Nguyễn Phương Thảo
Giới thiệu về bản thân
Ngày tháng năm sinh: ......................................................................................
Số CCCD: .................................... Ngày cấp: .................... Nơi cấp: .............
Địa chỉ thường trú: ...........................................................................................
Số điện thoại liên lạc: ...................................................................................... Tôi xin tường trình lại sự việc tai nạn giao thông mà tôi đã chứng kiến như sau:
- Thời gian xảy ra: Vào hồi ....... giờ ....... phút, ngày ....... tháng ....... năm 2024.
- Địa điểm xảy ra: Tại khu vực ...........................................................................
- (Ví dụ: Ngã tư đường A và đường B, phường X, quận Y).
Vào thời điểm trên, tôi đang (đi bộ trên vỉa hè/chờ đèn đỏ/...). Tôi quan sát thấy xe máy mang biển kiểm soát ................. do một nam/nữ thanh niên điều khiển đang lưu thông theo hướng ................. thì bất ngờ va chạm với xe ô tô mang biển kiểm soát ................. đang (rẽ trái/sang đường/dừng đỗ/...). Cú va chạm khiến người điều khiển xe máy ngã xuống đường. (Mô tả chi tiết thêm nếu thấy: xe máy chạy tốc độ cao, ô tô không xi nhan, hoặc đèn tín hiệu lúc đó ra sao...). Hậu quả của sự việc:
- Về người: Người đi xe máy bị thương ở vùng (đầu/tay/chân), chảy nhiều máu và đã được người dân đưa đi cấp cứu.
- Về tài sản: Xe máy bị hư hỏng nặng phần đầu, xe ô tô bị móp méo phần cửa xe.
Tôi xin cam đoan những nội dung tường trình trên đây là hoàn toàn đúng sự thật. Nếu có gì sai trái, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật. ........., ngày ....... tháng ....... năm .......
Người viết tường trình
(Ký và ghi rõ họ tên)
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ..., ngày... tháng... năm... BẢN TƯỜNG TRÌNH (Về việc hai bạn học sinh xô xát trong lớp) Kính gửi: Thầy/Cô giáo chủ nhiệm lớp... Tên em là: ........................................................... Học sinh lớp: ..................... Nội dung tường trình:
Vào hồi ... giờ ... ngày ... tháng ... năm ..., tại phòng học lớp ..., em đã chứng kiến sự việc xảy ra giữa bạn A và bạn B Cụ thể như sau
-Nguyên nhân: Trong giờ ra chơi, bạn A và bạn B có tranh cãi về việc (nêu lý do, ví dụ: mượn đồ dùng học tập)
-Diễn biến: Sau một hồi lời qua tiếng lại, hai bạn đã không giữ được bình tĩnh và bắt đầu xô đẩy, đánh nhau. Bạn A đã [mô tả hành động] và bạn B phản ứng lại bằng cách (mô tả hành động).
-Hậu quả: Sự việc khiến lớp học ồn ào, bạn A bị (ví dụ: trầy xước tay),bạn B bị (ví dụ: hỏng áo đồng phục). Ngay sau đó, em và các bạn khác đã vào can ngăn và báo cáo sự việc.
Lời cam đoan:Em xin cam đoan những nội dung trên là hoàn toàn đúng sự thật. Nếu có gì sai trái, em xin chịu mọi trách nhiệm trước nhà trường và thầy/cô. Người viết tường trình
(Ký và ghi rõ họ tên)
Câu 1:Trong những trang viết của tác giả,tình yêu ẩm thực truyền thống của nhân vật “tôi” hiện lên thật tinh tế và sâu lắng. Đó không chỉ là sự thưởng thức một món ăn, mà còn là sự cảm nhận bằng tất cả giác quan và tâm hồn. Từ miếng bánh đậu xanh nhỏ bé, “tôi” nhận ra cái mịn màng như phấn, cái nhẹ tan như khói, để rồi vừa thích thú lại vừa tiếc nuối. Mỗi hương vị đều mang một nét riêng, không lẫn vào đâu được, khiến “tôi” trân trọng và nâng niu như một phần ký ức. Ẩm thực, qua cảm nhận ấy, không còn đơn thuần là vật chất mà trở thành một giá trị văn hóa, gợi nhớ về quá khứ, về nếp sống thanh nhã của con người Hà Nội xưa.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Bản sắc văn hóa là những giá trị tinh thần bền vững, được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế hệ, tạo nên “căn cước” riêng của mỗi dân tộc. Nếu đánh mất bản sắc, con người sẽ trở nên mờ nhạt và dễ bị hòa tan trong dòng chảy toàn cầu hóa.
Giữ gìn bản sắc văn hóa trước hết là giữ gìn những nét đẹp truyền thống như tiếng nói, trang phục, phong tục, lễ hội và cả ẩm thực dân tộc. Đó không phải là sự bảo thủ, mà là biết trân trọng cái gốc rễ của mình trong khi vẫn tiếp thu tinh hoa nhân loại. Nhiều quốc gia phát triển vẫn luôn đề cao văn hóa truyền thống như một niềm tự hào, và Việt Nam cũng không ngoại lệ.
Biểu hiện của việc giữ gìn bản sắc văn hóa thể hiện ở nhiều phương diện trong đời sống. Đó là việc trân trọng và sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn mực; gìn giữ trang phục truyền thống như áo dài; bảo tồn các lễ hội, phong tục tốt đẹp; và đặc biệt là lưu giữ, phát huy giá trị ẩm thực dân tộc. Bên cạnh đó, việc quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới, tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại mà không đánh mất bản sắc riêng cũng là một biểu hiện tích cực.
Việc giữ gìn bản sắc văn hóa mang ý nghĩa vô cùng sâu sắc. Trước hết, nó giúp khẳng định bản lĩnh và “căn cước” của dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đồng thời, đó còn là sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về cội nguồn và thêm tự hào về truyền thống dân tộc. Không những vậy, bản sắc văn hóa còn là nguồn lực mềm góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, thúc đẩy phát triển du lịch và kinh tế.
Tuy nhiên, trong đời sống hiện nay, một bộ phận giới trẻ còn thờ ơ với văn hóa dân tộc, chạy theo xu hướng hiện đại mà quên đi cội nguồn. Điều này đặt ra yêu cầu cần nâng cao ý thức bảo tồn văn hóa.
Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần hiểu biết, trân trọng và có hành động thiết thực để gìn giữ bản sắc dân tộc, từ những việc nhỏ nhất trong đời sống hằng ngày.
Giữ gìn bản sắc văn hóa không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào. Khi biết nâng niu những giá trị truyền thống, chúng ta không chỉ bảo vệ quá khứ mà còn góp phần xây dựng tương lai bền vững cho dân tộc
Câu 1:Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm
Câu 2: Biện pháp tu từ so sánh: “bột nhỏ” so sánh với “phấn”
Câu 3:
-Đề tài: Quà Hà Nội (cụ thể là bánh đậu xanh).
-Chủ đề: Thể hiện tình cảm trân trọng, nét đẹp văn hóa ẩm thực tinh tế của người Hà Nội và sự hoài niệm về những hương vị truyền thống
Câu 4: Qua câu thơ trên, tác giả hiện lên với cái “tôi” tinh tế, khéo léo và sự am hiểu sâu sắc về ẩm thực, văn hoá, truyền thống của Hà Nội.Ngoài ra, tác giả còn thể hiện sự tôn trọng mỗi đặc sắc riêng của mỗi cửa hàng, đánh giá hương vị của bánh một cách tế nhị, thẳng thắn nhưng khéo léo,lịch sự.
Câu 5:
Qua văn bản, em nhận ra: Trong nhịp sống hiện đại với thực phẩm công nghiệp mang theo những hương vị mới lạ với những màu sắc rực rỡ, bắt mắt thì nhưng hương vị truyền thống vẫn giữ một giá trị riêng đáng trân trọng. Đó có thể là mỗi hộp bánh đậu xanh, những chiếc kẹo lạc hay những lon nước bí đao. Mỗi món ăn đó tuy đơn giản, không mang nhưng màu sắc sặc sỡ, hương vị, hình dáng nghệ thuật nhưng những món ăn đó đã gắn liền nhiều thế hệ. Là một thế hệ trẻ, để mỗi hương vị truyền thống không ngày càng mai một em nghĩ chúng mình cần trân trọng, giữ gìn,quảng bá những nét đẹp ấy.Nhờ vậy, văn hóa ẩm thực Việt Nam mới có thể tồn tại và phát triển bền vững.
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" cung cấp cái nhìn chi tiết về sự đa dạng và vai trò quan trọng của các phương tiện giao thông đường thủy tại vùng sông nước phương Nam. Tác giả đã phân loại cụ thể các loại ghe (như ghe bầu, ghe lồng, ghe chài) và các loại xuồng (như xuồng ba lá, xuồng tam bản) dựa trên đặc điểm cấu tạo và mục đích sử dụng. Qua đó, bài viết không chỉ giới thiệu về một nét văn hóa vật chất độc đáo mà còn khẳng định sự gắn bó mật thiết giữa con người với môi trường tự nhiên. Ghe xuồng đã trở thành biểu tượng văn hóa đặc trưng, thể hiện sự sáng tạo và linh hoạt trong đời sống sinh hoạt, sản xuất của người dân Nam Bộ.
Phương tiện vận chuyển của các dân tộc miền núi phía Bắc. Di chuyển bằng cách đi bộ là chính. Một số tộc người sinh sống ở ven sông Đà, sông Mã…sử dụng thuyền vận chuyển. Người Sán Dìu dùng xe quệt trâu kéo để vận chuyển. Người Mông, Hà Nhì, Dao,… thường dùng sức ngựa để vận chuyển. Phương tiện vận chuyển của các dân tộc ở Tây Nguyên. Người Tây Nguyên dùng sức voi, sức ngựa vào việc vận chuyển. Các buôn, làng ở ven sông suối lớn sử dụng thuyền độc mộc.
bản giới thiệu các phương tiện vận chuyển truyền thống của các dân tộc thiểu số Việt Nam. Ở vùng núi phía Bắc, người dân chủ yếu đi bộ, dùng ngựa hoặc đóng bè mảng để vượt sông suối. Đối với các dân tộc ở Tây Nguyên, voi và thuyền độc mộc là những phương tiện quan trọng hàng đầu trong đời sống và sản xuất. Bài viết giúp người đọc hiểu thêm về sự sáng tạo và khả năng thích nghi với điều kiện tự nhiên của các dân tộc Việt Nam.Trong hành trình trưởng thành của mỗi người, thầy cô giáo không chỉ là người truyền đạt tri thức mà còn là người âm thầm định hướng nhân cách. Với em, người để lại nhiều ấn tượng sâu sắc nhất chính là cô giáo chủ nhiệm dạy Toán – một người có vẻ ngoài nghiêm khắc nhưng ẩn chứa bên trong là cả một tấm lòng tận tụy và yêu thương học sinh.
Ấn tượng đầu tiên của em về cô là sự nghiêm nghị. Trong mỗi giờ học, cô luôn yêu cầu chúng em tập trung cao độ, làm bài cẩn thận và không được lơ là. Những con số, công thức dưới sự hướng dẫn của cô trở nên rõ ràng, logic, không cho phép bất kì sự cẩu thả nào. Có lúc em từng nghĩ cô “khó tính”, bởi chỉ một lỗi sai nhỏ cũng bị cô nhắc nhở. Nhưng càng học lâu, em càng hiểu rằng sự nghiêm khắc ấy không phải để làm khó, mà là để rèn luyện cho chúng em tính cẩn thận và ý thức trách nhiệm.
Đằng sau vẻ nghiêm nghị ấy lại là một tấm lòng rất đỗi bao dung. Cô không hay thể hiện tình cảm bằng lời nói, nhưng lại quan tâm chúng em theo cách rất riêng. Khi chúng em làm bài chưa tốt, cô không bỏ mặc mà kiên nhẫn giảng lại từng bước. Có những buổi học thêm, cô ở lại rất muộn chỉ để giúp chúng em hiểu bài hơn. Những lúc như thế, em nhận ra rằng cô đã âm thầm hi sinh rất nhiều thời gian và công sức cho học sinh của mình.
Em nhớ có lần mình làm bài kiểm tra không tốt, em rất lo lắng. Cô không trách mắng gay gắt mà chỉ nhẹ nhàng nói: “Quan trọng không phải điểm số, mà là con đã cố gắng đến đâu.” Chính câu nói ấy khiến em suy nghĩ rất nhiều. Cô dạy em không chỉ cách giải toán, mà còn dạy em cách đối diện với thất bại và biết nỗ lực vươn lên.
Cô giống như một người lái đò thầm lặng, đưa từng thế hệ học sinh qua dòng sông tri thức. Sự nghiêm khắc của cô không làm em sợ hãi, mà ngược lại, khiến em thêm kính trọng và biết ơn. Nhờ có cô, em học được tính kiên trì, cẩn thận và ý thức tự giác – những điều sẽ theo em suốt cả cuộc đời.
Thời gian có thể trôi qua, nhưng hình ảnh cô giáo dạy Toán với ánh mắt nghiêm nghị và trái tim ấm áp sẽ mãi in sâu trong tâm trí em. Em luôn tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng cô – người đã âm thầm dìu dắt em từng bước trưởng thành.
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người đã trở thành biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước và ý chí cứu dân, cứu nước. Trong số đó, Hồ Chí Minh hiện lên như một ánh sáng lớn – một con người vĩ đại nhưng cũng vô cùng gần gũi. Đặc biệt, sự kiện Bác rời quê hương ra đi tìm đường cứu nước đã để lại trong em niềm xúc động sâu sắc và lòng kính phục vô hạn.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại bến cảng Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành đã âm thầm bước lên con tàu để bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Đó không chỉ là một chuyến đi đơn thuần, mà là sự lựa chọn của cả một cuộc đời. Khi ấy, đất nước đang chìm trong ách đô hộ, nhân dân lầm than, con đường giải phóng dân tộc vẫn còn mịt mờ. Giữa hoàn cảnh ấy, Bác đã dũng cảm rời xa quê hương, gia đình, mang theo một khát vọng cháy bỏng: tìm ra con đường đúng đắn để cứu nước, cứu dân.
Nghĩ đến khoảnh khắc ấy, em không khỏi xúc động. Một người thanh niên trẻ tuổi, với hai bàn tay trắng, một mình nơi đất khách quê người, phải đối mặt với biết bao gian khổ, hiểm nguy. Bác đã làm nhiều công việc vất vả để sinh sống, đã đi qua nhiều quốc gia, tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau. Nhưng trên tất cả, ngọn lửa yêu nước trong Bác chưa bao giờ tắt. Chính sự kiên trì, bền bỉ và lòng quyết tâm son sắt ấy đã giúp Bác vượt qua mọi thử thách.
Hơn nữa, điều khiến em khâm phục nhất chính là sự hi sinh thầm lặng của Bác. Bác đã chấp nhận rời xa quê hương trong suốt nhiều năm dài, không được gặp lại gia đình, không được sống trong sự yên bình. Đó là một sự hi sinh lớn lao mà không phải ai cũng có thể làm được. Nhưng Bác đã lựa chọn con đường ấy, không phải vì bản thân, mà vì hàng triệu người dân Việt Nam đang khao khát tự do.
Qua đó, ta thấy hình ảnh Bác ra đi tìm đường cứu nước không chỉ là một sự kiện lịch sử, mà còn là biểu tượng của ý chí và niềm tin. Nó nhắc nhở em rằng: để đạt được những điều lớn lao, con người phải dám ước mơ, dám hành động và sẵn sàng hi sinh. Trong cuộc sống hôm nay, dù không phải đối mặt với những thử thách như Bác, nhưng em hiểu rằng mình cần phải cố gắng học tập, rèn luyện, sống có trách nhiệm để xứng đáng với những gì thế hệ đi trước đã hi sinh.
Hồ Chí Minh đã ra đi từ một bến cảng nhỏ, nhưng hành trình của Người đã làm thay đổi cả vận mệnh dân tộc. Đối với em, hình ảnh ấy sẽ mãi là nguồn động lực lớn lao – nhắc nhở mỗi người sống có ước mơ, có ý chí và biết đặt lợi ích của đất nước lên trên lợi ích cá nhân.
Trong văn học có những nhân vật không cần những lời nói lớn lao nhưng vẫn đủ sức lay động lòng người bằng chính sự lặng im của mình. Dì Bảy trong “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương là một con người như thế – cuộc đời Dì gắn liền với sự hi sinh thầm lặng, âm ỉ mà sâu sắc, khiến người đọc không khỏi xót xa và suy ngẫm.
Dì Bảy hiện lên qua hình ảnh quen thuộc: ngồi lặng lẽ trước hiên nhà. Nhưng đằng sau dáng ngồi tưởng như bình thường ấy lại là cả một thế giới nội tâm đầy nhẫn nại và yêu thương. Cuộc đời dì dường như gói gọn trong hai chữ “chờ đợi”. Đó không chỉ là sự chờ đợi về mặt thời gian, mà còn là sự chờ đợi của một tấm lòng thủy chung, son sắt. Dì đợi không ồn ào, không than vãn, chỉ âm thầm giữ gìn một niềm tin, dù mong manh nhưng chưa bao giờ tắt.
Chính sự lặng lẽ ấy làm nên vẻ đẹp đặc biệt của dì Bảy. Dì không hi sinh theo cách lớn lao, không làm những việc khiến người khác phải ca ngợi, mà hi sinh bằng chính cuộc đời mình: sống cho người khác, dành trọn tình cảm cho một người, một kí ức, một lời hứa. Thời gian có thể trôi, cảnh vật có thể đổi thay, nhưng tấm lòng của dì vẫn vẹn nguyên như thuở ban đầu. Đó là một sự bền bỉ hiếm có, khiến người đọc vừa cảm phục vừa đau đáu.
Hiên nhà nơi dì ngồi dường như trở thành chứng nhân cho những tháng ngày dài đằng đẵng. Ở đó, mỗi khoảng khắc trôi qua đều thấm đẫm nỗi nhớ, sự mong chờ và cả những hi sinh không tên. Dì Bảy giống như một “ngọn lửa nhỏ” – không rực rỡ nhưng âm ỉ cháy, sưởi ấm bằng chính tình yêu thương lặng thầm của mình.
Đọc về dì Bảy, em không chỉ thấy thương mà còn thấy trân trọng. Thương cho một cuộc đời lặng lẽ, chịu nhiều thiệt thòi; trân trọng một tấm lòng thủy chung, giàu đức hi sinh. Trong cuộc sống hôm nay, khi con người dễ bị cuốn vào những bon chen, vội vã, thì hình ảnh dì Bảy như một lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của tình cảm chân thành và sự hi sinh âm thầm.
Dì Bảy khép lại trang văn nhưng dư âm vẫn còn đọng lại trong lòng người đọc. Đó không chỉ là hình ảnh một người phụ nữ cụ thể, mà còn là biểu tượng cho biết bao con người ngoài đời – những con người sống lặng lẽ, hi sinh không cần được gọi tên. Và chính họ đã làm cho cuộc đời này trở nên ấm áp và đáng quý hơn bao giờ hết.