Đặng Thị Diệu Linh
Giới thiệu về bản thân
Sau khi trật tự hai cực Ianta sụp đổ vào năm 1991, thế giới bước vào một thời kỳ biến động đầy phức tạp nhưng cũng mở ra những cơ hội chưa từng có. Trong dòng chảy đó, Châu Á nổi lên như một điểm sáng rực rỡ, chuyển mình từ một khu vực chịu nhiều tổn thương sau chiến tranh trở thành trung tâm kinh tế - chính trị năng động bậc nhất hành tinh. Về mặt chính trị, từ sau năm 1991, tình hình Châu Á nhìn chung giữ được sự ổn định cần thiết để phát triển. Dù vẫn còn những điểm nóng như bán đảo Triều Tiên hay tranh chấp ở Biển Đông, nhưng xu thế hòa bình, hợp tác và đối thoại đã trở thành dòng chảy chính. Các tổ chức liên kết khu vực, tiêu biểu nhất là ASEAN, đã mở rộng thành viên và thắt chặt mối quan hệ hữu nghị, tạo nên một môi trường an ninh vững chắc. Đặc biệt, sự vươn mình của các cường quốc như Trung Quốc, Ấn Độ và sự phục hồi của Liên bang Nga đã thay đổi hoàn toàn cục diện địa chính trị, thúc đẩy thế giới tiến tới trật tự đa cực. Về kinh tế, đây chính là "phép màu Châu Á". Trong nhiều thập kỷ qua, Châu Á liên tục dẫn đầu thế giới về tốc độ tăng trưởng. Không chỉ có những "con rồng" kinh tế đã khẳng định được vị thế, các quốc gia Đông Nam Á cũng đang bứt phá mạnh mẽ nhờ chính sách mở cửa và tận dụng cuộc cách mạng công nghiệp. Các quốc gia đã chuyển dịch từ sản xuất nông nghiệp sang công nghệ cao, dịch vụ và tài chính, biến khu vực này thành "công xưởng của thế giới". Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ đói nghèo giảm mạnh, khẳng định sự lựa chọn đúng đắn trong con đường phát triển của các dân tộc. Nhìn lại chặng đường từ năm 1991 đến nay, có thể thấy Châu Á đã có những bước tiến dài mang tính lịch sử. Dù phía trước vẫn còn nhiều thách thức như biến đổi khí hậu hay sự cạnh tranh giữa các nước lớn, nhưng với tiềm năng và bản lĩnh sẵn có, Châu Á chắc chắn sẽ tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt trong tương lai của nhân loại.
2:
Bài làm
Kể từ sau năm 1991, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã đóng vai trò là hạt nhân quan trọng thúc đẩy sự ổn định và thịnh vượng của khu vực. Từ một tổ chức ban đầu còn nhiều nghi kỵ, ASEAN đã mở rộng lên 10 thành viên, xóa bỏ những rào cản của thời kỳ Chiến tranh Lạnh để cùng hướng tới mục tiêu chung. Việc thành lập Cộng đồng ASEAN vào năm 2015 là một cột mốc chói lọi, thể hiện sự gắn kết chặt chẽ trên cả ba trụ cột: chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội. ASEAN không chỉ giúp các nước thành viên bảo vệ quyền lợi quốc gia mà còn là cầu nối quan trọng giữa các cường quốc, góp phần duy trì hòa bình tại Biển Đông và khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Chính tinh thần "thống nhất trong đa dạng" đã giúp ASEAN khẳng định được vị thế trung tâm trong các cấu trúc hợp tác quốc tế hiện nay.
Câu 1: Tình hình chung của Châu Á sau năm 1991 là gì? Trả lời: Tình hình chung là ổn định về chính trị và tăng trưởng vượt bậc về kinh tế, trở thành khu vực năng động nhất thế giới. Câu 2: Những quốc gia nào là đầu tàu kinh tế của Châu Á? Trả lời: Các quốc gia tiêu biểu gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và các nước công nghiệp mới (NICs). Câu 3: Mục tiêu của việc mở rộng ASEAN là gì? Trả lời: Nhằm xây dựng một Đông Nam Á hòa bình, ổn định và cùng nhau hợp tác phát triển kinh tế, tránh sự can thiệp của các thế lực bên ngoài. Câu 4: Thách thức lớn nhất đối với Châu Á hiện nay là gì? Trả lời: Đó là các vấn đề tranh chấp lãnh thổ, biển đảo, sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn và các thách thức phi truyền thống như dịch bệnh, môi trường. Câu 5: Việt Nam có vai trò gì trong khu vực này? Trả lời: Việt Nam là thành viên tích cực, có trách nhiệm trong ASEAN, đóng góp vào sự ổn định chung và là nền kinh tế có tốc độ hội nhập quốc tế thuộc hàng nhanh nhất khu vực
Di tích lịch sử là những “chứng nhân” quý giá của quá khứ, vì vậy việc bảo vệ và hạn chế sự xuống cấp của các di tích là vô cùng cần thiết. Trước hết, cần nâng cao ý thức của người dân và du khách thông qua tuyên truyền, giáo dục về giá trị của di sản. Mỗi người khi tham quan phải có trách nhiệm giữ gìn, không xả rác, không viết vẽ lên di tích. Bên cạnh đó, Nhà nước cần đầu tư kinh phí để trùng tu, bảo tồn đúng cách, tránh làm sai lệch giá trị nguyên gốc. Việc quản lý, giám sát cũng cần chặt chẽ hơn nhằm ngăn chặn các hành vi xâm hại di tích. Ngoài ra, có thể kết hợp phát triển du lịch bền vững để vừa khai thác giá trị kinh tế, vừa góp phần bảo tồn lâu dài. Cuối cùng, cần áp dụng khoa học – công nghệ trong việc lưu trữ, phục dựng và bảo vệ di tích. Chỉ khi có sự chung tay của cả cộng đồng, các di tích lịch sử mới được gìn giữ bền vững cho các thế hệ mai sau.
Câu2:
Bài thơ Đường vào Yên Tử của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa một bức tranh thiên nhiên vừa hùng vĩ, vừa nên thơ, đồng thời gợi lên vẻ đẹp tâm linh của vùng đất Yên Tử. Trước hết, nội dung bài thơ tập trung miêu tả cảnh sắc thiên nhiên trên đường vào Yên Tử. Con đường ấy “có khác xưa” nhưng vẫn in đậm dấu ấn của lễ hội và bước chân hành hương. Thiên nhiên hiện lên sống động với núi biếc, cây xanh, đàn bướm tung bay trong nắng trưa. Tác giả còn mở rộng không gian bằng hình ảnh rừng núi tầng tầng lớp lớp, mây trời bồng bềnh như làn khói của người Dao. Đặc biệt, hình ảnh “những mái chùa thấp thoáng” đã làm nổi bật nét linh thiêng, thanh tịnh của chốn Phật giáo, gợi cảm giác yên bình và hướng thiện. Qua đó, bài thơ không chỉ tả cảnh mà còn thể hiện tình cảm trân trọng, ngưỡng vọng đối với non thiêng Yên Tử – nơi gắn với Trần Nhân Tông và Phật giáo Trúc Lâm. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh, gợi cảm. Các hình ảnh thiên nhiên được lựa chọn tinh tế, mang tính tạo hình cao. Biện pháp so sánh “trông như đám khói người Dao” giúp tăng sức gợi, làm cảnh vật trở nên sinh động hơn. Nhịp thơ nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình, tạo cảm giác thư thái như một cuộc hành hương thực sự. Ngoài ra, sự kết hợp giữa tả cảnh và gợi cảm xúc đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp hài hòa giữa thiên nhiên và yếu tố tâm linh. Tóm lại, Đường vào Yên Tử là một bài thơ giàu giá trị nội dung và nghệ thuật, vừa ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, vừa thể hiện chiều sâu văn hóa – tâm linh của Yên Tử. Bài thơ giúp người đọc thêm yêu mến và trân trọng những danh thắng của đất nước.
Câu 1. → Văn bản thuộc kiểu văn bản thuyết minh. Câu 2. → Đối tượng được đề cập là: Phố cổ Hội An. Câu 3. → Cách trình bày thông tin: theo trình tự thời gian (niên đại) Thế kỉ XVI: hình thành Thế kỉ XVII–XVIII: phát triển thịnh đạt Thế kỉ XIX: suy giảm 👉 Tác dụng: giúp người đọc thấy rõ quá trình phát triển – suy tàn của thương cảng Hội An. Câu 4. → Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh (ảnh phố cổ Hội An) 👉 Tác dụng: Minh họa trực quan Tăng tính sinh động, hấp dẫn Giúp người đọc dễ hình dung về vẻ đẹp của Hội An
Câu 5. → Mục đích: Giới thiệu, cung cấp thông tin về giá trị lịch sử – văn hóa của Hội An. → Nội dung: Trình bày về vị trí, lịch sử hình thành, phát triển, các giá trị nổi bật và lý do Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.
Kinh tế Từ năm 1991, sau khi “bong bóng kinh tế” vỡ, Nhật Bản rơi vào thời kỳ tăng trưởng chậm kéo dài (thường gọi là “thập kỉ mất mát”). Kinh tế vẫn thuộc nhóm lớn hàng đầu thế giới, có trình độ khoa học – công nghệ cao. Chính phủ liên tục cải cách, kích thích kinh tế (tiền tệ, tài khóa). Những năm gần đây: Phục hồi chậm nhưng ổn định Mạnh về công nghiệp, công nghệ, xuất khẩu 2. Xã hội Xã hội ổn định, kỷ luật, chất lượng sống cao Giáo dục và y tế phát triển Tuy nhiên có các vấn đề lớn: Già hóa dân số nhanh Tỉ lệ sinh thấp → thiếu lao động Áp lực an sinh xã hội tăng
Cộng đồng ASEAN ra đời như thế nào? ASEAN được thành lập ngày 8/8/1967 tại Bangkok. Ban đầu là một tổ chức hợp tác khu vực Đông Nam Á. Sau nhiều năm phát triển, ASEAN hướng tới liên kết sâu rộng hơn. Năm 2015, ASEAN chính thức hình thành Cộng đồng ASEAN với 3 trụ cột: Chính trị – an ninh Kinh tế Văn hóa – xã hội 2. Những nhân tố chính (trụ cột) của Cộng đồng ASEAN Cộng đồng ASEAN gồm 3 trụ cột chính: Cộng đồng Chính trị – An ninh (APSC) → Đảm bảo hòa bình, ổn định khu vực Cộng đồng Kinh tế (AEC) → Tạo thị trường chung, phát triển kinh tế Cộng đồng Văn hóa – Xã hội (ASCC) → Nâng cao đời sống, phát triển con người