Hà Tuấn Vũ
Giới thiệu về bản thân
Bản Tường Trình Vụ Tai Nạn Giao Thông
I. Thông tin cá nhân người tường trình
Tôi tên là [Họ và tên], sinh ngày [Ngày tháng năm sinh], địa chỉ thường trú [Địa chỉ], số điện thoại liên hệ [Số điện thoại]. Tôi là người chứng kiến vụ tai nạn giao thông xảy ra vào lúc [Giờ] ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm] tại [Địa điểm xảy ra tai nạn].
II. Diễn biến vụ tai nạn
Vào thời điểm trên, tôi đang [Hoạt động của người tường trình tại thời điểm xảy ra tai nạn]. Tôi quan sát thấy xe [Loại xe] mang biển số [Biển số xe] do [Họ và tên tài xế, nếu biết] điều khiển đang lưu thông theo hướng [Hướng di chuyển] thì bất ngờ [Mô tả diễn biến tai nạn chi tiết, ví dụ: va chạm với xe khác, đâm vào người đi bộ, …]. Cú va chạm khá mạnh, gây ra tiếng động lớn. Sau tai nạn, [Mô tả tình trạng của các phương tiện và người tham gia giao thông sau tai nạn].
III. Thông tin liên quan
Tôi ghi nhận được một số thông tin sau:
- [Thông tin về các phương tiện tham gia tai nạn: biển số, loại xe, hư hỏng…].
- [Thông tin về người điều khiển phương tiện: Họ tên, số điện thoại, giấy tờ tùy thân… nếu biết].
- [Thông tin về người bị nạn: Họ tên, tình trạng sức khỏe, thông tin liên hệ… nếu biết].
- [Thông tin về người chứng kiến khác, nếu có].
IV. Kết luận
Tôi xin cam đoan những thông tin trên là sự thật. Tôi sẵn sàng hợp tác với cơ quan công an để làm rõ vụ việc.
[Ký và ghi rõ họ tên]
[Ngày tháng năm]
Kính gửi thầy/cô giáo chủ nhiệm lớp [Tên lớp]!
Em tên là [Tên em], học sinh lớp [Tên lớp]. Hôm nay, em viết bản tường trình này để trình bày về vụ việc hai bạn [Tên bạn A] và [Tên bạn B] đánh nhau trong lớp học vào [Thời gian] ngày [Ngày tháng năm].
Vào thời điểm trên, trong giờ [Tên môn học], em đang ngồi ở [Vị trí em ngồi] thì chứng kiến sự việc bạn [Tên bạn A] và bạn [Tên bạn B] xảy ra mâu thuẫn. Ban đầu, hai bạn chỉ cãi nhau bằng lời nói, nhưng sau đó, bạn [Tên bạn A] đã [Mô tả hành động của bạn A, ví dụ: đẩy bạn B]. Bạn [Tên bạn B] đáp trả lại bằng cách [Mô tả hành động của bạn B, ví dụ: tát bạn A]. Sự việc diễn ra khá nhanh, các bạn xung quanh đã can ngăn nhưng không kịp. Sau đó, thầy/cô giáo [Tên giáo viên] đã vào lớp và can thiệp, làm dịu tình hình.
Em xin trình bày sự việc như trên để thầy/cô nắm rõ tình hình. Em mong thầy/cô sẽ có biện pháp giáo dục phù hợp để hai bạn không tái phạm.
Em xin chân thành cảm ơn!
[Tên em]
[Lớp]
[Ngày tháng năm]
Tóm tắt 5-6 dòng:
Ngày xưa, các dân tộc thiểu số Việt Nam sử dụng nhiều phương tiện vận chuyển đa dạng. Vùng núi thường dùng thú cưỡi như trâu, bò, ngựa, hoặc gùi, gánh. Vùng đồng bằng có thuyền độc mộc, bè mảng. Phương tiện này phản ánh sự thích nghi với địa hình và điều kiện sống. Sự đa dạng này thể hiện trí tuệ và sự cần cù của các dân tộc.
Tóm tắt 10-12 dòng:
Văn bản miêu tả sự phong phú và độc đáo của phương tiện vận chuyển truyền thống của các dân tộc thiểu số Việt Nam. Ở vùng núi cao hiểm trở, người dân thường sử dụng sức người và sức súc vật như trâu, bò, ngựa để vận chuyển hàng hóa và đi lại. Họ cũng sử dụng các phương tiện đơn giản như gùi, gánh, đòn gánh để chuyên chở đồ đạc. Ở những vùng đồng bằng, sông ngòi chằng chịt, thuyền độc mộc, bè mảng là phương tiện chủ yếu. Mỗi phương tiện đều được chế tạo khéo léo, phù hợp với địa hình và nhu cầu sử dụng. Sự đa dạng này không chỉ phản ánh sự thích nghi tài tình với môi trường sống mà còn thể hiện sự sáng tạo và cần cù của các dân tộc thiểu số. Những phương tiện này không chỉ là công cụ vận chuyển mà còn là một phần văn hóa đặc sắc của mỗi dân tộc.
Tóm tắt văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" (5-6 dòng)
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" của nhà văn Sơn Nam miêu tả sinh động hình ảnh ghe xuồng Nam Bộ, những phương tiện giao thông đường thủy đặc trưng của vùng đất này. Tác giả nhấn mạnh sự đa dạng về hình dáng, kích thước và công dụng của các loại ghe xuồng, phản ánh đời sống kinh tế, văn hóa phong phú của người dân Nam Bộ. Qua đó, tác phẩm thể hiện tình cảm yêu mến, tự hào của tác giả đối với quê hương. Ghe xuồng không chỉ là phương tiện đi lại mà còn là một phần không thể thiếu của văn hóa Nam Bộ. Hình ảnh ghe xuồng gắn liền với cuộc sống mưu sinh và tinh thần cần cù, sáng tạo của người dân.
Tóm tắt văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" (10-12 dòng)
Bài viết "Ghe xuồng Nam Bộ" của Sơn Nam là một bức tranh sống động về đời sống sông nước miền Tây Nam Bộ, được thể hiện qua hình ảnh những chiếc ghe xuồng đa dạng. Tác giả không chỉ miêu tả chi tiết hình dáng, kích thước, chất liệu của từng loại ghe xuồng như ghe chài, ghe bầu, xuồng ba lá… mà còn nhấn mạnh công dụng của chúng trong đời sống người dân. Từ việc đánh bắt cá, chở hàng hóa đến việc đi lại, ghe xuồng là người bạn đồng hành không thể thiếu. Tác phẩm còn đề cập đến kỹ thuật đóng ghe xuồng, thể hiện sự khéo léo, tài năng của người dân Nam Bộ. Qua đó, tác giả thể hiện sự am hiểu sâu sắc về văn hóa sông nước và tình yêu quê hương tha thiết. Ghe xuồng không chỉ là phương tiện sinh sống mà còn là biểu tượng của sự cần cù, sáng tạo và tinh thần đoàn kết của cộng đồng. Hình ảnh ghe xuồng trở thành một phần không thể tách rời trong bức tranh văn hóa đặc sắc của Nam Bộ.
Câu 3: -a. Phép liên kết được dùng trong đoạn văn là phép lặp từ ngữ (dân số già). -b. Phép liên kết chủ yếu được dùng để liên kết hai đoạn văn là phép lặp từ ngữ (con số này).Câu 4: Hiệu quả của cách triển khai thông tin trong đoạn văn:Câu 5: Phương tiện phi ngôn ngữ được dùng trong văn bản là đồ họa. Tác dụng của phương tiện này là minh họa trực quan số liệu thống kê, giúp người đọc dễ dàng hình dung và so sánh các thông tin.
Câu 1: Mục đích của văn bản là thông báo về tình trạng già hóa dân số nhanh chóng ở Việt Nam và những tác động của nó đến kinh tế và an sinh xã hội.Câu 2: Một vài đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản: