NGUYỄN KIM THÀNH
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Di tích lịch sử là những giá trị văn hóa quý báu của dân tộc, vì vậy việc hạn chế sự xuống cấp của các di tích là trách nhiệm của toàn xã hội. Trước hết, Nhà nước cần tăng cường đầu tư kinh phí để tu bổ, phục dựng và bảo vệ các di tích đã bị hư hại theo đúng giá trị nguyên bản. Bên cạnh đó, cần ban hành các quy định nghiêm ngặt để xử lí những hành vi xâm hại di tích như vẽ bậy, phá hoại hay xây dựng trái phép. Các cơ quan chức năng cũng nên đẩy mạnh tuyên truyền nhằm nâng cao ý thức của người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về vai trò của việc bảo tồn di sản văn hóa. Ngoài ra, mỗi người cần có ý thức giữ gìn vệ sinh, không xả rác và ứng xử văn minh khi tham quan di tích. Việc kết hợp phát triển du lịch với bảo tồn di sản một cách hợp lí cũng là giải pháp quan trọng để vừa quảng bá hình ảnh đất nước vừa bảo vệ các giá trị lịch sử lâu dài. Giữ gìn di tích lịch sử chính là giữ gìn cội nguồn và bản sắc văn hóa dân tộc. --- Câu 2 (khoảng 400 chữ) Bài thơ “Đường vào Yên Tử” của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa vẻ đẹp hùng vĩ, thơ mộng và linh thiêng của non thiêng Yên Tử. Qua đó, tác giả bộc lộ tình yêu thiên nhiên cùng niềm tự hào về cảnh đẹp quê hương đất nước. Trước hết, bài thơ mở ra khung cảnh đường vào Yên Tử vừa quen thuộc vừa mới mẻ. Câu thơ “Đường vào Yên Tử có khác xưa” gợi cảm giác đổi thay của cảnh vật theo thời gian nhưng vẫn giữ được nét cổ kính vốn có. Hình ảnh “vẹt đá mòn chân lễ hội mùa” cho thấy nơi đây từ lâu đã là điểm hành hương quen thuộc của bao người. Dấu chân người đi lễ in hằn trên đá vừa gợi sự đông vui vừa thể hiện nét đẹp văn hóa tâm linh truyền thống. Bốn câu thơ tiếp theo đã khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên Yên Tử đầy sức sống. Tác giả sử dụng hàng loạt hình ảnh giàu màu sắc như “núi biếc”, “cây xanh lá”, “đàn bướm tung bay trong nắng trưa” để làm hiện lên một bức tranh thiên nhiên tươi đẹp, trong trẻo. Không gian núi rừng được mở rộng qua hình ảnh “cây rừng phủ núi thành từng lớp”, tạo cảm giác hùng vĩ, trập trùng. Đặc biệt, câu thơ “Muôn vạn đài sen mây đong đưa” là hình ảnh so sánh giàu chất thơ, khiến những đám mây hiện lên như những đài sen thanh khiết giữa chốn thiêng. Ở hai câu cuối, vẻ đẹp của Yên Tử càng trở nên huyền ảo và linh thiêng hơn. Hình ảnh “đám khói người Dao” gợi nét đặc trưng văn hóa miền núi, đồng thời làm cho cảnh vật thêm mờ ảo, thơ mộng. Trong không gian ấy, “thấp thoáng trời cao những mái chùa” hiện lên như điểm nhấn thiêng liêng giữa núi rừng bao la. Hình ảnh mái chùa thấp thoáng giữa mây núi đã thể hiện vẻ đẹp thanh tịnh của cõi Phật nơi non thiêng Yên Tử. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú ngắn gọn nhưng giàu hình ảnh. Ngôn ngữ thơ hàm súc, giàu sức gợi; các biện pháp so sánh, miêu tả cùng hình ảnh thiên nhiên giàu màu sắc đã tạo nên bức tranh Yên Tử vừa hùng vĩ vừa thơ mộng. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết góp phần thể hiện tình cảm yêu mến và trân trọng của tác giả đối với cảnh đẹp quê hương. Bằng cảm xúc chân thành và bút pháp giàu chất họa, bài thơ “Đường vào Yên Tử” đã để lại trong lòng người đọc ấn tượng sâu sắc về vẻ đẹp thiên nhiên và giá trị văn hóa tâm linh của Yên Tử.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin. --- Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là: → Đô thị cổ Phố cổ Hội An và những giá trị lịch sử, văn hóa của nơi này. --- Câu 3. Câu văn trình bày thông tin theo trình tự thời gian: Hình thành từ thế kỷ XVI. Phát triển thịnh đạt ở thế kỷ XVII–XVIII. Suy giảm từ thế kỷ XIX. Cuối cùng trở thành đô thị cổ “vang bóng một thời”. → Cách trình bày này giúp người đọc thấy rõ quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của thương cảng Hội An qua các thời kì lịch sử. --- Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng: hình ảnh Phố cổ Hội An. Tác dụng: Giúp văn bản sinh động, hấp dẫn hơn. Giúp người đọc hình dung rõ vẻ đẹp cổ kính của Hội An. Tăng tính trực quan và hỗ trợ biểu đạt thông tin hiệu quả. --- Câu 5. Mục đích: Giới thiệu, cung cấp thông tin về lịch sử hình thành, giá trị văn hóa và ý nghĩa của đô thị cổ Hội An. Nội dung: Văn bản trình bày quá trình phát triển của thương cảng Hội An, những giá trị lịch sử – văn hóa độc đáo, các di tích tiêu biểu và lý do Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong thời đại hội nhập hiện nay, việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc là vô cùng cần thiết. Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là linh hồn, bản sắc văn hóa của dân tộc Việt Nam. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trước hết là sử dụng ngôn ngữ đúng chuẩn, đúng ngữ pháp, phát âm rõ ràng và dùng từ phù hợp hoàn cảnh. Tuy nhiên, hiện nay nhiều bạn trẻ thường lạm dụng tiếng nước ngoài, ngôn ngữ mạng hoặc nói tục, viết sai chính tả làm mất đi vẻ đẹp của tiếng Việt. Điều đó khiến tiếng mẹ đẻ dần bị biến dạng và mai một. Mỗi người cần có ý thức trân trọng tiếng Việt bằng cách đọc sách, học hỏi vốn từ phong phú và sử dụng ngôn ngữ văn minh trong giao tiếp hằng ngày. Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục thế hệ trẻ tình yêu đối với tiếng mẹ đẻ. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn truyền thống văn hóa và lòng tự hào dân tộc của mỗi người Việt Nam. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là lời ngợi ca vẻ đẹp, sức sống và giá trị bền vững của tiếng Việt qua chiều dài lịch sử dân tộc. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm tự hào và tình yêu sâu sắc đối với tiếng mẹ đẻ. Trước hết, bài thơ khẳng định tiếng Việt có nguồn gốc lâu đời và gắn bó mật thiết với lịch sử dựng nước, giữ nước của dân tộc. Tác giả nhắc đến “Cổ Loa”, “mũi tên thần”, “bài Hịch năm nào” như những dấu mốc thiêng liêng của lịch sử dân tộc. Tiếng Việt không chỉ là ngôn ngữ giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ truyền thống, tinh thần yêu nước và ý chí quật cường của cha ông. Đặc biệt, những hình ảnh “nàng Kiều”, “lời Bác truyền” cho thấy tiếng Việt còn chứa đựng vẻ đẹp văn hóa, nhân văn và khát vọng vươn lên của con người Việt Nam. Không chỉ gắn với lịch sử dân tộc, tiếng Việt còn gần gũi, thân thương trong đời sống thường ngày. Tác giả khẳng định “Tiếng Việt ngàn năm trong ta là tiếng mẹ”, gợi lên cội nguồn thiêng liêng của mỗi con người. Đó còn là tiếng trẻ thơ “bập bẹ hát theo bà”, là lời ru, câu hát dân ca đậm tình quê hương. Những hình ảnh ấy khiến tiếng Việt hiện lên thật bình dị nhưng vô cùng sâu nặng, trở thành sợi dây gắn kết các thế hệ người Việt. Ở khổ thơ cuối, tác giả thể hiện niềm tin vào sức sống mãnh liệt của tiếng Việt trong thời đại mới. Dù bước vào “thiên niên kỷ”, tiếng Việt vẫn “trẻ lại trước mùa xuân”, vẫn giữ nguyên vẻ đẹp truyền thống qua hình ảnh “bánh chưng xanh”, “bóng chim Lạc”. Tiếng Việt giống như mạch nguồn văn hóa không ngừng sinh sôi, “nảy lộc đâm chồi” cùng đất nước. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do giàu cảm xúc, giọng điệu tha thiết và tự hào. Tác giả kết hợp nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng như “chim Lạc”, “bánh chưng xanh”, “mũi tên thần” để gợi chiều sâu lịch sử và văn hóa dân tộc. Biện pháp điệp ngữ “Tiếng Việt” được lặp lại nhiều lần càng nhấn mạnh tình yêu và niềm tự hào về tiếng mẹ đẻ. Bằng cảm xúc chân thành và hình ảnh giàu ý nghĩa, bài thơ đã khơi dậy trong người đọc tình yêu, ý thức trân trọng và giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt – một giá trị văn hóa thiêng liêng của dân tộc Việt Nam.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong thời đại hội nhập hiện nay, việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc là vô cùng cần thiết. Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là linh hồn, bản sắc văn hóa của dân tộc Việt Nam. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trước hết là sử dụng ngôn ngữ đúng chuẩn, đúng ngữ pháp, phát âm rõ ràng và dùng từ phù hợp hoàn cảnh. Tuy nhiên, hiện nay nhiều bạn trẻ thường lạm dụng tiếng nước ngoài, ngôn ngữ mạng hoặc nói tục, viết sai chính tả làm mất đi vẻ đẹp của tiếng Việt. Điều đó khiến tiếng mẹ đẻ dần bị biến dạng và mai một. Mỗi người cần có ý thức trân trọng tiếng Việt bằng cách đọc sách, học hỏi vốn từ phong phú và sử dụng ngôn ngữ văn minh trong giao tiếp hằng ngày. Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục thế hệ trẻ tình yêu đối với tiếng mẹ đẻ. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn truyền thống văn hóa và lòng tự hào dân tộc của mỗi người Việt Nam. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là lời ngợi ca vẻ đẹp, sức sống và giá trị bền vững của tiếng Việt qua chiều dài lịch sử dân tộc. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm tự hào và tình yêu sâu sắc đối với tiếng mẹ đẻ. Trước hết, bài thơ khẳng định tiếng Việt có nguồn gốc lâu đời và gắn bó mật thiết với lịch sử dựng nước, giữ nước của dân tộc. Tác giả nhắc đến “Cổ Loa”, “mũi tên thần”, “bài Hịch năm nào” như những dấu mốc thiêng liêng của lịch sử dân tộc. Tiếng Việt không chỉ là ngôn ngữ giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ truyền thống, tinh thần yêu nước và ý chí quật cường của cha ông. Đặc biệt, những hình ảnh “nàng Kiều”, “lời Bác truyền” cho thấy tiếng Việt còn chứa đựng vẻ đẹp văn hóa, nhân văn và khát vọng vươn lên của con người Việt Nam. Không chỉ gắn với lịch sử dân tộc, tiếng Việt còn gần gũi, thân thương trong đời sống thường ngày. Tác giả khẳng định “Tiếng Việt ngàn năm trong ta là tiếng mẹ”, gợi lên cội nguồn thiêng liêng của mỗi con người. Đó còn là tiếng trẻ thơ “bập bẹ hát theo bà”, là lời ru, câu hát dân ca đậm tình quê hương. Những hình ảnh ấy khiến tiếng Việt hiện lên thật bình dị nhưng vô cùng sâu nặng, trở thành sợi dây gắn kết các thế hệ người Việt. Ở khổ thơ cuối, tác giả thể hiện niềm tin vào sức sống mãnh liệt của tiếng Việt trong thời đại mới. Dù bước vào “thiên niên kỷ”, tiếng Việt vẫn “trẻ lại trước mùa xuân”, vẫn giữ nguyên vẻ đẹp truyền thống qua hình ảnh “bánh chưng xanh”, “bóng chim Lạc”. Tiếng Việt giống như mạch nguồn văn hóa không ngừng sinh sôi, “nảy lộc đâm chồi” cùng đất nước. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do giàu cảm xúc, giọng điệu tha thiết và tự hào. Tác giả kết hợp nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng như “chim Lạc”, “bánh chưng xanh”, “mũi tên thần” để gợi chiều sâu lịch sử và văn hóa dân tộc. Biện pháp điệp ngữ “Tiếng Việt” được lặp lại nhiều lần càng nhấn mạnh tình yêu và niềm tự hào về tiếng mẹ đẻ. Bằng cảm xúc chân thành và hình ảnh giàu ý nghĩa, bài thơ đã khơi dậy trong người đọc tình yêu, ý thức trân trọng và giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt – một giá trị văn hóa thiêng liêng của dân tộc Việt Nam.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong thời đại hội nhập hiện nay, việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc là vô cùng cần thiết. Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là linh hồn, bản sắc văn hóa của dân tộc Việt Nam. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trước hết là sử dụng ngôn ngữ đúng chuẩn, đúng ngữ pháp, phát âm rõ ràng và dùng từ phù hợp hoàn cảnh. Tuy nhiên, hiện nay nhiều bạn trẻ thường lạm dụng tiếng nước ngoài, ngôn ngữ mạng hoặc nói tục, viết sai chính tả làm mất đi vẻ đẹp của tiếng Việt. Điều đó khiến tiếng mẹ đẻ dần bị biến dạng và mai một. Mỗi người cần có ý thức trân trọng tiếng Việt bằng cách đọc sách, học hỏi vốn từ phong phú và sử dụng ngôn ngữ văn minh trong giao tiếp hằng ngày. Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục thế hệ trẻ tình yêu đối với tiếng mẹ đẻ. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn truyền thống văn hóa và lòng tự hào dân tộc của mỗi người Việt Nam. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là lời ngợi ca vẻ đẹp, sức sống và giá trị bền vững của tiếng Việt qua chiều dài lịch sử dân tộc. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm tự hào và tình yêu sâu sắc đối với tiếng mẹ đẻ. Trước hết, bài thơ khẳng định tiếng Việt có nguồn gốc lâu đời và gắn bó mật thiết với lịch sử dựng nước, giữ nước của dân tộc. Tác giả nhắc đến “Cổ Loa”, “mũi tên thần”, “bài Hịch năm nào” như những dấu mốc thiêng liêng của lịch sử dân tộc. Tiếng Việt không chỉ là ngôn ngữ giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ truyền thống, tinh thần yêu nước và ý chí quật cường của cha ông. Đặc biệt, những hình ảnh “nàng Kiều”, “lời Bác truyền” cho thấy tiếng Việt còn chứa đựng vẻ đẹp văn hóa, nhân văn và khát vọng vươn lên của con người Việt Nam. Không chỉ gắn với lịch sử dân tộc, tiếng Việt còn gần gũi, thân thương trong đời sống thường ngày. Tác giả khẳng định “Tiếng Việt ngàn năm trong ta là tiếng mẹ”, gợi lên cội nguồn thiêng liêng của mỗi con người. Đó còn là tiếng trẻ thơ “bập bẹ hát theo bà”, là lời ru, câu hát dân ca đậm tình quê hương. Những hình ảnh ấy khiến tiếng Việt hiện lên thật bình dị nhưng vô cùng sâu nặng, trở thành sợi dây gắn kết các thế hệ người Việt. Ở khổ thơ cuối, tác giả thể hiện niềm tin vào sức sống mãnh liệt của tiếng Việt trong thời đại mới. Dù bước vào “thiên niên kỷ”, tiếng Việt vẫn “trẻ lại trước mùa xuân”, vẫn giữ nguyên vẻ đẹp truyền thống qua hình ảnh “bánh chưng xanh”, “bóng chim Lạc”. Tiếng Việt giống như mạch nguồn văn hóa không ngừng sinh sôi, “nảy lộc đâm chồi” cùng đất nước. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do giàu cảm xúc, giọng điệu tha thiết và tự hào. Tác giả kết hợp nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng như “chim Lạc”, “bánh chưng xanh”, “mũi tên thần” để gợi chiều sâu lịch sử và văn hóa dân tộc. Biện pháp điệp ngữ “Tiếng Việt” được lặp lại nhiều lần càng nhấn mạnh tình yêu và niềm tự hào về tiếng mẹ đẻ. Bằng cảm xúc chân thành và hình ảnh giàu ý nghĩa, bài thơ đã khơi dậy trong người đọc tình yêu, ý thức trân trọng và giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt – một giá trị văn hóa thiêng liêng của dân tộc Việt Nam.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích, nhân vật Sherlock Holmes hiện lên là một thám tử tài năng với trí tuệ sắc bén và khả năng suy luận phi thường. Trước một vụ án tưởng chừng vô cùng bí ẩn, Holmes vẫn bình tĩnh quan sát từng chi tiết nhỏ ở hiện trường như dấu chân, vết bánh xe, vết máu hay nét mặt của nạn nhân để tìm ra sự thật. Đặc biệt, ông sử dụng phương pháp lập luận logic, chặt chẽ và khoa học. Từ những dấu vết tưởng như vô nghĩa, Holmes từng bước xâu chuỗi sự việc, loại trừ các khả năng không hợp lí để đi đến kết luận chính xác về hung thủ. Không chỉ thông minh, Holmes còn rất bản lĩnh và tự tin vào khả năng của mình. Ông chủ động điều tra, tìm kiếm thông tin và cuối cùng đã bắt được tên tội phạm nguy hiểm. Qua hình tượng Sherlock Holmes, tác giả ca ngợi sức mạnh của trí tuệ, óc quan sát và tư duy khoa học trong cuộc sống. Nhân vật cũng để lại ấn tượng sâu sắc về một con người tài giỏi, mưu trí và giàu tinh thần trách nhiệm.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Trong thời đại hội nhập quốc tế hiện nay, đất nước đang có nhiều cơ hội để phát triển nhưng cũng phải đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Vì vậy, thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước để góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày càng giàu mạnh.
Trước hết, thanh niên cần có trách nhiệm học tập và rèn luyện bản thân. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tri thức và công nghệ phát triển nhanh chóng, nếu không không ngừng học hỏi, con người sẽ dễ bị tụt hậu. Người trẻ cần chăm chỉ học tập, nâng cao trình độ, trau dồi ngoại ngữ, kĩ năng sống và khả năng sáng tạo để có thể thích nghi với môi trường quốc tế. Đây không chỉ là cách khẳng định giá trị của bản thân mà còn góp phần nâng cao vị thế của đất nước trên trường quốc tế.
Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần có lòng yêu nước và ý thức giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Hội nhập không có nghĩa là đánh mất truyền thống. Mỗi người trẻ cần biết trân trọng tiếng Việt, phong tục, lịch sử và những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Đồng thời, thanh niên cũng cần có tinh thần trách nhiệm với cộng đồng thông qua các hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường và giúp đỡ những người khó khăn.
Ngoài ra, người trẻ phải có bản lĩnh để tiếp nhận tinh hoa của thế giới một cách chọn lọc. Trong xã hội hiện đại, nhiều lối sống tiêu cực, thực dụng dễ khiến giới trẻ sa ngã. Vì thế, cần sống có lí tưởng, có mục tiêu và tránh xa những thói quen xấu như lười biếng, vô cảm hay sống thiếu trách nhiệm.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thờ ơ, thiếu ý chí vươn lên, chỉ biết hưởng thụ mà quên đi trách nhiệm với xã hội. Đó là lối sống đáng phê phán vì sẽ ảnh hưởng đến tương lai của chính bản thân và sự phát triển của đất nước.
Là học sinh, em nhận thức rằng bản thân cần cố gắng học tập tốt, sống có kỉ luật, tích cực rèn luyện đạo đức và góp phần lan tỏa những điều tích cực đến mọi người xung quanh. Thế hệ trẻ chính là tương lai của dân tộc. Khi mỗi người trẻ đều sống có trách nhiệm, đất nước sẽ ngày càng phát triển vững mạnh trong thời đại hội nhập quốc tế.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích, nhân vật Sherlock Holmes hiện lên là một thám tử tài năng với trí tuệ sắc bén và khả năng suy luận phi thường. Trước một vụ án tưởng chừng vô cùng bí ẩn, Holmes vẫn bình tĩnh quan sát từng chi tiết nhỏ ở hiện trường như dấu chân, vết bánh xe, vết máu hay nét mặt của nạn nhân để tìm ra sự thật. Đặc biệt, ông sử dụng phương pháp lập luận logic, chặt chẽ và khoa học. Từ những dấu vết tưởng như vô nghĩa, Holmes từng bước xâu chuỗi sự việc, loại trừ các khả năng không hợp lí để đi đến kết luận chính xác về hung thủ. Không chỉ thông minh, Holmes còn rất bản lĩnh và tự tin vào khả năng của mình. Ông chủ động điều tra, tìm kiếm thông tin và cuối cùng đã bắt được tên tội phạm nguy hiểm. Qua hình tượng Sherlock Holmes, tác giả ca ngợi sức mạnh của trí tuệ, óc quan sát và tư duy khoa học trong cuộc sống. Nhân vật cũng để lại ấn tượng sâu sắc về một con người tài giỏi, mưu trí và giàu tinh thần trách nhiệm.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Trong thời đại hội nhập quốc tế hiện nay, đất nước đang có nhiều cơ hội để phát triển nhưng cũng phải đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Vì vậy, thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước để góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày càng giàu mạnh.
Trước hết, thanh niên cần có trách nhiệm học tập và rèn luyện bản thân. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tri thức và công nghệ phát triển nhanh chóng, nếu không không ngừng học hỏi, con người sẽ dễ bị tụt hậu. Người trẻ cần chăm chỉ học tập, nâng cao trình độ, trau dồi ngoại ngữ, kĩ năng sống và khả năng sáng tạo để có thể thích nghi với môi trường quốc tế. Đây không chỉ là cách khẳng định giá trị của bản thân mà còn góp phần nâng cao vị thế của đất nước trên trường quốc tế.
Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần có lòng yêu nước và ý thức giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Hội nhập không có nghĩa là đánh mất truyền thống. Mỗi người trẻ cần biết trân trọng tiếng Việt, phong tục, lịch sử và những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Đồng thời, thanh niên cũng cần có tinh thần trách nhiệm với cộng đồng thông qua các hoạt động thiện nguyện, bảo vệ môi trường và giúp đỡ những người khó khăn.
Ngoài ra, người trẻ phải có bản lĩnh để tiếp nhận tinh hoa của thế giới một cách chọn lọc. Trong xã hội hiện đại, nhiều lối sống tiêu cực, thực dụng dễ khiến giới trẻ sa ngã. Vì thế, cần sống có lí tưởng, có mục tiêu và tránh xa những thói quen xấu như lười biếng, vô cảm hay sống thiếu trách nhiệm.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thờ ơ, thiếu ý chí vươn lên, chỉ biết hưởng thụ mà quên đi trách nhiệm với xã hội. Đó là lối sống đáng phê phán vì sẽ ảnh hưởng đến tương lai của chính bản thân và sự phát triển của đất nước.
Là học sinh, em nhận thức rằng bản thân cần cố gắng học tập tốt, sống có kỉ luật, tích cực rèn luyện đạo đức và góp phần lan tỏa những điều tích cực đến mọi người xung quanh. Thế hệ trẻ chính là tương lai của dân tộc. Khi mỗi người trẻ đều sống có trách nhiệm, đất nước sẽ ngày càng phát triển vững mạnh trong thời đại hội nhập quốc tế.
a, + Anh A đúng khi muốn lập một hợp đồng lao động để giao kết rõ ràng với ông H. + Dù đã có sự thỏa thuận bằng miệng về một số điều kiện làm việc, việc lập hợp đồng lao động sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của cả hai bên và tránh những tranh cãi rủi ro trong tương lai. b, Nếu là bạn của anh A, em có thể khuyên anh nên lập một hợp đồng lao động với các nội dung sau: - Thời gian làm việc. - Mức lương. - Nhiệm vụ công việc. - Thời hạn hợp đồng. - Quy định về hợp đồng.
a, - Trong trường hợp mọi người đều được phép tàng trữ và sử dụng vũ khí tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến tai nạn vũ khí. - Việc sử dụng vũ khí không an toàn có thể dẫn đến tai nạn gây thương tích hoặc thậm chí tử vong cho người sử dụng hoặc người xung quanh. Ngoài ra, việc tàng trữ và sử dụng các chất độc hại một cách không cẩn thận có thể gây ra các vụ cháy, nổ hoặc gây hại cho môi trường xung quanh. b, - Trường hợp này tiềm ẩn cả 3 nguy cơ tai nạn vũ khí, cháy nổ và các chất độc hại. - Việc buôn bán và tàng trữ pháo nổ, thuốc nổ nếu không tuân thủ các quy định pháp luật cần thiết không chỉ gây ra nguy hại cho cá nhân mà còn ảnh hưởng đến an ninh, trật tự xã hội. c, - Trường hợp sử dụng hoá chất trong sản xuất, chế biến thực phẩm, có thể tồn tại nguy cơ dẫn đến tai nạn các chất độc hại, ngộ độc thực phẩm... - Gây nguy hiểm cho người sản xuất, người tiêu dùng và môi trường sống xung quanh.
a, - Anh A đã có hành vi bạo lực gia đình. - Hình thức bạo lực: thể chất. - Hành động im lặng của bà H - mẹ chồng anh A im lặng khi thấy tình trạng bạo lực gia đình diễn ra là sai. b, Nếu là bà H, em có trách nhiệm can ngăn con trai mình đối xử tệ bạc với vợ và hòa giải các mâu thuẫn, tranh chấp xảy ra trong gia đình. c, Đề xuất các biện pháp phòng chống bạo lực gia đình: - Tăng cường tuyên truyền, giáo dục về bạo lực gia đình. - Đẩy mạnh phong trào xây dựng nếp sống văn hóa,... - Xử lý nghiêm người có hành vi bạo lực gia đình,...