Lương Bảo Ngọc
Giới thiệu về bản thân
Văn bản "Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa" là cái nhìn tổng quan về cách thức di chuyển của cha ông ta ở khắp các vùng miền núi và cao nguyên. Tác giả phân chia phương tiện dựa trên đặc điểm địa lý và tập quán của từng nhóm dân tộc. Ở miền núi phía Bắc, do đặc thù đường dốc nhỏ hẹp, người dân chủ yếu đi bộ và sử dụng gùi đeo vai hoặc đòn gánh; đồng thời, ngựa được coi là "phương tiện" vận tải hiệu quả nhất trên các cung đường đèo. Chuyển sang khu vực Tây Nguyên, hình ảnh những thớt voi vận chuyển người và hàng hóa hay xe quệt (không bánh) kéo bằng trâu bò trên nền đất rừng đã trở thành biểu tượng quen thuộc. Đối với cư dân sống gần nguồn nước như dọc các con sông ở vùng núi phía Bắc hay Tây Nguyên, thuyền độc mộc và thuyền đuôi én là những phương tiện giao thông cực kỳ quan trọng, đòi hỏi kỹ thuật chế tác khéo léo từ những thân cây lớn. Qua việc tìm hiểu các phương tiện này, chúng ta thấy được sự sáng tạo và khả năng tận dụng tự nhiên của người dân trong việc giải quyết nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa từ xa xưa. Bài viết đồng thời tôn vinh giá trị văn hóa và sự đa dạng trong đời sống sinh hoạt của cộng đồng các dân tộc Việt Nam.
Văn bản "Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa" là cái nhìn tổng quan về cách thức di chuyển của cha ông ta ở khắp các vùng miền núi và cao nguyên. Tác giả phân chia phương tiện dựa trên đặc điểm địa lý và tập quán của từng nhóm dân tộc. Ở miền núi phía Bắc, do đặc thù đường dốc nhỏ hẹp, người dân chủ yếu đi bộ và sử dụng gùi đeo vai hoặc đòn gánh; đồng thời, ngựa được coi là "phương tiện" vận tải hiệu quả nhất trên các cung đường đèo. Chuyển sang khu vực Tây Nguyên, hình ảnh những thớt voi vận chuyển người và hàng hóa hay xe quệt (không bánh) kéo bằng trâu bò trên nền đất rừng đã trở thành biểu tượng quen thuộc. Đối với cư dân sống gần nguồn nước như dọc các con sông ở vùng núi phía Bắc hay Tây Nguyên, thuyền độc mộc và thuyền đuôi én là những phương tiện giao thông cực kỳ quan trọng, đòi hỏi kỹ thuật chế tác khéo léo từ những thân cây lớn. Qua việc tìm hiểu các phương tiện này, chúng ta thấy được sự sáng tạo và khả năng tận dụng tự nhiên của người dân trong việc giải quyết nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa từ xa xưa. Bài viết đồng thời tôn vinh giá trị văn hóa và sự đa dạng trong đời sống sinh hoạt của cộng đồng các dân tộc Việt Nam.
Lịch sử dân tộc Việt Nam đã ghi dấu biết bao anh hùng, nhưng có một người mà mỗi khi nhắc tên, lòng em lại trào dâng một niềm tự hào và xúc động khôn nguôi – đó là Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đặc biệt, khoảnh khắc người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời bến cảng Nhà Rồng năm 1911 để ra đi tìm đường cứu nước đã trở thành một biểu tượng vĩ đại về lòng yêu nước và ý chí sắt đá.
Em thường hình dung về buổi chiều định mệnh ấy tại bến cảng Sài Gòn. Giữa lúc đất nước đang chìm trong đêm tối của xiềng xích nô lệ, một chàng trai trẻ với đôi bàn tay trắng và một trái tim rực cháy ngọn lửa yêu nước đã dám dấn thân vào một hành trình vô định. Khác với các bậc tiền bối đi trước, Bác không sang Nhật hay sang Tàu, Người chọn sang phương Tây – nơi khởi nguồn của kẻ thù – để tìm hiểu xem "họ làm thế nào rồi trở về giúp đồng bào chúng ta". Đó là một sự lựa chọn dũng cảm và mang tầm vóc thời đại.
Hành trình ba mươi năm bôn ba khắp năm châu bốn biển của Bác là một chuỗi dài những gian khổ mà không từ ngữ nào tả xiết. Bác đã làm đủ mọi nghề: từ phụ bếp dưới tàu, quét tuyết trong rừng lạnh đến viết báo, rửa ảnh... để duy trì sự sống và hoạt động cách mạng. Mỗi khi nghĩ đến cảnh Bác phải sưởi ấm bằng một viên gạch hồng giữa mùa đông Paris giá buốt, lòng em lại thắt lại vì thương xót và kính phục. Sự hy sinh của Bác là sự hy sinh tuyệt đối. Bác gác lại tình riêng, gác lại sự yên ấm của gia đình để lo cho cái "nhà chung" là Tổ quốc.
Hành trình ấy không chỉ là hành trình tìm đường cứu nước, mà còn là hành trình mang về cho dân tộc một lẽ sống, một niềm tin vào độc lập, tự do. Cảm ơn Bác, người thanh niên năm ấy đã không quản ngại gian nguy để thắp sáng tương lai cho dân tộc. Hình ảnh Bác giữa sóng gió trùng khơi vẫn luôn là nguồn cảm hứng mạnh mẽ, nhắc nhở em về lòng quyết tâm và khát vọng cống hiến cho quê hương, đất nước.
Trong những trang văn của Huỳnh Như Phương, nhân vật dì Bảy hiện lên không ồn ào, không rực rỡ, nhưng lại có sức lay động mãnh liệt đến tận cùng trái tim người đọc. Qua tản văn "Người ngồi đợi trước hiên nhà", em không chỉ thấy một câu chuyện về chiến tranh, mà còn thấy cả một tượng đài về lòng thủy chung và sự hy sinh vô bờ bến của người phụ nữ Việt Nam.
Càng đọc, em càng thấy xót xa cho thân phận của dì. Dì Bảy bước vào cuộc hôn nhân chỉ vỏn vẹn vài ngày hạnh phúc ngắn ngủi trước khi chồng lên đường tập kết. Kể từ giây phút ấy, cuộc đời dì trở thành một bản nhạc buồn của sự chờ đợi. Sự hy sinh của dì thầm lặng đến mức đáng sợ. Suốt hai mươi năm ròng rã, dì từ chối mọi cơ hội để tìm kiếm một bến đỗ mới, một bờ vai để tựa vào khi trái gió trở trời. Dì chọn cách ở lại với kỷ niệm, với hiên nhà cũ, nơi dì đã tiễn người thương đi và hứa sẽ đợi ngày trở về.
Hình ảnh dì Bảy ngồi bên hiên nhà trong những buổi chiều tà, mắt hướng về phía con đường xa tăm tắp, cứ ám ảnh mãi trong tâm trí em. Đó là cái nhìn của sự hy vọng nhưng cũng đầy khắc khoải, đau đớn. Dì đợi từ khi tóc còn xanh đến khi mái đầu đã bạc trắng như sương, đợi từ khi đất nước còn chia cắt cho đến khi ngày độc lập đã về trên khắp các nẻo đường. Nhưng đau đớn thay, hòa bình đã đến mà người xưa chẳng thấy đâu. Sự hy sinh của dì không chỉ là thời gian, là tuổi trẻ, mà còn là cả một đời hạnh phúc cá nhân bị gác lại phía sau.
Em cảm phục dì bởi tâm hồn thuần hậu, vị tha. Dù chồng không trở về, dì vẫn coi gia đình chồng như người thân ruột thịt, chăm lo vẹn tròn. Nhân vật dì Bảy khiến em hiểu rằng, chiến thắng của dân tộc không chỉ được viết bằng máu của các chiến sĩ ngoài mặt trận, mà còn bằng nước mắt và sự chịu đựng âm thầm của những người phụ nữ ở hậu phương. Dì Bảy chính là một "hòn vọng phu" bằng xương bằng thịt, nhắc nhở thế hệ chúng em phải biết trân trọng cuộc sống bình yên hôm nay và không bao giờ được quên những sự hy sinh lặng lẽ như thế.