, dai dẳng, không biết có hồi kết hay không. Nhưng điều khiến người đọc xúc động không phải chỉ là sự chờ đợi, mà là cách dì chấp nhận nó: không oán than, không trách móc, chỉ lặng lẽ giữ gìn một niềm tin và tình cảm trong lòng.

Sự hy sinh của dì Bảy nằm ở chỗ dì đã dành cả cuộc đời mình cho người khác, cho những ký ức, cho một điều gì đó đã xa mà vẫn chưa thể buông. Dì không sống cho riêng mình, mà sống trong nỗi nhớ, trong tình thương, trong trách nhiệm vô hình. Có lẽ chính vì thế mà hình ảnh dì trở nên vừa gần gũi, vừa xót xa. Dì giống như bao người phụ nữ Việt Nam khác—cam chịu, nhẫn nại, lấy yêu thương làm lẽ sống, dù đôi khi chính họ lại là người chịu nhiều thiệt thòi nhất.

Ngồi trước hiên nhà, dì Bảy như một chứng nhân của thời gian. Mỗi ngày trôi qua, dáng ngồi ấy vẫn không đổi, như thể dì đang níu giữ một điều gì đó không muốn mất đi. Đó không chỉ là một hành động, mà còn là một biểu tượng: biểu tượng của lòng thủy chung, của sự hy sinh thầm lặng, của những tình cảm không thể gọi tên nhưng luôn hiện hữu.

Nhân vật dì Bảy khiến người đọc không thể không suy ngẫm. Trong cuộc sống hôm nay, khi con người dễ dàng rời bỏ và thay đổi, thì sự bền bỉ trong tình cảm của dì lại trở nên đáng trân trọng hơn bao giờ hết. Dì không cần ai ca ngợi, nhưng chính sự lặng lẽ ấy lại làm nên vẻ đẹp sâu sắc và lâu bền.

Dì Bảy vì thế không chỉ là một nhân vật trong trang văn, mà còn là hình ảnh của một kiểu người trong cuộc đời: những con người âm thầm hy sinh, lặng lẽ yêu thương, và kiên nhẫn chờ đợi—dù có thể, điều họ chờ đợi sẽ không bao giờ trở lại.

Hồ Chí Minh – vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam – là biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước, ý chí kiên cường và khát vọng tự do cháy bỏng. Nhắc đến Người, trong lòng mỗi người Việt Nam lại dâng lên niềm xúc động sâu sắc, niềm biết ơn vô hạn đối với con người đã dành trọn cuộc đời cho độc lập, tự do của Tổ quốc.

Bác sinh ra trong một gia đình nhà nho yêu nước, lớn lên giữa cảnh đất nước chìm trong ách đô hộ của thực dân. Tuổi thơ của Người không êm đềm như bao đứa trẻ khác, mà sớm thấm đẫm nỗi đau mất nước. Những câu chuyện về lòng yêu nước của cha, những lần chứng kiến cảnh nhân dân lầm than, bị áp bức đã gieo vào tâm hồn cậu bé Nguyễn Tất Thành một nỗi trăn trở lớn lao: làm thế nào để cứu nước, cứu dân.

Hình ảnh người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời bến cảng Nhà Rồng năm 1911 luôn khiến ta xúc động. Đó không chỉ là một chuyến đi bình thường, mà là bước ngoặt vĩ đại của lịch sử dân tộc. Với hai bàn tay trắng, mang theo một trái tim yêu nước nồng nàn, Người đã quyết tâm ra đi tìm con đường giải phóng dân tộc. Giây phút ấy, Bác phải rời xa quê hương, xa gia đình, chấp nhận mọi gian khổ, hiểm nguy nơi đất khách quê người. Đó là sự hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng cao cả.

Trong suốt hành trình bôn ba khắp năm châu bốn biển, Người đã làm đủ mọi nghề để sinh sống và học hỏi: phụ bếp trên tàu, cào tuyết, làm thợ ảnh… Cuộc sống nơi xứ người không hề dễ dàng, nhưng chưa bao giờ làm nguội đi ý chí và khát vọng của Bác. Người vừa lao động, vừa học tập, vừa tìm hiểu các con đường cách mạng trên thế giới. Từ đó, Bác đã tìm ra con đường đúng đắn cho dân tộc Việt Nam – con đường cách mạng vô sản.

Điều khiến ta khâm phục hơn cả chính là tình yêu nước sâu sắc và niềm tin mãnh liệt của Bác. Dù ở bất cứ nơi đâu, Người vẫn luôn hướng về quê hương, về đồng bào. Từng bước đi của Bác đều gắn với vận mệnh đất nước. Chính sự kiên trì, bền bỉ ấy đã làm nên một Hồ Chí Minh vĩ đại – người đã dẫn dắt dân tộc ta đi đến thắng lợi vẻ vang.

Ngày nay, khi sống trong hòa bình, nhìn lại cuộc đời của Bác, ta càng thấm thía giá trị của độc lập, tự do. Những hy sinh của Người và biết bao thế hệ cha anh đã mang lại cho chúng ta cuộc sống tốt đẹp hôm nay. Điều đó nhắc nhở mỗi người cần sống có trách nhiệm hơn, biết trân trọng lịch sử và nỗ lực học tập, rèn luyện để xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.

Hồ Chí Minh không chỉ là một vị lãnh tụ vĩ đại mà còn là tấm gương đạo đức sáng ngời. Cuộc đời Bác là bản anh hùng ca bất diệt về lòng yêu nước và tinh thần cống hiến. Dù thời gian có trôi qua, hình ảnh Người vẫn mãi in sâu trong trái tim dân tộc Việt Nam – giản dị mà vĩ đại, gần gũi mà thiêng liêng.