Nguyễn Thùy Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thùy Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong dòng chảy của văn học hiện đại, Phong Điệp nổi lên như một cây bút luôn đau đáu với những phận người và những giá trị đạo đức bình dị. Truyện ngắn "Bát phở" là một lát cắt nhỏ nhưng đầy xúc động về tình cha con trong mùa thi cử, qua đó tôn vinh sự hy sinh thầm lặng của những bậc sinh thành.

Chủ đề của tác phẩm xoay quanh tình phụ tử thiêng liêng. Hình ảnh hai người cha đưa con lên kinh kỳ thi đại học vốn rất quen thuộc, nhưng qua ngòi bút của Phong Điệp, nó hiện lên đầy ám ảnh. Sự "tần ngần" trước cửa quán phở sang trọng cho thấy sự đối lập giữa cái nghèo khó ở quê và sự đắt đỏ nơi phố thị. Tuy nhiên, vượt lên trên nỗi lo cơm áo, họ vẫn muốn dành cho con "bát phở bò", "thêm quả trứng" để con "chắc bụng". Đó không chỉ là bữa ăn, đó là tất cả niềm hy vọng, là sự gom góp chắt chiu từ những ngày nắng cháy trên đồng ruộng để đổi lấy sự tự tin cho con bước vào phòng thi.

Về mặt nghệ thuật, truyện thành công nhờ sự giản dị nhưng tinh tế. Việc chọn ngôi kể thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực như một trang nhật ký đời thường. Tác giả không dùng những mỹ từ hoa mỹ mà tập trung vào những chi tiết nhỏ: một cái gật đầu "nhè nhẹ" của người con, sự lúng túng của người cha. Đặc biệt, nghệ thuật tương phản giữa sự hào nhoáng của quán phở Hà Nội với vẻ khắc khổ của người cha quê đã đẩy cảm xúc của người đọc lên cao trào.

"Bát phở" của Phong Điệp không chỉ là câu chuyện về một món ăn, mà là bài ca về sự hy sinh. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của gia đình và công lao trời biển của cha mẹ, những người luôn sẵn sàng đứng sau làm bệ phóng cho ước mơ của con bay xa.

Câu 1. Văn bản bàn về vẻ đẹp của cánh đồng lúa chín và giá trị của lao động (hạt gạo/hạt vàng) qua cái nhìn nghệ thuật của tác giả.

Câu 3.

a. Thành phần tình thái: "hình như" (thể hiện thái độ chưa chắc chắn của người nói).

b. Thành phần gọi - đáp: "người ơi" (dùng để thiết lập quan hệ giao tiếp).

Câu 4. Cách trích dẫn bằng chứng trong đoạn (2)

Cách trích dẫn: Thường là trích dẫn trực tiếp (để trong ngoặc kép) hoặc trích dẫn gián tiếp.

Tác dụng: Giúp luận điểm trở nên khách quan, thuyết phục và tăng độ tin cậy cho người đọc.

Câu 5. Vai trò của lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (4)

Vai trò: Làm sáng tỏ và củng cố luận điểm của đoạn văn. Lí lẽ giúp người đọc hiểu bản chất vấn đề, bằng chứng giúp cụ thể hóa lí lẽ bằng thực tế sinh động.

Câu 6. Điều em thích nhất trong nghệ thuật nghị luận của tác giả

Ngôn ngữ giàu hình ảnh: Tác giả không chỉ dùng lý lẽ khô khan mà còn kết hợp các hình ảnh so sánh, ẩn dụ (như ở câu 3a) khiến bài nghị luận giàu cảm xúc.Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và biểu cảm: Vừa thuyết phục về mặt tư duy, vừa chạm đến cảm xúc người đọc qua những câu ca dao, tục ngữ (câu 3b).

a,Khởi nghĩa Hương Khê là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất trong phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX, do Phan Đình Phùng và Cao Thắng lãnh đạo.

Địa bàn hoạt động: Rộng lớn, lan rộng khắp 4 tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình. Căn cứ chính ở vùng núi Hương Khê (Hà Tĩnh).

Chuẩn bị lực lượng:Xây dựng hệ thống công sự, đồn lũy vững chắc.Tự đúc vũ khí (đặc biệt là súng trường theo mẫu súng của Pháp do Cao Thắng chế tạo).Lực lượng được chia thành 15 quân thứ, tổ chức quy củ và kỷ luật.

Các giai đoạn chính:

1885 - 1888: Giai đoạn chuẩn bị lực lượng, xây dựng căn cứ và huấn luyện quân đội.

1888 - 1896: Giai đoạn chiến đấu quyết liệt. Nghĩa quân đẩy lui nhiều cuộc càn quét của Pháp. Tuy nhiên, sau khi Phan Đình Phùng hy sinh (1895), phong trào dần suy yếu và tan rã.

Ý nghĩa: Đây là đỉnh cao của phong trào Cần Vương, để lại nhiều bài học quý báu về chiến tranh nhân dân và nghệ thuật quân sự.

b,Dưới triều Nguyễn, việc thực thi chủ quyền tại hai quần đảo này được tiến hành thường xuyên và mang tính nhà nước rõ rệt:

Vua Gia Long:Năm 1816, ông chính thức lệnh cho thủy quân và đội Hoàng Sa ra quần đảo Hoàng Sa để xem xét, đo đạc thủy trình và cắm cờ xác lập chủ quyền.Khẳng định quyền quản lý hành chính của nhà nước đối với các đảo xa bờ.

Vua Minh Mạng:Đo đạc và vẽ bản đồ: Cho người ra đo đạc, vẽ bản đồ chi tiết (như cuốn Đại Nam nhất thống toàn đồ năm 1834).

Xây dựng công trình: Lệnh cho xây miếu thờ và dựng bia đá khẳng định chủ quyền trên đảo Hoàng Sa.

Trồng cây: Lệnh cho quân lính trồng thêm cây xanh trên các đảo để giúp tàu thuyền dễ nhận biết và tránh mắc cạn, đồng thời bảo vệ môi trường đảo.

Tổ chức thường niên: Việc cử thủy quân ra Hoàng Sa trở thành lệ định hàng năm để thực thi các nhiệm vụ cứu hộ, đo đạc và thu thuế.

a,Địa hình vùng biển Việt Nam rất đa dạng và phức tạp, bao gồm các bộ phận chính:

Thềm lục địa: Có sự tiếp nối với địa hình trên đất liền.Ở miền Bắc và miền Nam, thềm lục địa mở rộng, nông và phẳng.Ở miền Trung, thềm lục địa thu hẹp và sâu hơn.

Các đảo và quần đảo: Nước ta có hơn 3.000 hòn đảo lớn nhỏ, chia thành đảo ven bờ và đảo xa bờ (như quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa).

Địa hình ven biển: Rất phong phú với các bãi triều, vũng vịnh, đầm phá, các bán đảo và các bãi cát mịn.

b,Việc bảo vệ môi trường biển đảo là vô cùng cấp thiết vì những lý do sau:

Giá trị kinh tế: Biển cung cấp nguồn lợi hải sản lớn, khoáng sản (dầu khí) và là điều kiện để phát triển giao thông vận tải biển, du lịch.

Đa dạng sinh học: Đây là nơi cư trú của nhiều loài sinh vật biển quý hiếm và các hệ sinh thái quan trọng như rạn san hô, rừng ngập mặn.

Chủ quyền quốc gia: Bảo vệ môi trường gắn liền với việc khẳng định và bảo vệ chủ quyền, an ninh vùng biển của Tổ quốc.

Thực trạng ô nhiễm: Hiện nay, môi trường biển đang có dấu hiệu suy thoái (ô nhiễm rác thải nhựa, tràn dầu, suy giảm nguồn lợi thủy sản), gây ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sức khỏe con người.

Ứng phó biến đổi khí hậu: Biển đóng vai trò điều hòa khí hậu. Bảo vệ biển giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của thiên tai và nước biển dâng.

Trong dòng chảy của thơ ca kháng chiến, "Bộ đội về làng" của Hoàng Trung Thông là một nốt nhạc trong trẻo, ca ngợi tình quân dân thắm thiết như cá với nước.

Ngay từ những khổ đầu, tác giả đã tái hiện một khung cảnh tràn đầy sức sống. Sự hiện diện của các anh bộ đội làm "vui" cả mái ấm, làm "rộn ràng" cả xóm nhỏ. Tác giả khéo léo sử dụng các tính từ và từ láy để nhấn mạnh sự thay đổi diện mạo của làng quê khi có các anh về. Không gian như giãn nở ra, tràn ngập âm thanh của tiếng hát và tiếng cười.

Đặc biệt, hình ảnh người mẹ già "bịn rịn" là điểm nhấn cảm động nhất. Nó không chỉ là sự chào đón một vị anh hùng, mà là sự vỗ về của người mẹ dành cho đứa con xa nhà lâu ngày. Nghệ thuật nhân hóa và cách chọn lọc chi tiết điển hình (áo nâu, mái tranh) đã giúp bài thơ đi vào lòng người một cách tự nhiên.

Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do linh hoạt, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh. Hoàng Trung Thông không dùng những từ ngữ đao to búa lớn mà chọn cách nói chân phương, giúp người đọc cảm nhận rõ rệt hơi thở của cuộc kháng chiến và tình yêu quê hương đất nước hòa quyện trong tình cảm gia đình.

Bài thơ là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của tinh thần đại đoàn kết dân tộc, khẳng định quân và dân là một khối thống nhất không thể tách rời.

Câu 1:

Thông tin chính mà tác giả muốn chuyển tải là cung cấp những kiến thức khoa học cơ bản về bão: định nghĩa bão, đặc điểm của mắt bão, nguyên nhân hình thành và những tác động/hậu quả mà bão gây ra cho đời sống con người.

Câu 2: Sự khác nhau của bão và mắt bãoTheo tính chất khoa học thường được mô tả trong văn bản này:

Bão: Là một trạng thái nhiễu động của khí quyển, là loại hình thời tiết cực đoan có gió rất mạnh và mưa lớn, sức tàn phá khủng khiếp.

Mắt bão: Là vùng trung tâm của cơn bão. Trái ngược với sự hung dữ bên ngoài, mắt bão là nơi yên tĩnh nhất, áp suất không khí thấp, trời quang mây tạnh và gió rất nhẹ hoặc không có gió.

Câu 3:

a. Thành phần biệt lập:Thành phần biệt lập trong câu là: (mắt bão lỗ kim).Đây là thành phần phụ chú, dùng để giải thích rõ hơn cho cụm từ "mắt bão siêu nhỏ" đứng trước nó.

b. Kiểu câu:Câu: "Nhắc tới bão là nhắc tới những kí ức đau buồn mà chúng ta phải gánh chịu, những hậu quả đáng tiếc do bão đã gây ra cho chúng ta là cực kì lớn."Xét theo mục đích nói, đây là câu trần thuật. Nó dùng để trình bày, kể lại hoặc bộc lộ suy nghĩ, nhận định về tác hại của bão.

Câu 4: Cách triển khai thông tin về nguyên nhân hình thành bão

Cách triển khai: Tác giả thường triển khai theo quan hệ nhân quả hoặc trình tự lô-gic khoa học (kết hợp các yếu tố như nhiệt độ nước biển, sự bay hơi, áp suất thấp và lực Coriolis). Tác giả có thể chia thành nguyên nhân khách quan (tự nhiên) và chủ quan (tác động biến đổi khí hậu).Hiệu quả: Giúp người đọc dễ dàng theo dõi, nắm bắt được bản chất khoa học của hiện tượng một cách hệ thống, tăng tính thuyết phục và độ tin cậy cho thông tin.

Câu 5: Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ

Phương tiện phi ngôn ngữ trong các văn bản thông tin loại này thường là hình ảnh minh họa (sơ đồ cấu tạo bão, ảnh vệ tinh mắt bão) hoặc số liệu thống kê:

Tác dụng: Giúp người đọc hình dung cụ thể, trực quan về hình dáng và quy mô của bão/mắt bão; làm cho các dữ liệu khoa học trở nên sinh động, dễ hiểu và hấp dẫn hơn so với việc chỉ dùng văn bản thuần túy.

Câu 6:

Trước những hậu quả tàn khốc mà bão gây ra, là một người trẻ, em nhận thấy chúng ta cần có những hành động thiết thực để giảm thiểu thiệt hại(1)Thứ nhất, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, trồng thêm cây xanh và hạn chế rác thải nhựa để giảm thiểu biến đổi khí hậu – nguyên nhân khiến thiên tai ngày càng cực đoan(2)Thứ hai, chúng ta nên chủ động cập nhật tin tức dự báo thời tiết và trang bị cho mình những kiến thức kỹ năng sinh tồn cơ bản khi có bão(3)Thứ ba, việc tuyên truyền, nhắc nhở người thân gia cố nhà cửa và chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi bão đổ bộ là vô cùng cần thiết(4)Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và ý thức trách nhiệm của mỗi người trẻ sẽ góp phần tạo nên một cộng đồng an toàn, vững vàng hơn trước sức mạnh của thiên nhiên(5)