Lương Hà Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Trong văn bản Bánh đậu, nhân vật “tôi” hiện lên với một tình yêu tha thiết dành cho ẩm thực truyền thống. Tình yêu ấy được thể hiện qua sự am hiểu tỉ mỉ về từng loại bánh, từng hiệu bánh nổi tiếng nơi phố cổ Hà Nội. Nhân vật “tôi” không chỉ thưởng thức bằng vị giác mà còn cảm nhận bằng cả tâm hồn, bằng sự ngẫm nghĩ sâu xa về cái béo, cái thơm, cái mộc mạc của bánh đậu nguyên chất. Dù nhiều loại bánh có thêm hương vani hay nhiều mỡ để hợp thời, “tôi” vẫn yêu nhất hương vị giản dị, nguyên bản của đậu xanh xưa cũ. Điều đó cho thấy nhân vật là người có tâm hồn thanh nhã, biết nâng niu những giá trị truyền thống. Qua tình yêu ẩm thực ấy, ta càng cảm nhận rõ hơn tấm lòng gắn bó của tác giả với văn hóa dân tộc. Câu 2:
Bài làm Trong xã hội hiện đại ngày nay, khi quá trình hội nhập quốc tế diễn ra ngày càng mạnh mẽ, việc giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Bản sắc văn hoá dân tộc là những giá trị đặc trưng, bền vững được hình thành qua hàng nghìn năm lịch sử như tiếng nói, trang phục, phong tục tập quán, lễ hội, nghệ thuật và ẩm thực truyền thống. Đó chính là dấu ấn riêng giúp dân tộc này phân biệt với dân tộc khác. Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc trước hết giúp chúng ta lưu giữ cội nguồn và truyền thống tốt đẹp của cha ông. Nhờ có văn hoá, mỗi người hiểu hơn về lịch sử dân tộc, thêm yêu quê hương đất nước và có ý thức trân trọng những giá trị đã được vun đắp từ bao đời. Không những vậy, bản sắc văn hoá còn góp phần tạo nên niềm tự hào dân tộc và sức mạnh tinh thần to lớn giúp đất nước phát triển bền vững. Trong xã hội hiện đại, nhiều luồng văn hoá nước ngoài du nhập khiến giới trẻ dễ chạy theo cái mới mà quên đi những nét đẹp truyền thống. Có không ít người sính ngoại, xem nhẹ tiếng Việt, ít quan tâm đến lễ nghi, phong tục hay các món ăn dân gian. Điều đó khiến bản sắc văn hoá dân tộc đứng trước nguy cơ mai một. Vì thế, giữ gìn văn hoá truyền thống không có nghĩa là khép mình trước cái mới mà là biết tiếp thu tinh hoa nhân loại một cách chọn lọc, đồng thời vẫn bảo vệ nét riêng của dân tộc. Thực tế cho thấy những tà áo dài trong ngày lễ, những làn điệu dân ca, những món ăn quê hương hay các lễ hội cổ truyền vẫn luôn mang sức sống mãnh liệt nếu con người biết nâng niu gìn giữ. Là học sinh, em nhận thấy bản thân cần tích cực tìm hiểu lịch sử, văn hoá dân tộc, sử dụng tiếng Việt trong sáng, tham gia các hoạt động truyền thống và giới thiệu vẻ đẹp quê hương đến bạn bè. Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc chính là giữ lấy linh hồn của đất nước. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần chung tay bảo tồn và phát huy những giá trị ấy để dân tộc Việt Nam luôn vững vàng trong dòng chảy hiện đại.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm. Câu 2: Biện pháp tu từ được sử dụng là: - So sánh: “bột nhỏ như phấn”, “bật ra ngoài như làn khói”. - Hình ảnh gợi tả kết hợp kể chuyện làm đoạn văn sinh động. - Tác dụng: Làm nổi bật đặc điểm của bánh đậu khô: nhỏ, mịn, dễ tan; đồng thời gợi lên kỉ niệm tuổi thơ hồn nhiên, thú vị nhưng cũng đầy tiếc nuối của tác giả khi ăn bánh. Câu 3: - Đề tài:Văn bản viết về bánh đậu — một thức quà truyền thống quen thuộc của Hà Nội xưa. - Chủ đề: Qua việc miêu tả, cảm nhận và so sánh các loại bánh đậu, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết đối với ẩm thực truyền thống, đồng thời bày tỏ sự trân trọng những hương vị mộc mạc, nguyên bản của quê hương. Câu 4: Qua câu văn: “Kể về vị ngon, thì mỗi thứ của một hiệu đều có một đặc sắc riêng, đủ để cho người ta chuộng.” có thể thấy cái “tôi” của tác giả là: - Một con người tinh tế, am hiểu và sành thưởng thức ẩm thực. - Có thái độ khách quan, công bằng, biết trân trọng nét riêng của từng loại bánh. - Đồng thời thể hiện một tâm hồn thanh nhã, giàu cảm xúc và yêu những giá trị truyền thống. Câu 5: Trong thời đại hiện nay, khi nhiều món ăn mới du nhập và khẩu vị con người dần thay đổi, việc giữ gìn hương vị truyền thống càng trở nên quan trọng. Những món ăn dân tộc không chỉ đơn thuần để thưởng thức mà còn chứa đựng nét đẹp văn hoá, lịch sử và kí ức của bao thế hệ. Nếu chạy theo sự mới lạ mà làm mất đi hương vị nguyên bản thì chúng ta sẽ đánh mất một phần bản sắc dân tộc. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng, bảo tồn và quảng bá những món ăn truyền thống. Giữ được hương vị xưa chính là giữ lại linh hồn quê hương trong cuộc sống hiện đại.
Tóm tắt từ 5-6 dòng:
Văn bản giới thiệu các phương tiện vận chuyển truyền thống của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam, đặc biệt ở miền núi phía Bắc và Tây Nguyên. Người dân thường đi bộ, dùng thuyền độc mộc, bè, xe quệt, ngựa hoặc voi để đi lại và chở hàng. Những phương tiện này thể
Tóm tắt từ 10-12 dòng:
Văn bản cho thấy sự đa dạng trong cách vận chuyển của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam ngày xưa. Trong khoảng thế kỉ X – XVIII, người dân miền núi phía Bắc chủ yếu đi bộ, nhưng những dân tộc sống gần sông suối đã biết đóng thuyền độc mộc để vận chuyển và lưu thông trên sông Đà, sông Mã, sông Lam. Thuyền thường được làm từ những loại gỗ “dài, nhẹ, không nứt, chịu nước”. Ngoài thuyền, họ còn dùng bè và xe quệt để chở phân bón, lúa và củi trên đường rừng. Trong khi đó, người dân Tây Nguyên lại nổi tiếng với nghề săn và thuần dưỡng voi, dùng voi để kéo gỗ và vận chuyển hàng hóa. Họ cũng rất giỏi bơi lội và sử dụng thuyền độc mộc dài hàng chục mét để đi lại trên sông.
Tóm tắt từ 5-6 dòng:
Văn bản cho thấy sự phong phú về các phương tiện sông nước của vùng Nam Bộ. Ghe xuồng vừa là một loại phương tiện vô cùng hữu hiệu, nó còn gắn bó vô cùng mật thiết với cư dân vùng sông nước, lại vừa ẩn chứa bên trong những giá trị văn hóa vô cùng độc đáo.
Tóm tắt từ 10-12 dòng:
Văn bản đề cập đến sự đa dạng của các loại ghe xuồng ở Nam Bộ, tác gải chỉ ra các đặc điểm và tác dụng cụ thể của các loại ghe, xuồng Nam Bộ. Về xuồng, có các loại phổ biến như xuồng lá, xuồng tam bản, xuồng vỏ gòn, xuồng độc mộc, xuồng máy… Về ghe, thường là những chiếc ghe có kích thước lớn, sức chở nặng, đi được đường dài. Ghe xuồng ở Nam Bộ là một loại phương tiện giao thông hữu hiệu, gắn bó mật thiết với cư dân vùng sông nước, lại vừa ẩn chứa bên trong những giá trị văn hóa vô cùng độc đáo.
Trong quãng đời học sinh của mỗi người, chắc hẳn ai cũng có cho mình một thầy cô giáo để yêu quý và nhớ mãi. Với em, người để lại nhiều ấn tượng sâu sắc nhất chính là cô giáo chủ nhiệm – người đã luôn tận tụy, dịu dàng và hết lòng vì học sinh. Cô không phải là người quá nghiêm khắc, nhưng ở cô luôn toát lên sự chững chạc và ấm áp. Mỗi khi bước vào lớp, nụ cười hiền hậu của cô khiến không khí trở nên nhẹ nhàng hơn hẳn. Giọng nói của cô không quá lớn, nhưng lại truyền cảm và dễ đi vào lòng người. Những bài giảng của cô không chỉ giúp em hiểu bài mà còn khiến em cảm thấy việc học trở nên thú vị hơn. Điều em yêu quý nhất ở cô không chỉ là cách dạy học mà còn là cách cô quan tâm đến từng học sinh. Cô luôn lắng nghe, thấu hiểu và sẵn sàng giúp đỡ khi chúng em gặp khó khăn. Có lần em làm bài chưa tốt và cảm thấy rất buồn, chính cô là người đã nhẹ nhàng động viên, giúp em lấy lại tinh thần. Nhờ cô, em hiểu rằng thất bại không đáng sợ, quan trọng là phải biết cố gắng và không bỏ cuộc. Không chỉ dạy chữ, cô còn dạy chúng em cách làm người. Cô nhắc nhở chúng em phải sống trung thực, biết yêu thương và giúp đỡ người khác. Những lời dạy ấy giản dị nhưng vô cùng ý nghĩa, theo em không chỉ trong những năm tháng đi học mà còn cả sau này. Đối với em, cô giáo không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn giống như một người mẹ thứ hai. Mỗi khi nghĩ đến cô, em lại cảm thấy biết ơn và trân trọng vô cùng. Em tự hứa sẽ cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng mong mỏi của cô. Dù sau này có đi đâu, hình ảnh người cô giáo tận tụy ấy vẫn sẽ luôn in sâu trong tâm trí em, trở thành một kỉ niệm đẹp và là động lực để em tiếp tục cố gắng trên con đường phía trước.
Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, hình ảnh Hồ Chí Minh luôn hiện lên vừa giản dị, gần gũi, vừa vĩ đại và thiêng liêng. Đặc biệt, sự kiện Người rời quê hương ra đi tìm đường cứu nước là một dấu mốc khiến em vô cùng xúc động và tự hào mỗi khi nghĩ tới. Sinh ra tại mảnh đất Nghệ An giàu truyền thống yêu nước, từ nhỏ Bác đã sớm thấu hiểu nỗi đau mất nước, chứng kiến cảnh nhân dân sống trong lầm than, cơ cực. Những điều đó không chỉ khơi dậy trong lòng Người niềm xót xa mà còn hun đúc một ý chí mạnh mẽ: phải tìm ra con đường giải phóng dân tộc. Không chấp nhận con đường cũ, Bác đã lựa chọn ra đi để tự mình tìm kiếm chân lý. Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành đã âm thầm rời Tổ quốc. Đó là một quyết định lớn lao và đầy dũng cảm. Em hình dung hình ảnh Người đứng trước biển cả mênh mông, mang theo trong tim nỗi đau của dân tộc cùng niềm tin mãnh liệt vào tương lai. Cuộc ra đi ấy không chỉ là một chuyến hành trình bình thường mà là bước khởi đầu cho hơn ba mươi năm bôn ba khắp thế giới để tìm con đường cứu nước đúng đắn. Trong suốt hành trình ấy, Bác phải đối mặt với biết bao khó khăn, thử thách, nhưng Người chưa từng nản lòng. Điều khiến em khâm phục nhất chính là ý chí kiên cường, lòng yêu nước sâu sắc và tinh thần hy sinh cao cả của Bác. Từ sự ra đi ấy, Người đã tìm ra con đường cách mạng đúng đắn, góp phần đưa dân tộc ta đến thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Mỗi khi nghĩ về sự kiện Bác ra đi tìm đường cứu nước, em lại thấy trong lòng dâng lên niềm kính phục và biết ơn sâu sắc. Câu chuyện của Bác không chỉ là một trang sử vẻ vang mà còn là bài học quý giá cho thế hệ trẻ hôm nay: phải biết yêu nước, sống có lý tưởng và không ngừng cố gắng học tập, rèn luyện để xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp hơn.
Trong cuộc sống, có những con người không cần lời ca ngợi ồn ào mà vẫn khiến ta xúc động sâu sắc bởi những hi sinh lặng thầm. Dì Bảy trong tản văn “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương chính là một con người như thế – bình dị mà cao đẹp. Dì Bảy hiện lên qua hình ảnh quen thuộc: một người phụ nữ già nua, ngày ngày ngồi trước hiên nhà, lặng lẽ chờ đợi. Sự chờ đợi ấy không phải thoáng qua, mà kéo dài theo năm tháng, chất chứa biết bao nỗi nhớ thương và đau đáu. Dì đợi người thân đã ra đi trong chiến tranh, đợi một điều có thể sẽ không bao giờ trở lại. Hình ảnh ấy gợi lên nỗi buồn sâu lắng, khiến người đọc không khỏi nghẹn ngào. Dì không khóc than ồn ào, không trách móc số phận, mà chỉ âm thầm giữ trong lòng một niềm hi vọng mong manh. Điều khiến em cảm động nhất là sự hi sinh lặng lẽ của dì. Dì đã dành cả cuộc đời mình để chờ đợi, để giữ gìn tình cảm gia đình thiêng liêng. Chiến tranh đã cướp đi người thân của dì, nhưng không thể lấy đi tình yêu thương trong trái tim dì. Chính sự thủy chung, son sắt ấy đã làm nên vẻ đẹp cao quý của dì Bảy. Dì không chỉ đại diện cho nỗi đau riêng, mà còn là hình ảnh của biết bao người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh – những con người âm thầm chịu đựng mất mát, hi sinh mà không một lời than vãn. Đọc về dì Bảy, em cảm nhận rõ hơn giá trị của hòa bình và tình thân. Những hi sinh của thế hệ đi trước đã góp phần làm nên cuộc sống yên bình hôm nay. Từ đó, em thấy mình cần biết trân trọng hơn những gì đang có, yêu thương gia đình nhiều hơn và sống có trách nhiệm với bản thân, với xã hội. Dì Bảy không phải là một người hùng trên chiến trường, nhưng chính sự hi sinh thầm lặng của dì đã khiến hình ảnh ấy trở nên lớn lao và đáng kính. Câu chuyện khép lại, nhưng hình ảnh người phụ nữ ngồi đợi trước hiên nhà vẫn in đậm trong lòng em – như một biểu tượng của tình yêu thương, sự thủy chung và những hi sinh không lời mà vô cùng cao đẹp.