Nguyễn Ngọc Diệp
Giới thiệu về bản thân
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng dư âm của nó vẫn còn in đậm trong số phận của biết bao con người. Đọc tản văn “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương, tôi không khỏi xúc động trước hình ảnh dì Bảy – một người phụ nữ bình dị nhưng mang trong mình sự hy sinh thầm lặng và tình yêu thủy chung sâu sắc.
Dì Bảy hiện lên không phải bằng những chiến công hiển hách mà bằng chính cuộc đời lặng lẽ của mình. Lấy dượng Bảy chưa bao lâu, hạnh phúc gia đình vừa chớm nở thì dượng đã ra đi theo tiếng gọi của đất nước. Lời hẹn ngày trở về trở thành niềm tin duy nhất để dì bám víu. Nhưng trớ trêu thay, niềm tin ấy kéo dài thành những tháng ngày chờ đợi mỏi mòn, không có điểm dừng.
Hình ảnh khiến tôi ám ảnh nhất chính là dáng dì Bảy ngồi trước hiên nhà, lặng lẽ nhìn về con đường xa xăm – nơi dượng đã đi qua. Đó không chỉ là một hành động quen thuộc, mà còn là biểu tượng của sự chờ đợi, của niềm hy vọng chưa bao giờ tắt. Thời gian trôi qua, mái tóc dì bạc dần, khuôn mặt in dấu bao nếp nhăn, nhưng ánh mắt vẫn giữ nguyên sự mong ngóng. Dì chờ đợi không chỉ một con người, mà còn chờ đợi cả một tình yêu, một lời hứa, một quá khứ không thể quay về.
Điều khiến tôi khâm phục hơn cả là cách dì Bảy đối diện với nỗi cô đơn. Dì không than trách, không oán hận số phận. Dì vẫn lặng lẽ làm lụng, chăm lo cho gia đình, giữ gìn mái nhà như thể dượng vẫn sẽ trở về bất cứ lúc nào. Sự hy sinh của dì không ồn ào, không được ca ngợi, nhưng lại bền bỉ và sâu sắc vô cùng. Đó là sự hy sinh của cả một đời người, âm thầm mà cao cả.
Ngay cả khi sự thật dần trở nên rõ ràng rằng dượng Bảy có thể sẽ không bao giờ trở lại, dì vẫn không từ bỏ niềm tin. Dáng ngồi trước hiên nhà của dì như hóa thành một “tượng đài” của lòng thủy chung. Hình ảnh ấy khiến tôi nghẹn ngào, bởi nó không chỉ là câu chuyện của riêng dì Bảy, mà còn là nỗi đau chung của biết bao người phụ nữ Việt Nam trong và sau chiến tranh.
Qua nhân vật dì Bảy, tác giả đã khắc họa một vẻ đẹp rất đỗi bình dị mà cao quý: vẻ đẹp của sự hy sinh thầm lặng, của tình yêu son sắt và lòng kiên nhẫn phi thường. Câu chuyện khiến tôi thêm trân trọng cuộc sống hòa bình hôm nay, đồng thời càng cảm phục hơn những con người đã lặng lẽ hy sinh cả tuổi xuân và hạnh phúc riêng để gìn giữ những giá trị lớn lao.
Dì Bảy sẽ mãi là hình ảnh khiến người đọc không thể quên – một biểu tượng đẹp về tình yêu và sự hy sinh, lặng lẽ nhưng vang vọng mãi trong lòng mỗi chúng ta.
Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, có những con người mà cuộc đời của họ không chỉ là một hành trình cá nhân, mà còn là vận mệnh của cả đất nước. Hồ Chí Minh là một con người như thế. Mỗi lần nghĩ đến Bác, đặc biệt là sự kiện Người rời quê hương ra đi tìm đường cứu nước, trong tôi lại dâng lên niềm xúc động, kính phục và biết ơn sâu sắc.
Bác sinh ra trên mảnh đất Nghệ An giàu truyền thống yêu nước. Tuổi thơ của Người đã sớm chứng kiến cảnh nước mất, dân lầm than dưới ách đô hộ. Chính những điều đó đã nung nấu trong trái tim chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành một khát vọng cháy bỏng: tìm ra con đường giải phóng dân tộc. Nhưng con đường ấy không hề rõ ràng, cũng không ai chỉ lối. Vì vậy, quyết định rời quê hương của Bác là một lựa chọn đầy dũng cảm, táo bạo và cũng vô cùng gian nan.
Năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, Người thanh niên ấy đã lặng lẽ bước lên con tàu, bắt đầu hành trình bôn ba nơi đất khách. Hình ảnh ấy khiến tôi không khỏi xúc động: một con người ra đi với hai bàn tay trắng, không người thân bên cạnh, không tương lai chắc chắn, chỉ mang theo một ý chí sắt đá và lòng yêu nước mãnh liệt. Bác đã chấp nhận rời xa quê hương, gia đình, đánh đổi cả tuổi trẻ của mình để đi tìm một con đường cho dân tộc.
Trong những năm tháng bôn ba, Bác đã trải qua biết bao khó khăn, vất vả. Người từng làm nhiều công việc nặng nhọc, sống trong cảnh thiếu thốn nơi đất khách. Nhưng dù ở đâu, Bác vẫn không ngừng học hỏi, tìm tòi, suy nghĩ về con đường cứu nước. Điều khiến tôi khâm phục nhất chính là ý chí kiên cường và niềm tin không bao giờ tắt của Bác. Không phải ai cũng có thể vượt qua những thử thách khắc nghiệt ấy để theo đuổi lý tưởng cao đẹp như vậy.
Sự ra đi của Bác không chỉ là một chuyến đi, mà là bước ngoặt lớn của lịch sử dân tộc. Chính từ hành trình ấy, Bác đã tìm ra con đường cách mạng đúng đắn, đưa dân tộc Việt Nam đi đến độc lập, tự do. Nghĩ đến điều đó, tôi càng thấm thía rằng: nếu không có quyết định dũng cảm năm ấy, có lẽ lịch sử đất nước đã rẽ sang một hướng khác.
Điều khiến tôi xúc động hơn cả chính là sự hy sinh thầm lặng của Bác. Người đã dành trọn cuộc đời cho đất nước, chấp nhận xa quê hương suốt nhiều năm, chịu đựng cô đơn và gian khổ. Đó là sự hy sinh không ồn ào, nhưng vĩ đại vô cùng. Tình yêu nước của Bác không chỉ là lời nói, mà được thể hiện bằng hành động cụ thể, bằng cả cuộc đời tận hiến.
Hình ảnh Hồ Chí Minh ra đi từ Bến Nhà Rồng mãi là biểu tượng đẹp về lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Câu chuyện ấy không chỉ khiến tôi xúc động mà còn nhắc nhở bản thân phải biết trân trọng cuộc sống hôm nay, cố gắng học tập và rèn luyện để xứng đáng với những hy sinh to lớn của thế hệ đi trước.
Bác Hồ sẽ mãi là ngọn đuốc soi đường, là tấm gương sáng để mỗi người Việt Nam noi theo. Và hành trình ra đi tìm đường cứu nước của Người sẽ mãi là một bản anh hùng ca bất diệt trong lòng dân tộc.
Trong những năm tháng đi học, mỗi người đều có một thầy cô mà mình đặc biệt yêu quý. Với em, đó là cô Nguyễn Phương Thảo – giáo viên dạy tiếng Anh của lớp em. Mỗi khi nghĩ đến cô, trong lòng em lại thấy rất vui và ấm áp.
Em vẫn nhớ như in buổi học đầu tiên cô bước vào lớp. Đó cũng là ngày đầu tiên cô đi dạy. Cô trông rất dễ thương: da trắng, khuôn mặt xinh xắn, hai má bầu bĩnh như bánh bao. Cô đeo kính đen, nhìn vừa hiền vừa gần gũi. Lúc ấy, em đã có cảm giác rất thích và mong chờ những tiết học của cô.
Cô Thảo rất hiền. Có lúc lớp ồn ào, nhiều bạn nói chuyện, thậm chí trêu đùa làm cô hơi lúng túng. Nhìn cô lúc đó, em vừa thương vừa thấy buồn thay cho cô. Nhưng cô không hề la mắng, chỉ nhẹ nhàng nhắc nhở. Chính sự dịu dàng ấy khiến em càng quý cô hơn và tự nhủ phải ngoan hơn để cô không buồn.
Điều làm em yêu thích nhất là cách cô dạy. Cô giảng bài rất dễ hiểu, luôn cố gắng giải thích để chúng em nắm được bài. Những lúc em hiểu bài, em cảm thấy rất vui và biết ơn cô. Nhờ cô, em không còn sợ môn tiếng Anh nữa mà dần dần còn thấy thích học hơn.
Cô còn trẻ, có thể còn bỡ ngỡ, nhưng em cảm nhận được sự cố gắng và nhiệt tình của cô trong từng tiết học. Điều đó khiến em rất cảm động. Em chỉ mong lớp mình sẽ ngoan hơn, chăm học hơn để cô vui lòng.
Đối với em, cô Nguyễn Phương Thảo không chỉ là một giáo viên, mà còn là một người cô rất đáng yêu và đáng quý. Hình ảnh cô sẽ luôn ở trong lòng em, khiến em nhớ mãi.