Trần Thị Như Nguyệt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Như Nguyệt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Tứ giác 

MAOB𝑀𝐴𝑂𝐵

có hai đỉnh 

A𝐴

 

B𝐵

kề nhau cùng nhìn cạnh 

OM𝑂𝑀

dưới một góc 

90∘90∘

.
Do đó, bốn điểm 

O,A,M,B𝑂,𝐴,𝑀,𝐵

cùng nằm trên một đường tròn đường kính 

OM𝑂𝑀

.Tứ giác 

MAOB𝑀𝐴𝑂𝐵

là tứ giác nội tiếp.

AB⟂OM𝐴𝐵⟂𝑂𝑀tại  D𝐷). 
Áp dụng hệ thức lượng trong tam giác vuông, ta có  OA2=OD.OM𝑂𝐴2=𝑂𝐷.𝑂𝑀. Mà  OA=R𝑂𝐴=𝑅, nên  R2=OD.OM𝑅2=𝑂𝐷.𝑂𝑀.
Trong  △OHM△𝑂𝐻𝑀vuông tại  H𝐻, ta cần tìm mối liên hệ với  OC𝑂𝐶.
Xét  △ODC△𝑂𝐷𝐶và  △OHM△𝑂𝐻𝑀:
  • ∠H=∠D=90∘∠𝐻=∠𝐷=90∘(do  OH⟂d𝑂𝐻⟂𝑑và  AB⟂OM𝐴𝐵⟂𝑂𝑀). 
  • ∠O∠𝑂chung. 
Do đó,  △ODC∼△OHM△𝑂𝐷𝐶∼△𝑂𝐻𝑀(g.g). Từ sự đồng dạng của hai tam giác, ta có tỉ số:  ODOH=OCOM𝑂𝐷𝑂𝐻=𝑂𝐶𝑂𝑀 Suy ra hệ thức cần chứng minh:  OC.OH=OD.OM𝐎𝐂.𝐎𝐇=𝐎𝐃.𝐎𝐌

Vận tốc của bạn Hoa lúc đi học là 12km/h

Câu1:

Nhân vật bà má trong Bà má Hậu Giang là hình tượng tiêu biểu cho người mẹ Nam Bộ anh hùng trong kháng chiến chống Pháp. Bà hiện lên giản dị, nghèo khó, sống trong túp lều tranh, nhưng có tấm lòng son sắt với cách mạng. Khi bị giặc tra tấn dã man, bà vẫn kiên quyết không khai nơi ẩn náu của du kích. Ngay cả khi đối mặt với cái chết, bà vẫn hiên ngang, mạnh mẽ, cất tiếng chửi quân cướp nước: “Tụi bây đồ chó! Cướp nước tao, cắt cổ dân tao!”. Hành động của bà thể hiện tinh thần yêu nước bất khuất, niềm tin mãnh liệt vào cách mạng và con người Việt Nam. Qua hình tượng bà má, Tố Hữu đã ca ngợi vẻ đẹp của những người mẹ bình dị mà vĩ đại – họ là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn góp phần làm nên thắng lợi của dân tộc.

Câu2:

Tác phẩm Bà má Hậu Giang của Tố Hữu là khúc ca ngợi ca lòng yêu nước, tinh thần kiên trung bất khuất của nhân dân ta, đặc biệt là hình ảnh người mẹ Nam Bộ sẵn sàng hi sinh để bảo vệ Tổ quốc. Câu chuyện ấy khiến chúng ta – thế hệ trẻ hôm nay – phải suy ngẫm sâu sắc về trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước.


Đất nước hôm nay hòa bình, độc lập là thành quả của bao máu xương cha anh. Vì thế, thế hệ trẻ phải biết trân trọng quá khứ, sống có lý tưởng, khát vọng và cống hiến. Trách nhiệm ấy thể hiện trước hết ở việc học tập tốt, rèn luyện đạo đức, lối sống lành mạnh, trở thành người công dân có ích. Bên cạnh đó, thanh niên cần biết yêu thương, đoàn kết, bảo vệ môi trường, tôn trọng pháp luật, góp phần xây dựng đất nước văn minh, giàu đẹp. Trong thời đại công nghệ, chúng ta càng phải chủ động tiếp thu tri thức mới, sáng tạo và giữ gìn bản sắc dân tộc, để Việt Nam sánh vai cùng các cường quốc.


Tinh thần bất khuất của bà má Hậu Giang là ngọn lửa soi sáng cho thế hệ hôm nay. Sống trong hòa bình, chúng ta càng phải biết biến lòng biết ơn thành hành động cụ thể, dựng xây Tổ quốc vững mạnh, để xứng đáng với những người đã hi sinh vì độc lập, tự do.

Câu1:

Thể thơ tự do

Câu2:

Sự việc kể về bà má Nam Bộ bị giặc tra tấn dã man để ép khai nơi ẩn náu của du kích, nhưng bà vẫn kiên cường không khai, chấp nhận hi sinh để bảo vệ cách mạng.

Câu3:

Hành động độc ác: “giơ roi sột soạt”, “rút gươm, chém”, “đạp lên đầu má”, “tra khảo dã man”.

• Nhận xét: Tên giặc hiện lên là kẻ tàn bạo, vô nhân tính, đại diện cho tội ác của thực dân xâm lược.

Câu4:

• Biện pháp tu từ: So sánh.

• Tác dụng: Tôn vinh phẩm chất kiên cường, gan dạ, mạnh mẽ của người con, đồng thời thể hiện niềm tự hào, yêu thương và ý chí quật cường của người mẹ Nam Bộ.

Câu 5:

Hình tượng bà má trong bài thơ thể hiện tình yêu nước nồng nàn và lòng trung kiên bất khuất của nhân dân ta. Dù phải chịu đau đớn, mất mát, bà vẫn một lòng bảo vệ cách mạng, sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc. Qua đó, ta hiểu rằng sức mạnh dân tộc Việt Nam không chỉ đến từ người lính ngoài mặt trận mà còn từ những con người bình dị nơi hậu phương, góp phần làm nên chiến thắng vĩ đại của dân tộc.

Câu1:

Người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm là hình ảnh tiêu biểu cho nỗi cô đơn, buồn khổ của người phụ nữ có chồng ra trận. Nàng sống trong cảnh lẻ loi, ngày đêm trông ngóng tin chồng mà “tin đi tin lại, xuân này hãy vắng không”. Không gian quanh nàng lạnh lẽo, thời gian nặng nề trôi qua trong nỗi nhớ thương da diết. Dù cố gắng khuây khỏa bằng việc thêu thùa, soi gương, trang điểm, nhưng càng làm càng thêm buồn tủi. Nỗi nhớ đã trở thành nỗi đau khắc khoải, thấm đẫm trong từng cử chỉ, ánh nhìn, hơi thở. Qua hình ảnh người chinh phụ, tác giả thể hiện tiếng nói thương cảm sâu sắc đối với thân phận người phụ nữ trong chiến tranh, đồng thời lên án chiến tranh phi nghĩa đã chia lìa hạnh phúc lứa đôi. Nhân vật người chinh phụ vì thế không chỉ là nỗi niềm riêng, mà còn là tiếng nói chung cho bao kiếp người khát khao tình yêu, hạnh phúc, và hòa bình.

Câu2:

Chinh phụ ngâm là khúc ca buồn về nỗi cô đơn, thương nhớ của người vợ có chồng ra trận. Từ nỗi đau riêng ấy, ta thấy được bức tranh lớn về những mất mát và đau thương mà chiến tranh gây ra cho con người.


Chiến tranh không chỉ tàn phá đất nước, hủy diệt sự sống mà còn cướp đi hạnh phúc của bao người. Nó khiến biết bao gia đình ly tán, vợ xa chồng, con mất cha, mẹ mất con. Người lính phải đối mặt với hiểm nguy nơi chiến trường, còn người ở hậu phương sống trong lo lắng, cô đơn, chờ đợi. Như người chinh phụ trong tác phẩm, nàng không chỉ nhớ chồng mà còn mang trong lòng nỗi sợ hãi, tuyệt vọng vì có thể mất đi người thương mãi mãi. Đó là bi kịch của chiến tranh – khi tình yêu, tuổi xuân, và hạnh phúc đều bị chôn vùi trong khói lửa.


Ngày nay, chúng ta may mắn được sống trong hòa bình – thành quả của bao máu xương và nước mắt. Vì thế, thế hệ trẻ hôm nay cần biết ơn và trân trọng giá trị ấy bằng những hành động cụ thể: học tập tốt, sống có trách nhiệm, yêu thương con người, và góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Hòa bình không chỉ là không có chiến tranh, mà còn là khi mỗi người biết sống nhân ái, biết giữ gìn tình yêu, sự bình yên trong tâm hồn và trong cộng đồng.


Chiến tranh là nỗi đau, hòa bình là hạnh phúc. Nhớ đến người chinh phụ năm xưa, ta càng thấu hiểu giá trị của cuộc sống hôm nay, để sống xứng đáng hơn với quá khứ và góp phần giữ gìn tương lai bình yên cho quê hương, đất nước.

Câu1:

Người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm là hình ảnh tiêu biểu cho nỗi cô đơn, buồn khổ của người phụ nữ có chồng ra trận. Nàng sống trong cảnh lẻ loi, ngày đêm trông ngóng tin chồng mà “tin đi tin lại, xuân này hãy vắng không”. Không gian quanh nàng lạnh lẽo, thời gian nặng nề trôi qua trong nỗi nhớ thương da diết. Dù cố gắng khuây khỏa bằng việc thêu thùa, soi gương, trang điểm, nhưng càng làm càng thêm buồn tủi. Nỗi nhớ đã trở thành nỗi đau khắc khoải, thấm đẫm trong từng cử chỉ, ánh nhìn, hơi thở. Qua hình ảnh người chinh phụ, tác giả thể hiện tiếng nói thương cảm sâu sắc đối với thân phận người phụ nữ trong chiến tranh, đồng thời lên án chiến tranh phi nghĩa đã chia lìa hạnh phúc lứa đôi. Nhân vật người chinh phụ vì thế không chỉ là nỗi niềm riêng, mà còn là tiếng nói chung cho bao kiếp người khát khao tình yêu, hạnh phúc, và hòa bình.

Câu2:

Chinh phụ ngâm là khúc ca buồn về nỗi cô đơn, thương nhớ của người vợ có chồng ra trận. Từ nỗi đau riêng ấy, ta thấy được bức tranh lớn về những mất mát và đau thương mà chiến tranh gây ra cho con người.


Chiến tranh không chỉ tàn phá đất nước, hủy diệt sự sống mà còn cướp đi hạnh phúc của bao người. Nó khiến biết bao gia đình ly tán, vợ xa chồng, con mất cha, mẹ mất con. Người lính phải đối mặt với hiểm nguy nơi chiến trường, còn người ở hậu phương sống trong lo lắng, cô đơn, chờ đợi. Như người chinh phụ trong tác phẩm, nàng không chỉ nhớ chồng mà còn mang trong lòng nỗi sợ hãi, tuyệt vọng vì có thể mất đi người thương mãi mãi. Đó là bi kịch của chiến tranh – khi tình yêu, tuổi xuân, và hạnh phúc đều bị chôn vùi trong khói lửa.


Ngày nay, chúng ta may mắn được sống trong hòa bình – thành quả của bao máu xương và nước mắt. Vì thế, thế hệ trẻ hôm nay cần biết ơn và trân trọng giá trị ấy bằng những hành động cụ thể: học tập tốt, sống có trách nhiệm, yêu thương con người, và góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Hòa bình không chỉ là không có chiến tranh, mà còn là khi mỗi người biết sống nhân ái, biết giữ gìn tình yêu, sự bình yên trong tâm hồn và trong cộng đồng.


Chiến tranh là nỗi đau, hòa bình là hạnh phúc. Nhớ đến người chinh phụ năm xưa, ta càng thấu hiểu giá trị của cuộc sống hôm nay, để sống xứng đáng hơn với quá khứ và góp phần giữ gìn tương lai bình yên cho quê hương, đất nước.

Đoạn trích trên là một phần tiêu biểu của Chinh phụ ngâm — tác phẩm trữ tình dân tộc giàu cảm xúc, được sáng tác bởi Đặng Trần Côn, bản dịch chữ Nôm nổi tiếng của Đoàn Thị Điểm. Tác phẩm thể hiện nỗi niềm của người phụ nữ khi người chồng ra trận, vừa buồn tủi vừa chờ đợi, đau đáu nỗi cô đơn. Đoạn trích mang nhiều nét độc đáo về nội dung và nghệ thuật: khai thác sâu sắc tâm trạng nhân vật, sử dụng hình ảnh giàu biểu cảm, ngôn ngữ điêu luyện, kết hợp nhịp điệu và thanh điệu tạo âm hưởng như một lời than thở da diết.

Đoạn thơ mô tả cảnh sinh hoạt trong nhà khi đêm về: rèm mỏng, đèn, gương, tiếng khắc giờ và những vật dụng quen thuộc. Từ những chi tiết nhỏ — “rèm thưa rủ”, “đèn biết đường bằng chăng biết”, “hoa đèn kia với bóng người khả thương” — hiện lên tâm trạng trống trải, cô đơn. Người vợ sống trong nỗi chờ đợi mơ hồ, không biết chồng mình sống chết ra sao, tình cảm “lòng thiết riêng bi thiết mà thôi”. Nỗi buồn không chỉ là nhớ chồng mà còn là nỗi tủi thân, cảm giác mất mát vị thế xã hội và bất lực trước hoàn cảnh. Tác phẩm phản ánh bi kịch của phụ nữ trong thời loạn: họ chịu đựng sự chia lìa, phải gánh nỗi cô độc và u uất trong cuộc sống hàng ngày.

Tác giả dùng hàng loạt hình ảnh cụ thể để gợi tả tâm trạng: rèm, đèn, gương, hoa đèn, tiếng khắc giờ, gà trống, phơ rũ bóng… Mỗi hình ảnh vừa hiện thực vừa biểu tượng. Ví dụ, “đèn” không chỉ là vật chiếu sáng mà còn là biểu tượng cho niềm hy vọng mỏng manh; “rèm thưa” gợi kín đáo, tách biệt; “gương gương soi lệ lại châu chan” dùng gương để phản chiếu nỗi sầu, nước mắt. Những chi tiết đời thường làm nổi bật nỗi cô đơn trống trải, khiến cảm xúc trở nên gần gũi, nhập thân.

Đoạn thơ sử dụng điệp cấu trúc, điệp ngôn từ để nhấn mạnh trạng thái: các cấu trúc như “đèn có biết đường bằng chẳng biết” thể hiện sự ngập ngừng, băn khoăn. Biện pháp đối lập (ví dụ: “đèn biết đường bằng chẳng biết”, “gương gương soi lệ lại châu chan”) làm nổi bật mâu thuẫn trong tâm tư — vừa có sự vật hiện diện vừa bất lực trong việc xua tan nỗi buồn. Hình tượng hóa cảm xúc (lấy đồ vật thay cho trạng thái con người) giúp biểu hiện nỗi sầu một cách tinh tế, không cần tả trực tiếp.

Bản dịch của Đoàn Thị Điểm ở chữ Nôm (và bản chữ Hán gốc) có nhịp điệu u buồn, âm hưởng như một bài ca than. Cú pháp có những chỗ khúc khuỷu, cúi lên, lặp lại âm vận, giúp tạo cảm giác ru, day dứt. Một số câu bị ngắt quãng, sử dụng dấu phẩy, nghỉ ngắt, khiến người đọc cảm nhận được tiếng thở dài, tiếng nấc của người chinh phụ. Âm điệu vừa trang trọng vừa mùi mẫn, rất phù hợp với tâm trạng sầu miên man.

Không chỉ biểu hiện bề ngoài, đoạn trích còn đi sâu vào suy tư nội tâm: nỗi lo lắng, tự trách, buồn rầu “nói chẳng nên lời”, cùng cảm giác vô vọng nhưng vẫn hy vọng mơ hồ. Đoàn Thị Điểm dịch thuật uyển chuyển, giữ được tính nữ tính, tinh tế và mềm mại trong giọng điệu, giúp người đọc đồng cảm sâu sắc với nhân vật. Sự tỉ mỉ trong khắc họa cảm giác nhỏ nhặt — như hành động bối rối bên đèn, nhìn gương — khiến bức tranh nội tâm sống động và đáng thương.

Tác phẩm không chỉ là tiếng lòng của một cá nhân mà còn phản ánh bi kịch chung của những người phụ nữ trong thời loạn: họ là nạn nhân của chiến tranh, của phân vai giới tính. Từ đó, tác phẩm thể hiện tư tưởng nhân đạo, đồng cảm sâu sắc với số phận con người, đặc biệt là số phận người phụ nữ.

Đoạn trích Chinh phụ ngâm (bản dịch Đoàn Thị Điểm) là một bài thơ trữ tình tiêu biểu, thể hiện sâu sắc nỗi buồn và nỗi nhớ của người phụ nữ khi chồng ra trận. Về nội dung, đoạn trích khắc họa nỗi cô đơn, niềm khắc khoải chờ đợi; về nghệ thuật, tác phẩm nổi bật với hình ảnh biểu tượng, ngôn ngữ giàu nhạc điệu, thủ pháp điệp ngữ, đảo cú pháp và sự thể hiện nội tâm tinh tế. Tác phẩm có giá trị nhân đạo sâu sắc và vẫn còn lay động người đọc ở mọi thời đại.


Thông điệp ý nghĩa nhất mà em rút ra từ đoạn trích là sự trân trọng tình yeu và hạnh phúc hiện tại