Lê Hồng Ngọc
Giới thiệu về bản thân
câu 1
phương thức biểu đạt chính của văn bản là: biểu cảm( nghị luận)
câu 2
biện pháp tu từ được sử dụng trong câu là so sánh: ” bột” như “phấn”
câu 3
đề tài: bánh đậu của hải dương và hà nội
chủ đề: ca ngợi vẻ đẹp, hương vị đặc sắc, đồng thời thể hiện tình cảm yêu thích, trân trọng những giá trị ẩm thực
câu 4
câu 5
Trong thời đại ngày nay, việc gữi gìn truyền thống là vô cùng quan trọng. Những bánh đậu không chỉ là món ăn, mà là nét đẹp văn hoá của dân tộc. Nếu chạy theo sự thay đổi mà làm mất đi hương vị nguyên bản thì sẽ khiến giá trị truyền thống ngày càng mai một. Vì vậy, chúng ta cần trân trọng, bảo tồn và phát huy những tinh hoa ẩm thực xưa.
Trong những năm là học sinh, mỗi người đều có cho mình một người thầy, người cô để lại dấu ấn sâu đậm trong trái tim. Với em, đó là cô giáo chủ nhiệm – người đã dạy dỗ em bằng tất cả sự tận tâm và yêu thương.
Cô có dáng người nhỏ nhắn, mái tóc đen, ngắn. Cô có khuôn mặt hiền hậu, đặc biệt là nụ cười luôn ấm áp khiến chúng em cảm thấy gần gũi. Mỗi khi cô bước vào lớp, giọng nói rõ ràng của cô vang lên, như mang theo cả sự dịu dàng và nghiêm túc. Cô không chỉ dạy chúng em kiến thức mà còn dạy cách làm người.
Em nhớ nhất những giờ học cô giảng bài. Cô luôn cố gắng giải thích thật dễ hiểu, kiên nhẫn với từng bạn học yếu. Khi chúng em mắc lỗi, cô không trách mắng nặng lời mà nhẹ nhàng phân tích đúng sai. Chính sự nhẹ nhàng ấy khiến chúng em vừa kính trọng và yêu quý cô hơn.
Không chỉ trong giờ học, cô còn quan tâm đến chúng em như một người mẹ thứ hai. Cô hỏi han khi chúng em buồn, chia sẻ khi chúng em gặp khó khăn. Em nhớ những lần có nhiều bạn làm ra những việc gây liên luỵ đến lớp và cô, nhưng cô vẫn bình tĩnh giải quyết mọi chuyện và khuyên nhủ các bạn
Đối với em, cô không chỉ là người dạy học mà còn là người truyền cảm hứng, giúp em trưởng thành hơn mỗi ngày. Tình cảm em dành cho cô không chỉ là sự kính trọng mà còn là lòng biết ơn sâu sắc.
Trong cuộc sống, có lẽ em sẽ gặp nhiều thầy cô khác, nhưng hình ảnh cô – người giáo viên tận tụy và đầy yêu thương – sẽ luôn ở trong trái tim em. Em tự hứa sẽ cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng cô, người mà em luôn yêu quý và trân trọng nhất.
Có những hi sinh không cần được gọi tên, không ồn ào, không phô bày, nhưng lại âm thầm chạm đến tận sâu trái tim người đọc. Tản văn “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương đã khắc họa một hình ảnh như thế qua nhân vật dì Bảy – người phụ nữ dành trọn cuộc đời để chờ đợi trong lặng lẽ. Sự hi sinh thầm lặng của dì khiến em vừa xúc động, vừa trân trọng, vừa suy ngẫm rất nhiều.
Dì Bảy hiện lên với một cuộc đời tưởng như bình dị mà lại chứa đựng biết bao nỗi đau và sự bền bỉ phi thường. Chồng đi chiến tranh, dì ở lại, mang theo niềm tin và hi vọng mong manh. Hai mươi năm – một khoảng thời gian đủ để con người ta thay đổi, đủ để những lời hứa phai nhạt, nhưng với dì Bảy, thời gian dường như chỉ là những vòng quay của nỗi nhớ. Hình ảnh dì lặng lẽ ngồi trước hiên nhà, dõi mắt ra xa, chờ đợi một bóng hình có thể không bao giờ trở lại, khiến em không khỏi nghẹn ngào. Đó không chỉ là sự chờ đợi, mà là cả một đời người gửi vào niềm tin.
Điều khiến em xúc động nhất chính là sự hi sinh âm thầm mà bền bỉ của dì. Dì không than vãn, không oán trách số phận, cũng không từ bỏ hi vọng. Dì sống lặng lẽ, chấp nhận cô đơn, chấp nhận những tháng ngày dài đằng đẵng chỉ có kỉ niệm làm bạn. Sự hi sinh ấy không ồn ào như những chiến công ngoài mặt trận, nhưng lại sâu sắc và dai dẳng hơn rất nhiều. Nó giống như một ngọn lửa nhỏ, âm ỉ cháy suốt cả cuộc đời, không bao giờ tắt. Chính điều đó đã làm nổi bật vẻ đẹp thủy chung, son sắt của người phụ nữ Việt Nam.
Qua câu chuyện của dì Bảy, em càng thấm thía hơn những mất mát mà chiến tranh để lại. Chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mạng, mà còn để lại những khoảng trống không gì bù đắp được trong lòng những người ở lại. Những người phụ nữ như dì Bảy đã hi sinh cả tuổi xuân, cả hạnh phúc riêng tư để giữ trọn nghĩa tình. Họ không chỉ đáng thương mà còn vô cùng đáng kính. Xã hội hôm nay cần phải biết trân trọng, biết ơn và quan tâm nhiều hơn đến những con người đã âm thầm hi sinh như thế.
Câu chuyện về dì Bảy cũng khiến em tự nhìn lại bản thân. Giữa cuộc sống đầy đủ hôm nay, đôi khi em vô tình quên đi giá trị của tình cảm, của sự chờ đợi và lòng thủy chung. Dì Bảy đã dạy em một bài học giản dị mà sâu sắc: sống phải biết yêu thương, biết trân trọng những gì mình đang có, và biết kiên định với những điều mình tin tưởng.
Tóm lại, nhân vật dì Bảy đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc về sự hi sinh thầm lặng. Dì không chỉ đáng thương mà còn rất đáng kính bởi lòng chung thủy và sự bền bỉ của mình. Câu chuyện giúp em thêm trân trọng những con người bình dị trong cuộc sống và biết yêu thương gia đình nhiều hơn.
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, có những con người đã trở thành biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Một trong những con người vĩ đại ấy chính là Hồ Chí Minh – vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam. Nhắc đến Bác, em không chỉ nghĩ về một nhà cách mạng lỗi lạc mà còn xúc động sâu sắc trước quyết định rời quê hương để ra đi tìm đường cứu nước – một hành trình đầy gian nan nhưng cũng vô cùng cao cả.
Sinh ra trong hoàn cảnh đất nước bị thực dân đô hộ, Bác đã sớm chứng kiến nỗi đau mất nước, cảnh nhân dân lầm than. Chính điều đó đã thôi thúc trong trái tim người thanh niên Nguyễn Tất Thành một khát vọng cháy bỏng: tìm ra con đường giải phóng dân tộc. Năm 1911, từ bến cảng Nhà Rồng, Bác đã ra đi với hai bàn tay trắng, mang theo một ý chí lớn lao và niềm tin mãnh liệt vào tương lai của đất nước. Quyết định ấy không chỉ là sự lựa chọn của một cá nhân mà còn là bước ngoặt quan trọng đối với cả dân tộc Việt Nam.
Em cảm nhận được ở Bác một sự hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng to lớn. Rời xa quê hương, xa gia đình, Bác phải đối mặt với biết bao khó khăn nơi đất khách quê người: làm nhiều công việc vất vả để mưu sinh, học hỏi, tìm hiểu con đường cách mạng. Có lẽ, không phải ai cũng đủ can đảm để đánh đổi cuộc sống bình yên của mình lấy một hành trình đầy thử thách như vậy. Nhưng ở Bác, tình yêu nước đã vượt lên tất cả. Đó là thứ tình cảm thiêng liêng, mạnh mẽ, dẫn dắt Bác đi qua mọi gian khổ.
Điều khiến em càng thêm khâm phục là ý chí kiên trì và tầm nhìn sáng suốt của Bác. Trong suốt hành trình dài ấy, Bác không ngừng học hỏi, tìm tòi và cuối cùng đã tìm ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc – con đường cách mạng vô sản. Nhờ đó, đất nước ta mới có thể giành lại độc lập, tự do. Nếu không có quyết định ra đi năm ấy, có lẽ lịch sử dân tộc đã rẽ sang một hướng khác.
Từ hình ảnh của Bác, em nhận ra rằng mỗi con người, dù nhỏ bé, cũng có thể làm nên những điều lớn lao nếu có lý tưởng và quyết tâm. Là học sinh hôm nay, em không cần làm những việc quá lớn, nhưng em có thể học tập chăm chỉ, rèn luyện đạo đức, nuôi dưỡng lòng yêu nước để góp phần xây dựng đất nước. Tấm gương của Bác sẽ mãi là ngọn đuốc soi sáng cho thế hệ trẻ noi theo.
Hành trình ra đi tìm đường cứu nước của Hồ Chí Minh không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là câu chuyện đầy cảm hứng về lòng yêu nước và ý chí phi thường. Mỗi lần nghĩ đến, em lại cảm thấy xúc động và tự nhắc nhở bản thân phải sống xứng đáng hơn với những hy sinh to lớn ấy.