Nguyễn Duy Nghĩa
Giới thiệu về bản thân
a. Đặc điểm khí hậu của Ô-xtrây-li-aKhô hạn và nóng: Phần lớn diện tích (khoảng 3/4) là hoang mạc và bán hoang mạc, khí hậu khô hạn.Phân hóa Bắc - Nam: Phía Bắc có khí hậu cận xích đạo (nóng, ẩm, mưa nhiều), trong khi phía Nam có khí hậu ôn đới/cận nhiệt.Phân hóa Đông - Tây: Dãy Trường Sơn phía đông chắn gió biển, tạo ra dải duyên hải ẩm ướt ở phía Đông và hiệu ứng phơn khô nóng (khí hậu lục địa) cho phần lớn nội địa và phía Tây.Các đới khí hậu chính:Khí hậu cận xích đạo: Dải ven biển phía Bắc.Khí hậu nhiệt đới: Chiếm phần lớn diện tích (nhiệt đới khô và nhiệt đới gió mùa).Khí hậu cận nhiệt & ôn đới: Ven biển phía Nam và Tây Nam (như Địa Trung Hải).
b. Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hộiLịch sử nhập cư đa dạng: Ô-xtrây-li-a từng là nơi người bản địa sinh sống, sau đó trở thành nơi tiếp nhận người nhập cư từ châu Âu (đặc biệt là Anh), châu Á và các khu vực khác. Sự giao thoa này tạo nên một xã hội đa văn hóa, đa sắc tộc.Văn hóa độc đáo: Sự kết hợp giữa văn hóa lâu đời của người bản địa và văn hóa phương Tây hiện đại tạo nên bản sắc độc đáo.Chính sách nhập cư: Ô-xtrây-li-a thu hút nhân tài và lao động tay nghề cao, tạo lực lượng lao động chất lượng cao và phát triển kinh tế ổn định.Đặc điểm phân bố: Dân cư tập trung đông ở vùng duyên hải Đông, Đông Nam và Tây Nam, thưa thớt ở vùng nội địa khô hạn, tạo ra sự khác biệt lớn trong lối sống và xã hội.
a. Đặc điểm khí hậu của châu Nam CựcLạnh giá quanh năm: Là nơi lạnh nhất trên Trái Đất. Nhiệt độ mùa đông thường xuống dưới \(-60^{\circ }C\), mùa hè cũng chỉ khoảng \(-20^{\circ }C\). Nhiệt độ thấp nhất từng ghi nhận được là \(-94,5^\circ C\) (năm 1967).Hoang mạc lạnh - khô nhất thế giới: Lượng mưa cực thấp, chủ yếu dưới dạng tuyết rơi, trung bình năm ven biển dưới \(200mm\), trong nội địa còn thấp hơn.Gió bão mạnh: Là nơi có tốc độ gió bão lớn nhất, trung bình trên \(18m/s\), do nằm trong vùng khí áp cao.Nguyên nhân: Do nằm ở vùng cực, vị trí địa lý biệt lập, và bề mặt là cao nguyên băng khổng lồ phản xạ ánh sáng mặt trời
b. Các mốc lớn trong lịch sử khám phá, nghiên cứu châu Nam CựcThế kỷ XIX (1820): Các đoàn thám hiểm Nga, Anh, Mỹ phát hiện ra châu Nam Cực.14/12/1911: Nhà thám hiểm người Na Uy, Roald Amundsen, trở thành người đầu tiên đặt chân đến cực Nam của Trái Đất, vượt qua đoàn của Robert Falcon Scott.Từ đầu thế kỷ XX đến nay: Chuyển sang giai đoạn nghiên cứu khoa học chuyên sâu về khí hậu, địa chất, sinh vật.Năm 1959: Hiệp ước Nam Cực được ký kết, quy định châu Nam Cực chỉ dành cho mục đích hòa bình, không chia rẽ hay quân sự hóa
CựcThực vật: Rất nghèo nàn, hạn chế chỉ bao gồm các loài thực vật bậc thấp như địa y, rêu, tảo và nấm. Chúng chủ yếu phát triển vào mùa hè ở các vùng ven biển không bị băng bao phủ.Động vật: Các loài động vật chịu được lạnh, sinh sống chủ yếu dựa vào nguồn thức ăn từ biển (tôm, cá).Chim cánh cụt: Loài đặc trưng, có khả năng bơi lội và sống thành đàn lớn.Hải cẩu: Sống chủ yếu ở ven biển.Cá voi xanh: Loài động vật lớn nhất, sống ở vùng biển xung quanh.Đặc điểm: Sinh vật tập trung nhiều hơn ở vùng ven biển, nơi có khí hậu ấm hơn (dù vẫn rất lạnh) so với vùng trung tâm.b. Kịch bản thay đổi thiên nhiên châu Nam Cực do BĐKH toàn cầuTheo các nhà khoa học, BĐKH toàn cầu sẽ khiến thiên nhiên Nam Cực thay đổi mạnh mẽ vào cuối thế kỷ XXI:Nhiệt độ và Băng tan: Nhiệt độ trung bình tăng khoảng \(0,5^\circ C\) (một số vùng phía Tây có thể tăng cao hơn), băng tan nhanh, vỡ ra tạo thành núi băng trôi, đe dọa các hệ sinh thái.Mực nước biển: Mực nước biển toàn cầu dự kiến dâng thêm \(0,05 - 0,32\) mét.Hệ sinh thái:Nhiều hệ sinh thái đặc hữu có nguy cơ bị mất đi.Rêu và địa y bắt đầu phát triển mạnh hơn ở những vùng đất trống mới lộ ra.Các vùng ven biển có thể xuất hiện hệ sinh thái cỏ biển mới.Tác động khác: Băng tan làm giảm độ mặn của nước biển, ảnh hưởng đến môi trường sống của sinh vật biển, đặc biệt là chim cánh cụt và hải cẩu.
Vị trí địa lí: Nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam, phía tây nam Thái Bình Dương, đường chí tuyến Nam chạy ngang qua giữa lục địa. Tiếp giáp Ấn Độ Dương và các biển của Thái Bình Dương.Hình dạng: Có dạng hình khối rõ rệt, khá gọn.Kích thước: Là lục địa nhỏ nhất thế giới, diện tích trên 7,6 triệu \(km^{2}\). Chiều dài từ Bắc xuống Nam hơn 3000 km, chiều rộng từ Tây sang Đông nơi rộng nhất khoảng 4000 km.
b. Khoáng sản ở từng khu vực địa hình của châu Đại DươngChâu Đại Dương bao gồm lục địa Ô-xtrây-li-a và các đảo, với các loại khoáng sản chính theo khu vực địa hình:
Sơn nguyên Tây Ô-xtrây-li-a: Giàu kim loại màu như vàng, đồng, niken, quặng sắt, bô-xít.Đồng bằng Trung tâm (Ô-xtrây-li-a): Có nhiều than đá, dầu mỏ, khí đốt, quặng sắt.Dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a (phía Đông): Tập trung nhiều than đá, kim loại màu.Các đảo và đảo quốc (như Niu Gi-nê, Niu Di-len...): Tập trung chủ yếu là đồng, vàng, niken, phốt phát.
a. Tổ chức chính quyền thời Đinh – Tiền Lê theo mô hình quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền sơ khai: Đứng đầu là Vua (Đinh Tiên Hoàng, Lê Đại Hành) nắm mọi quyền hành; giúp vua có Ban văn, Ban võ và Tăng chức. Cả nước chia làm 10 đạo, dưới là phủ, châu. Quân đội gồm quân triều đình và quân địa phương. b. Nếu là Đinh Tiên Hoàng, em có chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư. Vì: Địa thế hiểm trở: Núi non bao bọc, sông ngòi chằng chịt, tạo thế "núi trong sông, sông trong núi", là căn cứ thủy bộ hiểm yếu, thuận lợi cho việc phòng thủ, chống giặc ngoại xâm (đặc biệt là quân Tống) trong giai đoạn đầu độc lập. Quê hương căn cứ: Đây là quê hương, nơi Đinh Bộ Lĩnh xây dựng lực lượng, dẹp loạn 12 sứ quân, tạo thuận lợi về chính trị và hậu cần. Dù địa thế này hạn chế phát triển kinh tế lâu dài, nhưng trong bối cảnh đất nước mới độc lập, an ninh là ưu tiên hàng đầu.
a. Sự phân hóa địa hình ở Bắc Mỹ Địa hình Bắc Mỹ phân hóa rõ rệt thành 3 khu vực kéo dài theo chiều kinh tuyến: Phía Tây - Hệ thống Coóc-đi-e: Là miền núi trẻ, cao, hiểm trở bậc nhất, gồm nhiều dãy núi chạy song song, xen giữa là các cao nguyên và bồn địa. Ở giữa - Đồng bằng Trung tâm: Địa hình đồng bằng rộng lớn, tựa như một lòng máng cao ở phía tây bắc, thấp dần về phía nam và đông nam. Phía Đông - Núi già A-pa-lat và sơn nguyên: Dãy A-pa-lat hướng đông bắc – tây nam, địa hình tương đối thấp, có sơn nguyên La-bra-đo ở phía bắc. b. Sự phân hóa tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ (Dãy An-đét) Thiên nhiên Nam Mỹ, đặc biệt tại dãy An-đét, phân hóa phức tạp theo độ cao, tạo ra các vành đai cảnh quan khác nhau từ chân núi lên đỉnh: Từ 0m - 1000m (Tầng nóng - rừng nhiệt đới): Cảnh quan rừng nhiệt đới ẩm, cây bụi và xavan. Từ 1000m - 2000m (Tầng ôn hòa - rừng cận nhiệt): Cảnh quan rừng cận nhiệt, rừng lá rộng. Từ 2000m - 3000m (Tầng lạnh - rừng ôn đới): Cảnh quan rừng hỗn hợp, rừng lá kim. Từ 3000m - 4000m (Tầng lạnh - đồng cỏ núi cao): Cảnh quan đồng cỏ, cây bụi. Trên 4000m (Tầng băng tuyết): Cảnh quan hoang mạc đá, băng tuyết vĩnh viễn.