Đoàn Quân Hoàng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Phân tích nhân vật chị cỏ bò trong truyện Cổ tích
Trong truyện Cổ tích của Lê Văn Nguyên, nhân vật chị cỏ bò hiện lên là hình ảnh đẹp về tình người giữa cuộc sống cơ cực. Chị là một người phụ nữ nghèo, sống trong túp lều “thưng vách cót, phủ mái giấy dầu”, làm nghề cắt cỏ thuê bấp bênh. Cuộc đời vốn đã thiếu thốn, vậy mà chị vẫn sẵn sàng bẻ đôi nắm cơm giữa trưa hè để chia cho bà cụ xa lạ, rồi “rước bà theo” về nhà. Hành động ấy cho thấy tấm lòng nhân hậu, giàu yêu thương và khát khao có một mái ấm đúng nghĩa. Khi mất nghề, cuộc sống càng túng quẫn, chị vẫn “thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui”, coi bà như mẹ ruột. Trong đêm đông giá rét, chị “cuống quýt xoa xoa, nắn nắn tấm thân già nguội giá”, thể hiện sự lo lắng, hiếu thảo chân thành. Đặc biệt, tiếng khóc “Mẹ ơi!” ở cuối truyện là điểm nhấn xúc động, khẳng định tình cảm thiêng liêng giữa hai con người không cùng huyết thống. Chị cỏ bò là biểu tượng của lòng nhân ái, cho thấy giữa nghèo khó, tình người vẫn tỏa sáng ấm áp.
Câu 2 (khoảng 500 chữ): Bàn về việc giới trẻ cần rèn luyện lối sống tự lập
Trong xã hội hiện đại, khi điều kiện sống ngày càng đầy đủ, nhiều bạn trẻ có xu hướng dựa dẫm vào gia đình. Vì vậy, việc rèn luyện lối sống tự lập trở thành yêu cầu quan trọng đối với giới trẻ hôm nay. Theo em, tự lập không chỉ là một đức tính cần thiết mà còn là nền tảng để mỗi người trưởng thành và khẳng định giá trị bản thân.
Tự lập là khả năng tự chủ trong suy nghĩ, hành động và chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Người sống tự lập không ỷ lại, không trông chờ người khác giải quyết khó khăn thay mình. Trong học tập, đó là sự chủ động tìm tòi kiến thức, tự giác hoàn thành nhiệm vụ. Trong cuộc sống, đó là khả năng tự chăm sóc bản thân, quản lí thời gian, tài chính và cảm xúc.
Trước hết, lối sống tự lập giúp người trẻ hình thành bản lĩnh. Khi tự mình đối diện với thử thách, ta học được cách giải quyết vấn đề và rút kinh nghiệm từ sai lầm. Những va vấp ban đầu có thể khiến ta mệt mỏi, nhưng chính chúng lại là bài học quý giá giúp ta trưởng thành. Bên cạnh đó, tự lập còn tạo nên sự tự tin. Khi biết mình có thể tự đứng vững, ta sẽ mạnh dạn theo đuổi ước mơ và không ngại thay đổi.
Ngược lại, nếu thiếu tự lập, người trẻ dễ rơi vào tâm lí phụ thuộc. Sự bao bọc quá mức của gia đình có thể khiến con cái thiếu kĩ năng sống, ngại khó khăn và thiếu trách nhiệm. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay, điều đó sẽ trở thành rào cản lớn cho sự phát triển lâu dài.
Tuy nhiên, tự lập không đồng nghĩa với tách rời gia đình hay từ chối sự giúp đỡ. Đó là sự chủ động trong khuôn khổ yêu thương và định hướng của cha mẹ. Người trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ: tự sắp xếp thời gian học tập, tự làm việc nhà, tự đưa ra quyết định phù hợp với khả năng của mình. Đồng thời, cần rèn luyện tinh thần dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm.
Là học sinh, em nhận thức rằng tự lập chính là bước đệm quan trọng để bước vào đời. Khi biết sống tự lập, chúng ta không chỉ giảm bớt gánh nặng cho gia đình mà còn xây dựng được nền tảng vững chắc cho tương lai. Vì thế, mỗi người trẻ cần chủ động rèn luyện bản thân ngay từ hôm nay để trở thành những công dân bản lĩnh, tự tin và có ích cho xã hội.
Câu 1 (0,5 điểm). Xác định ngôi kể của truyện.
Truyện được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng “bà cụ”, “chị cỏ bò”, “chị”, “bà”…
Câu 2 (0,5 điểm). Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của hai mẹ con sau khi đùm bọc nhau:
- “Nhà chị cỏ bò, một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu.”
- “Đứng tựa chân tòa nhà ba tầng nghễu nghện.”
- “Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui.”
- “Mùa đông rét mướt… gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng.”
- “Hai tấm thân gầy ôm nhau… dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.”
→ Những chi tiết ấy cho thấy cuộc sống vô cùng nghèo khó, thiếu thốn nhưng chan chứa tình thương.
Câu 3 (1,0 điểm). Chủ đề của truyện.
Truyện ca ngợi tình người ấm áp giữa những con người nghèo khổ, đồng thời thể hiện niềm tin rằng trong cuộc sống khắc nghiệt, tình yêu thương và sự đùm bọc có thể sưởi ấm và nâng đỡ con người.
Câu 4 (1,0 điểm). Nhận xét về tác dụng của cách dùng từ ngữ trong đoạn văn:
Đoạn văn sử dụng nhiều từ ngữ giàu sức gợi như: “rét mướt ác”, “ào ào”, “đồm độp”, “gõ buốt”.
- Các từ láy tượng thanh, tượng hình làm nổi bật cái lạnh dữ dội, khắc nghiệt của mùa đông.
- Biện pháp nhân hóa (“gió bấc lùa”, “sương sa gõ buốt”) khiến thiên nhiên như trở nên tàn nhẫn hơn với người nghèo.
→ Qua đó nhấn mạnh hoàn cảnh éo le, làm nổi bật hơn giá trị của tình thương giữa hai con người khốn khó.
Câu 5 (khoảng 5–7 dòng). Suy nghĩ về ý nghĩa của tình người trong cuộc sống.
Tình người là ngọn lửa sưởi ấm những tâm hồn cô đơn trong cuộc sống. Khi con người biết yêu thương, sẻ chia và đùm bọc nhau, những khó khăn dường như vơi bớt phần nào. Trong nghèo khó hay hoạn nạn, tình người giúp ta có thêm nghị lực để vượt qua thử thách. Một lời động viên, một hành động quan tâm nhỏ bé cũng có thể đem lại niềm tin và hi vọng cho người khác. Vì thế, mỗi chúng ta cần sống nhân ái, biết cho đi để cuộc đời trở nên ấm áp và ý nghĩa hơn.
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Phân tích đặc sắc nghệ thuật đoạn trích Xin trả lại con Làng Nủ
Đoạn trích bài thơ Xin trả lại con Làng Nủ của Đỗ Xuân Thu gây ám ảnh mạnh mẽ bởi nhiều đặc sắc nghệ thuật giàu sức biểu cảm. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất, đặt lời thơ vào tiếng nói của một đứa trẻ, tạo nên giọng điệu hồn nhiên mà xót xa. Hệ thống câu hỏi dồn dập: “Làng Nủ mình đâu rồi bố ơi?”, “Đây là đâu mà mù mịt thế này?” khắc họa tâm trạng hoang mang, tuyệt vọng. Bên cạnh đó, những hình ảnh chân thực như “lấm lem bùn lũ”, “mũi mồm toàn bùn đất”, “chỉ thấy bùn” mang tính tả thực cao, tái hiện sự khốc liệt của thiên tai. Đặc biệt, tác giả sử dụng biện pháp đối lập giữa niềm vui ngày khai giảng và hiện thực đau thương, làm nổi bật sự nghiệt ngã của số phận. Điệp ngữ “bố ơi”, “đưa con về” vang lên như một tiếng kêu cứu tha thiết, khắc sâu tình phụ tử và nỗi khát khao được sống. Tất cả tạo nên giọng thơ nghẹn ngào, lay động lòng người.
✍️ Câu 2 (khoảng 500 chữ): Bàn về sự cân bằng giữa mong muốn bản thân và kì vọng gia đình
Câu nói của Steve Jobs – nhà đồng sáng lập Apple – rằng: “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm” gợi ra một bài học sâu sắc cho người trẻ. Đối với học sinh, cân bằng giữa mong muốn cá nhân và kì vọng gia đình là một thử thách quan trọng trên hành trình trưởng thành.
Trước hết, mỗi người trẻ đều có những ước mơ, sở thích và hoài bão riêng. Đó có thể là niềm đam mê nghệ thuật, thể thao hay một ngành nghề mới mẻ. Việc được theo đuổi điều mình yêu thích giúp ta có động lực học tập, sáng tạo và phát triển bản thân. Tuy nhiên, gia đình luôn đặt vào con cái những kì vọng nhất định, xuất phát từ tình yêu thương và mong muốn con có tương lai ổn định. Khi mong muốn cá nhân khác biệt với định hướng của cha mẹ, mâu thuẫn dễ nảy sinh.
Theo em, để cân bằng, trước hết học sinh cần hiểu rõ bản thân: mình thực sự yêu thích điều gì, có năng lực và quyết tâm theo đuổi hay không. Đam mê phải đi kèm với trách nhiệm và sự nỗ lực nghiêm túc. Thứ hai, người trẻ cần học cách lắng nghe và đối thoại với cha mẹ. Thay vì phản ứng tiêu cực, hãy chia sẻ suy nghĩ, kế hoạch cụ thể và chứng minh bằng hành động. Khi cha mẹ thấy con trưởng thành và có định hướng rõ ràng, sự tin tưởng sẽ dần được xây dựng.
Bên cạnh đó, học sinh cũng cần nhận thức rằng không phải lúc nào ta cũng có thể làm hoàn toàn điều mình muốn. Có những nghĩa vụ cần hoàn thành như học tập, rèn luyện kĩ năng, phụ giúp gia đình. Cân bằng không có nghĩa là từ bỏ ước mơ, mà là biết sắp xếp thời gian, ưu tiên hợp lí và dung hòa giữa đam mê với trách nhiệm.
Từ góc nhìn của một người trẻ, em cho rằng hạnh phúc không nằm ở việc chỉ sống theo ý mình hay hoàn toàn chiều theo kì vọng của người khác, mà ở sự hòa hợp giữa hai phía. Khi ta biết nỗ lực vì ước mơ và đồng thời trân trọng tình yêu thương của gia đình, sự cân bằng sẽ trở thành điểm tựa vững chắc cho tương lai.
Câu 1 (0,5 điểm). Nhân vật trữ tình trong bài thơ là ai?
Nhân vật trữ tình là đứa con nhỏ – một em bé trong vùng lũ, đang cất tiếng gọi cha trong hoàn cảnh bi thương.
Câu 2 (0,5 điểm). Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu:
Các từ ngữ, hình ảnh:
- “lấm lem bùn lũ”
- “mù mịt”
- “không thể nào con cựa được chân tay”
- “không thở được”
- “mũi mồm toàn bùn đất”
→ Những chi tiết này khắc họa hoàn cảnh ngột ngạt, đau đớn và đầy bi kịch của em bé giữa thiên tai.
Câu 3 (1,0 điểm). Nhận xét tác dụng của biện pháp tu từ
Đoạn thơ sử dụng biện pháp đối lập (tương phản) giữa:
- Niềm vui trong trẻo: “vừa khai giảng hôm qua”, “sung sướng”, “ngày đầu tiên đi học”
và - Thực tại đau thương: “giờ đây con chỉ thấy bùn”.
Tác dụng:
- Làm nổi bật sự nghiệt ngã, tàn khốc của thiên tai.
- Khắc sâu nỗi xót xa khi ước mơ trẻ thơ vừa chớm nở đã bị vùi lấp.
- Gợi niềm thương cảm sâu sắc nơi người đọc.
Câu 4 (1,0 điểm). Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là gì?
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là niềm đau xót, thương cảm trước mất mát do thiên tai gây ra, đồng thời thể hiện tiếng kêu tha thiết về sự sống, về mái ấm gia đình và những ước mơ bình dị của trẻ thơ.
Câu 5 (1,0 điểm). Từ góc nhìn người trẻ, em có thể làm gì để chia sẻ với người vùng lũ?
Từ góc nhìn của người trẻ, em có thể:
- Quyên góp tiền bạc, sách vở, quần áo, đồ dùng học tập.
- Tham gia các chương trình thiện nguyện, gây quỹ hỗ trợ.
- Lan tỏa thông tin tích cực, kêu gọi cộng đồng chung tay giúp đỡ.
- Thể hiện sự quan tâm bằng những hành động thiết thực, phù hợp với khả năng của mình.
Dù đóng góp nhỏ bé, đó vẫn là cách thể hiện tinh thần tương thân tương ái và trách nhiệm với cộng đồng.
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Phân tích ba khổ thơ cuối bài Chim thêu – Nguyễn Bính
Ba khổ thơ cuối của bài thơ Chim thêu (Nguyễn Bính) lắng đọng nỗi nhớ thương và niềm hi vọng tha thiết của người cha. Hình ảnh “ba ôm tấm áo xanh giữa ngực” gợi cử chỉ nâng niu, trìu mến; chiếc áo không chỉ là vật kỉ niệm mà còn là biểu tượng của tình phụ tử. Cảm giác “tưởng chừng nghe thổn thức tim con” cho thấy nỗi nhớ đã hóa thành sự đồng cảm sâu xa, như có sợi dây vô hình nối hai cha con qua khoảng cách địa lí. Hình ảnh ẩn dụ “chim non gọi đàn” càng làm nổi bật khát khao sum họp. Sang khổ thơ tiếp, chiếc áo được treo bên bàn làm việc, trở thành nguồn cảm hứng để người cha viết nên những vần thơ chan chứa yêu thương. Đặc biệt, khổ thơ cuối mở ra niềm tin mãnh liệt vào ngày “nước non một khối” – ngày đất nước thống nhất, cha con đoàn tụ. Giọng thơ tha thiết, trầm lắng mà vẫn ánh lên hi vọng, thể hiện tình cha sâu nặng và niềm tin vào tương lai hòa bình.
✍️ Câu 2 (khoảng 400 chữ): Nghị luận về tình yêu thương của cha mẹ – động lực hay áp lực?
Tình yêu thương của cha mẹ là điều thiêng liêng và bền bỉ nhất trong cuộc đời mỗi con người. Tuy nhiên, tình yêu ấy có thể trở thành động lực lớn lao, nhưng đôi khi cũng vô tình biến thành áp lực đối với con cái. Từ góc độ của một người con, em cho rằng điều này phụ thuộc vào cách cha mẹ thể hiện tình yêu và cách con cái đón nhận nó.
Trước hết, tình yêu thương đúng cách là nguồn động viên mạnh mẽ. Khi cha mẹ tin tưởng, lắng nghe và tôn trọng ước mơ của con, con cái sẽ cảm thấy được chở che và tiếp thêm sức mạnh để vượt qua khó khăn. Những lời khích lệ kịp thời, sự đồng hành trong học tập và cuộc sống giúp con tự tin, dám thử thách bản thân và trưởng thành hơn mỗi ngày. Tình yêu ấy giống như điểm tựa tinh thần, giúp con không cảm thấy cô đơn trên hành trình khẳng định mình.
Tuy nhiên, nếu tình yêu đi kèm với sự kì vọng quá lớn, áp đặt ước mơ của cha mẹ lên con cái, nó có thể trở thành gánh nặng. Khi cha mẹ chỉ quan tâm đến thành tích, so sánh con với người khác hoặc không thấu hiểu cảm xúc của con, con dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, lo âu. Áp lực kéo dài có thể khiến con mất tự tin, sợ sai lầm và thậm chí đánh mất chính mình. Khi đó, tình yêu dù xuất phát từ thiện ý vẫn vô tình tạo ra khoảng cách giữa cha mẹ và con cái.
Là một người con, em hiểu rằng phía sau những kì vọng luôn là mong muốn con có tương lai tốt đẹp. Vì vậy, bên cạnh việc cha mẹ cần yêu thương đúng cách, con cái cũng nên học cách chia sẻ, bày tỏ suy nghĩ và nỗ lực để không phụ lòng tin yêu ấy. Tình yêu thương sẽ trở thành động lực khi được xây dựng trên sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau. Gia đình hạnh phúc không phải là nơi không có kì vọng, mà là nơi mỗi thành viên biết lắng nghe để yêu thương trở thành sức mạnh nâng đỡ, chứ không phải áp lực đè nặng.
Câu 1 (0,5 điểm). Xác định thể thơ của văn bản.
Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát (câu 6 tiếng xen kẽ câu 8 tiếng, gieo vần truyền thống).
Câu 2 (0,5 điểm). Nhân vật trữ tình trong văn bản là ai?
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người cha (xưng “ba”) – người đang sống ở miền Bắc, nhớ thương con ở miền Nam trong hoàn cảnh đất nước chia cắt.
Câu 3 (1,0 điểm). Nêu đề tài, chủ đề của văn bản.
- Đề tài: Tình cảm gia đình trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương da diết, sâu nặng của người cha dành cho con nơi miền Nam, đồng thời gửi gắm niềm tin, hi vọng vào ngày đất nước thống nhất để cha con được đoàn tụ.
Câu 4 (1,0 điểm). Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong hai dòng thơ:
“Bâng khuâng cặp mắt đen tròn,
Chắt chiu vẳng tiếng chim non gọi đàn…”
- Hai câu thơ sử dụng hình ảnh ẩn dụ (“chim non gọi đàn”) và biện pháp gợi tả giàu tính biểu cảm.
- “Chim non gọi đàn” ẩn dụ cho đứa con thơ bé bỏng đang mong nhớ cha.
- Âm thanh “vẳng tiếng” gợi sự xa cách, chia lìa.
→ Tác dụng: Làm nổi bật nỗi nhớ thương da diết, khắc sâu tình cảm cha con thiêng liêng; đồng thời tăng tính trữ tình và xúc động cho bài thơ.
Câu 5 (1,0 điểm). Ấn tượng về tình cảm của người cha dành cho con
Văn bản gợi lên hình ảnh người cha có tình yêu thương con vô cùng sâu nặng và cảm động. Dù không thể gửi áo cho con vì hoàn cảnh chia cắt, người cha vẫn nâng niu, giữ gìn chiếc áo như ôm ấp chính đứa con của mình. Tình cảm ấy vừa da diết, xót xa, vừa chan chứa niềm hi vọng vào ngày mai đoàn tụ. Qua đó, ta cảm nhận được tình phụ tử thiêng liêng, ấm áp và đầy đức hi sinh.
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Phân tích nhân vật “tôi”
Nhân vật “tôi” trong văn bản là một con người giàu tình cảm và có chiều sâu nội tâm. “Tôi” hiện lên với những suy nghĩ chân thành, biết yêu thương và trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống. Qua những trải nghiệm và sai lầm đã qua, nhân vật thể hiện sự day dứt, ân hận trước những điều chưa kịp sửa chữa. Chính sự tự vấn ấy cho thấy “tôi” là người có ý thức trách nhiệm và biết nhìn nhận lại bản thân. Không chỉ vậy, “tôi” còn là hình ảnh đại diện cho những con người từng mắc sai lầm trong đời nhưng luôn khao khát được sống tốt hơn. Tâm trạng của nhân vật được thể hiện tinh tế qua giọng kể trầm lắng, suy tư, tạo nên chiều sâu cảm xúc cho văn bản. Qua nhân vật “tôi”, tác giả gửi gắm thông điệp về sự trân trọng hiện tại và bài học sống có trách nhiệm, bởi có những điều khi đã đánh mất thì không thể nào lấy lại được.
Câu 2 (khoảng 400 chữ): Nghị luận về sự trung thực trong cuộc sống hiện nay
Trung thực là một trong những phẩm chất đạo đức quan trọng nhất của con người. Đó là sự ngay thẳng, thật thà, dám nói đúng sự thật và sống đúng với lương tâm của mình. Trong cuộc sống hiện nay, khi xã hội ngày càng phát triển và cạnh tranh gay gắt, sự trung thực càng trở nên cần thiết.
Trung thực giúp con người xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ. Một người sống trung thực sẽ được mọi người tôn trọng và tin tưởng. Trong học tập, trung thực giúp học sinh nhận ra năng lực thực sự của bản thân, từ đó cố gắng vươn lên thay vì gian lận để đạt điểm cao. Trong công việc, trung thực là nền tảng để xây dựng uy tín và phát triển bền vững. Một xã hội thiếu trung thực sẽ dẫn đến sự nghi ngờ, lừa dối và mất niềm tin lẫn nhau.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay vẫn còn nhiều biểu hiện thiếu trung thực như gian lận trong thi cử, khai báo sai sự thật, buôn bán hàng giả… Những hành vi đó có thể mang lại lợi ích trước mắt nhưng về lâu dài sẽ gây hậu quả nghiêm trọng, làm suy giảm đạo đức xã hội. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện đức tính trung thực từ những việc nhỏ nhất: không nói dối, không gian lận, dám nhận lỗi khi mắc sai lầm.
Là học sinh, chúng ta cần ý thức rằng trung thực không chỉ là yêu cầu đạo đức mà còn là nền tảng để hoàn thiện nhân cách. Sống trung thực chính là sống đúng với giá trị của bản thân và góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tốt đẹp hơn.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản
→ Dựa vào đặc điểm:
- Có nhân vật, sự việc, cốt truyện → Truyện ngắn / tự sự
- Bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ → Tùy bút / tản văn
- Có vần, nhịp → Thơ
Câu 2. Chỉ ra ngôi kể
- Ngôi thứ nhất: xưng “tôi”, “ta”, “chúng tôi”…
- Ngôi thứ ba: gọi tên nhân vật, “anh ấy”, “cô ấy”…
Câu 3. Nhận xét về cốt truyện
Thường nhận xét theo các hướng:
- Đơn giản / cảm động / giàu ý nghĩa
- Xoay quanh một sự việc tiêu biểu
- Có tình huống bất ngờ hoặc cao trào
Câu 4. Nội dung của văn bản
→ Trả lời bằng 1–2 câu khái quát:
- Văn bản nói về điều gì?
- Qua đó gửi gắm thông điệp gì?
Câu 5. Giải thích câu nói
Câu: "Trong đời, có những điều ta đã lầm lỡ, không bao giờ còn có dịp để sửa chữa được nữa."
→ Hiểu là:
- Có những sai lầm gây hậu quả nghiêm trọng.
- Thời gian không quay trở lại.
- Vì vậy con người cần suy nghĩ chín chắn, biết trân trọng hiện tại và sống có trách nhiệm.